Đệ Tử Biết Sự Thật
Diệp Hàn luyện kiếm từ khi thầy rời Ẩn Sơn.
Không phải luyện bình thường. Kiếm ý loạn. Lần đầu tiên kể từ khi giác ngộ tầng bốn, kiếm ý của hắn không bình, không tĩnh, không phẳng. Nó dao động, kiểu mặt hồ bị ném đá, sóng chạm bờ rồi dội lại, chạm bờ rồi dội lại, không dứt.
Hắn vung kiếm. Một nhát. Kiếm khí phóng ra, chém trúng gốc tùng già ở rìa sân luyện. Cây tùng gẫy ngang thân, nửa trên đổ ập, lá tùng bay tứ tán, mùi nhựa cay nồng.
Diệp Hàn đứng nhìn gốc tùng. Mặt cắt nhẵn, sạch, kiếm khí sắc đến mức gỗ không kịp rung. Đẹp. Hoàn hảo về kỹ thuật. Nhưng sai.
Sai.
Kiếm ý tầng bốn là bình. Là tĩnh. Là vung kiếm mà không cần cảm xúc, vì kiếm đã trở thành giác quan, kiểu mắt nhìn, tai nghe, kiếm cảm. Nhưng bây giờ, kiếm ý của hắn mang theo thứ gì đó: giận, đau, và một cảm giác hắn không đặt tên được.
Hắn ngồi xuống. Kiếm nằm ngang đùi. Nhìn gốc tùng gãy, nhìn mặt cắt nhẵn, rồi nhìn xuống lu nước cạnh sân.
Mặt nước phản chiếu khuôn mặt hắn. Mười bảy tuổi, nhưng mắt già hơn. Hốc mắt trái rỗng, sẹo kéo dài từ thái dương xuống gò má, da kéo liền, nhẵn, trắng hơn da xung quanh. Hắn nhìn hốc mắt đó lâu, kiểu nhìn mà bình thường hắn không nhìn, vì không cần, kiếm ý thay mắt đã lâu.
Nhưng hôm nay hắn nhìn.
Thầy cũng mất.
Thầy mất kinh mạch. Mất cảnh giới. Mất sư huynh. Mất hai mươi năm. Mất đi phần mạnh nhất của mình, tự tay phong ấn, tự tay đóng, kiểu tự cắt tay mình rồi khâu lại.
Giống ta.
Hắn mất mắt trái ngày bảy tuổi. Cha đánh, chai rượu vỡ, mảnh sành ghim vào hốc mắt. Hắn không khóc lúc đó. Không khóc bao giờ. Chỉ nắm chặt cành tre, chạy, chạy cho đến khi không còn nghe tiếng chửi. Mất mắt, mất nhà, mất tất cả. Rồi thầy nhặt hắn bên vệ đường, cho bánh bao, cho chăn, cho cành tre.
Thầy cũng bị nhặt bên vệ đường. Chỉ là không ai nhặt thầy, nên thầy tự nhặt mình lên, trồng rau, phong ấn, chờ.
Diệp Hàn hít sâu. Thở ra. Kiếm ý rung, dao động, rồi lắng. Không phải lắng vì nén, vì ép, vì kỷ luật. Lắng vì hiểu. Hiểu rằng kiếm ý bình không phải không cảm xúc, mà là đã đi qua cảm xúc, đi hết, rồi trở về.
Hắn đứng dậy. Vung kiếm lần nữa.
Kiếm khí phóng ra, nhẹ, không âm thanh, không gió. Chạm lá tùng rơi giữa không trung, lá xẻ đôi, hai nửa bay chậm, rồi rơi.
Kiếm ý ổn định. Sâu hơn trước. Nặng hơn trước. Kiểu kiếm của người đã biết tại sao mình cầm kiếm.
Hắn xách kiếm, đi ra cổng, ngồi xuống. Bắt đầu gác.
Ninh Tiểu Nguyệt ngồi trong phòng, bày bàn cờ.
Đèn dầu. Quạt gấp tre gập trên bàn. Hai bên cờ đều có quân, đều đang giữa ván, đều gần thắng. Nàng chơi một mình, cả hai phe, thói quen từ hồi bảy tuổi ở Hồng Lâu: tập nhìn cả hai phía, tập hiểu đối thủ, tập tính trước mười bước.
