Quốc Sư Giả Mạo
Chương 105: Kẻ Không Tin
Chương 105

Kẻ Không Tin

Hắn tìm Hứa Trường An lúc sáng sớm, trước khi triều đình họp, trước khi tin vua ngã kịp lan đến phường học giả phía đông.

Hứa Trường An ở quán trà Lâm Ký, góc trong, một mình. Gã ngồi giữa ba chồng sách, trà nguội, mực chưa khô trên giấy, và mắt gã đọc kiểu đọc không phải để hiểu mà để bắt lỗi. Bàn gã gọn nhưng sách thì không, mỗi cuốn gấp ở trang gã đánh dấu, mỗi trang có chữ gã viết bên lề, nhỏ, đều, kiểu người ghi chú để cãi.

Thiên Diễn Đồng đọc: tập trung. Tò mò nhẹ. Không sợ. Hứa Trường An chưa bao giờ sợ hắn, từ lần gặp đầu đến giờ. Gã là nút duy nhất trên lưới mà sợi Thiên Cơ không chạm, và gã biết, và gã coi đó là bằng chứng rằng mình đúng.

– Hứa tiên sinh.

Gã ngẩng lên. Nhìn hắn. Không đứng dậy, không vái chào, chỉ đặt bút xuống, kiểu đặt vì đang bận chứ không phải vì kính trọng.

– Quốc Sư. Sáng nay. Bất thường.

– Có chuyện.

– Vua ngã. (Gã nói phẳng, không hỏi, kiểu nói điều đã đoán.) Ta nghe tiếng ngựa chạy lúc canh tư. Ngựa ngự y. Tiếng khác ngựa thường. Nhanh hơn, gấp hơn. Và ngươi đến đây lúc sáng sớm, mặt chưa rửa, áo chưa vuốt. Ngươi sợ.

Gã đọc mình. Không bằng Thiên Cơ. Bằng mắt. Bằng logic. Và gã đọc đúng.

– Ta đến không vì vua.

– Vậy vì gì?

– Vì ngươi.

Hứa Trường An nghiêng đầu. Một phần tò mò, một phần ngạo. Gã kiểu người tò mò trước mọi thứ trừ mối nguy của chính mình.

Hắn ngồi xuống đối diện, ra hiệu Phúc An canh ngoài. Quán trà vắng, giờ sớm, chỉ có lão chủ quán rót nước ở góc xa, và tiếng chim sẻ trên mái, và gió sớm mang mùi sương chưa tan.

– Sẽ có người tìm ngươi. Nhanh thôi. Không phải triều đình, không phải ta. Người khác. Họ sẽ mời ngươi đi, nói chuyện hay, cho ngươi xem thứ ngươi muốn xem.

– Ngươi cảnh báo ta.

– Đúng.

– Tại sao?

Vì nếu ngươi chạm tay vào phong ấn, Nguyệt Thi sẽ ra. Và nếu Nguyệt Thi ra mà không ai kiểm soát, lưới sẽ rối, kinh thành sẽ loạn, và mình sẽ chết. Nhưng mình không nói được lý do.

– Vì ngươi quan trọng hơn ngươi nghĩ.

Hứa Trường An nhìn hắn, lâu, mắt không chớp, kiểu mắt đọc người mà không cần Thiên Cơ, chỉ cần đủ thông minh và đủ hoài nghi.

– Ngươi đang sợ. Lần đầu ta thấy ngươi sợ thật.

Im lặng. Hắn không phủ nhận. Và việc không phủ nhận, với Hứa Trường An, nặng hơn bất kỳ lời thừa nhận nào.

– Ta không sợ.

– Ngươi vừa im ba nhịp thở trước khi nói "không sợ." Người không sợ thì trả lời ngay. Ngươi đếm ba nhịp vì đang chọn giữa nói thật và nói dối, và ngươi chọn dối, nhưng ngươi chọn chậm quá.

