Người Viết Sử
Chương 88: Tiếng Nói Từ Hư Vô
Chương 88

Tiếng Nói Từ Hư Vô

Lỗ hổng thở lần thứ hai.

Chậm hơn lần đầu. Sâu hơn. Kiểu thở của người vừa tỉnh dậy sau giấc dài, kiểu phổi mở ra từ từ, kiểu cơ thể nhớ lại cách hít vào thở ra sau khi quên mất mình từng thở.

Hắn ngồi trên sàn đá, lưng tựa bệ đá tròn, cuốn #17 mở trên đùi. TY ngồi cạnh, vai chạm vai, sổ ghi chép trên đùi cô. Hai người nhìn lỗ hổng xám mờ. Sáng hơn. Rung nhẹ kiểu thở. Và ở rìa, nơi xám mờ nhạt nhất, mực trắng và mực đen hòa thành màu của bình minh chưa lên.

Rồi lỗ hổng phát ra âm thanh.

Không phải thở (thở là cảm giác, không phải âm thanh). Lần này: GIỌNG. Yếu. Xa. Kiểu nghe qua nước, kiểu nghe qua tường dày, kiểu giọng ai đó nói ở đáy giếng và mình đứng ở miệng. Méo. Mỏng. Nhưng rõ đủ để nghe từ.

"Ngươi... ghi ta lại."

Hắn đông cứng. Cả người đông, kiểu nước đổ lên da lạnh, kiểu giật mình sau giấc mơ sâu. TY cầm tay hắn (nắm chặt, nhanh, phản xạ). Cả hai nhìn lỗ hổng.

Giọng. Yếu. Xa. Nhưng CÓ.

Dư vân ý thức. Người Viết Đầu Tiên tự xóa mình, nhưng dư vân vẫn ở (cô nói: xóa mình được, xóa dấu vết thì không). Và dư vân đó, bị chôn dưới mười nghìn năm đau và trống, được đánh thức bởi câu chuyện hắn vừa viết. Được đánh thức bởi ba chữ: "ta ghi ngươi lại."

– Đúng. Hắn nói. Giọng khàn (khàn vì khô, vì viết quá lâu mà quên uống nước, vì ở đây không có trà). Ta ghi ngươi lại. Ngươi tồn tại. Dù ngươi tự xóa, ta ghi lại.

Im lặng. Dài. Lỗ hổng xám mờ rung nhẹ, thở chậm, và từ xám mờ đó, giọng lại:

"Lâu lắm rồi..."

Yếu hơn. Xa hơn. Kiểu giọng phải dồn sức để nói, kiểu người ốm nặng thì thầm bên giường.

"Không ai nói chuyện với ta. Sau khi ta xóa mình..."

Ngừng. Hơi thở (cảm giác, không phải âm thanh, kiểu lỗ hổng lấy sức).

"Sử Hải gọi. Gọi mãi. Tạo người gọi mãi. Mười bảy lần. Nhưng không ai đến đến tận nơi này."

Hắn nghe. Tim đập nhanh. Mực trên cẳng tay ấm (ấm vì Sử Hải đang mở sâu nhất, kết nối sâu nhất, mực là cầu nối và cầu đang mở rộng).

– Ta đến rồi. Hắn nói nhẹ. Nhìn lỗ hổng. Nhìn dư vân, nhìn hình dạng mờ mờ của ai đó TỪNG TỒN TẠI. Ta ở đây. Và ta nghe.

Giọng im. Lâu. Hắn tưởng mất. Tưởng dư vân yếu quá, nói mấy câu đã hết sức, kiểu lửa tàn bùng lên rồi tắt. Nhưng rồi:

"Ngươi viết... cho ta."

– Viết.

"Nói... ta không có tội."

– Đúng.

Im lặng. Dài hơn. Rồi giọng, yếu hơn nữa, xa hơn nữa, nhưng rõ ràng, kiểu người dồn hết sức vào câu cuối:

"Ngươi... giống ta."

· · ·

TY viết. Sổ trên đùi, bút trên giấy, tay cô vững dù hắn biết cô đang run nhẹ ở vai (vai chạm vai, hắn cảm nhận, run mỏng, kiểu run khi cố bình tĩnh trước thứ quá lớn). Cô ghi từng lời dư vân. Chính xác. Ghi kiểu cô ghi tên hai mươi ba người Thạch Bàn: tôn trọng, cẩn thận, biết rằng mỗi chữ giữ lại thứ đang phai.

Giọng dư vân trở lại. Rời rạc. Yếu. Nhưng có mạch, kiểu người muốn kể mà không biết còn bao nhiêu thời gian.

"Ta viết... trang đầu. Tạo thế giới. Tạo con người."

Ngừng. Thở (cảm giác).

"Rồi nhìn họ. Chiến tranh. Đau khổ."

Ngừng.

"Và nghĩ: 'Đây là lỗi TA.'"

