Kẻ Không Có Rễ
Thiếu niên tỉnh vào canh ba.
Tạ Trường An đang ngồi cạnh giường, lưng tựa tường, mắt nhắm, nhưng không ngủ. Hắn nghe nhịp thở thiếu niên thay đổi từ sâu sang nông, từ đều sang gấp, rồi dừng hẳn một nhịp khi ý thức quay lại và bản năng nhận ra đây không phải chỗ quen.
Mắt bạc mở. Giãn. Thu lại.
Tay phải tìm kiếm, quờ trên giường, tìm chuôi kiếm. Không có. Hạ Linh đã tháo kiếm ra khi băng vết thương.
Thiếu niên ngồi bật dậy. Lưng đập vào tường. Mắt quét phòng. Nhanh, lạnh, kiểu quét của người được huấn luyện đánh giá nguy hiểm trong nháy mắt. Cửa, cửa sổ, góc phòng, vũ khí tầm tay, người trong phòng.
Dừng ở Tạ Trường An.
Hai người nhìn nhau trong bóng tối. Đèn dầu trên bàn cháy leo lét, đủ để thấy mặt nhau nhưng không đủ để đọc biểu cảm.
Thiếu niên nói, cổ ngữ, giọng khàn:
– Ngươi là ai?
Tạ Trường An không trả lời. Đứng dậy. Đi ra góc phòng, nơi bếp nhỏ đặt nồi cháo giữ ấm. Múc một bát. Mang lại. Đặt trước mặt thiếu niên.
– Ăn trước. Hỏi sau.
Thiếu niên nhìn bát cháo. Mắt bạc phản chiếu hơi nóng bốc lên, kiểu nhìn của người quen bị đầu độc, quen nghi ngờ mọi thứ đưa đến miệng.
Tạ Trường An ngồi xuống lại. Nhắm mắt.
Chờ.
Một phút. Hai phút. Năm phút.
Tiếng sành chạm gỗ. Thiếu niên cầm bát lên.
Húp. Nhỏ, cảnh giác, chỉ một ngụm. Rồi dừng. Đợi. Kiểm tra cơ thể có phản ứng gì không. Không có.
Húp thêm. Lần này dài hơn. Rồi thêm. Rồi thêm.
Bát cạn.
Tạ Trường An mở mắt. Nhìn bát rỗng. Nhìn thiếu niên.
Tay thiếu niên nắm bát, run. Không phải run vì sợ. Run vì kiểu run mà Tạ Trường An đã thấy ở sáu đứa trẻ khác nhau, ở sáu thời điểm khác nhau, ở sáu hoàn cảnh khác nhau: run vì lâu rồi không được ăn thứ gì ấm mà không phải trả giá.
Bữa ăn đầu tiên.
Hắn nghĩ. Không phải nghĩ vì lựa chọn. Nghĩ vì nhận ra vòng lặp. Mười bảy năm. Sáu đứa trẻ. Sáu bát cháo. Và bây giờ bát thứ bảy, cho một thiếu niên rơi từ trời xuống, máu bạc, sát khí lạnh, mắt của kẻ bị huấn luyện giết.
– Tên gì?
Thiếu niên đặt bát xuống. Im. Kiểu im khi cân nhắc nên nói bao nhiêu.
– Tiêu Cốt.
– Từ đâu đến?
Im lặng lâu hơn. Mắt bạc nhìn Tạ Trường An, đánh giá, kiểu đánh giá mà hắn biết rất rõ vì hắn đã nhìn qua mắt của Ninh Tiểu Nguyệt suốt mười sáu năm. Tính toán. Nên tin bao nhiêu. Nên nói bao nhiêu. Rủi ro. Lợi ích.
– Bên ngoài.
– Bên ngoài Thiên Khuyết.
Không phải câu hỏi. Thiếu niên chớp mắt.
– Ngươi biết.
– Ta biết có bên ngoài. Không biết nhiều hơn.
