Người Viết Sử
Chương 15: Dấu Mực Trên Tuyết
Chương 15

Dấu Mực Trên Tuyết

Đêm đó, họ đi bộ về phòng trọ cùng nhau.

Phố tối. Đèn lồng trước mỗi nhà đã tắt, chỉ còn ánh trăng lọt qua mây mỏng, trải lên mái ngói xám một lớp bạc nhạt. Gió lạnh hơn mọi đêm, kiểu lạnh báo hiệu mùa thay đổi, kiểu lạnh len vào cổ áo và bám ở đó.

Tạ Yên đi bên cạnh hắn, cách nửa bước. Sổ ghi chép kẹp dưới nách, tay co vào tay áo. Cô không nói gì từ khi rời quán Cố Nhân, đã gần nửa canh giờ.

— Ngươi im lâu quá, — Mặc Huyền nói.

— Ta đang nghĩ.

— Nghĩ gì?

— Nghĩ ngươi liều mạng hay dũng cảm. Hoặc ngốc. Chưa phân biệt được.

Hắn cười nhẹ, tiếng cười hiếm hoi, khẽ, thoáng qua rồi mất. Như gió.

— Ta không liều mạng. Ta chỉ... không còn lý do để sợ.

Cô dừng bước. Hắn cũng dừng. Quay lại nhìn cô, mắt cô sáng trong bóng tối, sắc, đọc hắn.

— Giải thích đi.

Hắn nghĩ một lúc. Không phải không biết nói gì, mà đang tìm đúng từ.

— Bốn năm qua, — hắn nói chậm, — ta sợ mỗi ngày. Sợ mình không tồn tại. Sợ sáng mai tỉnh dậy, ngay cả chính ta cũng quên mình là ai. Ta sợ cái đó, sợ biến mất hoàn toàn, không ai biết, kể cả chính mình.

Gió thổi. Tóc cô bay nhẹ qua mặt. Cô không gạt.

— Nhưng bây giờ ta biết sự thật. Ta không phải bị quên, ta bị xóa. Ai đó đã làm điều này với ta. Có chủ đích. Có lý do. Và nếu có lý do, ta có thể tìm ra. Nếu có kẻ xóa, ta có thể đối mặt.

Hắn nhìn bàn tay mình, bàn tay gầy, trắng trong ánh trăng, đã cầm bút bao lần.

— Sợ số phận thì không có cách chống. Nhưng sợ con người, con người thì mắc sai lầm. Con người thì có thể bị hỏi. Bị tìm. Bị đối chất.

Cô nhìn hắn. Lâu. Rồi gật, một cái gật nhỏ, chậm, kiểu gật của người đã đánh giá xong và chấp nhận.

— Ngươi thay đổi.

— Sao?

— Ba tháng trước, ngươi sẽ không nói được những lời này. Ba tháng trước ngươi là thư sinh cam chịu, đọc sử, sao chép, uống trà, và nghĩ rằng vô hình là kiếp. Bây giờ ngươi nói "đối chất". Ngươi biết giận.

Hắn không đáp. Vì cô đúng.

Họ đi tiếp. Ngõ hẻm phường Nam hiện ra, tối, hẹp, mùi gỗ mục và mùi tro bếp. Phòng trọ của hắn ở cuối ngõ.

— Tạ Yên.

— Gì?

— Cô nói ở lại. Nhưng ta muốn hỏi, cô có sợ không?

Cô im một lúc. Rồi nói, giọng đều, không giấu, không phô:

— Có. Ta sợ cha ta đã chết. Sợ tìm được sự thật rồi không chịu nổi. Nhưng không sợ Sử Quan. Họ xóa được ký ức người thường, nhưng ta không phải người thường, ta ở ngoài dòng chảy. Cha ta đã lo liệu từ sớm.

Cô quay sang hắn.

— Và ngươi, cũng ở ngoài dòng chảy. Bị xóa khỏi Sử Hải rồi, xóa thêm lần nữa cũng không khác. Ngươi đúng, vô hình sẵn rồi, không còn gì để mất.

— Hai lỗ hổng, — hắn nói.

Cô cười khẽ. Lần đầu hắn thấy cô cười, không phải nụ cười xã giao hay mỉa mai, mà kiểu cười ngắn, nhỏ, thoáng ấm.

— Hai lỗ hổng.

· · ·

Hắn ngủ sâu đêm đó. Không mơ. Không mơ Sử Hải, không mơ biển chữ cuộn sóng, không mơ tiếng gọi từ đáy sâu. Lần đầu tiên trong nhiều tuần, giấc ngủ trống, tĩnh, như mặt nước phẳng lặng.

Khi hắn tỉnh, cửa sổ trắng.

Hắn ngồi dậy. Chớp mắt. Nhìn lại.