Gã đúng. Gã luôn đúng. Gã là gương soi mà gương không nịnh.

– Hứa tiên sinh, ta nói lần nữa: đừng đi theo ai lạ. Đừng đến bất kỳ đâu mà ta không biết. Nếu ai mời, báo ta trước.

Hứa Trường An cười, nhẹ, kiểu cười người thấy thứ gì đó buồn cười mà người khác không thấy.

– Quốc Sư ra lệnh cho ta? Ta không phải thần tử ngươi. Ta không phải đệ tử ngươi. Ta là người viết ba bài luận về ngươi, và ngươi ghét hai trong ba.

– Ta không ghét bài nào.

– Bài đầu nói ngươi là bịp. Ngươi không ghét?

– Ngươi nói đúng. Ghét gì?

Gã dừng. Nhìn hắn, lần này khác. Không phải nhìn đánh giá. Nhìn kiểu nhìn người mà mình đã nghiên cứu lâu và vừa thấy thứ mới.

– Ngươi thừa nhận mình là bịp.

– Ta thừa nhận ngươi nói đúng. Khác nhau.

– Không khác.

Đúng. Không khác. Nhưng ngữ cảnh khác. Mình thừa nhận trước mặt gã vì mình cần gã tin, và gã chỉ tin thứ mình nói khi mình nói thật.

– Hứa tiên sinh, ta biết ngươi không tin ta. Nhưng tin hay không, đừng đi.

Hắn đứng dậy. Phúc An mở cửa. Và Hứa Trường An ngồi lại, tay cầm bút, mắt nhìn theo hắn, và trên mặt gã, biểu cảm mà Thiên Diễn Đồng không đọc được, vì gã là khoảng trống trong lưới, là khoảng tối mà đèn không soi tới.

Hứa Trường An ngồi đến trưa.

Gã viết, xóa, viết lại. Bài thứ tư. "Quốc Sư Tứ Luận, Bàn Về Sợ Hãi." Nhưng gã không viết về Quốc Sư sợ hãi. Gã viết về việc một người lần đầu sợ thật trước mặt gã.

Ba lần gặp Quốc Sư. Lần đầu: gã bình tĩnh đến mức giả. Lần hai: gã tức giận, nhưng kiểm soát, kiểu tức mà vẫn diễn. Lần ba: hôm nay. Gã sợ. Sợ thật. Lần đầu ta thấy gã không diễn.

Và gã sợ vì ta. Không phải sợ ta. Sợ cho ta. Khác nhau.

Gã gấp giấy. Nhìn ra cửa. Nắng trưa vàng, phố đông dần, và trong đầu gã, câu hỏi mà gã hỏi mình từ ngày viết bài luận đầu tiên: Quốc Sư là gì? Bịp, người, hay biểu tượng? Và hôm nay, thêm một lựa chọn: Quốc Sư là kẻ sợ hãi.

Kẻ sợ hãi mà vẫn đến cảnh báo ta trước khi lo cho mình. Kẻ bịp mà sợ cho người khác. Mâu thuẫn. Hoặc phức tạp hơn ta nghĩ.

Gã uống trà, nguội, đắng, và gã thích trà đắng, vì trà ngọt là trà lừa. Trà đắng là trà thật.

Chiều. Gã nhận thư.

Không phải thư triều đình. Không phải thư Quốc Sư. Thư giấy trắng, chữ đẹp, mực tốt, không tên người gửi. Nội dung: "Hứa tiên sinh, ngưỡng mộ Tam Luận từ lâu. Học giả phương nam muốn thảo luận, đặc biệt luận thứ nhất, Quốc Sư Luận. Xin mời tiên sinh đến Tùng Viên chiều nay, giờ Thân."

Gã đọc. Gấp. Mở lại. Đọc lại.

Quốc Sư vừa cảnh báo: "Sẽ có người tìm ngươi." Và chiều nay, có người tìm. Trùng hợp hay gã nói đúng?

