Bước Vào Biển
Sáng.
Mặc Huyền tỉnh trước bình minh. Không phải vì lo, không phải vì mơ, mà vì bút gãy trong tay rung mạnh hơn mọi lần, kiểu rung khi thứ gì đó ở bên kia rất gần, rất sẵn sàng, rất kiên nhẫn nhưng đã kiên nhẫn đủ lâu. Hắn mở mắt. Trời còn tối, viền đông chỉ vừa xám, sao chưa tắt hết. Lửa trại đã tàn thành than đỏ, và trong ánh than, hắn thấy: Tạ Yên ngồi đúng chỗ cô ngồi đêm qua, sổ ghi chép trên đùi, bút giữa ngón, mắt nhìn hắn.
– Ngươi không ngủ, hắn nói. Không phải câu hỏi.
– Ngươi nói mớ, cô nói. Bình.
– Ta nói gì?
– "Trà nóng." Rồi im.
Hắn nhớ giấc mơ. Lão kiếm khách. Quán trà. Trà đắng, ngọt hậu. "Sợ mà vẫn đi mới gọi là đi."
Hắn ngồi dậy. Nhìn quanh. Hứa nằm ngửa, mắt nhắm, thở đều, nhưng tay vẫn nắm sẹo mực, kiểu nắm khi ngủ nhưng phần nào đó trong người vẫn canh. Lục nằm nghiêng, nửa thân phải trong suốt, ánh than đỏ xuyên qua vai và ngực phải hắn, chiếu lên mặt đất thành vệt sáng méo. Mặc Huyền nhìn vệt sáng đó lâu hơn cần thiết, vì mỗi lần nhìn Lục phai hắn đều nghĩ: Còn bao lâu? Và mỗi lần hắn đều không hỏi, vì Lục không muốn bị hỏi, vì Lục đã chọn đợi, và người chọn đợi không cần ai đếm giờ hộ.
Hắn đứng dậy. Nhẹ. Không đánh thức ai.
Tạ Yên đứng theo.
Hai người đi về phía ranh giới. Không nói. Bước trên đá, trên cỏ ướt sương, qua rừng thưa, lên dốc thoai thoải. Bút gãy dẫn đường, rung mạnh dần, ấm dần, sáng dần. Hai chữ mờ trên thân bút (tên sư phụ, Viên Tử Trầm, khắc ngày hắn nhận bút) lần đầu tiên sáng rõ, từng nét, từng nét, kiểu sáng khi mực trong bút nhận ra nơi nó thuộc về.
Bút dẫn đường, sư phụ từng nói. Ngày hắn nhận bút, ngày hắn chưa biết bút gãy là di vật hay vũ khí hay bản đồ. Bây giờ hắn hiểu: tất cả. Bút gãy là di vật (của sư phụ), là vũ khí (viết được lịch sử), là bản đồ (dẫn đến Sử Hải), và hơn hết, là lời nhắn: Ta đi trước. Ngươi theo sau. Đừng sợ.
Đỉnh dốc. Nơi hắn đứng hôm qua khi tìm thấy ranh giới, khi nghe tiếng lão kiếm khách. Nơi hiện thực mỏng nhất.
Mặc Huyền dừng. Nhìn.
Sử Hải ở đó.
Không cần nhìn lớp nữa. Không cần lặn, không cần mơ, không cần mực dẫn. Nó ở ĐÂY, hiện rõ như bức tường trong suốt giữa không khí, và bên kia bức tường: biển. Biển chữ, biển mực, biển ký ức, biển lịch sử. Mênh mông. Sóng chữ cuộn chậm, mỗi ngọn sóng là một mảnh quá khứ, mỗi đợt triều là một phiên bản thế giới đã từng tồn tại rồi bị viết lại rồi tồn tại ở đây, trong biển, như tất cả những thứ bị quên không thật sự biến mất mà chỉ chìm xuống nơi sâu hơn.
Đẹp. Kiểu đẹp làm người ta quên thở. Kiểu đẹp của thứ vượt khả năng hiểu nhưng không vượt khả năng cảm.
Tạ Yên đứng cạnh. Cô nhìn ranh giới, nhìn biển bên kia, và Mặc Huyền biết cô thấy khác hắn (cô miễn nhiễm, cô thấy Sử Hải theo cách riêng: không phải biển chữ mà là khoảng trống, kiểu trống khi đứng trước thứ không ảnh hưởng được mình nhưng ảnh hưởng mọi thứ quanh mình). Nhưng cô thấy. Và cô hiểu.
– Lớn hơn ta tưởng, cô nói. Nhỏ.
– Lớn hơn bất kỳ ai tưởng, hắn nói.
Tiếng bước chân phía sau. Hứa leo dốc, thở nặng (không phải chiến binh, không phải người leo núi, chỉ là Tu Sử trung niên với sẹo mực và đầu gối kém). Lục theo sau, bước nhẹ hơn dù nửa người trong suốt, kiểu nhẹ của người đã quen di chuyển không để lại dấu.
