Tông Môn Nuôi Quái Vật
Chương 5: Kẻ Câm Trong Ngôi Làng Máu
Chương 5

Kẻ Câm Trong Ngôi Làng Máu

Tin đồn đến từ miệng một gã bán muối.

Tạ Trường An xuống Vân Khê mua gạo — gạo hết nhanh hơn mọi khi, vì bây giờ hắn nấu cháo cho ba người. Diệp Hàn ăn nhiều hơn trước. Ninh Tiểu Nguyệt ăn ít, nhưng nàng uống trà, và trà cũng tốn tiền.

Lão Trần đong gạo, miệng không ngừng.

— Tạ tiên sinh nghe chưa? Làng Thạch Cổ, phía tây nam, rìa ma vực ấy. Cả làng sắp thiêu một đứa trẻ.

Tạ Trường An đang đếm tiền. Tay dừng lại.

— Thiêu?

— Ừ, thiêu sống. Bảo là quỷ. Sinh ra đã giết mẹ, bò ra từ bụng bà ấy lúc bà ấy đã chết rồi. Câm, không biết nói. Mấy năm nay gia súc cứ chết, mùa màng thối, giếng nước đục. Dân làng bảo do nó. Bảo huyết mạch ma, phải đốt mới sạch.

Lão Trần kéo bao gạo lên, buộc dây, đẩy qua quầy.

— Mà cũng phải, rìa ma vực mà. Ma khí nặng, ai biết đứa nhỏ có phải quỷ thật không. Cả làng quyết rồi thì biết làm sao.

Tạ Trường An cầm bao gạo.

— Làng Thạch Cổ cách đây bao xa?

— Nửa ngày đi bộ, đi về phía tây nam, qua rừng tùng là tới. Mà Tạ tiên sinh hỏi làm gì? Đừng có rước việc vào thân, chỗ đó gần ma vực, ma khí nặng lắm. Tu sĩ Kim Đan như tiên sinh vào đó cũng chẳng ích gì.

— Lão Trần, gạo bao nhiêu?

— Sáu đồng.

Hắn đặt tiền, vác gạo lên vai, bước ra cửa.

Lão Trần gọi theo:

— Tạ tiên sinh! Mua thêm muối không? Muối mới về, trắng lắm!

Hắn không quay lại.

· · ·

Về đến Ẩn Sơn, hắn đặt bao gạo xuống bếp. Diệp Hàn đang vung cành tre ngoài sân — nhắm mắt, chân bước, cành tre cắt ngang. Nhịp đều hơn hai tuần trước. Kiếm cảm của nó đang ổn định.

Ninh Tiểu Nguyệt ngồi dưới gốc cây phía đông, bày cờ. Một mình, như mọi khi. Nàng ở Ẩn Sơn hai tuần rồi, nhưng vẫn giữ khoảng cách chính xác — đủ gần để quan sát, đủ xa để không thuộc về.

Nàng ngẩng đầu khi hắn bước qua.

— Thầy về sớm.

— Sáng mai ta đi xa một chuyến. Một ngày.

Ninh Tiểu Nguyệt đặt quân cờ xuống. Mắt nàng nheo lại — thói quen khi phân tích.

— Thầy vừa mua gạo về. Không mua muối — nghĩa là không thiếu muối. Không mua dược liệu — vẫn còn Thanh Linh Thảo. Vậy là thầy nghe được chuyện gì đó ở Vân Khê, và chuyện đó gấp.

Tạ Trường An nhìn nàng. Hai tuần, nàng đã ghi nhớ thói quen mua sắm của hắn. Nàng biết hắn mua gì, bao lâu mua một lần, thiếu gì thì mua gì trước.

Thiên cơ.

— Có một đứa trẻ sắp bị thiêu.

Nàng không chớp mắt.

— Thầy lại đi cứu người.

Không phải câu hỏi. Không phải nhận xét. Chỉ là xác nhận điều nàng đã biết.

— Thầy thu thập kiểu bị thiên hạ bỏ rơi. Con nhớ.

Hắn không trả lời, bước vào bếp vo gạo.

Ninh Tiểu Nguyệt nhìn theo. Rồi nhìn sang Diệp Hàn — vẫn đang vung cành tre, nhắm mắt, không biết gì.

