Mẹ biết
Chủ Nhật. Hai mươi tháng Mười Hai. Mười giờ sáng.
An gọi mẹ từ bảy giờ.
– Mẹ ơi, trưa nay con về. Có bạn đi cùng.
Im lặng ba giây. An đếm. Ba giây của mẹ không bao giờ là vô nghĩa.
– Bạn nào?
– Khải.
Im lặng lần hai. Lâu hơn. An nghe tiếng quạt trần quen thuộc, tiếng chim sẻ ngoài mái hiên, tiếng mẹ thở ra chậm, kiểu thở mà An biết: bà đang cố không khóc.
– Mấy giờ tới?
– Mười một rưỡi.
– Mẹ đi chợ đây.
Cúp máy. An nhìn điện thoại, mỉm cười. Mẹ không hỏi "yêu lại chưa", không hỏi "sao giờ mới đưa về", không hỏi gì cả. Chỉ đi chợ. Kiểu mẹ.
Khải lái xe vào hẻm Bình Thạnh, con hẻm nhỏ, hai bên là nhà cấp bốn mái tôn, dây điện giăng ngang, trẻ con đạp xe chạy ngược chiều. An ngồi ghế phụ, chỉ đường dù Khải biết đường, vì cô cần nói gì đó để bớt hồi hộp.
– Rẽ trái. Rồi nhà thứ ba bên phải.
– Em, anh biết đường.
– Em biết anh biết. Nhưng em muốn nói.
Khải nhìn An, cười nhẹ. Anh mặc áo polo xanh đậm, quần kaki, giày lười, tóc gọn. An thấy anh khác mọi khi. Không phải vì quần áo, mà vì cách anh cầm tay lái hơi chặt hơn bình thường.
– Anh cũng hồi hộp.
– Anh mà hồi hộp?
– Ba năm rồi chưa gặp bác. Mà anh vẫn nhắn bác mỗi tháng, gửi trái cây, hỏi thăm. Nhưng gặp mặt là chuyện khác.
An im. Cô quên mất: Khải giữ liên lạc với mẹ suốt ba năm, ngay cả khi hai người không còn nói chuyện. Mẹ biết Khải vẫn hỏi thăm. Khải biết mẹ vẫn nhận trái cây. Chỉ An là không biết, cho đến tháng trước.
Xe dừng trước nhà. Nhà cấp bốn, cổng sắt xanh, chậu cúc vàng bên hiên, mái tôn cũ, tường vôi vàng nhạt. Mùi đất ẩm sau mưa đêm. Mùi nhà mẹ.
An mở cửa xe, chưa kịp bước xuống thì thấy mẹ đứng ở cổng. Bà mặc áo bà ba xám nhạt, tóc búi gọn, tạp dề còn dính bột, tay cầm rổ rau muống chưa nhặt xong. Mắt bà nhìn ra, thấy An trước, rồi thấy Khải bước xuống từ ghế lái.
Mẹ dừng lại. Rổ rau trong tay hơi nghiêng, mấy cọng rau rơi xuống sàn. Bà không nhặt.
Khải đứng trước cổng, hai tay buông, lưng thẳng, nhưng An thấy ngón tay anh co nhẹ, kiểu người đang nén một thứ gì đó trong ngực.
– Con chào bác.
Giọng Khải trầm, nhẹ, kiểu giọng mà An từng nghe mỗi tối khi anh gọi mẹ hỏi thăm qua điện thoại, nhưng lần này anh nói trước mặt bà, sau ba năm.
Mẹ nhìn Khải. Mắt bà ướt, nhưng bà cười. Nụ cười nhỏ, khóe miệng run nhẹ, kiểu cười mà An chỉ thấy vài lần trong đời. Lần bố mất, mẹ cười kiểu đó khi người hàng xóm mang cơm qua. Lần An đỗ đại học, mẹ cười kiểu đó khi đọc giấy báo. Kiểu cười không kìm được, không muốn kìm.
– Thằng này lâu quá mới thấy mặt.
Bà nói, giọng miền Trung nhẹ, bình thường, như Khải chỉ vắng một tuần. Nhưng An nghe thấy tiếng run trong chữ "thằng", và cô biết: mẹ đã đợi câu này rất lâu.
Khải cúi đầu nhẹ, mắt đỏ viền.
– Con xin lỗi bác. Con đi lâu.
Mẹ đặt rổ rau lên bậc cửa, bước đến, đưa tay vỗ nhẹ cánh tay Khải. Hai lần. Không ôm, không kéo, chỉ vỗ, kiểu mẹ vỗ con trai về nhà sau kỳ đi xa.
– Vào nhà. Mẹ nấu canh chua rồi.
Bà quay lưng đi vào, tạp dề phất nhẹ. An nhìn lưng mẹ, thấy vai bà rung một cái rồi thôi. Cô bước theo, mắt cay.
Bếp nhà mẹ. Nhỏ, tối hơn bếp An, quạt trần quay chậm, nồi canh chua trên bếp sôi lục bục, mùi me lẫn cà chua, mùi mà An nhớ từ hồi mười hai tuổi. Thịt kho trứng trong nồi đất, rau muống luộc, dĩa cá lóc chiên.
