Đà Lạt (Phần 1)
Thứ Năm. Sáu giờ sáng. Sân bay Tân Sơn Nhất.
An kéo vali nhỏ qua cổng nội địa – túi xách chéo, áo khoác mỏng gập trên tay, tóc buộc thấp. Chuyến bay bảy giờ mười lăm, Sài Gòn – Đà Lạt. Năm mươi lăm phút.
Kiều đã ở cổng – ly cà phê take-away, mắt còn sưng ngủ:
– Bà ơi sáu giờ sáng mà đã xinh vậy. Ai cho bay đi công tác mà mặc đẹp vậy?
– Im đi. An đáp. Tớ mặc bình thường.
– Bình thường mà xịt nước hoa à?
An không trả lời. Kiều cười khẩy. Cô đúng – An có xịt nước hoa. Nhẹ thôi. Nhưng có.
Phó Minh đến sau – ba lô, áo hoodie, kính trễ. Gật chào hai người rồi ngồi xuống ghế đợi, mở tablet vẽ. Bình thường. Sau chuyện ở NEXA tuần trước, anh bình thường. Không xa cách, không gượng. Chỉ bớt đi một thứ – thứ mà An từng thấy trong mắt anh mỗi khi nhìn cô. Giờ không còn.
Tốt hơn vậy. Cô nghĩ. Cho cả hai.
Sáu giờ rưỡi. Gia Hân đến – kéo vali cứng, áo trench coat be, kính râm dù trời chưa sáng hẳn. Cô gật với An – lịch sự, lạnh, đúng mức. Rồi ngồi riêng, mở laptop.
Và cuối cùng – sáu giờ bốn mươi – Khải.
Vest xám nhạt, áo cổ lọ đen bên trong, vali cabin kéo tay. Anh bước đến – thấy cả nhóm – gật:
– Sáng sớm vậy mà đông đủ.
– Anh muộn nhất đó. Kiều nói. Cười.
– Xin lỗi. Kẹt xe.
Khải ngồi xuống ghế – cách An hai ghế. Không gần. Không xa. Đúng khoảng cách đúng. Anh mở điện thoại, kiểm tra gì đó.
An nhìn – nhanh, một giây – rồi quay lại ly cà phê. Nhưng trong một giây đó cô thấy: áo cổ lọ đen ôm sát cổ anh, đường jawline sắc hơn dưới ánh đèn sân bay, và tay anh – tay cầm vali – ngón dài, sạch, không đeo gì.
Tập trung.
Loa phát: boarding bắt đầu.
· · ·
Trên máy bay – năm người rải ra. Kiều ngồi cạnh An ở hàng mười bốn. Phó Minh hàng mười lăm bên cạnh Gia Hân. Khải – hàng mười bốn, bên kia lối đi.
Cách An đúng một lối đi. Bốn mươi phân. Lại bốn mươi phân.
Máy bay cất cánh. Sài Gòn thu nhỏ bên dưới – mái nhà, sông Sài Gòn uốn cong, nắng sớm hắt vàng trên mây.
Kiều ngủ ngay – đầu ngả sang vai An, thở đều. An mở sách – nhưng không đọc. Mắt cô trôi qua lối đi – đến chỗ Khải.
Anh đang đọc gì đó trên tablet. Mặt nghiêm. Lông mày hơi nhíu – kiểu nhíu khi tập trung. Đôi khi anh đưa tay vuốt tóc – ngón tay dài lướt qua trán, gạt mấy sợi rơi xuống.
An nhìn. Lâu hơn nên nhìn.
Rồi Khải ngẩng lên – như cảm nhận. Mắt anh chạm mắt cô qua lối đi.
An không quay đi. Lần đầu – cô không quay đi.
Khải nhìn cô. Hai giây. Rồi góc môi anh – nhẹ, rất nhẹ – cong lên. Kiểu cong cho cô. Rồi anh cúi xuống tablet.
An quay lại sách. Tim đập – nhưng cô cười. Nhỏ. Tự mình.
Đà Lạt. Cô nghĩ. Ba ngày. Xa văn phòng. Xa bốn mươi phân.
