Quốc Sư Giả Mạo
Chương 156: Phái Xóa
Chương 156

Phái Xóa

Bỏ phiếu còn bốn ngày, và hắn rời kinh thành lúc canh ba.

Phùng dẫn đường, đi trước, im như bóng, kiểu người đã đi con đường này nhiều lần đến mức không cần nhìn cũng biết chỗ nào rẽ, chỗ nào cúi đầu tránh đá. A Ly cưỡi chung ngựa với hắn, người nhỏ, dựa lưng vào ngực hắn, mắt mở, không ngủ, nhìn bóng tối kiểu con bé nhìn mọi thứ: như đang đọc.

Cổng tây đã mở sẵn, hai lính gác được Phúc An dặn từ chiều, mắt cụp xuống khi ngựa qua, không hỏi, không nhìn, vì Phúc An trả tiền cho sự không nhìn và họ hiểu tiền mua gì. Ra khỏi thành, đường núi hiện dần dưới trăng mỏng, con trăng lưỡi liềm đêm qua giờ gần như biến mất, chỉ còn một vệt bạc treo phía đông, sắp tan vào đêm không trăng.

Nửa canh giờ, hắn không nói. A Ly không nói. Phùng không nói. Chỉ có tiếng vó ngựa gõ đá, đều, và tiếng gió luồn qua khe núi, sắc, mang mùi lạnh của mùa đông chưa đến nhưng đã gửi trước hơi thở.

Thiên Ngoại Các. Nằm dưới Trường Xuân Cung nhưng lối vào ở ngoài thành. Nghĩa là dưới lòng đất, có một đường hầm nối điện thờ trong cung với núi ngoài thành. Nghĩa là ba trăm năm nay, phái Xóa ra vào ngay dưới chân triều đình mà triều đình không biết.

Kiểu tổ chức không cần quyền lực trên mặt đất. Kiểu tổ chức sống dưới mặt đất, nhìn lên, và thỉnh thoảng đưa tay lên xóa.

Đến chân núi phía bắc, Phùng dừng ngựa, xuống, dắt bộ vào một khe đá hẹp mà nếu không có người chỉ thì mắt thường sẽ đi qua không nhận ra. Bên trong, một cửa gỗ cũ, không khóa, chỉ khép. Phùng đẩy, và sau cửa là bóng tối dốc xuống, đường bậc đá đi sâu vào lòng núi.

— Từ đây, lão không đi tiếp. Phùng nói, giọng khàn. Lối này của phái Xóa. Lão dẫn đến cửa, họ dẫn phần còn lại.

Hắn nhìn Phùng:

— Ông biết đường mà không đi?

— Lão biết cửa. Không biết ruột. Phùng lắc đầu, mắt có thứ mà hắn hiếm thấy ở gã, thứ gần với sợ. Ai đi sâu Thiên Ngoại Các mà không được mời, không ra. Quốc Sư được mời. Lão thì không.

Trong bóng tối dốc xuống, một ngọn đèn hiện, xa, đứng yên, kiểu ngọn đèn được cầm bởi người đứng đợi đã lâu và biết chờ thêm bao lâu cũng được. Ánh đèn không tiến lên, không lùi. Chỉ đợi.

A Ly nắm tay áo hắn, không phải vì sợ, hắn biết, con bé nắm áo khi con bé thấy thứ đáng chú ý trên lưới:

— Tiên sinh, ở dưới kia, lưới lạ.

— Lạ sao?

— Không có sợi mờ. Không có sợi vàng. A Ly nói, giọng nhỏ, và trong giọng có thứ mà hắn chưa nghe: bối rối. Chỗ này... sạch. Như ai đó lau lưới đi. Em chưa thấy chỗ nào sạch vậy.

Sạch. Nơi ở của kẻ chuyên xóa thì lưới sạch. Hợp lý. Kẻ dành ba trăm năm xóa sợi thì quanh mình không để sợi nào bám. Sống trong khoảng trắng. Nhìn ra ngoài, thấy lưới của cả thiên hạ, nhưng quanh mình, không gì cả.

