Người Nhớ
Quán cơm bình dân, bốn cái bàn gỗ thấp, mùi cá kho quen thuộc. Mặc Huyền ngồi ở góc, ăn chậm. Mấy ngày nay hắn ăn ít hơn. Bát hương nhà họ Vương vẫn lởn vởn trong đầu mỗi khi hắn cầm đũa.
Hắn cúi xuống bát cơm, không nhìn ai, như mọi khi. Không cần nhìn. Dù có nhìn thì cũng không ai nhìn lại.
Nhưng hôm nay có người nhìn.
Hắn cảm nhận được trước khi ngẩng lên. Một ánh mắt, khác với những ánh mắt lướt qua hắn mỗi ngày. Ánh mắt này dừng lại. Nó có trọng lượng.
Hắn ngẩng lên.
Bàn đối diện. Một cô gái trẻ, tóc buộc cao gọn gàng, áo hành trang giản dị kiểu người hay đi đường xa. Túi da khoác chéo vai, sổ ghi chép nhô ra ở miệng túi. Mặt thanh tú, mắt sáng.
Và cô đang nhìn thẳng vào hắn.
Không phải nhìn xuyên qua. Không phải nhìn lướt. Nhìn thẳng. Nhìn vào mắt hắn, vào mặt hắn, vào người hắn, như thể hắn là thứ đáng nhìn.
Mặc Huyền chớp mắt.
Cô vẫn nhìn.
Hắn quay đi, cúi xuống bát cơm. Nhìn ai đó phía sau ta, hắn nghĩ. Hoặc nhìn cái gì đó trên tường. Hắn quen tự giải thích những khoảnh khắc này. Thỉnh thoảng có người "nhìn về phía hắn", nhưng thực ra họ đang nhìn thứ khác. Hắn đã thôi hy vọng từ lâu rồi.
Hắn ăn xong, để tiền trên bàn, đứng dậy đi.
Ra đến cửa, hắn liếc qua vai. Cô gái cũng đứng dậy.
Hắn rẽ trái, đi về phía Thư Các Vạn Quyển. Bước mười bước. Hai mươi bước. Dừng lại ở ngã ba phố.
Quay đầu.
Cô gái đứng cách hắn mười lăm bước, nhìn hắn.
Tim hắn đập lệch một nhịp. Hắn không quen cảm giác này. Bị theo dõi thì hắn biết, nhưng bị theo dõi bởi ai đó thật sự nhìn thấy hắn thì chưa bao giờ.
— Cô nương tìm ai?
Giọng hắn bình tĩnh. Tay hắn thì không. Hắn giấu tay vào ống áo.
Cô gái bước tới gần hơn. Không vội, không chậm. Bước chân của người quen đi đường xa.
— Tìm người hôm qua ngồi ở Thư Các Vạn Quyển đọc sử.
Mặc Huyền đứng yên.
Hôm qua.
Cô nói hôm qua. Cô nhớ hôm qua.
Không ai nhớ hắn sau một đêm. Không ai. Kể cả chủ nhà trọ hắn ở hàng năm trời. Kể cả ông Chu mà hắn gặp mỗi ngày. Không ai nhớ hắn qua một giấc ngủ.
Cô này nhớ.
— Cô nương nhầm người.
Hắn nói theo phản xạ. Cách hắn đối phó với bất kỳ tình huống nào ngoài dự kiến: phủ nhận, rút lui, biến mất.
— Không nhầm.
Cô gái đứng cách hắn năm bước. Mắt sáng, nhìn thẳng, không chớp.
— Hôm qua, ngươi ngồi ở bàn cạnh cửa sổ, tầng một, phía trái. Ngươi đọc một cuốn sử ký bìa nâu. Ngươi giở trang bằng ngón trỏ tay trái. Áo xám, sờn ở vai phải. Túi vải khoác chéo. Ngươi ngồi từ sáng đến chiều, không nói chuyện với ai.
Mặc Huyền không thở.
Từng chi tiết. Đúng từng chi tiết. Ngón trỏ tay trái. Áo sờn vai phải. Bàn cạnh cửa sổ tầng một phía trái.
