Người Viết Sử
Chương 10: Lão Kiếm Khách
Chương 10

Lão Kiếm Khách

Sáng hôm sau, Mặc Huyền đứng trước quán trà Cố Nhân.

Chân hắn không bước vào. Tim hắn đập nhanh hơn bình thường, nhanh hơn cả đêm hôm qua khi hắn chấm bút vào mực, nhanh hơn cả lúc hắn leo ra cửa sổ thư quán trong bóng tối.

Hắn sợ.

Không phải sợ thất bại. Sợ thành công.

Nếu không có gì thay đổi, hắn nghĩ, thì ta đã viết vô ích. Nhẹ lòng.

Nếu có...

Cửa quán mở. Mùi trà tràn ra. Không phải mùi trà xanh quen thuộc. Mùi khác. Mùi trà đậm hơn, nồng hơn, kiểu trà đun lâu trên bếp than, kiểu trà mà người ta pha cho khách quen, không phải khách lạ.

Hắn nghe tiếng nói.

Hai giọng. Giọng bà Châu — mỏng, nhẹ, hay cười. Và một giọng khác. Trầm, chậm, dày, kiểu giọng của người đã nói ít đi theo năm tháng nhưng mỗi câu đều nặng.

Mặc Huyền bước vào.

· · ·

Bàn góc trong cùng. Bàn mà hắn và Tạ Yên thường ngồi.

Một lão nhân ngồi đó.

Tóc bạc, lưng thẳng. Mặt xạm nắng, nếp nhăn sâu quanh mắt và miệng — nếp nhăn của người hay nheo mắt nhìn xa, hay mỉm cười mà không mở miệng. Tay phải đặt trên bàn, ngón tay dày, chai cứng. Tay trái ôm chén trà, tự nhiên, quen thuộc.

Bên ghế, một thanh kiếm dựng thẳng. Bao kiếm bằng da, sờn, nứt ở mấy chỗ. Nhưng chuôi kiếm sáng bóng — dấu hiệu của tay nắm hàng ngày, hàng chục năm.

Lão nhìn lên khi Mặc Huyền bước vào. Mắt hiền, nhưng sắc. Kiểu mắt nhìn qua người đối diện, không phải nhìn vào — nhìn qua, đánh giá, đo lường, rồi mới quyết định có nhìn vào hay không.

Rồi lão mỉm cười.

— Tiểu huynh đệ, ngồi xuống uống chén trà.

Giọng trầm, ấm, chậm. Tự nhiên. Như thể lão đã mời hàng trăm người ngồi xuống uống trà ở cái bàn này, qua hàng chục năm, và đây chỉ là lần thứ trăm lẻ một.

Mặc Huyền đứng yên. Hai chân như đóng đinh xuống sàn.

Lão ở đây. Lão tồn tại. Lão ngồi ở bàn góc, thanh kiếm bên ghế, chén trà bốc hơi.

Đúng như ta đã viết.

Bà Châu từ sau bếp bước ra, thấy hắn, mỉm cười.

— Ồ, khách mới! Ngồi đi, ngồi đi. Hôm nay có trà ngon. Cậu muốn gì?

Bà không nhớ hắn. Dĩ nhiên. Hôm qua hắn ngồi đây cả chiều, uống trà, nói chuyện với bà. Bà không nhớ.

Nhưng bà nhớ lão kiếm khách.

— Lão đây là khách quen lâu năm nhất của quán, — bà nói, rót thêm trà cho lão. — Ba chục năm rồi, ngày nào cũng đến. Đúng không lão?

Lão gật đầu, cười nhẹ.

— Bà Châu pha trà ngon nhất Vân Đô. Lão phu đi khắp thiên hạ, chưa quán nào bằng.

Bà Châu cười, vỗ vai lão. Tự nhiên. Thân quen. Ba mươi năm quen, kiểu quen mà không cần giải thích.

Mặc Huyền nhìn cảnh đó. Bà Châu cười với lão kiếm khách. Bà nhớ lão. Ba mươi năm. Bà nhớ một người mà hắn viết ra đêm qua, nhưng không nhớ hắn — người đã ngồi ở đây hôm qua, nói chuyện với bà, nghe bà kể về quán sắp đóng.

Trớ trêu, hắn nghĩ. Nhưng không cười được.

Hắn ngồi xuống đối diện lão kiếm khách. Bà Châu mang thêm chén, rót trà. Trà đậm, nóng, mùi nồng ấm. Bà quay vào bếp, lim dim, vui hơn hôm qua — vì hôm nay quán có hai khách.