Nửa thật. Tạ Trường An biết nhiều hơn hắn nói. Nhưng chưa phải lúc.
Thiếu niên nhìn hắn thêm vài nhịp thở. Rồi cúi đầu. Quyết định.
– Ta là Liêm. Thập Nhị Liêm. Số mười một.
– Liêm gì?
– Liêm. Lưỡi liềm. Công cụ hái. Thiên Viên Hội phái mười hai Liêm đến mỗi vườn ươm khi đến mùa thu hoạch. Hái thiên tài mạnh nhất. Mang về.
Giọng đều. Không cảm xúc. Kiểu đều của người kể về công việc, không phải kể về tội ác.
Tạ Trường An nghe. Mặt không đổi. Nhưng bên trong, thứ gì đó siết, kiểu siết khi nghe ai đó nói điều mình đã biết từ lâu nhưng hy vọng không phải thật.
– Vườn 47. Đây là Vườn 47. Chu kỳ bốn ngàn năm. Đã đến.
– Ngươi đến hái?
Tiêu Cốt ngẩng lên. Mắt bạc lấp lánh trong ánh đèn dầu.
– Ta bị đuổi. Đồng đội nghi ta phản bội. Chém ta khi đang xuyên rào cản. Rơi xuống đây.
– Tại sao nghi phản bội?
Im. Lâu. Tay thiếu niên siết mép chăn.
– Vì ta hỏi.
– Hỏi gì?
– Hỏi tại sao phải hái. Hỏi người trong vườn có muốn bị hái không. Hỏi nếu không hái thì sao.
Tạ Trường An nhìn thiếu niên. Nhìn tay nắm chăn, nhìn mắt bạc, nhìn vết thương được Hạ Linh băng bằng vải trắng nhuốm máu bạc. Nhìn đứa trẻ bị đuổi vì hỏi câu hỏi sai.
Giống.
Hắn nghĩ. Giống lắm.
– Thiên Viên Hội. Kể thêm.
Tiêu Cốt kể. Chậm, ngắt quãng, kiểu kể khi vừa nói vừa chọn từ, vì ngôn ngữ chung không phải tiếng mẹ đẻ.
Thiên Viên Hội: tổ chức liên giới. Quản lý hàng trăm vườn ươm, mỗi vườn là một thế giới bị cô lập, bên trong nuôi dưỡng sinh linh, để thiên tài nảy mầm tự nhiên. Khi thiên tài đủ chín, Thiên Viên Hội gửi Liêm xuống. Hái. Mang về.
– Hái rồi làm gì?
– Chiết cành.
Tạ Trường An ngừng thở nửa nhịp. Nhẹ, kiểu nhẹ mà chỉ hắn biết.
– Chiết cành nghĩa là gì?
Tiêu Cốt nhìn hắn. Lần đầu tiên, trong mắt bạc có thứ gì đó khác ngoài cảnh giác. Ngạc nhiên.
– Ngươi biết thuật ngữ đó.
Không phải câu hỏi. Nhận định.
Tạ Trường An im.
Tiêu Cốt chờ. Chờ giải thích, chờ phủ nhận, chờ câu trả lời. Không có.
Hắn tiếp tục, giọng thấp hơn:
– Chiết cành: cắt đi thiên phú gốc, phần khiến mỗi người là duy nhất. Ghép vào thiên phú chuẩn của Thiên Viên Hội. Mạnh hơn. Đồng nhất. Mười hai Liêm chiến đấu giống nhau, suy nghĩ giống nhau, cảm nhận giống nhau. Đó là sức mạnh.
Dừng. Nuốt.
– Đó cũng là lý do ta muốn chạy.
Im lặng lấp đầy phòng. Đèn dầu leo lét. Gió khuya thổi qua cửa sổ, mang mùi hoa dại từ rừng, mùi quen thuộc của Ẩn Sơn mà Tạ Trường An đã ngửi mười bảy năm.
– Mười hai Liêm sẽ đến Thiên Khuyết?
Tiêu Cốt gật.
