Lỗ Hổng
Bóng tối dày hơn mỗi bước.
Không phải tối vì thiếu sáng (hắn có bút gãy, ánh xanh nhạt vẫn chiếu trước mặt). Tối vì TRỐNG. Kiểu tối của nơi không có gì để ánh sáng phản chiếu, không có tường, không có sàn, không có giá sách, không có mực, không có thứ gì ngoài không gian mở ra, mở ra, mở ra cho đến khi cảm giác như đứng giữa bầu trời đêm không sao.
Hắn bước chậm. Sàn đá dưới chân lạnh hơn (mỗi bước lạnh hơn, kiểu lạnh lan từ gót lên bàn chân lên mắt cá, lạnh xuyên da). Bút gãy rung, nhẹ, đều, kiểu rung của thứ đang cảm nhận gần nguồn. Hai chữ Viên Tử Trầm trên thân bút sáng mờ, nhấp nháy, kiểu sáng của đèn trong gió (không tắt, nhưng chao).
Sư phụ dừng lại.
Hắn quay đầu. Ánh bút chiếu mặt ông: mực đen trên tay phải ông đậm hơn (qua mu bàn tay, gần cổ tay, sẫm kiểu gỗ ngâm mực). Mắt ông nhìn phía trước, nhìn bóng tối, và lần đầu tiên từ khi hai người xuống đây, hắn thấy ông SỢ. Không phải sợ lộ (ông giấu tốt, mặt bình thản). Sợ ở mắt. Mắt co lại một phần trăm giây rồi dãn ra, kiểu mắt người biết thứ phía trước sẽ đau nhưng vẫn nhìn.
– Ta đến đây được. Ông nói nhẹ. Nhưng không gần hơn.
Hắn nhìn. Phía trước: bóng tối. Phía sau: bóng tối (hang đã nuốt lối đi). Hai bên: bóng tối. Chỉ có sàn đá dưới chân là thật (lạnh, cứng, có rêu mực).
– Tại sao?
– Vì lỗ hổng kéo. Sư phụ nói. Giọng nhẹ nhưng chắc, kiểu giọng khi nói sự thật đã biết lâu. Ở khoảng cách này, ta cảm nhận được: nó hút. Nhẹ. Liên tục. Kiểu vết thương hở rỉ máu, không bao giờ ngừng. Mực trên người ta quá dày (bốn năm trong Sử Hải, bốn năm hòa nhập dần), nếu ta gần hơn, nó sẽ kéo ta vào. Không phải nuốt. Là HÒA NHẬP. Ta sẽ trở thành một phần của lỗ hổng, và ta sẽ không quay lại.
Ông nhìn hắn.
– Con khác. Bút gãy bảo vệ con, là mảnh của Sử Hải nhưng cũng là mảnh của Người Viết gốc. Nó... nhận ra lỗ hổng. Như máu nhận ra máu. Nó cho con đến gần mà không bị nuốt.
Hắn nhìn bút gãy trong tay. Nứt dọc, trúc đen, hai chữ sáng mờ. Bút này đã theo hắn từ ngày đầu (ngày hắn không nhớ, ngày sư phụ trao, ngày hắn còn cười, ngày hắn chưa mất gì). Mảnh của Sử Hải. Mảnh của Người Viết gốc. Bút gãy vì ai đó THIẾT KẾ cho nó gãy, "khi chưa đến lúc" (dòng mực trắng thứ mười bảy trong phòng theo dõi). Bút chờ hắn. Và bây giờ, ở đây, ở trung tâm tuyệt đối, bút rung nhẹ kiểu rung của thứ sắp hoàn thành mục đích.
– Đi. Sư phụ nói. Ta ở đây. Đợi.
Hắn gật. Quay người. Bước.
Mười bước.
Mỗi bước, hắn cảm nhận rõ hơn: lực kéo. Không phải gió (không có gió trong hang này). Không phải trọng lực (sàn phẳng). Là thứ gì đó KHÁC. Kéo từ ngực, không phải từ chân. Kéo phần bên trong, phần mực, phần kết nối với Sử Hải. Nhẹ. Kiên nhẫn. Kiểu kéo của đứa trẻ nắm tay mẹ, không giật, chỉ nắm, chỉ giữ, chỉ muốn KHÔNG RỜI.