Không ai trên đời này từng mô tả hắn chính xác đến vậy. Vì không ai nhìn thấy hắn đủ lâu để nhớ.
Hắn đứng giữa phố, nhìn cô gái, và trong vài giây, hắn không nói được gì. Không phải vì sợ. Không phải vì hoang mang. Mà vì cái gì đó trong lồng ngực hắn đang nứt ra, chậm, đau, như băng tan.
Có ai đó nhớ ta.
Có ai đó nhìn thấy ta.
Hắn nuốt nước bọt. Cổ họng nghẹn.
— Ngươi là ai?
— Tạ Yên.
Cô nói tên mình không ngần ngừ, không rào đón. Như thể đó là điều đương nhiên: ta đây, ngươi đây, ta nhớ ngươi, hỏi gì thì hỏi.
— Tại sao... cô nhớ tại hạ?
— Ta không biết tại sao. Nhưng ta nhớ.
Im lặng.
Phố xá ồn ào xung quanh. Tiếng rao hàng, tiếng xe bò, tiếng trẻ con. Hai người đứng giữa dòng người như hai hòn đá giữa suối, nước chảy quanh mà không chạm vào.
— Ngươi là thư sinh nào? Ta hỏi ông chủ thư quán về ngươi, ông ta bảo không nhớ ai như vậy.
— Ông ta không nhớ. Không ai nhớ.
Mặc Huyền nghe chính mình nói câu đó. Lần đầu tiên hắn nói điều này với người khác. Lần đầu tiên có người để nói.
Tạ Yên nhìn hắn, mắt hơi nheo lại. Không phải ngạc nhiên, mà là đang đánh giá.
— Không ai nhớ ngươi.
— Phải.
— Nhưng ta nhớ.
— Phải.
Cô nhìn hắn thêm một lúc, rồi gật nhẹ, như thể vừa xác nhận một giả thuyết trong đầu.
— Đi. Nói chuyện chỗ khác.
· · ·
Họ đi dọc phố, không ai nói. Tạ Yên đi phía trước nửa bước, bước chân nhanh, dứt khoát. Mặc Huyền đi theo, vẫn chưa hết bàng hoàng.
Hắn nhìn lưng cô gái phía trước. Tóc buộc cao, gáy trắng, túi da lắc nhẹ theo bước chân. Một người thật. Đang đi cùng hắn. Đang biết hắn tồn tại.
Có thể cô sẽ quên, hắn nghĩ. Có thể ngày mai cô sẽ nhìn ta ngơ ngác, hỏi "ngươi là ai". Có thể đây chỉ là ngoại lệ. Lỗi hệ thống. Trùng hợp.
Nhưng cô đã nhớ hắn qua một đêm. Chưa ai làm được điều đó.
Họ dừng lại ở một quán trà nhỏ ven đường. Tạ Yên gọi trà, ngồi xuống. Mặc Huyền ngồi đối diện.
Quán trà vắng, chỉ có ông chủ quán ngồi sau quầy, mắt lim dim. Nắng chiều chiếu xiên qua mái hiên, rải bóng lên mặt bàn gỗ.
Tạ Yên rót trà cho hắn. Cô rót tự nhiên, không khách sáo, như thể họ đã quen nhau lâu rồi.
— Ngươi nói không ai nhớ ngươi. Từ bao giờ?
— Từ khi tại hạ có ký ức. Hoặc ít ra là từ khi tại hạ nhớ được.
— Bao lâu rồi?
— Vài năm. Có thể lâu hơn. Tại hạ không chắc.
Tạ Yên gật đầu, không hỏi thêm. Cô lấy sổ ghi chép ra, mở sang một trang trắng, viết gì đó nhanh bằng bút lông nhỏ. Mặc Huyền liếc nhìn: chữ nhỏ, gọn, ngay ngắn. Cô ghi chép về hắn.
— Cô nương ghi gì?
— Ghi những gì ta nhớ. Thói quen của ta.
Cô đặt bút xuống, nhìn hắn thẳng.