· · ·

Lão kiếm khách nhấp trà. Đặt chén xuống. Nhìn Mặc Huyền.

— Tiểu huynh đệ đến lần đầu?

— Phải.

— Quán này ít khách, nhưng trà ngon. Bà Châu pha trà bằng tay quen, bằng lòng tốt. Trà như vậy hiếm.

Mặc Huyền uống trà. Đắng. Nồng hơn mọi lần. Hoặc lưỡi hắn đang run.

— Tiền bối... uống trà ở đây lâu rồi?

— Ba chục năm.

Lão nói tự nhiên. Ba chục năm. Như thể đó là sự thật hiển nhiên, giống trời xanh, giống nước chảy xuôi.

Ba chục năm mà hôm qua chưa tồn tại.

— Hồi đó lão phu mới đến Vân Đô, — lão nói, mắt nhìn ra cửa quán, nhìn vào quá khứ. — Đi giang hồ nhiều năm, mệt rồi. Tìm chỗ nghỉ chân. Vào quán này, uống chén trà, thấy yên. Ở lại luôn.

Hắn nghe. Lão kể chậm, giọng đều, mỗi câu ngắn nhưng nặng. Kiểu người quen kể chuyện cho chính mình nghe, vì ít người muốn nghe.

— Tiền bối đi giang hồ... làm gì?

Lão nhìn thanh kiếm bên ghế.

— Kiếm khách.

Hai chữ. Nhẹ. Nhưng cách lão nhìn thanh kiếm khi nói — mắt hơi nheo, miệng hơi mím — cho thấy hai chữ đó nặng hơn lão muốn.

— Hồi trẻ, lão phu theo sư phụ học kiếm ở Thanh Sơn. Mười năm. Rồi xuống núi, đi khắp nơi. Hộ tống thương đoàn, bảo vệ quan lại, đôi khi... giải quyết ân oán giang hồ.

Lão dừng lại. Uống trà.

— Rồi đến biên ải.

· · ·

— Biên ải phía bắc, — lão nói, giọng trầm hơn. — Lão phu đến đó vì nghe nói có giặc cỏ quấy phá. Không phải vì nghĩa lớn. Vì có người trả tiền.

Lão cười nhẹ. Cười buồn.

— Nhưng ở đó lâu rồi thì không phải vì tiền nữa. Ở vì dân. Dân biên ải khổ, không ai bảo vệ. Quan quân đóng ở xa, nửa năm mới tuần tra một lần. Giặc cỏ đến, dân tự lo. Lão phu ở lại, dạy thanh niên trong làng cầm kiếm. Được vài năm.

— Tiền bối có đệ tử?

Câu hỏi đó khiến lão im lặng.

Lão nhìn xuống chén trà. Mặt nước trà phẳng lặng, phản chiếu trần gỗ tối của quán. Lão nhìn lâu hơn cần thiết.

— Có một đứa.

Giọng lão thay đổi. Vẫn trầm, vẫn chậm. Nhưng có gì đó nứt ở dưới.

— Tên Tiểu Quang. Con nhà nông, mười sáu tuổi, gầy nhom. Chạy đến xin học kiếm, nói muốn bảo vệ mẹ. Lão phu không định nhận — đứa nhỏ yếu, tay cầm kiếm run. Nhưng nó kiên nhẫn. Đến mỗi ngày, đứng ngoài sân, tập một thế kiếm duy nhất, từ sáng đến tối. Một tháng ròng.

Lão mỉm cười. Nụ cười nhỏ, đau.

— Lão phu nhận nó. Dạy hai năm. Nó tiến bộ nhanh. Không phải vì tài năng — vì chịu khó. Kiểu người không giỏi nhưng không bao giờ bỏ cuộc.

— Rồi sao?

Lão đặt chén xuống. Nhìn thanh kiếm.

— Giặc cỏ đến lần cuối. Đông hơn mọi lần. Lão phu dẫn thanh niên trong làng chống trả. Đánh suốt đêm.

Lão dừng lại. Lâu.

— Tiểu Quang chết ở cổng làng. Kiếm gãy. Mười tám tuổi.

Im lặng. Quán trà tĩnh. Mùi trà nồng, ấm, trái ngược hoàn toàn với câu chuyện. Tiếng than lách tách trong bếp bà Châu.

