Người Viết Sử
Chương 105: Người Đã Quay Lại
Chương 105

Người Đã Quay Lại

Ông già đứng nơi lỗ hổng từng ở. Không phải đứng trên lỗ hổng, đứng THAY lỗ hổng. Nơi trước là trống, bây giờ là người. Nơi trước là absence, bây giờ là presence. Không hoàn toàn (sẹo xám quanh chân ông, vết thương không biến mất, chỉ ngừng chảy), nhưng đủ. Đủ để ông đứng. Đủ để ông nhìn. Đủ để ông NÓI.

– Ngươi viết ta quay lại. Ông lặp. Giọng run, yếu, kiểu giọng kẻ mười nghìn năm không dùng dây thanh. Nhưng có. Có giọng. Có tiếng. Có người bên trong.

– Ta viết ngươi được nhớ. Hắn nói. Nhẹ. Ngươi quay lại tự ngươi.

Ông nhìn hắn. Nhìn lâu. Mắt sáng, ướt (không phải nước mắt, kiểu ướt khác, kiểu ướt khi thứ khô mười nghìn năm bắt đầu có nước). Và hắn thấy: ông GIÀ. Già hơn Cảnh Vô Ký. Già hơn Trầm Nguyệt. Già kiểu già khi tuổi không tính bằng năm mà bằng đau. Mười nghìn năm đau.

Ông nhìn quanh. Nhìn Sử Hải. Nhìn thư viện vô tận, giá sách cao, sách phát sáng. Nhìn kiểu kẻ đang nhìn thứ mình viết ra, thứ mình tạo, thứ mình rời bỏ.

– Ta viết thế giới này. Ông nói. Giọng run nhẹ hơn, đang quen dần. Viết vì cô đơn. Viết để có ai đó. Rồi thế giới sống, và thế giới đau, và ta nghĩ ta gây ra đau. Nên ta xóa. Xóa mình. Nghĩ hết ta thì hết đau.

Ngừng. Nhìn xuống chân. Vết sẹo xám quanh, kiểu sẹo, kiểu nhắc.

– Nhưng xóa mình không hết đau. Ông nói. Chỉ tạo lỗ hổng. Lỗ hổng ĐAU HƠN. Vì lỗ hổng là THIẾU. Thiếu ta, thiếu câu chuyện, thiếu lý do. Và nỗi thiếu tràn ra. Mười nghìn năm. Tràn chậm. Rồi nhanh. Rồi không cản nổi.

Hắn nhìn ông. Và trong ông, hắn thấy mình. Thấy kẻ bị xóa, kẻ cô đơn, kẻ nghĩ mình là gánh nặng cho thế giới. Thấy phiên bản cũ nhất của nỗi đau hắn đã sống bốn năm.

Nhưng ta có TY. Ta có tám người. Ông có ai?

Không ai. Mười nghìn năm, không ai.

Cho đến hôm nay.

· · ·

Hàn Mộ đứng yên. Mắt nhìn Kẻ Vô Danh (bây giờ hắn không gọi gã là Kẻ Vô Danh nữa, vì gã có danh rồi, gã là NGƯỜI, là ông già mệt mỏi đứng nơi lỗ hổng từng ở). Mắt Hàn Mộ phức tạp, kiểu phức tạp khi nhìn thứ mình đè nén bốn mươi năm mà giờ biết là nạn nhân, không phải mối đe dọa.

– Ngươi... Hàn Mộ bắt đầu. Giọng thấp. Ngươi là người tạo ra Sử Hải.

Ông già nhìn Hàn Mộ. Nhìn mực xanh Sử Quan quanh người ông. Và mỉm cười. Cười mệt. Cười kiểu kẻ đã thấy quá nhiều thứ được tạo ra từ thứ mình làm.

– Ta viết thế giới. Ông nói. Thế giới tạo ra Sử Hải. Sử Hải tạo ra Sử Quan. Ngươi là cháu chắt của cháu chắt của thứ ta viết. Kiểu vậy.

