Người Viết Sử
Chương 82: Dòng Đầu Tiên
Chương 82

Dòng Đầu Tiên

Hắn quay lại tường.

Bút gãy trong tay, ánh sáng xanh nhạt chiếu lên dòng mực trắng. Lần này hắn không chạm bút vào đá (chạm thì run, run thì mất tập trung, mất tập trung thì không đọc được). Hắn đứng gần, rất gần, mặt cách tường một gang tay. Giơ bút chiếu sáng. Và dùng mắt hai lớp nhìn mực trắng trên nền đá xám.

Mực trắng sáng lên dưới ánh bút. Từng nét hiện rõ dần, kiểu chữ hiện trên giấy khi hơ trên lửa (mực bí mật, ai cũng nghe nhưng ít ai thấy). Nét mảnh. Run. Run nhẹ ở đầu mỗi chữ, vững hơn ở giữa, run lại ở cuối. Kiểu chữ của người viết lần đầu, người chưa quen cầm bút, người dùng toàn bộ sức lực để giữ tay vững nhưng tay vẫn run vì thứ bên trong lớn hơn tay.

Hắn đọc.

Ba lần.

Lần đầu, mắt đọc chữ. Lần hai, đầu xử lý nghĩa. Lần ba, tim HIỂU.

"Ta cô đơn. Ta viết để có ai đó nói chuyện."

Im lặng.

Im lặng kiểu khác mọi im lặng hắn từng nghe trong Sử Hải (im lặng thư viện thì có tiếng giấy thở, im lặng sau câu trả lời biển thì có tiếng nín thở). Im lặng NÀY có TRỌNG LƯỢNG. Kiểu im khi sự thật quá đơn giản, quá nhỏ, quá ĐÚNG đến mức không có từ nào để nói thêm.

Mười hai chữ.

Dòng đầu tiên của lịch sử. Dòng đầu tiên của thực tại. Dòng từ đó sinh ra Sử Hải, sinh ra NVS, sinh ra Sử Quan, sinh ra bầu trời nắng mưa, sinh ra sông núi thành phố, sinh ra chiến tranh hòa bình, sinh ra tình yêu mất mát, sinh ra mọi thứ hắn biết và mọi thứ hắn không biết. Mười hai chữ. Run. Mực trắng. Trên tường đá trong hang sâu nhất của giấc mơ tạo ra thực tại.

"Ta cô đơn."

Ba chữ đầu. Hắn đọc lại. Và lần này, khi đọc, hắn CẢM (không qua bút, không qua chạm, mà qua chính mắt mình nhìn nét chữ run): nỗi cô đơn. Không phải nỗi cô đơn của hắn (hắn cô đơn, hắn biết, bốn năm sống mà không ai nhớ, không ai thấy, đi giữa phố mà như bóng ma). Nỗi cô đơn NÀY lớn hơn. Sâu hơn. Cũ hơn. Nỗi cô đơn của thứ gì đó tồn tại TRƯỚC khi có bất kỳ ai khác, trước khi có bất kỳ thứ gì khác, tồn tại MỘT MÌNH trong hư vô, và cô đơn đến mức cầm bút viết.

"Ta viết để có ai đó nói chuyện."

Chín chữ sau. Và chín chữ đó nặng hơn mọi cuốn sử ký hắn từng đọc. Nặng vì GIẢN DỊ. Không phải "Ta viết để tạo thế giới" hay "Ta viết vì quyền lực" hay "Ta viết vì phải." Là: "có ai đó nói chuyện." Ai đó. Bất kỳ ai. Chỉ cần có ai.

Dòng đầu tiên của thực tại là lời thú nhận cô đơn.

Hắn đứng trước tường đá, mặt cách mực trắng một gang tay, bút gãy chiếu sáng, và mắt ướt. Không khóc (hắn không khóc dễ, cơ thể quen giữ, quen nén, quen im). Ướt thôi. Kiểu ướt khi thấy thứ gì đó quá buồn quá thật quá đơn giản, và nước mắt là cách duy nhất cơ thể phản ứng trước khi đầu kịp quyết định có nên khóc không.

Sư phụ đứng phía sau. Im.

Hắn nghe ông THỞ. Hơi thở sâu, chậm, kiểu thở của người đã biết nội dung dòng này (không phải đọc, mà CẢM, bốn năm cảm nhận từ xa, nhịp đau đập qua đá, qua mực, qua giấy, ông BIẾT dù chưa bao giờ đứng ở đây). Hơi thở ấy run nhẹ ở cuối (xúc động, không phải sợ).

– Ngươi hiểu không? Sư phụ hỏi nhẹ. Rất nhẹ.

Hắn hiểu.

Thế giới này. Thực tại này. Bầu trời và đất, mưa và nắng, sông và núi, con người và thú, tình yêu và chiến tranh, nỗi đau và niềm vui, quán trà và bà Châu và lão kiếm khách và Tạ Yên và ta. Tất cả sinh ra vì một người cô đơn. Một người, một mình, quá cô đơn đến mức viết ra cả thế giới để có bạn.