Nếu gã nói đúng, đi là nguy.

Nếu gã nói đúng, đi mới biết tại sao nguy.

Hứa Trường An không phải người nghe lời. Gã là người hỏi tại sao. Và "đừng đi" không bao giờ đủ, với gã, phải là "đừng đi vì lý do này," và lý do Quốc Sư cho thì mơ hồ, kiểu mơ hồ có chủ đích, kiểu giấu nhiều hơn nói.

Ta không tin Quốc Sư. Ta cũng không tin học giả phương nam. Nhưng nếu phải chọn giữa hai kẻ ta không tin, ta chọn kẻ cho ta thông tin mới. Quốc Sư giấu. Học giả cho thấy. Dù "cho thấy" có thể là bẫy, bẫy cũng là thông tin.

Gã đi.

Tùng Viên. Vườn tùng phía nam kinh thành, tường cao, cổng hẹp, và bên trong, bàn trà dưới gốc tùng cổ, trà nóng, bánh ngọt, và hai người đợi.

Không phải học giả. Gã biết ngay khi nhìn tay: tay người viết sách khác tay người cầm kiếm. Hai người này, tay phải chai ở mấu ngón ba, kiểu chai cầm binh khí, không phải chai cầm bút. Nhưng mặt họ dịu, cười, kiểu mặt đã tập cười đủ lâu để giấu tay.

– Hứa tiên sinh. Ngồi.

Gã ngồi. Không vì tin. Vì tò mò. Vì kiêu ngạo trí thức mà gã biết mình có mà không sửa được.

– Các vị không phải học giả.

Người ngồi bên trái, trung niên, mặt gầy, mắt sâu, cười nhẹ:

– Đúng. Chúng tôi không phải học giả. Nhưng chúng tôi đã đọc Tam Luận của tiên sinh. Từng chữ. Và chúng tôi cho rằng tiên sinh là người hiếm hoi ở kinh thành thấy đúng bản chất Quốc Sư.

– Bản chất nào?

– Quốc Sư không phải tiên tri.

Im lặng. Gã nhấp trà, nóng, tốt hơn trà quán Lâm Ký, và gã biết trà tốt là dấu hiệu người giàu hoặc người muốn mua chuộc, và cả hai đều đáng nghi.

– Tiên sinh viết: "Quốc Sư đọc người, không đọc trời." Chúng tôi có bằng chứng.

Gã trung niên đẩy qua bàn một bọc vải. Bên trong, ba tờ giấy. Cũ. Viết tay. Chữ nhỏ, nghiêng, kiểu chữ người viết vội.

Gã đọc.

Tờ thứ nhất: ghi chép của nội giám Trường Xuân Cung, ghi ngày tháng cụ thể. "Quốc Sư đời 17, lần thứ ba đến Trường Xuân Cung, nói giọng lạ khi ở một mình. Không giống tiếng Đại Ly. Không giống bất kỳ tiếng nào ta biết. Gã nói với đèn, kiểu nói với người, nhưng không có người."

Nói giọng lạ. Nói tiếng gì? Ai ghi chép này?

Tờ thứ hai: so sánh lời phán của Quốc Sư với các sự kiện xảy ra sau đó. Bảy lần phán, bảy lần đúng, nhưng bên cạnh mỗi lần, ghi chú: "Quốc Sư gặp người A trước khi phán. Quốc Sư đọc báo cáo B trước khi nói C." Kiểu ghi chú cho thấy: mỗi lần "tiên tri" đều có nguồn tin trước.

Ai đó đã theo dõi Quốc Sư. Theo dõi kỹ. Ghi chép mọi cuộc gặp, mọi báo cáo gã đọc, rồi so sánh với lời phán. Và kết luận: gã đọc người, đọc tin, rồi phán. Không phải tiên tri.

Đúng. Mọi thứ đúng.

