Kẻ Không Có Tên
Bên ngoài Thiên Khuyết. Hư không.
Hứa Vạn Thọ đứng giữa hư không từ ba ngày nay.
Không ăn. Không ngủ. Không di chuyển. Đứng kiểu đứng khi kẻ bốn nghìn năm không biết đi đâu, vì mọi nơi hắn biết đều đã mất. Mười hai Liêm, mất. Mạng Viên, đứt. Rễ gốc, kiệt. Một trăm lẻ tám vườn ươm, đang tan. Hệ thống mà hắn xây bốn nghìn năm, sụp trong hai tuần.
Hắn nhìn xuống tay mình.
Tay Viên Chủ. Tay mà bốn nghìn năm cầm kiếm chiết cành, tay mà chiết hàng triệu mầm, tay mà không run bao giờ. Bây giờ tay run. Run nhẹ. Run kiểu run khi lực hao, khi linh lực gốc cây sụt, khi mười hai Liêm mất nghĩa là mười hai nhánh lực sống mất.
Hắn không yếu. Vẫn là Viên Chủ. Vẫn mạnh hơn bất cứ ai trong Thiên Khuyết, mạnh hơn Tạ Trường An, mạnh hơn sáu đệ tử cũ cộng lại. Nhưng mạnh kiểu mạnh khi gốc cây lớn mà rễ đứt, thân vẫn to nhưng không hút được nước, lá vẫn xanh nhưng đang héo từ bên trong.
Hắn nhìn Thiên Khuyết từ xa. Nhìn bong bóng thế giới mà hắn biết rõ hơn ai, vì hắn là kẻ tạo ra rào cản, là kẻ gieo rễ, là kẻ bốn nghìn năm canh vườn. Bây giờ rào cản mở. Rễ gãy. Vườn không còn là vườn hắn.
Hắn nhìn và nhớ.
Nhớ ngày đầu tiên. Bốn nghìn năm trước. Hắn bảy tuổi.
Đứa trẻ bảy tuổi đứng giữa một vườn ươm nhỏ (vườn nhỏ hơn Thiên Khuyết rất nhiều, vườn mà bây giờ không còn, vườn bị xóa sạch từ lâu). Đứa trẻ bảy tuổi bị chiết cành. Bị lấy đi thứ gì đó trong kinh mạch, thứ gì đó mà đứa trẻ không biết tên nhưng biết đau. Đau kiểu đau khi có thứ bị rút ra khỏi xương, và xương trống, và trống thì lạnh.
Không ai cho hắn cháo. Cho hắn kiếm. Kiếm nhỏ, vừa tay trẻ con, kiếm mà "người trồng vườn" lúc đó đưa cho hắn sau khi chiết cành. Người trồng vườn lúc đó không có tên (hoặc có tên mà hắn không nhớ, vì bốn nghìn năm quá lâu, vì ký ức đầu tiên bao giờ cũng mờ nhất).
Kiếm. Không phải cháo. Kiếm. Và lời dặn: "Hái. Đi hái. Mầm chín thì hái."
Đứa trẻ bảy tuổi cầm kiếm. Đi hái. Không biết hái là gì, nhưng biết vâng lời, vì không vâng lời thì đau thêm. Vườn đầu tiên hắn hái: một trăm mầm. Một trăm người. Một trăm tiếng kêu.
Hắn không nhớ tiếng kêu. Bốn nghìn năm, tiếng kêu trộn lẫn, thành một âm nền, âm nền kiểu âm khi sông chảy mãi thì không nghe nữa, vì quen, vì tai tự tắt.
Nhưng hắn nhớ thứ khác. Nhớ: sau khi hái một trăm mầm, người trồng vườn lúc đó không nói gì. Không "giỏi." Không "con giỏi." Không "ăn cháo chưa." Không gì cả. Chỉ chỉ vườn tiếp theo. "Vườn kia. Đi."
Hắn đi. Bảy tuổi. Cầm kiếm. Đi vườn này sang vườn khác, hái mầm này sang mầm khác. Lớn lên giữa những vườn ươm. Mạnh lên giữa những tiếng kêu.
Năm mười lăm tuổi, hắn hái vườn thứ mười hai. Có đứa trẻ trong vườn đó. Đứa trẻ bằng tuổi hắn, mười lăm, đang ăn cháo. Cháo trắng. Hắn nhìn đứa trẻ ăn cháo mà không hiểu: tại sao ăn thứ đó? Linh lực đâu? Sức mạnh đâu? Cháo có gì? Hắn chiết cành đứa trẻ đó. Đứa trẻ buông bát. Cháo đổ. Hắn bước qua vũng cháo, đi tiếp. Không nhìn lại.
