Thanh Hằng
Thứ Bảy tuần sau. The Workshop, Lê Lợi. Ba giờ chiều.
An đến sớm mười lăm phút.
Cô chưa bao giờ đến quán này. Tầng hai, trần cao, cửa kính lớn nhìn xuống phố. Khách phần lớn là người nước ngoài và dân văn phòng trẻ. An chọn bàn góc, gọi trà ô long lạnh (không muốn run tay vì caffein), và đợi.
Suốt tuần qua, cô chuẩn bị. Kiều gửi ảnh Thanh Hằng trên mạng xã hội: tóc ngắn ngang vai, da nâu khỏe, cười rộng. Story thứ Bảy tuần trước: cà phê ở The Workshop, ghi chú "thứ Bảy cố định." Kiều nói: "Cổ đến từ hai giờ, ngồi đến bốn giờ, đọc sách hoặc gặp bạn. Đều như vắt chanh."
An không biết Thanh Hằng có nhận ra mình không. Chỉ biết: phải thử.
Ba giờ mười phút. Cửa mở. Một người phụ nữ bước vào: tóc ngắn, áo sơ mi linen trắng, quần jeans rách nhẹ đầu gối. Dáng cao, bước dài, kiểu người quen chiếm không gian. Nhìn quanh, vẫy tay chào nhân viên (quen, kiểu khách ruột), đi thẳng đến bàn cạnh cửa sổ.
Thanh Hằng.
An nhìn cô ấy ngồi xuống, gọi cà phê (không cần menu, nhân viên biết sẵn), mở sách. Bình thường. Thanh thản. Không biết có ai đang nhìn.
An thở. Đứng lên. Bước qua.
— Chị Hằng?
Thanh Hằng ngẩng lên. Mắt nhìn An. Một giây (quét nhanh: mặt, tóc dài, blazer mỏng, túi xách). Rồi dừng. Mắt cô thay đổi.
Cô nhận ra.
— À. Hằng nói, giọng trầm, không bất ngờ nhiều như An nghĩ. Có vẻ bình tĩnh hơn, kiểu người đã lường trước. Mày là An.
Không phải "chị An." Không phải "bạn là ai." Mày là An. Như đã biết mặt từ lâu. Như đã xem ảnh, đã nghe kể, đã hình dung.
An gật:
— Dạ. Em là An. Em biết hơi đường đột...
— Ngồi đi.
Hằng kéo ghế đối diện. Không hỏi vì sao, không lúng túng. Kiểu người quen xử lý chuyện bất ngờ bằng cách đối mặt luôn.
An ngồi. Tim đập nhanh hơn bình thường nhưng giấu tốt (ba tháng giữ mặt trước Khải trong phòng họp, cô đã giỏi chuyện này).
Hằng nhìn cô. Ánh mắt thẳng, không ác, không thân, kiểu đánh giá. Rồi cười nhẹ, một bên miệng:
— Đẹp hơn trong ảnh.
An chớp mắt.
— Nó hay chụp mày ngủ. Hằng nói, giọng bình thường, kiểu kể chuyện thường ngày. Hồi đó. Gửi cho tao mấy lần (không hỏi ý mày, tao biết, thằng đó vô duyên). Nhưng ảnh ngủ thì khác ngoài đời.
An không biết phải phản ứng thế nào. Khải chụp cô ngủ. Gửi Hằng. Kiểu đàn ông yêu mà muốn khoe: "nhìn nè, người yêu tao." Cô không biết chuyện này.
— Em... An bắt đầu.
— Mày đến hỏi chuyện đêm đó. Hằng nói. Không phải câu hỏi. Câu khẳng định. Cô đặt sách xuống, tựa lưng, nhìn An kiểu "tao biết mày đến vì gì."
An dừng. Rồi gật:
— Em tìm được giấy đặt bàn La Maison. Đêm mười lăm tháng Sáu.
Hằng không phản ứng. Mắt cô nhìn cửa sổ, rồi nhìn lại An. Và gật, chậm:
— Ừ. Tao biết mày sẽ tìm ra. Sớm hay muộn.
