Người Viết Sử
Chương 81: Lịch Sử Trước Lịch Sử
Chương 81

Lịch Sử Trước Lịch Sử

Bậc thang bằng sách.

Không phải sách giấy (mỏng, nhẹ, kiểu sách hắn đọc mỗi ngày ở Thư Các). Sách đá. Sách xương. Sách gỗ hóa thạch. Mỗi bậc là một cuốn sử cổ nén thành vật chất, cứng dưới chân, lạnh xuyên qua đế giày, kiểu lạnh của đáy giếng mùa đông. Hắn bước, và mỗi bước vang nhẹ trong không gian hẹp (vách hai bên sát, tay duỗi ra chạm được, bề mặt nhẵn nhưng không phải đá, không phải gỗ, giống mực đặc đông cứng thành tường).

Ánh sáng từ bút gãy chiếu trước mặt, xanh nhạt, đủ sáng trong tầm năm sáu bước. Hai chữ Viên Tử Trầm trên thân bút rõ, ấm, kiểu sáng của đèn dầu trong phòng quen thuộc. Hắn cầm bút giơ cao, mực trên ngón tay hắn (đen, từ đốt ngón lan gần hết bàn tay phải, đậm hơn mỗi ngày ở trong Sử Hải) hơi ấm khi gần sáng bút, kiểu ấm khi hai phần cùng nguồn nhận ra nhau.

Phía sau, sư phụ bước.

Chậm hơn hắn. Mỗi bước, hắn nghe (tai nhạy, quen nghe từ khi vào Sử Hải): hơi thở sư phụ nặng hơn một chút. Không phải mệt vì đi (ông già nhưng bước vững). Nặng vì SỬ HẢI KÉO. Ở gần lõi, gần trung tâm, biển kéo mạnh hơn. Mỗi bước xuống sâu, mực trên tay phải ông lan thêm (hắn quay lại nhìn, ánh bút chiếu mặt ông: mực đã qua cổ tay, lên cẳng tay, sẫm đều, kiểu mực thấm vào thớ gỗ khi ngâm lâu).

– Ông có sao không?

– Đi được. Sư phụ nói nhẹ. Chậm thôi.

Hắn chậm lại. Hai người xuống, từng bậc, từng bậc. Sách dưới chân ngày càng cổ (hắn cảm nhận, không phải bằng mắt mà bằng bút, bút rung nhẹ mỗi khi chạm bậc sách quá cũ, kiểu rung của thứ gì đó nhận ra nguồn gốc xa xôi).

Giá sách biến mất.

Không phải biến mất đột ngột (kiểu cái-có-rồi-không). Biến dần. Giá gỗ thành giá đá. Giá đá thành rãnh khắc trên vách. Rãnh khắc thành vết cào. Sách bìa vải thành cuộn trục da. Cuộn trục da thành bảng đá mỏng xếp chồng. Bảng đá thành nút thắt dây (thừng bện, mỗi nút là một sự kiện, mỗi khoảng trống giữa hai nút là thời gian, kiểu ghi chép trước khi có chữ). Càng sâu, càng thô. Càng thô, càng CỔ. Như đi ngược thời gian qua cách con người nhớ: từ sách đến cuộn giấy đến khắc đá đến nút dây đến vết cào trên vách hang.

Ánh sáng cũng thay đổi. Ấm vàng (ở khu vực sư phụ ngồi, ấm, an toàn) chuyển dần thành lạnh xanh. Xanh nhạt trước (kiểu xanh bầu trời mùa đông). Rồi xanh sẫm (kiểu xanh đáy biển, kiểu xanh khi nắng không xuống tới). Rồi gần tối. Chỉ còn bút gãy sáng, và mực trên tay hắn phát quang nhẹ, đủ để thấy bước tiếp theo nhưng không đủ để thấy xa.

Mùi thay đổi. Mùi giấy cổ (ấm, khô, quen) nhạt dần, thay bằng mùi đá ẩm. Mùi khoáng. Mùi nước ngầm chảy đâu đó trong lòng đất. Mùi của thứ gì đó tồn tại trước khi có mực, trước khi có giấy, trước khi có ai viết. Mùi NGUYÊN THỦY.

Sư phụ dừng lại.

– Đến rồi.

Kho Nguyên Bản.

