Một Lá Thư Từ Ẩn Sơn
Ẩn Sơn yên.
Yên quá mức. Kiểu yên mà người quen ồn sẽ thấy sai. Không có tiếng kiếm vung lúc sáng sớm – Diệp Hàn đi rồi. Không có tiếng lật sách lẫn tiếng cười nhẹ xen bàn cờ – Tiểu Nguyệt đi rồi. Không có ma khí rỉ nhẹ như sương dưới hiên phòng cuối – A Cẩu đi rồi. Không có tiếng nhõng nhẽo "Thầy ơi~" kéo dài hai âm tiết – Bạch Ly đi rồi. Không có sát khí loãng làm cỏ dại ven rào héo – Lục Vô Ưu đi rồi.
Chỉ còn tiếng lửa trong lò đan – nhỏ, đều, kiểu lửa mà người giữ phải thở chậm, thở đúng.
Và tiếng cuốc đất.
Tạ Trường An cúi người giữa luống rau. Tay trái – băng vải, đen dưới lớp vải, ngón cứng, vận lực khó. Tay phải cầm cuốc – nhẹ, đều, kiểu cuốc mà người trồng rau ba mươi năm cuốc. Đất xới lên – ẩm, nâu, mùi mưa đêm qua. Luống cải – lá non, mới nhú, xanh nhạt, mỏng manh. Bên cạnh – luống hành, dài hơn, lá cong, đã ăn được.
Hắn trồng rau mỗi sáng. Không phải vì thiếu ăn – Hạ Linh nấu nướng đủ cho hai người, thậm chí thừa. Trồng rau vì – cần.
Cần cái gì thì không ai hỏi. Và hắn không nói.
Nắng sáng. Gió nhẹ. Ẩn Sơn – đẹp kiểu buồn. Mấy gian nhà gỗ, mái lá, hiên thấp. Bàn đá giữa sân – bảy ghế. Một ghế có gối – của Bạch Ly, nàng nhất định phải có gối. Một ghế sát mép – của Lục Vô Ưu, ngồi xa nhất. Một ghế không có gì – của Diệp Hàn, kiểu người không cần gì ngoài kiếm. Một ghế có cuốn sách úp – của Tiểu Nguyệt, đọc dở hồi nào chưa về. Một ghế nhỏ nhất, thấp nhất – của A Cẩu, ngày hắn tự ngồi vào bàn ăn lần đầu, là ngày Tạ Trường An biết mình không sai.
Ghế thứ sáu – ấm trà nguội trên mặt đá, cạnh chén nhỏ, khăn lau thuốc bám – của Hạ Linh. Nàng uống trà ở đây mỗi tối, một mình, nhìn vườn rau.
Ghế thứ bảy – của hắn. Không có gì trên ghế. Bao giờ cũng vậy.
Bảy ghế. Một người ngồi.
Hắn dựng cuốc, ngồi xuống bậc thềm. Lau tay vào vạt áo – quen, không nghĩ. Nhìn vườn rau. Nhìn bảng tên xiên xẹo treo cổng tre – Ẩn Sơn Tông, nét khắc của Bạch Ly, xấu, to nhỏ không đều, nhưng treo hai năm rồi, gió mưa không rơi.
Hắn nhìn. Lâu.
Cờ đã bày.
Bốn hướng, bốn đệ tử, bốn bàn cờ.
Và ta ngồi đây – trồng rau.
Miệng hắn cong nhẹ. Không phải cười. Là thói quen – mỗi khi nghĩ đến thứ gì đó vừa buồn cười vừa mệt.
· · ·
Buổi trưa. Nắng gắt hơn. Hạ Linh bưng cháo ra – hai bát, một lớn một nhỏ. Bát lớn – nhiều rau, ít muối, kiểu cháo mà thầy thích (nàng biết từ năm thứ nhất, quan sát thầy ăn). Bát nhỏ – nàng, loãng hơn, vì ho khi ăn đặc.