Ánh sáng bút gãy yếu dần. Không phải hết sáng mà bóng tối dày quá, ánh sáng bị nuốt ở rìa, teo lại, chỉ còn vòng tròn nhỏ quanh tay hắn. Đủ để thấy sàn đá dưới chân. Đủ để thấy bước tiếp theo. Không đủ để thấy xa.
Hai mươi bước.
Hắn dừng. Không phải muốn dừng. Là phải dừng. Vì trước mặt, sàn đá KẾT THÚC.
Không phải sàn vỡ (kiểu sụp, kiểu nứt). Sàn dừng. Gọn. Rõ. Rìa phẳng, kiểu ai đó cắt đá bằng dao sắc. Và phía sau rìa: bệ đá.
Bệ đá tròn, cao ngang hông, nhẵn bóng, đen (đen hơn đá hang, đen kiểu mực cô đặc thành vật chất). Trên bệ: một cuốn sách.
Hắn giơ bút chiếu sáng.
Cuốn sách MỞ. Bìa cổ, da thuộc sẫm, gáy nứt nẻ kiểu sách đã tồn tại lâu hơn bất kỳ cuốn sách nào trong Sử Hải (lâu hơn thư viện, lâu hơn giá sách, lâu hơn mọi quyển mười sáu đời Chấp Bút từng viết). Sách mở ở trang đầu tiên.
Nhưng trang đầu tiên KHÔNG CÓ.
Bị xé. Rìa xé còn trong gáy, mỏng, sắc, kiểu xé có chủ đích (không phải rách vì cũ, không phải mất vì thời gian). Ai đó đã xé trang đầu tiên của cuốn sách này. Cẩn thận. Dứt khoát.
Và từ chỗ trang bị xé, từ khoảng trống nơi trang đầu tiên TỪNG NẰM:
LỖ HỔNG.
Hắn nhìn.
Đen tuyệt đối. Không phải đen của bóng tối (bóng tối có độ sâu, có lớp, mắt quen thì thấy hình). Đen của HƯ VÔ. Đen của thứ không tồn tại. Đen mà khi nhìn, mắt không tìm được gì để bám vào, trượt, trượt, trượt vào trong.
Lỗ hổng bắt đầu từ chỗ trang xé, nhỏ bằng lòng bàn tay, rồi DÂNG LÊN. Dâng không phải chảy (không phải nước, không phải mực). Dâng kiểu hình chiếu, kiểu bóng của thứ gì đó ĐỨNG trên bệ đá mà thứ đó không còn ở đây. Dâng lên, lên, thành hình.
Hình người.
Cao. Mảnh. Đứng thẳng. Không có chi tiết (không mặt, không tay, không chân rõ). Chỉ có ĐƯỜNG VIỀN. Đường viền của ai đó TỪNG ĐỨNG ở đây, trên bệ đá này, trước cuốn sách này, và viết. Viết dòng đầu tiên. Viết thế giới. Rồi XÉ TRANG, xóa mình, và bỏ đi.
Lỗ hổng hình người đứng trên bệ đá, đen tuyệt đối giữa bóng tối thường, và HÚT.
Nhẹ. Liên tục. Không ngừng. Kiểu hút của vết thương hở, kiểu rỉ máu mãi không đông. Hắn cảm nhận: lực kéo ở ngực mạnh hơn (không đau, nhưng RÕ, kiểu khi ai đó gọi tên mình trong đêm vắng và mình quay đầu dù không muốn). Mực trên ngón tay hắn ấm lên (ấm kiểu máu chảy nhanh hơn, kiểu cơ thể phản ứng trước khi đầu kịp hiểu).
Và hắn CẢM NHẬN.
Không phải bằng bút (chưa chạm). Bằng chính mình. Bằng phần mực trong người, phần kết nối với Sử Hải, phần NVS đời mười bảy, đời cuối cùng. Hắn cảm nhận lỗ hổng phát ra thứ gì đó, không phải sáng, không phải âm thanh, là CẢM XÚC.
Nỗi buồn.
Buồn sâu, buồn cổ, buồn kiểu nước ngầm chảy trong lòng đất nghìn năm không ai thấy. Buồn của thứ từng yêu thứ mình tạo ra, rồi nhìn thứ đó đau, và nghĩ đây là lỗi ta, và quyết định rời đi vì nghĩ rời đi sẽ tốt hơn cho thế giới. Buồn của kẻ tự phạt mình bằng cách xóa mình, và không ai biết, không ai nhớ, không ai thấy vết thương vì vết thương NẰM Ở TRUNG TÂM THỰC TẠI, quá sâu để ai nhìn tới.
