Người Viết Sử
Chương 46: Cổng Không Tên
Chương 46

Cổng Không Tên

Họ đi xuống lúc trời còn sương.

Đường không có. Chỉ dốc đá, cỏ dại, và sương dày đến mức Mặc Huyền không nhìn thấy chân mình. Bản đồ mực trong đầu hắn rung ấm, đều, kiểu rung của thứ đang gần đích. Mười sáu điểm sáng xếp thành mạng lưới trong tâm trí hắn suốt mấy tuần qua, rõ dần mỗi ngày, nhưng bây giờ, khi hắn bước xuống dốc, chúng bắt đầu mờ.

Không phải mờ như xa. Mờ như bị che.

Điểm thứ nhất tắt ở bước thứ hai trăm. Rồi thứ hai. Thứ ba. Mặc Huyền dừng lại, cau mày. Bản đồ mực không phải vật, không ai lấy được, nó nằm trong đầu hắn, trong mực, trong cây bút gãy trên lưng. Nhưng từng điểm sáng lần lượt vụt tắt, như ngọn nến bị che chắn bởi bức tường mỗi lúc một dày.

– Có chuyện gì không? Tạ Yên hỏi.

– Bản đồ mực, hắn nói. Đang tắt dần. Từ khi xuống dốc.

Cô nhìn hắn, rồi nhìn sương phía trước. Không hỏi thêm. Cô hiểu: nếu bản đồ tắt, nghĩa là nơi này không thuộc mạng lưới. Không thuộc hệ thống mà mực nhận ra.

Bước tiếp. Sương cuộn quanh eo, quanh ngực, quanh cổ. Điểm thứ mười tắt. Thứ mười hai. Mười bốn. Chỉ còn hai điểm cuối: Tàng Thư Lâu phía sau lưng, và Vô Danh Thành phía trước.

Rồi cả hai tắt cùng lúc.

Mặc Huyền dừng. Trong đầu hắn, lần đầu tiên kể từ khi Trầm Nguyệt trao bản đồ, là khoảng trống. Không điểm sáng nào. Không mạng lưới. Không gì cả. Chỉ hắn, và sương, và tiếng bước chân trên đá ướt.

Hắn cảm thấy nhẹ. Nhẹ kiểu lạ. Như đeo bao nhiêu năm một chiếc túi nặng mà không biết, rồi đột nhiên có ai gỡ ra. Mực trên tay hắn, vết đen loang đến đốt thứ ba, vẫn còn. Bút gãy trên lưng vẫn rung nhẹ. Nhưng mạng lưới, hệ thống, mười sáu đời nối nhau bằng mực, tất cả nằm lại phía trên đèo.

Ở đây không có gì thuộc về Sử Hải.

· · ·

Thành phố hiện ra không đột ngột. Không có khoảnh khắc sương tan, ánh sáng tràn, kiểu hiện ra trong sách. Nó hiện dần. Một mái ngói trước. Rồi một bức tường. Rồi đèn lồng, mờ, vàng, treo dưới mái hiên thấp. Rồi thêm mái ngói, thêm tường, thêm đèn, và Mặc Huyền nhận ra hắn đã đứng giữa phố lúc nào không hay.

Phố rộng bằng hai người đi ngang. Đá lát bằng phẳng, mòn nhẵn, kiểu đá hàng trăm năm người bước qua. Hai bên: nhà gỗ cạnh nhà đá, mái ngói cổ cạnh mái tranh, đèn lồng kiểu triều cũ treo cạnh đèn dầu kiểu thường thấy ở thị trấn bình thường. Kiến trúc nhiều thời đại xếp cạnh nhau, không theo quy tắc nào, như ai đó lấy từng mảnh từ những nơi khác nhau, những lúc khác nhau, rồi ghép lại thành một con phố.

