Lặn
Tạ Yên ngồi cạnh giường hắn, sổ mở trên đùi, nến trên bàn.
— Nếu ngươi không tỉnh sau một canh giờ, ta lay. Nếu lay ba lần không tỉnh, ta đổ nước lạnh. Nếu nước lạnh không được —
— Thì sao?
Cô nhìn hắn. Mắt tĩnh, nhưng hàm siết nhẹ, kiểu siết của người đang nén lo lắng bằng lý trí.
— Thì ta nghĩ tiếp.
Hắn nằm xuống. Phòng trọ nhỏ, giường ván, bàn gỗ, kệ sách mỏng, nến cháy yếu. Mùi sáp, mùi gỗ mục, mùi mực từ nghiên trên bàn. Gió mùa đông lùa qua khe cửa, mang theo lạnh.
Bút gãy trong tay phải. Thân trúc đen, nứt dọc, hai chữ mờ. Hắn nắm nhẹ, không siết, chỉ giữ, kiểu giữ thứ quý mà không muốn làm đau.
— Tạ Yên.
— Gì?
— Nếu ta nói gì trong lúc mơ, ghi lại.
— Đương nhiên.
Hắn nhắm mắt.
Lý thuyết: bút là mảnh Sử Hải. Khi ta viết, bút kết nối ta với Sử Hải, mỗi nét mực là một sợi chỉ nối vào biển. Khi ta ngủ, biển kéo, vì mảnh của nó muốn về. Nếu ta cầm bút, cho nó kéo, nhưng KHÔNG buông, ta có thể lặn mà không chìm. Bút là phao.
Lý thuyết thôi. Có thể sai. Có thể phao chỉ giữ ta nổi được một lúc rồi chìm cùng.
Hắn thở đều. Chậm. Mỗi hơi thở dài hơn hơi trước. Ý thức lùi dần, như thủy triều rút, để lại bãi cát trống.
Biển hiện ra.
· · ·
Không phải giấc mơ bình thường.
Những đêm trước, biển chữ ở xa, hắn đứng trên bờ, nhìn. Hôm nay, hắn đứng TRONG nước. Chữ cuộn quanh mắt cá chân, lạnh, nhưng không ướt. Không phải nước thật, chỉ là dòng chảy, dòng ký ức, dòng lịch sử.
Mỗi con chữ trôi qua là một mảnh: "Ngày Giáp Thìn, mưa, lụt bờ đông..." — "Trần thị nhũ danh Lan, sinh năm..." — "Phủ Vân Đô, phường Tây, giếng đá xanh..." — hàng triệu mảnh, xoáy, cuộn, không ngừng.
Hắn nhìn xuống. Chân hắn đứng trên, không, không đứng. TRÔI. Hắn trôi cùng dòng chữ, chậm, bị kéo về phía sâu hơn.
Bút trong tay, ẤM. Ấm mạnh hơn bất kỳ lần nào trước. Rung nhẹ. Như tim đập, nhịp đều, chậm, khớp với nhịp sóng.
Bút đang về nhà.
Hắn nhìn lên. Biển kéo dài vô tận, trên, dưới, bốn phía đều là chữ. Không có trời. Không có đáy. Chỉ có chữ, chữ, chữ, lịch sử toàn bộ nhân loại, mọi thời đại, cuộn thành biển.
Và ở giữa, xa, nhưng thấy rõ hơn mọi lần, VÙNG TỐI.
Vùng không chữ. Hình dạng người, dáng hắn, kích thước hắn, đứng giữa biển như lỗ hổng. Nơi hắn TỪNG ở trong Sử Hải trước khi bị xóa.
Hắn bơi về phía đó. Không phải bơi, di chuyển bằng ý chí, bằng cách muốn đến. Dòng chữ rẽ ra trước mặt hắn, cho hắn qua. Bút rung mạnh hơn, gần hơn, GẦN HƠN —
Vùng tối. Ngay trước mặt.
Hắn dừng. Nhìn.
Gần đến mức chạm tay thì chạm, hình dạng người, bóng đen, không chữ, không ký ức, trống rỗng hoàn toàn. Rìa bóng tối, nơi chữ chấm dứt, nhìn rõ dấu CẮT. Không phải mờ dần, bị cắt. Sắc. Gọn. Kiểu người cầm kéo cắt giấy.