Sự mệt mỏi.
Mệt kiểu đá mệt sau nghìn năm đỡ núi. Mệt vì giữ thế giới chạy dù người viết ra nó đã đi, dù giấc mơ mất người mơ, dù biển mất người tạo biển. Sử Hải mệt vì phải mơ một mình, và nỗi mệt đó bắt nguồn từ ĐÂY, từ lỗ hổng này, từ chỗ trống nơi người viết từng đứng.
Và cô đơn.
Cô đơn vô tận. Cô đơn hắn BIẾT (bốn năm sống mà không ai nhớ, đi giữa phố mà như bóng ma, nói mà không ai nghe). Nhưng cô đơn này cũ hơn. Sâu hơn. Lớn hơn. Cô đơn của thứ tồn tại TRƯỚC KHI CÓ "TRƯỚC", tồn tại một mình trong hư vô, không có ai, không có gì, và cô đơn đến mức VIẾT RA CẢ MỘT THẾ GIỚI để có bạn.
Rồi nhìn thế giới đau.
Rồi nghĩ ta gây ra đau.
Rồi xóa mình.
Rồi trống.
Vết thương gốc không phải vết xước do mười sáu đời Người Viết Sử hay mười nghìn năm Sử Quan. Đó chỉ là nhiễm trùng bề mặt. Vết thương gốc: chỗ người tạo ra thế giới ĐÃ CẮT MÌNH RA KHỎI thế giới.
Hắn đứng trước lỗ hổng hình người. Mắt mở. Không chớp. Nước mắt chảy (không khóc, mắt tự chảy, kiểu phản xạ khi nhìn quá lâu vào thứ quá buồn). Bút gãy rung mạnh trong tay, rung kiểu cộng hưởng, kiểu nhận ra nguồn (bút là mảnh Sử Hải, mà Sử Hải sinh từ người này, bút nhận ra người tạo ra mình, dù người đó chỉ còn là lỗ hổng).
Hắn tiến thêm. Một bước. Gần bệ đá. Sàn đá kết thúc, bệ đá bắt đầu, hắn đứng ở rìa, cách lỗ hổng hình người chưa đầy hai sải tay.
Gần hơn: lỗ hổng rõ hơn. Không phải rõ vì sáng. Rõ vì CẢM NHẬN mạnh hơn. Hắn thấy đường viền hình người rung nhẹ (rung kiểu nến chao, kiểu thở, kiểu thứ gì đó SỐNG dù không có gì sống bên trong). Và ở rìa đường viền, nơi đen tuyệt đối gặp bóng tối thường, hắn thấy: dư vân.
Không phải sáng. Không phải mực. Là CẢM GIÁC. Kiểu mùi nước hoa còn vương trong phòng sau khi người đã đi. Kiểu ấm của ghế sau khi người vừa đứng dậy. Dư vân của AI ĐÓ ĐÃ TỒN TẠI. Không phải hư vô thuần khiết (hư vô thì trống, lạnh, vô tri). Lỗ hổng này CÓ HÌNH DẠNG vì ai đó đã đứng ở đây đủ lâu để cái trống mang hình người.
Lỗ hổng này không phải hư vô. Là dư vân. Là vết tích. Là nỗi nhớ của không gian về người từng chiếm nó.
Hắn giơ bút gãy. Chậm. Tay không run (lạ, vì từ khi vào hang tay hay run, nhưng bây giờ, ở đây, gần nhất, tay vững, kiểu vững khi biết mình phải làm gì dù sợ).
Chạm.
Đầu bút gãy chạm rìa lỗ hổng. Nơi đen tuyệt đối gặp bóng tối thường. Nơi dư vân dày nhất.
Tia chớp.
Không phải ký ức (ký ức có hình, có cảnh, có người). Là CẢM XÚC THUẦN KHIẾT. Truyền qua bút vào tay vào cánh tay vào ngực vào đầu, nhanh, mạnh, TRÀN.
Cô đơn.
Vô tận. Trước khi có bất kỳ thứ gì. Một mình. Một mình trong hư vô. Không có ai. Không có gì. Chỉ có TA và không gì khác. Và cô đơn đến mức muốn CHẾT nhưng không thể chết vì chưa có cái chết, chưa có sự sống, chưa có gì ngoài TA và hư vô.
Rồi viết.
