Nhân Vật Sống
Ba ngày sau, Mặc Huyền lại đến quán trà Cố Nhân.
Không phải lần đầu. Hắn đã đến hôm qua, hôm kia. Mỗi lần đều sáng sớm, mỗi lần đều ngồi bàn gần cửa, tránh bàn góc, bàn đó thuộc về lão kiếm khách.
Lão luôn có mặt. Mỗi sáng, khi hắn bước vào, lão đã ngồi đó rồi, tóc bạc, lưng thẳng, thanh kiếm dựng bên ghế, chén trà bốc hơi. Mùi trà đậm quẩn trong quán, bám vào gỗ cũ, bám vào mái ngói rêu, bám vào tay áo hắn khi hắn ngồi xuống. Bà Châu rót trà cho hắn, mỉm cười, nói "khách mới!" — lần nào cũng là lần đầu.
Nhưng bà nhớ lão. Ba mươi năm.
Hôm nay, Mặc Huyền quyết định thử.
Hắn ngồi đối diện lão, uống trà. Trà đắng, nóng, hậu ngọt. Lão nhấp trà, nhìn hắn, mỉm cười.
— Tiểu huynh đệ lại đến. Tốt. Quán này thiếu người trẻ.
— Tiền bối thích chỗ này?
— Ba chục năm, ngày nào cũng đến. Không phải thích. Là quen. Quen rồi thì thành nhà.
Hắn gật. Rồi hỏi, câu đầu tiên trong loạt câu hỏi mà hắn đã chuẩn bị suốt đêm qua.
— Tiền bối đến Vân Đô năm nào?
— Năm Mậu Thìn. Mùa thu. Trời mưa suốt nửa tháng, đường trơn, lão phu trượt ngã ở dốc cầu phường Tây, trẹo chân. Nằm nghỉ ở khách điếm mấy ngày, rồi đi dạo, tìm quán trà.
Cầu phường Tây. Mặc Huyền biết cây cầu đó, cầu đá bắc qua kênh, xây năm Bính Thìn, khắc trên lan can. Lão nói trượt ở đó. Hắn không viết chi tiết này. Hiện thực tự tạo.
— Khách điếm nào?
— Khách điếm Phú Lâm, phố Hoa Đường. Giờ đổi tên rồi, thành tiệm vải. Bà chủ cũ mất cách đây mười mấy năm.
Hắn không biết khách điếm Phú Lâm. Hắn cũng không biết nó có tồn tại thật hay do hiện thực vừa dệt nên. Nhưng lão nói tự nhiên, chắc chắn, giọng người kể chuyện về chính đời mình, không cần nhớ, vì đó là sống.
— Tiền bối... trước khi đến Vân Đô, ở đâu?
— Biên ải. Phía bắc. Sau chuyện Tiểu Quang, lão phu không ở lại được nữa. Đi về phương nam. Qua mấy huyện. Không dừng chân chỗ nào lâu. Đến Vân Đô, vào quán trà này, thấy yên. Ở.
Lão đặt chén xuống. Mắt nhìn ra cửa, nhìn vào nắng.
— Người ta hay hỏi tại sao lão phu chọn Vân Đô. Lão phu không chọn. Chân mệt, dừng lại. Quán trà ngon, ngồi xuống. Vậy thôi. Đời giang hồ, phần lớn không phải chọn, chỉ là dừng đúng lúc mệt.
· · ·
Mặc Huyền hỏi thêm. Nhiều câu. Cố ý hỏi những thứ hắn không viết, không gợi ý, không thể suy ra từ hai dòng chữ trên giấy cũ.
Hắn hỏi lão ăn gì buổi sáng. Lão nói cháo trắng với đậu phộng, thói quen từ hồi ở Thanh Sơn, sư phụ bắt ăn nhạt.
Hắn hỏi lão ngủ ở đâu. Lão nói thuê phòng ở ngõ phía đông, gần chợ sáng, rẻ. "Phòng nhỏ, giường cứng. Kiếm khách không cần giường êm."
Hắn hỏi lão có bạn bè ở Vân Đô không. Lão cười. "Bà Châu. Lão thợ rèn ở phố chợ, tên Quách. Mấy đứa nhỏ hay chạy qua quán xin kẹo." Lão kể tên từng đứa, Tiểu Bình, Hoa, thằng Sửu.
Mỗi câu trả lời đều mạch lạc. Mỗi chi tiết đều tự nhiên. Không ngập ngừng, không mâu thuẫn, không có khoảng trống nào mà hắn có thể chỉ vào và nói: đây, chỗ này giả.
Vì tất cả đều giả. Và tất cả đều thật.
Hiện thực không chỉ tạo ra lão kiếm khách. Hiện thực tạo ra một cuộc đời hoàn chỉnh, từ bữa sáng đến chỗ ngủ, từ bạn bè đến thói quen, từ kỉ niệm nhỏ nhất đến vết chai trên tay. Hai dòng chữ. Sáu mươi năm.