Không phải phòng (phòng có tường, có trần, có góc). Là HANG. Hang lớn, vòm cao mất hút trong bóng tối (bút gãy chiếu lên: không thấy trần, chỉ thấy bóng tối sâu hơn bóng tối). Tường đá thô (không nhẵn như vách hành lang, thô kiểu đá chưa ai đẽo, kiểu hang tự nhiên mà trời đất tạo). Sàn đá phẳng, lạnh, có rêu mực (không phải rêu xanh, rêu MỰC, đen, mỏng, bám sát đá kiểu thứ gì đó đã ngấm vào đây hàng vạn năm).

Không có giá sách. Không có cuộn trục. Không có bảng đá hay nút dây.

Chỉ có TƯỜNG.

Và trên tường: VẾT CÀO.

Hắn tiến đến. Giơ bút gãy sát tường, ánh xanh nhạt chiếu lên bề mặt đá. Và thấy.

Vết cào. Hàng nghìn, hàng vạn vết cào. Dày đặc. Phủ kín tường từ sàn lên cao đến nơi hắn không nhìn thấy. Không phải chữ (không có hệ thống ký tự, không có bộ thủ, không có nét ngang nét sổ). Là HÌNH. Hình người, hình thú, hình cây, hình sông, hình núi, hình mặt trời, hình mưa, hình lửa. Thô sơ. Kiểu vẽ trong hang đá của tổ tiên, kiểu ghi chép khi chưa có chữ, kiểu kể chuyện bằng HÌNH thay vì từ.

Và hắn HIỂU. Không phải hiểu bằng đầu (đầu đọc chữ, đầu cần ngôn ngữ). Hiểu bằng BÚT. Bút gãy rung nhẹ khi chạm gần tường, rung kiểu cộng hưởng, kiểu dây đàn rung theo dây đàn khác cùng tần số. Bút đọc hình, và truyền cho hắn: ý nghĩa.

Lịch sử nguyên bản.

Hình một bầy người đi qua đồng cỏ. Phía trước: sông lớn. Phía sau: thú dữ. Họ đi vì phải đi, không phải vì ai viết. Bên cạnh: hình đàn bà ôm trẻ, hình ông già chống gậy, hình thanh niên cầm giáo. Họ sợ. Họ đói. Họ ĐI.

Đây là thế giới trước khi có NVS. Trước Sử Quan. Trước bất kỳ ai can thiệp. Lịch sử tự xảy ra.

Hắn đi dọc tường. Bút gãy chiếu sáng từng mảng hình. Mỗi mảng là một giai đoạn: chiến tranh (hai nhóm người đánh nhau, máu vẽ bằng vết cào sâu hơn, tàn nhẫn hơn, nhưng TỰ NHIÊN, kiểu tàn nhẫn của thú săn mồi, không có ai xúi, không có ai viết "hôm nay hai bộ tộc đánh nhau"). Dịch bệnh (người nằm, người chết, người sống ôm người chết khóc, vết cào run ở phần khóc, kiểu tay người khắc run vì đang khóc khi khắc). Tình yêu (hai bóng người đứng cạnh nhau, giản dị, không hoa mỹ, chỉ hai người đứng gần, và khoảng cách giữa hai vết cào gần đến mức gần chạm).

Mùa màng. Lũ lụt. Trẻ con sinh ra. Người già chết. Phát minh (bánh xe, bằng vết cào tròn, thô, đẹp theo cách thô). Bệnh tật. Chữa lành. Mất mát. Tìm lại.

Đau thật. Vui thật. Sống thật. Chết thật.

Hắn đứng trước một mảng vết cào lớn: hình một người ngồi trên mỏm đá, nhìn bầu trời đầy sao. Không ai khác. Chỉ một người và sao. Vết cào sâu, rõ, kiểu khắc khi dành nhiều thời gian, kiểu khắc khi muốn GIỮ khoảnh khắc này. Một người, một mình, nhìn sao.

Đẹp.

Hắn nghĩ, và ngạc nhiên vì nghĩ vậy. Lịch sử nguyên bản, thô, tàn nhẫn (chiến tranh thật, dịch bệnh thật, chết thật, không ai cứu, không ai sửa). Nhưng ĐẸP. Đẹp vì THẬT theo cách sâu nhất. Đẹp vì mỗi vết cào trên tường là một khoảnh khắc ai đó sống qua, không phải ai đó viết ra. Không có bàn tay nào ngoài bàn tay người trải nghiệm. Không có mực nào ngoài nỗi đau và niềm vui THẬT.