Hạ Linh đặt bát trước mặt thầy. Ngồi đối diện. Tóc buộc gọn, tay vấy bột đan – bột Ngân Diệp Thảo, loại dược liệu cần nghiền mười hai canh giờ liên tục. Mắt – hơi quầng, thiếu ngủ. Nhưng sáng. Sáng kiểu người có việc phải làm và biết mình đang làm.
— Thầy, cháo.
— Ừ.
Hắn cầm đũa. Ăn. Chậm. Không vội.
Hạ Linh nhìn thầy. Nhìn tay trái – băng vải thấm mồ hôi, ngón trỏ cứng, không gập hết. Nàng biết. Biết từ đêm thầy nắm tay A Cẩu lần thứ ba – ma khí đen lan đến nửa cẳng tay, không hồi phục. Biết tay phải cũng tê – sẹo sát khí cũ từ Lục Vô Ưu. Biết thầy giấu, giấu giỏi, nhưng không giấu được mắt người luyện đan. Người luyện đan – nhìn tay trước, vì tay là thứ quan trọng nhất.
Nàng không hỏi. Không phải vì sợ. Vì biết – hỏi cũng không được trả lời.
— Thầy, hôm nay Thanh Tâm Thảo nở rồi. Con hái ba cành, đủ cho bước hai.
— Tốt. Cẩn thận kinh mạch.
— Dạ, con biết. Con không quá sức.
Nói vậy nhưng hôm qua ho ba lần. Nàng nghĩ ta không nghe.
Hắn ăn cháo. Không nói thêm.
Gió thổi qua sân. Lá rụng từ cây tùng già góc vườn – lá khô, cuộn, lăn trên mặt đá. Tiếng lá lăn – xạc xạc. Nhỏ. Nhưng rõ. Vì Ẩn Sơn – quá yên.
· · ·
Chiều. Chim ưng.
Con đầu tiên đến từ phía đông – ưng xám nhỏ, cánh rách, bay mệt. Cuốn giấy buộc chân. Tạ Trường An gỡ – tay phải run nhẹ khi mở nút dây (ngón tê, cầm dây mỏng khó). Đọc.
Nét chữ Diệp Hàn. Gọn. Ít. Kiểu người viết thư như đánh kiếm – thẳng, không thừa.
"Kiếm phổ đã lấy. Lâm Hạo Thiên – một kiếm. Kiếm gãy. Tay phải hơi đau. Con đang về nam. Có người theo."
Hắn gấp giấy. Im.
Lâm Hạo Thiên. Nguyên Anh trung kỳ. Thánh tử Thanh Vân.
Một kiếm.
Kiếm ý gần tầng bốn rồi.
Nhanh quá.
Hắn nhìn mảnh giấy. Mắt – không vui, không lo. Là thứ gì đó sâu hơn. Kiểu ánh mắt của người trồng cây lâu năm, thấy cây ra hoa sớm hơn mùa – vui, nhưng cũng sợ. Hoa sớm – có khi là vì đất tốt. Có khi – vì rễ biết mình không còn nhiều thời gian.
"Có người theo."
Thiên Đạo Điện? Thanh Vân? Hay kẻ khác?
Hắn không hỏi thêm. Diệp Hàn viết vậy – nghĩa là tự xử lý được. Nghĩa là – báo cáo, không phải cầu cứu. Kiếm Quỷ không bao giờ cầu cứu.
Con thứ hai – chim ưng đen, lớn hơn, từ phía bắc. Thư không phải giấy – mảnh lụa nhỏ, mực đặc, chữ đẹp. Tiểu Nguyệt.
Hắn đọc. Lâu hơn. Vì Tiểu Nguyệt viết – nhiều. Không phải dài. Là – dày. Mỗi câu có ba lớp. Lớp mặt – báo tin. Lớp giữa – phân tích. Lớp dưới – mưu kế.
"Thái tử phục vị. Tam hoàng tử giam sống – con cần hắn, quân biên mười hai vạn. Chu Vạn Trường nghe lệnh – tạm. Lý Đình Phương (Thượng thư, 70t) đang điều tra nguồn gốc con. Lão cáo già, ba đời triều chính, khó qua mặt lâu. Con phong Quốc sư phó – chức lập mới, thiên hạ sẽ hỏi ai là Quốc sư. Bàn tay bí ẩn giật dây kinh thành – không phải con, không phải triều đình cũ. Cần thêm thời gian truy. Đức phi bệnh nặng – biến số ngoài thiên cơ."
