Người Cũ Trở Về
Ba tháng sau chiến tranh.
Ẩn Sơn bình yên kiểu Ẩn Sơn: cháo sáng, nhổ cỏ trưa, tưới rau chiều, cháo tối. Nhà mới xây xong, gỗ mộc, chưa cũ nhưng đã có mùi nhà. Vườn rau xanh lại. Vườn thuốc Hạ Linh đã có hai mươi gốc (bảy gốc cũ sống, mười ba gốc mới trồng). Bảng tên nứt vẫn treo xiên xẹo, ghép bằng trâm gỗ, không ai thay.
Tạ Trường An đang cuốc đất ở luống rau phía sau nhà. Sáng sớm. Sương chưa tan. Kinh mạch đã hồi phần nào (Hạ Linh bắt uống thuốc mỗi ngày, không cho từ chối). Tay trái vẫn hơi đen ở cổ tay, nhưng đã rút xuống, kiểu vết thương đang lành chậm.
Cuốc xuống. Đất mềm. Bình thường.
Cuốc tiếp. Đất cứng hơn. Lạ. Kiểu đất có thứ gì đó phía dưới, không phải đá, mà cứng theo kiểu khác. Kiểu cứng của trận pháp.
Hắn dừng tay. Nhìn xuống.
Dưới lớp đất, sáng. Nhẹ. Kiểu sáng của trận pháp cũ, yếu, kiểu đèn dầu sắp hết nhưng vẫn cháy. Hắn nhận ra loại sáng này. Đã hai mươi mấy năm rồi mà vẫn nhận ra.
Trận pháp của Lâm Thanh Dạ.
Tay cuốc rơi. Đất rơi. Hắn quỳ xuống. Bới bằng tay. Nhẹ nhàng, kiểu bới đất tìm rễ cây, sợ gãy. Đất tách ra, để lộ đường nét khắc trên đá phía dưới, kiểu rune cổ, kiểu chữ viết tay mà hắn thuộc nằm lòng: nét chữ Lâm Thanh Dạ. Cứng, rõ, kiểu người viết sợ bị hiểu sai.
Giống nét chữ chiếu chỉ Nữ Đế. Kiểu sư muội học từ sư phụ, sư phụ học từ bạn cũ. Cũng có thể trùng hợp. Nhưng hắn nghĩ: không phải trùng hợp.
Hắn bới tiếp. Rộng hơn. Trận pháp lộ ra: vòng tròn, bán kính ba thước, khắc trên đá gốc núi. Phức tạp. Mỗi đường nét là một phương trình, mỗi rune là một biến số. Kiểu trận pháp mà chỉ Lâm Thanh Dạ mới thiết kế được: không cần linh lực duy trì, tự vận hành bằng linh khí thiên nhiên, kiểu cỗ máy chạy bằng gió.
Đã hoàn thành một nửa.
Nửa bên trái khắc xong, rune sáng đều, ổn định, kiểu đã chạy hai mươi năm không ngừng. Nửa bên phải dang dở, nét đứt giữa chừng, kiểu người viết bị ngắt đột ngột. Nhưng phần dang dở đã tự hoàn thiện một phần, kiểu trận pháp biết cách tự lớn: rune mới mọc, mờ hơn rune gốc, kiểu cành mới mọc trên gốc cũ.
Hai mươi năm. Trận pháp tự hoàn thiện. Chậm. Kiên nhẫn. Kiểu cách Lâm Thanh Dạ sống: không vội, không lười, chỉ đều.
Tạ Trường An nhìn trận pháp. Tay bẩn đất. Mắt nóng. Kiểu nóng mà hắn không cho phép mình cảm nhận hai mươi mấy năm.
Hắn đặt tay lên trận pháp. Linh lực Kim Đan chảy vào, nhẹ, kiểu gõ cửa.
Trận pháp sáng lên.
Không gian bên trong nhỏ. Kiểu phòng. Tường đá, sáng mờ, không có nguồn sáng cụ thể, kiểu ánh sáng từ chính đá phát ra. Một bàn đá. Một ghế đá. Và trên bàn, một cuốn sổ.
Tạ Trường An đứng giữa phòng. Nhìn quanh. Nhận ra: đây không phải phòng, đây là ký ức. Trận pháp lưu giữ ký ức, kiểu hộp thư gửi cho tương lai.
Gió nhẹ. Không có gió trong phòng đá, nhưng có gió. Kiểu gió trong ký ức: không thổi lạnh, chỉ thổi quen.