Hàn Mộ nuốt. Nhìn tay mình. Tay Sử Quan. Mực xanh. Quyền lực. Quyền lực bắt nguồn từ ông già mệt mỏi này, từ mười hai chữ đầu tiên viết vì cô đơn.

– Ta đè ngươi bốn mươi năm. Hàn Mộ nói. Thấp. Niêm phong Sử Hải. Ngươi đang đau mà ta đè.

Ông già nhìn Hàn Mộ. Không giận. Không trách. Chỉ nhìn, kiểu nhìn khi đã quá mệt để giận, quá cũ để trách.

– Ngươi không biết. Ông nói. Giọng nhẹ. Ta tự xóa. Ta tự chọn. Ngươi đè vì ngươi nghĩ đang bảo vệ. Ta hiểu.

Im lặng. Hàn Mộ nhìn ông già. Và lần đầu tiên, hắn thấy Hàn Mộ CÚI ĐẦU. Không quỳ, không lạy. Chỉ cúi nhẹ. Đủ. Kiểu cúi khi không nói "xin lỗi" nhưng cúi là "xin lỗi."

Ông già gật. Chấp nhận. Nhẹ.

· · ·

BSN đứng xa hơn. Mắt nâu nhìn ông già. Mắt kiểu mắt khi bốn trăm năm câu hỏi có câu trả lời trước mặt.

– Ngươi viết thế giới. BSN nói. Vậy phiên bản gốc là gì? Ngươi có biết? Trước khi ngươi viết, thế giới là gì?

Ông già nhìn BSN. Nhìn mực bốn trăm năm, nén, sâu, nặng.

– Trước ta? Ông nói. Giọng nhẹ. Vết cào trên tường. Thế giới đã có trước ta. Ta không tạo thế giới. Ta CHO nó câu chuyện. Cho nó tên. Cho nó lý do.

BSN im. Nghĩ. Rồi hỏi, giọng khác, giọng bốn trăm năm bỗng trẻ:

– Vậy viết lại thế giới... không phải trả về gốc?

– Không có gốc để trả về. Ông già nói. Chỉ có vết cào. Và vết cào tự nó không phải câu chuyện. Câu chuyện do người viết. Ta viết. Rồi bao nhiêu đời sau viết tiếp. Mỗi đời một chữ. Không đời nào sai. Không đời nào đúng. Chỉ VIẾT.

BSN nhìn ông già. Lâu. Và hắn thấy, lần đầu, mắt BSN ướt. Không khóc. Ướt. Kiểu ướt khi bốn trăm năm tìm câu trả lời, giờ câu trả lời là "không có gốc." Bốn trăm năm muốn viết lại thế giới về trạng thái ban đầu. Nhưng trạng thái ban đầu chỉ là vết cào.

Không có gốc. Hắn nghĩ. BSN tìm bốn trăm năm, và không có gốc để trả về. Chỉ có câu chuyện để viết tiếp.

· · ·

Lỗ hổng đóng. Không hoàn toàn. Sẹo xám quanh chân ông già, vết sẹo trên sàn Sử Hải, vết nhắc nơi từng là hư vô. Nhưng đóng. Nỗi trống không tỏa ra nữa. Absence đã thành presence. Hư vô đã thành người.

Sử Hải thở. Hắn cảm nhận: biển thở DÀI. Kiểu thở khi thứ đau mười nghìn năm nhẹ đi. Không hết đau (sẹo vẫn còn, vết thương vẫn nhớ), nhưng nhẹ. Nhẹ đủ để thở.

Giá sách quanh trung tâm sáng hơn. Sách phát quang mạnh hơn. Mực trên tường rõ hơn. Kiểu sáng khi thứ ốm bắt đầu lành.

Ông già nhìn quanh. Nhìn Sử Hải lành dần. Nhìn giá sách sáng. Và mỉm cười. Cười kiểu cười khi thấy con mình lớn (vì thế giới là con ông, Sử Hải là con ông, dù ông đã bỏ đi mười nghìn năm, con vẫn sống, con vẫn lớn, con vẫn ở đây).