Không biết nên sợ hay mong.
· · ·
Sân bay Liên Khương. Mát hơn Sài Gòn hai mươi độ. An khoác áo ngay khi bước ra – gió Đà Lạt buổi sáng tươi, sạch, mùi thông ở đâu đó xa.
Xe bảy chỗ đón. Tài xế địa phương, xe đen lớn. An lên trước – ghế giữa, cạnh cửa. Kiều cạnh cô. Phó Minh và Gia Hân hàng sau. Khải – ghế trước, cạnh tài xế.
Xe chạy. Đường từ sân bay về trung tâm – đèo nhỏ, hai bên thông xanh, sương mỏng vẫn vương trên đồi. An nhìn ra cửa kính – khác Sài Gòn. Mọi thứ chậm hơn. Xanh hơn. Yên hơn.
Nhưng mắt cô – thỉnh thoảng – trôi về ghế trước.
Gáy Khải. Tóc anh cắt gọn ở phía sau – lộ da cổ trắng, một nốt ruồi nhỏ sau tai trái mà cô từng hôn. Vai anh rộng trong áo cổ lọ, nghiêng nhẹ về phía cửa khi xe vào cua.
Ba năm. Cô nhìn cái gáy đó ba năm. Từ trên giường khi anh ngồi dậy trước, từ bàn ăn khi anh nấu bếp quay lưng, từ ghế lái khi anh đưa cô đi làm.
Gáy. Thứ bình thường nhất trên cơ thể một người. Mà cô nhớ như nhớ mùi hương.
Kiều bên cạnh – ngủ lại. Đầu ngả lên kính xe. An biết ơn – vì nếu Kiều thức, cô sẽ bắt gặp An đang nhìn đâu.
Xe qua đường hầm thông – ánh sáng lọc qua lá, chấm vàng chạy trên mặt anh khi xe chạy nhanh. An nhìn. Và nghĩ: nếu không có ai trên xe này – nếu chỉ có hai người – cô sẽ nghiêng về phía trước, đặt tay lên vai anh, và nói "anh ơi."
Nhưng có năm người trên xe. Và "anh ơi" cách đây ba tháng.
· · ·
Khách sạn Đà Lạt – kiểu boutique, tường trắng, cây leo xanh, ban công nhìn ra đồi thông. Check-in. Nhận phòng.
An: phòng 204. Kiều: phòng 206.
Khải: phòng 203.
Cạnh nhau. Tường liền tường.
Kiều nhìn số phòng. Nhìn An. Mở miệng –
– Đừng có nói gì. An cắt.
– Tao chưa nói gì!
– Mặt bà nói hết rồi.
Kiều nhếch mép. Kéo vali vào phòng mình. Quay lại nói qua vai:
– Tường khách sạn mỏng lắm nha. Nhớ.
An đóng cửa phòng mình. Dựa lưng vào cánh cửa. Nhắm mắt.
Phòng 204. Sạch, ấm, mùi gỗ nhẹ. Giường đôi trải ga trắng. Cửa sổ lớn – rèm kéo qua. Ban công.
Cô mở vali. Xếp đồ. Bình thường. Ba ngày. Công tác. Chuyên nghiệp.
Phòng 203. Bên kia bức tường. Cách cô – bao nhiêu? Hai mươi phân gạch? Ba mươi?
Tập trung.
· · ·
Chiều. Scouting. Cả nhóm đi xem ba location: đồi thông ngoại ô, một studio cũ được cải tạo, và khu vườn hoa cúc ở ngoại thành.
Công việc. An tập trung. Chụp ảnh, ghi chú, bàn ánh sáng với Phó Minh, check reference với Gia Hân. Khải đi cùng – nhưng giữ khoảng cách, nói chuyện chuyên nghiệp, đúng vai client.
Không flirt. Không P.S. Không ba giây.
Bốn mươi phân. Cả ngày.