Nàng nhặt quân cờ lên, đặt lại. Thế cờ thay đổi.

· · ·

Tạ Trường An rời Ẩn Sơn lúc trời chưa sáng.

Hắn dặn Diệp Hàn: tưới rau, luyện kiếm cảm nửa canh giờ, ăn cháo trong nồi. Diệp Hàn gật đầu, tay nắm cành tre, mắt phải nhìn hắn. Giống mỗi lần hắn đi — đứng ở cổng, nhìn theo, không nói.

Nhưng lần này Diệp Hàn nói:

— Thầy. Đi mấy ngày?

— Một ngày. Tối về.

Diệp Hàn gật. Quay vào.

Ninh Tiểu Nguyệt đã dậy từ trước, ngồi ở bàn đá, uống nước nóng. Nàng không hỏi gì. Chỉ gật đầu nhẹ khi hắn đi ngang.

Hắn bước xuống núi, qua thị trấn Vân Khê lúc chợ chưa mở, rẽ về phía tây nam.

Đường hẹp dần. Rừng tùng dày, ánh sáng lọt qua tán lá thành những vệt mỏng trên mặt đất. Càng đi sâu, không khí càng nặng — không phải nặng vì ẩm, mà nặng theo kiểu khác. Ma khí. Nhẹ, loãng, như sương mù quá mỏng để nhìn thấy nhưng đủ để cảm nhận. Chim ít đi. Côn trùng im. Rừng tĩnh hơn bình thường.

Rìa ma vực. Không phải ma vực thật — vùng đệm giữa lãnh thổ người và lãnh thổ ma đạo. Đất xám hơn. Cỏ ít hơn. Ma khí từ ma vực rỉ ra, thấm vào đất, vào nước, vào không khí. Phàm nhân sống ở đây lâu năm thì ốm yếu, mùa màng kém, gia súc hay chết. Không phải do quỷ. Do ma khí. Nhưng dân làng không biết phân biệt.

Tạ Trường An bước qua rừng tùng, leo qua một ngọn đồi thấp, và nhìn thấy làng Thạch Cổ.

Nhỏ. Hai mươi nóc nhà, tường đất, mái rạ, quây quanh một cái giếng đá ở giữa. Ruộng bao quanh, nhưng lúa thưa, vàng úa dù đang giữa xuân. Hàng rào gỗ đổ xiêu vẹo. Chuồng trâu trống — không có trâu.

Và ở bãi đất trống phía đông làng, cả làng đang tụ lại.

Hắn nghe thấy trước khi nhìn thấy. Tiếng ồn. Không phải tiếng la hét — tệ hơn. Tiếng xì xào, trầm, đều, giống tiếng ong vò vẽ. Giọng nói chồng lên nhau, không rõ lời, chỉ rõ ý: đốt đi, đốt đi, đốt đi.

Hắn bước nhanh hơn.

· · ·

Bãi đất trống. Khoảng sáu, bảy chục người — cả làng, đàn ông, đàn bà, trẻ con, người già. Đứng thành vòng tròn quanh một đống củi cao ngang đầu người. Củi xếp chặt, đổ dầu, mùi dầu hỏa nồng trong gió.

Giữa đống củi, một cái cọc.

Trên cọc, một đứa trẻ.

Nhỏ. Gầy. Nhỏ đến mức dây thừng quấn ba vòng quanh người mà vẫn lỏng, vẫn có khoảng trống giữa dây và da. Tóc bết, bẩn, dài che mặt. Hai cánh tay — hắn nhìn thấy sẹo. Sẹo bỏng, dày, đỏ sẫm, kéo từ cổ tay lên khuỷu. Không phải một lần. Nhiều lần. Nhiều lần đổ nước sôi, nhiều lần dí vào lửa, nhiều lần đốt — lớp sẹo chồng lên sẹo, cũ chồng mới.

Đứa trẻ không khóc.

Không phải can đảm. Không phải chịu đựng. Chỉ là — đôi mắt kia không còn gì để khóc. Hai mắt đen, to, mở, nhìn thẳng ra phía trước, không nhìn ai, không nhìn gì. Trống. Như hai cái giếng cạn.

Tạ Trường An dừng lại ở rìa đám đông. Nhìn.