Rồi ông nhìn hắn. Mắt sáng. Mắt ấm. Mắt kiểu mắt khi nhận ra người đứng trước mình là kẻ đã cho ông thứ mười nghìn năm ông tự từ chối: quyền tồn tại.

– Cảm ơn. Ông nói. Giọng run. Hai chữ. Nặng nhất mười nghìn năm. Lần đầu trong vô tận, Người Viết đầu tiên nói cảm ơn.

Hắn nhìn ông. Và gật. Nhẹ. Không nói. Vì có thứ không cần nói.

· · ·

Nhưng ông già nhìn hắn. Nhìn lâu hơn. Mắt đổi. Từ ấm sang nghiêm. Từ cảm ơn sang cảnh báo.

– Ngươi chữa vết thương. Ông nói. Giọng chắc hơn, mạnh hơn, kiểu giọng khi nói thứ quan trọng nhất. Tốt. Vết thương lành. Nỗi trống dừng. Ta quay lại.

Ngừng. Nhìn bút gãy trong tay hắn. Nhìn hai chữ Viên Tử Trầm đã tối (mực cạn sau khi viết).

– Nhưng giấc mơ vẫn CẦN người mơ. Ông nói. Ta không viết nữa. Ta đã giao bút cho ngươi. Cho mười bảy đời. Nhưng Sử Hải không phải thư viện. Sử Hải là GIẤC MƠ. Giấc mơ cần người mơ. Cần ai đó ở trung tâm, giữ, viết, chăm. Không phải viết lịch sử. Viết SỰ TỒN TẠI. Giữ giấc mơ không tắt.

Hắn nhìn ông. Hiểu. Hiểu kiểu hiểu khi đã biết câu trả lời trước khi nghe câu hỏi. Sử Hải cần người giữ. Mười nghìn năm trước, ông già giữ. Rồi ông tự xóa, và không ai giữ, và giấc mơ lung lay, và nỗi trống tràn.

Ai sẽ giữ?

Ông già nhìn hắn. Và hắn biết ông đang hỏi. Không bằng lời. Bằng mắt.

Ai sẽ mơ?

– Ngươi sẽ làm gì với giấc mơ? Ông hỏi. Giọng nhẹ. Không ép. Không đòi. Chỉ hỏi.

Hắn nhìn ông. Nhìn Sử Hải quanh. Nhìn mực trên cẳng tay, sẫm, gần khuỷu, lạnh. Nhìn bút gãy, tối, mệt. Nhìn TY (cô đứng gần, sổ mở, mắt nhìn hắn, mắt kiểu mắt cô luôn nhìn hắn, kiểu mắt neo). Nhìn Hàn Mộ (mắt tĩnh, chờ). Nhìn BSN (mắt nâu, ướt, bốn trăm năm câu hỏi vừa có câu trả lời và mất luôn mục đích).

Ai sẽ mơ?

Hắn không trả lời. Chưa. Vì câu trả lời nặng hơn mọi thứ hắn từng viết.

– Ta sẽ nghĩ. Hắn nói. Nhẹ. Nhưng trước tiên, ta cần ra. Bên ngoài vẫn đang đau.

Ông già gật. Kiểu gật khi chấp nhận. Kiểu gật khi biết câu trả lời sẽ đến, không cần ép.

– Đi. Ông nói. Giọng nhẹ. Mắt ấm. Đi ra. Chữa bên ngoài. Rồi quay lại nói chuyện.

Hắn gật, quay nhìn TY (cô gật), nhìn Hàn Mộ (ông gật), nhìn BSN (gã gật).

Bốn người quay đi. Đi lên. Rời trung tâm. Rời ông già đứng nơi lỗ hổng từng ở, đứng bằng hai chân, đứng bằng danh tính vừa được viết, đứng lần đầu tiên trong mười nghìn năm.

