Hai Kẻ Dị Thường
Hắn không đợi đến trưa.
Tạ Yên hẹn cùng giờ, cùng quán trà ven đường ấy. Nhưng Mặc Huyền không ngủ được cả đêm, và khi trời vừa sáng, hắn đã đứng trước cổng khách điếm phía đông phố.
Không phải vì nóng vội. Mà vì hắn cần biết.
Cô nhớ hắn qua một đêm. Hai đêm. Nhưng biết đâu, đêm nay mọi thứ lại khác. Biết đâu sáng nay cô tỉnh dậy, nhìn hắn ngơ ngác, hỏi "ngươi là ai" như mọi người khác trên đời. Biết đâu hôm qua chỉ là ngoại lệ, và ngoại lệ thì không bền.
Hắn đã quen với việc không bền. Quen đến mức mỗi lần hy vọng đều có sẵn một phần chuẩn bị cho thất vọng.
Cổng khách điếm mở. Một bà chủ quán tóc bạc đi ra quét sân, nhìn hắn lướt qua, không dừng. Hắn đứng sát tường, như bóng, như thói quen.
Rồi Tạ Yên bước ra.
Tóc buộc cao, áo hành trang, túi da khoác chéo vai. Mắt sáng, bước chân nhanh. Cô nhìn thấy hắn ngay lập tức — không phải nhìn lướt rồi quay đi, mà nhìn thẳng, dừng bước, gật đầu nhẹ.
— Sớm thế.
Hai chữ. Không ngạc nhiên. Không dò xét. Nói như thể việc hắn đứng đây lúc sáng sớm là điều bình thường.
Mặc Huyền đứng yên một nhịp. Ngực hắn nhẹ ra, nhẹ đến mức hắn không biết trước đó nó đang nặng bao nhiêu.
Cô nhớ ta. Qua đêm thứ hai, cô vẫn nhớ.
— Tại hạ... muốn nói chuyện sớm hơn.
— Ta cũng vậy.
Cô bước xuống bậc cấp, đi ngang hắn, quay đầu ra phía đường lớn.
— Đi. Không nói chuyện ở đây.
· · ·
Họ đi dọc phố, ngang qua khu chợ sáng, ngang qua hàng bán cháo, ngang qua tiệm thuốc. Tạ Yên đi phía trước nửa bước, như hôm qua. Hắn đi theo, không hỏi đi đâu.
Cô rẽ vào một con phố nhỏ, hẹp, ít người. Đi đến cuối phố, dừng trước một quán trà cũ.
Quán nhỏ, mặt tiền gỗ đã xỉn màu, mái ngói rêu xanh. Biển hiệu khắc hai chữ "Cố Nhân" nét chữ mòn, sơn bong nửa. Trước cửa có hai chậu cây xanh, lá vàng rụng quanh gốc. Cửa mở, bên trong tối hơn ngoài phố.
Tạ Yên bước vào. Mặc Huyền theo sau.
Bên trong quán trà, không khí đặc hơn. Mùi trà cũ, mùi gỗ, mùi than ấm. Bốn bàn gỗ thấp, ghế đẩu sờn. Một bà chủ quán ngồi sau bếp nhỏ, tóc búi gọn, dáng gầy, đang nhóm lửa đun nước. Bà ngẩng lên nhìn hai người bước vào, gật đầu.
— Ngồi đi. Trà gì?
— Trà xanh.
Tạ Yên ngồi xuống bàn trong cùng, góc khuất, lưng dựa tường. Vị trí của người quen quan sát mà không muốn bị quan sát. Mặc Huyền ngồi đối diện.
Bà chủ quán mang trà ra. Ấm đất nung, hai chén nhỏ. Nước trà xanh đậm, hơi bốc lên mỏng. Mùi trà thơm, không nồng, kiểu trà rẻ nhưng pha đúng cách.
Tạ Yên rót trà cho hắn trước, rồi rót cho mình. Thao tác tự nhiên, không khách sáo. Cô nhấp một ngụm, rồi đặt chén xuống, nhìn hắn.