Tờ thứ ba: một đoạn ngắn. "Đêm rằm tháng tám, Quốc Sư say rượu trong phủ. Nói với Phúc An bằng tiếng lạ. Phúc An không hiểu. Quốc Sư tự cười, nói: 'Quên.' Tiếng lạ này ta ghi lại âm, đối chiếu sách cổ Thiên Ngoại Các: không khớp bất kỳ ngôn ngữ nào đã ghi nhận trong ba trăm năm."

Ngôn ngữ không khớp ba trăm năm. Kiểu ngôn ngữ không thuộc thế giới này.

Hứa Trường An gấp ba tờ giấy. Đặt xuống bàn. Nhấp trà. Và trong đầu gã, không phải sợ, không phải sốc, mà là thỏa mãn trí thức. Kiểu thỏa mãn khi giả thuyết được xác nhận: Quốc Sư giả. Từ đầu đến cuối. Giả kiểu giả mà giả giỏi đến mức cả triều đình tin.

– Tiên sinh thấy gì?

– Thấy điều ta đã biết. Nhưng bây giờ có bằng chứng.

– Chúng tôi có thêm. Nhiều hơn. Nhưng bằng chứng không phải thứ chúng tôi muốn cho tiên sinh.

– Vậy các vị muốn cho gì?

Gã trung niên nhìn người bên cạnh. Gật. Rồi quay lại, giọng thấp hơn, chậm hơn, kiểu giọng người nói điều quan trọng:

– Dưới Trường Xuân Cung, có phong ấn. Phong ấn nhốt một người. Ba trăm năm.

Ba trăm năm. Phong ấn. Trường Xuân Cung. Gã không nói dối, hoặc gã giỏi hơn Quốc Sư.

– Người đó... là ai?

– Người đó là Quốc Sư thật. Đời thứ ba. Gã bị Thiên Ngoại Các nhốt vì gã hiểu Thiên Cơ quá sâu. Gã không nguy hiểm. Gã là nạn nhân.

"Quốc Sư thật." "Nạn nhân." Câu chữ chọn cẩn thận. Gọi gã là thật nghĩa là gọi Quốc Sư hiện tại là giả. Gọi gã là nạn nhân nghĩa là gọi Thiên Ngoại Các là thủ phạm. Narrative rõ ràng: người tốt bị nhốt, cần giải cứu.

Nhưng narrative rõ ràng là dấu hiệu narrative giả. Thế giới không rõ ràng. Người nào nói rõ ràng là người đang giản hóa, hoặc đang lừa.

– Và các vị cần gì ở ta?

– Phong ấn giữ bằng niềm tin. Mọi người tin Quốc Sư, niềm tin đó nuôi phong ấn, nhốt người bên trong. Nhưng tiên sinh... tiên sinh không tin. Tiên sinh là người duy nhất ở kinh thành mà Thiên Cơ không chạm. Sợi không bám vào tiên sinh. Niềm tin không đè tiên sinh.

– Vì ta không tin.

– Vì tiên sinh tự do. Và sự tự do đó có thể mở phong ấn. Chỉ cần tiên sinh đặt tay lên. Chỉ chạm. Không cần làm gì khác.

Chạm. Chỉ chạm. Câu đơn giản nhất. Nhưng "chỉ chạm" kiểu "chỉ ấn nút," và ta biết: mọi thảm họa đều bắt đầu bằng "chỉ ấn nút."

Gã ngồi lại. Nhìn hai người. Nhìn ba tờ giấy trên bàn. Và gió thổi qua tùng, mang mùi nhựa cây, mùi cũ, mùi thứ gì đó đã sống lâu hơn người.

– Tại sao ta phải tin các vị? Các vị cũng có thể đang lừa ta, kiểu Quốc Sư lừa cả triều đình.

