Ma Tôn Mở Công Ty
Chương 210: Mười Năm Sau — Epilogue
Chương 210

Mười Năm Sau — Epilogue

Mười năm.

Sân thượng tòa nhà Huyền Cơ, buổi tối tháng Chín.

Tô Vãn đứng nhìn thành phố, không phải thành phố mà cô biết mười năm trước, mà thành phố đã lớn hơn, sáng hơn, ồn ào hơn theo những cách mà người ta vừa quen vừa không quen. Tòa nhà mới che khuất một phần đường chân trời bên tây. Đường vành đai ba đã xong từ năm ngoái. Vài khu phố cô từng biết mặt tiền giờ không nhận ra nữa. Thành phố là thứ không đứng yên cho bạn nhìn, bạn phải liên tục học lại mặt nó, và nếu bạn bận quá sẽ đến lúc nhận ra mình không còn biết đường như ngày xưa.

Cô bốn mươi ba tuổi. Tóc chưa bạc, một sợi, bên thái dương trái, mà cô để nguyên vì không có lý do gì để không để. Chairwoman Quỹ Huyền Cơ, Foundation phi lợi nhuận ra đời năm thứ bảy, khi công ty đã ổn định đủ để dùng một phần lợi nhuận vào việc khác. Quỹ tài trợ cho các dự án kỹ thuật số mở ở khu vực Đông Nam Á, học bổng lập trình cho học sinh ngoài đô thị, và ba chương trình phổ cập internet vùng núi đang chạy song song. Năm ngoái họ khánh thành trạm kết nối internet đầu tiên tại một huyện ở Hà Giang, không phải sự kiện lớn, không có quan chức hay camera, chỉ một buổi chiều yên tĩnh với vài người dân và mấy kỹ sư trẻ. Tô Vãn có mặt ở đó và không nói nhiều, chỉ nhìn lũ trẻ lần đầu tiên dùng internet tốc độ thật, và nghĩ đến nhiều thứ mà cô không viết ra.

Tiêu đề đó không phải điều quan trọng nhất. Điều quan trọng nhất là cô thấy ý nghĩa trong việc mình làm, không phải mỗi ngày, không phải tất cả mọi thứ, nhưng đủ để biết mình đang ở đúng chỗ.

Huyền Cơ Open Platform năm thứ mười: bảy mươi triệu tài khoản, một trăm sáu mươi ba quốc gia. Tiểu Linh đang chuẩn bị vòng gọi vốn quốc tế lớn nhất từ trước tới nay, một cuộc gọi vốn mà theo cô là không cần tiền mà cần đối tác chiến lược đúng. Trịnh Hải đã IPO năm ngoái, thành công. Bạch Dạ viết một cuốn sách về quản trị nền tảng mở, không phải sách lý thuyết mà sách từ thực tế, viết trong ba năm, từ chối bản thảo đầu tiên của nhà xuất bản vì họ muốn thêm "ví dụ truyền cảm hứng" vào, và nó đang được dịch sang bảy ngôn ngữ. Hàn Kiêu vẫn mở quán bia vỉa hè, giờ thêm một chi nhánh thứ hai theo đề nghị của bạn bè, anh ta nói là để thử, nhưng đã hai năm rồi không đóng.

Từ Thiên Hành nghỉ hưu thật sự vào năm ngoái. Hôm tiễn anh ta, Tiểu Linh tổ chức một bữa ăn nhỏ, mười hai người, nhà hàng gia đình không to lắm, không có phát biểu. Đó là cách anh ta muốn, và đó là cách họ tổ chức. Khi ăn xong anh ta ra về sớm, bắt tay từng người, và không ai nói câu gì nghe giống là lời chia tay, chỉ là "hẹn gặp lại""nhớ giữ sức khỏe""lâu lâu ra uống cà phê." Điều đó hợp lý với những người từng làm việc chung đủ lâu để biết rằng chia tay không nhất thiết phải kịch tính.

Mười năm.

Cô đặt ly trà xuống lan can, tách thứ nhất, tách của mình. Hơi trà tản vào không khí đêm, mỏng và tan nhanh. Rồi cô rót tách thứ hai từ ấm đất nhỏ, đặt lên lan can ở chỗ quen thuộc, góc nhìn về phía tây, nơi còn nhìn thấy một mảnh trời giữa hai tòa nhà mới.