Rồi ánh sáng chụm lại. Giữa phòng. Hình người. Mờ. Dao động. Kiểu huyễn ảnh cũ, kiểu đèn dầu sắp tắt nhưng gắng sáng lần cuối.
Lâm Thanh Dạ.
Hắn trẻ. Kiểu trẻ mà Tạ Trường An nhớ: hai mươi mấy tuổi, mặt sáng, mắt sáng hơn mặt, kiểu mắt người lúc nào cũng đang nghĩ. Tóc buộc lỏng. Áo trắng, sạch, kiểu áo của người thích sạch (đối lập với Tạ Trường An luôn dính bùn). Miệng hơi cong, kiểu người hay cười mà không biết mình đang cười.
Huyễn ảnh. Không phải người thật. Nhưng đứng đó, kiểu người thật.
Tạ Trường An đứng nhìn. Không thở. Không chớp. Kiểu người sợ nếu chớp mắt thì huyễn ảnh sẽ biến.
Lâm Thanh Dạ mở miệng. Giọng quen. Kiểu giọng hai mươi mấy năm trước, giọng trong, nhẹ, kiểu giọng người nói chuyện trận pháp bằng giọng kể chuyện cổ tích:
"Trường An."
Hai chữ. Tên. Kiểu cách Lâm Thanh Dạ gọi hắn: không họ, không tước, chỉ tên, kiểu bạn gọi bạn.
"Nếu ngươi thấy cái này, nghĩa là ta đã chết và ngươi vẫn sống."
Im. Huyễn ảnh cười. Nhẹ. Kiểu cười biết trước, kiểu người đã tính xong cờ.
"Ta biết ngươi sẽ tìm được. Vì ngươi thích cuốc đất, mà trận pháp này ta giấu dưới đất. Sớm muộn ngươi cũng đào phải."
Cười nữa. Kiểu cười của Lâm Thanh Dạ: hài, nhẹ, giữa lúc nghiêm trọng, kiểu người không biết cách nghiêm trọng đúng lúc.
"Trường An, ta biết ngươi đang nghĩ gì. Ngươi đang nghĩ: nếu ta mạnh hơn, nếu ta nhanh hơn, nếu đêm đó ta ở bên cạnh, Thanh Dạ sẽ không chết."
Tạ Trường An đứng im. Tay nắm chặt.
"Đừng."
Một chữ, nhẹ, nhưng nặng.
"Ta chết vì ta chọn. Không phải vì ngươi yếu. Ta chọn không theo Thiên Đạo Điện. Ta chọn không chạy. Ta chọn đứng lại. Đó là quyết định của ta, không phải lỗi của ngươi."
Im lặng lâu. Huyễn ảnh nhìn thẳng vào mắt Tạ Trường An, kiểu nhìn xuyên qua hai mươi năm, kiểu bạn nhìn bạn.
"Và ta biết sau khi ta chết, ngươi sẽ làm gì đó ngu. Kiểu ngu của Trường An: mạnh, cuồng, và tự hủy. Ngươi sẽ đi giết. Rồi sẽ dừng. Rồi sẽ phong ấn mình. Rồi sẽ về lại đây, về lại Thiên Quang Sơn, vì ngươi không biết đi đâu khác."
Tạ Trường An không nói. Vì mọi thứ đúng. Từng chữ.
"Nhưng ta cũng biết, sau khi dừng, ngươi sẽ trồng. Vì ngươi thích trồng hơn giết. Ngươi giỏi trồng hơn giết. Ngươi luôn giỏi trồng hơn giết, Trường An. Ngay cả khi ngươi giết ba trăm sứ giả, cách ngươi giết cũng kiểu người trồng rau phát cỏ: không thích, nhưng phải."
Huyễn ảnh bước gần hơn. Mờ hơn. Ánh sáng yếu dần, kiểu đèn dầu sắp hết.
"Nên ta để lại trận pháp này. Không phải để ngươi dùng. Chỉ để nói với ngươi một câu. Câu mà ta không kịp nói đêm đó."
Im lặng dài.
"Đừng tự trách. Hãy trồng. Ngươi giỏi trồng hơn giết."
Huyễn ảnh cười lần cuối. Cười rộng. Cười kiểu Lâm Thanh Dạ: sáng, ấm, kiểu người biết mình sắp biến mất mà vẫn muốn người còn lại nhớ nụ cười.
"Và... đừng quên tưới rau."
Ánh sáng tắt. Huyễn ảnh tan. Phòng tối. Chỉ còn bàn đá, ghế đá, cuốn sổ. Và Tạ Trường An.
