Đứa Trẻ Một Mắt
Có mùi gỗ.
Đó là thứ đầu tiên Diệp Hàn nhận ra khi ý thức trồi lên khỏi giấc ngủ. Không phải mùi bùn, không phải mùi cống rãnh, không phải mùi máu khô trên quần áo. Mà là mùi gỗ — loại gỗ cũ, khô, ấm, thoảng mùi nhựa thông.
Hắn không mở mắt.
Nhiều năm sống ngoài đường đã dạy hắn một quy tắc: không bao giờ cho kẻ khác biết mình đã tỉnh. Tỉnh mà giả ngủ, nghe trước đã. Nghe xem có bước chân không. Nghe xem có tiếng thở không. Nghe xem người kia muốn gì.
Hắn nghe.
Tiếng chim. Xa xa, lác đác, không phải loại chim phố chợ — tiếng hót trong hơn, dài hơn. Tiếng gió luồn qua khe vách gỗ, mang theo mùi đất ẩm và lá cây. Và một thứ âm thanh đều đều, nhẹ, từ bên ngoài cửa.
Chặt. Chặt. Chặt.
Ai đó đang bổ củi.
Diệp Hàn nằm yên thêm một lúc. Ngón tay hắn khẽ động dưới lớp — lớp gì đây? Hắn chạm vào thứ gì đó mềm, ấm, phủ lên người hắn từ cổ xuống chân.
Chăn.
Hắn suýt giật mình, nhưng kìm lại. Bàn tay nắm chặt một góc vải, sờ đi sờ lại. Vải bông, hơi thô, nhưng sạch. Không có mùi mốc, không có mùi người lạ. Dưới lưng hắn là thứ gì đó phẳng, đàn hồi — không phải đất, không phải ván gỗ, không phải góc tường.
Giường.
Hắn nằm trên giường.
Ký ức ùa về — rối, nhanh, từng mảnh. Bánh bao. Gã trung niên áo xám. Con đường lên núi. Lưng ấm. Cháo trắng. Bát cháo bốc khói. Và câu hỏi:
"Ngươi muốn học kiếm không?"
Diệp Hàn mở mắt.
Mắt phải. Mắt trái là bóng tối quen thuộc, hốc sâu hoắm, đã rất lâu rồi không còn nhìn thấy gì. Hắn quen rồi. Thế giới của hắn chỉ cần một nửa cũng đủ.
Trần nhà gỗ, thấp, có vệt nắng lọt qua kẽ mái. Một con nhện giăng tơ ở góc xà ngang.
Hắn ngồi bật dậy.
Bản năng. Mắt phải quét quanh phòng trong hai nhịp thở. Cửa — bên trái, khép hờ, ánh sáng lọt qua khe. Cửa sổ — bên phải, nhỏ, không có song chắn, trèo ra được. Góc phòng — một cái kệ gỗ, vài cuốn sách cũ, một chén trà úp. Trên tường — không có vũ khí, không có bùa chú, không có gì đáng ngại.
Dưới sàn — dép cỏ. Một đôi, đặt ngay ngắn bên mép giường.
Diệp Hàn nhìn đôi dép. Nhìn rất lâu.
Không ai bao giờ đặt dép cho hắn.
· · ·
Hắn bước ra khỏi phòng, chân trần, không xỏ dép.
Sân trước nhỏ, đất nện phẳng, quét sạch. Mảnh vườn rau bên trái — mấy luống cải xanh, vài gốc hành, một giàn bầu leo lên thanh tre. Bên phải là giếng nước, thành giếng xây bằng đá xếp, có cái gầu gỗ buộc dây thừng.
Và gã tu sĩ áo xám kia đang ngồi trước bếp, quạt lửa.
Tạ Trường An nghe tiếng bước chân, quay lại. Nhìn Diệp Hàn một cái, bình thản, như nhìn con gà mới ra chuồng.
— Tỉnh rồi à. Rửa mặt đi, cháo sắp chín.
Rồi quay lại quạt lửa.
Không hỏi ngủ có ngon không. Không hỏi sức khỏe thế nào. Không nhìn hắn bằng ánh mắt thương hại, cũng không nhìn bằng ánh mắt tính toán.
Bình thường.
Bình thường đến mức Diệp Hàn không biết phải phản ứng thế nào.
Hắn đứng ở ngưỡng cửa, mắt phải nhìn gã tu sĩ quạt lửa. Lửa bếp cháy đều, khói bay lên. Nồi đất trên bếp sùng sục. Gã tu sĩ ngồi xổm, dáng người gầy, tóc búi lỏng, vạt áo xám lấm tro. Trông giống ông lão nấu cơm hơn là tu sĩ.