— Ngươi đến sớm vì muốn kiểm tra ta có còn nhớ ngươi không.
Không phải câu hỏi. Câu khẳng định.
Mặc Huyền không phủ nhận. Hắn cầm chén trà lên, uống. Trà đắng nhẹ, hậu ngọt.
— Phải.
— Ta hiểu. Nếu ta là ngươi, ta cũng sẽ kiểm tra.
Cô rút sổ ghi chép ra, mở sang một trang. Hắn liếc nhìn: trang đó có chữ viết tay từ hôm qua, ghi chép về hắn. Cô đã ghi lại cuộc gặp.
— Hôm qua ta ghi: "Mặc Huyền, thư sinh, không ai nhớ, nhớ lịch sử gốc, biết giếng phường Đông từng cạn." Sáng nay ta đọc lại. Vẫn nhớ. Không có gì thay đổi.
Cô gấp sổ lại.
— Ta nhớ ngươi, Mặc công tử. Không phải ngoại lệ. Ta nhớ tất cả.
Im lặng. Mùi trà xanh lan trong không khí nhỏ hẹp của quán. Bà chủ quán ngồi sau bếp, lim dim, không để ý hai người khách.
Mặc Huyền đặt chén xuống.
— Tại hạ muốn hỏi thêm vài điều.
— Hỏi.
— Về những thứ cô nhớ khác.
Tạ Yên nghiêng đầu, mắt hơi nheo. Không phải khó chịu — mà là đánh giá. Cô đang đo xem hắn muốn hỏi gì, và tại sao.
— Được.
· · ·
Hắn bắt đầu bằng câu dễ.
— Ở chợ Vân Đô, cô có biết thương nhân Phạm Đức Thịnh không?
— Bán vải tơ. Giàu nhất phố.
— Cô có nghe chuyện gì về quá khứ lão ta?
Tạ Yên suy nghĩ một lúc. Rồi mắt cô sắc lại.
— Quá khứ nào? Phiên bản nào?
Câu hỏi đó đánh thẳng vào hắn. Phiên bản nào. Cô nói như thể chuyện có nhiều phiên bản quá khứ là bình thường. Là thứ cô sống cùng mỗi ngày.
— Phiên bản cô nhớ.
— Phạm Đức Thịnh buôn vải, giàu có, chưa từng gặp nạn lớn. Không có vụ cướp nào.
Mặc Huyền siết nhẹ chén trà. Ngón tay tê.
Không có vụ cướp nào. Cô nhớ phiên bản gốc. Phiên bản trước khi hắn viết. Hắn đã thêm vụ "cướp hàng, suýt phá sản" vào sử ký, và hiện thực đã vá lại cho hợp lý. Cả phố nhớ. Cả chợ nhớ.
Tạ Yên không nhớ phiên bản đó. Cô nhớ bản gốc.
— Nhưng, — cô nói tiếp, giọng đều, — bây giờ mọi người ở chợ đều bảo lão ta từng bị cướp hàng mười năm trước, suýt phá sản rồi gây dựng lại. Ta hỏi năm người, cả năm đều nói giống nhau.
Cô nhìn hắn.
— Thay đổi gần đây. Khoảng một tháng trở lại.
Hắn không trả lời. Uống trà. Tay bình tĩnh. Mặt bình tĩnh.
Bên trong thì không.
Cô biết. Cô biết đó là thay đổi. Cô thậm chí biết thời gian thay đổi.
— Còn gì nữa? — hắn hỏi.
— Giếng phường Đông, — Tạ Yên nói, giọng phẳng lặng. — Như ta đã nói hôm qua. Giếng cạn ba mươi năm. Không có nhà sư. Bây giờ giếng có nước, cả phường nhớ nhà sư.
— Còn?
— Thôn Lạc An, nhà họ Lý. Lý Văn Khải bị cướp giết mười năm trước. Ta biết vì ta đi qua Lạc An bốn tháng trước, nghe dân thôn kể. Bây giờ, Lý Văn Khải sống. Chưa ai bị cướp giết ở Lạc An.
