Người Viết Sử
Chương 85: Ngày Thứ Bảy
Chương 85

Ngày Thứ Bảy

Hắn tỉnh dậy vì trà.

Không phải mùi trà (trong Sử Hải mùi thay đổi tùy biển muốn, đôi khi mùi giấy cổ, đôi khi mùi mực, đôi khi không có mùi gì). Là TIẾNG trà. Tiếng nước rót vào chén, nhẹ, đều, kiểu rót của người quen tay, người rót mỗi ngày suốt bốn năm cho đến khi rót trở thành thiền.

Sư phụ ngồi đối diện. Hai chén trà trên bàn. Chén bên phải (của hắn) bốc khói mỏng.

– Con ngủ sáu tiếng. Sư phụ nói nhẹ. Giấc đầu tiên trong Sử Hải không mơ. Tốt.

Hắn ngồi dậy. Lưng cứng (ngủ trên sàn đá, gối đầu lên cuốn sách), cổ mỏi, nhưng đầu tỉnh. Tỉnh kiểu sau giấc ngủ sâu, kiểu cơ thể vừa được nghỉ dù não biết chỗ này không phải nơi nghỉ.

Uống trà. Nóng, xanh, vị nhẹ. Trà ấm lại (Sử Hải ngủ đêm qua, ngủ thật, lần đầu trong lâu, và trà ấm vì biển đang mơ giấc dễ chịu hơn bình thường).

– Hôm nay. Sư phụ nói.

Hắn nhìn ông. Ông nhìn xa, nhìn phía trên, phía sách cao chồng sách, phía ánh sáng ấm, nhìn kiểu đọc thứ mắt thường không thấy (bốn năm trong biển, ông đọc được nhịp thở của nó, đọc được ngày đêm qua cách sách xếp lại, đọc được thời gian bên ngoài qua cách ánh sáng nhấp nháy ở rìa thư viện).

– Ngày thứ bảy. Ông nói. Bên ngoài.

Hắn đặt chén. Tim đập nhanh hơn một nhịp (không phải sợ, là MONG, kiểu mong của người chờ ai mà không chắc người đó sẽ đến, dù người đó HỨA, dù người đó chưa bao giờ không giữ lời).

Tạ Yên.

– Cô ấy sẽ đến. Sư phụ nói. Giọng chắc (không phải đoán, là BIẾT, biết qua bốn năm đọc Sử Hải, biết qua cách biển thay đổi khi ai đó miễn nhiễm đứng ở rìa). Nhịp biển thay đổi từ sáng sớm. Có thứ gì đó ở biên giới. Không phải mực, không phải sách, không phải giấc mơ. Là THỨ BIỂN KHÔNG THỂ ĐỌC. Miễn nhiễm.

Hắn gật. Thở. Chờ.

Hắn cảm nhận cô trước khi thấy.

Không phải bằng mắt (cô ở xa, bên kia thư viện, vô tận giá sách che tầm nhìn). Bằng bút. Bút gãy trên bàn RUN, nhẹ, đều, kiểu rung khi cảm nhận thứ gì đó gần nguồn. Nhưng khác. Rung trước đây hướng xuống (hướng lỗ hổng, hướng trung tâm, hướng vết thương). Rung bây giờ hướng LÊN. Hướng bề mặt. Hướng nơi ai đó vừa bước vào.

Và bút gãy SÁNG.

Hai chữ Viên Tử Trầm trên thân trúc sáng rõ, ấm, vàng (không phải xanh nhạt như khi chiếu đường trong hang). Sáng kiểu nhận ra. Kiểu bút biết: người nó chờ ĐANG ĐẾN.

Không phải chờ ta. Chờ cô.

Hắn cầm bút. Đứng dậy. Nhìn sư phụ. Ông gật, nhẹ, kiểu người biết trước nhưng không muốn cướp khoảnh khắc.

Hắn đi. Nhanh hơn bình thường (bước vội, chân hơi vấp vào chồng sách, không để ý, bước tiếp). Qua giá sách cao, qua lối đi hẹp giữa hai tường sách, qua ánh sáng vàng nhạt dần, qua khu vực sách mới hơn (bìa còn nguyên, mực chưa phai), qua nơi Sử Hải chuyển từ sâu lên cạn, từ cổ sang gần.

