Bệnh Vô Danh
Hai ngày.
Họ đi về phía đông, theo hướng đồng bằng, theo hướng có nhiều thị trấn hơn, nhiều người hơn. Và mỗi nơi đi qua, vùng quên lan rộng hơn.
Thị trấn thứ hai (nửa ngày đường từ Bình An): biển hiệu trống một phần ba. Dân chúng bình thường, vẫn buôn bán, vẫn ăn, vẫn nói chuyện. Chỉ thỉnh thoảng ai đó ngập ngừng khi gọi tên thứ gì đó. Bối rối nhẹ. Rồi bỏ qua. Kiểu quên mang chìa khóa rồi tự nhủ "chắc để đâu đó."
Thị trấn thứ ba (cuối ngày đầu): nặng hơn. Biển hiệu trống quá nửa. Quầy hàng ở chợ: người bán chỉ vào vật, nói "cái đó, cái này" thay vì gọi tên. Đứa trẻ chạy qua đường, mẹ gọi theo, miệng mở nhưng dừng, nhíu mày, gọi: "Ê, con ơi, về!" Không gọi tên con. Không phải vì quên con. Vì quên TÊN con.
TY ghi. Từng thị trấn. Từng dấu hiệu. Sổ ghi chép dày thêm mỗi ngày. Cô ghi kiểu cô luôn ghi: chính xác, không thêm cảm xúc, mỗi dòng là bằng chứng.
"Ngày 14. Thị trấn thứ 3 (không tên, dân gọi 'chỗ này'). Biển hiệu trống 9/14. Tên người: 4 trường hợp quên tên bản thân. Tên thân nhân: 7 trường hợp quên tên con/vợ/chồng. Ký ức gốc: trống ở tất cả vị trí liên quan đến tên riêng. Mức độ tăng nhanh so với Bình An."
· · ·
Ngày thứ hai. Thị trấn thứ năm.
Hắn biết có gì đó sai từ khi bước vào cổng. Cổng thị trấn: hai cột đá, xà ngang, trước đây có khắc tên (vết khắc cũ, sâu, trăm năm). Bây giờ vết khắc vẫn đó (rãnh trong đá, nét chạm), nhưng không có CHỮ. Rãnh trống. Kiểu chữ bị rút ra khỏi đá mà đá vẫn nguyên.
Trong thị trấn: im hơn. Không phải im vì vắng (người vẫn đông, chợ vẫn mở). Im vì không ai GỌI nhau. Kiểu im của nơi mọi người đều ở cạnh nhau nhưng không biết gọi nhau bằng gì.
Và ở góc chợ, hắn thấy.
Ông già ngồi trên ghế đá. Ngay ngắn. Áo vải nâu cũ, tóc bạc, tay đặt trên đùi. Mắt mở. Nhìn thẳng.
Nhưng mắt ông TRỐNG.
Không phải trống vì mù (mắt ông trong, nhìn rõ). Trống vì không có gì ĐẰNG SAU. Kiểu mắt kính không có người đeo. Kiểu cửa sổ mở ra phòng rỗng. Ông ngồi đó, thở, sống, mắt mở, nhưng không có AI ở trong.
Hắn đến gần. Quỳ xuống.
– Ông ơi. Hắn nói nhẹ. Ông tên gì?
Ông già nhìn hắn. Mắt trống quét qua mặt hắn, kiểu nhìn mà không thấy, kiểu nghe mà không hiểu.
– Ông ở đâu? Hắn hỏi.
Ông già mở miệng. Đóng. Mở. Và nói, giọng yếu, giọng xa, giọng người nói từ rất sâu bên trong một căn phòng rỗng:
– Ta... không biết.
Không biết mình là ai. Không biết mình ở đâu. Không biết tên, tuổi, quê quán, gia đình. Sống. Thở. Nhưng TRỐNG. Kiểu bình đựng nước mà nước đã đổ hết, chỉ còn bình.
TY đến. Nhìn ông già. Mắt cô thay đổi (thay đổi nhẹ, kiểu chỉ hắn thấy, kiểu vai cô cứng lại, kiểu hơi thở cô chậm đi, kiểu cô đang CỐ không phản ứng).
– Có bao nhiêu người như thế này? Cô hỏi. Giọng bình tĩnh. Giọng cô khi cố bình tĩnh.
Hứa quay lại từ phía tây thị trấn. Mặt cẩn trọng hơn bình thường.
– Mười hai. Hứa nói. Mười hai người ngồi hoặc đứng ở các góc, mắt trống, không biết mình là ai. Dân quanh đó biết họ, nhớ mặt, nhưng... không nhớ tên họ. Và cũng bắt đầu quên tên MÌNH.