— Ta cũng có thói quen kỳ lạ. Ta nhớ những thứ người khác không nhớ. Hoặc đúng hơn, ta nhớ khác.
Mặc Huyền siết nhẹ chén trà trong tay.
— Nhớ khác là sao?
— Khi mọi người quanh ta đồng loạt nhớ một sự kiện theo cách mới, ta vẫn nhớ phiên bản cũ.
Hắn không thở.
Phiên bản cũ.
Cô nhớ phiên bản cũ. Giống như hắn nhớ biển hiệu Trần Phú An khi cả phố nhớ Trần Phú Sinh. Giống như hắn nhớ giếng cạn khi cả phường nhớ giếng có nước.
Nhưng hắn là người viết thay đổi. Cô thì không. Cô chỉ nhớ.
Hắn phải cẩn thận. Cô biết điều gì đó, nhưng hắn không biết cô biết bao nhiêu. Và hắn tuyệt đối không thể nói về cây bút gãy. Chưa.
— Ví dụ?
Tạ Yên nghiêng đầu, suy nghĩ một lúc.
— Khi ta đến Vân Đô cách đây nửa tháng, ta đi qua phường Đông. Có một cái giếng ở đó. Mọi người bảo giếng có nước từ mười mấy năm nay, nhờ một nhà sư khơi lại.
Cô nhìn thẳng vào mắt hắn.
— Nhưng ta nhớ, lần trước ta qua phường Đông, cách đây bốn tháng, giếng đó cạn. Không có nhà sư nào.
Mặc Huyền đặt chén trà xuống. Tay hắn bình tĩnh. Mặt hắn bình tĩnh. Bên trong hắn thì không.
Cô nhớ phiên bản gốc. Cô biết giếng đó cạn. Cô biết nhà sư không có thật.
Cô biết ta đã thay đổi gì.
Nhưng cô không biết hắn là người viết. Chưa. Cô chỉ biết lịch sử đã thay đổi, và cô là người nhớ bản gốc.
— Cô nương đến Vân Đô vì...?
— Vì ta cảm nhận được. Có gì đó đang thay đổi ở đây. Nhiều hơn bình thường. Ta đi nhiều nơi, và ở đâu cũng có những thay đổi nhỏ, nhưng Vân Đô gần đây thay đổi dày đặc.
Dày đặc. Đúng rồi. Ba thí nghiệm của hắn. Giếng nước, thương nhân, vụ cướp. Dày đặc.
Hắn không nói gì. Cầm chén trà lên, uống một ngụm. Trà nhạt, nước hơi nguội.
Tạ Yên cũng uống trà. Im lặng kéo dài. Không khó chịu. Hai người quen im lặng, mỗi người vì lý do riêng: hắn vì không có ai để nói, cô vì quen giữ bí mật.
Rồi cô đặt chén xuống.
— Ta muốn hỏi ngươi một câu.
— Hỏi.
— Ngươi có nhớ hôm qua con đường trước Thư Các có bao nhiêu cây liễu không?
Mặc Huyền nhíu mày. Câu hỏi kỳ lạ. Nhưng hắn là người quan sát. Hắn đi qua hàng liễu đó mỗi ngày.
— Mười hai.
Tạ Yên gật đầu, chậm.
— Hôm nay có mười ba.
Hắn nhìn cô.
— Ta đếm sáng nay. Mười ba. Hỏi người qua đường, ai cũng bảo luôn luôn là mười ba.
Cô nghiêng đầu, mắt nhìn hắn không chớp.
— Nhưng ta nhớ, hôm qua là mười hai. Và ngươi cũng nhớ.
Mặc Huyền ngồi lặng.
Mười hai cây liễu. Hắn nhớ. Hắn đi qua hàng liễu đó hàng trăm lần. Mười hai cây, cây cuối cùng nghiêng về phía kênh, tán lá chạm mặt nước vào mùa hè.
Bây giờ có mười ba. Nhưng hắn không viết gì về hàng liễu. Hắn không chạm bút vào bất cứ điều gì liên quan đến hàng liễu trước Thư Các.