Người trên phố cũng vậy. Một ông già mặc áo quan triều cũ, loại áo chỉ thấy trong sử ký, đang đi cạnh thiếu nữ áo vải thôn quê. Ông già cúi đầu chào ai đó, thiếu nữ gật lại. Tự nhiên. Quen. Không ai nhìn nhau kiểu lạ lẫm.

Mặc Huyền nhìn bằng mắt hai lớp.

Và không thấy gì.

Hắn chớp mắt. Nhìn lại. Vẫn không. Bình thường, mắt hai lớp cho hắn thấy lịch sử chồng lên hiện tại, lớp gốc dưới lớp được viết, sai biệt rõ ràng. Ở Vân Đô: liễu mười hai cạnh liễu mười ba. Ở Bình Hà: cầu đá chồng lên sông trống. Ở Hoàng Lương: hai lớp giống hệt, sạch. Luôn có gì đó để thấy.

Ở đây, không.

Không lớp gốc. Không lớp hiện tại. Không hai lớp chồng nhau. Không sai biệt. Mặc Huyền nhìn ông già áo quan: không có lịch sử bao quanh ông. Nhìn thiếu nữ: không có ký ức tập thể nào gắn với cô. Nhìn bức tường, mái ngói, đèn lồng: không có lịch sử nào ghi chúng tồn tại.

Thành phố này nằm ngoài lịch sử. Hoàn toàn. Không phải bị xóa, không phải bị che. Nằm ở khoảng trống mà lịch sử không chạm tới. Giữa bị xóa và được viết, có một nếp gấp, một lề, và thành phố tồn tại trong nếp gấp đó.

Nơi này không thuộc Sử Hải, hắn nghĩ. Vì vậy mực tắt. Vì vậy mắt hai lớp không thấy gì. Không phải trống. Là ngoài.

– Ngươi thấy gì? Tạ Yên hỏi, giọng thấp.

– Không gì cả. Hắn quay sang cô. Mắt hai lớp, không thấy. Không phải như Hoàng Lương, hai lớp giống nhau. Ở đây không CÓ lớp.

Cô gật, chậm. Trong ký ức gốc cô, nơi này không tồn tại. Mắt hắn cũng xác nhận: nơi này không thuộc lịch sử nào. Nhưng phố dưới chân họ có đá, đèn lồng có lửa, và người trên phố đang thở.

Họ đi thêm.

· · ·

Ghế tre đặt ở ngã ba phố. Một người ngồi. Đàn ông, có thể năm mươi, có thể bảy mươi, tóc bạc thưa, áo vải xám giặt nhiều lần, tay đặt trên đầu gối. Không vũ khí. Không biển hiệu. Không gì cho thấy đây là người gác cổng, ngoại trừ vị trí: ngã ba phố, chỗ phải đi qua.

Ông nhìn lên khi hai người đến gần. Mắt hiền, kiểu mắt người đã nhìn quá nhiều kẻ đi qua ngã ba này.

– Tên?

Giọng bằng. Không đe dọa, không thân thiện. Chỉ hỏi.

– Mặc Huyền.

Ông nhìn hắn, lâu, kiểu nhìn ai đó đang đối chiếu với thứ gì đó trong đầu. Rồi gật.

– Tên đó không có trong bất kỳ sử ký nào. Ông nói. Giọng nhẹ, như xác nhận thời tiết. Đúng rồi, ngươi thuộc về đây.

Rồi nhìn Tạ Yên.

– Tên?

– Tạ Yên.

Ông nhíu mày. Lần đầu có biểu cảm.

– Tên này CÓ trong sử ký. Ông nhìn cô kỹ hơn, từ mắt đến tay, đến sổ ghi chép thò ra ngoài túi da. Ngươi chưa bị xóa.

– Chưa.

– Vậy ngươi đến đây tự nguyện.

– Đúng.

Im lặng. Ông nhìn cô thêm một lúc. Rồi gật, chậm, kiểu gật của người vừa thấy thứ hiếm.

– Hiếm lắm. Người có tên trong sử ký, tự nguyện bước vào nơi không có sử ký. Ông đứng dậy, xương kêu răng rắc. Đi theo ta.