Giọng run. Yếu. Kiểu giọng đang khóc mà không có nước mắt vì không có mắt, không có mặt, chỉ có dư vân và cảm xúc.

"Ta không chịu nổi. Ta xóa mình. Để họ TỰ DO."

Ngừng. Dài.

"Nhưng..."

Hắn chờ. TY chờ. Lỗ hổng rung, xám mờ, thở nặng.

"Ta xóa mình mà nỗi đau KHÔNG bị xóa theo."

Giọng rõ hơn (mạnh hơn, kiểu dồn sức, kiểu phải nói phần này vì phần này QUAN TRỌNG).

"Nỗi đau của ta thấm vào Sử Hải. Trở thành vết thương. Biển đau vì ta đau. Biển mệt vì ta mệt. Biển cô đơn vì ta cô đơn. Ta bỏ đi để giải thoát thế giới. Nhưng bỏ đi LÀ vết thương. Rời đi LÀ đau. Không phải giải thoát. Là gây thêm đau."

Im lặng.

Hắn ngồi. Nghe. Và bụng lạnh (lạnh vì HIỂU, lạnh kiểu khi sự thật quá rõ quá đau quá đơn giản mà không ai thấy vì quá sâu). Người Viết Đầu Tiên bỏ đi để thế giới bớt đau. Nhưng việc bỏ đi CHÍNH LÀ thứ gây đau nhất. Kiểu cha bỏ con để con "tốt hơn". Kiểu mẹ đi để gia đình "bớt khổ". Kiểu nghĩ biến mất là giải pháp nhưng biến mất là VẾT THƯƠNG.

Hắn biết. Hắn BIẾT. Vì hắn cũng nghĩ vậy, trước khi gặp TY, những đêm nằm trong phòng trọ tối, nghĩ: nếu ta biến mất thật sự, thế giới sẽ tốt hơn. Và sai. Sai hoàn toàn. Vì biến mất không giải quyết gì, chỉ để lại lỗ hổng, và lỗ hổng đau hơn sự hiện diện.

TY nắm tay hắn chặt hơn. Cô biết hắn đang nghĩ gì (cô luôn biết, không phải đọc ý nghĩ, là đọc NGƯỜI, đọc cách tay hắn lạnh đi, đọc cách vai hắn cúi, đọc bốn tháng ở cạnh nhau).

Giọng dư vân:

"Ngươi... chữa được phần ngoài."

Hắn nghe. Chờ.

"Cho ta câu chuyện. Cho ta được nhớ. Tốt."

Ngừng. Thở. Rồi giọng thay đổi. Nặng hơn. Chậm hơn. Kiểu giọng khi nói phần hắn KHÔNG MUỐN NGHE nhưng phải nghe.

"Nhưng vết thương SÂU... cần ai đó THAY THẾ ta."

Hắn đông cứng.

"Đứng vào chỗ ta đứng. Giữ giấc mơ ổn định. Không viết. Không xóa. Chỉ ĐỨNG. Và CHỨNG KIẾN."

Im lặng. Nặng.

"Và chịu điều ta không chịu nổi."

Giọng yếu đi. Gần biến mất. Nhưng câu cuối RÕ, rõ kiểu lời chạm khắc, rõ kiểu sự thật quá đơn giản để mờ:

"NHÌN."

· · ·

Hắn ngồi. Im. TY cạnh, nắm tay hắn, im.

Thay thế Người Viết gốc. Đứng ở trung tâm Sử Hải. Giữ giấc mơ ổn định. Nhưng không viết. Không sửa. Không làm gì. Chỉ ĐỨNG. Và NHÌN.

Nhìn thế giới đau. Nhìn chiến tranh. Nhìn bệnh tật. Nhìn mất mát. Nhìn hai mươi ba nông dân chết vì trận chiến giả. Nhìn bà lão thờ chồng ba mươi năm. Nhìn lão kiếm khách bị xóa. Nhìn đứa trẻ mồ côi bị quên giữa phố.

Nhìn tất cả. Mà không can thiệp. Dù một chữ.

Mãi mãi.

Hắn thở. Chậm. Sâu. Cố bình tĩnh. Không được (tim nhanh, tay lạnh, mực trên cẳng tay buốt).

– Đó là lý do ngươi bỏ đi? Hắn hỏi. Giọng khàn. Nhìn lỗ hổng. Vì không chịu nổi NHÌN?

Im lặng. Dài. Rồi dư vân, yếu gần biến mất:

"Đúng."

Im lặng lâu. Lỗ hổng rung nhẹ, mực xám nhạt dần rồi đậm lại.

"VIẾT thì dễ. NHÌN thì khó."

Giọng tắt. Rồi trở lại, mỏng hơn.

"Tác giả viết xong thì đi. Nhưng người ĐỨNG TẠI CHỖ... phải nhìn mãi."

Hơi thở cảm giác, không phải âm thanh, phả ra từ lỗ hổng.