Lão nhấc chén trà lên, uống. Tay không run. Mắt không đỏ. Nhưng Mặc Huyền nhìn thấy — ở khoé mắt lão, ở nếp nhăn quanh miệng lão, ở cách lão cầm chén trà chặt hơn bình thường — nỗi đau đã qua hai mươi mấy năm nhưng vẫn còn đó, nằm ở đáy, không bao giờ tan.

— Sau đó lão phu không nhận đệ tử nữa, — lão nói, nhẹ. — Xuống núi, đi lang thang. Đến Vân Đô, vào quán trà này. Ngồi xuống. Uống trà. Ba mươi năm.

Lão nhìn Mặc Huyền, mỉm cười.

— Kiếm thuật hay sử thuật, tiểu huynh đệ. Cuối cùng cũng chỉ là câu chuyện người đời kể lại thôi.

· · ·

Mặc Huyền ngồi đối diện lão kiếm khách, và cảm thấy thứ gì đó dâng lên từ đáy bụng.

Không phải nước mắt. Hắn không khóc. Hắn chưa bao giờ khóc, vì khóc là xa xỉ dành cho người có ai đó để khóc cùng.

Mà là buồn nôn.

Giống chương bốn. Giống thôn Tân Mộc. Giống bàn thờ Vương Đình Lộc. Nhưng nặng hơn. Nặng hơn nhiều.

Vì Vương Đình Lộc chết vì lịch sử tự vá. Hắn không chủ đích giết ai. Nhưng lão kiếm khách — lão ngồi đây, thở, cười, kể chuyện, nhớ đệ tử — lão tồn tại vì hắn VIẾT.

Hắn đã viết hai dòng trên giấy cũ. Hai dòng. "Lão kiếm khách lui tới quán Cố Nhân suốt ba mươi năm." Vậy thôi. Không viết tên lão. Không viết quá khứ. Không viết đệ tử, không viết trận chiến, không viết nỗi đau.

Nhưng hiện thực tự tạo ra tất cả.

Hiện thực đã cho lão một cái tên mà hắn không biết. Một quá khứ sáu mươi năm. Một sư phụ ở Thanh Sơn. Một đệ tử tên Tiểu Quang. Một trận chiến ở biên ải. Một cái chết ở cổng làng, kiếm gãy, mười tám tuổi.

Tiểu Quang chưa từng tồn tại. Trận chiến chưa từng xảy ra. Thanh Sơn có thể không có môn phái kiếm nào. Tất cả là lịch sử giả.

Nhưng nước mắt lão khi kể về Tiểu Quang — nếp nhăn ở khoé mắt, cách lão cầm chén trà chặt hơn — đó không phải giả. Đó là nỗi đau thật, nỗi đau mà hiện thực tạo ra khi vá logic cho hai dòng chữ của hắn.

Hắn đã tạo ra nỗi đau.

Không phải chuyển đau khổ từ người này sang người khác như vụ Vương Đình Lộc. Hắn đã tạo ra nỗi đau từ hư không. Nỗi đau chưa từng tồn tại, bây giờ tồn tại, sống trong lão kiếm khách, đau mỗi ngày, đau mỗi khi nhìn thanh kiếm.

Ta đã làm gì?

— Tiểu huynh đệ?

Lão nhìn hắn. Nhíu mày nhẹ.

— Cậu trông tái mặt. Uống trà đi, nóng còn hơn nguội.

Mặc Huyền cầm chén trà. Tay run. Nhẹ thôi, nhưng run. Hắn uống. Trà đắng. Trà nóng. Trà bám vào cổ họng, ấm, nhưng không xua được thứ lạnh đang lan trong ngực hắn.

— Không sao. Tại hạ... không ngủ tốt đêm qua.

Lão gật đầu. Không hỏi thêm. Kiểu người quen với việc mọi người có bí mật, và không cần biết.

Lão quay lại nhìn ra cửa quán. Nắng sáng chiếu xiên qua mái hiên. Bụi bay trong vệt sáng. Bà Châu lau bàn, hát nhỏ — hắn chưa bao giờ nghe bà hát. Hôm nay bà vui hơn. Vì quán có khách. Vì lão kiếm khách ngồi đó, như ba mươi năm qua, như mọi ngày.

Bà vui, Mặc Huyền nghĩ. Quán có khách quen. Bà không cô đơn nữa.

Nhưng khách quen đó do ta viết ra. Ký ức ba mươi năm đó do ta tạo. Nụ cười bà khi rót trà cho lão — nụ cười đó thật, nhưng lý do của nó giả.