Ấm đất đó cô mua năm thứ hai. Ấm cũ bị vỡ, không phải cô làm vỡ, là nhân viên dọn vệ sinh. Người đó sợ và xin lỗi. Cô nói không sao, rồi tự đi mua cái mới. Không cùng kiểu, không cùng màu, nhưng cũng tốt. Cô nhận ra mình không cần nó giống cái cũ để tiếp tục nghi thức.

Mười năm.

Ba nghìn sáu trăm năm mươi tối. Không tính năm nhuận, ba nghìn sáu trăm năm mươi hai. Cô không đếm. Nó chỉ ở đó, như một thứ mà bạn không cần nhắc để nhớ.

Có người hỏi cô một lần, một nhà báo trẻ, bài phỏng vấn chân dung, nghiêm túc và cẩn thận, rằng cô nghĩ gì về quá khứ của Huyền Cơ. Không phải câu hỏi về số liệu hay chiến lược, mà về quá khứ theo nghĩa thực sự: những người, những quyết định, những thứ không thể thay đổi.

Cô suy nghĩ thật sự trước khi trả lời, không phải kiểu suy nghĩ để chọn từ mà kiểu suy nghĩ để tự hỏi mình thật ra nghĩ gì.

Rồi cô nói: "Tôi chọn nhớ. Không phải vì tất cả đều tốt, có những thứ không tốt. Mà vì những gì chúng tôi xây được là từ tất cả những thứ đó, tốt lẫn không tốt. Bỏ đi phần nào cũng không còn là thật nữa."

Nhà báo hỏi cô có tiếc điều gì không.

Cô nhìn ra ngoài cửa sổ phòng phỏng vấn một lúc. Trời hôm đó u ám, sắp mưa, loại mây thấp trắng xám mà Hà Nội hay có vào cuối thu. Cô nhìn đám mây đó, rồi nhìn lại nhà báo.

– Tôi tiếc những điều không thể khác đi. Nhưng tiếc không phải là muốn làm lại — chỉ là nhận ra cái giá của những thứ giá trị.

Nhà báo ghi xuống câu đó. Cô không biết nó có được đăng không, và không theo dõi.

Nhưng trên sân thượng tối hôm đó, nhìn thành phố sáng đèn, cô nghĩ đến câu đó lần nữa. Tôi chọn nhớ. Không phải vì không có lựa chọn khác. Mà vì đây là lựa chọn cô muốn sống với nó.

Tách trà thứ hai trên lan can bắt đầu nguội.

Cô không nhìn nó, nhìn ra thành phố, uống tách của mình, nghĩ về cuộc họp ngày mai và cái email cần trả lời và chuyến đi Jakarta tuần sau. Cuộc sống bình thường của một người bốn mươi ba tuổi với công việc bận và nhiều thứ cần làm.

Nhưng tách trà thứ hai vẫn ở đó. Mỗi tối. Mười năm.

Cô không giải thích điều đó với ai nữa, ban đầu có người hỏi, sau không ai hỏi nữa vì người biết thì không cần giải thích và người không biết thì không có cơ sở để hỏi. Nó là nghi thức của cô, theo cách riêng nhất của từ đó.

Tiểu Linh biết. Cô chưa bao giờ hỏi về nó nhưng cô biết, cái kiểu biết của người làm việc đủ gần đủ lâu để thấy những thứ người khác không chú ý. Bạch Dạ cũng biết, và có lẽ hiểu nhiều hơn vì cô đã gặp anh ta lâu nhất trước khi mọi thứ bắt đầu. Hàn Kiêu biết theo kiểu của anh ta, không nói gì nhưng một lần, năm thứ ba, anh ta nhắn cho cô một tin nhắn ngắn không đề ngữ cảnh: "Tôi cũng uống một mình đôi khi. Không sao hết." Cô đọc, không trả lời, nhưng giữ tin nhắn đó.

Người ta không quên theo kiểu xóa đi. Người ta quên theo kiểu chuyển nó sang một chỗ khác trong đầu, nơi ít chạm hơn nhưng vẫn ở đó. Và đôi khi trong một tối bình thường, trên sân thượng với hai tách trà, chỗ đó lại được mở ra, không phải đau, chỉ là ở đó, rõ ràng và thật.

Cắt cảnh.

Quán trà nhỏ, miền núi phía bắc, buổi tối cùng ngày.