Bốn người đứng ở đỉnh dốc. Nhìn Sử Hải.
Im lặng.
Hứa nói trước:
– Ta pha trà rồi. Nhưng ông đi mất tiêu trước khi ta rót.
Mặc Huyền quay. Nhìn Hứa. Hứa cầm bình trà nhỏ, bốc khói, và giữa cảnh tượng vũ trụ trước mặt (biển lịch sử vô tận, ranh giới hiện thực lung lay, sóng chữ cuộn), sự tồn tại của bình trà nóng vừa nấu vào lúc bình minh là thứ bình thường nhất và vì thế, đẹp nhất.
Hắn cầm chén. Uống. Trà nóng, đắng nhẹ, ngọt hậu. Giống trà trong mơ. Giống trà lão kiếm khách pha. Giống mọi chén trà hắn uống từ khi bắt đầu hành trình, và mỗi chén đều nhắc: Thế giới này có trà. Có người pha trà. Có lý do để giữ.
– Cảm ơn, hắn nói.
Hứa gật. Không nói thêm. Rót cho Tạ Yên, cho Lục. Bốn người uống trà trên đỉnh dốc, nhìn Sử Hải, và khoảnh khắc đó bình yên đến mức gần như giả, gần như ai đó đã viết nó vào lịch sử để nó đẹp hơn sự thật. Nhưng không. Nó thật. Bốn người, trà nóng, bình minh, biển chữ. Thật.
Mặc Huyền đặt chén xuống. Đứng dậy. Nhìn ba người.
Lục cúi đầu. Nhẹ. Không nói. Không cần. Mọi thứ cần nói đã nói đêm qua, và Lục là người hiểu im lặng hơn lời.
Hứa vỗ vai hắn. Tay nặng, ấm, kiểu nặng của người muốn nói nhiều nhưng chọn ít.
– Quay lại, Hứa nói. Không phải yêu cầu. Không phải lệnh. Chỉ là điều Hứa muốn nhất trên đời lúc này.
Mặc Huyền gật.
Tạ Yên nhìn hắn. Không nói. Mắt đen, sáng, kiểu sáng khi cô nói bằng mắt thay vì miệng, và hắn đọc: Bảy ngày. Ta đếm.
Hắn gật. Quay. Đi về phía ranh giới.
Mười bước.
Ranh giới ngay trước mặt: bức tường trong suốt, và bên kia, Sử Hải. Sóng chữ chậm lại khi hắn đến gần, kiểu chậm khi biển nhận ra có người đứng ở bờ, kiểu chậm của thứ khổng lồ đang cẩn thận để không làm sợ thứ nhỏ bé.
Hắn đưa tay. Chạm.
Lạnh. Rồi ấm. Rồi không lạnh không ấm, mà quen. Kiểu quen khi tay chạm vào thứ đã thuộc về mình từ lâu nhưng chưa bao giờ cầm.
Bút gãy SÁNG. Hai chữ trên thân bút (Viên Tử Trầm) rõ đến mức hắn đọc được dù nhắm mắt, vì chữ không sáng bằng ánh sáng mà sáng bằng mực, bằng ký ức, bằng thứ sư phụ để lại trong bút trước khi biến mất vào Sử Hải mười mấy năm trước.
Sư phụ đi qua cánh cửa này. Mười sáu người trước đi qua cánh cửa này. Bốn trăm năm, Bách Sử Nhân đi qua cánh cửa này.
Và bây giờ, ta.
Hắn bước vào.
Không phải rơi. Không phải bị nuốt. Không phải lặn. Bước. Như bước qua cửa nhà. Một chân bên này (hiện thực, đá, cỏ, gió, mặt trời mọc), một chân bên kia (mực, chữ, ký ức, lịch sử), rồi cả người bên kia, và ranh giới khép lại sau lưng, nhẹ, êm, không tiếng động.
Bên trong.
Không phải biển.
Thư viện.
Mặc Huyền đứng giữa thư viện vô tận.
Giá sách kéo dài mọi hướng, cao đến mức không thấy trần (có trần không? hắn không chắc), xa đến mức không thấy tường (có tường không? cũng không chắc). Mỗi giá sách chứa hàng nghìn cuốn, mỗi cuốn sách là một mảnh lịch sử: cuốn dày là triều đại, cuốn mỏng là đời người, cuốn rách là ký ức bị xóa nhưng chưa mất hẳn, cuốn mới tinh là phiên bản vừa viết. Ánh sáng từ mọi hướng, không nguồn, nhẹ, ấm, kiểu sáng của nơi không cần mặt trời vì bản thân nó đã là ánh sáng.
Im lặng. Không phải im lặng trống, mà im lặng đầy: tiếng giấy thở (cuốn sách thở, hắn nghe, nhẹ, kiểu thở khi sống), tiếng mực chảy (từ đâu đó, xa, mực chảy qua giá sách như mạch máu qua cơ thể), tiếng gì đó vang vọng xa lắm, kiểu tiếng vọng trong hang nhưng hang này không có đáy.
