Câu Hỏi Duy Nhất
Hắn mở cuốn #17.
Trang cuối cùng có chữ (trang hắn ghi ở phòng theo dõi, mực đen, nét vội): "Sử Quan được tạo ra. Mọi thứ ta biết về Sử Đạo đều là sản phẩm sửa đổi. Không có gốc. Chỉ có lớp này chồng lớp khác, mãi mãi." Hắn lật sang trang trắng tiếp theo. Trang cuối cùng trong cuốn sách mười bảy. Trang cuối cùng của ghi chép mười bảy đời Người Viết Sử.
Bút gãy trong tay nóng. Không nóng kiểu trước (rung, kéo, dẫn đường), nóng kiểu CHỜ. Kiểu bút biết hắn sắp viết thứ gì đó quan trọng và mực trong bút sẵn sàng, sẵn sàng hơn bao giờ hết.
Sư phụ nhìn hắn.
Không nói gì. Ông biết. Bốn năm ngồi trong Sử Hải, đọc nó, nghe nó, vỗ về nó, ông biết khi ai đó sắp hỏi biển câu hỏi thật sự. Ông nhìn đệ tử (con trai mà ông xóa ký ức để cứu, con trai không nhớ ông nhưng cơ thể nhớ, con trai cầm bút gãy ông từng cầm) ngồi xếp bằng, cuốn sách trên đùi, mắt nhìn trang trắng.
Hắn viết.
Không viết lịch sử. Không viết sự kiện, tên, ngày, nơi chốn. Viết CHUYỆN. Viết bằng ngôn ngữ Sử Hải đã dạy: ngôn ngữ kể.
"Có một biển.
Biển mơ từ thuở chưa có gì. Trước khi có đất, có trời, có nắng, có mưa, biển đã mơ. Biển mơ ra đất. Mơ ra trời. Mơ ra nắng, ra mưa, ra suối, ra sông, ra cây, ra người. Biển mơ kiên nhẫn, mơ sâu, mơ lâu, lâu đến mức giấc mơ THÀNH thật, thật đến mức người trong giấc mơ biết cười, biết khóc, biết yêu, biết chết.
Biển mơ suốt đời.
Biển mệt.
Biển muốn gì?"
Hắn dừng bút. Mực khô trên giấy, nét chữ vững, đều, kiểu viết khi không sợ. Đặt cuốn sách xuống sàn (nhẹ, kiểu đặt thứ quý giá). Ngồi lại. Chờ.
Sư phụ ngồi bên cạnh. Im. Tay trái nắm chén trà (lạnh rồi, lần đầu trà nguội ở đây, có lẽ vì Sử Hải đang tập trung vào thứ khác). Tay phải trên đùi, mực đen sẫm đến cổ tay, bất động.
Im lặng. Rất dài. Dài hơn bất kỳ im lặng nào hắn từng nghe trong Sử Hải.
Không phải im lặng của thư viện (tiếng giấy thở, mực chảy, vọng xa). Im lặng TUYỆT ĐỐI. Giấy ngừng thở. Mực dưới sàn ngừng chảy. Tiếng vọng xa tắt. Như thể Sử Hải nín thở. Như thể biển đang ĐỌC.
Hắn đợi.
Sư phụ đợi.
Rồi thư viện RUN.
Không phải run nhẹ kiểu sách dịch chỗ trên giá. Run TOÀN BỘ. Sàn rung dưới chân (gỗ? đá? giấy nén? lúc này không quan trọng, vì sàn rung và rung lan lên giá sách, lên tường, lên trần mà hắn không thấy). Sách trên giá bắt đầu LẬT TRANG. Không phải một cuốn, không phải mười cuốn, không phải trăm cuốn. TẤT CẢ.
Hàng nghìn cuốn sách quanh khoảng trống tròn. Hàng vạn cuốn ngoài tầm nhìn, hắn nghe tiếng lật giấy lan ra xa, xa hơn, xa hơn nữa, như sóng từ tâm hồ lan đến bờ. Mỗi cuốn lật đến một trang cụ thể. Mỗi trang mở ra. Mỗi trang có một chữ sáng hơn những chữ khác (không phải sáng bằng ánh sáng, sáng bằng MỰC, mực đậm hơn, rõ hơn, kiểu sáng khi biển DỒN toàn bộ ý chí vào một câu).
