Lời Nhắn Cuối
Đêm cuối cùng bốn người cùng ngồi quanh lửa.
Mặc Huyền biết vì bút gãy biết. Nó rung cả ngày, hướng bắc, hướng ranh giới, hướng biển. Không phải rung sợ, rung run, rung cảnh báo. Rung kiểu chờ. Kiểu đứa trẻ chờ cửa mở. Sử Hải đang gọi hắn, và lần này hắn không sợ, vì hắn đã nghe lão kiếm khách, đã đối thoại Bách Sử Nhân, đã biết câu hỏi mình mang theo và câu hỏi mình chưa có đáp án. Đó là đủ. Đó phải đủ.
Lửa nhỏ. Củi khô từ rừng gần ranh giới, gỗ cứng, cháy chậm, cho than đỏ lâu. Bốn người ngồi: Mặc Huyền, Tạ Yên, Hứa Thanh Yên, Lục Vô Thanh. Không thêm ai. Không bớt ai. Bốn người bắt đầu cùng nhau từ cuối Quyển Ba, qua bốn tháng trời, qua Bạch Vân, Vân Đô, Tùng Lâm, qua Bách Sử Nhân, qua Hàn Mộ, qua đánh nhau và chạy trốn và tranh cãi và im lặng. Bốn người. Đủ.
– Ngày mai ta vào Sử Hải, Mặc Huyền nói.
Không ai ngạc nhiên. Hứa gật, tay vuốt sẹo mực từ cổ tay đến khuỷu, thói quen khi suy nghĩ. Lục mở mắt (đang nằm), nhìn hắn, nhìn lửa, không nói. Tạ Yên ngồi yên, sổ ghi chép trên đùi, bút treo giữa ngón, mắt nhìn hắn bằng ánh nhìn cô dùng khi cô đã biết câu trả lời nhưng chờ hắn nói hết.
– Không biết bao lâu. Không biết có ra.
– Nếu không ra? Hứa hỏi. Giọng bình, kiểu bình của người đã quen hỏi câu xấu vì câu xấu phải hỏi.
Mặc Huyền nhìn Hứa. Cựu Tu Sử, người từng viết bên cạnh Hàn Mộ, người rời Sử Quan vì không chịu nổi việc xóa ký ức người sống, người theo hắn từ khi hắn chưa biết mình đang làm gì. Sẹo mực trên tay Hứa sáng nhẹ dưới ánh lửa, mỗi vệt sẹo là một lần hắn viết quá nhiều, mỗi vệt sẹo là lời nhắc: sử viết bằng mực, trả bằng máu.
– Thì ngươi có ba lựa chọn. Chạy, chiến đấu, hoặc tìm cách viết ta quay lại.
Hứa cười. Ngắn, khô, kiểu cười của người hiểu sự vô lý nhưng thấy nó đáng cười.
– Ông Chấp Bút, ta là Tu Sử. Viết NVS quay lại? Thì ai viết? NVS do Sử Hải chọn, không phải do Tu Sử gọi.
– Vậy chạy hoặc chiến đấu.
– Ta không giỏi cả hai, Hứa nói. Nhìn sẹo. Nhìn lửa. Ta giỏi viết. Và chờ. Hai thứ đó Sử Quan dạy ta rất kỹ.
Im lặng. Lửa nổ nhẹ, than rơi, tàn bay lên trời đêm.
Lục ngồi dậy. Chậm, vì nửa thân phải hắn trong suốt đến ngực, và mỗi cử động đều lệch nhịp, kiểu lệch khi nửa cơ thể không hoàn toàn thuộc về thế giới này nữa. Hắn nhìn Mặc Huyền. Mắt bình, kiểu bình của người đã chết (về mặt lịch sử) và vì thế không sợ chết (về mặt vật lý).
– Tại hạ sẽ đợi.
Mặc Huyền nhìn hắn. Lục Vô Thanh: 35 năm Sử Quan, tuân lệnh, xóa người, giữ bất biến. Rồi bị xóa. Rồi tìm lại. Rồi chọn phe. Rồi phai dần, ngày qua ngày, như trang sách cũ bị nắng ăn. Nửa người trong suốt. Vẫn đứng.
– Ngươi đã đợi đủ rồi. Sống đi.
Lục nhìn hắn. Nhướn mày nhẹ. Kiểu nhướn khi ai đó nói điều ngớ ngẩn mà lịch sự.
– Tại hạ đã sống. Ba mươi lăm năm tuân lệnh. Đó là sống theo kiểu của người khác. Bây giờ tại hạ chọn đợi. Khác nhau.