Cô dừng lại. Nhấp trà. Mắt không rời hắn.
— Nhưng ở thôn Tân Mộc, một người tên Vương Đình Lộc chết thay. Vụ đó ta không nhớ trong bản gốc. Nghĩa là nó mới xuất hiện.
Mặc Huyền đặt chén trà xuống. Bàn tay hắn vẫn bình tĩnh, nhưng ngón trỏ tay trái vô thức chạm vào mép túi vải — chỗ cây bút gãy nằm.
Cô biết tất cả. Cô nhớ tất cả các phiên bản gốc. Giếng, thương nhân, Lý Văn Khải.
Tất cả những thứ ta đã thay đổi.
· · ·
Im lặng kéo dài. Bà chủ quán rót thêm nước nóng vào ấm, mang đến. Mùi trà xanh tươi hơn, nồng hơn một chút. Bà đặt ấm xuống, không nhìn ai, quay vào bếp.
Tạ Yên chờ bà đi xa, rồi cúi người về phía trước. Giọng cô thấp hơn, nhưng không run.
— Ta sẽ hỏi ngươi thẳng, Mặc công tử.
Hắn nhìn cô.
— Ngươi nhớ lịch sử gốc. Giếng cạn, không có nhà sư. Thương nhân chưa từng bị cướp hàng. Lý Văn Khải từng chết.
— Phải.
— Và ngươi biết lịch sử hiện tại khác bản gốc. Ngươi biết có ai đó đã thay đổi.
— ...Phải.
— Nhưng ngươi không ngạc nhiên.
Câu cuối không phải câu hỏi. Tạ Yên nhìn hắn bằng đôi mắt sáng, sắc, tĩnh. Đôi mắt của người đã suy nghĩ kỹ trước khi mở miệng.
— Ngươi nghe ta kể ba thay đổi. Giếng — ngươi không chớp mắt. Thương nhân — ngươi không ngạc nhiên. Lý Văn Khải sống, Vương Đình Lộc chết — ngươi siết chén trà.
Cô nghiêng đầu.
— Ngươi siết chén trà ở phần Vương Đình Lộc. Không phải vì ngạc nhiên. Mà vì đau.
Mặc Huyền không thở.
Cô đọc được ta. Không chỉ nhớ. Cô đọc được phản ứng, đọc được thứ hắn giấu dưới mặt bình tĩnh. Cô thông minh. Thông minh hơn hắn tưởng.
— Ngươi không chỉ nhớ lịch sử gốc, — Tạ Yên nói, từng chữ rõ ràng. — Ngươi biết những thay đổi đó xảy ra như thế nào. Vì ngươi là người tạo ra chúng.
Quán trà tĩnh lặng. Tiếng than lách tách trong bếp. Mùi trà xanh đọng trong không khí.
Mặc Huyền ngồi yên.
Hắn có thể phủ nhận. Hắn giỏi phủ nhận. Cả đời hắn phủ nhận — phủ nhận sự cô đơn, phủ nhận nỗi đau, phủ nhận chính sự tồn tại của mình. Hắn có thể nói "cô nương nhầm", đứng dậy, bước đi, biến mất vào phố.
Nhưng hắn nhìn Tạ Yên. Cô ngồi đó, tĩnh, mắt sáng, không dồn ép, không sợ hãi, không phán xét. Chỉ nhìn. Chỉ chờ.
Người duy nhất trên đời nhớ hắn tồn tại.
Hắn không thể nói dối cô.
— Phải.
Một chữ. Nhẹ. Rơi xuống bàn trà như giọt mực rơi xuống giấy.
Tạ Yên không phản ứng gì lớn. Không giật mình, không hít hơi, không lùi lại. Cô chỉ gật đầu, chậm, như thể vừa xác nhận một phép tính trong đầu.
— Như thế nào?
— Tại hạ... viết vào sử ký. Dùng bút, viết thêm hoặc sửa chi tiết trên sách sử. Hiện thực thay đổi theo.
— Bất kỳ sách sử nào?