Một lão già đứng trước đống củi — trưởng làng, râu bạc, lưng còng, tay cầm bó đuốc chưa châm. Giọng run — không phải sợ, mà vì già.

— Bà con! Nó sinh ra đã giết mẹ nó. Bà Nguyễn sinh ra nó xong thì chết, máu chảy khắp nhà. Nó bò ra từ bụng bà ấy. Tám năm nay, bao nhiêu chuyện xảy ra — trâu chết, gà chết, giếng đục, lúa thối. Năm ngoái thằng Tư Béo ốm chết. Tháng trước con Nhị Nương sảy thai. Tất cả từ khi nó có mặt!

Đám đông gật gù. Xì xào.

— Đốt đi! Đốt đi lão ơi!

— Để lâu cả làng chết hết!

— Quỷ! Nó là quỷ!

Lão trưởng làng nâng đuốc.

— Hôm nay, ta làm chuyện này không phải vì hận nó. Mà vì cả làng. Nó mang huyết quỷ, ma khí trong người nó giết mọi thứ xung quanh. Đây là cách duy nhất.

Đuốc đưa về phía đống củi.

Đứa trẻ trên cọc vẫn không nhìn. Mắt đen trống rỗng, nhìn qua đám đông, nhìn qua lửa, nhìn qua tất cả, như thể nó đã biết ngày này sẽ đến từ lâu rồi — và đã chấp nhận từ lâu rồi.

Tạ Trường An bước vào vòng tròn.

Hắn không vội. Bước chậm, đều, trường bào xám phất nhẹ. Không nói. Chỉ bước.

Đám đông chưa nhận ra hắn — hoặc nhận ra nhưng không quan tâm. Một gã lạ mặt, áo cũ, gầy, trông không hơn gì khách đi đường lạc bước.

Hắn bước đến trước đống củi.

Đứng giữa đuốc và củi.

Lão trưởng làng dừng tay. Nhìn hắn.

— Ai đó? Đây là chuyện của làng Thạch Cổ, người ngoài đi ra.

— Tôi là tu sĩ, đi ngang qua.

Lão trưởng làng nhíu mày. Tu sĩ. Từ đó có trọng lượng ở vùng rìa ma vực — tu sĩ biết về ma khí, biết về quỷ, có thể phân biệt thật giả. Mấy người trong đám đông lùi lại nửa bước.

— Tu sĩ? Hay lắm! Ngài nhìn đi, nhìn con quỷ đó đi! Nó có phải quỷ không? Ngài là tu sĩ, ngài biết mà!

Tạ Trường An quay lại.

Nhìn đứa trẻ trên cọc.

Mắt hắn thay đổi.

Lần thứ ba — sau Diệp Hàn, sau Ninh Tiểu Nguyệt. Đôi mắt sâu hơn, tối hơn, xuyên qua dây thừng và sẹo bỏng và tóc bết bẩn, nhìn vào bên trong.

Và hắn thấy.

Không phải ánh sáng lần này. Không phải mầm kiếm chói lóa, không phải lưới tơ nhện xanh nhạt. Đây là thứ khác. Tối. Đen. Xoáy. Như một lỗ đen giữa ngực đứa trẻ, nuốt mọi thứ xung quanh — linh khí, ánh sáng, sự sống. Xung quanh lỗ đen đó, những sợi đen mỏng vươn ra, bò theo mạch máu, bò theo xương, bám vào từng tế bào, như rễ cây ăn vào đất.

Huyết mạch Ma Thần.

Tạ Trường An hít vào. Thở ra. Chậm.

Huyết mạch Ma Thần. Không phải "quỷ" như dân làng nói. Là dòng máu — dòng máu của Ma Thần cổ đại, di truyền qua nhiều đời, ẩn sâu trong gen, có thể nằm im hàng trăm năm rồi đột ngột thức tỉnh trong một đứa trẻ. Hiếm. Cực hiếm. Và cực kỳ nguy hiểm.

Ma khí trong người nó không phải do nó muốn. Nó không kiểm soát được. Ma khí rỉ ra từ huyết mạch, thấm vào xung quanh, giết cỏ, giết cây, giết gia súc. Dân làng nói đúng — gia súc chết, mùa màng thối, giếng nước đục — tất cả là thật. Nhưng nguyên nhân không phải "đứa trẻ quỷ" cố ý. Mà là huyết mạch tự phát, không ai dạy nó kiểm soát, không ai giúp nó phong ấn.