Cầm bút (bút nào? bút đầu tiên, bút trước mọi bút, bút từ hư vô). Viết. Viết vì không chịu nổi. Viết vì cô đơn ép viết. Từng nét run (hắn nhận ra nét run trên tường đá, nét mực trắng, nét của người viết lần đầu). Và từ nét viết đó, thứ gì đó SINH RA.
Rồi vui.
Có thế giới. Có bầu trời. Có nước. Có đất. Có cây. Có thú. Có NGƯỜI. Lần đầu tiên trong vô tận, KHÔNG CÒN MỘT MÌNH. Nhìn thế giới vận hành, nhìn người sống, nhìn họ cười, nhìn họ yêu. VUI. Vui kiểu nước mắt chảy vì mừng.
Rồi đau.
Nhìn họ chiến tranh. Nhìn họ chết. Nhìn họ bệnh, nhìn họ mất, nhìn họ khóc. Và nghĩ: Ta viết ra họ. Ta viết ra thế giới. Thế giới có đau. Vậy ta viết ra đau. Tội lỗi. Nặng. Nặng hơn cô đơn. Nặng vì có đối tượng (cô đơn chỉ mình mình chịu, tội lỗi thì người khác chịu).
Quyết định.
Rời đi. Xóa mình. Nghĩ: nếu ta đi, thế giới sẽ tốt hơn, sẽ không có kẻ tạo ra đau, sẽ tự do. Xé trang đầu tiên (trang viết mình, trang duy nhất về bản thân, trang còn lại là thế giới). Xé. Đau. Đau kiểu tự cắt phần lớn nhất của mình. Nhưng làm. Vì nghĩ đúng.
Trống.
Sau khi xóa. Không phải chết (chết thì xong). Trống. Tồn tại ở dạng LỖ HỔNG. Không thể rời (vì vẫn kết nối với thế giới mình viết). Không thể ở (vì đã xóa mình). Kẹt. Giữa có và không. Mãi mãi.
Và thế giới vẫn đau. Dù ta đã đi. Thế giới vẫn đau vì vết thương ta để lại khi đi CÒN LỚN HƠN nỗi đau ta nghĩ mình gây ra khi ở.
Tia chớp tắt.
Hắn ngã.
Không phải ngã vì đẩy. Đầu gối gập, người sụp xuống, ngồi trên sàn đá lạnh, tay cầm bút gãy run (bây giờ mới run, run sau khi tia chớp tắt, run kiểu cơ thể xử lý thứ đầu đã nhận nhưng chưa tiêu hóa). Mồ hôi trên trán. Hơi thở gấp. Mắt mở nhưng không thấy gì (mắt chưa hồi, chỉ thấy trắng rồi dần dần thấy bóng tối).
Lỗ hổng hình người đứng trước mặt. Im. Rung nhẹ ở rìa (rung nhiều hơn trước khi hắn chạm, kiểu rung khi bị khuấy, bị nhớ, bị CHẠM lần đầu sau vô tận năm).
Hắn ngồi. Thở. Chậm. Sâu. Kiểu thở sư phụ dạy (hít bốn nhịp, giữ hai nhịp, thở ra sáu nhịp, lặp lại cho đến khi tim chậm). Một phút. Hai phút. Tim chậm dần. Tay bớt run.
Và hắn HIỂU.
Hiểu không phải bằng đầu (đầu đã hiểu từ khi đọc dòng mực trắng, hiểu rằng thế giới sinh từ cô đơn, hiểu rằng người viết đã đi). Hiểu bằng THÂN. Bằng trải nghiệm. Bằng tia chớp cảm xúc vừa truyền qua bút vào người, chuỗi cảm xúc nén vào một thoáng chạm, nỗi cô đơn vô tận rồi viết rồi vui rồi đau rồi tội lỗi rồi xóa mình rồi trống.
Ta biết cảm giác đó.
Hắn nhìn lỗ hổng. Và lần đầu tiên, không sợ. Không vì dũng cảm (hắn không dũng cảm, hắn sợ nhiều thứ, bốn năm sống mà sợ). Không sợ vì NHẬN RA.
Ta cũng cô đơn. Bốn năm sống mà không ai nhớ, đi giữa phố mà như bóng ma, nói mà không ai nghe. Ta biết cô đơn kiểu đó.
Ta cũng viết. Viết lão kiếm khách vào lịch sử. Tạo ra người. Và vui khi lão tồn tại, khi lão cười, khi lão kể chuyện, khi lão chia kẹo cho trẻ con.
