Hai Người Lạ Trên Đường
Bốn ngày rời Vân Đô.
Đường cái phía nam dài hơn hắn nhớ. Lần cuối Mặc Huyền ra khỏi cổng thành, hắn còn ở trong bốn năm ký ức vẫn giữ được, đi lấy giấy dó ở thôn ngoại thành, về trước trưa. Lần này không có chuyện về trước trưa. Đường cái phía nam xuyên qua đồi thấp, ruộng bậc thang bỏ hoang, rừng trúc, rồi lại đồi. Mùa đông khô, đất nện cứng, bước chân vang gọn.
Hắn đi bên trái. Tạ Yên đi bên phải. Khoảng cách giữa hai người vừa đủ để không chạm vai, cũng vừa đủ để không gọi là xa lạ.
Nhưng họ là hai người xa lạ.
Cô biết tất cả về hắn: bốn tháng đồng hành, từ quán cơm phường Đông đến tầng hầm Sử Hải. Hắn không biết gì về cô, ngoài cái tên, giọng nói đều, bước chân nhanh, và dòng chữ trong cuốn sách ghi TIN CÔ bằng chính tay hắn.
Tin cô. Tin vào người lạ vì chính mình bảo tin.
Kỳ lạ. Nhưng kỳ lạ hơn là hắn thực sự tin. Không phải vì lý trí xét đoán, không phải vì bằng chứng. Chỉ vì khi đi cạnh cô, hắn không thấy sợ. Bốn năm ở Vân Đô, hắn sợ mọi thứ: sợ bị quên, sợ không tồn tại, sợ cả tiếng mình nói mà không ai nghe. Đi cạnh Tạ Yên, thứ sợ ấy vắng mặt. Không phải biến mất, chỉ là vắng. Như gió ngừng thổi, vẫn biết gió sẽ quay lại, nhưng lúc này thì yên.
Cô ít nói. Không phải người lạnh lùng, hắn đoán, chỉ là người quen im lặng. Mười lăm năm đi một mình tìm cha, im lặng trở thành ngôn ngữ chính. Thỉnh thoảng cô kể thêm về ba tháng đã mất: giọng bình tĩnh, ngắn gọn, như đọc báo cáo. Giếng phường Đông. Nhà sư vân du. Lão kiếm khách. Thạch Bàn. Tầng hầm. Sử Hải.
Hắn nghe. Hiểu từng chi tiết, nắm được logic, thấy bức tranh lớn. Nhưng không cảm thấy gì.
Như đọc sử ký. Biết một trận đánh đã xảy ra, biết bao nhiêu người chết, biết ai thắng ai thua. Nhưng không nghe tiếng kiếm, không thấy máu.
Cô kể về lão kiếm khách nhiều nhất. Về cháo đậu phộng mỗi sáng, kẹo mạch nha cho bọn trẻ, thanh kiếm đặt bên ghế quán Cố Nhân. Về cách lão gọi hắn "tiểu huynh đệ", cách lão hát bài cũ dưới trăng. Về đêm Hàn Mộ đến, ba mươi năm bốc hơi trong một hơi thở.
– Lão kiếm khách, hắn lặp lại, thấp giọng. Ta viết ra lão, rồi lão bị xóa trước mặt ta.
– Đúng.
– Và ta không ngăn được.
– Không.
Hắn nhìn tay mình. Tay cầm bút, tay tạo ra người, tay để người chết.
Đây là tay ta. Tay đã viết ra lão kiếm khách. Ta không nhớ lão, nhưng tay này nhớ.
Hắn không nói gì thêm. Cô cũng không. Đường cái kéo dài, bóng hai người chạy song song trên đất, ngắn dần khi mặt trời lên cao.
· · ·
Chiều ngày thứ tư, họ dừng ở quán trọ.
Thị trấn nhỏ, không có tên trên bản đồ nào hắn từng đọc. Phố chợ ngắn, bán rau, bán vải, bán nồi đất. Quán trọ cuối phố, mái ngói cũ, hiên gỗ mọt, biển hiệu viết bằng sơn đen đã bong: Phúc An.