Mặc Huyền nhìn hắn lâu. Rồi gật. Vì Lục đúng. Có sự khác biệt lớn giữa bị bắt đợi và chọn đợi. Giống sự khác biệt giữa bị viết và tự viết, giữa lịch sử áp đặt và lịch sử mình nhận ra.
– Đừng cảm ơn, Lục nói. Chiến đấu.
Mặc Huyền cười. Nhẹ. Lần thứ ba câu đó, và mỗi lần nó nặng hơn, vì mỗi lần khoảng cách giữa hai người gần hơn, và mỗi lần cái Lục không nói thành lời đều rõ hơn cái hắn nói.
– Chiến đấu, Mặc Huyền đáp.
Hứa nhìn hai người. Lắc đầu.
– Giang hồ gì mà lúc nào cũng "đừng cảm ơn, chiến đấu." Ta nói thẳng: cảm ơn. Và ta chờ. Sáng mai ta pha trà.
Lục nhìn Hứa. Khóe miệng cong. Nhẹ. Kiểu nhẹ của người cố không cười nhưng thất bại.
Mặc Huyền đứng dậy. Nhìn Tạ Yên. Cô gật nhẹ, đứng theo, và hai người đi ra khỏi vòng lửa, về phía vách đá nơi trăng chiếu xuống mặt đất trắng mịn.
Hắn dừng ở tảng đá phẳng cách lửa ba mươi bước. Đủ xa để Hứa và Lục không nghe, đủ gần để vẫn thấy ánh lửa. Tạ Yên đứng cạnh, sổ ghi chép dưới nách, bút vẫn treo giữa ngón. Cô nhìn hắn chờ. Kiểu chờ của cô: không vội, không ép, mắt nhìn thẳng, kiểu nhìn nói "ta ở đây, nói khi sẵn sàng."
Mặc Huyền lấy cuốn sách từ trong áo. Cuốn #17. Cuốn sách hắn viết từ ngày đầu, từ khi mất ký ức, từ khi không biết mình là ai ngoài dòng chữ "Mặc Huyền, đời thứ mười bảy" trên trang đầu tiên. Cuốn sách chứa mọi thứ: ký ức cũ (viết lại từ lần mất), ký ức mới, ghi chép về Sử Đạo, về đồng minh, về kẻ thù, về Sử Hải. Mọi thứ Mặc Huyền biết, nhớ, nghĩ, sợ, hy vọng, đều ở trong cuốn sách này.
Hắn đưa cho Tạ Yên.
Cô nhìn cuốn sách. Nhìn hắn. Không nhận ngay.
– Tất cả ký ức ta ở đây, hắn nói. Cũ và mới. Nếu ta quên, nếu ta mất, nếu Sử Hải viết lại ta hay xóa ta, cuốn sách này là ta. Hoặc ít nhất, là phiên bản ta muốn nhớ.
Tạ Yên nhìn cuốn sách. Mắt sắc, kiểu sắc khi cô đang đọc không phải chữ mà người. Rồi cô nhận. Cầm bằng hai tay, cẩn thận, kiểu cầm thứ nặng hơn trọng lượng vật lý.
– Lần trước ngươi viết "Tin cô," cô nói. Nhỏ. Nhắc lại. Lần trước hắn mất ký ức, hắn viết hai chữ duy nhất để lại cho bản thân: "Tin cô." Và bản thân hắn (mất ký ức, không nhớ gì) đã tin. Vì hai chữ đó, viết bằng mực run, là thật đến mức không cần giải thích.
– Lần này? cô hỏi.
Mặc Huyền nhìn cô. Trăng chiếu, mặt cô sáng nhẹ, mắt đen, tóc đen, sổ ghi chép dưới nách, bút giữa ngón. Tạ Yên: người miễn nhiễm, người không bị lịch sử viết lại, người nhớ mọi phiên bản, người gánh ký ức thật giữa thế giới giả. Cô mạnh không phải vì đánh giỏi mà vì ổn định, vì neo, vì cô đứng yên giữa mọi thứ đang chảy và mọi thứ đang vỡ mà không ngã.
– Lần này ta không cần viết, hắn nói. Vì ta đã biết.
Im lặng. Gió thổi. Trăng sáng. Và giữa hai người, khoảng cách ngắn hơn mọi lần nhưng không ai bước thêm, vì không cần. Có những khoảng cách gần nhất không phải bằng bước chân mà bằng thứ đã hiểu.
Tạ Yên cất cuốn sách vào trong áo. Sát ngực. An toàn.
– Ta muốn vào với ngươi, cô nói.
– Chưa đến lúc.
Cô nhìn hắn. Không giận. Hiểu. Nhưng không thích.