Nhưng An nhận ra – ở Đà Lạt, bốn mươi phân khó giữ hơn. Vì đường hẹp thì phải đi gần. Vì chụp ảnh cùng góc thì phải đứng cạnh. Vì trời lạnh thì mọi người tụ lại – và vai cô chạm vai anh ở khu vườn hoa, một giây, khi cả nhóm xem reference trên tablet Phó Minh.
Một giây. Nhưng cô biết anh nhận ra. Vì hơi thở anh dừng – nhẹ, gần như không nghe – rồi tiếp.
Anh cũng đếm. Cô nghĩ. Anh đếm mỗi lần mình chạm.
· · ·
Tám giờ tối. Về khách sạn. Tắm nước nóng. Thay đồ.
An mặc áo len mỏng, quần vải, tóc xổ – khô tự nhiên, hơi xoăn ở đuôi vì không khí Đà Lạt. Cô ngồi trên giường, check email, trả lời vài tin nhắn.
Rồi – không biết vì sao – đứng dậy. Mở cửa ban công.
Đêm Đà Lạt. Mười tám độ. Gió thổi nhẹ – mang theo mùi thông, mùi đất ẩm, mùi sương bắt đầu đọng. Đồi thông phía xa – đen, lặng, đứng im dưới bầu trời đầy sao.
An bước ra. Tay ôm ngực – lạnh. Nhưng đẹp. Sài Gòn không bao giờ có bầu trời này.
Cô đứng ở ban công. Hai tay vịn lan can sắt. Hít sâu.
Rồi – bên phải – tiếng cửa kính trượt. Nhẹ.
An quay đầu.
Ban công phòng 203. Cách ban công cô – hai mét. Giữa hai ban công: một bức tường thấp ngăn, ngang hông.
Khải bước ra. Áo phông tối, quần dài, tóc hơi ướt sau khi tắm. Anh nhìn ra đồi thông – rồi nhìn sang.
Thấy cô.
Hai người nhìn nhau. Qua hai mét ban công. Đêm Đà Lạt lạnh, sao đầy trời, và không ai khác.
Khải không nói gì. An không nói gì.
Chỉ đứng. Nhìn. Gió thổi tóc cô bay nhẹ. Ánh đèn từ phòng anh hắt ra một vệt vàng mỏng lên lan can.
Mười giây. Hai mươi giây. Có thể lâu hơn – An không đếm.
Rồi Khải nói – nhẹ, vừa đủ qua hai mét gió:
– Lạnh.
Một chữ. Không phải câu hỏi. Là nhận xét. Là nhìn thấy cô đang ôm ngực vì lạnh.
– Ừ. An đáp. Nhỏ.
Im lặng. Gió. Tiếng côn trùng xa xa.
Rồi An nói – không biết vì sao, không nghĩ trước:
– Đà Lạt đẹp.
– Đẹp. Khải đáp.
Nhưng mắt anh – An thấy rõ trong ánh đèn vàng – không nhìn đồi thông. Nhìn cô.
Cô quay mặt ra phía trước. Tim – đập. Nhưng không chạy. Cô đứng đây. Ở ban công. Cách anh hai mét. Và không chạy.
Một phút. Hai phút. Im lặng chia sẻ – kiểu im lặng mà cô đã bắt đầu quen: không cần lấp đầy, không sợ trống.
Rồi Khải nói:
– Ngủ sớm. Mai đi sớm.
– Dạ. An đáp. Anh cũng.
Anh gật. Bước vào phòng. Tiếng cửa kính trượt đóng – nhẹ.
An đứng lại. Một mình. Ban công. Gió lạnh.
Cô nhìn ban công phòng 203 – trống, rèm đã kéo, ánh đèn tắt.
Hai mét. Gần hơn bốn mươi phân ở công ty. Xa hơn tám phân trong phòng edit. Nhưng ở đây – giữa đêm Đà Lạt – hai mét cảm thấy vừa đủ. Vừa đủ gần để biết anh ở đó. Vừa đủ xa để chưa phải quyết.
An vào phòng. Kéo rèm. Nằm xuống giường.
Bên kia bức tường – cách hai mươi phân gạch – anh cũng đang nằm.
Cô biết. Và chỉ biết thế thôi – cũng đủ để ngủ.