Tuyết.

Tuyết đầu mùa phủ Vân Đô, mỏng, mịn, trắng tinh, bám trên mái ngói, trên cành cây, trên mặt đường. Trời xám nhạt, không gió. Tuyết rơi chậm, từng bông, nhẹ như giấy cắt nhỏ từ trên cao.

Hắn đứng dậy, mở cửa sổ. Không khí lạnh tràn vào, lạnh sạch, lạnh mới, mang mùi đất ẩm và mùi tuyết. Ngõ hẻm phường Nam phủ trắng. Chưa có dấu chân nào.

Mùa đông đến.

Hắn nhìn tuyết rơi. Từng bông chạm mái ngói rồi tan, từng bông bám trên cành khô rồi ở lại. Thế giới trắng, tĩnh, đẹp đến mức phi thực, như ai đó vừa viết lại bầu trời.

Không phải ta viết.

Hắn mỉm cười. Lần đầu tiên trong bốn năm, hắn mỉm cười mà không có ai nhìn, không có lý do, chỉ vì tuyết đẹp và hắn vẫn còn đây để nhìn.

· · ·

Quán trà Cố Nhân.

Bà Châu mở quán sớm hơn mọi ngày — "tuyết đầu mùa, uống trà nóng mới đúng," bà nói với không ai cả, vì chưa có khách. Bà quét tuyết trước cửa, pha ấm trà lớn, đặt lên bếp than.

Mặc Huyền đến đầu tiên. Bà Châu nhìn hắn, nhíu mày, rồi cười:

— À, thư sinh. Lại đến sớm. Ngồi đi, trà đang nóng.

Bà không nhớ hắn đến mỗi ngày. Nhưng mỗi lần hắn đến, bà đối xử như khách quen, vì quán nhỏ, ai vào cũng là khách, và bà Châu pha trà cho tất cả bằng cùng một sự ân cần.

Hắn ngồi bàn cạnh cửa sổ. Tuyết rơi bên ngoài, mỏng, nhẹ, phủ trên hàng liễu trước Thư Các Vạn Quyển phía xa. Mười ba cây liễu, mười ba, không phải mười hai, trắng xóa trong tuyết đầu mùa.

Ai đã thêm cây liễu đó. Bốn tháng trước, ta tưởng đó là bí ẩn lớn nhất đời. Bây giờ ta biết, đó chỉ là một dấu hiệu nhỏ trong bức tranh lớn hơn nhiều.

Bà Châu mang trà ra. Mùi trà nồng, mùi quen, mùi bám vào gỗ cũ, mùi bám vào thời gian. Hắn bưng chén bằng hai tay, hơ ấm, nhấp một ngụm. Đắng đầu lưỡi, hậu ngọt cuống họng.

Trà bà Châu. Thứ duy nhất trong quán này không thật cũng không giả, chỉ đơn giản là ngon.

Cửa quán mở. Tạ Yên bước vào, vai phủ lớp tuyết mỏng, tóc buộc cao gọn gàng, mặt lạnh nhưng mắt sáng. Cô nhìn hắn, gật, ngồi xuống đối diện.

— Tuyết đầu mùa.

— Ừ.

Bà Châu mang thêm chén. Tạ Yên bưng trà uống, cô uống nhanh hơn hắn, một ngụm dài, rồi thở ra.

— Đêm qua ta nghĩ, — cô nói.

— Nghĩ gì?

— Sử Hải. Cuốn sách nói: mơ thấy biển chữ là đang nhìn thấy Sử Hải. Ngươi đã mơ thấy. Nghĩa là Sử Hải đang ở gần ngươi, hoặc ngươi đang ở gần nó. Vân Đô có thể là nơi Sử Hải gần mặt đất nhất. Người Viết Sử trước cũng giấu sách ở đây, có thể vì lý do đó.

Hắn gật. Hắn cũng nghĩ điều tương tự.

— Nên ta không cần đi đâu cả. Sử Hải ở ngay dưới chân ta.

Cửa quán lại mở.

Lão kiếm khách.

Sáng nay lão khác hẳn hôm qua. Không còn vẻ bất an, không còn mắt nheo miệng mím. Lão bước vào chậm rãi, lưng thẳng, thanh kiếm dựng bên hông, mặt bình thản. Tuyết bám trên vai áo, lão không phủi.

— Sáng nay đẹp, — lão nói. Giọng ấm. Lão phu ba mươi năm ở Vân Đô, tuyết đầu mùa năm nào cũng thích. Phố vắng, người ít, trà ngon hơn.

Lão ngồi bàn góc, chỗ quen. Thanh kiếm dựng bên ghế, không đặt ngang đùi như hôm qua. Bà Châu mang trà ra không cần lão gọi.

— Hôm qua lão nói trời lạ, — Mặc Huyền nói.