Và thấy cô.

Tạ Yên đứng ở rìa thư viện.

Nơi sách bắt đầu, nơi sàn đá gặp giá gỗ, nơi ánh sáng ấm từ bên trong chạm ánh sáng lạnh từ bên ngoài (bên ngoài Sử Hải là gì? hắn không rõ, chưa bao giờ rõ, nhưng ở rìa, ánh sáng KHÁC, mỏng hơn, trắng hơn, lạnh). Cô đứng ở ranh giới đó. Chân trong, chân ngoài. Nhìn quanh.

Tóc buộc cao (lỏng hơn bình thường, vài sợi rơi xuống trán, kiểu tóc của người đi đường gấp). Áo hành trang nâu sẫm, túi da bên hông (sổ ghi chép bên trong, luôn luôn), giày bụi đường. Mắt mở rộng, quét thư viện, và trong mắt cô hắn thấy: KINH NGẠC. Không phải sợ (cô không sợ dễ, chưa bao giờ). Kinh ngạc vì đẹp. Vì lớn. Vì thứ trước mặt cô là biển ký ức toàn nhân loại hiện thành sách, cao, dày, vô tận, và đẹp theo cách buồn.

Rồi cô thấy hắn.

Mắt cô thay đổi. Từ kinh ngạc sang... nhẹ nhõm? Không, không hẳn. Kiểu mắt khi tìm được thứ đang tìm (cô đến đây TÌM hắn, bảy ngày đếm từng giờ, bảy ngày lo kiểu cô lo, im lặng kiên nhẫn bề ngoài nhưng bên trong có lẽ không bình tĩnh bằng). Mắt cô nhìn hắn, quét từ đầu đến chân, dừng ở tay (tay hắn cầm bút gãy, mực đen trên ngón lan đến cổ tay, sẫm, rõ).

– Mực trên tay ngươi. Cô nói. Giọng bình tĩnh. Mắt không. Lan rồi.

Hắn nhìn tay mình. Gật.

– Lan.

Im lặng. Ngắn. Nhưng đầy (đầy kiểu hai người lâu không gặp, muốn nói nhiều, nhưng không biết bắt đầu từ đâu vì có quá nhiều thứ cần nói).

– Ngươi gầy hơn. Cô nói. Giọng nhẹ hơn, kiểu giọng dành cho hắn, không phải giọng dành cho thế giới.

Hắn mỉm cười (nhỏ, mỏng, nhưng THẬT, kiểu cười chỉ xuất hiện khi cô ở gần).

– Cô vào được.

– Ta miễn nhiễm. Cô nhìn quanh lần nữa. Sách. Giá. Ánh sáng ấm. Nơi này đẹp. Và buồn.

Ba chữ cuối cô nói nhẹ, gần thì thầm, kiểu người cảm nhận nỗi buồn của một nơi ngay khi bước vào, kiểu cô luôn cảm nhận (miễn nhiễm với mực nhưng không miễn nhiễm với buồn).

– Đi. Hắn nói. Có người muốn gặp cô.

Sư phụ đứng dậy khi hai người đến.

Đứng chậm, cẩn thận (cơ thể già, bốn năm ngồi, đứng là nỗ lực). Tay trái chống bàn. Tay phải buông bên hông (mực đen sẫm đến nửa cẳng tay, hắn để ý, đậm hơn hôm qua, mỗi ngày đậm hơn, mỗi ngày bớt là ông và thêm là biển).

Cô nhìn ông.

Ông nhìn cô.

Im lặng. Dài. Loại im lặng khi hai người nhìn nhau lần đầu nhưng BIẾT nhau qua người thứ ba (ông biết cô qua hắn, qua Kỳ Sơn, qua bốn năm đọc dấu vết; cô biết ông qua cha, qua sách Tàng Thư Lâu, qua những mẩu chuyện rải rác).

TY nói trước.

– Ông là người trên bút. Cô nhìn thân trúc trong tay hắn, hai chữ sáng mờ. Viên Tử Trầm.

Sư phụ gật. Chậm.

– Và con là con gái Kỳ Sơn.

Cô không chớp mắt. Không giật. Chỉ hơi nghiêng đầu (kiểu TY luôn làm khi nghe thứ quan trọng, nghiêng để nghe rõ hơn, nghiêng để cho đối phương biết đang nghe).