Gã trung niên gật, chậm, kiểu gật người chấp nhận câu hỏi vì câu hỏi hợp lý:

– Tiên sinh đúng. Chúng tôi có thể đang lừa. Nhưng khác biệt: Quốc Sư lừa tiên sinh bằng cách giấu. Chúng tôi lừa tiên sinh bằng cách cho thấy. Giữa kẻ giấu và kẻ cho thấy, tiên sinh nên nghi kẻ nào hơn?

Câu hỏi hay. Nguy hiểm. Vì gã đúng: Quốc Sư giấu. Gã luôn giấu. Và bọn này, dù có thể lừa, ít nhất cho ta thông tin. Thông tin sai cũng là thông tin, vì sai theo hướng nào cho thấy mục đích.

– Các vị là ai?

– Hắc Nguyệt.

Im lặng. Gã nghe cái tên này trong quán trà, trong tin đồn. Tổ chức bí ẩn. Phá phách. Nguy hiểm. Nhưng bây giờ, hai người ngồi trước mặt gã, uống trà, nói chuyện lễ phép, kiểu hai người đang cứu nạn nhân chứ không phải phá phách.

– Hắc Nguyệt thờ ai?

– Thờ Nguyệt Thi. Người bị nhốt dưới Trường Xuân Cung. Gã là thần của chúng tôi. Không phải thần phép thuật, thần kiểu người đã hy sinh vì hiểu biết, bị nhốt vì biết quá nhiều. Và chúng tôi, ba trăm năm, chờ ngày giải phóng gã.

"Thần." Từ góc nhìn bọn này, Nguyệt Thi không phải mối nguy. Là thánh tử đạo. Bị nhốt vì biết nhiều. Và Quốc Sư đời 17, kẻ giữ phong ấn, là cai ngục.

Cùng sự kiện. Hai narrative. Quốc Sư bảo: "phong ấn giữ an toàn." Hắc Nguyệt bảo: "phong ấn nhốt vô tội." Ai đúng?

Cả hai có thể đúng. Cả hai có thể sai. Thế giới không đơn giản đủ để chỉ một bên đúng.

– Ta cần nghĩ.

– Tiên sinh có ba ngày. Sau đó, chúng tôi sẽ đến mời lần hai. Nếu tiên sinh từ chối, chúng tôi tôn trọng. Nhưng tiên sinh nên biết: phong ấn đang nứt. Dù tiên sinh có chạm hay không, gã sẽ ra. Chỉ khác: ra có kiểm soát hay ra loạn. Và tiên sinh, kẻ tự do khỏi lưới, là người duy nhất kiểm soát được quá trình đó.

"Kẻ tự do khỏi lưới." Gã gọi ta bằng từ đẹp nhất có thể gọi. Không phải "kẻ không tin" mà "kẻ tự do." Thao túng ngôn ngữ. Giỏi. Nhưng ta viết ba bài luận về thao túng ngôn ngữ, và ta nhận ra khi ai đó dùng nó trên ta.

Nhận ra. Nhưng vẫn thấy... hấp dẫn.

Gã về nhà. Đêm. Đèn dầu. Ba tờ giấy trải trên bàn, và gã đọc lại, lần ba, lần tư, đọc kiểu đọc để tìm lỗi.

Không tìm được. Ghi chép quá chi tiết để là giả. Ngày tháng khớp với sự kiện gã biết. So sánh giữa lời phán và nguồn tin trước đó, logic chặt, kiểu logic mà gã dùng khi viết Tam Luận.

Quốc Sư nói giọng lạ khi say. Giọng không khớp ba trăm năm ngôn ngữ. Nghĩa là gã đến từ nơi khác. Nơi nào? Không phải ngoại quốc, vì ngôn ngữ không khớp bất kỳ nước nào. Thì ở đâu?

Không có nơi nào. Trừ khi "nơi khác" nghĩa là... không phải thế giới này.

Vô lý. Ta là người lý tính. Ta không tin thần, không tin tiên, không tin Thiên Cơ. Nhưng ta cũng không tin Quốc Sư, và gã ngồi trước mặt ta sáng nay, sợ, sợ cho ta, và gã biết bọn Hắc Nguyệt sẽ đến trước khi bọn họ đến. Gã biết vì gã có thông tin mà gã không nên có. Thông tin từ đâu?

