Người Viết Sử
Chương 51: Những Kẻ Ở Lại
Chương 51

Những Kẻ Ở Lại

Quán rượu ngầm nằm dưới quảng trường, cửa vào là bậc đá mòn sau quầy bán vải cũ.

Mặc Huyền biết nơi này vì ông già gác cổng kể: "Cậu bé muốn gặp những người biết về mực, xuống đó. Mỗi tối, sau khi đèn lồng tắt ba phần." Ông già nói bằng giọng người kể chuyện bình thường, kiểu kể đường đi nước bước, không giấu giếm. Ở Vô Danh Thành không ai giấu gì. Mọi người đã mất hết rồi, chẳng còn gì để giấu.

Bậc đá dẫn xuống hầm thấp trần, tường đá ẩm, đèn dầu treo trên xà ngang bằng dây thừng. Mùi rượu gạo, mùi gỗ cũ, mùi người. Khoảng hai mươi người ngồi quanh bàn dài, uống, nói chuyện, hoặc im lặng nhìn chén. Tuổi khác nhau, áo khác nhau, thời đại khác nhau. Một bà cụ mặc áo lụa kiểu ba trăm năm trước ngồi cạnh thanh niên áo vải thô, cả hai uống cùng loại rượu.

Hắn bước xuống. Vài người ngẩng nhìn. Rồi quay đi. Ở đây không ai quan tâm người mới. Mọi người đều đã từng là người mới.

Hắn ngồi góc. Gọi chén rượu. Nghe.

Phần lớn là chuyện thường: khu tây thiếu củi, chợ sáng không có muối, ai đó phai thêm một lớp tuần này. Nhưng xen giữa, giọng khác, thấp hơn, kỹ thuật hơn: "Dấu niêm phía nam yếu đi. Ai kiểm?" Và: "Bẫy mực ở hướng đông bắc cần thay, mực cũ phai quá bảy phần." Và: "Có ai cảm nhận được rung tuần trước không? Không phải từ bên ngoài. Từ bên TRONG."

Người nói câu cuối là đàn ông ngồi đối diện hắn, cách hai bàn. Gầy. Sẹo ngang sống mũi, mỏng, cũ, kiểu sẹo do mực cắt chứ không phải dao. Tóc buộc lỏng, vài sợi bạc sớm ở thái dương. Mắt sắc, kiểu mắt người quen nhìn thấy thứ không ai thấy. Tay trái cầm chén, tay phải đặt trên bàn, ngón trỏ gõ nhẹ theo nhịp không đều.

Người đó nhìn hắn.

Nhìn lâu. Nhìn kỹ. Kiểu nhìn của người đang đọc dấu mực trên người hắn.

Rồi cười. Kiểu cười không vui.

– Ồ, người đó nói. Giọng khàn, mỉa mai, nhưng không ác. Ông Chấp Bút đời cuối cùng đây rồi.

Im. Cả quán im. Hai mươi đôi mắt quay về phía hắn.

Mặc Huyền đặt chén xuống. Nhìn người đó.

– Ngươi biết ta.

– Mực trên người ông sáng hơn đèn dầu trong quán này. Người đó nghiêng đầu. Ai có mắt đều thấy. Chấp Bút, mực Sử Hải, đời thứ mười bảy. Nghe nói ông đi tìm sự thật?

Dừng. Uống một ngụm.

– Sự thật ở đây: tất cả chúng ta bị xóa, bị quên, và đang phai dần. Xong.

Vài người cười khẽ. Kiểu cười quen thuộc, kiểu cười của người đã nghe câu đùa này nhiều lần và vẫn thấy đau.

Mặc Huyền không cười.

– Ngươi là ai?

– Hứa Thanh Yên. Người đó đặt chén, gõ ngón trên bàn hai nhịp. Cựu Tu Sử. Rời Sử Quan tám năm trước. Bây giờ sống ở đây, uống rượu, sửa bẫy mực, và chờ phai.

· · ·

Sau rượu, lên phố. Gió lạnh. Đèn lồng vàng rung nhẹ trong sương.