TY đi trước. Mắt mở đường. Sử Hải mở lối, kiểu mở khác lúc vào: không phải mở vì sợ mắt miễn nhiễm, mở vì MUỐN. Biển muốn họ ra. Biển nhẹ hơn.

Lên. Qua Kho Nguyên Bản. Qua tầng sách cổ. Qua giá sách cao. Ánh sáng dần thay đổi, từ sáng chữ sang sáng trời, từ mùi mực sang mùi cỏ, từ tiếng sóng ký ức sang tiếng gió.

Và ra.

· · ·

Ánh chiều muộn. Gió. Cỏ vàng. Thung lũng.

Năm người đứng chờ. Cảnh Vô Ký ngồi, tay trên rìa vùng trống (vùng trống nhỏ hơn, hắn nhận ra ngay, nhỏ hơn lúc vào, kiểu nhỏ khi thứ bên trong đã ngừng tràn). Trầm Nguyệt đứng cạnh bà, mắt nhắm, mực đời mười hai rung nhẹ. Hứa đứng, nghiên mực trên đất, phòng thủ. Lục đứng rìa, nửa người phai. Trương đứng gần.

Lục thấy hắn trước tiên. Mắt đổi. Và hắn thấy, lần đầu, Lục thở ra. Thở kiểu thở khi nín thở chờ và bây giờ thấy người sống quay lại.

– Về rồi. Hứa nói. Giọng đều nhưng vai buông. Kiểu vai buông khi buông thứ đang giữ.

Cảnh Vô Ký mở mắt. Nhìn hắn. Nhìn bốn người. Và cười. Cười yếu, cười kiểu nến gần hết nhưng vẫn cháy, cười kiểu hai trăm tuổi đã thấy quá đủ nhưng thêm một lần nữa cũng đáng.

– Cậu bé. Bà nói. Giọng yếu, nhưng ấm. Lỗ hổng dừng rồi. Ta cảm nhận được. Nỗi trống ngừng lan. Đã nửa canh giờ.

Hắn nhìn vùng trống. Nhỏ hơn. Rìa co lại. Cỏ ở rìa bắt đầu xanh lại (có tên lại, có danh tính lại, biết mình là cỏ).

Lành. Chưa hết. Nhưng lành.

TY mở sổ. Viết nhanh: "Ra khỏi Sử Hải. Vùng trống co. Nỗi trống dừng lan. Lỗ hổng đóng (sẹo còn). Kẻ Vô Danh hiện hình, ông già, mệt, nói được, nhớ được. Bốn loại mực thành công."

Hắn đứng giữa thung lũng. Chín người quanh. Chữ trên trời sáng dần khi chiều tàn (ban đêm chữ sáng nhất). Gió thổi. Cỏ vàng nghiêng. Mực trên cẳng tay lạnh, sẫm, gần khuỷu nhưng CHƯA QUA. Bút gãy tối, mệt, nhưng còn.

Vết thương lành. Nỗi trống dừng. Kẻ Vô Danh có tên.

Nhưng giấc mơ vẫn cần người mơ.

Ai sẽ mơ?

Trên cuốn #17 trong túi hắn, chữ mới hiện. Không phải hắn viết. Chữ từ Sử Hải, nét mực nhẹ, kiểu mực biển, kiểu mực mười nghìn năm:

"Vết thương lành. Nhưng giấc mơ cần người giữ. Ai sẽ mơ?"

Hắn đọc. Đóng cuốn. Nhìn bầu trời. Chữ cổ sáng, mười nghìn năm ký ức viết ngang trời, đẹp, kiểu đẹp khi biết thế giới là giấc mơ và giấc mơ vẫn đang sáng.

Câu trả lời sẽ đến. Nhưng không phải hôm nay.

Hôm nay, đủ rồi.

Gió thổi. Chín người đứng giữa thung lũng. Nỗi trống dừng. Vết thương lành. Và bầu trời sáng chữ.

Ch.105/115
2.063 từ