— Chị biết đêm đó anh ấy định làm gì?
Hằng nhìn An. Lâu. Và trong ánh mắt đó, An thấy: thương. Không phải thương hại. Kiểu thương người bạn thân của mình đã đau. Kiểu nhìn người gây ra nỗi đau đó mà không ghét, chỉ buồn.
— Tao kể mày nghe. Hằng nói, giọng nhẹ hơn. Nhưng mày phải nghe hết. Đừng ngắt.
An gật.
Hằng uống một ngụm cà phê. Đặt ly xuống. Rồi kể:
— Nó gọi tao hai tuần trước đêm đó. Nói: "Anh muốn cầu hôn An." Tao hỏi: "Mày chắc chưa?" Nó nói: "Chắc từ lâu rồi. Chỉ đợi đúng lúc."
An cứng người. Nghe từ "cầu hôn" như nghe ai đóng cửa rất mạnh trong phòng rỗng.
Cầu hôn.
— Nó đặt La Maison. Hằng tiếp, giọng đều. Đặt bàn trước hai tuần. Chọn lại bàn cạnh cửa sổ (bàn hai đứa ngồi lần kỷ niệm hai năm). Đặt hoa hồng trắng (nó biết mày ghét đỏ, thích trắng). Và nó đi lấy nhẫn.
— Nhẫn? An thì thầm.
— Vàng trắng. Đá xanh biển nhạt. Nó nói mày thích màu biển. Nó chọn ba tháng trước đó, đặt riêng theo mẫu. Đi lấy trưa mười lăm.
An nghe. Và mỗi chi tiết như một viên sỏi rơi vào nước tĩnh, tạo gợn sóng lan ra mãi.
Nhẫn. Vàng trắng. Đá xanh biển. Anh chọn ba tháng trước. Anh biết mình thích màu biển.
— Tối đó, nó đến nhà hàng lúc bảy giờ. Hằng nói. Sớm nửa tiếng. Kiểm tra hoa, kiểm tra bàn, kiểm tra mọi thứ. Nó nhắn tao ảnh bàn lúc bảy giờ mười lăm: "Ổn không?" Tao nói: "Đẹp. Bà An sẽ khóc." Nó nói: "Hy vọng là khóc vui."
An cắn môi. Mạnh. Đau.
— Bảy rưỡi. Mày không đến.
Im.
— Tám giờ. Mày không đến.
Im.
— Tám rưỡi. Nó nhắn mày. Mày không trả lời.
An nhớ: tám rưỡi cô đang sửa bài thuyết trình, điện thoại úp mặt xuống bàn.
— Chín giờ, mày gọi. Nói bận. Hẹn ngày khác.
"Hẹn anh ngày khác nhé. Tuần sau em bù."
— Nó nói "Ừ." Hằng nhìn An. Rồi cúp máy. Ngồi thêm nửa tiếng. Một mình. Bồi bàn hỏi "anh gọi thêm gì không?" Nó nói "không, tôi đợi."
"Không. Tôi đợi."
— Nhưng nó không đợi. Hằng nói, nhẹ. Nó rời nhà hàng lúc mười giờ. Hộp nhẫn trong túi áo. Gọi tao lúc mười một giờ. Không say (nó không uống đêm đó). Giọng bình thường. Chỉ nói một câu.
An nhìn Hằng. Đợi.
— "Cô ấy không đến."
Im lặng dài. Quán ồn nhẹ (máy xay cà phê, tiếng cười bàn bên, nhạc jazz nhẹ), nhưng trong bong bóng giữa hai người phụ nữ này, chỉ có im lặng.
An cảm thấy nước mắt dâng. Không khóc. Giữ. Nhưng mắt nóng.
— Hai tuần sau, nó chia tay mày. Hằng nói, kết. Tao hỏi nó: "Sao không nói cho An biết?" Nó nói: "Nói để làm gì? Để cô ấy thấy có lỗi rồi ở lại vì tội? Anh không muốn kiểu đó."