Tất cả đều giả. Trừ cảm xúc.

Cảm xúc luôn thật.

· · ·

Lão kiếm khách kể thêm.

Hắn không muốn nghe. Nhưng hắn không thể đứng dậy đi. Vì lão kể cho hắn — cho người ngồi đối diện, cho khách lạ duy nhất ngoài bà Châu. Và kẻ không ai nhớ biết cảm giác đó: cần có ai lắng nghe, và biết ơn khi có.

Lão kể về thanh kiếm. Kiếm này theo lão từ Thanh Sơn, sư phụ tặng ngày lão xuống núi. Lưỡi đã mài lại ba lần, chuôi thay da bọc hai lần, nhưng lõi thép vẫn nguyên. "Kiếm cũng như người," lão nói, "ngoài thay đổi, trong vẫn vậy."

Lão kể về bà Châu. "Hồi mới đến, bà ấy trẻ lắm. Chồng bà còn sống, ngồi đây đẽo gỗ. Hai vợ chồng cãi nhau suốt — cãi nhưng thương. Kiểu cãi mà người ngoài nhìn vào biết ngay là thương." Lão cười. "Rồi ông ấy mất. Bà ấy không khóc trước mặt ai. Chỉ pha trà đậm hơn bình thường mấy tháng liền."

Chi tiết, Mặc Huyền nghĩ. Hắn không viết chi tiết nào về bà Châu và chồng. Hắn chỉ viết lão kiếm khách uống trà ba mươi năm. Nhưng hiện thực tự tạo ra mối quan hệ — lão biết chồng bà Châu, biết hai người cãi nhau, biết ông ấy đẽo gỗ, biết bà ấy pha trà đậm hơn khi buồn.

Hiện thực không chỉ tạo ra lão. Hiện thực dệt lão vào cuộc sống của những người thật.

Bà Châu là người thật. Chồng bà là người thật. Ký ức của bà về chồng là thật. Nhưng bây giờ, trong ký ức đó, có lão kiếm khách — người giả — ngồi xen vào, tự nhiên, như thể luôn luôn ở đó.

Ta không chỉ tạo ra một con người. Ta đã chèn lão vào cuộc đời của người khác.

— Bà Châu, — lão gọi về phía bếp, — hôm nay có bánh gạo không?

— Có! Để bà lấy.

Bà Châu mang ra đĩa bánh gạo nhỏ. Đặt trước lão. Lão lấy một cái, ăn chậm, nhai kỹ. Bà đứng cạnh, tay chống nạnh, nhìn lão ăn.

— Lão ăn chậm quá. Mấy chục năm rồi vẫn ăn chậm.

— Ăn chậm mới biết ngon, bà Châu.

Bà cười. Quay vào bếp.

Mặc Huyền nhìn cảnh đó. Hai người già. Một thật, một giả. Nhưng nhìn họ nói chuyện, nhìn bà đặt bánh trước mặt lão, nhìn lão nhai chậm, nhìn bà cười — không ai phân biệt được đâu là thật, đâu là giả.

Vì đối với họ, tất cả đều thật. Lão không biết mình được viết ra. Bà không biết ký ức ba mươi năm với lão vừa xuất hiện đêm qua. Cả hai sống trong thế giới đã được vá lại, và thế giới đó mượt mà, tự nhiên, không vết nối.

Chỉ có ta biết.

Và biết thì đau.

· · ·

Mặc Huyền rời quán trà lúc gần trưa.

Lão kiếm khách vẫn ngồi ở bàn góc, thanh kiếm dựng bên ghế, chén trà bốc hơi. Bà Châu ngồi đối diện lão, kể chuyện — chuyện thuế tăng, chuyện hàng xóm, chuyện con trai đi xa. Lão nghe, gật đầu, thỉnh thoảng góp một câu ngắn. Hai người già ngồi trong quán trà vắng, uống trà, nói chuyện, như ba mươi năm qua.

Mặc Huyền bước ra cửa. Phố nhỏ. Nắng. Gió thu.

Hắn rẽ vào con hẻm cạnh quán. Hẻm vắng, tường gạch hai bên, rêu xanh. Không ai.

Hắn dựa lưng vào tường. Hai tay chống đầu gối. Cúi đầu.

Thở.

Thở sâu, thở chậm, cố giữ thứ gì đó trong bụng không trào lên. Nhưng không giữ được. Hắn cúi thấp hơn, và nôn.

