Người Viết Sử
Chương 117: Bà Bán Vải
Chương 117

Bà Bán Vải

Thư viện rung.

Không nhẹ như lúc sách rung khi hắn đi qua. Rung mạnh, rung sâu, kiểu rung khi thứ mười nghìn năm tuổi phản kháng bằng mọi thứ nó có. Sách rơi, hàng trăm cuốn rơi khỏi dòng trôi, chìm vào mực, trang bung ra, chữ tắt. Ánh sáng chớp, tối sáng tối sáng, kiểu chớp khi hệ thống mười nghìn năm bất ổn.

Dòng chảy dưới chân hắn đổi. Không chảy về phía nguồn nữa, mà xoáy, cuộn, kéo ngược, kiểu kéo khi biển muốn đẩy kẻ xâm nhập ra.

Chữ hiện trên mặt mực, trên sách, trên bệ đá, trên mọi bề mặt quanh hắn. Lớn. Nhanh. Kiểu chữ khi Sử Hải không viết cho ai đọc, mà hét.

"NẾU NGƯƠI PHÂN TÁN TA, TA CHẾT."

Mực dâng. Ngang cổ hắn, rồi cằm, rồi chạm môi. Nặng. Lạnh. Mười nghìn năm ký ức ép vào da, mỗi giọt mực là một ký ức, một sự kiện, một con người. Biển đang ép. Đang đẩy.

Người Viết gốc đứng vững. Mực không cản ông, chỉ quấn quanh ông, kiểu quấn của thứ sống không biết nên đuổi hay ôm kẻ tạo ra mình. Ông nhìn mực quanh, bình thản.

– Nó sợ. Ông nói. Nhẹ. Giọng qua mực, thấm. Đã mười nghìn năm rồi nó sợ chuyện này.

TY đứng cạnh hắn. Mực không chạm cô, nhưng sách rơi quanh cô, bệ đá rung dưới chân cô, ánh sáng chớp trên mặt cô. Cô thấy mọi thứ mà biển không thấy cô.

– Hắn ổn không? Cô hỏi. Nhìn hắn. Mực đến cằm hắn rồi.

– Ổn. Hắn nói. Mực chạm môi khi hắn mở miệng, mặn, cũ, mùi giấy ướt mười nghìn năm.

Hắn nhìn trang gốc. Mười hai chữ vẫn sáng trên trang, sẹo xám bên dưới, chờ. Bút gãy trong tay sáng mạnh, sáng qua mực, sáng kiểu không gì che được.

Nhưng biển không cho.

Chữ mới hiện. Chậm hơn. Từng nét, từng nét, kiểu viết khi đang nghĩ, đang chọn lời.

"Ngươi hứa quay lại. Ngươi hứa có câu trả lời. Câu trả lời của ngươi là GIẾT TA?"

Hắn đọc. Mực quanh cổ rung theo từng nét chữ, kiểu rung khi biển đang nói bằng mọi thứ nó có.

Không giết. Hắn nghĩ. Phân tán. Khác.

Nhưng khác thật không? Với Sử Hải, phân tán và chết có gì khác? Mười nghìn năm nó là MỘT, là biển, là thực thể có nhận thức, có giấc mơ, có nỗi sợ. Phân tán nó thành tỷ mảnh, mỗi mảnh trong một con người, nó sẽ không còn là "nó" nữa. Nó sẽ không còn mơ. Không còn sợ. Không còn cô đơn. Vì không còn "ta" để cô đơn.

Giống chết.

Hắn hiểu. Vì hắn biết cảm giác đó. Ba lần mất ký ức. Mỗi lần mất, "ta" của hắn thay đổi, "ta" cũ chết, "ta" mới sống. Và mỗi lần, hắn sợ.

Hắn không viết vào trang gốc. Chưa. Hắn cầm bút, nhưng không đặt lên giấy.

Hắn nói.

– Ta hiểu.

Mực quanh hắn ngừng dâng. Không rút, không hạ, chỉ ngừng. Biển đang nghe.

