Người Viết Sử
Chương 84: Cách Chữa Lành
Chương 84

Cách Chữa Lành

Trà ấm.

Sư phụ rót. Chén nhỏ, gốm thô, nước xanh nhạt bốc khói mỏng trong ánh sáng vàng của thư viện. Trà trong Sử Hải không bao giờ nguội (trừ khi biển tập trung vào thứ khác, và hôm nay biển đang tập trung vào hai người ngồi cách trung tâm năm mươi bước, cho nên trà ấm, ấm kiểu mẹ hâm sữa cho con sau giấc dài).

Hắn uống. Nóng ở môi, ấm ở họng, lan xuống ngực. Và khi trà xuống đến bụng, hắn thở ra, chậm, sâu, kiểu thở sau khi leo dốc dài mà vừa đặt chân lên đỉnh.

Hai người ngồi im. Lâu.

Im lặng của hai người vừa nhìn thấy thứ giống nhau nhưng ở khoảng cách khác (ông nhìn bốn năm, hắn nhìn một lần, nhưng một lần đó hắn CHẠM, và chạm nặng hơn nhìn). Sách xếp quanh họ, cao, dày, mùi giấy cũ, mùi mực, mùi thời gian nén thành giấy. Ánh sáng ấm từ đâu đó trong thư viện (không có đèn, nhưng Sử Hải cho sáng khi có người cần, kiểu biển biết ai đang mệt).

Cuối cùng, sư phụ nói.

– Bốn năm.

Hắn nhìn ông. Ông nhìn chén trà, xoay nhẹ trong tay trái (tay phải mực đen lan quá cổ tay, đậm, sẫm, ông để tay phải trên đùi, ít dùng).

– Bốn năm ta ngồi ở đây. Cách lỗ hổng năm mươi bước. Gần nhất ta dám đến mà không bị hòa nhập. Ông ngừng. Mỗi đêm, nhịp đau từ phía dưới truyền lên: buồn, mệt, trống. Ta nghe. Ta nghĩ. Ta THỬ.

Hắn đặt chén xuống.

– Thử gì?

Sư phụ mỉm cười. Nhỏ. Kiểu cười của người kể về thất bại mà không xấu hổ (vì thất bại đã thành bài học, và bài học đáng hơn thành công nửa vời).

– Ba cách.

Ông giơ ngón tay trái. Một.

– Viết. Năm đầu tiên, ta viết mực vào phía lỗ hổng. Không phải lịch sử (lịch sử là thứ NVS viết, và lỗ hổng cũ hơn mọi lịch sử). Ta viết... chữ. Bất kỳ chữ nào. Tên cây. Tên hoa. Tên sông. Nghĩ: nếu lấp chữ vào khoảng trống, chữ sẽ thay thế sự vắng mặt. Giống xây tường che lỗ thủng.

– Kết quả?

– Mực bị nuốt. Ông nói bằng phẳng. Viết bao nhiêu, lỗ hổng nuốt bấy nhiêu. Không phải xóa (xóa thì còn vết). NUỐT. Mực chạm rìa, biến mất, không dấu vết. Như ném đá xuống giếng không đáy. Ném mãi. Không nghe tiếng rơi.

Ông giơ thêm ngón. Hai.

– Đọc. Năm thứ hai, ta nghĩ: có lẽ lỗ hổng không cần chữ mà cần GIỌNG. Người viết gốc cô đơn, viết vì muốn có ai nói chuyện. Vậy ta nói chuyện. Đọc to. Đọc sách, đọc chuyện, đọc bất kỳ thứ gì, để lỗ hổng nghe giọng người, biết có ai ở đây, biết không cô đơn nữa.

– Và?

– Âm thanh biến mất. Giọng ông nhẹ hơn, kiểu nhẹ khi nhớ lại nỗi bất lực đã quen. Đến gần lỗ hổng, ta đọc to, rõ, nhưng tiếng không đi tới. Bị nuốt ở rìa, giống mực. Không phải bị chặn (chặn thì có vang, có dội). Bị HÚT. Âm thanh đi vào bóng tối và mất.

Ba ngón.

– Gọi. Năm thứ ba và thứ tư, ta gọi. Không biết tên Người Viết gốc (không ai biết, chưa bao giờ có tên trong bất kỳ ghi chép nào, tồn tại trước khi có tên), nên ta gọi bằng mọi cách: "Ngươi ơi." "Người viết ra ta." "Người tạo giấc mơ." "Người cô đơn." Gọi mỗi đêm. Gọi bằng giọng. Gọi bằng mực. Gọi bằng im lặng (có lúc ta nghĩ im lặng kiên nhẫn cũng là một cách gọi). Hai năm gọi.

