Quán Lặng
Chủ Nhật. Chín tháng Mười Một. Hai giờ chiều.
Quán Lặng nằm trên đường nhỏ gần Nguyễn Đình Chiểu, quận 3. Mặt tiền hẹp, biển gỗ khắc tay, chữ "Lặng" viết thư pháp. Cửa kính mờ, bên trong tối hơn bên ngoài, kiểu quán muốn người ta bước vào rồi mới nhìn thấy.
An đứng trước cửa, nhìn biển hiệu. Cô đã đứng ở vị trí này hàng trăm lần. Hồi còn yêu Khải, hai người đến đây mỗi chiều Chủ Nhật: anh gọi americano, cô gọi trà ô long, ngồi bàn cạnh cửa sổ, đọc sách hoặc làm việc, đôi khi không nói gì cả, chỉ ngồi.
Sáu tháng qua, cô tránh con đường này.
Hôm nay mình quay lại.
Cô đẩy cửa vào.
Quán không thay đổi. Tường gạch trần, kệ sách gỗ cao đến trần, bốn cái bàn nhỏ, ghế mây, đèn vàng ấm. Mùi cà phê trộn với mùi sách cũ, quen đến mức An thấy ngực nghẹn nhẹ. Không phải đau, mà là nhớ. Kiểu nhớ khi bước vào căn phòng đã rời đi rất lâu.
Khải đã ngồi ở bàn cạnh cửa sổ. Bàn cũ. Vị trí cũ. Ghế anh ngồi hướng ra cửa, ghế An đối diện. Trước mặt anh là ly americano, đen, không đường.
An bước đến. Ngồi xuống.
– Anh đến sớm.
– Mười phút. Anh muốn ngồi một chút trước khi em đến.
– Tại sao?
– Vì anh cũng tránh quán này sáu tháng. Cần một chút thời gian để quen lại.
An nhìn quanh. Bàn bên cạnh có cặp vợ chồng trẻ đọc sách, bàn góc có anh thanh niên đeo tai nghe làm việc trên máy tính xách tay. Yên, kiểu yên mà An từng yêu ở quán này: không phải vắng, mà là người ta tự giác giữ im lặng.
Cô gọi trà ô long.
Chủ quán bước ra từ quầy pha. Đàn ông năm mươi mấy tuổi, tóc muối tiêu, tạp dề nâu, tay cầm khăn. Ông nhìn An, nhìn Khải, rồi nhìn lại An.
– Ơ. Lâu quá mới thấy hai bạn quay lại.
An cười nhẹ, kiểu cười mà phải cố mới giữ được, vì câu đó đúng quá và nhẹ quá cùng lúc.
– Dạ. Lâu rồi.
– Chú tưởng hai đứa chuyển nhà hay sao. Ô long đúng không? Chú nhớ.
– Dạ. Chú nhớ giỏi.
Chủ quán cười, quay vào pha. An nhìn Khải. Anh đang nhìn cô, mắt bình tĩnh nhưng sâu, kiểu nhìn khi anh muốn nói gì đó mà chưa nói.
– Chú nhớ.
– Ừ. Chú nhớ.
Im lặng. Nhưng im lặng ở Quán Lặng khác: nó được thiết kế cho im lặng, kiểu quán mà mọi thứ đều mời gọi người ta ngừng nói.
Trà đến. An bưng tách lên, hít mùi ô long, nhắm mắt một giây. Mùi này. Tách này. Bàn này.
– Anh. Mình ngồi đây bao nhiêu lần?
Khải nghĩ.
– Anh không đếm chính xác. Nhưng gần như mỗi Chủ Nhật trong hai năm cuối. Trừ khi em hủy vì việc.
An nhìn tách trà.
– Em hủy bao nhiêu lần?
– An.
– Nói đi.
– Khoảng một phần ba. Có tháng em đến ba lần, có tháng chỉ một lần, có tháng không lần nào.
An nhấp trà. Đắng nhẹ, ngọt hậu, đúng vị.
– Anh vẫn đến dù em hủy?
– Vẫn. Ngồi một mình, đọc sách, uống cà phê. Về.
– Tại sao?
– Vì quán này là chỗ anh gần em nhất. Dù em không ở đó, anh vẫn thấy em. Ở tách trà chưa ai gọi, ở cái ghế đối diện.
An nhìn Khải. Tay cô ôm tách trà, ngón giữa tay phải, nhẫn xoay nhẹ theo thói quen cũ. Lần đầu trong mấy tuần cô xoay nhẫn, nhưng lần này không phải vì lo, mà vì xúc động.