Đây là thế giới không bị can thiệp. Tàn nhẫn, nhưng thật. Thật theo cách mà mười sáu đời NVS, mười nghìn năm Sử Quan, tất cả lịch sử bị viết lại, sửa, xóa, chồng lớp, không bao giờ có lại.

Sư phụ đứng bên cạnh hắn. Im. Nhìn vết cào trên tường. Mắt ông sáng nhẹ (ánh bút chiếu, nhưng cũng có thứ gì đó TRONG mắt ông sáng, kiểu sáng của người nhìn thấy thứ mình yêu).

– Bốn năm. Ông nói nhẹ. Ta không xuống tới đây, nhưng ta biết nó ở đây. Cảm nhận. Mùi đá. Mùi nước ngầm. Sử Hải thỉnh thoảng gửi lên: một hình, một mảng, kiểu biển nhớ lại thuở nó chưa phải biển, thuở nó chỉ là hang đá có người vẽ. Ta thấy bóng của nơi này trong sách nó xếp cho ta đọc. Nhưng bóng không bằng thật.

Ông chạm tay trái vào tường. Nhẹ. Kiểu chạm vào thứ thiêng liêng.

– Đây là lịch sử trước lịch sử. Trước khi có ai viết. Trước khi có mực, có bút, có Sử Đạo. Nhân loại tự sống. Tự đau. Tự chữa lành. Và tự GHI LẠI bằng cách duy nhất họ biết: cào lên đá.

Hắn đi tiếp. Dọc tường, sâu hơn vào hang.

Vết cào thay đổi. Thô dần thành tinh. Hình đơn giản thành hình phức tạp. Người vẽ giỏi hơn (hoặc nhiều người vẽ hơn, hoặc thời gian nhiều hơn). Chiến tranh lớn hơn (hàng trăm người thay vì hàng chục). Thành phố xuất hiện (hình tường cao, hình chợ, hình thuyền trên sông). Chữ viết bắt đầu (ký hiệu nhỏ bên cạnh hình, đầu tiên thô sơ, rồi dần thành hệ thống). Lịch sử nguyên bản dày lên, sâu lên, phức tạp lên, nhưng vẫn THÔ, vẫn THẬT, vẫn là vết cào trên đá bằng tay người.

Rồi hắn đến cuối tường.

Và dừng lại.

Vết cào NGỪNG. Đột ngột. Không phải nhạt dần (kiểu người bỏ dở). Ngừng hẳn. Dòng cuối cùng của vết cào là hình một bình minh (mặt trời lên, tia sáng tỏa, thành phố phía dưới, người đi chợ sáng), rõ, đẹp, chi tiết nhất trong toàn bộ tường. Rồi KHÔNG CÒN GÌ. Tường đá trống. Trống một đoạn dài bằng hai sải tay.

Rồi bắt đầu lại.

Nhưng KHÁC.

Không phải vết cào. Là MỰC. Mực viết trên đá. Nét mảnh, đều, kiểu nét của ai đó dùng bút (bút thật, không phải đá nhọn). Chữ viết thay vì hình vẽ. Và chữ viết đầu tiên, dòng đầu tiên bằng mực trên tường đá, không phải lịch sử. Là:

Một dòng.

Mực trắng.

Hắn nhìn. Bút gãy rung mạnh (mạnh hơn bao giờ hết, rung kiểu bút NHẬN RA mực, kiểu máu nhận ra máu). Mực trắng trên đá xám, gần vô hình, nhưng khi bút chiếu sáng, chữ HIỆN. Rõ. Sâu. Cổ xưa hơn bất kỳ thứ gì hắn từng đọc.

Hắn chưa đọc được. Dòng mực trắng nhỏ, mờ, cần nhìn gần hơn. Nhưng hắn thấy: điểm chuyển giao. Nơi vết cào kết thúc và mực bắt đầu. Nơi lịch sử tự nhiên dừng lại và lịch sử ĐƯỢC VIẾT bắt đầu. Ai đó cầm bút lần đầu tiên, viết lên tường đá nơi trước đó chỉ có vết cào bằng tay.

Và từ dòng mực đó, phía sau, lịch sử bằng mực tiếp tục. Dày dần. Nhiều dần. Chồng lớp dần. Cho đến khi thành cuộn trục, thành bảng gỗ, thành sách, thành thư viện, thành Sử Hải.

Ai đó viết dòng đầu tiên. Và từ dòng đầu tiên đó, tất cả bắt đầu.