— À, — lão vẫy tay, cười hiền, — hôm qua lão già nổi hứng. Sáng nay có tuyết, lòng thanh thản rồi. Chắc tại gió đổi, xương cốt nhức nên tưởng bất an.

Lão nhấp trà. Mắt nhắm, hít hơi nóng, mặt thư giãn.

— Tiểu huynh đệ, ngồi xuống uống trà đi. Cô nương kia cũng vậy. Tuyết đầu mùa mà ngồi lo nghĩ thì phí.

Mặc Huyền nhìn lão. Sáu mươi năm ký ức, giả. Sư phụ Thanh Sơn, giả. Tiểu Quang chết biên ải, giả. Ba mươi năm uống trà Cố Nhân, giả.

Nhưng lão ngồi đây, tóc bạc, lưng thẳng, tay chai, mắt hiền. Lão uống trà và nói "tuyết đầu mùa đẹp". Lão cười với bà Châu, hỏi thăm lão Quách bên phố chợ, nhớ mấy đứa nhỏ hay xin kẹo mạch nha.

Giả hay thật, lão sống. Lão sống hơn ta bốn năm qua. Lão có bạn, có ký ức, có trà ngon mỗi sáng. Ta có gì? Một cây bút gãy và một cái tên tự đặt.

Nhưng bây giờ ta có thêm, Tạ Yên ngồi đối diện, lão ngồi bàn góc, bà Châu pha trà, tuyết rơi ngoài cửa.

Đủ rồi. Đủ để ở lại.

· · ·

Hắn lấy cuốn sách không tên từ túi áo.

Tạ Yên nhìn. Không nói.

Hắn đặt cuốn sách trên bàn, mở, lật qua những trang chữ cũ, nét run, mực nâu, lời của Người Viết Sử trước. Lật đến trang cuối có chữ:

"HÃY CHẠY."

Hắn nhìn hai chữ đó. Lâu.

Người viết dòng này, cũng là Người Viết Sử, cũng cầm bút, cũng bị xóa, cũng bị săn. Người đó viết "hãy chạy" rồi biến mất. Không ai biết biến mất vì chạy hay vì không kịp chạy.

Hắn lật sang trang trắng phía sau. Giấy cũ, vàng nhạt ở mép, nhưng mặt còn trơn, chưa ai viết lên đây.

Hắn lấy cây bút gãy từ túi áo.

Tạ Yên hơi nghiêng người về phía trước. Mắt cô nhìn cây bút, thân trúc đen, nứt dọc, hai chữ mờ. Lần đầu tiên cô nhìn nó thật kỹ ở khoảng cách gần.

— Ngươi định viết gì?

— Không phải viết lịch sử. Viết cho người tiếp theo.

Cô ngẩng lên. Hiểu.

Hắn chấm bút vào nghiên mực trên bàn, nghiên nhỏ, mực đen, hắn mang theo từ phòng trọ sáng nay. Nét bút đặt lên giấy, không run, không do dự. Chữ đen, sắc, rõ ràng:

"Ta không chạy."

"Ta ở lại Vân Đô. Sử Hải ở dưới nơi này, ta cảm nhận được. Mỗi đêm nó gọi ta trong giấc mơ, và ta sẽ tìm cách vào. Không phải bằng ý thức, vì ý thức sẽ bị nuốt. Bằng bút. Bút là mảnh của Sử Hải, nếu ta viết đủ, viết đúng, biết đâu ta mở được cánh cửa mà không bị cuốn đi."

"Nếu ngươi đọc được đây, ta đã thất bại, hoặc ta đã đi xa hơn. Dù cách nào, ngươi cũng cần biết: đừng tin 'hãy chạy'. Chạy không cứu được ai trước ta. Sử Hải tìm đến, không phải ngươi tìm nó."

"Ta tên Mặc Huyền. Tên tự đặt. Tên thật đã bị xóa."

"Ta sẽ tìm Sử Hải."

Hắn dừng bút. Nhìn lại. Mực chưa khô, đen bóng trên nền giấy vàng, như vết mực mới trên trang sử cũ.

Tạ Yên đọc qua vai hắn. Im lặng. Rồi cô nói, nhẹ, chỉ đủ hắn nghe:

— Ngươi viết "đừng tin hãy chạy".

— Ừ.

— Ngươi biết có thể sai.

— Biết. Nhưng ta không muốn người tiếp theo sợ.

Cô nhìn hắn. Ánh mắt khác, không phải đo lường, không phải đánh giá. Gần với kính trọng.

— Gấp lại đi, — cô nói. Mực khô rồi hẵng cất.

Hắn gấp cuốn sách, để mở trên bàn cho mực khô. Tuyết bên ngoài cửa sổ rơi dày hơn, bông lớn, chậm, phủ trắng thêm một lớp lên mái ngói, lên hàng liễu, lên mọi thứ.