Bây giờ, bốn nghìn năm sau, hắn nhớ vũng cháo đó. Nhớ rõ hơn bất cứ vườn ươm nào hắn hái. Nhớ kiểu nhớ khi thứ không quan trọng lúc đó bỗng quan trọng bây giờ, vì bây giờ hắn biết cháo là gì. Không phải biết bằng miệng (chưa ăn). Biết bằng nhìn. Nhìn Tạ Trường An nấu cháo cho mười sáu người, nhìn bát cháo vơi, nhìn tay run múc, nhìn mười sáu người ăn im lặng, và biết: cháo không phải linh lực. Cháo là thứ khác. Thứ mà hắn bước qua lúc mười lăm tuổi mà không nhìn lại.
Năm ba trăm tuổi, hắn đủ mạnh. Giết người trồng vườn cũ. Giết vì không cần nữa. Giết vì hắn đã là kẻ trồng vườn mới. Giết và không cảm gì. Không buồn. Không vui. Không đau. Giết kiểu giết khi công cụ thay thế công cụ cũ, bình thường, tự nhiên, đúng trật tự.
Bốn nghìn năm trồng và hái. Bốn nghìn năm không ai cho cháo. Bốn nghìn năm không ai hỏi "ăn chưa." Bốn nghìn năm không ai đặt tay lên vai. Bốn nghìn năm.
Và bây giờ, đứng giữa hư không, Viên Chủ nhìn Thiên Khuyết từ xa, nhìn đèn cổng vàng nhỏ bé, nhìn và ngực nhói kiểu nhói khi có thứ gì đó trong ngực hắn rung, thứ mà hắn không đặt tên được vì bốn nghìn năm hắn không có tên cho cảm xúc, chỉ có tên cho vườn, cho mầm, cho kiếm.
Ai chiết ngươi?
Câu hỏi của Tạ Trường An vang trong đầu. Vang từ mấy ngày trước, từ lần đối thoại cuối. Câu hỏi đó đau hơn kiếm. Đau vì hắn có câu trả lời nhưng không muốn nhìn.
Ai chiết hắn? Kẻ trồng vườn cũ. Kẻ không có tên. Kẻ cho hắn kiếm thay cháo. Kẻ dạy hắn "hái" thay "trồng." Và hắn, đứa trẻ bảy tuổi bị chiết cành, lớn lên thành kẻ chiết cành, trồng thành kẻ hái, đau thành kẻ gây đau. Vòng tròn.
Ngươi cũng từng là mầm.
Tạ Trường An nói vậy. Nói bằng giọng bình, giọng kẻ trồng vườn, giọng không giận, không thương hại, chỉ nói thật. Và thật đau hơn giận, vì giận thì hắn biết chống, thật thì hắn không biết chống.
Hắn là mầm. Từng là mầm. Mầm bị chiết cành lúc bảy tuổi. Mầm lớn lên thành cây. Cây trồng vườn. Vườn nuôi mầm. Mầm bị hái. Cây trồng tiếp. Vòng tròn. Bốn nghìn năm.
Và bây giờ vòng tròn đứt.
Đứt không phải vì hắn muốn. Đứt vì Tạ Trường An. Vì sáu đệ tử. Vì mười hai mầm không chịu bị hái. Vì bát cháo. Vì câu hỏi "ăn chưa." Vì tay trên vai. Vì đôi chân dược sĩ đi bộ bốn ngày. Vì kiếm ý cắt giới. Vì ma khí truyền hai chữ "về nhà." Vì đuôi hai màu xòe ra lần đầu. Vì sát khí cắt thứ không cần. Vì mầm tự đi. Vì mầm không cần ai hái.
Vòng tròn đứt. Và hắn đứng giữa vòng tròn đứt, không biết đi đâu, vì bốn nghìn năm hắn chỉ biết đi trong vòng tròn.
Ngươi chỉ cần dừng lại.
Tạ Trường An nói vậy. Dừng lại. Đơn giản. Hai từ. Nhưng hắn không biết dừng nghĩa là gì. Dừng rồi làm gì? Đứng rồi làm gì? Không hái thì làm gì? Hắn không biết. Bốn nghìn năm, không ai dạy hắn "dừng." Chỉ dạy "đi." Chỉ dạy "hái."
Hắn nhìn Thiên Khuyết. Nhìn đèn cổng. Nhìn và nhớ: bát cháo. Tạ Trường An mời hắn ăn cháo. Ở đối thoại cuối. "Hứa Vạn Thọ. Ngươi muốn ăn cháo không?"