Ông dẫn họ vào phố.

· · ·

Phố đông. Nhưng im.

Không phải im lìm kiểu hoang vắng. Im kiểu khác. Im kiểu người đã quen sống không tên. Không ai gọi nhau bằng tên trên phố, không biển hiệu ghi chữ, không tiếng rao hàng, không ai hô hoán. Giao tiếp bằng ánh mắt, cử chỉ, gật đầu. Người bán rau nhìn người mua, giơ hai ngón tay, người mua gật, đặt xuống một gói nhỏ gì đó bọc vải, lấy rau. Không nói.

Mặc Huyền nhìn quanh. Biển hiệu trên cửa hàng trống, gỗ sơn nhưng không chữ. Đường phố không có tên. Ngã ba, ngã tư, dốc lên, dốc xuống, và không một tấm bảng chỉ đường nào. Nhưng mọi người đi lại tự nhiên, rẽ đúng chỗ, dừng đúng nơi, kiểu người đã thuộc từng viên đá dưới chân.

Ông gác cổng dẫn họ qua khu chợ nhỏ. Quầy hàng bày trên chiếu, trên gỗ, trên đá. Rau, vải, dụng cụ, đèn dầu, kim chỉ. Không tiền. Mọi người trao đổi bằng đồ đổi đồ, bằng vật phẩm, bằng cái gì đó không dùng tiền để đo. Một bà cụ đổi chục trứng lấy cuộn chỉ. Một gã trẻ tuổi đổi con dao nhỏ lấy chiếc áo. Tự nhiên, nhanh, không mặc cả.

Tiền cần lịch sử, Mặc Huyền nghĩ. Đồng xu đúc bởi triều đại, in dấu niên hiệu, lưu thông nhờ người tin nó có giá trị. Ở đây không có triều đại nào thừa nhận. Tiền không có nghĩa.

Tạ Yên mở sổ, viết. Hắn liếc: cô ghi nhanh, gọn, kiểu ghi chép cô luôn làm. Mấy từ: không tên, không tiền, không rao. Rồi đóng sổ, đi tiếp.

Ông gác cổng dừng trước một ngõ hẹp, chỉ tay vào.

– Nhà trọ cuối ngõ. Cứ ở đó. Ông nhìn hai người. Sáng mai, có người đến gặp.

– Ai? Mặc Huyền hỏi.

– Thành Chủ biết có người mới đến. Ông nói, kiểu nói chuyện bình thường, không trang trọng. Bà ấy luôn biết.

Rồi ông quay đi, về ghế tre, ngồi xuống, đặt tay lên đầu gối, và nhìn sương.

· · ·

Nhà trọ nhỏ. Một phòng, hai chiếu, một bàn gỗ mộc, đèn dầu. Sạch. Mùi gỗ cũ, mùi vôi, mùi thứ gì đó quen thuộc mà Mặc Huyền không gọi tên được. Cửa sổ nhìn ra ngõ, và qua ngõ, thấy mái nhà xếp lớp, đèn lồng vàng ấm, sương mỏng cuộn giữa các mái.

Hắn ngồi xuống, bỏ bút gãy ra, đặt lên bàn. Cầm lên. Ánh sáng mờ từ vết nứt vẫn rung, nhưng nhẹ hơn, khẽ hơn, kiểu rung của thứ đang nghỉ ngơi thay vì kiểu rung đang tìm kiếm. Bút cũng biết: ở đây không có gì để tìm.

Tạ Yên ngồi phía đối diện, mở sổ, viết. Lâu hơn lần trước. Hắn không đọc, không hỏi. Cô đang ghi lại ngày hôm nay: dốc đá, sương, bản đồ mực tắt, thành phố hiện dần, gác cổng, phố im, chợ không tiền. Cô ghi vì đó là việc cô làm. Ghi sự thật. Giữ ký ức.