Lão kiếm khách từ bàn góc nhìn sang. Cười.

— Tiểu huynh đệ viết thư tình à?

— Không phải, tiền bối.

— Vậy viết gì mà mặt nghiêm thế? Tuyết đầu mùa, không nên nghiêm quá. Uống trà đi.

Hắn cười. Gấp sách, cất vào túi áo. Bưng chén trà lên, đã nguội, nhưng vẫn ngon. Trà bà Châu nguội vẫn giữ vị, hậu ngọt đọng lại lâu hơn khi nóng.

Ba người ngồi trong quán nhỏ. Tuyết rơi ngoài cửa. Bà Châu pha thêm ấm mới, mùi trà nồng quẩn trong không gian ấm, bám vào gỗ xỉn, bám vào tường vôi cũ, bám vào quần áo. Lão kiếm khách kể chuyện xưa, chuyện mùa đông ở Thanh Sơn, tuyết dày ngang đầu gối, sư phụ bắt luyện kiếm ngoài trời. Tạ Yên nghe, thỉnh thoảng hỏi một câu. Mặc Huyền nghe, uống trà, nhìn tuyết.

Ký ức giả. Nhưng giọng lão ấm thật. Nụ cười lão hiền thật. Và ta, ngồi đây, nghe chuyện của người ta tạo ra, uống trà với người duy nhất nhớ ta, cũng thật.

Khoảnh khắc này thật.

Hắn nhìn ra cửa sổ. Hàng liễu trắng xóa. Mười ba cây, cây thứ mười ba đứng cuối hàng, cành rũ, tuyết bám nặng. Ai đó đã thêm cây liễu đó. Ai đó đang nhìn.

Hắn biết.

Nhưng hắn không sợ.

· · ·

Trên mái nhà đối diện quán trà Cố Nhân, có một người.

Người đó mặc áo xám, xám như ngói, xám như tuyết bẩn, xám như thứ không muốn được nhìn thấy. Ngồi xổm trên đỉnh mái, lưng thẳng, bất động, tuyết rơi trên vai không phủi. Mắt nhìn xuống, nhìn quán trà nhỏ, nhìn ba cái bóng ngồi bên cửa sổ.

Người đó nhìn từ sáng sớm. Từ trước khi thư sinh gầy bước vào quán. Trước khi cô gái tóc buộc cao đến. Trước khi lão kiếm khách dựng thanh kiếm bên ghế.

Người đó nhìn thư sinh lấy cuốn sách ra. Nhìn thư sinh viết, không đọc được chữ từ khoảng cách này, nhưng không cần. Đã biết đủ.

Người đó lấy từ trong áo ra một cuốn sổ nhỏ. Bìa đen, mỏng, vừa lòng bàn tay. Mở ra. Lật đến trang có chữ, nhiều trang đã viết, nhiều dòng, nhiều tên, nhiều nơi.

Bút, bút thường, không phải bút Sử Hải, chấm mực. Viết:

"Ngày đông, tuyết đầu mùa. Vân Đô. Xác nhận Chấp Bút mới. Nam, khoảng hăm mấy, thư sinh. Lui tới Thư Các Vạn Quyển và quán trà Cố Nhân. Có đồng hành, nữ, trẻ, không thuộc hệ thống. Đã tìm thấy ghi chép cũ ở tầng hầm. Đã viết vào sách."

Dừng. Nhìn xuống lần nữa. Thư sinh đang cười, cười với lão kiếm khách, cười nhẹ, thoáng.

Viết thêm:

"Chưa di chuyển. Không có dấu hiệu chạy. Chờ chỉ thị."

Gấp sổ. Cất.

Người đó đứng dậy, động tác nhẹ, không tiếng, tuyết trên vai rơi xuống mái ngói mà không ai nghe. Quay lưng. Bước đi trên sống mái, mỗi bước chính xác, không trượt, không lưỡng lự, rồi biến mất sau đường mái. Tuyết lấp dấu chân trong vài giây.

Phía dưới, trong quán trà nhỏ, Mặc Huyền bưng chén trà lên. Nhấp. Đắng đầu lưỡi. Hậu ngọt.

Tuyết rơi. Vân Đô trắng xóa.

Và ở đâu đó, trong thành phố phủ tuyết, hoặc xa hơn, nơi mà thư sinh không biết, cô gái không nhớ, và lão kiếm khách không thể cảm nhận, có ai đó sẽ đọc cuốn sổ bìa đen. Sẽ thấy hai chữ "Chấp Bút mới". Sẽ quyết định.

Lịch sử sắp thay đổi. Lần này, không phải do Mặc Huyền viết.

Ch.15/20
2.598 từ