Ta cũng tội lỗi. Hai mươi ba nông dân ở Thạch Bàn chết vì hai dòng chữ ta viết. Quỳ trước cổng làng không dám thắp nhang. Tội lỗi đè lên ngực mỗi đêm từ ngày đó.
Ta cũng muốn xóa mình. Có những đêm (trước khi gặp Tạ Yên, trước khi có ai nhớ), ta nghĩ: nếu ta biến mất thật sự, nếu cả vết bóng ma cũng mất, thế giới sẽ tốt hơn. Không ai bị ảnh hưởng bởi bút ta. Không ai chết vì chữ ta.
Ta giống người đó.
Hắn nhìn lỗ hổng hình người. Và bây giờ, khi nhìn, hắn không thấy hư vô. Thấy MÌNH. Phiên bản cũ hơn, sâu hơn, lớn hơn, nhưng cùng nỗi đau. Cùng cô đơn. Cùng tội lỗi. Cùng muốn biến mất để thế giới bớt đau.
Nhưng ta khác ở một điểm.
Hắn nắm bút gãy chặt.
Ta có Tạ Yên.
Có người nhớ hắn. Có người ghi tên hắn vào sổ. Có người gọi hắn khi hắn lạc trong Sử Hải. Có người nói "ta ở lại vì ngươi" và có người đưa hắn cuốn sách bảy ngày trước và nói "ta đã biết." Người Viết gốc không có ai. Một mình. Viết một mình. Đau một mình. Và quyết định xóa một mình.
Nếu ta không có cô, ta cũng sẽ trở thành lỗ hổng. Sớm thôi.
Hắn mở cuốn #17. Lật đến trang trắng cuối cùng (gần hết, chỉ còn vài trang, bốn năm ghi chép đã gần đầy cuốn sách nhỏ). Viết, bút gãy trên giấy, mực đen, nét chậm nhưng vững:
"Lỗ hổng. Hình người. Trung tâm Sử Hải. Đây là vết thương gốc. Không phải do NVS hay SQ. Do Người Viết gốc tự xé mình ra khỏi câu chuyện mình viết.
Nỗi đau: cô đơn → viết → vui → tội lỗi → tự xóa → trống.
Ta biết cảm giác đó. Ta giống người này. Nhưng ta có Tạ Yên. Người này không có ai.
Sử Hải đau vì chỗ này. Mười nghìn năm đau. Vì người tạo ra nó đã bỏ nó. Như đứa trẻ bị bỏ rơi. Nó mệt, nó muốn nghỉ, nhưng nếu nó nghỉ thì tất cả biến mất. Nó mơ một mình.
Ta phải chữa chỗ này. Không phải lấp. Không phải hồi sinh. Chữa."
Gấp sách. Cất vào áo. Đứng dậy. Chân hơi run nhưng đứng được.
Quay lưng lại lỗ hổng. Đi. Mỗi bước, lực kéo ở ngực nhẹ dần (xa hơn, nhẹ hơn, nhưng không mất, kiểu đau vẫn ở đó dù không nhìn). Mười bước. Hai mươi bước.
Thấy sư phụ. Ông đứng ở chỗ cũ, chờ. Mặt bình thản nhưng mắt hỏi (hỏi không cần lời: con thấy gì?).
Hắn đến trước mặt ông. Dừng.
– Con thấy rồi. Hắn nói. Giọng bằng phẳng nhưng ướt (ướt ở cuối, kiểu giọng khi vừa khóc xong và cố bình thường). Lỗ hổng. Hình người. Vết thương gốc.
Sư phụ gật. Chậm.
– Và con cảm nhận?
– Tất cả. Hắn nói. Cô đơn. Viết. Vui. Tội lỗi. Xóa. Trống.
Im lặng.
Sư phụ nhìn hắn. Lâu. Nhìn kiểu thầy nhìn trò khi trò vừa trải qua thứ thầy biết trước sẽ đau nhưng không thể tránh, kiểu nhìn có đau nhưng cũng có tự hào (nhỏ, giấu, nhưng có).
– Bốn năm. Ông nói nhẹ. Ta ngồi cách đó năm mươi bước. Không đến gần được. Nhưng ta CẢM. Mỗi đêm, khi Sử Hải mơ sâu nhất, nhịp đau từ lỗ hổng truyền lên: buồn, mệt, trống. Ta biết vết thương ở đó. Nhưng không biết hình dạng. Không biết là NGƯỜI. Không biết là ai đó đã TỰ XÓA.