Anh không muốn kiểu đó.
An hiểu. Hiểu đau đớn, rõ ràng: Khải không nói vì không muốn cô ở lại vì thương hại. Anh muốn được chọn vì yêu, không phải vì mặc cảm. Và khi cô không chọn (đêm đó, và nhiều đêm trước đó), anh rời đi.
Không phải bỏ. Rời. Vì anh đã hết cách đợi.
— Chị Hằng.
— Hm.
— Anh ấy... còn giữ nhẫn không?
Hằng nhìn An. Miệng cong nhẹ, kiểu cười buồn:
— Mày nghĩ sao?
An không trả lời. Vì cô biết. Biết Khải. Biết anh không bao giờ bỏ thứ gì liên quan đến cô (tên An trong danh bạ, cà phê đen không đường cho cô, mẹ cô vẫn nhận trái cây mỗi tháng).
Anh còn giữ. Vì anh vẫn...
— Tao nói thêm một điều nữa. Hằng nghiêng người về phía trước, giọng thấp hơn. Rồi tao im. Mày tự quyết.
An gật.
— Đêm đó là đêm quan trọng nhất với nó. Không phải vì nhẫn. Mà vì nó đã quyết: nếu mày đến, nó sẽ ở lại mãi. Nếu mày không đến...
Hằng dừng. Nhìn An. Và kết:
— Nó sẽ biết câu trả lời.
Nếu mày không đến, nó sẽ biết câu trả lời.
An ngồi yên. Tay đặt trên bàn, phẳng, không run (vì cô đang ấn mạnh xuống mặt gỗ để giữ mình không run).
— Em không biết. An nói. Giọng nhỏ. Em không biết đêm đó có ý nghĩa thế.
Hằng gật:
— Tao biết mày không biết. Nó cũng biết mày không biết. Đó là vấn đề. Hằng nghiêng lại, giọng nhẹ nhưng nặng. Nó không nói cho mày biết đêm đó quan trọng. Nó muốn mày tự nhớ. Tự đến. Vì muốn. Không phải vì được nhắc.
Anh muốn mình tự đến. Vì muốn. Không phải vì được nhắc.
Và mình không đến. Vì mình không muốn đủ. Hay vì mình không biết phải muốn?
An đứng lên. Chậm. Hằng nhìn cô, không giữ, không đuổi.
— Cảm ơn chị. An nói, giọng bình tĩnh hơn cô nghĩ mình có thể. Cảm ơn chị đã kể.
Hằng gật. Rồi nói thêm, nhẹ:
— An.
— Dạ.
— Nó vẫn... Hằng dừng. Cân nhắc. Rồi: Thôi. Mày tự biết.
An nhìn Hằng. Và gật. Vì cô biết. Biết điều Hằng sắp nói. Biết từ đêm thứ Tư trong phòng họp, từ "An" trên miệng anh, từ "Cảm ơn em. Vì đến sáng thứ Bảy."
Anh vẫn.
— Em đi. An nói.
— Ừ. Hằng cầm lại sách. Rồi nhìn lên lần cuối: Đừng để muộn lần nữa.
An bước ra. Cầu thang. Tầng trệt. Vỉa hè Lê Lợi. Nắng chiều. Xe cộ. Tiếng còi.
Cô đi bộ. Không gọi xe. Cần đi. Cần chân chạm đất. Cần cảm giác mình đang ở đây, ở hiện tại, không phải ở đêm mười lăm tháng Sáu năm ngoái.
Anh ngồi đợi. Một mình. Hộp nhẫn trong túi. "Không. Tôi đợi."
Và mình đang sửa bài thuyết trình.
Nước mắt rơi. Không lau. Cứ để. Giữa phố đông, một người đàn bà đi bộ và khóc, không ai để ý. Sài Gòn tốt ở điểm này: đủ ồn để nuốt tiếng khóc nhỏ.
Em xin lỗi, Khải. Em không biết.
Nhưng giờ em biết rồi. Và em sẽ không để muộn lần nữa.