Mười hai người mất danh tính. Trong một thị trấn nhỏ. Hai ngày trước, ở Bình An, chỉ một ông thợ mộc quên tên. Bây giờ mười hai. Và lan.
· · ·
Chiều. Họ ngồi ngoài thị trấn, dưới gốc cây trên đồi nhìn xuống.
Hắn nhìn thị trấn dưới chân đồi. Bình thường, nếu nhìn từ xa. Mái ngói, khói bếp, tiếng chó sủa, tiếng trẻ con. Bình thường. Nhưng bên trong, tên đang biến mất, danh tính đang phai, người đang trở thành bình rỗng.
– Lan nhanh hơn. Hứa nói. Hai ngày trước: tên vật. Hôm qua: tên người. Hôm nay: cả DANH TÍNH. Nếu tiếp tục, ngày mai...
Không nói hết. Không cần. Ngày mai, có thể cả thị trấn. Tuần sau, nhiều thị trấn. Tháng sau, vùng. Và nếu không dừng lại...
– Không phải bệnh thường. Hắn nói. Nhìn xa. Mắt hai lớp quét qua thị trấn: và hắn thấy, thấy thứ người thường không thấy, thấy bằng con mắt NVS. Ở rìa thị trấn, ở chỗ vùng quên đậm nhất, lịch sử hai lớp KHÔNG CÒN. Không phải khớp hay lệch. Là TRỐNG. Cả hai lớp đều trống. Kiểu nơi đó không có lịch sử, không có quá khứ, không có tên.
Giống lỗ hổng.
Giống lỗ hổng ở trung tâm Sử Hải. Xám mờ. Trống. Nhưng NGOÀI biển. Ngoài giấc mơ. Ở đây. Trong thực tại.
Lỗ hổng đang tràn ra.
Không phải ẩn dụ. Không phải triết lý. Theo nghĩa đen: sự vắng mặt ở trung tâm Sử Hải, nỗi trống của Người Viết Đầu Tiên tự xóa mình, đang rỉ qua ranh giới giữa giấc mơ và thực tại. Và ở đâu nó chạm, ở đó tên biến mất, danh tính phai, người trở thành bình rỗng.
Bệnh Vô Danh.
Hắn gọi nó vậy trong đầu. Bệnh Vô Danh. Không phải vì thiếu từ tốt hơn (hắn là người viết sử, hắn biết sức nặng của tên gọi). Mà vì ĐÚNG. Bệnh này lấy đi cái danh. Cái tên. Cái "ta là ai." Để lại thân xác sống mà không có người ở bên trong.
TY gấp sổ. Nhìn hắn.
– Ngươi biết vì sao nó lan bây giờ. Cô nói. Không phải câu hỏi.
– Biết. Hắn nói. Vì Sử Hải đang thức. Ranh giới mỏng. Trước đây lỗ hổng ở sâu trong biển, nỗi trống bị chôn dưới mười nghìn năm ký ức. Nhưng bây giờ biển thức, biển rung, ranh giới nứt. Sự thật rỉ lên trời thành chữ. Và nỗi trống rỉ xuống đất thành... thành cái này.
Nhìn thị trấn. Mái ngói. Khói bếp. Mười hai người ngồi góc phố, mắt trống, không biết mình là ai.
Lục đứng dậy. Nửa người phai ánh trong nắng chiều, vai phải gần như không thấy. Và Lục nói, giọng đều nhưng nặng:
– Bao lâu trước khi nó đến nơi đông người?
Im lặng. Hắn không trả lời. Vì không biết. Có thể tuần. Có thể ngày. Tùy nỗi trống lan nhanh thế nào, tùy ranh giới mỏng thế nào, tùy Sử Hải đau thế nào.
Nhưng hắn biết một thứ: nhanh hơn Đại Niêm. Nỗi trống đang lan NHANH HƠN Hàn Mộ có thể niêm. Vì Đại Niêm đóng biển từ ngoài, nhưng nỗi trống ĐÃ Ở NGOÀI rồi. Đóng cửa không giúp gì khi thứ cần giữ đã thoát ra.
– Đi. Hắn nói. Đứng. Nhìn bốn người. Phải tìm hiểu thêm. Và phải tìm cách.
Bốn người đi. Nhanh. Về phía đông. Về phía đông có nhiều thị trấn hơn, nhiều người hơn. Về phía nỗi trống đang lan.
Và sau lưng họ, trên bầu trời, chữ cổ sáng trong hoàng hôn. Sự thật phía trên. Nỗi trống phía dưới. Thế giới kẹt giữa hai thứ đang tràn.