– Bao nhiêu sẽ xuống?
– Mười một. Ta đã rơi. Còn mười một. Nhưng không cần mười hai. Chỉ cần Liêm số Ba xuống, một mình cũng đủ.
– Mạnh đến mức nào?
– Liêm số Ba hái một vườn ươm trong ba ngày. Vườn đó có hai trăm ngàn tu sĩ.
Tạ Trường An không phản ứng. Không nhíu mày, không siết tay, không thay đổi hơi thở. Bình. Kiểu bình mà hắn đã tập mười bảy năm, kiểu bình khi bên trong bão mà bên ngoài nước lặng.
– Ngươi ở lại đây.
Tiêu Cốt chớp mắt.
– Ở lại?
– Vết thương chưa lành. Ở lại. Ăn cháo. Ngủ. Hỏi gì thì hỏi sau.
Hắn đứng dậy. Bước ra cửa.
Dừng.
Không quay lại.
– Tiêu Cốt.
– ...Gì?
– Câu hỏi của ngươi không sai. Hỏi tại sao phải hái, đó là câu hỏi đúng.
Im lặng. Rồi tiếng vải xào xạc, kiểu xào khi ai đó cúi đầu.
Tạ Trường An bước ra. Đóng cửa.
· · ·
Hành lang. Khuya.
Điện Chủ đứng ngoài. Đợi.
Ông già bốn ngàn tuổi dựa vào cột gỗ, mặt tối trong bóng đêm. Mắt nhìn Tạ Trường An bước ra, nhìn kiểu nhìn khi ông đang ghép thông tin, kiểu nhìn mà Tạ Trường An đã quen từ ba năm sống cạnh ông già này.
– Ngươi biết.
Tạ Trường An nhìn ông.
– Biết gì?
– Chiết cành. Ngươi hỏi hắn nghĩa là gì, nhưng khi hắn trả lời, mặt ngươi không đổi. Kiểu không đổi khi đã biết câu trả lời trước khi hỏi.
Im lặng.
Điện Chủ bước đến gần hơn. Giọng khàn, thấp, kiểu giọng khi nói điều đã nghĩ rất lâu:
– Tạ Trường An. Ngươi là ai?
Câu hỏi đó, Điện Chủ chưa từng hỏi. Ba năm sống ở rìa Ẩn Sơn, trồng rau góc vườn thầy cho, ăn cháo thầy nấu, nhìn đệ tử thầy dạy. Ba năm đó, ông già biết Tạ Trường An là Kim Đan mà không phải Kim Đan, là phế vật mà không phải phế vật, là người trồng mầm giỏi nhất mà ông từng gặp trong bốn ngàn năm sống.
Nhưng ông chưa bao giờ hỏi gốc rễ. Vì không cần. Vì Tạ Trường An đã chứng minh bằng hành động rằng hắn đứng cùng phía. Gốc rễ không quan trọng khi quả đã chín.
Cho đến đêm nay. Cho đến khi hắn nghe Tạ Trường An hỏi "chiết cành" bằng giọng của người đã biết, và đứa trẻ máu bạc nhận ra.
Tạ Trường An nhìn ông già. Lâu.
– Để ta kể cho ngươi nghe. Nhưng không phải đêm nay.
Điện Chủ nhìn hắn. Cân nhắc. Rồi gật.
– Ta đợi được. Bốn ngàn năm rồi, thêm vài ngày không sao.
Ông già quay đi. Bước vào bóng tối hành lang. Dừng lại.
– Nhưng có một thứ ta cần biết ngay.
– Gì?
– Ngươi. Đứng bên nào?
Tạ Trường An nhìn ông. Không do dự.
– Bên vườn. Luôn luôn bên vườn.
Điện Chủ nhìn lại. Lâu. Rồi mỉm cười, nhẹ, kiểu cười hiếm hoi trên khuôn mặt bốn ngàn năm.
– Tốt.
Bước đi.
· · ·
Khuya hơn.