– Ta hiểu ngươi sợ. Hắn nói. Giọng nhẹ, qua mực, qua mười nghìn năm. Ta cũng từng mất "ta". Ba lần. Lần nào cũng sợ. Lần nào cũng nghĩ: xong rồi, "ta" cũ chết rồi, không bao giờ quay lại.

Im lặng. Sách ngừng rơi. Ánh sáng ổn, không chớp nữa. Biển đang lắng nghe bằng mọi trang sách nó có.

– Nhưng mỗi lần, hắn nói. Ta tìm lại. Không phải "ta" cũ. "Ta" mới. Và "ta" mới luôn có thêm người bên cạnh.

Hắn nhìn TY. Cô đứng im, sổ mở, bút dừng. Mắt cô nhìn hắn qua mực xanh, mắt tĩnh, mắt bốn năm đi cùng kẻ bị xóa, mắt nhớ mọi phiên bản "ta" của hắn.

– Lần đầu, hắn nói. Ta mất tất cả. Thức dậy trong phòng trọ, không nhớ gì. Bốn năm trước. Ta sợ. Nhưng ta gặp bà Châu ở quán trà. Gặp ông Chu ở Thư Các. Gặp Tạ Yên.

Chữ hiện trên mực. Nhỏ. Chậm. Kiểu chữ khi đang nghe thay vì hét.

"Nhưng ngươi vẫn là NGƯƠI. Ta phân tán, ta không còn là TA."

Hắn gật. Chậm. Mực chạm cằm khi hắn gật, mặn.

– Đúng. Hắn nói. Ngươi sẽ không còn là "ngươi". Không còn biển, không còn mười nghìn năm nén trong một nơi, không còn thực thể có nhận thức biết mơ biết sợ. Nhưng.

Dừng.

– Nhưng ngươi sẽ không CÔ ĐƠN nữa. Hắn nói. Mười nghìn năm ngươi nằm đây. Một mình. Mơ một mình. Sợ một mình. Cô đơn đến mức dòng đầu tiên ngươi có là "Ta cô đơn. Ta viết để có ai đó nói chuyện."

Biển im. Im kiểu sâu, kiểu im khi chạm đúng chỗ đau nhất.

– Nếu phân tán, hắn nói. Ngươi ở trong mọi người. Tỷ người. Mỗi người mang một mảnh. Họ sẽ nhớ, sẽ kể chuyện, sẽ viết, sẽ mơ. Ngươi sẽ không cô đơn nữa. Không phải vì có ai nói chuyện với ngươi, mà vì ngươi LÀ cuộc nói chuyện. Ngươi là khả năng nhớ. Là khả năng kể. Là khả năng viết.

Chữ hiện. Run. Kiểu run khi thứ mười nghìn năm tuổi bị lay đến gốc.

"Nhưng ta sẽ QUÊN MÌNH. Ta sẽ không biết ta là ai."

Hắn nghĩ về bà bán vải.

Bà bán vải ở chợ thung lũng. Sáu tháng trước, khi chữ trên trời rõ dần, khi dân thường bắt đầu đọc được lịch sử thật, bà bán vải ngẩng lên, đọc, rồi nói bốn chữ: "Đọc cả hai rồi tự nghĩ."

Không hoảng. Không sợ. Không phát điên. Bà đọc, suy nghĩ, rồi tiếp tục bán vải. Bà tin mình đủ sức phân biệt thật giả. Và bà đúng.

Bốn chữ của bà bán vải dạy hắn nhiều hơn mười nghìn năm lịch sử Sử Hải. Rằng con người không yếu như Sử Quan nghĩ. Rằng mọi người xứng đáng được trao quyền tự nhớ, tự viết, tự nghĩ. Rằng phân tán không phải hỗn loạn, mà là TIN.