Phòng nhỏ, hai giường, bàn kê sát cửa sổ, đèn dầu trên tường. Sạch, không ẩm, nệm cỏ khô thơm nhẹ. Đủ dùng.
Tạ Yên gọi trà. Bà chủ quán mang lên ấm nhỏ, hai chén sứ mẻ miệng, khay gỗ. Trà rẻ, lá thô, nước không trong. Bình thường.
Hắn rót. Uống. Dừng.
Có gì đó.
Không phải vị trà. Trà này dở, lá cũ pha lâu, vị chát nặng thiếu ngọt hậu. Nhưng mùi. Mùi trà nóng bốc lên từ chén, pha với hơi ẩm buổi chiều, len qua khứu giác và chạm vào thứ gì đó bên dưới ý thức.
Ấm và quen. Như đã ngồi ở đâu đó, cầm chén trà thế này, nghe tiếng ai đó nói phía bên kia bàn, và cảm thấy đây là nơi mình thuộc về.
Hắn nhìn chén trà. Nước vàng nhạt, lá nổi trên mặt. Bình thường. Nhưng tay hắn hơi run, nhẹ, không kiểm soát được. Giống hôm đầu tiên ngửi cháo đậu phộng mà Tạ Yên kể, cơ thể nhận ra trước khi đầu nhận ra.
Mùi trà.
Ta đã uống trà ở đâu? Với ai?
Không nhớ. Ký ức bốn tháng trống trơn, sạch như trang giấy mới. Nhưng cơ thể thì không trống: tay nhớ cách cầm chén, mũi nhớ mùi trà chiều, lưng nhớ cách dựa vào ghế gỗ. Ký ức thân xác, sâu hơn ký ức đầu óc, không xóa được vì nó nằm trong gân cốt, trong thói quen, trong phản xạ.
– Trà... ngon.
Hắn nói, rồi ngạc nhiên vì mình nói vậy. Trà không ngon. Nhưng cảm giác uống trà thì ngon, vì nó gợi lên thứ gì đó hắn không gọi tên được.
Tạ Yên nhìn hắn. Mắt cô chớp, nhanh, rồi bình thường lại. Cô không nói gì, chỉ rót thêm trà vào chén hắn. Nhưng tay cô dừng một lúc, ngón cái vuốt nhẹ miệng ấm.
Cô biết. Biết hắn đang cảm nhận gì. Biết mùi trà gợi lên quán Cố Nhân, bà Châu, bàn góc, lão kiếm khách ngồi bên ghế. Biết cơ thể hắn nhớ dù đầu hắn quên. Nhưng cô không nói, vì nói ra sẽ biến cảm giác thành ký ức mượn, và ký ức mượn thì khác.
Cô giữ im lặng. Vì im lặng đôi khi là cách kể chuyện trung thực nhất.
Hắn uống thêm ngụm nữa. Lần này, cảm giác nhạt dần, cơ thể quen, không còn run. Nhưng vẫn ấm. Ấm ở đâu đó sâu trong ngực, nơi ký ức lẫn vào xương.
· · ·
Tối.
Tạ Yên ngủ sớm. Mấy ngày đi đường, cô mệt hơn hắn, vì cô vừa đi vừa canh, mắt luôn quét đường phía sau, tai luôn nghe tiếng bước chân lạ. Mười lăm năm đi một mình, thói quen canh chừng ăn sâu vào xương.
Hắn không ngủ. Ngồi ở bàn cạnh cửa sổ, đèn dầu vặn nhỏ, ánh vàng mỏng trên mặt gỗ.
Lấy bút gãy ra. Trúc đen, nứt dọc, hai chữ mờ. Quen tay. Bốn năm cầm bút này, tay hắn biết từng đốt trúc, từng vết nứt, biết cách xoay cán bút cho ngón giữa không đau khi viết lâu.
Thử xem.
Hắn mở cuốn sử ký mang theo, cuốn Vân Đô Phường Chí bản sao mà hắn lấy từ Thư Các trước khi đi. Lật đến trang cuối, phần ghi chú. Tìm tên quán trọ: không có. Thị trấn nhỏ quá, không đáng ghi vào sử.