– Ông biết cha con.

Không phải câu hỏi. Là xác nhận. Giọng cô bằng phẳng nhưng tay trái nắm quai túi da (nắm chặt, kiểu nắm khi cảm xúc muốn tràn mà cơ thể giữ).

Sư phụ ngồi xuống. Chậm. Chỉ chỗ đối diện. Cô ngồi. Hắn ngồi cạnh cô (gần, gần hơn bình thường, vai gần vai, vì ở đây, trong thư viện vô tận ở trung tâm biển ký ức, gần là thứ duy nhất giữ hắn).

Sư phụ rót trà. Ba chén. Nước xanh, khói mỏng.

– Kỳ Sơn là bạn ta. Ông nói. Giọng nhẹ, chậm, kiểu giọng khi kể chuyện đau mà đã quen đau. Hắn... không phải sử quan cấp thấp. Hắn là Tu Sử. Giỏi. Trẻ nhất trong thế hệ. Và hắn là người đầu tiên TIN ta không điên khi ta nói Sử Hải đang đau.

Cô nghe. Im. Tay nắm quai túi nới ra một chút (chỉ một chút, đủ để hắn để ý).

– Bốn năm trước, Hàn Mộ ra lệnh xóa ta. Kỳ Sơn sửa lệnh: giữ mạng, giữ bút, xóa ký ức. Cái giá hắn trả...

Ông ngừng. Nhìn chén trà.

– Bị xóa. Hoàn toàn. Kỳ Sơn bị xóa khỏi hệ thống Sử Quan, khỏi ký ức đồng liêu, khỏi hồ sơ. Vì dám cứu một NVS. Hắn biết sẽ bị xóa. Làm vẫn làm.

Im lặng.

Cô nhìn ông. Mắt cô sáng (sáng kiểu nước, kiểu nước khi ánh sáng chiếu qua, kiểu mắt đang ướt nhưng chưa cho phép mình khóc). Tay trái cô rời quai túi, chạm ngọc bội xanh nhạt ở cổ (ngọc bội cha, hình giọt nước, chữ Tạ khắc nhỏ, vật duy nhất còn lại của ông ngoài ký ức cô).

– Con biết. Cô nói. Giọng bằng phẳng. Cha chọn. Cha luôn chọn như vậy. Khi còn ở nhà, cha nói: "Có những việc biết sẽ mất mà vẫn làm. Vì không làm thì mất thứ lớn hơn."

Sư phụ nhìn cô. Mắt ông ướt (ướt kiểu người già ướt, kiểu nước mắt chảy từ từ không cần cớ lớn, chỉ cần nghe giọng con gái bạn mình nói đúng câu bạn mình sẽ nói).

– Giống hệt. Ông thì thầm. Giống hệt giọng hắn.

Im lặng. Ấm. Buồn. Nhưng ấm.

Cô uống trà. Một ngụm. Rồi đặt chén.

– Ông không nợ. Cô nói. Giọng chắc, kiểu giọng cô dùng khi nói thứ đã nghĩ kỹ, đã xong, không cần bàn thêm. Cha chọn. Con cũng chọn. Không ai nợ ai.

Sư phụ nhìn cô. Rồi cười. Nhỏ. Buồn nhưng nhẹ (nhẹ hơn mọi nụ cười hắn từng thấy ở ông, kiểu cười khi gánh nặng được ai đó chia, dù chỉ bằng ba chữ "không ai nợ").

– Mắt con giống cha. Ông nói. Nhưng giọng con mạnh hơn.

Cô mở túi. Lấy ra cuốn sách.

Cuốn #17. Bìa da, gáy may tay, chữ MH bên trong. Cuốn hắn gửi cô trước khi vào Sử Hải ("Nếu ta không ra, cuốn này là tất cả ta từng là"). Cô giữ bảy ngày, và bây giờ mang vào trả.

– Cuốn sách của ngươi. Cô đặt lên bàn. Ta giữ. Có thêm vài trang ta ghi.

Hắn cầm lên. Mở. Lật qua trang hắn viết (bảy mươi lăm... bốn năm ghi chép, nét mực đen, nét run nét vững, mỗi trang một ngày, mỗi ngày một bài học). Đến trang cuối hắn viết. Rồi trang tiếp.