Hắn muốn gì?
Câu hỏi đó đã theo Diệp Hàn suốt nhiều năm. Mỗi khi ai đó cho hắn thứ gì — một mẩu bánh, một chỗ trú mưa, một cái nhìn không ghê tởm — câu hỏi đó lại dựng lên như bức tường. Không ai cho không cả. Bọn cướp cho hắn ăn ba ngày rồi móc mắt hắn. Lão ăn mày cho hắn ngủ nhờ gầm cầu rồi bán hắn cho bọn buôn người. Bà lão bán cháo cho hắn húp một bát rồi bắt hắn rửa bát suốt nửa năm, đánh mỗi khi vỡ.
Cho là để lấy. Luôn luôn.
Vậy gã này muốn lấy gì?
Diệp Hàn bước đến giếng nước. Kéo gầu lên. Nước lạnh, trong. Hắn vốc nước rửa mặt, run một cái vì lạnh. Nước chảy qua sẹo hốc mắt trái, xót nhẹ — cảm giác quen thuộc, hắn không nhăn mặt.
Khi hắn quay lại, cháo đã được múc sẵn trong hai cái bát sành. Tạ Trường An ngồi ở bàn gỗ nhỏ trong bếp, đang ăn.
Trước chỗ đối diện, một bát cháo bốc khói, và một đôi đũa.
Diệp Hàn ngồi xuống. Nhìn đôi đũa.
Hắn chưa bao giờ dùng đũa. Ăn xin thì bốc tay, hoặc húp thẳng từ bát. Hắn cầm đôi đũa lên, vụng về, hai ngón tay kẹp lại, đầu đũa chĩa lung tung.
Tạ Trường An liếc sang. Đặt bát xuống.
— Cầm thế này.
Hắn cầm đôi đũa của mình lên, chậm rãi tách hai chiếc ra, đặt chiếc dưới vào kẽ ngón cái và ngón áp út, chiếc trên kẹp giữa ngón trỏ và ngón giữa.
— Chiếc dưới không động. Chiếc trên di chuyển.
Diệp Hàn nhìn. Bắt chước. Đũa vẫn lệch, nhưng đã bớt loạng choạng.
— Thử gắp miếng rau đó.
Diệp Hàn gắp. Rau rơi. Gắp lại. Rơi. Gắp lần ba — dính. Hắn đưa vào miệng, nhai.
Tạ Trường An gật đầu, quay lại ăn cháo của mình. Không khen. Không cười. Không nói gì thêm.
Bữa ăn diễn ra trong im lặng. Chỉ có tiếng húp cháo, tiếng đũa chạm bát, tiếng gió ngoài sân. Diệp Hàn ăn hết bát cháo, ngón tay bám vào mép bát, giống hệt tối qua.
Hắn đặt bát xuống, nhìn Tạ Trường An.
Gã tu sĩ đang rửa bát. Bình thường. Rửa xong, phơi bát lên kệ, lau tay vào vạt áo. Mọi động tác đều chậm, đều đặn, không vội không chậm. Như thể hắn có cả đời để rửa một cái bát.
Lạ thật.
Diệp Hàn không hiểu nổi. Người này cõng hắn lên núi, cho hắn ăn, cho hắn ngủ trên giường, đặt dép cho hắn, nấu cháo, dạy cầm đũa — rồi sao? Đòi gì? Bán hắn? Bắt hắn làm tôi tớ? Hay chờ hắn béo lên rồi...
Hắn gạt ý nghĩ đó đi. Gã này gầy hơn hắn, chắc không phải loại ăn thịt người.
· · ·
Buổi trưa hôm đó, Tạ Trường An ra vườn nhổ cỏ. Diệp Hàn ngồi ở bậc cửa, nhìn.
Hắn nhìn rất kỹ.
Gã tu sĩ nhổ cỏ chậm rãi, từng gốc, cẩn thận không làm tổn gốc rau. Thỉnh thoảng dừng lại xới đất, sờ lớp đất xem ẩm hay khô. Mấy con gà chạy loanh quanh dưới chân hắn, hắn không đuổi. Một con nhảy lên luống rau, hắn nhẹ nhàng bế nó ra, đặt xuống đất, vỗ nhẹ.
Diệp Hàn nhìn bàn tay gã vỗ con gà. Bàn tay gầy, ngón dài, lấm đất. Bàn tay đó tối qua múc cháo cho hắn. Bàn tay đó sáng nay kéo chăn đắp lên vai hắn khi hắn giả vờ ngủ.