Im lặng.

– Không phản hồi. Ông nói. Không gì cả. Lỗ hổng vẫn hút, vẫn đau, vẫn buồn. Không thay đổi. Dù viết, đọc, hay gọi.

Ông hạ tay. Nhìn hắn. Mắt ông sâu, mệt, nhưng SÁNG (sáng vì không bỏ cuộc dù bốn năm thất bại, kiểu sáng của người biết mình chưa tìm ra nhưng tin có cách).

– Bốn năm. Ba cách. Không cách nào tới được lỗ hổng. Ông nói. Cho đến khi con đến. Và CHẠM được.

Hắn nhìn tay mình. Mực đen trên ngón, lan đến cổ tay, sẫm, lạnh nhẹ. Bút gãy nằm trên bàn, nứt dọc, hai chữ Viên Tử Trầm sáng mờ.

– Bút cho phép con chạm. Hắn nói chậm, đang nghĩ đang nói. Bút là mảnh Sử Hải, mà cũng là mảnh Người Viết gốc (mực trắng dòng mười bảy: "bút từ biển"). Nó nhận ra lỗ hổng. Máu nhận ra máu.

– Và con CẢM được. Sư phụ tiếp. Chạm rìa, cảm nhận chuỗi cảm xúc bên trong. Bốn năm ta ở đây, ta chỉ cảm nhận nhịp đau từ xa (buồn, mệt, trống, mờ mờ qua đá qua mực). Con chạm một lần và THẤY TẤT CẢ.

Hắn gật. Cô đơn vô tận rồi viết rồi vui rồi đau rồi tội lỗi rồi tự xóa rồi trống. Tia chớp cảm xúc vẫn còn trong người, ấm, nặng, kiểu ký ức cơ thể chưa tiêu hóa hết.

Im lặng.

Sư phụ rót thêm trà. Chén nhỏ, nước xanh, khói mỏng. Uống. Đặt chén. Rồi nói, giọng khác (nhẹ hơn, chậm hơn, kiểu giọng khi mở cánh cửa mà không chắc phía sau có gì):

– Có lẽ... có lẽ con có thể VIẾT cho lỗ hổng.

Hắn nhìn ông.

– Viết? Con đã nói, sư phụ thử viết mực vào, bị nuốt.

– Ta viết CHỮ. Ông nói. Chữ rời. Tên. Từ. Câu lẻ. Kiểu xây tường che lỗ thủng: gạch này rồi gạch kia, không hồn, không mạch, không ý nghĩa. Lỗ hổng nuốt vì chữ rời không phải thứ nó cần.

Ông ngừng. Nhìn sách quanh họ (cao, dày, xếp đầy giá, mỗi cuốn là một đời, một cuộc chiến, một nỗi đau, một tiếng cười).

– Nhưng nếu con viết CHUYỆN?

Hắn nghe từ "chuyện" và thứ gì đó trong đầu nhấp vào đúng chỗ, kiểu then cài khi đóng cửa, kiểu mảnh cuối trong bức tranh ghép, êm, gọn, ĐÚNG.

Chuyện kể.

Sử Hải giao tiếp bằng chuyện kể (xếp sách thành câu, kể ba câu chuyện cho hắn nghe, phản hồi "TA NGHE" khi hắn viết chuyện). Dòng đầu tiên "Ta cô đơn. Ta viết để có ai đó nói chuyện": CHUYỆN. Người Viết gốc viết thế giới không phải vì quyền lực hay trách nhiệm, mà vì cô đơn, vì muốn có ai ĐỌC, có ai NGHE, có ai SỐNG trong câu chuyện của mình.

Và người đó viết xong rồi bỏ đi. Vì nghĩ mình viết sai. Nghĩ câu chuyện mình viết gây đau. Nhưng...

Hắn nghĩ về lão kiếm khách. Về bà Châu. Về hai mươi ba cái tên trên cổng đá Thạch Bàn. Về Trầm Nguyệt đợi hai trăm năm ở ngã ba đường. Về TY ghi chép tất cả vào sổ. Về trà không bao giờ nguội trong thư viện. Về bầu trời và sông và núi và tình yêu và chiến tranh.