Tám năm. Tám năm sống giữa làng, ma khí rỉ ra từng ngày, và cả làng chịu đựng, rồi hết chịu nổi.

Hắn thu mắt lại. Nhìn đứa trẻ bằng mắt thường.

Tám tuổi. Gầy. Sẹo khắp hai tay. Câm. Mắt trống rỗng.

Nó không nhìn hắn. Không nhìn ai. Nó nhìn xuyên qua mọi thứ, như thể thế giới này không còn gì đáng để nhìn.

Lão trưởng làng giục:

— Tu sĩ! Ngài thấy chưa? Nó có phải quỷ không?

Tạ Trường An quay lại nhìn lão.

— Nó không phải quỷ.

Tiếng xì xào dấy lên.

— Không phải quỷ? Vậy sao trâu chết? Sao lúa thối?

— Không phải quỷ thì sao giếng đục?

— Thằng Tư Béo chết vì ai? Con Nhị Nương sảy thai vì ai?

Giọng nói chồng lên nhau, giận dữ, sợ hãi, tám năm dồn nén.

Lão trưởng làng nâng đuốc cao hơn:

— Tu sĩ, ngài nói nó không phải quỷ. Vậy tại sao cả làng khổ? Ngài giải thích đi!

Tạ Trường An nhìn quanh. Sáu mươi gương mặt. Sợ hãi. Giận dữ. Tuyệt vọng. Tám năm mùa màng thất bát, tám năm gia súc chết, tám năm giếng nước đục. Đói. Bệnh. Chết. Họ cần một lý do. Cần một thứ để đổ lỗi.

Và họ có đứa trẻ câm, sinh ra đã giết mẹ, đôi mắt không nhìn ai.

Hắn hiểu. Hắn hiểu vì sao họ muốn đốt nó. Không phải vì ác. Vì sợ. Vì không biết gì khác.

Nhưng hiểu không có nghĩa là đồng ý.

— Nó mang huyết mạch đặc biệt. Ma khí rỉ ra từ trong máu, nó không kiểm soát được. Gia súc chết, mùa màng thối — đúng, do ma khí. Nhưng nó không cố ý. Nó không biết.

— Không cố ý thì cũng giết người! Thằng Tư Béo chết rồi! Con Nhị Nương mất con rồi!

Một gã đàn ông xông lên, mắt đỏ, tay nắm chặt. Có lẽ là chồng Nhị Nương, hoặc cha Tư Béo, hoặc cả hai.

— Tu sĩ! Ngài đi đường ngài đi! Nó giết người nhà tôi! Tôi phải đốt nó!

Tạ Trường An không lùi.

— Nó tám tuổi. Nó câm. Nó không biết mình đang giết ai.

— Thì sao?! Rắn độc cũng không biết nó cắn ai! Cắn chết người thì phải đập chết!

Đám đông gầm lên. Đuốc lung lay. Mùi dầu hỏa đặc hơn.

Tạ Trường An nhìn gã đàn ông. Nhìn lão trưởng làng. Nhìn sáu mươi gương mặt.

Hắn biết — hắn không thể giải thích cho họ. Không phải vì họ ngu. Vì họ đau. Tám năm đau. Đau thì không nghe lý lẽ.

Hắn quay sang đống củi.

Bước lên.

Củi lạo xạo dưới chân. Mùi dầu hỏa xộc vào mũi. Hắn bước lên đống củi, đứng trước mặt đứa trẻ.

Gần. Rất gần. Hắn nhìn thấy rõ — hai mắt đen, to, trống rỗng, nhìn xuyên qua hắn. Sẹo bỏng trên hai cánh tay, gồ ghề, đỏ tím, kéo dài từ cổ tay đến vai, chui vào cổ áo. Dây thừng quấn quanh ngực, buộc vào cọc, chặt đến mức lõm vào da.

Đứa trẻ không nhìn hắn. Không phản ứng. Như thể hắn không tồn tại. Như thể không ai tồn tại.

Tạ Trường An rút dao.

Con dao nhỏ, dùng để gọt củ, cắt rau, thái gừng. Không phải vũ khí. Lưỡi ngắn, cán gỗ mòn.