Hắn không ăn. Lúc đó hắn đang chiết cành sáu đệ tử mới. Lúc đó hắn đang tuyệt vọng, đang dùng sức mạnh cuối, đang vùng vẫy kiểu vùng khi vòng tròn sắp đứt mà hắn không muốn đứt.
Nhưng câu hỏi vẫn vang.
Ngươi muốn ăn cháo không?
Hắn chưa từng ăn cháo. Bốn nghìn năm, hắn ăn linh lực, ăn mầm, ăn sức mạnh chiết cành. Không ăn thức ăn phàm. Không biết vị cháo. Không biết muối nhạt hay mặn. Không biết gạo nấu bao lâu. Không biết.
Nhưng hắn nhìn đèn cổng, và đèn ấm, và ngực nhói, và hắn nghĩ: cháo có ấm không?
Hắn nhìn xuống. Nhìn tay. Tay run. Tay mà bốn nghìn năm không run, bây giờ run vì mười hai Liêm mất, vì rễ gốc kiệt, vì hệ thống sụp. Nhưng run cũng vì thứ khác. Run vì ngực nhói. Run vì đèn ấm. Run vì cháo.
Hắn nhớ: Lương. Liêm thứ bảy. Vong Nguyên. Hai trăm năm Liêm. Khi được tháo ghép, Lương không nhớ gì. Nhớ duy nhất mùi cháo. Và khi Tạ Trường An đưa bát cháo, Lương khóc. Khóc vì cháo. Khóc vì mùi cháo chạm vào thứ gì đó ở đáy ký ức, thứ gì đó từ trước khi bị chiết cành, thứ gì đó mà hai trăm năm Liêm không xóa nổi.
Hắn nhìn tay run. Và nghĩ: nếu ai đó tháo ghép hắn, hắn sẽ nhớ gì?
Không gì.
Hắn bị chiết cành lúc bảy tuổi. Trước bảy tuổi, hắn có gì? Không nhớ. Bốn nghìn năm quá lâu. Ký ức trước bảy tuổi mờ đến mức không tồn tại. Hắn không nhớ cha. Không nhớ mẹ. Không nhớ nhà. Không nhớ tên (Hứa Vạn Thọ là tên kẻ trồng vườn cũ đặt, tên chức năng, tên kiểu tên khi đặt tên cho công cụ: "thọ vạn năm"). Hắn không có gì trước kiếm. Kiếm là thứ đầu tiên hắn nhớ.
Và bây giờ kiếm không đủ nữa.
Hắn nhìn Thiên Khuyết lần nữa. Nhìn đèn cổng. Nhìn và thấy: bên trong đèn cổng, mười bảy người đang ngủ quanh bàn gỗ tùng chật. Mười bảy người có tên. Có nhà. Có cháo. Có "ăn chưa." Có tay trên vai. Có đuôi không giấu. Có kiếm hồn rung. Có ma khí truyền "về nhà."
Hắn không có.
Bốn nghìn năm, hắn không có.
Và đây là lần đầu tiên, lần đầu tiên trong bốn nghìn năm, hắn biết mình không có. Trước đây hắn không biết, vì trước đây hắn không thấy. Trước đây hắn chỉ thấy vườn, thấy mầm, thấy kiếm, thấy hệ thống. Bây giờ hệ thống sụp, và đằng sau hệ thống, hắn thấy: trống. Trống kiểu trống khi bốn nghìn năm xây tường mà bên trong tường không có gì, và khi tường đổ, mới biết bên trong tường trống.
Tay run mạnh hơn.
Hắn ngồi xuống. Ngồi giữa hư không. Ngồi kiểu ngồi khi bốn nghìn năm đứng, bây giờ chân mỏi, bây giờ ngồi, bây giờ không biết đứng lên rồi đi đâu.
Hắn nhìn đèn cổng Thiên Khuyết. Nhìn mãi.
· · ·
Thiên Khuyết. Sáng ngày thứ mười lăm.
Tạ Trường An thức dậy trước bình minh.
Kinh mạch vẫn rạn. Đau. Đau kiểu đau mỗi sáng từ khi Viên Chủ chiết cành, từ khi gã dùng hết sức chống, từ khi kinh mạch gánh quá tải mà nứt. Nhưng đau bớt hơn hôm qua. Bớt một chút. Chút đủ để gã đứng dậy mà không vịn tường.