Cô độc kiểu đó là cô độc gì? Ba trăm năm không sợi. Không niềm tin của ai bám vào mình. Không ai tin mình, không mình tin ai. Chỉ nhìn.

Hắn xuống bậc đá, tay dắt A Ly, và ngọn đèn phía dưới bắt đầu quay lưng, dẫn đường, không chờ hắn đến gần, giữ nguyên khoảng cách, kiểu người dẫn đường mà không muốn bị nhìn rõ mặt.

Đường hầm dài hơn hắn nghĩ. Vách đá nhẵn, không phải nhẵn tự nhiên, nhẵn kiểu bị bàn tay chạm hàng trăm năm. Thỉnh thoảng có hốc tường, trong hốc có thứ mà hắn không nhìn kỹ được dưới ánh đèn xa, nhưng dáng thì rõ: bài vị. Hàng dãy bài vị, nhỏ, không tên, hoặc tên đã mờ.

Bài vị. Phủ mình có hai trăm bốn bảy cái. Ở đây có bao nhiêu? Ba trăm năm xóa người, mỗi biến số một cái? Hay mỗi Quốc Sư bị phong ấn một cái? Hay đây là thứ khác, thứ mà mình chưa hiểu?

Rồi đường hầm mở ra, và hắn dừng bước.

Không phải hang. Một gian phòng, tròn, rộng, trần cao mất hút vào bóng tối, và giữa phòng, không có bàn, không có ghế, không có gì của một nơi ở. Chỉ có, treo từ trần xuống, phủ kín tường, phủ kín không gian, những sợi tơ. Hàng nghìn. Hàng vạn. Căng ngang, căng dọc, đan vào nhau, tạo thành một tấm lưới ba chiều lấp đầy cả gian phòng, và trong ánh đèn, chúng lấp lánh nhẹ, không màu, trắng bạc.

Lưới. Một tấm lưới bằng tơ thật, treo trong phòng. Mô hình? Hay... cái gì?

A Ly thở ra, và hắn nghe trong hơi thở con bé thứ gần với kinh sợ:

— Tiên sinh, cái này... giống lưới em thấy. Nhưng là thật. Ai đó dệt lại lưới thật thành tơ thật.

Giữa tấm lưới tơ, ngồi trên một phiến đá thấp, có một người.

Già. Rất già. Già đến mức tuổi không còn ý nghĩa, kiểu già mà da đã mỏng như giấy cũ và mắt đã đục như nước đọng lâu năm, nhưng trong cái đục đó, sâu, kiểu sâu mà chỉ có ở kẻ đã nhìn quá nhiều và không còn gì làm mình giật mình nữa. Người ấy mặc áo xám, ngồi bất động, và tay đang cầm một sợi tơ, se nhẹ giữa hai ngón, kiểu người dệt vải se sợi, chậm, đều, không nhìn tay.

— Ngồi. Người ấy nói. Giọng khô, không cao không thấp, không nam không nữ rõ ràng, kiểu giọng đã bào mòn hết mọi cạnh. Ngươi đi đường xa. Con bé cũng mệt.

Không có ghế. Hắn ngồi xuống nền đá. A Ly ngồi cạnh, sát hắn, mắt không rời tấm lưới tơ.

— Mộ Trầm Hương. Hắn nói, không phải hỏi.

— Tên đó. Người ấy se sợi tơ, không ngẩng. Ta có nhiều tên. Tên đó là tên Tiêu Lãnh Nguyệt gọi. Dùng cũng được.

Hắn nhìn quanh, nhìn tấm lưới, và quyết không giả vờ không nhìn, vì trước kẻ này giả vờ là phí, giống như trước Tiêu, nhưng nặng hơn:

— Đây là gì?

— Lưới. Mộ Trầm Hương đáp. Ngươi nhìn được lưới trên trời. Ta thì già, mắt hỏng, không nhìn được nữa. Nên ta dệt lại. Mỗi sợi ta thấy khi còn nhìn được, ta dệt vào đây. Ba trăm năm. Bây giờ ta không nhìn trời nữa. Ta nhìn cái này.