Hắn cắt dây thừng.

Một nhát. Dây đứt. Lỏng ra. Rơi xuống.

Đứa trẻ không ngã — không phải vì nó đứng vững, mà vì nó quá nhẹ, dây thừng là thứ duy nhất giữ nó thẳng. Khi dây đứt, nó khuỵu xuống, đầu gối chạm củi, hai tay chống đất, run.

Đám đông bùng lên.

— Hắn cắt dây!

— Hắn thả quỷ!

— Bắt lại! Bắt lại!

Ba bốn người xông tới. Lão trưởng làng quát:

— Đứng lại! Đứng lại hết!

Không phải vì lão bảo vệ Tạ Trường An. Mà vì lão nhìn thấy — khi hắn cắt dây, không khí quanh hắn thay đổi. Nhẹ. Nhưng lão già sống rìa ma vực sáu mươi năm, lão biết phân biệt. Áp lực. Tu vi. Gã tu sĩ áo xám gầy gò này — aura hắn tỏa ra trong tích tắc, bình thản, không đe dọa, nhưng nặng. Nặng đến mức mấy gã trai làng xông tới đều chậm bước, bản năng bảo họ: người này không nên đụng vào.

Kim Đan. Ở Lâm Giang thì bình thường. Ở đây, giữa làng phàm nhân rìa ma vực, đủ để mọi người dừng lại.

Tạ Trường An cúi xuống. Nhẹ nhàng, chậm, như sợ làm con thú hoang giật mình. Hắn đặt tay lên vai đứa trẻ.

Nó giật nảy. Co rúm. Hai tay ôm đầu — phản xạ. Phản xạ của đứa trẻ quen bị đánh: khi ai đó đưa tay về phía nó, nó che đầu.

Tạ Trường An không rút tay. Đặt yên trên vai nó. Nhẹ. Ấm.

— Không ai đánh ngươi.

Nó không nghe. Hoặc nghe mà không hiểu. Hoặc hiểu mà không tin.

Hắn nói lại. Cùng một câu. Cùng một giọng.

— Không ai đánh ngươi.

Đứa trẻ run. Toàn thân run. Không phải vì lạnh — vì nó không biết phải phản ứng thế nào với một bàn tay không đánh.

Tạ Trường An đứng dậy. Quay lại nhìn dân làng.

Sáu mươi người. Im lặng. Đuốc vẫn cháy trong tay lão trưởng làng.

— Nó theo ta.

Giọng hắn bình thản. Không to. Không dọa. Bình thản như đang nói "hôm nay trời đẹp".

— Từ giờ, nó là người của ta.

Lão trưởng làng nhìn hắn. Đuốc run trong tay.

— Tu sĩ, ngài biết nó là gì không? Ma khí trong người nó...

— Ta biết.

— Ngài mang nó đi, nó giết người, ngài chịu trách nhiệm?

— Ta chịu.

Gã đàn ông mắt đỏ xông lên một bước:

— Nó giết con tôi! Nó giết vợ tôi mất con! Ngài mang nó đi, ai trả mạng cho nhà tôi?!

Tạ Trường An nhìn gã.

Im lặng. Lâu.

Hắn không có câu trả lời cho câu đó. Tư Béo chết thật. Nhị Nương sảy thai thật. Ma khí giết họ thật. Đứa trẻ này là nguyên nhân thật — dù vô ý.

Hắn không thể nói "không phải lỗi nó" với người đã mất con. Câu đó đúng, nhưng không có nghĩa gì với người đang đau.

— Tôi không trả được. Không ai trả được.

Gã đàn ông nghiến răng. Mắt ướt.

— Nhưng đốt nó cũng không mang họ về.

Im lặng.

Gió thổi qua. Mùi dầu hỏa. Mùi ma khí. Mùi đất ẩm.

Gã đàn ông nhìn hắn. Rồi nhìn đứa trẻ — vẫn co rúm trên đống củi, hai tay ôm đầu, run. Nhỏ. Gầy. Sẹo khắp người.

Gã quay đi. Không nói gì nữa. Bước vào đám đông, vai rũ xuống, mất hút.

Lão trưởng làng hạ đuốc.