– Anh. Em hỏi thật. Sáu tháng qua, mỗi khi gặp em trong phòng họp, anh có nhớ Quán Lặng không?
– Có.
– Nhớ gì?
– Nhớ em ngồi đối diện, chân xếp bằng trên ghế, tay ôm tách, đọc sách mà lâu lâu liếc anh rồi quay đi. Em nghĩ anh không biết. Anh biết.
An cười. Vì đúng. Cô từng làm đúng như vậy: xếp chân trên ghế mây, ôm tách trà, giả vờ đọc sách mà liếc anh qua mép trang. Khải ngồi đọc báo, không nhìn lên, nhưng khóe miệng hơi nhếch mỗi khi cô liếc.
– Ba năm trước mình ngồi đây, mình có nói chuyện nhiều không?
– Ít. Chủ yếu im. Nhưng kiểu im khác. Im vì thoải mái, không phải im vì không biết nói gì.
– Em muốn kiểu im đó lại.
Khải nhìn An. Rồi gật.
– Thì bắt đầu từ bây giờ.
Hai người ngồi ở Quán Lặng hai tiếng.
An gọi thêm một tách trà. Khải gọi thêm americano. Cả hai không nói nhiều. An lấy cuốn sách từ kệ quán, tiểu thuyết ngắn của Phan Thị Vàng Anh, đọc lướt. Khải lấy tờ báo giấy trên giá, đọc mục kinh tế.
Đôi khi An ngẩng lên, thấy Khải đang đọc, ngón tay gõ nhẹ thành ly. Đôi khi Khải ngẩng lên, thấy An chân xếp bằng trên ghế, tóc rủ qua vai, mắt dán vào trang sách. Hai người nhìn nhau, không nói, rồi quay lại đọc.
Ánh nắng qua cửa sổ dịch chuyển chậm trên sàn gỗ, từ bàn An sang tường, rồi leo lên kệ sách. Quán Lặng sống đúng tên: im lặng, chậm, và không ai vội.
Bốn giờ mười lăm. An đặt sách xuống.
– Anh.
Khải ngẩng lên.
– Em vui. Hôm nay em vui.
Khải nhìn An. Rồi cười, nhẹ, ấm.
– Anh cũng vậy.
– Mình gặp nhau bốn lần rồi. Cà phê, cơm quán, cơm nhà, Quán Lặng. Bốn lần mà chưa lần nào em nói "em bận."
– Anh biết.
– Anh biết mà không nói gì?
– Vì anh không cần nói. Em thay đổi là em thay đổi. Không phải vì anh khen thì mới đúng.
An nhìn Khải. Câu đó đúng theo cách mà chỉ Khải mới nói: gọn, không tô vẽ, và tôn trọng cô đến mức không cần xác nhận thay cô.
– Tuần sau mình làm gì?
– Tuần sau em có lịch sản xuất nặng không?
– Có. Thứ Ba đến Thứ Năm quay liên tục.
– Vậy thứ Sáu tối. Anh đón em tan làm.
An nhìn Khải. "Anh đón em tan làm." Câu đó bình thường với bất kỳ cặp đôi nào, nhưng với hai người này, sau tất cả những gì đã xảy ra, nó mang trọng lượng khác.
– Ừ. Thứ Sáu.
Ra cửa quán. Nắng chiều đã tắt, trời xám nhẹ, gió tháng Mười Một mát hơn tháng Mười.
An đứng cạnh Khải trên vỉa hè. Gần hơn mỗi lần gặp: lần đầu ba bước, lần hai nửa bước, bây giờ cánh tay gần chạm. Cô ngửi thấy mùi anh, nhẹ, không nước hoa, chỉ mùi sạch trộn với gỗ đàn hương thoảng từ áo khoác mỏng.
Mùi này. Sáu tháng ngửi trong phòng họp mà giả vờ không nhận ra.
– An.
– Gì?
– Hôm nay em ngồi chân xếp bằng trên ghế. Giống ngày xưa.
An nhìn xuống chân mình, dép bệt, ngón chân hơi lạnh trong gió.
– Em không để ý.
– Anh để ý.
Im lặng. Gió thổi qua, lá cây rung, đèn đường bật sáng.
– Về cẩn thận.
– Anh cũng vậy.
Khải quay đi. An đứng nhìn theo, dáng anh khuất sau góc đường, bước dài, lưng thẳng, tay trong túi quần.
Cô mở điện thoại. Không nhắn Kiều. Không nhắn ai. Chỉ đứng đó, trước Quán Lặng, nơi hai người từng hay đến mỗi Chủ Nhật, và cười.
Mình đã quay lại. Không phải quay lại quán. Quay lại chỗ mình thuộc về.