"Nhìn đau khổ. Nhìn mất mát. Nhìn cái chết."

Ngừng.

"Mà không viết thêm dù MỘT CHỮ."

Giọng tắt. Dư vân yếu đi, mờ đi, lỗ hổng vẫn xám mờ, vẫn thở, nhưng giọng tắt, kiểu người đã nói hết sức, kiểu nến tàn sau lần bùng cuối.

TY nắm tay hắn. Siết chặt. Cô không nói. Nắm. Mạnh. Kiểu nắm khi biết người bên cạnh đang rơi và mình là thứ duy nhất giữ.

· · ·

Hắn ngồi. Im. Lâu.

Thay thế Người Viết gốc. Đứng ở trung tâm. Nhìn thế giới đau. Mà không can thiệp. Mãi mãi.

Hắn nghĩ về mười sáu đời trước. Mười sáu NVS. Mỗi đời đến gần, mỗi đời biết sự thật (ở mức nào đó), mỗi đời được hỏi (hoặc hiểu): thay thế? đứng vào chỗ trống? giữ giấc mơ?

Không ai chấp nhận.

Đời đầu tiên quay lưng. Đời thứ ba bỏ chạy. Đời thứ tám viết lại thay vì nhìn. Đời mười hai tạo người bền (Trầm Nguyệt) để ai đó khác gánh. Đời mười bốn biến mất không dấu vết. Đời mười lăm vào Sử Hải nhưng không xuống đến đây. Đời mười sáu, sư phụ, ngồi cách năm mươi bước bốn năm, vỗ về nhưng không ĐỨNG VÀO.

Không ai chấp nhận cái giá. Không phải vì hèn. Vì cái giá KHÔNG THỂ CHẤP NHẬN. Nhìn thế giới đau mà không làm gì, không viết, không sửa, không can thiệp, chỉ NHÌN. Mãi mãi. Ai chịu nổi? Ai đứng giữa biển lửa mà không dập? Ai nghe tiếng khóc mà không chạy đến? Ai thấy sai mà không sửa?

Và đây là all is lost. Không phải vì nguy hiểm vật lý (mực trên tay, giới hạn khuỷu, Đại Niêm). Vì cái giá QUÁ LỚN. Vì điều Sử Hải cần không phải người viết, không phải người sửa, không phải anh hùng. Cần người ĐỨNG và CHỨNG KIẾN. Và chịu nỗi đau của việc BIẾT mà không LÀM.

Hắn nhìn lỗ hổng. Xám mờ. Sáng nhẹ. Thở chậm. Dư vân đã tắt giọng, đã hết sức, đã nói tất cả những gì còn nói được sau vô tận năm im lặng.

Hắn nhìn tay mình. Mực đen: giữa cẳng tay. Sẫm. Lạnh.

Hắn nhìn TY. Cô nhìn lại. Mắt cô bình tĩnh (kiểu bình tĩnh của người sợ mà giấu giỏi, nhưng hắn thấy, thấy ở cách cô nắm tay hắn, chặt quá mức bình thường).

Và hắn nghĩ. Nghĩ kiểu hắn luôn nghĩ: chậm, kỹ, từ nhiều góc, kiểu người đọc sử cổ và biết mọi câu trả lời đều phức tạp hơn câu hỏi.

Nhìn thế giới đau. Mà không can thiệp. Mãi mãi.

Nhưng...

Hắn nhìn TY. Nhìn sổ ghi chép trên đùi cô. Nhìn bút thường cài sau tai cô. Nhìn mắt cô.

TY cả đời NHÌN. Nhìn sự thật. Nhìn ký ức gốc mà không ai nhớ. Nhìn người bị xóa mà không ai thấy. Nhìn và GHI. Không can thiệp (cô không phải NVS, không viết lịch sử, không sửa). Chỉ nhìn. Và ghi lại.

Cô là người HIỂU cái giá này hơn bất kỳ ai. Vì cô đã sống như vậy cả đời.

Nhưng cô không gãy. Cô vẫn ở đây. Vẫn ghi. Vẫn nhìn.

Tại sao?

Hắn chưa có câu trả lời. Chưa. Nhưng hắn biết câu trả lời ở đâu đó, gần, trong ánh mắt cô, trong cuốn sổ cô, trong cách cô nắm tay hắn và nói "viết đi" dù biết cái giá.

Ta chưa biết. Nhưng ta sẽ tìm ra. Và khi tìm ra, ta sẽ quay lại đây.

Hắn không nói câu đó ra miệng. Chưa đến lúc. Nhưng ghi vào lòng. Ghi kiểu TY ghi sổ: chính xác, tôn trọng, không thêm không bớt.

Và lỗ hổng thở. Chậm. Đều. Kiểu thứ đã chờ rất lâu, và bây giờ biết có ai đó đang nghe, nên chờ được thêm.

Ch.88/115
1.908 từ