— Mang nó đi. Mang đi xa. Đừng bao giờ quay lại.

Tạ Trường An gật đầu.

Hắn quay lại. Cúi xuống. Đứa trẻ vẫn co rúm, hai tay ôm đầu. Hắn luồn tay dưới người nó, nhấc lên.

Nhẹ. Nhẹ đến mức hắn muốn nghiến răng. Tám tuổi mà nhẹ như trẻ lên bốn. Xương sườn đếm được qua lớp áo rách. Hai cánh tay đầy sẹo bỏng rơi thõng xuống.

Hắn đặt nó lên lưng. Cõng.

Đứa trẻ cứng đờ. Toàn thân cứng như gỗ — không biết ôm, không biết bám. Nó chưa bao giờ được cõng. Chưa bao giờ được ai chạm mà không đau.

Tạ Trường An giữ hai chân nó bằng hai tay, bước xuống đống củi. Từng bước. Chậm. Vững.

Hắn đi qua đám đông. Sáu mươi người dạt sang hai bên, im lặng, nhìn. Có người nhìn với khuây khỏa — đi rồi, đi rồi, quỷ đi rồi. Có người nhìn với gì đó khác — không rõ là gì, có lẽ chính họ cũng không rõ.

Hắn đi ra khỏi làng.

· · ·

Đi được nửa canh giờ, qua khỏi cánh đồng lúa chết, vào rừng tùng, Tạ Trường An dừng lại bên suối.

Đứa trẻ trên lưng hắn vẫn cứng đờ. Không nhúc nhích. Không phát ra tiếng. Nếu không phải vì hắn cảm nhận được nhịp tim nhỏ bé đập vào lưng — nhanh, yếu, như chim non — hắn đã tưởng nó chết.

Hắn ngồi xuống. Nhẹ nhàng đặt nó xuống đất, dựa gốc cây.

Nó ngồi yên. Mắt đen nhìn thẳng. Không nhìn hắn. Không nhìn suối. Nhìn vào khoảng không.

Tạ Trường An mở bọc hành lý. Lấy ra nắm cơm nguội — bữa sáng hắn gói theo, chưa ăn. Đặt trước mặt nó.

Nó không nhìn. Không động.

Hắn ngồi cạnh. Im lặng.

Suối chảy. Gió qua rừng tùng, xào xạc nhẹ. Ma khí ở đây mỏng hơn — xa làng rồi.

Nhưng hắn cảm nhận được — ma khí từ trong người đứa trẻ. Rỉ ra, chậm, đều, như mồ hôi, như hơi thở. Không nhiều. Nhưng có. Cỏ quanh chỗ nó ngồi hơi ngả vàng.

Hắn nhìn nó.

Tám tuổi. Câm. Sẹo bỏng. Mắt trống rỗng. Huyết mạch Ma Thần.

Hắn nghĩ đến Diệp Hàn — mười hai tuổi, mắt cảnh giác như thú hoang, cắn bánh bao điên cuồng. Nghĩ đến Ninh Tiểu Nguyệt — mười bốn tuổi, mắt đo lường, "đó là câu trả lời đáng sợ nhất."

Đứa trẻ này khác.

Diệp Hàn còn giận. Còn cảnh giác. Còn muốn sống.

Ninh Tiểu Nguyệt còn tò mò. Còn tính toán. Còn muốn kiểm soát.

Đứa trẻ này — không còn gì. Mắt nó trống rỗng không phải vì nó che giấu cảm xúc. Mà vì cảm xúc đã tắt. Tám năm bị đổ nước sôi, nhốt hầm, bỏ đói, gọi là quỷ — tám năm đủ để giết chết mọi thứ bên trong một đứa trẻ.

Mầm này không cần nước. Mầm này cần biết mình là mầm.

Hắn không vội. Ngồi cạnh. Im lặng. Để nó quen với sự hiện diện của một người không đánh nó.

Một lúc lâu.

Rất lâu.

Rồi đứa trẻ cử động.

Nhẹ. Đầu hơi nghiêng. Mắt — lần đầu tiên — dịch sang, nhìn nắm cơm trước mặt.

Rồi nhìn hắn.

Nhanh. Thoáng. Như con chuột nhìn mèo — kiểm tra xem có bị đánh không nếu cầm lên.