– Nhưng nếu ta không ra trong bảy ngày, Mặc Huyền nói, ngươi vào tìm. Ngươi miễn nhiễm. Sử Hải không viết lại được ngươi. Ngươi là neo.
– Bảy ngày, cô nhắc. Không phải câu hỏi. Ghi nhớ. Cô đã viết vào sổ rồi, hắn biết, vì Tạ Yên viết mọi thứ quan trọng, vì cô biết ký ức là thứ mong manh nhất thế giới (dù cô miễn nhiễm, cô vẫn viết, vì viết không phải vì sợ quên mà vì tôn trọng thứ cần nhớ).
– Và nếu ngươi quên ta lần nữa? cô hỏi. Nhẹ. Giọng bình nhưng mắt không bình.
Mặc Huyền nhìn cô. Và cười. Nhỏ, kiểu cười hiếm hoi, kiểu cười chỉ Tạ Yên thấy.
– Thì ngươi lại tự giới thiệu. Như lần đầu.
Im lặng. Rồi Tạ Yên cười. Buồn, ấm, kiểu cười của người biết câu đùa không vui nhưng thấy nó cần thiết, vì giữa đêm trước khi người kia bước vào biển không đáy thì cần ít nhất một câu đùa để giữ mọi thứ không quá nặng.
– Lần đầu ngươi nghĩ ta là gián điệp, cô nói.
– Lần đầu ngươi gọi ta là "thằng Chấp Bút mất trí."
– Ngươi MẤT trí. Theo nghĩa đen.
– Và ngươi vẫn đi theo.
– Vì ta tò mò, cô nói. Rồi nhìn hắn. Mắt sắc dịu lại, kiểu dịu hiếm, kiểu dịu cô dùng khi cô nói thật mà không cần mặt nạ phân tích. Và vì ngươi nhìn ta như nhìn người, không phải nhìn dị thường.
Cô đúng. Lần đầu gặp, ta nhìn cô và nghĩ: người này thật. Giữa thế giới mọi thứ bị viết lại, cô là thứ duy nhất không ai sửa được. Và ta bám vào cô như bám vào mặt đất khi sóng dâng.
Bây giờ ta không bám nữa. Ta đứng. Và cô đứng cạnh. Không phải vì ta cần, mà vì cô chọn.
– Đi ngủ, Tạ Yên nói. Ngày mai ngươi cần tỉnh.
– Ngươi không ngủ?
– Ta canh. Như mọi đêm.
Hắn biết. Tạ Yên ngủ ít, canh nhiều, ghi chép ban đêm, nghe gió và đọc sóng Sử Hải bằng cách cô riêng (không phải mực, không phải bút, mà bằng trực giác của người miễn nhiễm, bằng cảm giác "sai" khi lịch sử thay đổi quanh cô). Cô là lính canh tốt nhất hắn có. Không, cô là lính canh tốt nhất thế giới có.
Mặc Huyền nằm xuống cạnh lửa. Lục đã nằm lại, mắt nhắm, hơi thở đều (nhưng nửa thân phải trong suốt, và qua da trong suốt, Mặc Huyền thấy ánh lửa xuyên qua, thấy mặt đất phía sau, và nuốt nỗi đau đó xuống vì bây giờ không phải lúc). Hứa ngồi, lưng dựa đá, mắt nhắm nhưng không ngủ, tay vẫn vuốt sẹo mực, kiểu vuốt khi suy nghĩ nặng.
Hắn nằm. Bút gãy trong tay. Ấm. Rung nhẹ, nhẹ hơn ban ngày, kiểu rung khi biển đã biết hắn đến và đang chờ, kiên nhẫn, kiểu kiên nhẫn của thứ đã chờ hàng nghìn năm và không phiền chờ thêm một đêm.
Nhắm mắt.
Mười sáu người trước. Tất cả đi một mình. Đời thứ năm, đi một mình, không ra. Đời thứ chín, đi một mình, quên hết. Đời mười hai, đi một mình, phát điên. Sư phụ, đi một mình, biến mất.
Ta đi một mình. Nhưng ta BIẾT có người đợi.
Lục đợi. Hứa đợi. Tạ Yên đợi.
Và nếu ta không ra, Tạ Yên sẽ vào tìm.
Đó là khác biệt. Đó là tất cả.
Giấc ngủ đến nhanh. Không mơ thấy biển lần này. Mơ thấy quán trà. Lão kiếm khách ngồi, chén trà bốc khói, nắng chiều xiên qua mành trúc. Lão nhìn hắn, cười, kiểu cười của ông già thấy đứa trẻ quen, và nói: "Trà nóng. Ngồi."
Hắn ngồi. Uống. Trà đắng, ngọt hậu, ấm bụng.