An nhặt rau muống, ngồi ghế nhựa cạnh bếp. Khải đứng rửa rau ở bồn, tay xắn tay áo, nước bắn lên cổ tay. Mẹ nêm nếm nồi canh, thỉnh thoảng quay lại nhìn hai người, rồi quay đi, miệng cong nhẹ.
– Khải này, con còn nuôi cá không?
– Dạ, con vẫn nuôi bác. Con cá betta tên Bơ.
– Tên gì kỳ vậy?
– Con đặt theo màu nó. Vàng vàng, giống bơ.
Mẹ cười. An nhìn mẹ cười, và nhớ: hồi An yêu Khải, mẹ ít khi hỏi chuyện anh. Bà ngại, không muốn chen vào. Nhưng mỗi lần Khải đến, bà nấu thêm một món, dọn bàn kỹ hơn, lau nhà sáng bóng. Kiểu yêu của mẹ không nói ra mà ở trong từng chén cơm.
– Con ơi, lấy chén ra đi. Sáu cái.
– Mẹ, có ba người mà lấy sáu cái chi?
Mẹ im một giây.
– Mẹ quen. Hồi xưa bốn người ăn, mẹ hay để thừa. Bây giờ hai người, mẹ cũng để thừa.
An nhìn mẹ. Câu đó nhẹ, nhưng nặng. Bốn người là hồi bố còn sống. Hai người là sau khi An đi Sài Gòn. Mẹ ăn một mình bao nhiêu năm, mà vẫn quen lấy thừa chén.
Khải dừng tay rửa rau. Anh nghe thấy. Anh không nói gì, nhưng anh lấy ba cái chén, rồi lấy thêm ba cái nữa, đặt lên bàn.
– Con lấy sáu cái cho bác.
Mẹ nhìn Khải, rồi nhìn An, rồi quay đi. Vai bà rung lần nữa.
Bữa cơm. Ba người, bàn nhỏ, đèn tuýp sáng trắng, quạt trần vù vù. Cơm nóng, canh chua cá lóc, thịt kho trứng, rau muống luộc.
Mẹ gắp cá cho Khải, tự nhiên, không hỏi.
– Ăn đi con. Gầy quá.
Khải nhìn chén cá, rồi nhìn mẹ. An thấy mắt anh chớp nhanh một cái, kiểu người đang nuốt cái gì đó trong cổ.
– Dạ, con cảm ơn bác.
– Gọi bác gì. Gọi mẹ.
Im lặng. An dừng đũa. Khải dừng đũa. Mẹ vẫn ăn, bình thường, như vừa nói câu bình thường nhất trên đời.
An nhìn mẹ. Bà không giải thích. Không nói "vì con sắp cưới" hay "vì mẹ coi con là con rể". Chỉ "gọi mẹ." Hai chữ. Đủ.
Khải đặt đũa xuống, nhẹ. Rồi nhặt lên, gắp miếng cá, ăn.
– Dạ. Cảm ơn mẹ.
An cúi mặt. Cơm trong chén mờ đi vì nước mắt. Cô chớp, nuốt, ăn tiếp. Không ai nói gì thêm. Quạt trần quay. Canh chua bốc khói. Tiếng đũa chạm chén.
Sau cơm. An rửa chén, Khải lau bàn, mẹ pha trà. Ba người ngồi ở hiên, ghế nhựa, nhìn ra hẻm. Nắng xiên qua mái tôn nhà đối diện, vệt sáng dài trên sàn xi măng. Trẻ con đạp xe qua, chuông xe leng keng.
Mẹ rót trà, đưa Khải.
– Bác biết con vẫn nhắn hỏi thăm bác suốt ba năm.
An nói, nhìn mẹ. Giọng bình thản, không trách. Đã qua giai đoạn giận rồi, từ hồi tháng trước. Giờ chỉ còn hiểu.
Mẹ cầm ly trà, xoay xoay.
– Mẹ biết con sẽ biết. Nên mẹ không giấu. Chỉ là chưa nói.
– Chưa nói khác gì giấu, mẹ?
Mẹ nhìn An, mắt hiền, không né.
– Khác. Giấu là sợ con biết. Chưa nói là đợi con sẵn sàng nghe.
An im. Mẹ đúng. Nếu biết sớm hơn, cô sẽ giận. Sẽ nghĩ mẹ bênh Khải. Sẽ đóng lại thay vì mở ra.
Khải ngồi cạnh, yên lặng, tay ôm ly trà. Anh không chen vào cuộc nói chuyện giữa hai mẹ con, vì anh biết: đây là phần của họ.
Mẹ quay sang Khải.
– Con nhắn mẹ mỗi tháng. Gửi trái cây. Không bao giờ hỏi chuyện An. Mẹ biết tại sao.
Khải nhìn mẹ.
– Vì con không muốn bác khó xử.
Mẹ gật.
– Nhưng mẹ vẫn kể. Mỗi lần An gọi, mẹ kể cho con nghe, phải không?
Khải cười nhẹ, gật. An quay sang nhìn anh, mắt tròn.