Hắn biết.
Tạ Trường An biết Diệp Hàn chưa ngủ lúc đó. Diệp Hàn biết hắn biết. Nhưng cả hai đều không nói.
Nhổ cỏ xong, Tạ Trường An đứng dậy, phủi đầu gối.
— Diệp Hàn.
Lần đầu gọi tên hắn kể từ tối qua. Giọng bình thản, không lên không xuống.
— Qua đây.
Diệp Hàn đứng dậy, bước đến. Thận trọng, giữ khoảng cách ba bước.
Tạ Trường An đi về phía bìa sân, nơi mấy bụi tre mọc sát nhau. Hắn bẻ một cành tre, dài chừng ba gang tay, thẳng, mảnh. Tuốt lá sạch. Đưa cho Diệp Hàn.
— Cầm đi.
Diệp Hàn cầm cành tre. Nhẹ. Trơn. Không hiểu để làm gì.
— Vung thử xem.
Diệp Hàn nhìn hắn, nhìn cành tre, rồi nhìn lại hắn. Gã tu sĩ đứng cách hai bước, tay chắp sau lưng, mặt không biểu cảm. Không hướng dẫn thêm. Không giải thích.
Vung thử xem.
Diệp Hàn nắm chặt cành tre. Bàn tay nhỏ, ngón tay ôm vừa vặn. Hắn hít một hơi, rồi vung.
Không có chiêu thức. Không có tư thế. Chỉ là bản năng — bản năng của đứa trẻ sống ngoài đường, bản năng của kẻ đã cầm gậy đánh chó hoang tranh thức ăn, bản năng của kẻ đã dùng que nhọn đâm bọn ăn mày lớn hơn mình khi chúng cướp mẩu bánh.
Cành tre xé gió.
Nhanh. Sắc. Gọn.
Không có tiếng vù. Cành tre mỏng quá, nhẹ quá, nhưng cái cách nó rẽ không khí — thẳng, không lệch, không rung — cái cách bàn tay đứa trẻ giữ lực đều từ đầu đến cuối, cái cách cổ tay xoay nhẹ ở cuối đường vung như thể đã luyện cả ngàn lần...
Một chiếc lá vàng đang rơi từ cành ngô đồng.
Cành tre cắt ngang. Lá vỡ làm đôi, hai nửa bay sang hai bên, xoay xoay rồi đáp xuống đất.
Diệp Hàn đứng im, tay vẫn giữ tư thế vung xong. Hắn không biết mình vừa làm gì. Hắn chỉ vung, thế thôi.
Tạ Trường An đứng sau lưng, mắt dừng lại trên hai nửa chiếc lá nằm trên mặt đất.
Hắn nhìn rất lâu.
Cắt lá rụng giữa không trung — nghe thì đơn giản, nhưng bất kỳ tu sĩ luyện kiếm nào cũng biết: lá rụng không có quỹ đạo cố định, nó bay theo gió, xoay theo hình dáng, mỗi khoảnh khắc mỗi khác. Muốn cắt nó bằng một cành tre mỏng — không phải kiếm thật, không có linh lực — cần hai thứ. Một là mắt đủ nhanh để đọc đường rơi. Hai là tay đủ chính xác để đưa đúng vị trí, đúng thời điểm, đúng lực.
Đứa trẻ ăn mày mười hai tuổi, chưa từng cầm kiếm, chưa tu luyện ngày nào, vung một cành tre bằng bản năng thuần túy, cắt đứt lá rụng giữa không trung.
Tạ Trường An rút ánh mắt lại. Mọi thứ trở về bình thường.
— Ăn cháo trước đã.
Diệp Hàn quay lại, bối rối. Hắn vừa cắt lá? Hắn không chắc. Có thể lá tự rách vì gió.
— Kiếm đạo không chạy đi đâu.
Tạ Trường An đã quay lưng, bước vào bếp.
Diệp Hàn nhìn cành tre trong tay. Nhìn hai mảnh lá trên đất. Nhìn theo lưng gã tu sĩ.
Kiếm đạo?
Hắn nắm chặt cành tre hơn.
· · ·
Những ngày tiếp theo, Diệp Hàn bắt đầu hiểu cuộc sống trên Ẩn Sơn.
Không có gì ghê gớm. Không có luyện công khổ hạnh, không có thử thách sinh tử, không có bài kiểm tra nào. Chỉ có rau, nước, củi, và cháo.
Sáng: tưới rau. Tạ Trường An chỉ hắn cách tưới — không đổ thẳng vào gốc, mà tưới vòng quanh, để rễ tự tìm nước. "Rễ cần học cách tìm, không phải được cho."