Nàng đặt quân đen. Nước đi sắc, chính xác, kiểu nước đi giết: cắt đường lui của trắng, ép vào góc, xiết không gian. Thiên cơ chạy trong đầu, tính xác suất, tính phản ứng, tính mọi biến thể có thể.
Rồi nàng dừng.
Nhìn bàn cờ. Quân đen đang thắng. Trắng thua trong ba nước. Hoàn hảo. Sạch. Không sai lầm.
Nàng cầm quân trắng. Đặt xuống.
Nước đi ngu. Đưa quân trắng ra giữa bàn, chỗ trống, không phòng thủ, không tấn công, chỉ đứng đó, kiểu đứng giữa chiến trường mà không cầm vũ khí.
Thiên cơ trong đầu nhấp nháy: sai, nước này sai, thua ngay, không có lý do.
Nàng đặt tiếp. Quân trắng thứ hai. Cũng ngu. Cũng vô nghĩa. Cũng đứng giữa bàn, kiểu người đi giữa mưa mà không che ô.
Ba nước. Bốn nước. Năm nước. Trắng thua thảm. Thiên cơ chạy loạn, tính: tỉ lệ thắng 0%, không có biến thể nào cứu được, đầu hàng là lựa chọn tối ưu.
Ninh Tiểu Nguyệt nhìn bàn cờ.
Rồi nàng cười.
Không phải cười thông minh, cười tính toán, cười vì thấy nước đi đẹp. Cười vì hiểu thứ gì đó mà thiên cơ không tính được.
Thầy đã đi nước cờ ngu nhất đời.
Kim Đan phong ấn thành phàm nhân. Mạnh nhất đại lục chọn yếu nhất. Cầm mạng hai mươi năm đặt vào sáu đứa trẻ bị thiên hạ vứt bỏ, sáu mầm chưa biết có lớn hay không, sáu canh bạc mà bất kỳ chiến lược gia nào cũng bảo: đừng, tỉ lệ thấp, rủi ro cao, không đáng.
Và đó là nước cờ đúng nhất.
Vì cuộc đời không phải bàn cờ. Bàn cờ có quy tắc, có giới hạn, có quân đen quân trắng, có thắng thua. Cuộc đời thì có sáu đứa trẻ ngồi nhổ cỏ cạnh thầy và không muốn rời đi. Thiên cơ không tính được điều đó. Xác suất không bao gồm "vì muốn ở bên."
Nàng gấp quạt tre. Mở ra. Gấp lại. Thói quen khi nghĩ, nan tre kêu lách tách, giấy dó thầy cho mềm đi vì cầm nhiều.
Thầy ơi. Con tính giỏi lắm. Nhưng lần này con không tính nữa.
Nàng đặt quạt xuống. Thu cờ. Không phân thắng thua. Lần đầu tiên ván cờ kết thúc mà không ai thắng, không ai thua, chỉ dừng.
Rồi nàng mở cuốn sổ. Bắt đầu viết kế hoạch phòng thủ Ẩn Sơn.
Tính toán vẫn chạy. Thiên cơ vẫn hoạt động. Nhưng lần này, nàng tính không phải vì muốn thắng, mà vì muốn giữ.
A Cẩu ngồi ở góc quen thuộc.
Góc phòng, sát tường, chỗ bóng tối dày nhất. Thói quen cũ, từ hồi ở làng Thạch Cổ: nấp chỗ tối, thu nhỏ người, không ai thấy thì không ai đánh. Bảy tuổi trói trên cọc, tám tuổi bị thiêu hụt, chín tuổi bị vứt ra rìa ma vực. Bóng tối an toàn. Bóng tối không đánh.
Ma khí cuộn quanh. Kiểu cuộn khác mọi lần: không hung hãn, không bùng, không đòi phá. Cuộn chậm, vòng quanh hắn, ôm, kiểu chăn, kiểu bọc. Huyết mạch Ma Thần nhịp đều trong ngực, rễ đen nằm im dưới da, không mọc thêm, không co lại, chỉ nằm.
Hắn nghĩ về thầy.
Thần thức hắn yếu, chỉ truyền được vài chữ, gần, rõ nếu muốn, nhưng hắn ít muốn. Hôm nay, trong bóng tối, hắn mở thần thức, không gửi đi đâu, chỉ tự nói, kiểu người nói một mình trong phòng trống.
Thầy cũng bị gọi là quái vật.
Tiếng thần thức rung nhẹ, yếu, kiểu tiếng người nói qua lớp vải dày.
Giống con.