Ba trăm năm dệt lại lưới bằng trí nhớ. Kẻ này từng nhìn được như mình. Rồi mắt hỏng. Rồi dệt lại từ trí nhớ, sợi một, mỗi ngày, ba trăm năm. Để không quên lưới trông thế nào.

Hoặc để không quên tại sao mình xóa.

— Ngươi là biến số thứ năm. Mộ Trầm Hương nói, vẫn se sợi. Trong ba trăm năm, ta xử lý bốn. Ngươi là thứ năm.

— Xử lý kiểu gì?

Lần đầu, Mộ Trầm Hương ngẩng lên. Mắt đục nhìn thẳng vào hắn, và dù đục, hắn cảm thấy bị nhìn thấu, kiểu bị nhìn mà mọi lớp giả vờ, mọi lớp vai diễn, mọi lớp Quốc Sư đều trong suốt trước cái nhìn đó.

— Xóa.

Im. Tấm lưới tơ khẽ rung trong luồng không khí, và tiếng rung nhỏ đến mức gần như không có, kiểu tiếng mà chỉ nghe được khi mọi thứ khác im.

— Nguyệt Thi. Cố Hằng. Liễu Phong Hàn. Kẻ thứ tư, ngươi chưa biết tên, ta cũng không nói. Mộ Trầm Hương đọc, chậm, kiểu đọc một danh sách đã đọc nhiều lần. Bốn kẻ. Từ ngoài đến. Không phải người của thế giới này. Giống ngươi.

Hắn giữ mặt. Giữ bằng mọi cơ. Nhưng bên trong, một thứ lạnh chạy dọc sống lưng.

Gã biết. Gã biết mình xuyên không. Biết chắc, không đoán. Vì gã đã thấy bốn kẻ trước, và gã nhận ra dấu.

A Ly bước lên, và giọng con bé, dù nhỏ, chắc:

— Nguyệt Thi không bị xóa. Bà bị phong ấn. Ba trăm năm.

Mộ Trầm Hương chuyển mắt sang A Ly, và lần này, trong cái đục, có thứ sáng lên, nhanh, rồi tắt, kiểu tia lửa từ đá lạnh:

— Thiên Mệnh thức. Người ấy nói, giọng đổi, có sự chú ý mà lúc nãy không có. Con bé mang ghi chép Nguyệt Thi. Bao nhiêu?

A Ly không lùi:

— Đủ để biết bà bị phong ấn, không bị xóa. Đủ để biết tại sao.

— Tại sao?

— Vì xóa bà là xóa lưới. A Ly nói, và mắt con bé sáng, kiểu sáng của kẻ mười ba tuổi mang ba trăm năm. Bà dệt bảy phần mười lưới hiện tại. Xóa bà, lưới sập. Nên các người không xóa. Các người giam.

Mộ Trầm Hương nhìn A Ly lâu, se sợi tơ chậm lại, rồi dừng hẳn:

— Đúng. Người ấy nói. Nguyệt Thi khác bốn kẻ kia. Bốn kẻ kia là biến số, dệt sợi, làm méo lưới, ta xóa, lưới tự lành. Nguyệt Thi không chỉ dệt sợi. Bà trở thành khung. Lưới treo trên bà. Xóa bà, mọi thứ treo trên bà rơi. Nên ta phong ấn. Giữ bà. Sống, nhưng không cử động. Là khung, mãi mãi.

Là khung. Sống nhưng không cử động. Ba trăm năm dưới Trường Xuân Cung, là một phần của lưới, không phải người. Đó là số phận mà phái Xóa dành cho kẻ quá quan trọng để xóa.

Hắn hỏi, và giọng hắn giữ được bình dù bên trong không bình:

— Ngươi gọi ta đến để nói ta là biến số thứ năm. Rồi sao? Xóa? Phong ấn? Nếu vậy đã không cần nói nhiều.

Mộ Trầm Hương đặt sợi tơ xuống, lần đầu buông tay khỏi việc se sợi, và cử chỉ đó, nhỏ, làm cả gian phòng như đổi trạng thái:

— Đề nghị.

— Nói.

— Ngươi không bị xóa. Không bị phong ấn. Mộ Trầm Hương nói, từng chữ đặt xuống như đặt quân cờ. Đổi lại, ngươi giải quyết sợi Bắc Nguyên.