— Bất kỳ cuốn nào ghi chép lịch sử.
— Bất kỳ bút nào?
Hắn do dự. Cây bút gãy. Bí mật cuối cùng hắn đang giữ. Nhưng cô đã biết hắn là người thay đổi lịch sử. Giấu thêm chi tiết nhỏ này có ý nghĩa gì?
Nhưng hắn vẫn giấu. Bản năng. Cây bút gãy là thứ duy nhất hắn có từ trước khi "tỉnh dậy". Tiết lộ nó là tiết lộ phần sâu nhất của hắn.
— Không phải bất kỳ bút nào.
Tạ Yên nhìn hắn. Cô hiểu hắn đang giấu. Cô không ép.
— Được.
Cô rót trà cho hắn. Rót cho mình. Uống.
Im lặng kéo dài, nhưng khác với im lặng hôm qua. Hôm qua là im lặng của hai người lạ thăm dò. Hôm nay là im lặng của hai người vừa trao nhau một bí mật, đang cân nhắc bước tiếp theo.
· · ·
Tạ Yên mở sổ ghi chép, lật qua mấy trang. Mặc Huyền nhìn thấy chữ viết dày đặc, có trang kẻ bảng, có trang vẽ sơ đồ. Cô ghi chép rất nhiều.
— Ta đến Vân Đô nửa tháng trước, — cô nói, mắt nhìn xuống sổ. — Vì cảm nhận được nhiều thay đổi bất thường ở vùng này. Nhiều hơn bất kỳ nơi nào ta từng qua.
— Cảm nhận?
— Ta nhớ lịch sử gốc. Khi lịch sử thay đổi, ta biết. Giống như ngươi nghe một bản nhạc quen mà ai đó đổi mấy nốt — tai ngươi bắt được, dù không cố.
Hắn gật đầu. Hắn hiểu.
— Bình thường, — cô tiếp, — mỗi vùng đất có vài thay đổi nhỏ rải rác, vài năm một lần. Có thể là tên ai đó bị sửa, có thể là một sự kiện nhỏ bị dời. Nhưng Vân Đô gần đây thay đổi liên tục. Giếng nước, thương nhân, vụ cướp, cây liễu...
Cô ngẩng lên.
— Bốn thay đổi trong chưa đầy một tháng. Dày đặc. Ta chưa gặp ở đâu như vậy.
Vì ta thử nghiệm, Mặc Huyền nghĩ. Ba thí nghiệm, một lần "cứu người". Ta đã thay đổi bốn thứ trong thời gian ngắn. Dĩ nhiên dày đặc.
Nhưng hắn nhớ: giếng, thương nhân, vụ cướp — ba thay đổi do hắn. Cây liễu thứ mười ba — không phải hắn.
— Cô nói bốn, — hắn nói, cẩn thận. — Cô đếm cây liễu?
— Phải. Cây liễu thứ mười ba không phải ngươi?
— Không.
Tạ Yên nhíu mày. Nhẹ thôi, nhưng đủ để Mặc Huyền thấy.
— Vậy là có người khác.
— Phải.
Im lặng. Cả hai ngồi với câu đó. Có người khác. Không chỉ hắn.
Mùi trà trong quán nhạt dần. Bà chủ quán thay ấm mới, mùi trà tươi lan ra, ấm, hơi chát. Nắng sáng đã lên cao, chiếu xiên qua cửa quán, rải một vệt sáng hẹp trên sàn gỗ cũ.
Tạ Yên gấp sổ lại. Nhìn hắn bằng ánh mắt khác — không phải thăm dò nữa, mà là cân nhắc. Cân nhắc nên nói bao nhiêu.
— Cha ta từng kể cho ta nghe, — cô nói, giọng thấp hơn, — về những người viết được lên lịch sử.
Mặc Huyền ngồi thẳng hơn.
— Cha ta nói họ hiếm. Mỗi thời đại chỉ có một hoặc hai. Họ có thể thay đổi quá khứ, và hiện thực sẽ tự chỉnh sửa cho phù hợp.