Ma khí nghe. Huyết mạch Ma Thần nghe. Chúng không hiểu ngôn ngữ, nhưng cảm nhận nhịp: nhịp không đau, nhịp không sợ, nhịp bình.
A Cẩu co chân lên, ôm gối. Nhìn bóng tối.
Thầy hai mươi năm trước, mười sáu tuổi, cuồng nộ, giết ba trăm người, đứng giữa đống xác, tự hỏi "mạnh để làm gì." Giống hắn ngày bảy tuổi, ma khí bùng, cây cối héo, người lùi, bà nội hét: "Quỷ! Nó là quỷ!" Giống hắn đêm ở Ẩn Sơn, ma khí phá ra, luống rau chết, không khí đen kịt, và thầy ngồi cạnh, nắm tay, chịu đau.
Thầy cũng từng là quái vật. Nhưng thầy trồng rau.
Ma khí cuộn nhẹ hơn. Rễ đen trong ngực nhịp chậm, kiểu ngủ, kiểu an.
Lần đầu tiên A Cẩu ngồi trong bóng tối mà không thấy mình cô đơn. Bóng tối vẫn dày. Góc phòng vẫn sát tường. Nhưng có thứ gì đó khác: biết rằng ở ngoài kia, có người cũng từng ngồi trong bóng tối giống hắn, và người đó đã đứng dậy.
Hắn không đứng dậy. Chưa. Vẫn ngồi. Vẫn ôm gối. Nhưng ma khí không bùng. Lần đầu tiên, hắn chọn im mà ma khí cũng im theo.
Bạch Ly ngồi trước gương.
Gương đồng nhỏ, mờ, Hạ Linh cho mượn, nàng không bao giờ soi gương vì không cần. Bạch hồ hóa hình hoàn toàn: da người, mắt người, miệng người. Chỉ đôi tai cáo trắng trên đỉnh đầu và cái đuôi sau lưng là không giấu được, hoặc không muốn giấu.
Nàng nhìn mình trong gương. Mắt tròn, da trắng, tóc bạc nhẹ, kiểu dễ thương vô hại. Khuôn mặt nàng dùng hai năm qua: giả ngốc, giả dễ thương, giả không hiểu gì, kiểu "Tiểu Ly ngốc lắm, không biết gì đâu~" rồi nghiêng đầu cười.
Nàng bỏ cười.
Khuôn mặt trong gương thay đổi. Không phải thay đổi hình dạng, vẫn khuôn mặt đó, nhưng mắt khác. Mắt sắc hơn, sâu hơn, kiểu mắt yêu hồ trăm năm, kiểu mắt nhìn thấy ai sống ai chết. Tai cáo vểnh, không phải vểnh dễ thương mà vểnh nghe, kiểu thú đang canh.
Thầy cũng đeo mặt nạ.
Kim Đan. Phong ấn. Trồng rau. Hiền lành. Tầm thường. Hai mươi năm đeo mặt nạ "Kim Đan tầm thường trồng rau trên núi" trước mặt thiên hạ.
Giống con giả ngốc.
Nàng cười. Lần này cười thật, không phải tiếng cười nhí nhảnh giả, mà tiếng cười ngắn, khẽ, từ cổ họng, kiểu cười của người nhận ra chuyện buồn cười.
Chúng ta đều là lũ đeo mặt nạ. Thầy đeo mặt nạ Kim Đan, con đeo mặt nạ ngốc, sư huynh đeo mặt nạ bình tĩnh, sư tỷ đeo mặt nạ lạnh lùng, đệ đệ A Cẩu đeo mặt nạ im lặng, sư huynh Lục đeo mặt nạ không cảm xúc. Cả nhà đeo mặt nạ hết.
Nhưng ở Ẩn Sơn, trong bếp, trên bàn ăn, giữa mùi cháo và tiếng đũa, mặt nạ đều bỏ. Sư huynh Diệp Hàn gắp thêm rau cho đệ đệ. Sư tỷ rót trà cho thầy. A Cẩu ngồi cạnh bàn thay vì nấp góc phòng. Sư huynh Lục ăn cùng bàn thay vì đứng xa mười bước. Sư tỷ Hạ Linh cười khi nếm đan thành. Và con vẫy đuôi vì vui, không phải vì diễn.
Nàng gập gương lại. Tai cáo xẹp xuống rồi vểnh lại, kiểu mèo vươn vai.
Trước mặt thầy, con không giả ngốc nữa đâu.