Hứa Thanh Yên đi cạnh hắn. Bước dài, lỏng, kiểu bước của người quen đi xa. Sẹo trên mũi hắn nhạt hơn dưới ánh đèn lồng, gần như không thấy.

– Tám năm trước, Hứa nói. Không ngoảnh lại. Lệnh xóa đứa trẻ ở phía nam. Mười một tuổi. Tiềm năng NVS. Sử Quan cấp trên ra lệnh: xóa trước khi bút chọn nó.

Dừng. Bước.

– Ta từ chối. Nói: xóa đứa trẻ không phải giữ bất biến, là giết bất biến. Cấp trên không đồng ý. Ta bỏ đi. Đứa trẻ bị Sử Quan khác xóa tuần sau. Và ta trốn vào lề.

– Đứa trẻ...

– Mười một tuổi. Hứa nói. Bằng. Hay vẽ bướm trên cát. Không biết mình có tiềm năng gì. Bị xóa khi đang ngủ. Sáng hôm sau, mẹ nó tỉnh dậy, không nhớ có con.

Im lặng. Bước chân trên đá.

– Ta không cứu được nó, Hứa nói. Nhưng ta từ chối là người xóa. Khác nhau.

Mặc Huyền gật. Hiểu. Kiểu khác nhau mỏng như giấy nhưng nặng như đá.

Họ đi qua khu rèn, lò nguội, than tàn, mùi sắt. Hứa dừng ở bậc đá trước một cửa hàng đóng. Ngồi. Vẫy hắn ngồi cạnh.

– Trong quán có hai phe, Hứa nói. Ngươi nghe thấy rồi. Phe ẩn: ở trong lề, sống yên, chờ phai. Không đánh, không chống, không gây chú ý. Phe đánh: muốn trả thù, phá Sử Quan, khôi phục lịch sử gốc. Mỗi tháng họp, cãi, uống, rồi ai về nhà nấy.

– Ngươi ở phe nào?

Hứa cười. Kiểu cười lệch, một bên mép.

– Không phe. Ẩn thì phai. Đánh thì chết. Ta chọn: sống. Bằng cách nào cũng được.

Nhìn hắn.

– Ngươi thì sao? Đến đây làm gì? Tìm sự thật? Cứu thế giới? Hay vì cô gái nhỏ muốn gặp cha?

Mặc Huyền nhìn hắn. Chậm.

– Ta muốn nói chuyện với Sử Hải.

Im. Hứa nhìn hắn lâu. Không cười. Lần đầu.

– Nói chuyện, Hứa lặp lại. Với biển.

– Với biển.

– Mười sáu đời trước không ai nói chuyện với nó.

– Mười sáu đời trước cũng không ai thành công.

Hứa nhìn hắn. Sắc. Kiểu nhìn đang cân nhắc xem hắn điên hay liều hay cả hai.

Rồi hỏi, giọng khác, thấp hơn, không mỉa:

– Ông biết gì mà mười sáu đời trước không biết?

– Biết Cấm Sử. Mặc Huyền nói. Đời thứ mười bảy là đời cuối cùng. Nếu ta thất bại, Sử Hải tự viết. Không qua người. Trực tiếp.

Hứa dừng gõ ngón. Nhìn hắn. Mắt hẹp lại.

– Sử Hải tự viết.

– Toàn bộ lịch sử. Viết lại. Trong một đêm. Không thiện ác, không lựa chọn. Chỉ "đúng" theo nghĩa biển.

– Và lề?

– Lề biến mất đầu tiên. Khoảng trống lớn nhất. Sử Hải nuốt trước.

Im. Gió. Đèn rung.

Hứa nhìn tay mình. Sẹo mực trên sống mũi. Ngón gõ nhẹ trên đá, hai nhịp, dừng.

– Vậy nếu ông thất bại, Hứa nói. Chậm. Lề này biến mất. Mọi người trong quán, trên phố, trong nhà. Mấy vạn người. Phai hết.

– Đúng.

Hứa cười. Lần này cười thật, kiểu cười của người vừa nghe tin rất xấu và thấy nó buồn cười vì đã quen với tin xấu.

– Được, Hứa nói. Vậy ta giúp ông.

Mặc Huyền nhìn hắn.