Hắn đọc.
Từ cuốn này sang cuốn khác. Từ trái sang phải. Từ giá dưới lên giá trên. Mỗi cuốn một chữ. Mỗi chữ ghép thành từ. Mỗi từ ghép thành câu. Sử Hải xếp hàng nghìn cuốn sách, hàng vạn trang giấy, hàng triệu nét chữ từ hàng nghìn năm lịch sử, thành MỘT CÂU TRẢ LỜI.
Hắn đọc to. Giọng hắn vang trong thư viện, trong im lặng tuyệt đối (vì Sử Hải vẫn nín thở, vẫn chờ hắn đọc xong, kiểu chờ của người đã giữ câu này trong lòng quá lâu và cuối cùng có ai hỏi):
– TA ĐÃ MƠ TỪ THUỞ CHƯA CÓ GÌ.
Giọng hắn run. Không phải sợ. Run vì lớn. Vì câu đang thoát khỏi miệng hắn không phải câu hắn viết mà câu BIỂN NÓI, và biển thì lớn, và câu của biển thì nặng.
– TA MỆT.
Hai chữ. Nhưng khi hắn đọc, hai chữ đó vang khác. Vang sâu, vang dài, vang kiểu hai chữ đã được giữ im hàng nghìn năm và bây giờ thoát ra, và hắn nghe trong hai chữ đó: kiệt sức. Kiệt sức thật sự, kiệt sức của thứ gì đó mơ không ngừng nghỉ, mơ ra cả một thế giới, và mệt, và không dừng được, và MUỐN dừng.
– TA MUỐN NGHỈ.
Sư phụ nhắm mắt. Hắn thấy: vai ông chùng, kiểu chùng của người nghe lại thứ đã biết nhưng nghe lần nào cũng đau. Ông đã nghe câu này. Bốn năm ngồi đây, ông cảm nhận nó mỗi đêm, mỗi lần giấc mơ cựa mình, mỗi lần mực dưới sàn chảy nhanh hơn bình thường. Ta muốn nghỉ. Sử Hải nói với ông bằng cách cựa, bằng cách trằn trọc, bằng cách kéo ông vào (hòa nhập). Nhưng chưa bao giờ nói bằng CHỮ. Chưa bao giờ có ai hỏi đúng câu, đúng ngôn ngữ, đúng lúc.
Cho đến bây giờ.
Hắn đọc chữ cuối cùng. Chữ cuối nằm trên cuốn sách xa nhất hắn nhìn thấy, nhỏ, cũ, bìa mỏng. Chữ sáng nhất.
– NHƯNG NẾU TA NGHỈ, CÁC NGƯƠI BIẾN MẤT.
Im lặng.
Sách trên giá đứng yên. Trang mở. Chữ sáng. Thư viện giữ nguyên câu trả lời, không gấp, không xếp lại, kiểu giữ khi muốn người đọc NHÌN cho kỹ.
Hắn ngồi giữa câu trả lời đó. Mắt ướt (không phải khóc, mắt ướt, kiểu ướt khi thấy thứ gì đó quá lớn quá buồn quá thật và nước mắt là cách cơ thể phản ứng dù đầu chưa kịp xử lý). Quanh hắn, hàng nghìn cuốn sách mở, mỗi cuốn giữ một chữ, mỗi chữ ghép thành câu của biển. Biển mệt. Biển muốn nghỉ. Nhưng nếu nghỉ, tất cả biến mất. Giấc mơ tan. Thực tại tan. Hắn, Tạ Yên, sư phụ, bà Châu, lão kiếm khách, hai mươi ba người ở Thạch Bàn, bảy người miễn nhiễm ở Tùng Lâm, Hàn Mộ, Bách Sử Nhân, hoa nắng mưa gió sông núi trời đất, tất cả, TẤT CẢ là giấc mơ, và biển mệt, và biển muốn ngừng mơ, và không thể.
Nó bị kẹt. Giữa đau đớn mơ và tội lỗi thức.
Sư phụ mở mắt. Nhìn hắn. Mắt ông ướt (hắn thấy, lần đầu thấy ông thể hiện gì ngoài bình an). Ông đã biết. Đã cảm nhận câu này bốn năm. Nhưng nghe nó thành chữ, thành câu, thành tiếng đọc của đệ tử giữa thư viện im lặng, vẫn đau.