Nhưng có biển hiệu ngoài cửa. Phúc An. Sơn đen bong.
Hắn nhúng bút vào mực (mực thường, mua ở phố chợ chiều nay), viết: Quán trọ Phúc An, biển hiệu sơn đỏ son, chữ viết nét hành thư, do chủ quán đời đầu tự tay viết.
Viết xong. Mực thấm giấy, bình thường. Chữ nằm trên trang, đen, sắc, không lung linh, không phát sáng. Bình thường.
Nhưng khi viết, hắn cảm thấy bút gãy ấm lên trong tay. Nhẹ, thoáng, như hơi thở người sống truyền qua gỗ. Và khi dừng bút, nhìn lại dòng chữ, hắn thấy.
Hai lớp.
Dòng chữ hắn vừa viết nằm trên trang giấy. Nhưng bên dưới, mờ nhạt, như bóng đáy hồ, là trang giấy trước khi hắn viết. Trắng, trống, không có gì. Hai phiên bản chồng lên nhau: phiên bản đã viết và phiên bản chưa viết, cùng tồn tại, như hai tấm kính xếp chồng.
Hắn chớp mắt. Vẫn thấy. Không phải ảo giác. Nhìn kỹ hơn: lớp dưới (trang trống) mờ hơn, nhạt hơn, như ký ức cũ. Lớp trên (dòng chữ mới) rõ, sắc, hiện tại. Hai lớp lịch sử. Trước và sau.
Giống Thư Các. Giá sách có bóng cũ. Trang sử ký có hai phiên bản. Liễu mười ba không tồn tại ở lớp gốc.
Mắt ta nhìn thấy lịch sử thay đổi.
Hắn đặt bút xuống. Nhìn ra cửa sổ. Đêm tối, không trăng, gió lạnh qua khe cửa. Biển hiệu quán trọ treo ngoài hiên, hắn không nhìn thấy trong đêm. Sáng mai sẽ biết. Nếu sơn đổi sang đỏ son, nghĩa là năng lực vẫn hoạt động. Nếu không, nghĩa là bốn tháng ký ức mất đã lấy đi thêm thứ gì đó.
Hắn quay lại nhìn trang sách. Hai lớp vẫn hiện, nhưng mờ dần, như mắt đang mệt, không giữ được lâu. Rồi chỉ còn một lớp: dòng chữ hắn vừa viết. Bình thường.
Năng lực mới. Hay năng lực cũ mà trước đây ta không biết?
Tạ Yên nói hắn không thấy thế này trước khi mất ký ức. Sử Hải thay đổi mắt hắn, thay đổi cách hắn nhìn thế giới. Lặn hai lần, trả bốn tháng ký ức, đổi lại con mắt nhìn xuyên lớp.
Đắt giá. Nhưng có lẽ đáng.
· · ·
Sáng.
Hắn dậy sớm, ra hiên. Nhìn biển hiệu.
Đỏ son. Chữ hành thư, nét bay, rõ ràng.
Hôm qua sơn đen bong. Hôm nay đỏ son tươi. Bà chủ quán lau hiên, không thấy gì lạ, gọi hắn vào ăn cháo sáng. Biển hiệu luôn thế, luôn đỏ, do ông cụ đời đầu viết. Bà nói vậy, và bà tin vậy, vì hiện thực đã chỉnh xong.
Hắn quay lại phòng. Tạ Yên đã dậy, ngồi ở bàn, sổ ghi chép mở trên đùi.
– Biển hiệu đổi, hắn nói.
Cô gật, không ngạc nhiên.
– Ngươi viết đêm qua?
– Viết thử. Tên quán, sơn đỏ thay sơn đen. Đổi rồi.
– Năng lực vẫn hoạt động.
– Vẫn. Nhưng có thứ khác.
Hắn ngồi xuống, mô tả: hai lớp nhìn thấy khi viết. Trang giấy trước và sau. Biển hiệu cũ và mới. Như nhìn qua kính có hai mặt.
Tạ Yên nghe, im lặng kéo dài. Rồi cô mở sổ, lật lại mấy trang, đọc thầm. Hắn đoán cô đang so sánh với ghi chép cũ, với những gì hắn từng kể trước khi mất ký ức.