Tạ Trường An không nói gì. Không nhìn lại. Hắn giả vờ nhìn suối, nhường không gian cho nó.

Tiếng sột soạt nhỏ. Nó với tay. Nắm cơm. Nhét vào miệng. Nhanh. Cắn. Nuốt. Không nhai — nuốt cả cục, nghẹn, ho, tiếp tục nhét.

Giống Diệp Hàn cắn bánh bao ngày đầu. Giống hệt.

Tạ Trường An lấy bầu nước, đặt bên cạnh. Không đưa tận tay — đặt xuống đất, cách nó một gang tay.

Nó nhìn. Do dự. Rồi cầm lên, uống. Nước chảy ra khóe miệng, ướt cổ áo rách.

Nó đặt bầu nước xuống. Nhìn hắn.

Lần này nhìn lâu hơn. Vẫn là ánh mắt trống rỗng, nhưng có gì đó khác — một câu hỏi, câm lặng, không thành lời, không thành ý, chỉ là bản năng nguyên thủy nhất của đứa trẻ tám tuổi đã quên mọi thứ ngoại trừ sợ hãi:

Ngươi muốn gì?

Tạ Trường An đứng dậy. Phủi bụi trường bào. Quay lưng lại, ngồi xổm.

— Lên.

Nó không hiểu. Hoặc không tin.

Hắn vỗ vai mình.

— Đường xa. Ngươi nhẹ, ta cõng được. Lên.

Nó ngồi yên. Nhìn cái lưng. Cái lưng áo xám sờn vai, lấm bụi đất, gầy, xương bả vai nhô lên.

Một lúc.

Rồi nó bò tới. Chậm. Như con thú bị thương bò về phía lửa ấm, biết có thể bị đá, nhưng quá lạnh để không bò.

Hai tay nhỏ bám lên vai hắn. Nhẹ. Run.

Tạ Trường An đứng dậy, nhấc nó lên. Nhẹ hều. Hai chân nó lủng lẳng hai bên hông hắn, hai tay bám vai, mặt úp vào gáy hắn.

Hắn bước đi. Qua rừng tùng. Qua đồi thấp. Hướng về phía đông bắc. Hướng về Ẩn Sơn.

Đi được một lúc, hắn cảm thấy gáy ẩm.

Nó khóc.

Không thành tiếng — nó câm. Nhưng nước mắt thấm qua cổ áo hắn, ấm, ướt. Toàn thân nó run, run từng đợt, run không kiểm soát. Và hai tay nó — hai tay đầy sẹo bỏng — nắm chặt áo hắn. Chặt. Mười ngón tay nhỏ bé bấu vào vải, như sợ buông ra là rơi, buông ra là mất, buông ra là lại bị buộc vào cọc.

Tạ Trường An không dừng bước. Không quay đầu. Không nói gì.

Hắn chỉ đi. Đều. Vững.

Gió qua rừng tùng mang theo mùi nhựa thông, lẫn chút ma khí mỏng. Nắng xuyên tán lá, vẽ những vệt sáng trên đường đất. Hai bóng — một lớn, một nhỏ bám trên lưng — đi giữa rừng, chậm rãi.

Ma khí từ trong người đứa trẻ vẫn rỉ ra. Áo hắn — chỗ nó bám — hơi ngả đen, vải sờn nhanh hơn bình thường. Hắn cảm nhận được — da gáy hơi tê, như bị kiến cắn. Ma khí xâm thực.

Hắn không buông.

· · ·

Về đến chân Ẩn Sơn lúc trời sắp tối.

Đường lên núi dốc, hẹp, hai bên cây xanh. Tạ Trường An leo từng bước, đứa trẻ trên lưng đã ngủ — hoặc ngất, hắn không chắc. Nhịp thở nhẹ, đều. Hai tay vẫn nắm áo, ngay cả trong giấc ngủ.

Lên đến đỉnh, hắn thấy Diệp Hàn ngồi ở bàn đá.

Đợi.

Cành tre gác trên đùi. Mắt phải nhìn con đường lên núi. Giống chiều hôm trước, giống mọi lần hắn đi xa — Diệp Hàn đợi.

Diệp Hàn nhìn thấy hắn. Đứng dậy. Rồi nhìn thấy đứa trẻ trên lưng hắn. Dừng lại.