Câu chuyện có đau. Nhưng cũng có trà. Có nắng. Có tiếng cười. Có bà lão pha trà ba mươi năm. Có lão già uống trà dưới trăng. Có cô gái ghi tên người bị xóa vào sổ để họ không biến mất.

– Viết chuyện. Hắn lặp lại. Chậm. Không phải viết lịch sử. Không phải viết sự kiện. Viết CÂU CHUYỆN. Cho Người Viết gốc. Cho lỗ hổng.

Sư phụ gật. Nhẹ. Mắt sáng hơn (sáng vì hắn HIỂU, kiểu sáng thầy thấy khi trò tự tìm ra đáp án mà thầy chỉ gợi mở).

– Cho lỗ hổng một DANH TÍNH. Ông nói. Không phải hồi sinh (không thể hồi sinh thứ đã tự xóa). Không phải lấp (lấp là phủ lên, là che, là giả vờ không có vết thương). Cho lỗ hổng một câu chuyện để nhớ mình là ai. Để dư vân có tên. Để nỗi đau được NHÌN THẤY.

Giống Tạ Yên.

Hắn nghĩ và tim nhói (nhói vì nhớ, nhói vì xa, nhói vì cô đang ở ngoài kia đếm ngày mà hắn ở trong đây đếm nhịp đau). TY ghi tên hai mươi ba người Thạch Bàn vào sổ. Ghi tên lão kiếm khách (dù lão không còn). Ghi tên hắn (dù hắn bị xóa). Cô làm gì? Cô GIỮ KÝ ỨC cho người không ai nhớ. Cô cho người bị xóa một dòng trong sổ, và dòng đó nói: ngươi tồn tại, ngươi THẬT, ngươi đáng được nhớ.

Viết cho lỗ hổng = ghi vào sổ cho Người Viết gốc.

– Con hiểu. Hắn nói. Giọng nhẹ nhưng vững. Không phải lấp. Không phải hồi sinh. Chữa. Cho vết thương được nhìn thấy. Cho người tự xóa được nhớ. Bằng chuyện kể.

Sư phụ nhìn hắn. Lâu. Và hắn thấy trong mắt ông thứ gì đó: nhẹ nhõm. Mỏng, thoáng, kiểu người ôm vật nặng bốn năm mà bây giờ có ai đỡ một tay.

– Nhưng...

Ông ngừng. Uống trà. Đặt chén. Và khi nói tiếp, giọng khác (nặng hơn, chậm hơn, kiểu giọng khi nói phần khó, phần hắn chưa muốn nghe nhưng phải nghe).

– Viết cho lỗ hổng không giống viết lên giấy.

Hắn biết. Cảm nhận được, từ khi chạm rìa lỗ hổng, từ khi tia chớp cảm xúc truyền qua bút.

– Viết cho lỗ hổng là kết nối SÂU NHẤT có thể với Sử Hải. Sư phụ nói. Sâu hơn viết lịch sử. Sâu hơn viết lên người sống. Sâu hơn bất kỳ thứ gì mười sáu đời Người Viết Sử từng làm. Con sẽ viết vào trung tâm giấc mơ. Vào nơi giấc mơ bắt đầu. Vào chỗ vỡ cũ nhất.

Ông nhìn tay phải mình. Mực đen, sẫm, qua cổ tay, gần nửa cẳng tay. Bốn năm ông ở đây, bốn năm mực lan, bốn năm hòa nhập dần.

– Ta ở đây bốn năm, không chạm lỗ hổng, chỉ ngồi cách năm mươi bước, và mực vẫn lan. Ông giơ tay phải, lật, để hắn thấy mực sẫm trên da. Con CHẠM lỗ hổng. Viết VÀO nó. Kết nối trực tiếp. Mực sẽ lan nhanh hơn. Nhanh hơn rất nhiều.

Hắn nhìn tay mình. Cổ tay. Đen.

– Nếu mực qua khuỷu tay... Ông nói.

– Con biết. Hắn nói. Không ra được nữa.

Im lặng.

Nặng. Kiểu nặng khi hai người đều biết sự thật nhưng cần nói ra cho nó có trọng lượng, cho nó thật, cho nó không phải ý nghĩ mờ trong đầu mà là LỜI giữa hai người.

– Có thể con viết xong trước khi mực qua khuỷu. Sư phụ nói chậm. Có thể. Nhưng ta không chắc. Và nếu con viết mà bị kéo vào giữa chừng, câu chuyện dang dở, lỗ hổng không lành, và con... mất.