Hắn im, chờ. Kẻ này không nói thừa, và mỗi câu là một lớp.

— Lưới Đại Ly đang bị lưới khác đè. Lưới Mệnh Thiên, từ phương bắc. Ngươi thấy sợi rìa lưới, chảy vào, chậm. Ngươi chưa hiểu hết. Ta hiểu. Mộ Trầm Hương nói. Năm năm nữa, nếu không chặn, Đại Ly mất vùng biên. Không phải mất bằng quân. Mất bằng niềm tin. Dân biên giới sẽ tin Trường Sinh Thiên hơn tin Quốc Sư. Và khi dân tin thần của kẻ địch hơn thần của mình, đất đã mất trước khi lính đến.

Chiến tranh niềm tin. Trước chiến tranh quân sự. Bắc Nguyên không đánh bằng ngựa trước. Đánh bằng thần. Gieo Trường Sinh Thiên vào dân biên giới, và khi dân biên giới thờ thần Bắc Nguyên, biên giới thành của Bắc Nguyên dù chưa nổ một mũi tên.

Và mình, kẻ điều khiển niềm tin trong Đại Ly, là vũ khí duy nhất chống lại thứ đó. Gã biết. Gã đề nghị vì gã cần mình cho việc mình vốn đã phải làm.

— Đổi lại gì nữa? Hắn hỏi. Kẻ như ngươi không đề nghị một chiều.

Mộ Trầm Hương gật, nhẹ, kiểu gật của kẻ hài lòng vì đối phương hiểu luật:

— Phái Xóa giữ quyền kiểm tra ngươi. Mỗi năm một lần. Ta, hoặc người ta cử, đến, nhìn lưới quanh ngươi, xem ngươi méo lưới hay sửa lưới. Nếu ngươi mất kiểm soát, kiểu Nguyệt Thi cuối, ta xóa. Hoặc phong ấn. Tùy ngươi lúc đó là biến số hay là khung.

Hắn tính nhanh.

Kiểm tra mỗi năm một lần. Nghĩa là mình có ít nhất một năm không bị động. Một năm yên. Đủ để làm nhiều thứ. Và "nếu mất kiểm soát" thì mới bị xóa, nghĩa là chừng nào mình còn kiểm soát, mình sống. Gã không đòi mình phục tùng. Gã đòi mình không trở thành thứ như Nguyệt Thi.

Đề nghị này không phải xích. Là dây. Dài. Có chừng mực. Và đổi lại việc mình vốn đã phải làm.

Hắn nhìn Mộ Trầm Hương, và quyết tháu cáy, không phải tháu cáy để lừa, tháu cáy để đòi giá:

— Ta chấp nhận. Nếu ngươi cho ta một thứ.

— Nói.

— Ghi chép phong ấn Nguyệt Thi. Đầy đủ.

Mộ Trầm Hương nhíu mày, nếp nhăn xô lại trên trán mỏng:

— Ngươi đòi giá.

— Ta xin công cụ. Hắn nói. Ngươi muốn ta sửa lưới. Ta cần hiểu lưới. Nguyệt Thi dệt bảy phần mười lưới. Muốn hiểu lưới, ta phải hiểu bà dệt kiểu gì, và bà bị giữ kiểu gì. Ghi chép phong ấn là bản đồ. Ngươi cho ta bản đồ, ta đi nhanh hơn.

Im. Mộ Trầm Hương nhìn hắn, và trong cái nhìn đó có sự cân, chậm, kiểu cân của kẻ ba trăm năm không quen cho ai cái gì.

Và A Ly, đứng bên, nói, giọng bình như nói chuyện thời tiết:

— Ghi chép phong ấn, em đã có bốn phần mười. Từ Nguyệt Thi trực tiếp.

Mộ Trầm Hương giật.

Nhỏ, chỉ một cơ mặt, nhưng hắn thấy, và thấy rõ, vì trên gương mặt ba trăm năm không giật thì một cái giật là động đất:

— Bốn phần mười. Người ấy lặp, chậm. Con bé có bốn phần mười ghi chép phong ấn. Trực tiếp từ Nguyệt Thi.