Ta viết "lão kiếm khách lui tới quán ba mươi năm", Mặc Huyền nghĩ. Hiện thực viết phần còn lại. Sáu mươi năm phần còn lại.
Và phần còn lại mới là phần đáng sợ.
· · ·
Buổi trưa, lão kiếm khách đứng dậy.
— Đi dạo. Tiểu huynh đệ muốn đi cùng không?
Hắn đi.
Lão bước ra khỏi quán, thanh kiếm đeo lưng. Bước chậm, đều, kiểu bước của người quen đi xa nhưng không còn vội. Phố nhỏ, nắng xiên, gió thu mang mùi lá khô.
Lão rẽ vào phố chợ. Mua hai cái bánh tráng ở hàng bà bán quen, bà cười: "Lão lại đến! Hôm nay nướng giòn." Lão cười lại, trả tiền, không mặc cả.
Đi thêm mấy bước, gặp lão thợ rèn Quách đang ngồi trước tiệm mài dao.
— Ông bạn! Lâu không thấy.
— Hôm qua mới gặp mà.
— Một ngày cũng là lâu. Ngồi uống chén trà không?
— Để chiều. Sáng phải mài xong mẻ dao cho hàng thịt phố Bắc.
Lão gật đầu, vỗ vai thợ rèn, đi tiếp. Tự nhiên. Thân quen. Kiểu quen của ba mươi năm hàng xóm.
Đi ngang sân đình, mấy đứa nhỏ chạy đến.
— Lão ơi! Lão ơi! Hôm nay có kẹo không?
Lão móc túi, lấy ra mấy viên kẹo mạch nha gói lá, chia cho chúng. Đứa lớn nhất, thằng Sửu, cỡ mười tuổi, mặt đen nhẻm, nhận kẹo, cười toe.
— Lão ơi, lão dạy con múa kiếm đi!
Lão cười. Vỗ đầu nó nhẹ.
— Kiếm không phải để múa. Kiếm để giữ. Giữ người, giữ lòng.
Thằng Sửu không hiểu. Cười, chạy đi.
Mặc Huyền đứng cách lão vài bước, nhìn.
Mọi người biết lão. Lão thợ rèn, bà bán bánh, mấy đứa nhỏ. Ba mươi năm. Lão có dấu vết khắp nơi, ở quán trà, ở phố chợ, ở sân đình. Lão có mối quan hệ, có thói quen, có chỗ đứng trong thành phố này.
Lão sống. Không phải sống kiểu thở và ăn. Sống kiểu có người chờ, có người nhớ, có người gọi tên.
Kiểu sống mà ta chưa bao giờ có.
Gió thu thổi qua phố, mang theo mùi khói bếp và mùi lá rụng. Lão kiếm khách đi trước, lưng thẳng, bước đều. Thanh kiếm trên lưng lắc nhẹ theo nhịp bước.
Mặc Huyền đi sau. Như cái bóng. Như lúc nào cũng vậy, kẻ không ai nhớ đi sau người mà cả phố biết tên.
· · ·
Ngày thứ tư, Tạ Yên trở về.
Mặc Huyền đang ngồi trong quán trà Cố Nhân khi cô bước vào. Túi da chéo vai, tóc buộc cao, mặt hơi sạm vì đi đường, nhưng mắt vẫn sáng, vẫn nhìn thẳng, vẫn kiểu nhìn đo lường mọi thứ trước khi mở miệng.
Cô thấy hắn. Gật đầu nhẹ.
Rồi cô thấy lão kiếm khách.
Bước chân cô dừng lại. Giữa quán. Một bước chân treo lơ lửng trước khi đặt xuống.
Lão ngồi bàn góc. Thanh kiếm dựng bên ghế. Chén trà bốc hơi. Mùi trà nồng bám vào không khí, mùi trà đun lâu, mùi khách quen, mùi ba mươi năm.
Tạ Yên nhìn lão. Lâu. Mắt cô không chớp.
Trong ký ức gốc của Tạ Yên, ký ức mà không ai trên đời này có ngoài cô, quán trà Cố Nhân là quán trà ế ở cuối phố. Bà Châu bán trà một mình, không khách quen, không lão kiếm khách. Lão nhân tóc bạc ngồi ở bàn góc, thanh kiếm bên ghế, ba mươi năm ký ức, không tồn tại. Không có. Không bao giờ có.
Nhưng lão ngồi đây. Thở. Cười. Uống trà.
Bà Châu từ bếp đi ra.
— Ồ, cô bé! Lâu không thấy. Ngồi xuống, trà nóng sẵn.
Bà nhớ Tạ Yên. Tạ Yên đến đây nhiều lần cùng Mặc Huyền, và cô không bị ai quên, chỉ hắn mới bị.