– Trước khi mất ký ức, ngươi không thấy thế này.
– Chắc chắn?
– Chắc. Ngươi viết nhiều lần, từ giếng phường Đông đến lão kiếm khách, đến chống mực Sử Quan. Không lần nào ngươi nói thấy hai lớp. Chỉ thấy mực thấm, hiện thực đổi, xong.
Cô gấp sổ.
– Sử Hải thay đổi ngươi. Hai lần lặn, bốn tháng ký ức, vết mực trên tay. Ngươi trả giá, và được lại thứ khác.
Hắn nhìn tay phải. Vết mực từ Sử Hải, đã mờ nhưng vẫn thấy: vệt xám nhạt chạy từ đầu ngón trỏ và ngón giữa xuống gần đốt thứ ba, rẽ nhánh sang ngón áp út. Lạnh, nhẹ, không đau. Dấu vết của biển để lại trên da.
Sử Hải để dấu. Trên tay ta, trong mắt ta.
– Nghĩa là gì? hắn hỏi.
Tạ Yên nhìn hắn. Mắt cô nghiêm, kiểu nghiêm của người đang cân nhắc nói bao nhiêu.
– Nghĩa là ngươi không chỉ là Chấp Bút nữa. Chấp Bút viết lịch sử mà không thấy lịch sử. Ngươi bây giờ vừa viết vừa nhìn. Cha ta từng nói: Tu Sử nhìn thấy nhiều lớp. Chấp Bút chỉ viết trên lớp ngoài cùng.
Cô dừng.
– Ngươi đang ở giữa. Chấp Bút biết nhìn. Hoặc Chấp Bút đang trở thành thứ khác.
Hắn không đáp. Nghe, ghi nhận, cất vào đầu. Không sợ, không háo hức. Chỉ ghi nhận. Bốn năm bị quên, bốn tháng bị xóa, hắn đã quen với việc thế giới thay đổi mà không hỏi ý hắn. Thêm một năng lực mới cũng chỉ là thêm một thay đổi.
Nhưng lần này, thay đổi có ích.
· · ·
Trưa, họ lên đường.
Thị trấn nhỏ khuất sau đồi trong nửa canh giờ. Đường cái phía nam tiếp tục, hẹp hơn, rừng trúc hai bên, tiếng chim gáy rời rạc. Mùa đông, lá rụng gần hết, thân trúc trơ trọi, xám nhạt.
Tạ Yên đi nhanh hơn hôm trước, bước dài hơn. Từ khi biết cha còn sống, cô đi nhanh hơn. Không vội vã, chỉ là mỗi bước có mục đích rõ hơn, như người biết mình đang đi đến đâu thay vì lang thang.
Hắn bắt kịp. Bước chân hai người dần đều, không cố ý, tự nhiên. Một nhịp: trái, phải, trái, phải. Tiếng giày đất nện gọn, đồng bộ.
Cô ngoái lại, thấy hắn theo kịp, hơi ngạc nhiên. Rồi quay lại nhìn đường, không nói gì, nhưng bước chậm đi một chút. Chờ hắn.
Cô chờ ta. Kiểu chờ của người quen đi cùng ai đó.
Hắn nghĩ: mấy ngày qua, cô kể hắn nghe về bốn tháng đã mất. Nhưng cô không bao giờ kể về chính mình. Không kể mười lăm năm đi tìm cha, không kể lớn lên thế nào, không kể sợ gì, thích gì. Chỉ kể về sự kiện, về lịch sử, về Sử Đạo. Như thể cô là công cụ truyền tin, không phải con người.
Nhưng cô là con người. Hắn biết vì tay cô run khi nắm ngọc bội, vì giọng cô đổi khi nhắc đến lão kiếm khách, vì cô chờ hắn bước kịp mà không cần ai dặn.
Cô mạnh. Mạnh hơn ta tưởng. Có lẽ mạnh hơn cả ta.
Ta mất bốn tháng ký ức, thấy trống rỗng. Cô mất mười lăm năm tìm cha, không thấy trống rỗng, chỉ thấy phải đi tiếp. Trống rỗng là thứ xa xỉ cô không cho phép mình có.