— Vâng. A Ly nói. Bà kể cho con. Trước khi con rời điện thờ. Bà kể phần bà nhớ.

Nguyệt Thi kể cho A Ly. Kẻ bị phong ấn ba trăm năm, kể lại cách mình bị giữ, cho con bé mang Thiên Mệnh. Nghĩa là phong ấn không kín. Nghĩa là Nguyệt Thi vẫn nói được, vẫn truyền được, và đã truyền. Và phái Xóa không biết.

Mộ Trầm Hương nhìn A Ly, và cái nhìn đổi hoàn toàn, không còn là nhìn một con bé, mà là nhìn một thứ ngang tầm, một biến số mới mà gã chưa tính:

— Ta tưởng ta biết mọi thứ Nguyệt Thi làm được. Người ấy nói, giọng khô hơn. Ba trăm năm ta canh bà. Ta không biết bà truyền ghi chép ra ngoài. Con bé, ngươi vừa cho ta biết ta có lỗ hổng.

A Ly không đáp, chỉ nhìn lại, và trong mắt con bé, hắn thấy thứ khiến hắn vừa tự hào vừa lo: con bé không sợ Mộ Trầm Hương. Con bé nhìn gã như nhìn một trang ghi chép cần đọc.

Mộ Trầm Hương quay lại hắn, và sau một lúc, gật:

— Ghi chép phong ấn, ta cho ngươi phần ta có. Con bé có bốn phần mười, ta có sáu phần còn lại, ghép lại thành đủ. Người ấy dừng. Nhưng ngươi hiểu: ta cho ngươi bản đồ nhà tù không phải để ngươi thả tù. Nếu ngươi định thả Nguyệt Thi, ta xóa ngươi trước khi ngươi chạm lớp phong ấn đầu tiên.

— Ta không định thả. Hắn nói, và đây là thật. Ta định hiểu. Thả Nguyệt Thi là sập lưới. Ta không ngu.

— Tốt. Mộ Trầm Hương cầm lại sợi tơ, se, kiểu trở về nhịp cũ. Vậy thỏa thuận xong. Ngươi sửa sợi Bắc Nguyên. Ta không xóa ngươi. Mỗi năm ta kiểm tra. Ghi chép phong ấn, ta gửi qua Tiêu.

Xong. Nhanh hơn mình tưởng. Vì cả hai bên đều cần thứ bên kia có. Gã cần mình chặn Bắc Nguyên. Mình cần thời gian và thông tin. Không ai thắng ai. Trao đổi.

Và gã nghĩ mình chấp nhận vì sợ bị xóa. Cứ để gã nghĩ vậy. Mình chấp nhận vì một năm yên đáng giá hơn mọi thứ khác lúc này.

Hắn đứng dậy. A Ly đứng theo. Nhưng con bé không đi ngay. Con bé nhìn Mộ Trầm Hương, và hỏi câu con bé mang từ kinh thành xuống đây:

— Tại sao phong ấn Nguyệt Thi? Không phải "tại sao không xóa." Tại sao giam bà sống, ba trăm năm, không cho chết?

Mộ Trầm Hương dừng se sợi.

Và lần này, im lâu, lâu hơn mọi lần im khác trong buổi gặp, và khi người ấy nói, giọng có thứ mà từ đầu không có, thứ gần với mệt:

— Vì ta không giết được thứ giữ lưới. Nhưng ta cũng không để nó tự do. Nên ta chọn cách thứ ba. Giữ nó sống, để lưới còn khung. Giữ nó bất động, để lưới không méo thêm. Đó là cách duy nhất ta nghĩ ra, ba trăm năm trước. Người ấy ngẩng, nhìn A Ly. Con bé, nếu con biết cách tốt hơn, ta nghe. Ta đã tìm cách tốt hơn ba trăm năm. Chưa tìm ra.

A Ly không đáp. Nhưng hắn thấy con bé ghi, ghi vào đâu đó trong cái đầu mười ba tuổi mang ba trăm năm, ghi câu "chưa tìm ra cách tốt hơn."