Rồi nàng nhảy lên mái bếp, cuộn người, đuôi quấn quanh chân, nhắm mắt. Nhưng không ngủ. Tai cáo xoay, nghe. Nghe gió, nghe tiếng kiếm của sư huynh ngoài sân, nghe tiếng bút của sư tỷ Hạ Linh, nghe nhịp thở của A Cẩu trong phòng.
Nghe Ẩn Sơn thở.
Hạ Linh thắp đèn lần thứ ba.
Đèn dầu cháy hết, thay. Cháy hết, thay. Cháy hết, thay.
Phòng luyện đan nhỏ, chật, mùi thảo dược trộn mùi khói, mùi cháy, mùi thất bại. Trên bàn: cuốn sách cha để lại, mở ở trang 117, chữ viết tay cha, nét bút đẹp, bay bổng, kiểu chữ của người tin rằng đan dược có thể chữa mọi thứ. Bên cạnh: cuốn sổ nàng tự viết, chữ nhỏ, chi chít, kiểu chữ của người không có thời gian viết đẹp.
Cửu Chuyển Hoàn Nguyên Đan.
Cha nghiên cứu nửa đời nhưng chưa hoàn thành. Thiếu ba dược liệu: Huyết Liên Tâm, Thiên Cốt Thảo, Nguyệt Hồn Hoa. Cả ba trong Cấm địa. Và cần Kim Đan trung kỳ giữ lửa suốt chín ngày đêm, nàng mới Luyện Khí.
Nhưng nàng không luyện Cửu Chuyển đêm nay. Chưa đủ nguyên liệu, chưa đủ cảnh giới, chưa đủ thời gian. Nàng luyện thứ khác.
Đan phương mới. Chưa từng có. Nàng tự viết.
Ý tưởng đến lúc bắt mạch thầy, khi ngón tay cảm nhận kinh mạch mục, linh lực rỉ, đan điền bào mòn. Kinh mạch thầy không phải bệnh thông thường, không phải hàn mạch hay tổn thương do chiến đấu. Là tự hủy. Phong ấn sáu tầng ép cảnh giới Thiên Mệnh vào trong Kim Đan, kiểu nhét đại dương vào bình nhỏ, bình nứt dần, nước rỉ dần, và bình sẽ vỡ.
Chữa kinh mạch mục cần Cửu Chuyển. Nhưng trước khi có Cửu Chuyển, cần giữ kinh mạch không mục thêm. Cần thứ gì đó chậm lại quá trình bào mòn, dù một năm, dù nửa năm, dù ba tháng.
Nàng gọi nó là Ngưng Mạch Đan. Tên xấu, nhưng đúng: ngưng quá trình mục.
Đan lô bật. Lửa cháy. Nàng bỏ vào: linh thảo mua ở Vân Khê, cam thảo, bạch truật, một giọt huyết liên tàn (không phải Huyết Liên Tâm, chỉ là rễ thường, rẻ, mua được). Tay nàng run nhẹ, không phải sợ, vì tập trung, linh lực Luyện Khí mỏng nhưng đủ giữ lửa đều.
Hai canh giờ. Đan lô rung. Mùi khét.
Thất bại.
Nàng mở nắp. Bên trong: cặn đen, dính, hôi. Không thành đan, không thành gì, chỉ là hỗn hợp cháy. Nàng nhìn cặn đen, nhíu mày, ghi vào sổ: lần 1, liều cam thảo quá cao, phản ứng ngoài kiểm soát, giảm 30%.
Đổ cặn. Rửa lô. Bắt đầu lại.
Lần hai. Giảm cam thảo, thêm bạch truật. Hai canh giờ. Rung. Mùi khét.
Thất bại.
Lần 2, bạch truật không tương thích với huyết liên tàn ở nhiệt độ này, cần lửa thấp hơn hoặc đổi nền.
Lần ba. Đổi cấu trúc, bỏ bạch truật, thêm ngũ vị tử. Hai canh giờ. Rung.
Thất bại.
Mắt nàng đỏ. Không phải khóc, do khói. Tay lấm thuốc, móng có cặn đen, tóc rối vì không buộc. Trên bàn, cuốn sổ đã ghi ba trang lỗi, ba trang phân tích, ba trang "lần sau thử."
Nàng nhìn cuốn sách cha. Trang 117. Chữ cha viết: "Kinh mạch mục không thể đảo ngược. Chỉ có thể chậm lại. Và chậm lại cũng đủ."