– Ngươi sẽ không nhớ mình là "Sử Hải." Hắn nói. Đúng. Nhưng mỗi người sẽ nhớ theo cách CỦA HỌ. Bà bán vải ở chợ sẽ nhớ. Đứa trẻ chạy ngoài đường sẽ nhớ. Ông già kể chuyện bên bếp lửa sẽ nhớ. Họ không biết TÊN ngươi, nhưng họ mang ngươi trong lồng ngực. Mỗi lần họ nhớ một sự kiện, mỗi lần họ kể một câu chuyện, mỗi lần họ viết một chữ, ngươi ở đó. Không phải "Sử Hải." Mà là khả năng nhớ của mọi người.

Im lặng. Dài. Biển im, sách im, dòng chảy dưới chân chậm lại, gần ngừng. Mười nghìn năm dừng thở để nghe.

TY viết. Bút trên giấy, nét nhỏ, nhanh, ghi lại lời hắn. Cô vẫn ghi. Luôn ghi. Vì cô biết có những lời nói ra giữa biển sẽ không ai nhớ ngoài cô.

Chữ hiện trên mực. Rất chậm. Rất nhỏ. Kiểu chữ khi thứ mười nghìn năm tuổi đang khóc mà không có nước mắt.

"Ngươi cũng sẽ tan."

– Ta biết. Hắn nói.

"Ngươi không sợ?"

Hắn cười. Nhẹ. Buồn. Kiểu cười hắn cười đêm qua với TY, kiểu cười khi đã sợ đủ rồi.

– Sợ. Hắn nói. Sợ hơn mọi lần lặn Sử Hải, sợ hơn đêm đầu tiên không nhớ gì, sợ hơn khi biết sư phụ bị xóa. Nhưng sợ không có nghĩa là sai.

Biển im. Lâu.

Rồi mực hạ. Từ cằm xuống cổ, xuống ngực, xuống thắt lưng. Chậm. Kiểu hạ khi biển buông, không phải vì hết sợ, mà vì chấp nhận rằng sợ không phải lý do đủ để ngăn điều đúng.

Sách tự xếp lại. Nhẹ nhàng, cuốn này đỡ cuốn kia, trang này gấp lại, kiểu xếp khi thư viện đang bình tĩnh lại. Ánh sáng ổn. Dòng chảy trở lại, chảy đều, chảy về nguồn, về phía trang gốc.

Chữ cuối cùng hiện trên mực. Ngay trước mặt hắn. Nhỏ. Run. Mười nghìn năm cô đơn nén vào sáu chữ.

"Ta... sợ. Nhưng ta tin."

Hắn chạm tay vào mực. Lần đầu hắn chạm Sử Hải không phải để đọc, không phải để viết, không phải để lặn. Chạm vì muốn chạm. Vì biển đang sợ, và hắn biết sợ là gì.

Mực ấm dưới tay hắn. Ấm kiểu sống, kiểu thở, kiểu thứ đã sống mười nghìn năm một mình bây giờ cho phép ai đó chạm vào.

Người Viết gốc nhìn. Mắt ông có thứ hắn chưa thấy ở kẻ mười nghìn năm tuổi: nước mắt. Không chảy, vì trong Sử Hải nước mắt hòa vào mực. Nhưng hắn thấy. Mắt ông sáng, ướt, kiểu ướt khi biển mình tạo ra nói "ta tin."

– Viết đi. Ông nói. Thấp. Giọng run, lần đầu.

TY gấp sổ. Nhìn hắn. Gật. Không nói. Không cần.

Hắn quay lại trang gốc. Mười hai chữ mực trắng. Sẹo xám bên dưới. Bút gãy trong tay, sáng nhất từ trước đến giờ, sáng kiểu bút biết: đây là lúc.

Hắn rút ấn Sử Quan khỏi túi ngực. Đặt lên bệ đá, cạnh cuốn sách gốc. Ngọc đen phát sáng khi chạm đá, lớp ba mở ra, dòng chảy mười nghìn năm hiện rõ dưới chân, sáng, sâu, rộng.

Bút gãy chạm trang.

Mực đen loang ra đầu ngòi. Mực của hắn. Mực Người Viết Sử đời mười bảy. Mực cuối cùng.

Hắn bắt đầu viết.

Ch.117/115
1.600 từ