Và cuối – nét chữ đổi. Nhỏ hơn. Mực nhạt hơn. Kiểu viết khi bút đã cạn mực nhưng vẫn viết, vì muốn nói thêm một câu.
"Thầy à, con nhớ cháo trắng."
Hắn gấp mảnh lụa. Cất vào tay áo trái – cạnh mảnh vải khác, cũ hơn, sờn. Mảnh vải ghi hai chữ "ăn cơm".
Cô bé đó – mười sáu tuổi, một mình giữa triều đường, ép tướng quân, dụ hoàng tử, đặt quân trên bàn cờ thiên hạ.
Nhưng vẫn nhớ cháo trắng.
Vẫn là đệ tử Ẩn Sơn.
Con thứ ba – không phải chim ưng. Là cảm nhận. Ma khí – rất nhẹ, rất xa, kiểu gợn sóng lan trên mặt hồ tĩnh. Không phải thư. Là thần thức A Cẩu – vẫn chưa đủ mạnh để truyền rõ qua ngàn dặm, nhưng hắn cảm được. Cảm – ma khí thuần, không loạn, không sợ. Nghĩa là A Cẩu ổn. Nghĩa là huyết mạch Ma Thần đang hợp tác, không phải chiến tranh.
Con giỏi lắm.
Hắn ngồi trên bậc thềm, nhắm mắt, hít sâu. Gió mang mùi – rau muống, đất ẩm, khói lò đan. Mùi – nhà. Nhà mà thiếu người.
Con thứ tư – tin nhắn qua đường dây thương nhân. Lão Trần ở Vân Khê gửi lên – ai đó nhờ lão chuyển, lão không biết nội dung, chỉ biết "có người gửi cho ông tu sĩ trồng rau trên núi." Giấy thô, mực loãng, chữ viết – không phải đệ tử. Là tin thiên hạ.
"Yêu vực có chủ mới. Bạch hồ hoàng tộc đời mười tám. Mười hai tộc hợp nhất. Thợ săn phía đông mất tích ba nhóm một đêm."
Và thêm một dòng – không chắc do ai viết:
"Tất cả đều từ Ẩn Sơn?"
Hắn nhìn dòng cuối. Lâu.
Đã bắt đầu rồi.
Kiếm Quỷ – chính đạo run.
Thiên Cơ Nữ – hoàng triều đổi chủ.
Ma Tôn – ma đạo hợp nhất.
Yêu Hoàng – yêu vực có chủ.
Và Sát Thần – ở đâu đó, im lặng, giết đúng người.
Dược Nữ – ở đây, giữ lửa, luyện đan.
Sáu quái vật. Bốn phương trời. Cùng một tông môn.
Thiên hạ – sắp ghép xong.
Hắn đặt mảnh giấy xuống. Nhìn bốn bức thư trải trên bàn đá – mỗi bức từ một hướng, mỗi bức kể một cuộc chiến khác nhau. Nhưng nếu nhìn từ trên cao – nếu ai đó đủ thông minh, đủ điên, hoặc đủ sợ để nối điểm – họ sẽ thấy: không phải bốn cuộc chiến. Là một. Một bàn cờ. Một người bày.
Và người đó – đang ngồi trồng rau.
· · ·
Chiều muộn. Nắng ngả. Bóng cây tùng già kéo dài trên sân đá.
Tạ Trường An ngồi vào bàn. Trước mặt – mực, bút, giấy. Năm tờ.
Hạ Linh bưng trà ra – lọ nhỏ, trà rẻ mua ở Vân Khê, không phải trà Tiểu Nguyệt gửi (hết từ lâu). Đặt cạnh tay thầy. Thấy giấy.
— Thầy viết thư?
— Ừ.
— Cho ai ạ?
— Cho từng đứa.