Trăng tháng Chín sáng. Không khí mát theo kiểu mát núi, không lạnh như mùa đông, chỉ đủ để người ngồi ngoài hiên cảm thấy tỉnh táo hơn một chút. Tiếng côn trùng ngoài ruộng xa. Thỉnh thoảng tiếng xe máy qua đường chính phía dưới.

Quán nhỏ, bốn cái bàn gỗ thấp, ghế mây, một tấm hiên mái tôn che nắng mưa. Đèn vàng, không đủ sáng để đọc mà đủ ấm để ngồi. Không có biển tên, người trong thị trấn biết nơi này bằng vị trí, không bằng tên. Trà là trà xanh địa phương, hái từ vườn phía sau đồi, pha trong ấm đất, uống với mấy cái bánh mỏng hoặc không có gì cả. Người từ thành phố lần đầu uống hay hỏi tên giống trà, rồi hỏi mua về, chủ quán nói không bán, rồi không giải thích thêm.

Chủ quán là một người đàn ông trung niên. Gầy. Mắt sâu. Không nổi bật theo cái nghĩa mà người ta dùng để mô tả người bình thường qua, không đặc biệt cao hay thấp, không có nét gì dễ nhớ nếu bạn chỉ nhìn lướt. Người trong thị trấn gọi anh ta là chú Lâm — ai đó nghe nhầm tên lúc đầu và nó lan ra, rồi không ai sửa nữa. Bản thân anh ta không sửa.

Anh ta không nói nhiều. Rót trà. Ngồi sau quầy đọc sách, thường là kỹ thuật, thỉnh thoảng là lịch sử, hiếm khi là tiểu thuyết. Khi khách hỏi chuyện, anh ta trả lời ngắn gọn, không bao giờ hỏi ngược lại những câu mà người lạ hay hỏi người lạ, quê đâu, làm gì, vợ con mấy người. Người địa phương quen với điều đó. Khách lữ hành thỉnh thoảng thấy lạ nhưng trà ngon nên ở lại.

Thị trấn nhỏ. Người ta biết nhau bằng mặt, không nhất thiết biết tên. Biết rằng nhà ông A có con trâu già, biết rằng nhà bà B trồng su su năm nay được mùa. Biết rằng chú Lâm mở quán trà, đến từ đâu không rõ, ở lại bao lâu cũng không rõ, nhưng trà ngon và người không phiền phức thì là đủ lý do để chấp nhận.

Đôi khi có khách ghé vào hỏi đường, anh ta chỉ rõ ràng và đúng. Đôi khi có đứa trẻ chạy vào xin nước, anh ta cho mà không hỏi. Một lần có người đi xe máy hỏng trên đèo vào nhờ giúp, anh ta biết sửa, không phải kiểu biết sửa của người tự học mà của người đã từng biết nhiều thứ rồi để đó. Người kia cảm ơn, hỏi anh ta làm nghề gì trước. Anh ta nói: "Làm việc văn phòng."

Tối hôm đó có một ông già ngồi cuối góc. Khách quen của quán, ông về hưu, sống ở đây hai mươi năm, buổi tối hay ra uống trà một mình hoặc với hàng xóm. Tối nay ngồi một mình, nhìn ra đường.

Ông già hỏi, không nhìn lại:

– Chú mới đến đây mấy năm rồi nhỉ?

Chủ quán rót thêm trà vào tách của ông, đặt ấm xuống.

– Lâu rồi.

Ông già gật, nhấp ngụm trà. Không hỏi cụ thể bao nhiêu năm. Ở đây người ta không hay ép câu trả lời.

– Trà chú ngon. Nhưng quán vắng quá. Không tính chuyện mở rộng à?

Chủ quán nhìn ông già. Mỉm cười, nhẹ, mỏng, kiểu cười mà chỉ ai nhìn kỹ mới thấy.

– Không. Vừa đủ rồi.

Ông già cười theo, lắc đầu nhẹ theo kiểu người tìm câu trả lời khác nhưng thấy câu trả lời này cũng hợp lý. Hai người ngồi im thêm một lúc, không phải im lặng khó chịu, mà im lặng của người quen ngồi chung mà không cần nói.

Bên ngoài, trăng sáng lên cao hơn. Ruộng lúa xa xa phản ánh một mảnh trăng nhỏ xuống mặt nước.