Ông nhìn phía bóng tối, phía lỗ hổng mà ông không thấy nhưng cảm nhận.
– Bây giờ con biết. Vết thương gốc. Lý do Sử Hải đau. Lý do nó muốn nghỉ. Lý do nó mơ một mình mười nghìn năm.
Hắn gật.
– Và con phải chữa.
Không phải câu hỏi. Là khẳng định. Sư phụ biết. Hắn biết. Cả hai biết từ khi đọc dòng mực trắng, từ khi hỏi Sử Hải "ngươi muốn gì", từ khi nghe câu trả lời "ta mệt, ta muốn nghỉ, nhưng nếu ta nghỉ các ngươi biến mất."
– Con phải chữa. Hắn nói. Nhưng...
Nhìn bút gãy. Nhìn tay mình (mực đen trên ngón tay, đến cổ tay, sẫm, lạnh). Nhìn sư phụ (mực đen qua mu bàn tay, gần cổ tay, đậm hơn mỗi giờ ở gần trung tâm).
– Con chưa biết cách.
Sư phụ mỉm cười. Nhỏ. Buồn. Nhưng có.
– Thì tìm. Ông nói. Như con luôn làm. Đi lên. Nghĩ. Rồi xuống lại khi sẵn sàng.
Hai người quay lưng lại bóng tối. Đi lên. Bước qua sàn đá lạnh, qua hang, qua vết cào nguyên thủy trên tường (chiến tranh, dịch bệnh, tình yêu, tất cả thô và thật và đẹp theo cách không ai can thiệp). Bước qua dòng mực trắng mười hai chữ ("Ta cô đơn. Ta viết để có ai đó nói chuyện", lần này hắn không dừng, chỉ nhìn khi đi qua, và mười hai chữ sáng nhẹ rồi tắt, kiểu gật đầu).
Lên. Qua nút dây, qua bảng đá, qua cuộn trục da, qua giá đá, qua giá gỗ, qua sách. Ánh sáng ấm dần. Mùi giấy cổ thay mùi đá ẩm. Sử Hải quen thuộc thay Sử Hải nguyên thủy.
Và ở trên, ở khu vực sư phụ ngồi bốn năm, ánh sáng vàng ấm chờ, bàn nhỏ có chén trà (nguội, nhưng ở đây), sách xếp ngăn nắp xung quanh.
Sư phụ ngồi xuống. Chậm. Mệt (đi nhiều, lâu rồi không đi, bốn năm ngồi một chỗ rồi đứng dậy đi xuống trung tâm rồi đi lên, cơ thể già phản đối). Hắn ngồi đối diện.
Im lặng.
Không phải im lặng khó chịu. Im lặng của hai người vừa thấy thứ rất lớn, rất buồn, rất thật, và cần thời gian để ngồi lại với nó trước khi nói.
Cuối cùng, sư phụ mở lời.
– Con giống người đó. Ông nói nhẹ. Ta biết. Từ khi con mới đến đây. Cách con cầm bút. Cách con nhìn sách. Cách con cô đơn. Giống.
Hắn không trả lời. Vì không cần. Ông biết. Hắn biết. Lỗ hổng biết.
– Nhưng con KHÁC. Sư phụ nói tiếp. Giọng chắc hơn. Vì con có thứ người đó không có.
– Tạ Yên. Hắn nói.
Sư phụ gật.
– Và cuốn sách. Ông chỉ áo hắn, nơi cuốn #17 nằm. Người đó viết thế giới, nhưng không viết bản thân. Xé trang đầu tiên. Con viết bản thân, từ trang đầu tiên.
Im lặng.
Hắn nghĩ. Về lỗ hổng. Về nỗi đau. Về cách chữa.
– Ngày thứ mấy rồi? Hắn hỏi.
– Năm. Sư phụ nói. Con vào Sử Hải năm ngày trước. Còn hai ngày trước khi Tạ Yên vào tìm.
Hai ngày. Hắn nhìn tay mình. Mực đen từ ngón lan đến cổ tay, đậm, lạnh. Nếu ở thêm, mực sẽ lan tiếp. Qua cổ tay. Lên cẳng tay. Đến khuỷu. Và khi qua khuỷu (sư phụ từng nói), hắn sẽ không ra được nữa.
Hai ngày để tìm cách chữa vết thương cũ hơn thời gian.
Hắn nhắm mắt. Thở. Và bắt đầu nghĩ.