Gió lạnh hơn. Rừng trúc thưa dần, đồi mở ra thành bình nguyên, ruộng khô, xa xa có khói bếp. Thị trấn tiếp theo, hoặc làng. Có lẽ nghỉ ở đó tối nay.
· · ·
Tối. Quán trọ khác, thị trấn khác. Phòng nhỏ, hai giường, đèn dầu. Giống hôm qua. Sẽ giống cả hôm sau, hôm sau nữa, cho đến khi đến Hoàng Lương.
Tạ Yên ngồi bên cửa sổ, sổ trên đùi, bút trong tay, viết. Thói quen. Mỗi tối cô viết, mỗi sáng cô đọc lại, giữ ký ức gốc sắc bén.
Hắn nằm trên giường, nhìn trần gỗ. Nghĩ.
Cô biết ta rõ hơn ta biết ta. Bốn tháng đồng hành, cô ghi nhận mọi thứ: ta sợ gì, ta quyết gì, ta viết gì, ta nói gì lúc nửa đêm. Cô có sổ ghi chép đầy đủ về con người ta. Và ta chỉ có tên cô, giọng cô, bước chân cô.
Không công bằng. Nhưng công bằng là thứ xa xỉ trong thế giới này.
Hắn ngồi dậy. Lấy cuốn sách không tên, mở trang mới. Viết:
"Ngày 7. Bút vẫn hoạt động. Biển hiệu Phúc An đổi rồi. Năng lực mới: nhìn hai lớp lịch sử khi viết. Tạ Yên nói đây không phải Chấp Bút bình thường. Ta đang ở giữa: biết viết, biết nhìn. Chưa biết nghĩa là gì."
Dừng bút. Nhìn Tạ Yên. Cô vẫn viết, đầu cúi, tóc buộc cao, sợi tóc con rơi xuống gáy. Tay trái đôi lúc đưa lên ngực, chạm ngọc bội. Không ý thức. Thói quen mới, bốn ngày tuổi, đã thành phần của cô.
Hắn viết thêm:
"Tạ Yên mạnh hơn ta tưởng. Mười lăm năm đi một mình, không ai nhớ cha, không ai tin. Cô không kể, không than, không giải thích. Chỉ đi. Bốn tháng trước ta viết TIN CÔ. Bảy ngày trước ta không nhớ cô. Bây giờ ta bắt đầu hiểu tại sao ta từng tin."
"Có lẽ cô mạnh hơn cả ta."
Gấp sách. Tắt đèn bên giường. Nằm xuống.
Tạ Yên vẫn viết, đèn dầu bên cô còn sáng, bút chạm giấy khẽ khẽ. Tiếng bút trên giấy, đều, chậm, quen thuộc. Hắn không nhớ đã nghe tiếng này bao nhiêu đêm trước đây, nhưng cơ thể nhận ra: ấm, an toàn, không cô đơn.
Bốn năm ở Vân Đô, đêm nào cũng ngủ một mình.
Bây giờ có tiếng bút của cô ở phía bên kia phòng.
Không biết đây là thứ gì. Nhưng tốt hơn một mình.
Hắn nhắm mắt. Ngủ.
· · ·
Sáng. Gió lạnh. Nắng mỏng.
Tạ Yên đứng ở cửa, ba lô trên lưng, sẵn sàng. Như mọi sáng.
– Đi tiếp?
Hắn gật. Đứng dậy, nhét sách vào túi, bút giắt hông. Ra cửa.
Phố nhỏ buổi sáng, tiếng gà gáy, tiếng quang gánh, hơi sương. Đường cái phía nam bắt đầu từ cuối phố, kéo dài về phía đồi xa, nơi đường cong và mất hút sau rặng cây.
Hai người bước ra đường. Vai hắn chạm tay cô, thoáng, vô ý. Cô không tránh. Hắn cũng không.
Vẫn là hai người lạ. Nhưng bước chân đã cùng nhịp, và khoảng cách giữa hai vai hẹp hơn hôm đầu tiên.