Chữ TY. Gọn. Rõ. Nét khác hắn (nét cô thẳng, sắc, kiểu người viết nhiều mà không phí mực). Cô viết trong bảy ngày hắn vắng:

"Ngày 1: Hắn vào. Cổng Sử Hải đóng sau lưng. Ta ngồi ngoài. Chờ."

"Ngày 2: Hứa Thanh Yên kiểm tra ranh giới. Mực Sử Hải ổn định. Lục Vô Thanh phai thêm (cổ, nửa ngực phải). Hắn nói ít hơn nhưng vẫn đứng."

"Ngày 3: Chữ xuất hiện trên tường nhà ở Vân Đô. Dân sợ. Chữ cổ, không ai đọc được. Ta đọc được: tên một trận chiến 800 năm trước. Sử Hải rò rỉ."

"Ngày 4: Tin từ phía bắc (Hứa liên lạc qua mạng lưới cũ): Bách Sử Nhân viết lại thêm 2 vùng. Không ai biết vùng nào. Hàn Mộ triệu tập Sử Quan chuẩn bị Đại Niêm. Thế giới ĐANG THAY ĐỔI nhanh hơn."

"Ngày 5: Chữ xuất hiện trên mặt sông Thanh. Ngư dân bỏ thuyền. Chữ mờ, nhưng thấy. Sử Hải đang rò rỉ vào hiện thực."

"Ngày 6: Chữ trên bầu trời. Mờ. Rất mờ. Nhưng lúc hoàng hôn, khi ánh sáng đúng góc, thấy rõ: dòng chữ cổ viết ngang trời, kiểu vân mây nhưng không phải mây. Ba người trong thị trấn gần nhất nhìn lên và khóc mà không biết tại sao. Sử Hải không chỉ rò rỉ. Đang TRÀN."

"Ngày 7: Ta vào."

Hắn đọc. Chậm. Từng dòng. Và mỗi dòng, bụng hắn nặng hơn (nặng vì thế giới bên ngoài đang vỡ trong khi hắn ở đây, trong biển, tìm cách chữa vết thương mười nghìn năm, và thế giới không chờ).

Gấp sách. Nhìn cô.

– Chữ trên bầu trời.

– Mờ. Cô gật. Nhưng có. Sử Hải đang tràn vào thực tại. Ký ức cổ hiện lên dưới dạng chữ viết, ở tường, ở sông, ở trời. Bốn năm trước, thung lũng ba mươi năm ký ức mọc từ hư không. Bây giờ: chữ. Nhanh hơn. Nhiều hơn.

– Bách Sử Nhân?

– Viết lại thêm hai vùng. Cô nói bằng phẳng. Hứa không biết cụ thể vùng nào. Nhưng mực Tân Sử lan, hai phiên bản song song xuất hiện ở ít nhất ba nơi mới.

– Hàn Mộ?

– Triệu tập. Đại Niêm. Cô nhìn hắn thẳng. Hắn định niêm cả Sử Hải lại. Đóng. Không cho ai vào, ai ra. Nếu ngươi không ra trước khi Đại Niêm hoàn thành...

Không nói hết. Không cần.

Nếu Hàn Mộ niêm Sử Hải, ta kẹt trong này mãi mãi.

Hắn nhìn sư phụ. Ông nghe, im, mặt bình thản nhưng tay trái nắm chặt chén trà (nắm kiểu người nghe tin xấu mà không ngạc nhiên, vì đã đoán, nhưng nghe vẫn đau).

– Bao lâu? Hắn hỏi cô.

– Hứa ước lượng: mười đến mười lăm ngày. Đại Niêm cần nhiều Sử Quan, nhiều mực, nhiều thời gian. Nhưng Hàn Mộ mạnh. Có thể nhanh hơn.

Mười ngày. Mười lăm ngày. Hắn nhìn tay mình (mực đen, cổ tay, sẫm). Nhìn tay sư phụ (mực đen, nửa cẳng tay, sẫm hơn). Thời gian không đợi. Mực không đợi. Hàn Mộ không đợi.

Nhưng vết thương gốc cũng không đợi. Sử Hải tràn vì ĐAU. Chữ hiện lên vì biển không giữ nổi giấc mơ. Giấc mơ nứt ở trung tâm, nơi người tạo ra nó đã bỏ đi.