Sau ông già còn vài người ngồi thêm, hai anh nông dân bàn chuyện vụ mùa, một người phụ nữ trung tuổi chờ con về. Họ ra về lần lượt khi trời khuya dần, không vội, không có nơi nào khẩn cấp hơn nơi đang ngồi. Đó là nhịp sống ở đây, chậm theo cách thành phố không cho phép, và người ta không gọi đó là chậm mà chỉ gọi là bình thường.

Ông già ra về muộn nhất. Ông đứng dậy chậm, vỗ nhẹ vai chủ quán theo kiểu người lớn tuổi hay làm thay cho lời chào, rồi đi ra đường mòn về nhà. Bước chân ông chắc, già mà không mệt.

Chủ quán dọn bàn. Rửa tách trong chậu nước lạnh, để ráo trên kệ gỗ. Tắt đèn ngoài hiên, chỉ để lại đèn nhỏ trong bếp. Công việc quen thuộc của người đã làm việc đó nhiều năm, không cần nghĩ cũng xong, tay làm, đầu nghĩ thứ khác hoặc không nghĩ gì cả.

Trước khi vào trong, anh ta đứng ở cửa một lúc, nhìn ra sân nhỏ, nhìn lên trăng. Trăng tháng Chín sáng như ánh sáng có màu, phủ lên mái nhà và sân và đường mòn một lớp trắng mỏng mà ban ngày không có. Tiếng côn trùng. Tiếng gió qua rặng tre đầu làng.

Không có gì đặc biệt ở khoảnh khắc đó. Chỉ là một người đứng nhìn ra ngoài trước khi ngủ, ở một chỗ nhỏ, vào một đêm bình thường.

Rồi anh ta vào trong, tắt đèn bếp. Quán tối.

Cắt cảnh.

Sân thượng Huyền Cơ, Hà Nội. Cùng đêm.

Tô Vãn uống hết tách của mình, đặt xuống. Tách thứ hai trên lan can đã hoàn toàn nguội, hơi nước không còn bốc lên, mặt trà phẳng lặng phản chiếu một chút ánh đèn thành phố.

Cô đứng thêm một lúc, nhìn xuống đường. Xe cộ vẫn chạy, muộn nhưng thành phố không bao giờ hoàn toàn yên. Tiếng còi xa. Ánh đèn nhấp nháy của tín hiệu giao thông ở ngã tư bên dưới. Phía xa, đèn đường dọc theo con phố mà cô biết tên nhưng giờ đã thay đổi mặt tiền đến mức gần như xa lạ. Thành phố luôn như vậy, quen và không quen cùng lúc, tùy chỗ bạn nhìn.

Mười năm.

Cô không biết anh ta đang ở đâu. Điều đó đã không thay đổi trong mười năm, và cô đã ngừng tự hỏi liệu mình có nên biết không. Anh ta chọn rời đi. Đó là quyết định của một người hiểu rõ mình muốn gì hơn bất kỳ ai trong tòa nhà này. Cô tôn trọng điều đó, không phải theo kiểu nói cho đẹp mà theo kiểu thực sự hiểu tại sao ai đó cần rời đi và để họ rời đi mà không kéo lại.

Nhưng tách trà vẫn ở đó. Không phải để chờ. Chỉ là để nhớ, theo cách mà cô đã nói với nhà báo trẻ đó: tôi chọn nhớ.

Cô cầm tách nguội lên, không uống. Chỉ cầm một lúc, cảm giác sứ lạnh trong lòng bàn tay, rồi đặt trở lại vị trí cũ trên lan can.

Rồi cô vào trong.

Trên lan can, tách trà nguội vẫn ở đó. Không ai uống.

Ở miền núi phía bắc, quán trà nhỏ đã tắt đèn. Trăng vẫn sáng. Tiếng côn trùng vẫn kêu. Thị trấn nhỏ chìm vào đêm theo cách mà thị trấn nhỏ thường chìm, không có gì đặc biệt, không có gì cần phải ghi lại, chỉ là một đêm bình thường ở một nơi bình thường mà người trong đó gọi là nhà.

Ở Hà Nội, thành phố không ngủ hoàn toàn. Sân thượng tầng mười bốn tối. Bên trong, ánh đèn hành lang mỏng dưới khe cửa.

Trên lan can, tách trà nguội vẫn ở đó.

Ngày mai buổi tối, nó sẽ lại được rót. Và buổi tối sau. Và tối sau nữa.

Không ai uống. Nhưng mỗi tối, vẫn được rót.

— HẾT —

Ch.210/210
2.672 từ