Hắn ngồi xuống. Giữa phòng đá tối. Không có ghế ở vị trí hắn ngồi, ngồi trên đất.
Và khóc.
Không phải khóc kiểu anh hùng: im lặng, mắt đỏ, một giọt nước mắt rơi. Khóc thật. Khóc kiểu người giữ hai mươi mấy năm mà bỗng nhiên có chỗ buông. Vai rung. Tay ôm đầu gối. Nước mắt chảy trên bùn đất dính trên mặt, pha thành nước bùn, rơi trên đá.
Không tiếng. Hoặc có tiếng mà phòng đá nuốt hết. Kiểu phòng đá biết người cần khóc mà không ai nghe.
Hắn khóc vì Lâm Thanh Dạ. Vì đêm đó. Vì hai mươi mấy năm tự trách. Vì ba trăm đồng môn. Vì ba năm cuồng nộ. Vì tự phong ấn. Vì mười sáu năm trồng rau mà lòng vẫn đau.
Và khóc vì câu "đừng tự trách" mà bạn cũ nói, kiểu câu mà hắn chờ hai mươi mấy năm mà không biết mình đang chờ.
Khóc lâu lắm.
Rồi dừng. Không dừng kiểu hết nước mắt. Dừng kiểu người đã khóc đủ. Kiểu lũ rút: nước rút, đất ẩm, nhưng sạch hơn.
Hắn lau mắt bằng tay áo. Tay áo dính bùn, mặt dính thêm bùn. Không sao. Kiểu không sao thật, không phải kiểu giả vờ không sao.
Đứng dậy. Chậm. Đầu gối hơi đau (quỳ lâu trên đá). Nhìn cuốn sổ trên bàn. Cầm lên. Mở ra. Bên trong là ghi chép trận pháp, kiểu ghi chép của Lâm Thanh Dạ: cẩn thận, rõ ràng, kiểu người biết mình viết cho người khác đọc. Không phải trận pháp chiến đấu. Trận pháp bảo vệ. Kiểu trận pháp giữ nhà.
Hắn gấp sổ. Đặt vào ngực áo. Thở ra. Nhẹ. Kiểu thở ra sau khi trút thứ gì đó nặng lắm mà mang hai mươi mấy năm.
Bước ra khỏi trận pháp. Ánh sáng tắt sau lưng. Phòng đá đóng lại. Nhưng không mất. Chỉ ngủ. Kiểu bạn cũ đã nói xong, bây giờ nghỉ.
Bên ngoài nắng gắt.
Diệp Hàn đang đợi.
Đứng cạnh hố đất mà thầy vừa đào, kiếm trong tay, mắt canh. Kiếm ý bất ổn, hắn cảm nhận dao động dưới lòng đất, chạy đến. Không vào, vì không phải chỗ của hắn. Chỉ đợi.
Thầy leo lên. Mặt bẩn đất, mắt đỏ, nhưng bình. Kiểu bình sau bão, kiểu bình thật, không phải kiểu giấu.
Diệp Hàn nhìn thầy. Thấy mắt đỏ. Không hỏi. Kiểu Diệp Hàn: không hỏi thứ thầy không muốn nói. Chỉ đứng cạnh. Như gác cửa.
Tạ Trường An nhìn đệ tử đầu tiên. Kiểu nhìn lần đầu nhặt Diệp Hàn bên vệ đường: đứa trẻ đói, mắt sáng, im lặng. Bây giờ: Kiếm Thần, kiếm ý gần tầng năm, mắt vẫn sáng, vẫn im lặng.
Vẫn gác cửa cho thầy.
– Diệp Hàn.
– Dạ.
Yên lặng một lúc.
– Tối nay... nấu cháo nhiều hơn.
Diệp Hàn nhìn thầy. Không hiểu vì sao. Nhưng gật. Kiểu gật của đệ tử nghe thầy: không cần hiểu, chỉ cần làm.
– Dạ.
Tạ Trường An mỉm cười. Nhẹ. Ấm. Kiểu cười trên Ẩn Sơn.
Rồi ngồi xuống. Cạnh luống rau vừa đào dở. Nhìn đất. Nhìn mầm rau đang nhú. Nhìn nắng trên đỉnh Ẩn Sơn.
Thanh Dạ. Ta vẫn đang trồng. Và vẫn nhớ tưới rau.
Gió thổi. Nhẹ. Kiểu gió quen. Kiểu gió ở Ẩn Sơn: bình, ấm, và luôn có mùi đất mới.