Ẩn Sơn ngủ. Đệ tử ngủ, đệ tử mới ngủ, Tiêu Cốt ngủ, Điện Chủ ngủ.
Tạ Trường An không ngủ.
Hắn đi về phòng mình. Đóng cửa. Thắp đèn.
Phòng nhỏ, giản đơn, kiểu phòng mười bảy năm chưa đổi: giường gỗ, bàn gỗ, ghế gỗ, vài cuốn sách trên kệ, bộ ấm trà cũ, cái chén sứt mà Bạch Ly nung tặng năm xưa. Tường treo bức tranh Diệp Hàn vẽ lúc mười hai tuổi, xấu, nhưng hắn không gỡ.
Hắn quỳ xuống cạnh giường. Lật tấm ván sàn thứ ba từ tường, chỗ mà hắn đã đánh dấu bằng một vết xước nhỏ mà không ai chú ý.
Bên dưới: một ngăn nhỏ, lót vải, bên trong có một vật duy nhất.
Phù hiệu.
Nhỏ bằng ngón tay cái. Kim loại lạ, nặng hơn sắt, nhẹ hơn vàng, bề mặt xỉn màu theo thời gian. Hình tròn bao quanh hình nhành cây, bên dưới có ba vạch ngang.
Giống hệt ký hiệu trên kiếm Tiêu Cốt.
Tạ Trường An cầm lên. Ngón tay lướt trên bề mặt, theo đường viền nhành cây, qua ba vạch ngang, kiểu lướt khi đã chạm đi chạm lại nhiều lần trong nhiều năm.
Phù hiệu ấm. Giữ nhiệt tay.
Hắn nhắm mắt.
Hai mươi năm. Hai mươi năm kể từ khi hắn chôn phù hiệu dưới sàn nhà và quyết định quên. Quên Thiên Viên Hội. Quên tên hắn từng mang. Quên kỹ thuật hắn từng học. Quên lý do hắn bỏ đi.
Hai mươi năm trồng rau, nấu cháo, nhặt đứa trẻ bị bỏ rơi, dạy chúng lớn. Hai mươi năm chuộc lỗi, rồi yêu thương, rồi xây nhà.
Và bây giờ, quá khứ rơi từ trời xuống. Máu bạc. Kiếm ngắn. Phù hiệu.
Hắn mở mắt. Nhìn phù hiệu trong lòng bàn tay.
– Hai mươi năm rồi.
Giọng khẽ. Chỉ mình nghe.
Nắm phù hiệu lại. Chặt. Đến khi cạnh kim loại ấn vào da, để lại vết hằn đỏ.
Rồi đứng dậy. Bỏ phù hiệu vào túi áo trong, chỗ sát ngực, chỗ mà mỗi nhịp tim sẽ chạm được.
Đi ra ngoài.
Vào bếp.
Nhóm lửa. Vo gạo. Đổ nước. Đặt nồi lên bếp.
Nấu cháo cho bữa sáng.
Tay hắn nắm muỗng khuấy cháo, chậm, đều, kiểu khuấy mà hắn đã khuấy mười bảy năm, kiểu khuấy mà sáu đứa trẻ quen thuộc hơn tiếng chim buổi sáng, kiểu khuấy mà dù thiên hạ nứt ra hay quá khứ rơi xuống, hắn vẫn sẽ khuấy.
Bên ngoài, trời sáng dần. Bình minh trên Ẩn Sơn.
Trong túi áo, phù hiệu nằm sát ngực, lạnh, rồi ấm dần theo nhiệt cơ thể.
Hắn không biết đêm nay là đêm cuối cùng hắn giấu được quá khứ. Hắn không biết từ đây, mọi thứ hắn đã xây trong hai mươi năm sẽ bị đặt lên bàn cân. Hắn không biết, hoặc biết mà vẫn nấu cháo.
Vì dù thế nào, bữa sáng vẫn phải nấu.
Mùi gạo bốc lên. Ấm. Quen. Bình thường.
Phía đông, mặt trời lên.