Cha viết đúng. Chậm lại cũng đủ.
Nếu thọ mệnh thầy bị ăn mòn, thì con phải tìm cách bù lại. Dù một ngày. Dù một giờ. Dù một nhịp thở.
Nàng rửa lô. Bật lửa. Bắt đầu lần bốn.
Đèn dầu cháy hết. Thay.
Lục Vô Ưu ngồi trên mái nhà.
Đêm. Trăng sáng, kiểu sáng lạnh, ánh bạc phủ Ẩn Sơn. Mái ngói rêu, gỗ cũ, kêu nhẹ khi hắn dịch chân. Bên dưới: sân, bàn gỗ, vườn rau, bếp. Ẩn Sơn nhỏ, từ trên mái nhìn thấy hết, thấy rõ, kiểu bàn tay mở ra.
Sát khí thu gọn.
Hoàn toàn.
Bình thường, sát khí hắn tỏa. Dù kiểm soát, dù kéo về, vẫn rỉ ra, nhẹ, mỏng, đủ để cỏ gần chân héo, để côn trùng tránh, để chim không đậu gần. Thói quen của sát thủ: sát khí là da thứ hai, luôn mặc, luôn có.
Đêm nay, sát khí im. Không rỉ, không tỏa, không có. Cỏ quanh chân hắn xanh. Côn trùng kêu gần. Một con dế đậu trên ngói cách hắn hai gang tay, kêu đều, không sợ.
Lần đầu tiên.
Hắn nhìn trăng. Nghĩ về thầy.
Thầy nói sát khí không phải bản chất. Nói ở trên vách đá, ngày hắn mới đến, ngày hắn còn giết bằng phản xạ. Thầy nói: "Sát khí là thứ ngươi dùng, không phải thứ ngươi là."
Hắn không tin lúc đó. Vì sát khí đã ở trong hắn từ khi hắn nhớ. Giết người đầu tiên năm mười tuổi, vệ sĩ của người muốn mua hắn, dao rọc giấy ghim vào cổ, máu phun, ấm, mùi tanh. Sau đó là hai, ba, mười, trăm. Sát khí mọc trong hắn kiểu rễ cây mọc trong đất: tự nhiên, không cần trồng, không cần tưới.
Nhưng thầy từng mạnh nhất mà chọn yếu nhất.
Thiên Mệnh. Cảnh giới chín. Mạnh nhất đại lục. Và hắn phong ấn, biến thành Kim Đan, trồng rau, nấu cháo, dạy sáu đứa trẻ bị vứt bỏ.
Thầy chọn.
Vậy ta cũng có thể chọn.
Sát khí không phải bản chất. Nó là dao. Hắn có thể cầm dao, dùng dao, giữ dao. Nhưng hắn không phải dao. Hắn là người cầm dao.
Con dế kêu. Gần. Đều. Không sợ hắn.
Lục Vô Ưu mỉm cười. Nhẹ. Kiểu cười hắn từng cười ngày đầu tiên trên Ẩn Sơn, khi Hạ Linh để thuốc trước cửa phòng hắn: cười vì bất ngờ, vì có ai đó không sợ, vì thế giới có thứ ngoài máu. Nhưng nụ cười đêm nay sâu hơn. Không phải bất ngờ. Là chọn.
Thầy ơi. Nơi này yên. Con muốn giữ nơi này yên.
Trăng lặn dần. Trời sáng dần. Hắn ngồi trên mái, không cử động, sát khí im, cỏ xanh, dế kêu.
Bình minh lên.
Sáu đệ tử. Sáu nơi. Sáu cách.
Diệp Hàn gác ở cổng, kiếm nằm ngang đùi, mắt nhắm, kiếm ý mở.
Ninh Tiểu Nguyệt viết kế hoạch trong phòng, quạt gấp tre trên bàn, đèn cháy.
A Cẩu ngồi ở góc, ma khí cuộn ấm, im.
Bạch Ly cuộn trên mái bếp, tai cáo xoay, nghe.
Hạ Linh luyện đan lần thứ bảy, mắt đỏ, tay lấm, không dừng.
Lục Vô Ưu ngồi trên mái nhà, sát khí thu gọn, cỏ xanh quanh chân.
Không ai nói. Không ai gặp ai. Nhưng sáu người đều thức, đều ở Ẩn Sơn, đều chờ thầy về.
Và không ai bỏ đi.