Cô dừng lại. Nhìn xuống bàn. Rồi nhìn hắn.
— Ta tưởng đó là truyền thuyết. Cha ta kể nhiều truyền thuyết, ta nghe rồi quên. Nhưng cha ta nói rất nghiêm: "Nếu con gặp người viết sử, phải cẩn thận. Họ là người nguy hiểm nhất thiên hạ. Không phải vì họ ác — mà vì mỗi nét bút của họ đều có giá."
Mỗi nét bút đều có giá. Câu đó đâm vào Mặc Huyền như mũi kim. Hắn nghĩ đến bàn thờ nhà họ Vương. Ba nén nhang. Cô gái xách nước mắt thâm quầng.
— Cha cô... biết nhiều về chuyện này?
Tạ Yên im lặng một lúc. Lần đầu tiên hắn thấy cô do dự.
— Cha ta biết. Cha ta... từng ở gần những người liên quan.
Cô không nói thêm. Hắn hiểu: cô cũng đang giấu. Hắn giấu cây bút, cô giấu cha. Công bằng.
· · ·
Họ ngồi thêm một lúc. Trà uống hết ấm thứ hai. Bà chủ quán mang trà mới mà không ai gọi, đặt xuống bàn, quay đi. Mùi trà lần này nhạt hơn, thanh hơn, như nước suối pha lá.
Tạ Yên nhìn ra cửa quán. Nắng đã lên cao, phố bắt đầu đông. Tiếng người đi lại, tiếng rao hàng xa xa.
— Ta muốn nói rõ một điều, — cô nói, quay lại nhìn hắn.
— Hỏi.
— Không hỏi. Nói.
Giọng cô sắc hơn. Không phải giận, mà là nghiêm.
— Ngươi đã thay đổi bốn thứ. Giếng nước, thương nhân, vụ cướp... và cái giá là một người chết thay. Ngươi biết điều đó. Ta thấy ngươi đau khi ta nhắc đến Vương Đình Lộc.
Hắn không nói gì.
— Nhưng đau không đủ, — Tạ Yên nói, giọng phẳng lặng. — Ngươi đau, rồi ngươi lại viết. Ta biết kiểu người này. Cha ta cũng nói: người viết sử không bao giờ dừng lại vì đau. Họ chỉ dừng khi hết mực.
Cô nói đúng, Mặc Huyền nghĩ. Ta đã hứa không dùng bút sau chương bốn. Nhưng lời hứa đó bền được mấy ngày?
— Đừng viết gì thêm.
Cô nói câu đó bằng giọng không ra lệnh, không van xin. Chỉ là một yêu cầu, thẳng, rõ, không thể hiểu sai.
— Ít nhất là cho đến khi ta nói chuyện xong với ngươi.
— Nói chuyện gì?
— Về những thứ cha ta từng kể. Về lịch sử thay đổi. Về lý do ngươi bị mọi người quên.
Hắn nhìn cô. Mắt cô nghiêm, nhưng không lạnh. Có gì đó sâu hơn trong ánh mắt ấy — một thứ hắn không dám gọi tên, vì hắn không quen nhận ra tình cảm hướng về mình.
Cô lo lắng, hắn nghĩ. Cô lo cho ta.
Ý nghĩ đó kỳ lạ đến mức hắn không biết làm gì với nó. Suốt đời hắn, chưa ai lo cho hắn cả. Vì không ai nhớ hắn đủ lâu để lo.
— Tại hạ sẽ không viết gì thêm, — hắn nói. — Chưa.
Tạ Yên nhìn hắn. Cô nghe chữ "chưa" rõ ràng. Cô không bình luận.
— Ngày mai, — cô nói, đứng dậy, để tiền trà trên bàn, — ta sẽ kể cho ngươi nghe về thứ cha ta gọi là Sử Đạo.
Sử Đạo.
Hai chữ đó lơ lửng trong không khí quán trà, giữa mùi trà nhạt và ánh nắng xiên. Mặc Huyền lặp lại trong đầu. Sử Đạo. Hắn chưa nghe bao giờ. Nhưng hai chữ đó nghe quen, quen kiểu ký ức mà hắn không thể chạm tới, nằm dưới đáy một cái giếng cạn trong đầu hắn.