Mắt phải nheo lại. Cảnh giác. Tay nắm cành tre chặt hơn.

— Thầy. Ai đó?

— Đệ tử mới.

Diệp Hàn nhìn đứa trẻ. Nhỏ hơn hắn. Gầy hơn hắn. Sẹo bỏng khắp tay. Tóc bết bẩn.

Ánh mắt Diệp Hàn thay đổi. Cảnh giác vẫn còn, nhưng có thứ gì đó khác — một thoáng gì đó, nhanh, thoáng, rồi biến. Có lẽ là nhận ra. Nhận ra đứa trẻ giống mình.

Hắn không nói gì. Quay vào, bổ thêm củi.

Ninh Tiểu Nguyệt bước ra từ nhà. Nhìn. Mắt quét qua đứa trẻ trên lưng Tạ Trường An — sẹo, gầy, câm, bất tỉnh. Quét qua áo Tạ Trường An — vết đen ở gáy, ma khí xâm thực.

— Huyết mạch ma.

Không phải câu hỏi. Nàng đã nhìn ra.

Tạ Trường An gật đầu.

Ninh Tiểu Nguyệt im lặng một nhịp. Rồi:

— Con đi nấu cháo. Thêm một bát.

Nàng quay vào bếp. Không hỏi thêm. Không bình luận.

Tạ Trường An bước vào nhà, đặt đứa trẻ xuống giường — giường của hắn. Hắn không có giường thứ ba. Nhà hai phòng, một phòng hắn, một phòng Diệp Hàn. Ninh Tiểu Nguyệt ngủ ở gian bếp, nàng tự trải chiếu, không phàn nàn. Bây giờ thêm một người nữa.

Phải dựng thêm phòng.

Hắn đặt nó xuống. Kéo chăn đắp. Chăn mỏng, cũ, nhưng sạch. Đứa trẻ co người lại, quay mặt vào tường, hai tay vẫn nắm chặt — nắm chăn, thay vì áo hắn.

Hắn nhìn hai cánh tay đầy sẹo bỏng thò ra ngoài chăn. Đỏ tím. Gồ ghề. Tám năm.

Hắn kéo chăn lên, che tay nó.

Rồi bước ra ngoài.

Diệp Hàn đứng ở sân, cành tre trong tay, nhìn cửa phòng hắn.

— Thầy. Nó... giống con.

Bốn chữ. Nhẹ. Diệp Hàn không giỏi nói, nhưng đôi khi hắn nói được thứ mà người nói giỏi nói không ra.

Tạ Trường An nhìn Diệp Hàn. Rồi gật đầu.

— Giống. Nhưng khác.

— Khác gì?

Hắn ngồi xuống bàn đá. Nhìn bầu trời tối dần.

— Ngươi còn giận. Nó không còn gì để giận.

Diệp Hàn im lặng. Nắm cành tre chặt hơn. Rồi hắn quay đi, bước vào phòng mình. Một lúc sau, hắn bước ra, tay cầm đôi dép cỏ.

Không phải đôi dép cỏ của hắn — đôi dép cỏ Tạ Trường An đặt ở đầu giường hắn từ ngày đầu tiên, đôi dép mà hắn chưa bao giờ xỏ.

Diệp Hàn đặt đôi dép trước cửa phòng Tạ Trường An — chỗ đứa trẻ đang ngủ.

Rồi quay đi, không nói gì.

Tạ Trường An nhìn đôi dép.

Nhìn lưng Diệp Hàn bước vào bóng tối.

Hắn không nói gì. Chỉ ngồi ở bàn đá, nhìn trời tối hẳn, sao lên.

Từ trong bếp, mùi cháo tỏa ra. Ninh Tiểu Nguyệt nấu cháo — bốn bát. Tiếng muôi khuấy đều trong nồi đất, nhẹ, đều, như nhịp thở của ngôi nhà đang lớn dần.

Ẩn Sơn. Ba người thành bốn.

Và trên giường, đứa trẻ câm co mình trong chăn, hai tay nắm chặt, mơ — hoặc không mơ, vì mơ cũng cần có thứ gì đó để mơ về — nhưng lần đầu tiên trong tám năm, nó ngủ mà không bị trói.

Ch.5/10
4.665 từ