Không phải ta.
Ai đã thêm cây liễu thứ mười ba?
Cô đứng dậy, để tiền trà trên bàn.
— Ngươi không phải người bình thường, Mặc công tử. Và ta cũng không. Ngày mai ta sẽ ở quán trà này, cùng giờ. Nếu ngươi muốn nói chuyện tiếp.
Cô gọi hắn bằng tên. Mặc công tử. Hắn đã giới thiệu tên mình lúc nào? Hắn không nhớ. Có thể hắn đã nói mà không để ý. Có thể cô đã hỏi ông Chu, dù ông Chu không nhớ. Có thể cô đọc được tên trên thẻ mượn sách.
Không quan trọng. Quan trọng là cô gọi tên hắn. Có người trên đời biết tên hắn.
Tạ Yên bước ra khỏi quán trà, rẽ trái, biến mất sau góc phố.
· · ·
Mặc Huyền ngồi lại một mình.
Chén trà đã nguội. Ông chủ quán ngồi sau quầy, vẫn lim dim, không biết có khách.
Hắn nhìn xuống hai bàn tay mình. Ngón trỏ tay trái lấm mực. Tay hắn run. Nhẹ thôi, nhưng run.
Có ai đó nhớ ta.
Câu đó lặp đi lặp lại trong đầu hắn, như tiếng chuông ngân.
Có ai đó nhìn thấy ta. Mô tả được ta. Biết ta giở sách bằng tay nào, áo sờn ở vai nào. Nhớ ta qua một đêm, hai đêm, có thể lâu hơn.
Có ai đó biết tên ta.
Hắn đã sống bao lâu mà không có điều này? Bao nhiêu đêm nằm trong bóng tối, tự hỏi mình có tồn tại? Bao nhiêu lần đưa giấy ghi nợ cho chủ nhà trọ, chứng minh mình là người thuê phòng? Bao nhiêu lần ăn cơm bị quên, mua đồ bị quên, nói chuyện bị quên?
Và bây giờ, ở quán trà ven đường vào một chiều thu, một cô gái tóc buộc cao đã gọi tên hắn.
Hắn muốn cười. Không cười được. Cái gì đó trong ngực vẫn đang nứt, chậm, đau.
Nhưng không phải đau buồn. Đau kiểu khác. Đau kiểu thứ gì đó đông cứng quá lâu bắt đầu mềm ra, và quá trình mềm ra thì đau.
Hắn đứng dậy, để tiền trà, bước ra ngoài.
· · ·
Hắn đi đến hàng liễu trước Thư Các Vạn Quyển.
Đếm.
Một. Hai. Ba. Bốn. Năm. Sáu. Bảy. Tám. Chín. Mười. Mười một. Mười hai. Mười ba.
Mười ba cây.
Cây thứ mười ba đứng ở cuối hàng, gần góc phố. Thân cây không nhỏ, vỏ sần sùi, tán lá rũ xuống. Không phải cây mới trồng. Trông nó như đã ở đó nhiều năm.
Nhưng hôm qua chỉ có mười hai.
Hắn đặt tay lên thân cây thứ mười ba. Vỏ cây thô ráp, lạnh. Thật. Cây thật, rễ thật, lá thật. Đã "ở đây nhiều năm".
Nhưng hôm qua chưa có.
Và ta không viết nó.
Hắn rút tay lại.
Lần đầu tiên kể từ khi phát hiện năng lực, Mặc Huyền nhận ra một điều mà trước đây hắn chưa nghĩ tới:
Ta không phải người duy nhất có thể thay đổi lịch sử.
Gió thu thổi qua hàng liễu, mười ba cái tán lá đung đưa. Mặc Huyền đứng dưới cây thứ mười ba, nhìn lên. Lá liễu rơi xuống vai hắn, nhẹ, mỏng, lạnh.
Ai đã trồng ngươi?
Cây liễu không trả lời. Nó chỉ đứng đó, tự nhiên, vô tội, như thể nó luôn luôn ở đây.
Như mọi thứ đã bị thay đổi.