— Ở đâu?
— Ở đây. Quán này.
Tạ Yên bước ra cửa. Dừng lại ở bậc cấp, quay đầu.
— Mặc Huyền.
Cô gọi tên hắn. Không phải "Mặc công tử". Tên trần.
— Ta không biết ngươi là người tốt hay xấu. Nhưng ngươi đau khi làm người chết thay. Đó là lý do ta vẫn đứng đây nói chuyện với ngươi.
Rồi cô bước đi. Bước chân nhanh, dứt khoát. Biến mất ở đầu phố.
· · ·
Mặc Huyền ngồi lại trong quán trà Cố Nhân.
Ấm trà đã nguội. Bà chủ quán ngồi sau bếp, mắt lim dim, không nhìn hắn. Hắn ngồi một mình, như mọi khi.
Nhưng không giống mọi khi.
Hắn nhìn chén trà cô để lại. Vệt trà còn đọng ở thành chén. Một dấu vết nhỏ, bình thường, vô nghĩa. Nhưng với hắn, đó là bằng chứng: có ai đó đã ngồi đây, uống trà cùng hắn, nói chuyện với hắn, và sẽ nhớ điều đó vào ngày mai.
Cô biết ta thay đổi lịch sử. Cô biết ta là "người viết sử". Cô không sợ. Cô không chạy. Cô nói: ngày mai.
Ngày mai cô sẽ kể về Sử Đạo.
Hắn đưa tay vào túi áo, chạm vào cây bút gãy qua lớp vải thô. Thân trúc đen, cứng, lạnh. Hai chữ mờ mà hắn chưa đọc được.
Đừng viết gì thêm. Giọng Tạ Yên vang lại trong đầu. Không phải lệnh. Nhưng nặng hơn lệnh. Vì đó là lời của người duy nhất nhớ hắn tồn tại.
Hắn rút tay ra khỏi túi. Đứng dậy. Để tiền trà, dù Tạ Yên đã để rồi. Nhìn quanh quán trà lần nữa.
Quán nhỏ, cũ, tĩnh. Mùi trà, mùi gỗ, mùi than. Bốn bàn trống. Bà chủ quán lim dim. Nắng chiếu xiên qua cửa, bụi bay chậm trong vệt sáng.
Hắn không biết tại sao, nhưng hắn cảm thấy mình sẽ quay lại đây. Nhiều lần. Quán trà cuối phố này có thứ gì đó giữ hắn lại — không phải trà, không phải bà chủ quán. Mà là cảm giác rằng ở đây, trong góc nhỏ khuất gió này, hắn có thể ngồi với ai đó mà không cần giải thích mình là ai.
Vì đã có người biết.
Hắn bước ra cửa. Phố nhỏ vắng. Nắng thu. Gió thổi lá vàng lăn trên mặt đường.
Hắn rẽ về phía Thư Các Vạn Quyển. Không phải để viết. Chỉ để đọc.
Nhưng khi đi ngang hàng liễu, hắn dừng lại. Đếm.
Mười ba cây.
Cây thứ mười ba vẫn đứng đó, tán lá rũ, thân sần sùi. Đã "ở đây nhiều năm".
Ai đã trồng ngươi? Hắn hỏi lại câu hôm qua. Vẫn không có câu trả lời.
Nhưng bây giờ, câu hỏi đó nặng hơn. Vì bây giờ hắn biết: hắn không phải người duy nhất viết lên lịch sử. Có ai đó khác. Ở đâu đó. Đang viết.
Và người đó, Tạ Yên cũng không biết là ai.
Gió thu thổi mạnh hơn, tán liễu đung đưa. Mười ba cái bóng lá rơi xuống vai hắn, nhẹ, lạnh, như những ngón tay vô hình chạm vào.
Hắn kéo cổ áo lên, bước nhanh hơn, và đi vào Thư Các.