Ai đó đã cắt ta ra khỏi Sử Hải. Bằng một nhát. Sạch.
Hắn giơ tay. Chạm vào rìa vùng tối.
Lạnh. Lạnh đến cháy, kiểu lạnh xuyên da, xuyên thịt, chạm vào xương. Hắn rút tay lại, nhưng không buông. Giữ. Chạm lại. Lần này KHÔNG RÚT.
Và —
· · ·
FLASH.
Không phải nhìn. SỐNG. Hắn sống khoảnh khắc đó, từ bên trong, từ cơ thể nhỏ hơn, từ đôi mắt thấp hơn.
Một căn phòng. Nhỏ. Sách chất đầy, trên bàn, trên kệ, trên sàn. Nến cháy, hai ngọn, đổ bóng ấm. Mùi mực. Mùi trầm hương. Mùi giấy cũ.
Bàn tay già đặt trên bàn trước mặt hắn, bàn tay gầy, xương, gân nổi, vết mực ám trên ngón trỏ và ngón giữa. Bàn tay cầm cây bút, ĐÚNG CÂY BÚT NÀY, thân trúc đen, chưa gãy, hai chữ rõ nét.
Hai chữ rõ.
Hắn cố đọc, cố nhìn, nhưng hình ảnh run, nhòe, như nhìn qua nước.
Giọng nói. Già. Ấm. Trầm.
"Con giữ cây bút này. Giữ kỹ. Đừng cho ai biết con có nó."
Bàn tay già đưa bút về phía hắn, về phía đôi tay nhỏ, tay trẻ con, tay hắn khi còn nhỏ. Hắn, phiên bản nhỏ, đón lấy. Bút nằm trong lòng bàn tay trẻ, to hơn tay cầm.
"Thầy... tại sao?"
Giọng hắn. Nhỏ. Trẻ. Run.
"Vì có người đang tìm con. Người mạnh. Nếu họ tìm thấy con, họ sẽ xóa con. Thầy sẽ giấu con. Nhưng muốn giấu, con phải biến mất một thời gian."
"Biến mất?"
"Không ai nhớ con. Kể cả con cũng không nhớ chính mình. Nhưng bút sẽ giữ con lại. Bút là mảnh Sử Hải, ai cầm bút, Sử Hải nhớ. Dù thế giới quên, biển không quên."
"Thầy ơi... con sợ."
Im lặng. Bàn tay già đặt lên đầu hắn, nhẹ, ấm, kiểu vuốt tóc mà hắn không nhớ bất kỳ ai đã làm với mình.
"Thầy cũng sợ. Nhưng đây là cách duy nhất. Khi con lớn lên, bút sẽ thức. Con sẽ nhớ. Từng mảnh một. Và thầy sẽ —"
BỊ ĐẨY RA.
· · ·
Sử Hải đẩy hắn. Mạnh. Kiểu sóng đánh, cả biển chữ cuộn lại thành bức tường, ập vào hắn, đẩy ngược. Vùng tối đóng, hai mảnh khép lại, nhanh, như miệng ngậm.
Hắn bị hất ra xa. Chữ xoáy quanh, không còn đọc được, chỉ là dòng chảy hỗn loạn. Bút trong tay rung dữ dội, NÓNG, không còn ấm mà NÓNG, gần như bỏng.
Buông ra!
Không. Hắn siết chặt. Bút là phao. Buông bút = chìm.
Dòng chảy kéo hắn, lên? Xuống? Không phân biệt. Chỉ biết: đang bị đẩy về phía "bờ". Về phía ranh giới giữa ngủ và thức.
Ánh sáng. Mờ. Rồi rõ hơn. Rồi —
· · ·
— Mặc Huyền!
Giọng Tạ Yên. Gần. Sắc.
Hắn mở mắt. Trần gỗ. Nến, gần cháy hết, ánh lửa yếu run. Mặt Tạ Yên nghiêng vào tầm nhìn, mắt mở to, tay đặt trên vai hắn, lay.
— Ngươi tỉnh rồi.
Hắn nằm yên. Thở. Mồ hôi ướt lưng áo, ướt cả gối. Tay phải, nắm bút gãy. Siết chặt đến mức ngón tay trắng bệch. Hắn từ từ buông, ngón tay cứng, phải gỡ từng ngón.