– Con hiểu. Hắn nói. Giọng bằng phẳng nhưng tay nắm bút run.

Sư phụ đến đứng cạnh hắn. Cùng nhìn dòng mực trắng.

– Bốn năm, Chiêu Ninh. Ông nói chậm. Bốn năm ta ngồi ở trên, nghe Sử Hải thở, đọc sách nó xếp, uống trà nó tạo. Và mỗi đêm, khi ánh sáng mờ đi và mực chảy chậm lại, ta cảm nhận: dưới mọi nhịp thở, dưới mọi giấc mơ, dưới mọi lịch sử chồng lịch sử, có MỘT nhịp. Nhịp cũ nhất. Nhịp buồn nhất. Nhịp của thứ gì đó cô đơn vô tận, gọi mà không ai trả lời.

Ông chạm tay trái vào tường, gần dòng mực trắng nhưng không chạm vào mực (cẩn thận, kiểu cẩn thận khi gần thứ vừa thiêng vừa đau).

– Bây giờ ta thấy nó bằng mắt. "Ta cô đơn. Ta viết để có ai đó nói chuyện." Mười hai chữ. Mười hai chữ tạo ra vạn vật.

Hắn nhìn sư phụ. Ông nhìn dòng chữ. Mắt ông sáng và ướt cùng lúc (sáng vì hiểu, ướt vì đau).

– Rồi người đó ở đâu? Hắn hỏi.

Sư phụ chỉ.

Phía trước. Sâu hơn hang. Nơi ánh sáng bút gãy không tới, nơi bóng tối dày hơn bóng tối bình thường. Không phải tối vì thiếu sáng. Tối vì TRỐNG. Kiểu tối của nơi từng có thứ gì đó sáng, và thứ đó đã ra đi, và bóng tối lấp vào chỗ sáng bỏ lại.

– Ở đó. Sư phụ nói. Giọng nhẹ. Nhưng cũng KHÔNG ở đó. Người đó đã rời đi. Hay đúng hơn...

Ông dừng. Nhìn hắn. Mắt ông thay đổi (sâu hơn, kiểu mắt khi sắp nói thứ không muốn nói nhưng phải nói).

– Đã TỰ XÓA mình khỏi câu chuyện chính mình viết.

Im lặng.

Nặng. Im lặng nặng kiểu đá nặng, kiểu nước sâu nặng, kiểu sự thật nặng khi nó đơn giản đến mức không thể tránh.

Hắn nhìn vào bóng tối phía trước hang. Và bây giờ, khi BIẾT (biết dòng đầu tiên, biết ai viết, biết tại sao), hắn CẢM nhận bóng tối đó khác. Không phải bóng tối vô tri (kiểu tối trong phòng không đèn). Là bóng tối CÓ HÌNH DẠNG. Có TRỌNG LƯỢNG. Có NỖI ĐAU. Bóng tối mà khi nhìn lâu, hắn thấy: lỗ hổng. Mờ, xa, nhưng ở đó. Thứ gì đó KHÔNG CÓ ở nơi từng CÓ.

Người viết ra thế giới đã xóa mình khỏi thế giới.

Hắn nhìn lại dòng mực trắng. "Ta cô đơn." Mười hai chữ. Người viết mười hai chữ này đã tạo ra tất cả: Sử Hải, lịch sử, thực tại, con người, nỗi đau, niềm vui. Rồi nhìn thế giới mình tạo ra, và bỏ đi. Không phải chết (chết thì còn xác, còn mộ, còn dấu vết). TỰ XÓA. Kiểu xóa mà hắn biết rõ (hắn bị xóa, hắn sống mà không ai nhớ, hắn biết cảm giác không tồn tại trong mắt thế giới). Nhưng người này CHỌN xóa. Chọn biến mất. Chọn trở thành lỗ hổng.

Tại sao?

Câu hỏi hình thành trong đầu hắn, nặng, rõ, và hắn biết câu trả lời không ở dòng mực trắng. Câu trả lời ở phía trước. Ở lỗ hổng. Ở vết thương gốc.

Hắn mở cuốn #17. Lật đến trang trắng tiếp theo. Viết, bút gãy trên giấy, mực đen, nét vững (vững hơn tay run, vì tay run thì bút giữ):

"Dòng đầu tiên: 'Ta cô đơn. Ta viết để có ai đó nói chuyện.' Thế giới sinh ra từ cô đơn. Và người sinh ra nó đã bỏ đi."

Gấp sách. Cất vào áo. Nhìn sư phụ.

– Dẫn con đến lỗ hổng.

Sư phụ gật. Không nói thêm. Quay người, bước về phía bóng tối.

Hắn theo.

Và trong hang sâu nhất của giấc mơ tạo ra thực tại, mười hai chữ mực trắng trên tường đá sáng nhẹ rồi tắt dần khi hai người đi xa, kiểu sáng của thứ đã chờ rất lâu để có ai đọc, và bây giờ được đọc rồi, và nhẹ hơn, nhưng vẫn buồn.

Vì người viết mười hai chữ đó vẫn không ở đây.

Ch.82/115
1.431 từ