Trưa: gánh nước. Giếng nước không sâu nhưng gầu nặng. Diệp Hàn gầy, kéo được nửa gầu là mặt đỏ bừng, tay run. Tạ Trường An không giúp. Đứng cạnh nhìn, uống trà.
— Kéo từ từ. Đừng dồn lực một lần. Nước không chạy đi đâu.
Chiều: bổ củi. Rìu nặng, Diệp Hàn không bổ nổi. Tạ Trường An cho hắn cái rìu nhỏ hơn, loại chẻ mảnh. Hắn chẻ từng thanh một, chậm, vụng, nhưng mỗi ngày nhanh hơn một chút.
Và xen giữa mọi thứ — cành tre.
Tạ Trường An không nói "luyện kiếm". Không nói gì về kiếm cả. Hắn chỉ nói:
— Vung đi.
Mỗi ngày, Diệp Hàn vung cành tre. Không chiêu, không thức, không mục tiêu. Chỉ vung. Có lúc vung chán thì dừng, có lúc vung đến khi tay mỏi. Tạ Trường An thỉnh thoảng đi ngang, liếc một cái, rồi đi. Không sửa. Không chê. Không khen.
Diệp Hàn bắt đầu thấy khó chịu.
Ông ta bảo ta học kiếm. Vậy mà chỉ bảo ta tưới rau, gánh nước, bổ củi, vung cành tre. Đây là kiểu dạy gì?
Nhưng hắn không hỏi. Hắn không quen hỏi. Ngoài đường, hỏi nhiều là chết. Biết ít hơn người khác, người ta giết mình. Biết nhiều hơn người khác, người ta cũng giết mình. Im lặng là an toàn nhất.
Hắn im lặng, và vung cành tre.
Ngày thứ ba, hắn cắt được hai chiếc lá rơi liên tiếp. Ngày thứ tư, ba chiếc. Ngày thứ năm, hắn đứng dưới gốc ngô đồng, vung một nhát, bốn chiếc lá rơi cùng lúc — cành tre quét ngang, cả bốn chiếc đều đứt đôi.
Hắn không biết điều đó có ghê gớm hay không. Hắn chỉ thấy vui — cái vui nhỏ, kỳ lạ, lần đầu tiên trong đời. Vui vì cành tre nghe lời hắn. Vui vì gió, lá, và tay hắn, trong một khoảnh khắc, cùng ở đúng chỗ.
Tạ Trường An ngồi ở bàn đá uống trà, nhìn bóng đứa trẻ vung cành tre dưới gốc cây. Hắn không nói gì. Chỉ nhấp trà. Nhưng khóe mắt hắn mềm đi một chút.
· · ·
Ngày thứ bảy, Diệp Hàn bắt đầu quen.
Quen mùi gỗ. Quen tiếng chim sáng sớm. Quen bát cháo nóng mỗi buổi sáng, quen cái cách Tạ Trường An nấu cháo — chậm, khuấy đều, thêm nhúm muối cuối cùng. Quen đôi dép cỏ đặt bên giường mỗi tối, dù hắn vẫn không xỏ.
Nhưng hắn không quen được một thứ: sự bình thường.
Mọi thứ ở đây bình thường quá. Không ai quát. Không ai đánh. Không ai nhìn hắn bằng ánh mắt ghê tởm vì hốc mắt rỗng. Không ai nhắc đến chuyện hắn phải trả ơn, phải làm gì để xứng đáng.
Gã tu sĩ nấu cháo, nhổ cỏ, uống trà, đọc sách. Đối xử với hắn như đối xử với mảnh vườn — tưới nước, chờ lớn, không giục.
Sớm muộn gì hắn cũng đòi thứ gì đó.
Diệp Hàn tự nhủ. Sớm muộn thôi. Không ai tốt mãi.
Nhưng mỗi ngày trôi qua, câu đó nhạt đi một chút. Chỉ một chút. Mỏng như lớp sương sáng sớm, chưa tan hẳn nhưng đã không còn che được nắng.
· · ·
Đêm ngày thứ bảy.
Trăng lưỡi liềm treo trên đỉnh Ẩn Sơn, ánh sáng nhạt rải xuống sân. Gió đêm lạnh hơn gió ngày, luồn qua kẽ vách, mang theo tiếng côn trùng rỉ rả.
Tạ Trường An đã vào phòng từ lâu. Đèn tắt. Im lặng.
Diệp Hàn nằm trên giường, mắt mở.
Hắn đợi. Đợi cho tiếng thở bên phòng kia đều và sâu. Đợi cho chắc chắn gã tu sĩ đã ngủ.