Bút gãy rơi xuống ngực. Ấm. Vẫn ấm, nhưng không nóng như trong Sử Hải. Đang nguội dần.
— Bao lâu? — hắn hỏi. Giọng khàn.
— Gần một canh giờ. Ta lay lần đầu lúc nửa canh, ngươi không phản ứng. Lay lần hai, ngươi nhíu mày, giống đang đau. Lay lần ba vừa xong, ngươi tỉnh.
Cô ngồi lại. Mở sổ.
— Ngươi nói gì đó trong lúc mơ. Lẩm bẩm, không rõ. Ta chỉ nghe được hai từ.
— Hai từ gì?
— "Thầy ơi."
Hắn nhắm mắt. Thầy ơi. Giọng hắn lúc nhỏ. Tiếng gọi từ mảnh ký ức vừa thấy.
— Ta nhớ, — hắn nói chậm. Không nhiều. Nhưng nhớ.
Cô chờ. Bút sẵn.
— Có người dạy ta. Già. Bàn tay có vết mực, giống tay người viết nhiều năm. Người đó đưa bút cho ta, CÂY BÚT NÀY, khi ta còn nhỏ. Nói: "Có người đang tìm con, nếu tìm thấy sẽ xóa con. Thầy sẽ giấu con." Và: "Bút giữ con lại. Ai cầm bút, Sử Hải nhớ."
Cô viết nhanh. Rồi ngẩng lên.
— Sư phụ.
— Sư phụ, — hắn gật. Ta có sư phụ. Người đó biết ta là Người Viết Sử. Người đó GIẤU ta, xóa ký ức, để ta biến mất, nhưng để lại bút. Vì bút giữ ta trong Sử Hải, dù thế giới quên.
— Và "người đang tìm con" — Sử Quan?
— Chắc chắn. Hàn Mộ? Hoặc ai đó trước Hàn Mộ? Không rõ.
Im lặng. Nến chao. Gió lùa qua khe cửa, lạnh, sắc.
— Còn gì nữa?
— Hai chữ trên bút. Trong Sử Hải, ta THẤY hai chữ rõ nét. Bút chưa gãy, chữ chưa mờ. Ta cố đọc, nhưng bị đẩy ra trước khi đọc được.
Cô nhìn bút gãy nằm trên ngực hắn. Thân trúc đen, nứt dọc, hai chữ mờ gần gốc.
— Nghĩa là, nếu ngươi lặn đủ sâu, đủ lâu, ngươi sẽ đọc được.
— Đúng. Nhưng —
Hắn ngồi dậy. Chóng mặt nhẹ, kiểu chóng mặt sau khi đứng lên quá nhanh. Nhìn quanh phòng. Bàn, kệ, nến, nghiên mực.
— Tạ Yên. Bây giờ là khi nào?
— Gần canh ba. Ngươi nằm xuống lúc canh hai.
— Gần một canh giờ.
— Đúng. Sao?
Hắn nhíu mày. Cố nhớ.
— Ta đến phòng trọ lúc nào?
— Ngươi về lúc chập tối. Ăn cơm nguội, đọc sách, rồi nằm xuống lúc canh hai.
— Ăn cơm nguội... ta không nhớ.
Cô đứng yên. Mắt sắc lại.
— Ngươi không nhớ ăn cơm?
— Không. Ta nhớ... rời Thư Các buổi trưa. Đi ngang phố Hoa Đường. Rồi, tối. Nằm xuống. Ngươi ngồi cạnh. Nhưng giữa trưa và tối, không nhớ.
Cô mở sổ. Viết chậm, từng chữ:
"Lặn lần 1. Thời gian: gần 1 canh giờ. Độ sâu: chạm vùng tối, vào mảnh ký ức, bị đẩy ra. Cái giá: mất ký ức khoảng 2 canh giờ thực (từ trưa đến chập tối)."
Cô nhìn lên. Giọng đều, nhưng mắt cô nói điều khác.
— Ngươi mất ký ức. Hai canh giờ, khoảng hai tiếng. Không nhớ gì từ trưa đến tối.
— Ta biết.
— Lần tới sẽ nhiều hơn.
— Có thể.