– Ngươi tìm được gì?

Câu hỏi của TY. Giọng bình tĩnh, mắt tập trung, sổ ghi chép đã mở trên đùi, bút sẵn trong tay (bút thường, bút của cô, không phải bút Sử Hải). Cô sẵn sàng ghi. Như luôn vậy.

Hắn nhìn cô. Và kể.

Hắn kể từ đầu. Từ khi vào Sử Hải (thư viện, không phải biển). Từ khi nghe giọng nói ("Đời thứ mười bảy. Đời cuối cùng. Hỏi đi"). Từ khi học ngôn ngữ biển (chuyện kể, sách xếp, "TA NGHE"). Từ phòng theo dõi thay đổi (ba màu mực, mười nghìn năm sửa đổi, mực trắng cổ hơn mọi thứ). Từ khi gặp sư phụ (trầm hương, trà, "Chiêu Ninh", bốn năm hòa nhập). Từ khi hiểu: Sử Hải là giấc mơ, giấc mơ là thực tại, và giấc mơ đang đau.

Cô ghi. Nhanh. Gọn. Chữ nhỏ, sắc, điền đầy trang.

Rồi hắn kể phần sâu. Đi xuống. Sách thành cuộn trục thành bảng đá thành nút dây thành vết cào. Kho Nguyên Bản (lịch sử trước khi có ai viết). Vết cào ngừng, khoảng trống, mực trắng bắt đầu.

Cô ngừng viết. Nhìn lên.

– Lịch sử trước lịch sử. Cô nói chậm. Nghe giống điều cha từng nói: "Trước khi có Sử Đạo, có ai đó đặt nền."

Hắn gật. Và kể tiếp. Dòng đầu tiên. Mười hai chữ mực trắng trên tường đá.

– "Ta cô đơn. Ta viết để có ai đó nói chuyện."

Cô dừng. Bút treo trên giấy. Mắt nhìn hắn (nhìn lâu, nhìn kiểu đọc, kiểu cô đọc sự thật qua mắt người kể, kiểu miễn nhiễm không chỉ cho cô nhớ lịch sử gốc mà còn cho cô THẤY khi ai đó nói thật).

– Mười hai chữ. Cô lặp lại. Nhẹ. Rồi viết vào sổ. Chậm hơn lúc trước (chậm vì cẩn thận, vì mười hai chữ này nặng, vì ghi sai thì phụ).

Hắn kể tiếp. Lỗ hổng. Bệ đá. Cuốn sách gốc mở, trang đầu bị xé. Hình người đen tuyệt đối. Sư phụ không gần được. Hắn chạm bút vào rìa. Tia chớp cảm xúc: cô đơn, viết, vui, tội lỗi, tự xóa, trống.

Và hắn kể phần này khác. Không chỉ kể sự kiện (sự kiện thì ghi sổ được). Kể CẢM GIÁC. Kể nỗi cô đơn vô tận truyền qua bút vào ngực. Kể cách hắn nhận ra mình giống Người Viết gốc. Kể cách hắn hiểu tại sao người đó bỏ đi (vì tội lỗi, vì nghĩ mình gây đau, vì nghĩ thế giới sẽ tốt hơn nếu mình biến mất). Kể cách hắn biết mình KHÁC (vì có cô).

Cô nghe. Im. Bút trên giấy nhưng không viết (nghe kiểu cần NGHE trước, ghi SAU, vì có thứ ghi trên giấy không giữ được).

Khi hắn dừng, cô nhìn xuống sổ. Rồi nhìn hắn.

– Ngươi nói: giống ngươi. Cô nói. Giọng nhẹ. Cô đơn. Viết. Tội lỗi. Muốn biến mất.

Hắn gật.

– Và khác vì có ta.

Không phải câu hỏi. Là xác nhận. Giọng cô bằng phẳng nhưng có gì đó ở cuối (ấm? run? hắn không chắc, cô giấu giỏi, nhưng hắn biết cô bốn tháng, biết đọc giọng cô qua mỗi lần cô nói thứ THẬT).

– Có cô. Hắn nói. Nếu không có cô, ta cũng sẽ bỏ đi. Sớm hay muộn. Như mười sáu đời trước. Như Người Viết gốc.