Lão nhìn hắn.
"Tiểu huynh đệ. Mai vào biển?"
"Dạ."
"Sợ?"
"Không."
Lão cười.
"Nói dối."
"Sợ. Nhưng vẫn đi."
"Vậy thì ổn. Sợ mà vẫn đi mới gọi là đi. Không sợ mà đi thì gọi là LIỀU."
Trà hết. Lão lau chén. Hắn tỉnh.
Tạ Yên
Cô ngồi cạnh hắn. Không sát, nhưng gần đủ để nghe hắn thở, để biết hắn ngủ hay tỉnh, để nhìn bút gãy trong tay hắn sáng nhẹ, nhịp nhàng, kiểu sáng theo nhịp tim.
Cuốn #17 trong áo, sát ngực. Nặng. Không phải nặng giấy mực, nặng kiểu nặng của tất cả những gì một người đã sống, đã quên, đã nhớ lại, đã viết xuống vì sợ quên lần nữa.
Cô mở cuốn sách.
Trang đầu: "Mặc Huyền, đời thứ mười bảy. Nếu ngươi đang đọc dòng này, ngươi đã quên. Lại. Đọc tiếp."
Nét chữ run. Hắn viết dòng này khi vừa mất ký ức lần đầu, khi không biết mình là ai ngoài cái tên và con số. Nét chữ của người sợ nhưng vẫn cầm bút, vì cầm bút là thứ duy nhất hắn biết làm.
Cô lật. Trang hai, ba, mười, hai mươi. Nét chữ thay đổi: từ run sang vững, từ vững sang nhanh, từ nhanh sang cẩn thận. Mỗi giai đoạn nét chữ là một giai đoạn Mặc Huyền: sợ hãi, tìm kiếm, chiến đấu, hiểu. Cô đọc không phải nội dung (cô biết hết, cô miễn nhiễm, cô nhớ mọi thứ hắn làm) mà đọc NÉT. Nét chữ là thứ không nói dối, dù nội dung có thể.
Gần cuối. Nét chữ lại run. Không phải run sợ. Run kiểu khác: run vì biết mình sắp đặt cược tất cả, run vì hiểu nếu thua thì không phải thua trận mà thua đời, run vì lần đầu trong bảy mươi mấy chương hắn sợ mất không phải ký ức hay mạng mà mất NGƯỜI.
Trang cuối cùng hắn viết, tối qua, trước khi đưa cô cuốn sách:
"Nếu ta không ra. Nếu Sử Hải giữ ta. Nếu ta quên tất cả.
Thì cuốn này là ta. Và Tạ Yên là người giữ ta.
Lần trước ta viết: 'Tin cô.' Lần này ta không viết, vì viết là thừa. Cô biết. Ta biết cô biết. Đó là đủ."
Cô gập cuốn sách. Cất vào ngực. Nhìn hắn ngủ. Bút gãy sáng nhịp nhàng trong tay hắn, và Sử Hải gọi, cô cảm nhận được (không bằng mực, bằng cảm giác "kéo" nhẹ ở ngực, kiểu kéo khi lịch sử đang di chuyển quanh cô mà cô là thứ duy nhất đứng yên).
Bảy ngày.
Cô viết vào sổ, bằng bút thường (không phải bút sử), nét chữ của cô: đều, sắc, kiểu chữ của người viết để nhớ và để LÀM, không phải để cảm:
"Ngày 82. Mặc Huyền vào Sử Hải lúc sáng. Hạn 7 ngày. Nếu ngày 89 không ra, ta vào tìm.
Cuốn #17 đã nhận. An toàn.
Lục phai đến ngực phải. Hứa sẹo mực sáng hơn thường, có thể do gần ranh giới.
Bách Sử Nhân nói 'có lẽ.' Ghi nhận. Chưa phân tích."
Cô đóng sổ. Nhìn trăng. Nhìn hắn.
Bảy ngày. Nếu hắn không ra, ta vào.
Và nếu cả hai không ra?
Cô không viết câu đó vào sổ. Vì không cần. Cô biết đáp án: nếu cả hai không ra thì Hứa và Lục sẽ tìm cách khác, hoặc thế giới sẽ tự viết tiếp mà không có họ, như nó đã viết tiếp sau mười sáu đời trước.
Nhưng cô không nghĩ đến chuyện đó bây giờ.
Bây giờ cô ngồi đây, canh cho hắn ngủ, giữ cuốn sách chứa tất cả những gì hắn là, và đếm giờ đến sáng.
Bút gãy trong tay hắn sáng. Sử Hải đang gọi.
Và Tạ Yên đang đợi.