– Đó là nút thắt. Ông nói nhẹ. Giọng hơi khàn. Sử Hải là giấc mơ. Thực tại là giấc mơ. Nếu nó thức, ngừng mơ, thực tại TAN. Nếu nó tiếp tục, đau. Nó bị kẹt giữa đau đớn mơ và tội lỗi thức.
– Tội lỗi thức?
– Vì nó BIẾT. Nó biết nếu thức, các ngươi biến mất. Nó biết giấc mơ của nó là cuộc đời của hàng triệu người. Nó mệt, nhưng không dám nghỉ, vì nghỉ là GIẾT. Giết tất cả. Giết mọi thứ nó từng mơ ra. Và nó không muốn giết. Nó chỉ muốn nghỉ.
Im lặng. Nặng lần này. Kiểu nặng khi sự thật lớn quá mà không có giải pháp.
Hắn nhìn quanh. Sách mở. Chữ sáng. Thư viện giữ câu trả lời, kiên nhẫn, kiểu kiên nhẫn của thứ đã chờ hàng nghìn năm để có ai hỏi và bây giờ được hỏi rồi, được trả lời rồi, và thấy nhẹ hơn vì ít nhất có ai BIẾT.
Sử Hải nói vì ta hỏi. Nó đã muốn nói từ lâu. Nhưng không ai hỏi bằng ngôn ngữ của nó. Không ai VIẾT cho nó câu hỏi đúng.
Hắn quay lại nhìn sư phụ.
– Vậy tất cả. Hắn nói chậm, từng chữ, vì từng chữ nặng. NVS, Sử Quan, Tân Sử, chiến tranh ba phe. Tất cả vì Sử Hải mệt? Vì nó cố thay đổi giấc mơ, cố tìm cách nghỉ, cố GIẢI THOÁT?
– Tất cả. Sư phụ gật. Vết xước trên bề mặt. NVS sửa giấc mơ (vì biển tạo NVS để sửa ác mộng, nhưng NVS cũng tạo thêm rối). Sử Quan cắt (vì biển tạo SQ để giữ ổn định, nhưng cắt cũng gây đau). Tân Sử viết đè (vì có người quá mệt với thực tại cũ, muốn thực tại mới, giống biển muốn giấc mơ mới). Tất cả là triệu chứng. Không phải bệnh.
– Bệnh là vết thương gốc. Hắn nói.
– Bệnh là vết thương gốc. Sư phụ gật lần nữa. NVS làm phiền. Sử Quan cắt sửa. Tất cả là vết xước. Nhưng vết thương gốc ở SÂU hơn. Ở trung tâm. Nơi ta chưa dám đến.
– Tại sao nó đau?
– Ta không biết chính xác. Nhưng ta đoán. Ông nhìn hắn. Trong bốn năm, ta nghe nó. Nghe nhịp đau. Nhịp đó không đều, kiểu không đều của VẾT NỨT đang lan. Và khi ta cảm nhận sâu nhất, ở ranh giới hòa nhập, nơi ta gần chạm vào lõi của Sử Hải, ta nghe thứ gì đó giống TIẾNG GỌI. Tiếng gọi ai đó ĐÃ RA ĐI. Sử Hải gọi, và không ai trả lời. Và chỗ không ai trả lời đó, chỗ IM LẶNG đó, chính là vết thương.
Ai đó đã ra đi. Mực trắng. Mười bảy dòng. "Tạo ra người giữ để bảo vệ giấc mơ." Người viết mực trắng. Người tạo ra hệ thống. Người ĐẦU TIÊN. Đã ra đi. Và Sử Hải gọi, không ai trả lời.
Hắn nhìn sư phụ. Ông nhìn lại. Giữa hai người: hiểu. Không cần nói hết, vì cả hai đều đọc đến cùng một dòng.
Vết thương gốc = sự vắng mặt. Ai đó đã ở bên Sử Hải từ đầu, đã chăm sóc, đã viết mực trắng, đã tạo ra NVS và SQ. Rồi biến mất. Sử Hải gọi. Không ai trả lời. Và vết thương đó không lành, vì không phải vết cắt, không phải vết xước, mà vết MẤT. Mất người. Và người không quay lại.