Nàng đứng. Nhìn. Không hỏi thêm.
Hắn cầm bút. Tay phải – ngón tê, cầm bút hơi lệch, nhưng chữ vẫn thẳng. Ba mươi năm cầm bút – tê tay không đổi nét.
Lá thứ nhất – Diệp Hàn.
Hắn nghĩ. Lâu. Rồi viết. Một câu.
Gấp. Dán sáp. Đặt sang bên.
Lá thứ hai – Ninh Tiểu Nguyệt.
Nghĩ ngắn hơn. Viết. Một câu.
Gấp. Dán. Đặt.
Lá thứ ba – A Cẩu.
Lần này hắn dừng bút. Lâu hơn. Mắt – nhìn tờ giấy trắng, nhưng không nhìn giấy. Nhìn – đứa trẻ. Đứa trẻ câm, mười một tuổi, ngồi trên ngai Ma Tôn giữa Huyết Ngục Thành, vạn ma quỳ, nhưng tay nắm viên đan và nửa củ khoai.
Viết. Một câu.
Tay trái – run. Nhẹ. Hắn đặt bút xuống, nắm tay trái bằng tay phải, siết. Rồi cầm bút lại.
Gấp. Dán. Đặt.
Lá thứ tư – Bạch Ly.
Viết. Nhanh. Một câu. Nét bút mềm hơn ba lá trước – kiểu viết cho con gái nhỏ.
Gấp. Dán. Đặt.
Lá thứ năm – Lục Vô Ưu.
Viết. Chậm nhất. Nghĩ lâu nhất. Vì Lục Vô Ưu – khó nhất. Đứa nguy hiểm nhất, ít nói nhất, và cũng cô đơn nhất.
Một câu.
Gấp. Dán.
Năm lá thư. Năm dòng dán sáp. Nằm trên bàn đá, giữa ấm trà và bát cháo.
Nội dung – không lộ. Mỗi lá chỉ một câu. Nhưng Tạ Trường An viết thư như dạy kiếm: mỗi nhát đủ nặng để người nhận hiểu, đủ nhẹ để không ép.
Hạ Linh nhìn năm lá thư. Nhìn thầy. Mắt – sáng, rồi tối, rồi sáng lại. Kiểu mắt người muốn hỏi nhưng sợ câu trả lời.
— Thầy...
— Hm?
— Sao không viết thư cho con?
Giọng – nhẹ. Không trách. Không buồn. Chỉ hỏi. Kiểu hỏi của đứa trẻ biết mình không bị bỏ rơi nhưng vẫn muốn nghe thầy nói.
Tạ Trường An nhìn nàng. Mắt – dịu. Kiểu dịu hiếm, kiểu mà đệ tử khác ít thấy vì hắn giấu, nhưng Hạ Linh – người ở Ẩn Sơn lâu nhất sau hắn, người nấu cháo mỗi sáng, người thay thuốc tay hắn mỗi đêm – thấy.
Hắn đưa tay – tay phải, ngón tê nhưng vẫn ấm – chỉ về phía lò luyện đan. Lò nhỏ, đất nung, lửa cháy bên trong, ánh đỏ nhạt hắt qua kẽ nắp.
— Thư của ngươi – ở đây.
Hạ Linh nhìn lò đan. Nhìn thầy. Rồi – hiểu.
Lò đan là nhiệm vụ của nàng. Không phải lá thư gửi đi bốn phương. Là lá thư giữ lại. Là thứ thầy tin nàng nhất – giữ lửa, giữ Ẩn Sơn, giữ viên đan mà một ngày nào đó sẽ cần.
Nàng cúi đầu. Mắt – ướt. Nhưng không khóc.
— Dạ, con hiểu.
Quay đi. Bước về phía lò đan. Lưng – thẳng. Kiểu thẳng mà trước kia nàng không có – trước kia nàng gù nhẹ, vì ho, vì yếu, vì quen cúi đầu. Bây giờ – thẳng.
Con sẽ giữ lửa.
Cho đến khi thầy cần.
· · ·
Đêm.