– Không phải vì tin ông. Hứa nói thẳng. Vì ta KHÔNG MUỐN PHAI. Tám năm ta giữ bẫy mực quanh thành phố. Tám năm ta vá nếp gấp mỗi khi Sử Hải rung. Tám năm ta sống ở đây, uống rượu dở, ăn cơm nguội, và mỗi sáng tỉnh dậy vẫn biết mình tồn tại. Ta không muốn mất cái đó.

Dừng.

– Và ta không muốn mấy vạn người trong thành phố này mất cái đó.

Nhìn hắn kỹ.

– Ông cần gì?

· · ·

Hắn cần hiểu.

Hứa dẫn hắn đi. Đêm khuya, phố vắng, sương dày. Rìa thành phố, nơi nhà thưa, đường đất, tường đá thấp.

– Bẫy mực, Hứa nói. Chỉ xuống đất.

Mặc Huyền nhìn. Bằng mắt thường, không có gì. Bằng bản năng, hắn cảm nhận: dưới lớp đất, mỏng, nhạt, có vệt mực chạy dọc rìa thành phố. Mỏng như sợi tóc. Nhưng liên tục, không đứt, vòng quanh toàn bộ Vô Danh Thành.

– Ta tạo tám năm trước, Hứa nói. Mực Tu Sử, loãng, rải đều. Nếu Sử Quan đến gần, mực rung. Như dây rung khi có người chạm. Ta biết hướng, biết khoảng cách, biết cấp bậc.

– Hiệu quả?

– Chưa ai vượt qua mà ta không biết. Hứa nhìn hắn. Nhưng bẫy mực chỉ BÁO. Không chặn. Nếu Sử Quan cấp cao tấn công thật, bẫy vỡ trong nửa khắc.

Hắn gật. Hiểu giới hạn.

Đi tiếp. Hứa dẫn đến chỗ khác, góc phía tây thành phố, nơi tường đá cao hơn, cũ hơn.

– Nếp gấp, Hứa nói. Chạm tay lên tường. Ở đây mỏng nhất. Ngươi cảm nhận được không?

Mặc Huyền đặt tay lên đá. Lạnh. Ẩm. Và dưới bề mặt, hắn cảm nhận: thứ gì đó mỏng, run nhẹ, như tờ giấy rất mỏng ngăn giữa hai thế giới. Một bên là lề. Một bên là lịch sử thật. Nếp gấp.

– Cảnh Vô Ký tìm ra cách giữ nếp gấp ổn định, Hứa nói. Hai trăm năm. Bà ấy là người duy nhất có năng lực đó. Nhưng nếp gấp yếu dần. Mỗi năm mỏng hơn. Mỗi lần Sử Hải rung, nó mỏng hơn.

– Và mực ta...

– Mực ông làm nó rung mạnh hơn. Hứa nhìn hắn thẳng. Không trách. Nói thật. Mực Sử Hải sáng nhất trong mười sáu đời. Lề cảm nhận được. Sử Hải cũng cảm nhận được. Ông ở đây càng lâu, nếp gấp càng mỏng.

Mặc Huyền rút tay khỏi tường. Nhìn bàn tay. Vết mực trên ngón, đậm, lạnh. Hắn là mối nguy cho chính nơi đang che chở hắn.

– Bao lâu?

– Không chắc. Hứa nhún vai. Có thể vài tuần. Có thể ít hơn. Tùy ông viết gì, tùy Sử Hải phản ứng thế nào.

Đứng ở rìa thành phố. Gió. Sương. Bên kia nếp gấp, thế giới nơi lịch sử tồn tại, nơi người ta nhớ và quên, nơi Sử Quan săn và xóa. Bên này, thành phố không tồn tại, mấy vạn người sống trong khoảng trống mà không ai biết.

– Ta sẽ không ở lâu, hắn nói.

Hứa nhìn hắn.

– Nhưng ông cần lâu hơn "không lâu" để nói chuyện với Sử Hải.

– Ta biết.

Im lặng. Hứa gõ ngón trên tường đá, hai nhịp.

– Vậy ta giúp ông thứ khác, Hứa nói. Trước khi lề vỡ. Ta dạy ông che mực.