Không có gì nhiều. Trà. Nước. Mật đắng. Giống chương bốn, giống bờ kênh sau thôn Tân Mộc. Nhưng lần này nặng hơn. Vì lần này hắn không giết ai. Hắn tạo ra ai. Và tạo ra có khi đáng sợ hơn giết.

Ta đã tạo ra một con người.

Lão có tên. Có quá khứ. Có sư phụ, có đệ tử, có trận chiến, có nỗi đau. Lão biết mùi trà bà Châu. Lão biết chồng bà Châu đẽo gỗ. Lão nhớ Tiểu Quang chết ở cổng làng, kiếm gãy, mười tám tuổi.

Tất cả vì ta viết hai dòng chữ trên giấy cũ.

Hai dòng. Và hiện thực cho lão sáu mươi năm.

Sáu mươi năm ký ức. Sáu mươi năm nỗi đau, niềm vui, mất mát, cô đơn. Sáu mươi năm sống — mà lão không biết tất cả chỉ là mực trên giấy.

Hắn nôn hết, rồi ngồi xuống bờ tường. Lưng dựa gạch lạnh. Nhìn lên trời. Trời thu xanh nhạt, mây trắng mỏng.

Tay hắn vô thức đưa vào túi, nắm cây bút gãy. Siết chặt. Thân trúc đen cứng, lạnh, quen thuộc hơn bất cứ thứ gì trên đời.

Ta có quyền gì?

Quyền gì để tạo ra một con người? Để cho người đó ký ức giả, nỗi đau giả, cuộc đời giả? Để chèn người đó vào cuộc sống của người thật, vào ký ức của bà Châu, vào ba mươi năm mà bà tưởng mình nhớ?

Ta không có quyền.

Nhưng ta đã làm.

Hắn ngồi trong hẻm vắng. Không ai đi qua. Không ai nhìn thấy kẻ đang ngồi co ro bên tường gạch rêu, mặt tái, miệng đắng. Kể cả nếu có ai, họ cũng sẽ quên.

Nhưng lão kiếm khách thì không. Lão ngồi trong quán trà Cố Nhân, uống trà, kể chuyện, và lão sẽ ở đó ngày mai, ngày kia, ngày kia nữa. Lão sẽ ngồi ở bàn góc, thanh kiếm bên ghế, chén trà bốc hơi. Lão sẽ nhớ Tiểu Quang. Lão sẽ nhớ biên ải. Lão sẽ nhớ sáu mươi năm mà hắn đã cho lão.

Và lão sẽ không bao giờ biết.

Mặc Huyền buông bút gãy ra. Ngón tay tê. Hắn nhìn hai bàn tay mình — tay của thư sinh, tay cầm bút, tay sao chép sách. Tay đã viết ra một sinh mạng.

Giữa người tạo ra và người được tạo ra, hắn nghĩ, ai mới thật sự sống?

Lão kiếm khách có ký ức, có nỗi đau, có tình thương. Lão sống. Lão thật.

Còn ta? Ta bị mọi người quên, không có quá khứ, không có ký ức, không biết mình là ai. Ta là lỗ hổng trong Sử Hải. Ta là kẻ không tồn tại.

Lão — người được viết ra — sống trọn vẹn hơn ta — người viết ra lão.

Câu đó đánh vào hắn. Đau. Đau kiểu xương gãy, đau kiểu không thể phủ nhận.

Hắn đứng dậy. Lau miệng bằng vạt áo. Bước ra khỏi hẻm.

Nắng thu chói mắt. Phố đông hơn lúc sáng. Tiếng rao hàng, tiếng trẻ con, tiếng xe bò. Thế giới tiếp tục, bình thường, vô tư. Không ai biết đêm qua, một thư sinh không ai nhớ đã viết ra một kiếm khách sáu mươi tuổi.

Và không ai biết rằng hắn — kẻ viết — đang đứng giữa phố, tay run, miệng đắng, và lần đầu tiên hiểu thật sự nghĩa của ba chữ:

Mỗi nét bút đều có giá.

Hắn đi về phòng trọ. Không ngoái lại nhìn quán trà. Vì nếu ngoái lại, hắn sẽ thấy — qua cửa quán mở — lão kiếm khách ngồi ở bàn góc, thanh kiếm bên ghế, chén trà bốc hơi, mắt nhìn ra phố, mỉm cười.

Mỉm cười bằng nỗi đau thật, trong cuộc đời giả.

Ch.10/10
3.128 từ