Họ đi. Ngọn đèn dẫn ngược, lên bậc đá, ra khỏi lòng núi, và khi hắn bước qua cửa gỗ cũ ra ngoài, trời đã sang canh năm, đêm không trăng, sao rõ, rất rõ, dày trên nền trời đen như ai đó rắc muối lên vải.

Phùng đợi bên ngựa, mặt nhẹ nhõm khi thấy hai người ra, kiểu nhẹ nhõm của kẻ đã chuẩn bị tinh thần cho việc người vào mà không ra.

Trên đường về, A Ly im lâu, dựa lưng vào ngực hắn, nhìn sao. Rồi, khi ngựa đã đi được một quãng, con bé nói, giọng nhỏ, kiểu giọng con bé dùng khi nói thứ con bé đã nghĩ kỹ:

— Tiên sinh, phái Xóa phong ấn Nguyệt Thi vì bà mất kiểm soát. Không phải bà làm điều ác. Bà dệt quá nhiều. Bà THÀNH lưới.

Hắn nhìn con đường phía trước, nghe:

— Ý em là gì?

— Nguyệt Thi không bị phong ấn TRONG lưới. A Ly nói, chậm, từng chữ. Bà bị phong ấn VÌ bà trở thành một phần của lưới. Xóa bà là xóa bảy phần mười Thiên Cơ. Giam bà là giữ lưới. Bà không còn là người bị giam. Bà là bức tường được giữ.

Im. Chỉ có vó ngựa.

— Tiên sinh. A Ly nói tiếp, và giọng con bé nhỏ hơn, gần như hắn phải nghiêng đầu mới nghe. Nếu Tiên sinh tiếp tục. Nếu sợi của Tiên sinh tiếp tục lớn. Nếu người ta tin Tiên sinh nhiều hơn, dày hơn, cho đến khi lưới treo trên Tiên sinh như treo trên Nguyệt Thi. Thì khi đó, phái Xóa không xóa Tiên sinh.

— Mà giam.

— Mà giam. A Ly nói. Không giết. Giam. Vĩnh viễn. Kiểu Nguyệt Thi. Sống trong lưới, là lưới, không phải người nữa.

Hắn nhìn sao, và cái lạnh chạy dọc sống lưng lúc trong Thiên Ngoại Các trở lại, sâu hơn.

Giam. Không giết. Giam. Vĩnh viễn.

Đó là kết cục nếu mình không cẩn thận. Không phải chết. Chết còn dễ. Mà thành khung. Thành một phần của thứ mình từng điều khiển. Sống ba trăm năm dưới lòng đất, là bức tường, để lưới còn đứng.

Nguyệt Thi từng có ích. Bà dệt bảy phần mười lưới. Và chính vì bà có ích quá, bà bị giữ. Ranh giới giữa "có ích đến mức được sống" và "quan trọng đến mức bị giam" mỏng đến mức không thấy được cho đến khi bước qua.

Con trăng đã tan hẳn. Chỉ còn sao. Và trong ánh sao lạnh, hắn nghĩ về hai trăm bốn bảy bài vị ở phủ, về hàng dãy bài vị không tên trong lòng núi, về một bà lão ba trăm năm dệt lại lưới bằng trí nhớ vì mắt đã hỏng, và về câu hỏi mà không ai trong bọn họ trả lời được: khi một người trở thành thứ mà cả thiên hạ tin, người đó còn là người không, hay đã thành thứ khác, thứ không được sống mà cũng không được chết?

A Ly ngủ gật, đầu nghiêng, lần này chạm vai hắn. Hắn để yên.

Hôm nay về kinh. Bỏ phiếu còn hai ngày. Hoài Viễn đang đợi. Lục Thanh Dao đang đợi. Và giờ, thêm một thứ đợi ở cuối con đường mình đang đi.

Không phải cái chết. Mà một phiến đá thấp, giữa tấm lưới tơ, dưới lòng đất, nơi mình sẽ ngồi se sợi ba trăm năm nếu mình để mình lớn quá.

Ngựa đi về phía đông, nơi trời sắp hửng, và hắn tỉnh, một mình, giữa hai đứa bé ngủ, đếm ngược trong đầu: hai ngày.

Ch.156/175
3.543 từ