Hắn đi.
Bút dẫn. Rung nhẹ, hướng trái, rồi phải, rồi thẳng, qua hành lang sách, qua ngã rẽ, qua kệ cao kiểu kệ không ai với tới (ai sắp sách trên đó? ai đọc?), qua khu sách cổ (mùi giấy cũ, mùi mực nghìn năm, mùi thời gian nếu thời gian có mùi: hơi ẩm, hơi đắng, hơi ngọt). Hắn đi không sợ. Lần đầu tiên, hắn ở trong Sử Hải mà không sợ. Vì Sử Hải không đẩy hắn ra. Không nuốt. Không viết lại. Chỉ mở cửa. Như chờ khách. Như lão kiếm khách mở cửa quán trà mỗi sáng: không ép ai vào, không giữ ai ở, chỉ mở và chờ.
Hắn dừng.
Khoảng trống. Giữa bốn giá sách cao, một khoảng tròn, rộng chừng mười bước, sàn bằng (gỗ? đá? giấy? hắn không phân biệt được, chất liệu ở đây không tuân theo quy tắc hắn biết), và ở giữa khoảng trống, một bàn. Nhỏ. Đơn giản. Trên bàn: một chén. Rỗng. Và một cuốn sách. Mở. Trang trắng.
Hắn đến gần. Nhìn cuốn sách mở. Trang trắng nhưng không trống, vì khi nhìn kỹ, hắn thấy: mực. Dưới bề mặt giấy, mực chảy, chầm chậm, kiểu chảy của thứ sống, thứ đang nghĩ, đang cân nhắc viết gì. Chưa viết. Đang chờ.
Bút gãy trong tay hắn ngừng rung. Im. Lần đầu tiên kể từ khi hắn cầm nó, bút im. Không phải tắt, mà yên. Kiểu yên khi đã đến nơi cần đến.
Rồi tiếng nói.
Không từ sách. Không từ tường. Không từ giá kệ. Từ KHẮP NƠI, từ không khí, từ ánh sáng, từ mực chảy trong mạch thư viện, từ giấy thở, từ mọi cuốn sách trên mọi giá kệ đồng thanh phát ra một giọng duy nhất:
– Cuối cùng ngươi cũng đến.
Giọng không già, không trẻ. Không nam, không nữ. Không ấm, không lạnh. Giọng của thứ gì đó đã tồn tại từ đầu, từ trước khi có lịch sử, trước khi có Sử Đạo, trước khi có con người viết chữ lên giấy và gọi đó là sự thật. Giọng của biển. Không, giọng của thứ LÀ biển, thứ biển chỉ là hình dạng bên ngoài, thứ thư viện chỉ là phòng khách.
– Đời thứ mười bảy.
Im.
– Đời cuối cùng.
Mặc Huyền đứng giữa khoảng trống. Bút gãy yên trong tay. Xung quanh, thư viện vô tận, hàng tỉ cuốn sách, mỗi cuốn là một mảnh thế giới đã và đang và sẽ, và giọng nói vang từ tất cả, và hắn nhỏ, nhỏ hơn một hạt bụi trên trang sách, nhỏ hơn một nét mực trong biển mực, nhưng giọng nói gọi ĐÍCH DANH hắn, gọi hắn là "đời cuối cùng," và điều đó có nghĩa: hắn quan trọng. Với biển. Với thư viện. Với thứ đã tạo ra mười bảy Người Viết Sử và đang đứng trước người cuối cùng.
Hắn hít thở. Mực và giấy cũ. Mùi của lịch sử. Mùi của mọi thứ đã từng là thật.
Rồi hắn nói. Giọng vững, vì hắn đã chuẩn bị câu này từ lâu (từ khi lão kiếm khách dạy hắn uống trà, từ khi Tạ Yên nói "nghe trước khi trả lời," từ khi Bách Sử Nhân hỏi câu hắn không trả lời được, từ khi bút gãy dẫn hắn qua bốn quyển sách, qua bảy mươi lăm chương, đến đây):
– Ta đến. Không phải để viết. Không phải để xóa. Ta đến để hỏi.
Im lặng.
Thư viện im. Mực ngừng chảy. Giấy ngừng thở. Ánh sáng đứng yên. Mọi cuốn sách trên mọi giá kệ trong vô tận đồng loạt im, kiểu im khi ai đó nói điều đáng nghe, kiểu im khi biển ngừng sóng để nghe gió.
Rồi giọng nói. Ấm hơn. Gần hơn. Gần đến mức hắn cảm nhận hơi thở (biển có hơi thở?), gần đến mức hắn nghĩ nếu đưa tay ra sẽ chạm, gần đến mức hắn hiểu: giọng nói LUÔN ở gần, chỉ là bây giờ nó không giấu nữa.
– Hỏi đi.
Kết quyển 5.