Mất bản thân.

Hắn nghe từ đó và bụng lạnh (không phải sợ, là NHẬN RA, kiểu lạnh khi thấy rõ cái giá, khi cái giá không còn mơ hồ mà có hình dạng cụ thể: hắn ngồi ở đây mãi mãi, mực đen phủ toàn thân, hòa vào Sử Hải, thành một phần giấc mơ, quên mình là ai, quên TY, quên bút, quên tất cả).

– Giống sư phụ. Hắn nói nhẹ. Hòa nhập. Giọt nước vào biển.

Sư phụ gật. Không nói. Vì không cần nói. Ông ĐANG sống cái đó (bốn năm, mực lan, mỗi ngày bớt là mình và thêm là biển, đôi khi mắt ông mờ đi rồi sáng lại, đôi khi ông nghe giọng Sử Hải thay vì giọng mình).

– Nhưng con khác ta ở một điểm. Ông nói sau một lúc. Giọng ấm hơn, nhẹ hơn, kiểu giọng khi nói về hy vọng mà không chắc hy vọng có đủ.

– Tạ Yên. Hắn nói.

– Tạ Yên. Sư phụ gật. Cô ấy miễn nhiễm. Sử Hải không kéo được cô. Mực không ảnh hưởng cô. Cô đứng NGOÀI giấc mơ. Nếu con viết cho lỗ hổng, con cần ai đó giữ con. Neo. Kéo con lại khi mực lan quá nhanh, khi giấc mơ nuốt quá sâu. Con cần người ở ngoài nắm sợi dây.

Tạ Yên.

Hắn nghĩ về cô. Về cách cô ghi chép. Về cách cô nhìn hắn lần đầu ở quán cơm (nhìn thẳng, nhìn rõ, nhìn kiểu người THẤY kẻ vô hình). Về cách cô nói "ta đã biết" thay cho "tin ngươi". Về cách cô nắm tay hắn kéo qua cổng Tàng Thư Lâu (tay cô ấm, vững, không run). Về cuốn sổ cô giữ (tên hắn ở trang nào đó, bên cạnh hai mươi ba người Thạch Bàn, bên cạnh lão kiếm khách, bên cạnh mọi người cô từ chối quên).

Nếu ai đó có thể giữ ta. Thì là cô.

– Nhưng con cũng đang đặt cô vào nguy hiểm. Sư phụ nói, giọng cẩn trọng. Miễn nhiễm không phải bất tử. Cô ấy đến đây, ở trong Sử Hải, lỗ hổng gần. Nếu con viết mà mất kiểm soát, mực tràn, lực kéo tăng, cô có thể bị cuốn theo. Không phải bởi mực (mực không ảnh hưởng cô). Bởi CON. Con là sợi dây. Nếu sợi dây đứt sai hướng, đầu kia kéo cô xuống.

Hắn nắm chặt tay. Mực đen trên cổ tay lạnh.

– Con sẽ không để điều đó xảy ra.

Sư phụ cười. Nhỏ. Buồn.

– Đời nào cũng nói vậy, Chiêu Ninh. "Ta sẽ không." "Ta kiểm soát được." Mười sáu đời. Không ai kiểm soát được Sử Hải khi đã kết nối quá sâu.

Im lặng.

Hắn nhìn sư phụ. Ông nhìn hắn. Mắt ông buồn nhưng không tuyệt vọng (buồn vì biết nguy hiểm, không tuyệt vọng vì tin hắn khác, dù chưa chắc khác ở đâu, dù mười sáu đời trước đều nói "ta sẽ không" rồi đều không về).

– Vậy sư phụ muốn nói: đừng viết? Hắn hỏi.

Ông lắc đầu. Chậm.

– Ta muốn nói: viết, nhưng BIẾT cái giá. Đừng viết vì liều. Đừng viết vì anh hùng. Viết vì HIỂU, và CHỌN, và sẵn sàng chịu hậu quả. Khác biệt giữa liều và dũng cảm không phải kết quả, là ở NHẬN THỨC.

Hắn đứng dậy. Đi đến rìa khu vực sư phụ, nơi sách xếp cao thành tường, nơi nhìn xuống bóng tối phía lỗ hổng (xa, nhưng ở đây, hắn vẫn cảm nhận: lực kéo nhẹ ở ngực, nhịp đau đều đều, buồn, mệt, trống, kiểu tiếng thở của thứ đau mãi không ngừng).