Trăng – bán nguyệt, mỏng, sáng nhạt. Mây – thưa, trôi chậm. Gió – mạnh hơn ban ngày, lạnh hơn, mang mùi rừng tùng phía bắc.
Tạ Trường An đứng trên đỉnh Ẩn Sơn. Mỏm đá nhô ra – chỗ Bạch Ly hay ngồi thòng chân (nàng thích ngồi cao, thói quen hồ ly). Hắn không ngồi. Đứng. Hai tay chắp sau lưng – tay trái giấu trong tay áo, tay phải nắm cổ tay trái. Quen. Giấu.
Nhìn xuống – Ẩn Sơn. Mấy gian nhà gỗ, mái lá, đèn tắt. Chỉ lò đan – ánh đỏ nhạt, lọt qua cửa sổ gian bếp. Hạ Linh vẫn thức. Nàng luôn thức muộn hơn hắn – luyện đan cần kiên nhẫn, và nàng có thừa.
Nhìn ra xa – bốn phương.
Phía đông – Thanh Vân Sơn, chính đạo, nơi Diệp Hàn vừa chém thánh tử một kiếm. Kiếm ý gần tầng bốn. Nhanh. Quá nhanh. Hắn từng mất mười năm mới chạm ngưỡng đó – Diệp Hàn mất hai năm. Thiên phú kiếm đạo vô hạn – không phải thiên phú mạnh. Là thiên phú không có trần. Mỗi lần tưởng đã đến giới hạn – lại vượt. Kiểu thiên phú mà Thiên Đạo Điện sẽ muốn diệt.
Phía bắc – kinh thành, nơi Tiểu Nguyệt ngồi giữa bầy sói cáo, đặt quân, giật dây, cười kiểu cười mà thiên hạ nên sợ. Mười sáu tuổi. Quốc sư phó. Ai đứng sau nàng? – cả triều đình hỏi. Câu trả lời – một người trồng rau trên núi. Nhưng không ai tin.
Phía tây – ma vực, nơi A Cẩu ngồi trên ngai Ma Thần, mười một tuổi, câm, vạn ma quỳ. Đứa trẻ bị cả làng thiêu – giờ cả ma đạo gọi Ma Tôn. Nhưng tay vẫn nắm viên đan và nửa củ khoai.
Phía nam – yêu vực, nơi Bạch Ly bỏ mặt nạ, mắt hổ phách sắc lạnh, trải bản đồ chiến lược trước mười hai tộc. "Ta không cần người quỳ. Ta cần người chiến đấu." Mười hai tuổi. Giọng hoàng tộc.
Và ở đâu đó – Lục Vô Ưu. Im lặng. Sát khí hòa vào bóng tối. Giết đúng người, giữ đúng mạng. Không ai biết hắn ở đâu. Kể cả Tạ Trường An.
Nhưng biết hắn đang sống. Vì nếu hắn chết – sát khí sẽ bùng.
Cả đại lục sẽ cảm được.
Hắn đứng. Gió thổi áo – bay. Tóc búi đơn giản, trâm gỗ, vài sợi bạc ở thái dương. Mặt – gầy hơn hai năm trước. Mắt – vẫn sáng. Nhưng mệt. Kiểu mệt không phải thiếu ngủ. Mệt – ba mươi năm.
Bốn hướng. Năm đệ tử. Một ở nhà.
Cờ – bày xong.
Quân trắng – sáu đứa trẻ bị thiên hạ vứt bỏ.
Quân đen – nhiều. Nhiều lắm. Chính đạo, ma đạo, hoàng triều, yêu vực, cổ tộc – và Thiên Đạo Điện.
Nhưng cờ – không phải về số quân. Là về ai đặt quân đúng chỗ.
Hắn nhìn xa hơn. Xa hơn bốn phương. Xa hơn Thanh Vân, kinh thành, ma vực, yêu vực. Nhìn – phía trên. Phía – cấm địa. Nơi Thiên Đạo Điện đặt tổng đàn. Nơi mà hắn – biết.
Biết vì – đã từng ở đó.