Rồi hắn ngồi dậy, nhẹ như mèo. Kéo chăn cuộn lại, kẹp dưới nách. Cầm cành tre — cành tre hắn không rời tay kể từ ngày đầu — rồi ra khỏi phòng.
Hắn ngồi xuống trước cửa phòng Tạ Trường An.
Lưng tựa vách gỗ, hai đầu gối co lên, cành tre đặt ngang đùi. Chăn quấn quanh vai, nhưng hắn không ngủ.
Hắn gác.
Đây là thói quen cũ. Ngoài đường, ngủ say là chết. Phải luôn có một lúc thức, canh chừng. Khi theo lão ăn mày, hắn gác cho lão ngủ. Khi ở một mình, hắn gác cho chính mình — ngủ ngồi, lưng tựa tường, mở một mắt.
Bây giờ, hắn gác cho gã tu sĩ.
Hắn không biết tại sao. Không phải vì biết ơn — hắn chưa hiểu "biết ơn" là gì. Không phải vì trung thành — hắn chưa tin ai đủ để trung thành. Chỉ là... bản năng. Giống như con chó hoang được cho ăn, không biết vẫy đuôi, nhưng sẽ nằm trước cửa nhà người cho ăn.
Gió đêm thổi. Diệp Hàn co người lại, kéo chăn chặt hơn. Mắt phải nhìn ra sân tối.
Mảnh vườn rau im lìm dưới trăng. Mấy con gà ngủ trong chuồng, thỉnh thoảng cục cục. Xa xa, rừng thưa đen sẫm, đom đóm lập lòe.
Yên tĩnh. An toàn.
Hai từ đó lạ lẫm đến mức Diệp Hàn phải nhai đi nhai lại trong đầu. An toàn. Nơi này an toàn. Không có bọn cướp. Không có bọn ăn mày. Không có ai muốn giết hắn, bán hắn, dùng hắn.
Chỉ có gã tu sĩ trồng rau, nấu cháo, và bảo hắn vung cành tre.
Mắt hắn nặng dần. Đầu ngả sang một bên, đập nhẹ vào vách gỗ. Hắn giật mình, tỉnh lại, ép mình thức. Nhưng rồi mắt lại nhắm. Và lại mở. Và lại nhắm.
Cuối cùng, hắn ngủ thiếp đi, ngồi co trước cửa phòng Tạ Trường An, cành tre gác ngang đùi, chăn tuột xuống vai.
· · ·
Bên trong phòng, Tạ Trường An nằm im, mắt mở.
Hắn nghe thấy tất cả. Tiếng bước chân nhẹ. Tiếng lưng tựa vào vách. Tiếng thở nén lại rồi dần đều.
Hắn đợi thêm một lúc. Đến khi chắc chắn đứa trẻ đã ngủ, hắn mới ngồi dậy.
Mở cửa, nhẹ, không tiếng.
Diệp Hàn ngồi co ro, đầu ngả sang bên, cành tre vẫn trong tay. Chăn tuột xuống eo, vai gầy lộ ra, run nhẹ trong gió đêm.
Tạ Trường An đứng nhìn một lúc.
Rồi hắn cúi xuống, nhặt chăn lên, kéo đắp lại cho đứa trẻ. Từ vai xuống chân, nhét mép chăn vào dưới lưng cho khỏi tuột.
Tay hắn chạm vào bàn tay nhỏ đang nắm cành tre. Lạnh ngắt.
Hắn dừng lại. Nhìn khuôn mặt ngủ.
Sẹo hốc mắt trái xù xì dưới ánh trăng. Gò má gầy, vẫn còn hóp, dù đã ăn uống bảy ngày. Lông mi mắt phải dài, rung nhẹ — đang mơ. Khóe miệng mím chặt, ngay cả trong giấc ngủ cũng không buông lỏng.
Mười hai tuổi. Đã mất một mắt, mất gia đình, mất hết. Nhưng vẫn nắm cành tre khi ngủ, và vẫn ngồi gác trước cửa phòng người đã cho hắn ăn.
Mầm này cứng.
Tạ Trường An mỉm cười. Nhẹ, thoáng, không ai thấy.
Cứng mới tốt. Kiếm đạo cần mầm cứng.
Hắn đứng dậy, quay vào phòng. Khép cửa, nhẹ.
Nằm xuống. Nhắm mắt.
Ngoài cửa, Diệp Hàn co người trong chăn ấm, cành tre gác ngang đùi, ngủ sâu hơn bất kỳ đêm nào trong mười hai năm qua.