Chữa lành.

Hắn đứng, nhìn bóng tối, và nghĩ.

Nghĩ về chữa. Không phải lấp (lấp là che, là giả vờ, là xây tường lên vết thương và nói "hết rồi" khi vết thương vẫn chảy bên trong). Không phải hồi sinh (không thể bắt người đã chọn đi phải quay lại). Không phải xóa (xóa vết thương thì xóa luôn người từng bị thương, và người đó xứng được nhớ).

Chữa là nhìn thấy. Chữa là nói: "ta biết ngươi ở đây. Ta biết ngươi đau. Ta biết tại sao ngươi đi. Và ta muốn ngươi biết: thế giới ngươi viết ra, có đau, nhưng cũng có thứ đẹp. Ngươi không có tội."

Hắn nghĩ về dòng đầu tiên. "Ta cô đơn. Ta viết để có ai đó nói chuyện." Mười hai chữ. Run. Mực trắng. Nét của người chưa bao giờ viết, nét của cô đơn vô tận ép thành chữ, nét ĐÚNG nhất hắn từng đọc vì không có ý định gì ngoài sự thật giản dị nhất: ta cô đơn.

Và rồi ngươi viết ra cả thế giới. Rồi ngươi nhìn thế giới đau. Rồi ngươi nghĩ đó là lỗi ngươi. Rồi ngươi bỏ đi.

Nhưng ngươi sai.

Hắn đứng ở rìa ánh sáng, nhìn bóng tối, và lần đầu tiên trong bốn năm sống vô hình (bốn năm bị quên, bị xóa, bốn năm cô đơn đến mức hiểu nỗi cô đơn sâu hơn bất kỳ ai), hắn biết mình phải làm gì.

Không phải viết lịch sử. Không phải sửa thế giới. Không phải chống Sử Quan hay đuổi theo Bách Sử Nhân. Việc hắn phải làm, việc mười sáu đời trước không ai làm vì không ai biết, việc chỉ hắn, đời cuối cùng, kẻ cô đơn nhất, mới có thể làm:

Viết một câu chuyện cho người cô đơn nhất.

Hắn quay lại. Ngồi xuống trước sư phụ.

– Con sẽ viết. Hắn nói. Nhưng không phải hôm nay. Không phải một mình.

Sư phụ nhìn. Chờ.

– Con cần Tạ Yên.

Ông gật. Chậm. Biết.

– Không chỉ vì cô là neo. Hắn nói. Không chỉ vì cô miễn nhiễm. Vì cô HIỂU thứ con sắp viết.

Ông nghiêng đầu. Hỏi bằng mắt.

– Người Viết gốc cô đơn. Viết ra thế giới. Rồi bỏ đi vì tội lỗi. Hắn nói chậm. Con cũng cô đơn. Viết ra người. Rồi suýt bỏ đi vì tội lỗi (có những đêm trước khi gặp cô, con nghĩ: biến mất thật sự sẽ tốt hơn). Con giống Người Viết gốc. Con biết nỗi đau đó. Nhưng con KHÔNG đi vì có cô. Có ai đó nhớ. Có ai đó ghi tên con vào sổ.

Giọng hắn nhẹ đi.

– Câu chuyện con viết cho lỗ hổng phải nói: "ngươi không một mình." Nhưng nếu con viết câu đó một mình, nó giả. Nó rỗng. Nó giống mười hai chữ mực trắng: viết về cô đơn khi đang cô đơn. Con cần cô ở đó. Không phải để giữ. Để câu chuyện THẬT.

Im lặng.

Sư phụ nhìn hắn. Lâu. Mắt ông sáng (sáng kiểu nắng chiều, ấm, mệt, nhưng đẹp). Rồi ông nói, giọng nhẹ, nhẹ như lần đầu gọi hắn "Chiêu Ninh" ở khoảng trống tròn:

– Con khác. Ông nói. Mười sáu đời, không ai nói câu đó. Không ai cần ai. Đều đi một mình. Đều nghĩ một mình đủ. Đều thất bại.

Ông uống trà. Đặt chén. Cười nhẹ (nhẹ hơn mọi lần, nhẹ kiểu người vừa thấy thứ mình chờ bốn năm).

– Có lẽ vì vậy con là đời cuối cùng.

– Sư phụ. Hắn nói sau một lúc. Giọng thấp. Con có một câu hỏi.

Ông nhìn. Chờ.