– Che?

– Mực ông quá sáng. Như lửa trong đêm. Bất kỳ Sử Quan nào trong bán kính mấy trăm dặm đều cảm nhận được. Nếu ông muốn nói chuyện với Sử Hải mà không bị Hàn Mộ tìm thấy trước, ông cần học che mực.

Nhìn hắn.

– Tu Sử cấp thấp, tám năm kinh nghiệm. Không so được Hàn Mộ. Nhưng CHE thì ta biết. Sống sót tám năm trong lề vì ta biết che.

Mặc Huyền nhìn hắn. Đàn ông gầy, sẹo mực, giọng mỉa, mắt sắc. Không lý tưởng, không cao thượng, không muốn cứu thế giới. Chỉ muốn sống. Và vì muốn sống nên giúp.

Đồng minh không hoàn hảo. Nhưng thực tế.

– Khi nào bắt đầu?

– Sáng mai. Hứa quay đi, đi về phố. Trước bình minh. Mang bút. Và đừng viết gì tối nay, mực ông rung đủ rồi.

Bước xa. Dáng gầy tan vào sương.

Mặc Huyền đứng ở rìa thành phố. Một mình. Tay chạm nếp gấp trên tường đá, mỏng, run, lạnh.

Ta đến đây để hiểu. Nhưng mỗi ngày ta ở đây, nơi này yếu đi vì ta.

Nhìn phố. Đèn lồng. Nhà. Người.

Mấy vạn người sống vì nếp gấp này. Và nếp gấp rung vì ta.

Rút tay. Đi về nhà trọ. Bước nhẹ, cố nhẹ, như thể bước nặng hơn sẽ làm nứt thêm thứ gì đó dưới chân.

Về đến nơi, Tạ Yên ngồi ở bàn, sổ mở, đèn dầu. Cô viết gì đó, nét chữ đều, nhanh. Ngẩng lên khi nghe bước hắn.

– Quán rượu ngầm, cô nói. Không hỏi. Biết.

Hắn ngồi xuống. Kể. Hứa Thanh Yên. Cựu Tu Sử. Bẫy mực. Nếp gấp. Mực hắn làm lề rung.

Tạ Yên nghe. Ghi. Không ngắt lời.

Khi hắn kể xong, cô nhìn hắn lâu.

– Ngươi là mối nguy cho nơi này, cô nói. Bằng. Kiểu bằng của người nói sự thật không thêm bớt.

– Ta biết.

– Nhưng nơi này cũng cần ngươi. Nếu đời mười bảy thất bại, lề biến mất. Vậy ngươi vừa là mối nguy vừa là hy vọng.

– Cũng biết.

Cô gấp sổ. Nhìn hắn.

– Vậy nhanh lên.

Hắn cười. Lần thứ hai trong Vô Danh Thành. Nhẹ, ngắn, kiểu cười của người vừa được nhắc thứ hiển nhiên.

Mở cuốn số mười bảy. Viết.

"Gặp Hứa Thanh Yên, cựu Tu Sử. Tám năm trong lề. Giữ bẫy mực quanh thành phố. Sẽ dạy ta che mực. Đồng minh mới, không vì tin ta, vì không muốn phai. Lý do đó đủ."

Dừng. Nhìn bút. Mực trên đầu bút sáng nhẹ trong bóng tối, kiểu sáng mà trước đây hắn không để ý.

"Mực ta làm lề rung. Ta ở đây càng lâu, lề càng mỏng. Cần nhanh. Cần học che. Cần tìm cách nói chuyện với Sử Hải trước khi lề vỡ vì ta."

Đóng sổ.

Tạ Yên đã tắt đèn, nằm quay vào tường, thở đều. Sổ cô ôm trong ngực, ngọc bội xanh nhạt thò ra ngoài cổ áo.

Hắn nằm. Nhắm mắt. Không mơ Sử Hải đêm nay.

Mơ thấy quán rượu ngầm. Hai mươi người ngồi uống. Mỗi người một câu chuyện bị xóa. Và đứa trẻ mười một tuổi vẽ bướm trên cát, ngủ, không bao giờ tỉnh.

Ch.51/115
2.243 từ