Hắn nhìn quanh lần nữa. Sách trên giá bắt đầu xếp lại, chậm, nhẹ (Sử Hải đã nói xong, đang gấp câu trả lời, đang THỞ ra sau khi giữ nín quá lâu). Mực dưới sàn chảy lại, nhưng chậm hơn trước, kiểu chậm của người vừa khóc xong và còn mệt. Ánh sáng trong thư viện thay đổi (trước ấm vàng, giờ nhạt hơn, mờ hơn, kiểu sáng của buổi chiều muộn khi nắng rút dần).
Sử Hải mệt hơn. Vì nói. Vì lần đầu tiên trong hàng nghìn năm, nó NÓI bằng chữ, nói thành câu, nói cho ai đó nghe: ta mệt, ta muốn nghỉ, nhưng nếu ta nghỉ, các ngươi biến mất. Nói xong thì nhẹ hơn (vì có ai biết). Nhưng cũng mệt hơn (vì nói cũng tốn sức, nhất là khi giữ im quá lâu).
Hắn nhìn sư phụ. Ông đang nhìn tay phải. Mực trên tay ông sẫm hơn (hắn thấy, rõ ràng, không cần nhìn kỹ). Trước đó: mực đen từ đầu ngón đến cổ tay. Bây giờ: mực lan qua cổ tay, lên mu bàn tay, sẫm, đều. Sử Hải vừa dồn sức nói, và kéo ông vào thêm một chút.
Sư phụ nhìn tay mình. Bình thản. Không sợ (hắn đọc mắt ông, không có sợ, chỉ có ghi nhận, kiểu ghi nhận khi biết cái giá và chấp nhận).
Hắn nắm bút gãy.
– Dẫn con đến.
Sư phụ nhìn lên.
– Vết thương gốc. Hắn nói. Nơi ông chưa dám đến. Dẫn con.
Sư phụ nhìn hắn. Lâu. Mắt ông sáng (mặc dù ánh sáng quanh hai người mờ đi, mắt ông sáng hơn, sáng kiểu mắt người nghe câu mình đã chờ). Ông im một lúc (cân nhắc? hay đơn giản là nhìn đệ tử, nhìn con, nhìn thật kỹ lần nữa trước khi dẫn con vào nơi nguy hiểm nhất).
– Ta đã biết con sẽ nói thế.
Giọng ông nhẹ. Ấm. Và run một thoáng (hắn nghe, tai hắn nhạy, run nhẹ ở cuối câu, run của xúc động, không phải sợ).
– Vì sư phụ ngươi cũng muốn đến. Nhưng ta không đủ mạnh. Con, đời mười bảy, đời cuối cùng, có thể đủ.
Ông đặt chén trà xuống (trà nguội rồi, lần đầu tiên trong bốn năm, trà nguội). Đặt cuốn sách đang đọc xuống (gấp nhẹ, kiểu quý sách). Rồi làm thứ hắn không ngờ.
Đứng dậy.
Chậm. Lưng thẳng hơn lúc ngồi (ông cố, hắn thấy, cố giữ lưng thẳng như sư phụ phải thẳng trước đệ tử). Hai chân run nhẹ (bốn năm ngồi, bốn năm không đứng, không đi, chân đã quen mặt đất và bây giờ phải nhớ lại cách đi). Ông đứng. Cao hơn hắn nửa đầu. Tóc bạc rũ xuống vai. Áo xanh rêu cũ nhăn ở lưng. Tay phải (mực đen qua cổ tay, lên mu bàn tay) buông bên hông.
Lần đầu tiên rời chỗ ngồi trong bốn năm.
Hắn nhìn ông. Và hiểu: chỗ ngồi đó (sàn đá, sách xung quanh, chén trà, ánh sáng ấm) là thế giới của sư phụ bốn năm qua. Ông ngồi đó, đọc, uống trà, vỗ về giấc mơ. Không đi đâu. Không rời. Vì rời = bỏ Sử Hải không ai vỗ về, và ông không muốn. Bây giờ ông rời. Vì lý do đủ lớn.
Vì con hắn đến. Và con hắn sẵn sàng.
Sư phụ nhìn hắn. Mỉm cười. Nếp nhăn sâu, mắt ướt, nhưng cười.
– Đi. Ông nói.