Sư phụ đứng bên. Nhìn khoảng trống giữa vết cào và mực, khoảng trống hai sải tay nơi tường đá trần trụi, nơi cũ kết thúc và mới bắt đầu.

– Đây là nơi tất cả bắt đầu. Ông nói. Giọng nhẹ, nhưng nặng (nhẹ vì ông nói nhỏ, nặng vì câu nặng). Ai đó, ta không biết ai, cầm bút lần đầu tiên. VIẾT dòng đầu tiên. Và từ dòng đầu tiên đó, Sử Hải hình thành. Trước đó, lịch sử TỰ XẢY RA. Sau đó, lịch sử ĐƯỢC MƠ.

Ông nhìn hắn.

– Con đọc được mực trắng?

Hắn nhìn dòng mực. Dùng mắt hai lớp, kiểu nhìn đã thành bản năng từ quyển ba (lớp hiện tại chồng lớp gốc, mỗi lớp một câu chuyện). Nhưng ở đây, mắt hai lớp không có gì để so sánh. Chỉ có MỘT lớp. Lớp cổ nhất. Lớp đầu tiên.

Bút gãy rung, sáng mạnh. Và mực trắng trên tường SÁNG THEO. Hai thứ cùng nguồn, hai thứ cộng hưởng. Chữ rõ dần.

Hắn chưa đọc hết. Chỉ thấy nét, thấy hình, thấy mực trắng cổ xưa phát sáng khi bút gãy gần.

– Con đến gần hơn sẽ đọc được. Sư phụ nói. Nhưng hãy chuẩn bị. Vì dòng đầu tiên của lịch sử... không giống những gì con nghĩ.

Hắn nhìn sư phụ. Ông nhìn lại. Mắt ông ướt nhẹ, kiểu ướt khi biết trước thứ gì đó sẽ đau, và không muốn con phải đau, nhưng biết con phải đọc.

– Câu trả lời ở trung tâm. Nơi có vết thương. Ông nói. Nhưng dòng này là bước đầu tiên.

Hắn gật.

Tiến đến tường. Giơ bút gãy sát mực trắng. Ánh sáng xanh nhạt chiếu lên dòng chữ cổ xưa nhất trong mọi dòng chữ.

Và hắn CHẠM bút vào rìa mực trắng. Nhẹ. Đầu bút chạm đá, gần mực, gần đến mức ánh sáng hai bên hòa vào nhau.

Run.

Không phải bút run. Không phải tay run. Toàn thân. Run từ ngực lan ra vai, xuống cánh tay, lên cổ. Run vì CẢM NHẬN. Khi bút chạm gần mực trắng, hắn cảm nhận thứ gì đó TRUYỀN qua bút vào người: nỗi đau. Không phải nỗi đau của hắn. Nỗi đau cũ. Cũ hơn bất kỳ thứ gì hắn biết. Nỗi đau của Sử Hải, nhưng không phải Sử Hải bây giờ (mệt, trằn trọc, muốn nghỉ). Nỗi đau của Sử Hải LÚC BẮT ĐẦU. Nỗi đau của ai đó cầm bút lần đầu, viết dòng đầu, và ĐAU.

Ai đó viết dòng này. Và đau.

Hắn rút bút ra. Run dừng. Hơi thở gấp. Mồ hôi trên trán (lạnh, dù hang không nóng).

Sư phụ đặt tay trái lên vai hắn. Nhẹ. Ấm. Kiểu ấm của người biết cảm giác đó (có lẽ ông cũng cảm nhận, từ xa, bốn năm ngồi cách đây hàng trăm bậc, ông cảm nhận nhịp đau này mỗi đêm nhưng mờ hơn, xa hơn, không trực tiếp như chạm).

– Nỗi đau đó. Ông nói nhẹ. Ở trung tâm, nó mạnh hơn gấp nghìn lần.

Hắn nhìn dòng mực trắng. Chưa đọc. Nhưng đã cảm.

Ai đó viết dòng đầu tiên của lịch sử, của thực tại, của tất cả. Và người đó đau. Đau sâu, đau cổ, đau kiểu vết thương không bao giờ lành vì không ai biết nó ở đây.

Cho đến bây giờ.

Hắn nắm bút gãy chặt hơn. Nhìn sư phụ. Gật.

– Đi tiếp.

Sư phụ gật lại. Hai người quay lưng lại tường, nhìn vào bóng tối phía trước, nơi hang sâu hơn, nơi ánh sáng bút gãy không tới.

Nơi vết thương gốc đợi.

Ch.81/115
2.424 từ