Ở đây, mọi người đều là sự thật bị quên. Và cô, người nhớ mọi sự thật, ngồi giữa thành phố không ai nhớ, viết.

Hắn nhìn ra cửa sổ.

Phố bên ngoài bắt đầu sáng đèn. Trời chưa tối hẳn, nhưng sương làm ánh sáng mờ sớm, và mỗi nhà thắp đèn, một bóng vàng sau cửa, một bóng vàng trên mái, hàng trăm bóng vàng nhỏ xếp dọc phố. Người đi qua cửa sổ: ông già áo cũ, cặp vợ chồng trẻ bế con, thiếu niên mang giỏ rau, bà cụ chống gậy. Tất cả im, bước nhẹ, nhìn nhau, gật, đi.

Không ai vô hình. Ở đây, mọi người nhìn thấy nhau.

Mặc Huyền nghĩ đến bốn năm qua. Bốn năm hắn bước qua phố thị, nói chuyện với người lạ buổi sáng, đến chiều họ quên hắn. Bốn năm nhìn mọi người nhìn xuyên qua hắn như nhìn qua không khí. Bốn năm không ai nhớ hắn tồn tại, kể cả bà bán bánh hắn mua mỗi sáng, kể cả chủ quán trọ hắn ngủ mỗi đêm, kể cả những người hắn đã cứu bằng bút.

Bốn năm hắn vô hình.

Và ở đây, trong thành phố không có trên bản đồ nào, không thuộc sử ký nào, thành phố của những kẻ bị xóa, của những kẻ thế giới đã quên, thành phố mà mắt hai lớp không thấy lịch sử nào bao quanh, ở đây, hắn nhìn ra phố và thấy mọi người đang nhìn thấy nhau.

Ông già gật đầu chào thiếu nữ. Thiếu nữ cười lại. Cặp vợ chồng dừng nói chuyện với bà bán vải. Thằng nhỏ chạy qua, và ông già gác cổng giơ tay vẫy, kiểu vẫy ai đó quen.

Không ai vô hình.

Hắn cảm thấy thứ gì đó trong ngực. Không phải đau. Không phải buồn. Gần như ấm. Gần như nhẹ. Như bước vào căn phòng ấm sau rất nhiều đêm ngoài gió, và không biết phải gọi cảm giác đó là gì.

Cô ngẩng lên. Nhìn hắn. Không hỏi.

Hắn mở cuốn #17. Viết.

"Vô Danh Thành. Bản đồ mực tắt ở đây. Mắt hai lớp không thấy lịch sử nào. Thành phố nằm trong lề, khoảng trống giữa bị xóa và được viết. Không thuộc Sử Hải. Không thuộc lịch sử nào."

Dừng. Nhìn ra phố. Đèn lồng vàng ấm. Người đi lại. Gật đầu. Cười nhẹ.

"Nhưng ở đây, ta nhìn thấy nhiều người hơn bất kỳ đâu ta từng đến. Không ai vô hình. Mọi người nhìn thấy nhau."

Dừng lại. Nhìn vết mực trên ngón tay, đen, lạnh, loang đến đốt thứ ba. Nhìn bút gãy, ánh sáng mờ rung nhẹ. Nhìn Tạ Yên đang viết phía đối diện, đầu cúi, tóc rơi ngang má, bút chạm giấy đều đặn.

"Ở đây là nơi duy nhất ta không cần ai nhớ ta. Vì ở đây, ai cũng bị quên."

Đóng sổ. Đặt bút xuống. Ngả lưng vào tường.

Bên ngoài, sương xuống thêm. Đèn lồng rung nhẹ trong gió. Thành phố không tồn tại sáng lặng lẽ, kiên nhẫn, kiểu sáng của nơi đã quen với việc không ai nhớ mình có mặt.

Và hai người mới đến nằm trong nhà trọ nhỏ, nghe tiếng gió, nghe tiếng sương, nghe thành phố thở, và không nói gì thêm.

Ngày mai, có người sẽ đến.

Ch.46/115
2.189 từ