Hắn đứng dậy. Cầm cuốn #17 (câu trả lời của Sử Hải vẫn vang trong đầu, nặng nhưng rõ). Cầm bút gãy (ấm, sáng, sẵn sàng). Đứng cạnh sư phụ.
Sư phụ quay người. Nhìn vào Sử Hải, nhìn vào thư viện vô tận quanh mình, nhìn về hướng hắn chưa bao giờ nhìn: XUỐNG. Không phải xuống sàn (sàn vẫn ở đây), mà xuống DƯỚI sàn, nơi mực chảy, nơi nhịp đau đập, nơi vết thương gốc nằm, sâu, sâu hơn mọi giá sách, mọi cuộn giấy, mọi lớp lịch sử.
Ông bước.
Và sàn mở.
Không phải nứt, không phải vỡ. MỞ. Kiểu mở khi Sử Hải đồng ý, kiểu mở cánh cửa cho người nó tin. Sàn tách ra ở giữa khoảng trống tròn, mực chảy dưới sàn hiện ra (đen, sáng nhẹ, mạch chảy như mạch máu), và dưới lớp mực, một đường xuống. Không phải cầu thang. Không phải hành lang. Đường xuống bằng sách, sách cũ, cũ nhất hắn từng thấy (bảng đá? xương? thứ gì đó trước khi có giấy, trước khi có mực, trước khi có chữ), xếp thành bậc, xếp thành lối, dẫn XUỐNG.
Ánh sáng từ dưới lên: nhạt, xanh, kiểu xanh của biển sâu khi ánh sáng mặt trời gần hết. Mùi: mực cổ, trầm, nặng, kiểu mùi của thứ gì đó đã ở đây từ trước khi có ngôn ngữ để mô tả mùi.
Sư phụ dừng ở mép.
– Nơi ta chưa dám đến. Ông nói nhẹ. Bốn năm ta nhìn xuống. Cảm nhận. Nghe. Nhưng không bước. Vì nếu bước, mực kéo, và ta tan.
Ông nhìn hắn.
– Con khác. Con là Chấp Bút. Con cầm mảnh Sử Hải trên tay. Biển sẽ kéo con, nhưng bút giữ con lại. Vì bút là phần của nó, và nó không nuốt phần của chính mình.
Hắn nhìn xuống. Bậc sách cổ, ánh xanh nhạt, mùi mực nặng. Và ở sâu, xa, hắn CẢM: nhịp đau. Rõ hơn bao giờ hết ở gần lối xuống này. Nhịp đau của thứ gì đó vỡ từ rất lâu, thứ gọi mà không ai trả lời, thứ chờ.
Giống ta. Sử Hải giống ta. Cô đơn. Mệt. Muốn ai đó nghe. Muốn ai đó ở bên. Và không ai đến.
Cho đến bây giờ.
Hắn bước xuống bậc đầu tiên.
Sách cổ dưới chân lạnh. Lạnh kiểu lạnh của đáy biển, lạnh của nơi ánh sáng gần hết. Bút gãy trong tay SÁNG, sáng mạnh hơn bất kỳ lúc nào (hai chữ trên thân rõ đến mức hắn đọc được dù nhắm mắt: Viên Tử Trầm, tên sư phụ, tên người đã cầm bút này trước hắn, tên người bây giờ đứng ở mép nhìn hắn bước xuống).
Sư phụ bước theo. Chậm. Mỗi bước, mực trên tay ông lan thêm (hắn thấy: qua mu bàn tay, lên cổ tay áo, sẫm hơn, nhanh hơn bình thường vì ở gần lõi, Sử Hải kéo mạnh hơn). Nhưng ông bước. Vì đệ tử bước. Vì bốn năm chờ, và bây giờ không phải lúc ngồi.
Hai người (sư phụ và đệ tử, ông già đang tan vào biển và thanh niên cầm mảnh biển trên tay) đi xuống, đi sâu, đi về phía vết thương gốc của giấc mơ tạo ra thực tại.
Phía trên, khoảng trống tròn nơi sư phụ ngồi bốn năm: chén trà nguội. Sách mở. Chỗ ngồi trống.
Lần đầu tiên trong bốn năm, nơi đó không có người.
Và Sử Hải thở, nhẹ, đều, nhưng dưới nhịp thở, nhịp đau vẫn đập, rõ hơn mỗi bước hai người đi xuống.