— Và nếu lặn đủ sâu để đọc hai chữ trên bút, mất bao nhiêu?
Hắn không trả lời. Vì không biết. Có thể mất một ngày. Có thể mất một tuần. Có thể mất, tất cả.
Cô gấp sổ. Đứng dậy. Đi ra cửa sổ, nhìn ra ngoài, đêm, tuyết, mái ngói xám dưới trăng.
— Ta sẽ ghi mọi thứ, — cô nói. Giọng nhẹ hơn. Giọng hứa. Nếu ngươi quên, ta nhớ. Nếu ngươi quên cả ta, ta sẽ tự giới thiệu lại. Bao nhiêu lần cũng được.
Hắn nhìn cô. Lưng cô quay về phía hắn, thẳng, gọn, kiểu người quen mang gánh nặng một mình.
— Tạ Yên.
— Gì?
— Cảm ơn.
Cô quay lại. Nhìn hắn. Không cười, nhưng mắt mềm hơn.
— Đừng cảm ơn. Tìm sự thật đi. Ta cũng cần nó.
· · ·
Hắn không ngủ lại đêm đó. Ngồi bên bàn, nến mới, bút gãy trước mặt.
Nhìn bút. Thân trúc đen. Nứt dọc, vết nứt này có từ khi hắn tỉnh dậy ở Vân Đô bốn năm trước, hay từ trước đó? Hắn không biết. Hai chữ mờ gần gốc, bây giờ hắn nhìn kỹ hơn. Chữ thứ nhất: nét ngang, nét sổ — "Mặc"? Hay chữ khác? Chữ thứ hai: mờ hơn, gần như biến mất.
Nhưng hắn đã thấy, trong Sử Hải, trên cây bút chưa gãy trong tay sư phụ, hai chữ RÕ.
Sư phụ khắc hai chữ đó. Rồi đưa bút cho ta. Rồi giấu ta.
"Ai cầm bút, Sử Hải nhớ. Dù thế giới quên, biển không quên."
Hắn cầm bút lên. Nhìn kỹ, lần đầu tiên, hắn thấy: ở chỗ nứt, nơi trúc tách đôi, có ánh SÁNG rất nhỏ. Không phải ánh nến phản chiếu, ánh sáng TỪ BÊN TRONG. Mờ, nhỏ, như đốm lửa xa trong đêm.
Bút đang thức.
Trước đây ta cầm bút mỗi ngày mà không thấy. Bây giờ, sau khi lặn, sau khi chạm Sử Hải, ta thấy. Mảnh Sử Hải bên trong bút đang sáng.
Vì ta đã chạm biển. Và biển đã chạm ta.
Hắn đặt bút xuống. Mở cuốn sách không tên. Viết:
"Lặn lần 1. Chạm vùng tối. Thấy sư phụ (bàn tay già, vết mực, giọng ấm). Sư phụ đưa bút. Nói: 'Bút giữ con lại.' Nói: 'Có người tìm con, sẽ xóa con.' Bị đẩy ra trước khi thấy mặt sư phụ."
"Cái giá: mất 2 tiếng ký ức gần."
"Phát hiện: bút có ánh sáng bên trong (chỗ nứt). Trước không thấy. Sau khi lặn, thấy."
"Kết luận: bút ĐƯỢC TRAO. Không phải nhặt. Sư phụ trao, có kế hoạch, có mục đích. Ta bị xóa để BẢO VỆ, không phải để hại."
Gấp sách. Nhìn ra cửa sổ. Trời sắp sáng, rìa trời xám nhạt, tuyết trên mái ngói bắt ánh sáng đầu tiên.
Ta có sư phụ. Sư phụ giấu ta. Và bây giờ, bút đang thức. Biển đang gần.
Lần tới ta lặn, ta sẽ đọc hai chữ. Dù mất bao nhiêu.
Ngoài cửa sổ, phố dần sáng. Vân Đô thức dậy, tiếng gà, tiếng bước chân sớm, tiếng quét tuyết trước cửa. Mùi cháo từ quán đầu ngõ bay đến, ấm, quen.
Và trên mái nhà đối diện, tuyết phẳng, không vết lõm. Đêm nay, kẻ theo dõi không đến.
Hoặc đã đến nhưng không để lại dấu.