– Anh biết chuyện em qua mẹ?
– Không nhiều. Bác chỉ nói em ổn hay không ổn. Có khi nói em gầy, có khi nói em bận. Không bao giờ kể chi tiết. Nhưng anh biết em vẫn sống, vẫn làm việc, vẫn khỏe. Đủ rồi.
An nhìn mẹ. Rồi nhìn Khải. Rồi nhìn xuống ly trà. Cô hiểu: ba năm qua, khi cô nghĩ mình cắt đứt hoàn toàn với Khải, thì có một sợi dây mỏng vẫn nối họ, qua mẹ. Không phải vì mẹ muốn se duyên. Mà vì mẹ thương cả hai, và không biết cách bỏ ai.
– Mẹ.
– Ừ.
– Con không giận đâu.
Mẹ nhìn An, mắt ướt, cười nhẹ.
– Mẹ biết. Nếu con giận, con không đưa nó về đây.
Bốn giờ chiều. An và Khải xin phép về. Mẹ đưa ra cổng, tay cầm túi ni lông đựng cam và ổi.
– Mang về ăn. Cam này ngọt lắm, bà Sáu bán ngoài chợ mới.
An cầm túi, Khải cầm thêm hộp cơm mẹ ép mang theo. Mẹ đứng ở cổng, tay vịn song sắt, nhìn hai người.
– Khải này.
– Dạ.
– Lần sau về, đừng mang trái cây nữa. Mẹ đủ rồi.
Khải cười.
– Dạ, con vẫn mang.
Mẹ cười, lắc đầu. An nhìn mẹ cười, và nghĩ: đây là lần đầu cô thấy mẹ cười mà mắt không buồn. Từ ngày bố mất, mẹ hay cười kiểu mắt vẫn buồn ở đuôi. Hôm nay, đuôi mắt bà cong lên. Nhỏ thôi. Nhưng cong.
Xe chạy ra khỏi hẻm. An ngồi im, nhìn ra cửa kính.
– Anh.
– Ừ.
– Mẹ kêu anh gọi mẹ.
– Ừ.
– Anh khóc hồi nãy, phải không?
Khải nhìn thẳng đường, hai tay trên tay lái.
– Không.
– Mắt anh đỏ.
– Cay. Canh chua cay.
An cười. Khải cười. Cả hai biết canh chua không cay.
Tối. Căn hộ An, quận 3. An ngồi ở bàn làm việc, điện thoại trên tay, cuộn tin nhắn cũ. Tìm đoạn chat giữa mẹ và mình từ tháng trước, hồi mẹ nói: "Thằng Khải vẫn gửi cam cho mẹ. Mẹ nói đừng gửi nữa, nó không nghe."
Lúc đó An giận. Giận vì mẹ giấu. Giận vì Khải biết chuyện cô qua mẹ. Giận vì sợi dây đó tồn tại mà cô không biết.
Giờ An hiểu. Không phải sợi dây ràng buộc. Là sợi dây giữ cho cả ba người không mất nhau hoàn toàn. Mẹ giữ, vì mẹ biết: có những thứ không nên cắt dù muốn.
An nhắn Khải:
"Cảm ơn anh vì gửi trái cây cho mẹ ba năm."
Khải đáp sau hai phút:
"Không phải vì em. Vì anh thương bác."
An đọc, đọc lại, rồi đặt điện thoại xuống. Mắt cay. Vì câu đó đúng, và An biết nó đúng, vì Khải là kiểu người thương ai thì thương đến cùng, kể cả khi người ở giữa đã bỏ đi.
Cô nhắn Kiều:
"Đưa Khải về gặp mẹ. Mẹ kêu ổng gọi mẹ."
"GỌI MẸ??? BÀ ƠI MẸ BÀ CHỐT RỒI. CƯỚI THÔI."
"Tao chưa yêu lại."
"BÀ CHƯA YÊU LẠI NHƯNG MẸ BÀ ĐÃ NHẬN CON RỂ. TÔ TIẾN ĐỘ DỮ VẬY."
An cười, đặt điện thoại xuống. Đi pha trà. Ngồi ở sofa, chân cuộn, chén trà trên tay, mùi ô long nhẹ.
Cô nghĩ về bữa cơm hôm nay. Về mẹ gắp cá cho Khải. Về sáu cái chén. Về câu "gọi mẹ" mà bà nói như nói thời tiết. Về cách Khải lấy thêm ba cái chén thừa, không hỏi, không giải thích, chỉ làm.
Đây là cảm giác "gia đình" mà mình thiếu, An nghĩ. Không phải gia đình vì có đủ người. Mà vì mọi người ở đây, bình thường, không cần lý do.
Điện thoại rung. Mẹ nhắn:
"Con ơi, cam còn không? Mẹ gửi thêm."
An cười. Gõ:
"Còn mẹ ơi. Anh Khải cũng gửi rồi."
"Ừ. Thằng đó hay gửi lắm."
An đọc chữ "thằng đó", và biết: trong giọng mẹ, hai chữ này là cách bà nói "con rể" mà không cần nói ra.