Từ Thiên Cơ? Gã đọc Thiên Cơ thật? Nhưng gã đọc người, không đọc trời. Bằng chứng trên bàn nói vậy.

Hoặc: gã đọc Thiên Cơ bằng cách đọc người. Đọc cảm xúc, đọc ý định, đọc mối quan hệ, rồi suy ra. Kiểu cách mà ta viết luận: đọc dữ liệu, suy ra xu hướng. Gã làm điều đó, nhưng nhanh hơn, giỏi hơn, và gọi nó là "tiên tri."

Gã không giả theo nghĩa lừa đảo thuần túy. Gã giả theo nghĩa dùng kỹ năng thật để giả vai tiên tri. Kiểu diễn viên giỏi: diễn, nhưng cảm xúc thật.

Gã đứng dậy. Đi lại trong phòng. Và trên bàn, bên cạnh ba tờ giấy, giấy mời Tùng Viên nằm, và bên cạnh giấy mời, tờ giấy mới, gấp tư, mà gã trung niên dúi vào tay gã lúc chia tay:

"Nếu tiên sinh quyết, xin đến Trường Xuân Cung. Cổng phía bắc. Canh ba. Sẽ có người đón."

Trường Xuân Cung. Nơi phong ấn. Nơi Quốc Sư hay đến ban đêm. Nơi có người bị nhốt ba trăm năm.

Ta có nên đi không?

Quốc Sư bảo đừng. Hắc Nguyệt bảo đi. Quốc Sư sợ cho ta. Hắc Nguyệt cần ta.

Nhưng ta không thuộc về bên nào. Ta là Hứa Trường An. Ta viết luận. Ta hỏi câu hỏi. Ta không chọn phe. Ta chọn sự thật.

Và sự thật nằm dưới Trường Xuân Cung.

Gã nhìn ra cửa sổ. Đêm. Kinh thành im, kiểu im của thành phố đang chờ tin: vua ngã, vua bệnh, vua sắp... Và gã, kẻ không tin gì cả, đang cầm giấy mời đến nơi có người nhốt ba trăm năm, và trong đầu gã, câu hỏi không phải "ta có nên đi không?" mà là "nếu ta không đi, ta có chịu được không biết?"

Không. Không chịu được. Ta là kẻ tò mò. Tò mò kiểu bệnh. Kiểu tò mò mà biết nguy nhưng không đi thì ăn không ngon, ngủ không yên, viết không ra.

Quốc Sư sợ cho ta. Nhưng Quốc Sư cũng giấu ta. Và ta ghét bị giấu hơn ghét bị nguy.

Gã gấp giấy mời. Bỏ vào túi áo. Tắt đèn. Nằm xuống. Nhưng mắt mở, nhìn trần, và trong đầu gã, ba tờ giấy, ba bằng chứng, ba mảnh ghép, và bức tranh đang hiện ra: Quốc Sư giả mạo, tiên tri giả mạo, nhưng người thật, sợ thật, và có ai đó bị nhốt thật.

Ngày mai. Canh ba. Trường Xuân Cung.

Ta sẽ đi. Không phải vì Hắc Nguyệt. Không phải vì Quốc Sư. Vì ta.

Gió thổi qua cửa sổ. Đèn nhà đối diện tắt. Và Hứa Trường An nằm trong bóng tối, mắt mở, tay nắm giấy mời trong túi áo, và gã là khoảng trống duy nhất trong lưới Thiên Cơ, và chính khoảng trống đó sẽ phá thứ đang giữ lưới yên ổn.

Gã không biết. Gã chỉ biết mình tò mò. Và tò mò, với kẻ không tin gì cả, nguy hiểm hơn bất kỳ niềm tin nào.

Ch.105/145
3.266 từ