Im lặng.

Cô nhìn sổ. Rồi ghi. Nhanh, gọn, mấy dòng. Hắn không đọc (không cần, cô ghi gì là chuyện của cô, sổ của cô là thế giới cô giữ, hắn tin).

– Vậy ngươi định làm gì? Cô hỏi. Giọng trở lại bình tĩnh, giọng TY khi làm việc, giọng thực tế.

Và hắn kể phần cuối. Cách chữa. Viết câu chuyện cho lỗ hổng. Cho Người Viết gốc một danh tính. Không phải lấp, không phải hồi sinh. Chữa. Cho vết thương được nhìn thấy.

Cô nghe. Ghi. Dừng. Nhìn lên.

– Giống ta.

Hắn ngờ. Cô giải thích (ngắn, gọn, kiểu TY):

– Ghi tên người bị xóa vào sổ. Để họ tồn tại ở đâu đó. Để ai đó nhớ. Ngươi viết chuyện cho lỗ hổng, giống ta ghi tên hai mươi ba người Thạch Bàn. Giống ta ghi tên ngươi. Cách khác, nhưng cùng một việc: KHÔNG CHO AI BIẾN MẤT.

Hắn gật. Chính xác.

– Và ngươi cần ta. Cô nói. Không phải câu hỏi.

– Cần cô. Hắn nói. Neo. Miễn nhiễm. Nhưng không chỉ vậy.

Cô nghiêng đầu. Chờ.

– Câu chuyện phải nói: "ngươi không một mình." Nếu ta viết câu đó một mình, nó giả. Ta cần cô ở đó. Để câu chuyện thật.

Cô nhìn hắn. Lâu. Mắt cô sáng, ướt nhẹ ở rìa (ướt kiểu cô, kiểu nước ở mép chén, chưa tràn, chưa chảy, nhưng ở đó). Rồi cô gấp sổ. Cất bút.

– Kể đi. Cô nói. Từ đầu. Chi tiết hơn. Ta cần hiểu tất cả trước khi xuống dưới đó.

Hắn mở miệng. Cô giơ tay.

– Nhưng trước.

Cô mở sổ lại. Lật đến trang mới. Ghi dòng đầu tiên, chữ lớn hơn bình thường, rõ, sắc:

"Người Viết Đầu Tiên. Lỗ hổng hình người, trung tâm Sử Hải. Dư vân cảm xúc: cô đơn, tội lỗi, mệt mỏi. Đã tự xóa. Nhưng vẫn ĐAU."

Cô nhìn lên. Nhìn hắn. Nhìn sư phụ. Nhìn thư viện quanh họ.

– Người này tồn tại. Cô nói nhẹ. Trong sổ ta. Từ bây giờ.

Và cô làm điều cô luôn làm: ghi lại. Cho người không ai nhớ.

Sư phụ rót trà. Ba chén. Ấm (Sử Hải ấm lại khi cô đến, kiểu biển nhẹ hơn khi có thêm người, kiểu giấc mơ dễ chịu hơn khi có tiếng nói mới).

Ba người ngồi. Uống trà. Và bắt đầu chuẩn bị.

Hắn nhìn cô (tóc buộc cao, lỏng, mấy sợi rơi trên trán, mắt tập trung, bút trên giấy). Nhìn sư phụ (tóc bạc, mắt mệt nhưng sáng, tay trái cầm chén, tay phải mực sẫm trên đùi). Nhìn thư viện (sách, sáng, ấm, buồn).

Hai người. Một cây bút. Một cuốn sổ. Và một câu chuyện chưa viết.

Đủ không? Không biết. Nhưng mười sáu đời trước, không ai có đủ thứ này. Không ai có người ngồi cạnh mở sổ nói "Kể đi." Không ai có thầy ngồi đối diện rót trà nói "Ta ở đây. Đợi." Không ai có cả hai.

Ta có.

Hắn nắm bút gãy. Bút ấm. Hai chữ Viên Tử Trầm sáng nhẹ rồi tắt, kiểu gật đầu.

Và ngoài kia, trên bầu trời, chữ cổ viết ngang mây, mờ, buồn, kiểu tiếng gọi của biển đau tràn lên mặt đất. Chờ ai đó chữa.

Ch.85/115
3.415 từ