Không ai biết chuyện này. Không Diệp Hàn, không Tiểu Nguyệt, không Hạ Linh. Không ai.
Mắt hắn – đổi. Nhẹ. Nhanh. Kiểu đổi mà chỉ người nhìn rất kỹ mới thấy – đồng tử co lại, ánh sáng trong mắt sâu hơn, lạnh hơn. Không phải lạnh của sát khí. Lạnh của – biết quá nhiều.
Nhưng đối thủ thật sự – không phải mấy kẻ này.
Không phải Vương trưởng lão. Không phải thừa tướng. Không phải ma đạo hay yêu vực.
Đối thủ thật sự – ngồi trong cấm địa, nhìn thiên hạ như bàn cờ, và đã nhìn thấy ta.
Viên đá trắng.
Chưa từng có trong lịch sử.
Họ sẽ đến.
Và lần này – ta không trốn.
Gió thổi. Mạnh. Áo bay. Tóc bay. Mỏm đá – lạnh dưới chân.
Hắn quay đi. Bước xuống đỉnh. Chậm. Không vội. Kiểu bước của người đã quyết – không cần suy nghĩ thêm.
Ngang qua lò đan – ánh đỏ vẫn cháy. Hạ Linh ngồi trong, lưng quay cửa, tay khuấy dung dịch trong nồi đá nhỏ. Tập trung. Không biết thầy đi ngang.
Hắn dừng. Nhìn lưng nàng. Lưng nhỏ, mỏng, gù nhẹ khi cúi – thói cũ quay lại khi mệt. Tay – vấy bột, ngón dài, khéo, kiểu tay sinh ra để luyện đan.
Ngươi là lá thư ta không gửi đi.
Vì ngươi – ở đây.
Giữ lửa.
Giữ nhà.
Giữ thứ mà ta cần nhất – khi tất cả đã đi hết.
Hắn bước tiếp. Không vào. Không nói. Về phòng. Nằm xuống. Nhắm mắt.
Năm lá thư trên bàn đá – gió không bay, vì sáp dán chắc. Sáng mai Hạ Linh sẽ gửi. Năm con chim ưng. Năm hướng. Năm câu.
Nội dung – chưa ai biết.
Nhưng mỗi câu – nặng.
Nặng kiểu lời thầy – ít mà đủ, ngắn mà sâu, nghe một lần nhớ cả đời.
Kiểu thầy.
· · ·
Đêm khuya. Ẩn Sơn – yên.
Lò đan – đỏ.
Vườn rau – xanh.
Bảng tên – xiên xẹo, không rơi.
Bốn phương trời – bão đang tụ.
Và người trồng rau – đã ngủ. Hoặc giả ngủ.
Tay trái – đen. Dưới lớp chăn. Dưới lớp vải. Đen đến nửa cẳng tay. Không đau nữa – qua rồi. Chỉ tê. Tê kiểu chết dần. Kiểu tê mà không thuốc nào chữa – trừ viên đan mà Hạ Linh đang luyện. Viên đan mà nàng chưa biết là – cho thầy.
Nhưng ta không nói.
Vì nếu nói – nàng sẽ quá sức.
Và quá sức – kinh mạch rạn.
Nàng mười lăm tuổi. Hàn mạch còn hai mươi phần trăm. Ho khi mệt.
Ta không cho phép đổi mạng ngươi lấy tay ta.
Hắn nằm. Mắt nhắm. Thở đều.
Nhưng ngón tay phải – gõ. Nhẹ. Trên mặt giường. Đếm. Kiểu đếm mà Tiểu Nguyệt sẽ nhận ra nếu ở đây – đếm nhịp, đếm thời gian, đếm bao lâu nữa.
Đếm xem – thiên hạ cần bao lâu mới nhận ra.
Và khi nhận ra – ta cần bao lâu mới sẵn sàng.
Ngón tay dừng.
Không đủ.
Không bao giờ đủ.
Nhưng – phải đủ.
Vì lần này – phải khác.
Lần này – chúng sẽ sống.
Đêm. Yên. Ẩn Sơn – ngủ.
Nhưng bốn phương trời – thức.