– Nếu con viết cho lỗ hổng. Nếu vết thương lành. Sử Hải sẽ... thay đổi?

Sư phụ nhìn quanh. Sách. Giá. Ánh sáng ấm. Thư viện vô tận.

– Sử Hải là giấc mơ. Ông nói chậm. Giấc mơ cô đơn. Giấc mơ của thứ bị bỏ rơi, mơ một mình mười nghìn năm. Nếu vết thương lành, giấc mơ thay đổi. Không phải tắt. Không phải thức. Thay đổi bản chất. Từ giấc mơ cô đơn thành giấc mơ...

Ông ngừng. Tìm từ.

– Có người đồng hành.

Hắn lặng. Nghe từ đó. Và hiểu: nếu hắn viết cho lỗ hổng, nếu câu chuyện chạm được, nếu vết thương được nhìn thấy, Sử Hải sẽ không còn giấc mơ cô đơn. Sẽ không còn cựa mình kiểu người đau. Sẽ không cần thức dù mệt. Sẽ không cần viết lại thực tại.

Nếu Sử Hải hết đau, thế giới hết rung.

– Đó là con đường thứ tư. Hắn nói, và khi nói, hắn biết đây là câu hắn nghĩ từ lâu mà chưa bao giờ nói thành lời. Không phải sửa lịch sử (NVS). Không phải giữ lịch sử (SQ). Không phải viết lại lịch sử (Tân Sử). CHỮA. Chữa thứ bên dưới mọi lịch sử. Chữa giấc mơ tạo ra lịch sử.

Sư phụ gật.

– Đời mười bảy. Đời cuối cùng. Sử Hải viết dòng đó vào cuốn #17. Ông nói. "Đời cuối cùng" không phải vì con mạnh nhất. Vì con là người DUY NHẤT hiểu. Mười sáu đời trước, đều cố SỬA biển. Con là người đầu tiên hỏi biển ĐAU Ở ĐÂU.

Im lặng. Dài. Ấm.

Trà nguội lần đầu (Sử Hải đang lắng nghe, lắng nghe sâu, không dư sức giữ trà ấm, dồn hết vào hai người ngồi ở đây bàn về cách chữa vết thương mười nghìn năm).

Hắn nhìn chén trà nguội. Và mỉm cười (nhỏ, mỏng, kiểu cười của người biết mình sắp làm thứ rất khó rất nguy hiểm nhưng cũng rất ĐÚNG).

– Bao giờ cô ấy đến? Hắn hỏi.

Sư phụ nghiêng đầu. Lắng nghe (không phải nghe hắn, nghe Sử Hải, nghe nhịp bên ngoài vọng vào, bốn năm ở đây ông biết cách đọc thời gian qua cách biển thở).

– Sớm. Ông nói. Một ngày nữa. Có lẽ ít hơn.

Hắn gật. Nhắm mắt. Thở sâu.

Một ngày nữa. Tạ Yên sẽ đến. Và ta sẽ kể cho cô nghe tất cả: dòng đầu tiên, vết cào nguyên thủy, lỗ hổng hình người, tia chớp cảm xúc, cái giá. Cô sẽ mở sổ. Ghi. Rồi nhìn ta bằng mắt bình tĩnh của người đã quen với sự thật quá lớn, và nói: "Kể đi."

Và ta sẽ kể.

Hắn mở mắt. Nhìn bóng tối phía trung tâm. Xa, sâu, nơi lỗ hổng hình người đứng trên bệ đá, đen tuyệt đối giữa bóng tối thường, hút nhẹ, đều, kiên nhẫn, mười nghìn năm kiên nhẫn.

Chờ ta. Ta sẽ viết cho ngươi. Không phải lịch sử. Không phải sự kiện. Một câu chuyện. Câu chuyện ngươi xứng được nghe từ lâu mà không ai kể.

"Ngươi không có tội. Thế giới ngươi viết ra, có đau, nhưng cũng có trà ấm, có nắng chiều, có tiếng cười trẻ con, có bà lão pha trà ba mươi năm, có lão già hát dưới trăng, có cô gái ghi tên người bị xóa vào sổ. Đó không phải tội. Đó là SỐNG."

Hắn nắm bút gãy. Cất vào áo. Uống nốt chén trà nguội (nguội, nhưng vẫn ngon, vẫn xanh, vẫn có vị gì đó của bốn năm kiên nhẫn).

Và chờ.

Ch.84/115
3.690 từ