Gã bước ra sân. Trời chưa sáng. Sương. Lạnh nhẹ. Sân Thiên Khuyết im, mọi người ngủ (ngủ rải rác khắp sân vì phòng không đủ: Tiêu Vân trên ghế dài, Thần Khôi trên bậc thềm, Bạch Tuyết cuộn đuôi ngủ góc sân, Vũ Cảnh ngủ ngồi dựa tường kiểu sát thủ).
Gã bước đến luống cải. Luống cải héo. Héo từ đêm Viên Chủ chiết cành. Nhưng bên cạnh luống cải héo, hạt mới mà Liêm thứ nhất trồng. Đất ẩm (Liêm thứ nhất tưới chiều qua, tưới nhiều quá, nhưng ẩm).
Gã ngồi xuống. Nhìn đất ẩm. Nhìn chỗ hạt trồng. Chưa mọc (hạt cải mất ba đến năm ngày để nảy mầm, mới trồng hai ngày).
Nhìn và chờ. Chờ kiểu chờ khi kẻ trồng vườn biết: mầm cần thời gian. Không thể ép. Không thể kéo. Chỉ trồng, tưới, chờ.
Gã nhìn luống cải héo cạnh hạt mới trồng. Nhìn và nghĩ: mười hai năm trước, gã trồng luống cải đầu tiên trên Ẩn Sơn. Cải chết. Gã trồng lại. Cải sống. Rồi ma khí A Cẩu bùng, cải chết lần nữa. Gã trồng lại. Cải sống. Rồi chiến tranh, cải héo. Bây giờ Liêm thứ nhất trồng hạt mới cạnh cải héo.
Luống cải thứ ba.
Gã nhìn đất. Nhìn lâu. Rồi tay chạm đất. Tay run (kinh mạch rạn), nhưng chạm. Chạm kiểu chạm khi kẻ trồng vườn chạm đất bằng bản năng, vì đất là thứ duy nhất kẻ trồng vườn biết chắc.
Đất lạnh. Ẩm. Mềm.
Và ở dưới đất, nơi hạt nằm, gã cảm: nhúc nhích. Hạt đang nứt vỏ. Chưa mọc. Nhưng đang nứt. Đang chuẩn bị.
Gã mỉm cười. Nhẹ. Mệt. Nhưng cười.
Sau lưng, tiếng bước chân nhẹ. Diệp Hàn. Kiếm sĩ thức sớm (kiếm sĩ luôn thức trước bình minh, quen từ năm mười hai tuổi). Bước đến cạnh thầy. Ngồi xuống. Không nói. Nhìn luống cải.
Hai người ngồi bên luống cải. Thầy và đệ tử đầu tiên. Ngồi kiểu ngồi khi mười hai năm trước hai người cũng ngồi bên luống cải đầu tiên, ngồi im, nhìn đất, chờ mầm.
– Thầy, Diệp Hàn nói. Giọng trầm. Ít lời. Cải mới trồng.
– Liêm thứ nhất trồng, Tạ Trường An nói. Nhẹ nhàng.
Diệp Hàn nhìn chỗ đất ẩm. Nhìn hạt dưới đất mà mắt không thấy nhưng kiếm ý cảm được (kiếm ý cắt giới cảm mọi thứ, kể cả mầm dưới đất). Nhìn và gật.
– Vụng, Diệp Hàn nói. Đất vón. Nước nhiều.
– Ừ, Tạ Trường An nói. Vụng. Nhưng hạt không biết đất vụng hay khéo. Hạt chỉ biết có đất.
Diệp Hàn nhìn thầy. Nhìn kiểu nhìn khi mười hai năm đệ tử nghe thầy nói, và mỗi lần thầy nói kiểu đó, kiểu bình thản, kiểu nói về cải mà không nói về cải, thì Diệp Hàn biết: thầy đang nói về thứ khác. Về đệ tử. Về Viên Chủ. Về bốn nghìn năm. Về bảy tuổi.
Im lặng. Hai người nhìn đất vụng. Nhìn kiểu nhìn khi cả hai biết: vụng thì để vụng. Mầm không cần đất hoàn hảo. Mầm cần đất.
Bình minh. Nắng đầu tiên lọt qua mây. Chạm luống cải héo. Chạm đất ẩm. Chạm hai người ngồi bên luống cải.
Tạ Trường An nhìn nắng. Nhìn kiểu nhìn khi kẻ trồng vườn nhìn nắng sau bão, nhìn và biết: nắng vẫn lên. Dù bão. Dù héo. Dù kinh mạch rạn. Dù vườn sụp. Nắng vẫn lên.
Mầm đang mọc. Chưa mọc. Nhưng đang.
Và ở đâu đó trong hư không, Viên Chủ vẫn ngồi. Nhìn đèn cổng. Tay vẫn run.