Tạ Yên ngồi xuống bàn Mặc Huyền. Mắt vẫn nhìn lão kiếm khách.
Lão ngẩng lên, mỉm cười.
— Cô nương quen bà Châu? Tốt. Quán này cần thêm khách trẻ.
Tạ Yên không đáp. Cô quay sang Mặc Huyền.
Mắt cô nói trước miệng. Hắn nhìn thấy: kinh ngạc, hoang mang, giận dữ lạnh, tất cả chồng lên nhau trong vài giây rồi bị nén xuống, vì Tạ Yên là người nén giỏi.
Cô đặt tay lên bàn. Bàn tay nhỏ, ngón dài, vết mực ở ngón trỏ, vết của người hay ghi chép.
— Ra ngoài nói chuyện, — cô nói nhẹ.
· · ·
Họ đứng ở hẻm cạnh quán. Hẻm hắn từng nôn sau ngày đầu gặp lão kiếm khách. Tường gạch rêu, ánh nắng xiên qua mái nhà, hẹp, khuất.
Tạ Yên đứng đối diện hắn. Hai tay khoanh trước ngực. Không mở sổ ghi chép, dấu hiệu xấu, vì cô luôn mở sổ khi bình tĩnh.
— Lão đó.
Không phải câu hỏi. Là phát biểu.
— Lão đó không có trong ký ức gốc của ta.
Hắn gật.
— Ta đi Bình Đàm bốn ngày. Bốn ngày, Mặc Huyền.
Giọng cô sắc hơn bình thường. Không la, không cao giọng. Chỉ sắc. Mỗi chữ cắt đúng chỗ cần cắt.
— Ngươi hứa gì với ta trước khi ta đi?
Hắn nhìn thẳng cô. Không tránh.
— Ta hứa không viết gì thêm.
— Và ngươi phá lời hứa.
Không phải câu hỏi.
Hắn im lặng. Không biện minh. Tạ Yên không cần nghe lý do, cô đã đoán được. Bà Châu, quán sắp đóng, "giá mà có gì đặc biệt". Cô thông minh đủ để ghép mảnh.
Tạ Yên hít vào. Thở ra. Mắt nhắm, mở.
— Lão... lão là gì?
— Lão kiếm khách. Ta viết vào Vân Đô Phường Chí: lão kiếm khách lui tới quán Cố Nhân suốt ba mươi năm, ngồi bàn góc, thanh kiếm bên ghế.
— Vậy thôi? Chỉ vậy?
— Chỉ vậy.
Cô nhìn hắn. Lâu. Rồi quay đầu, nhìn về phía cửa quán, qua hẻm, qua mái hiên, có thể thoáng thấy bóng lão kiếm khách ngồi bên trong, tĩnh, thanh kiếm dựng bên ghế.
— Nhưng lão biết tên từng đứa trẻ ngoài sân đình, — hắn nói, giọng nhẹ. Lão biết lão thợ rèn Quách. Lão biết chồng bà Châu đẽo gỗ. Lão nhớ đệ tử Tiểu Quang chết ở cổng làng biên ải, kiếm gãy, mười tám tuổi. Lão có sáu mươi năm ký ức, Tạ Yên. Ta chỉ viết hai dòng. Hiện thực viết phần còn lại.
Tạ Yên đứng yên. Gió thổi qua hẻm, mang theo mùi trà từ quán, mùi trà đậm, nồng, ấm.
— Lão đang sống, — cô nói, chậm, như tự mình đang tiêu hóa từng chữ. Ngươi viết ra lão. Và lão đang sống.
— Ta biết.
— Lão có cảm xúc. Có nỗi đau. Có ký ức. Lão cười với bà Châu. Lão vỗ đầu mấy đứa nhỏ. Lão nhớ đệ tử chết.
— Ta biết.
— Ngươi đã tạo ra một sinh mạng, Mặc Huyền.
Cô nói câu đó bằng giọng phẳng. Không la. Không run. Phẳng. Và vì phẳng nên nặng, nặng hơn bất kỳ câu nào cô từng nói với hắn.
Hắn đứng yên. Lưng dựa tường gạch. Tay trong túi nắm cây bút gãy, thói quen, vô thức, như neo mình vào thứ quen thuộc nhất khi mọi thứ chao đảo.
— Và ngươi phá lời hứa với ta để làm điều đó.
Giọng cô không đổi. Nhưng hắn nghe thấy thứ nằm dưới giọng, không phải giận. Buồn. Buồn kiểu người đã từng tin ai đó, rồi thấy mình tin đúng nhưng người đó vẫn không giữ được lời.
— Ta xin lỗi.
— Ta không cần lời xin lỗi. Ta cần ngươi hiểu điều ngươi đã làm.
— Ta hiểu.
— Ngươi hiểu ở mức nào?
Hắn nhìn cô.
— Đêm hắn viết xong, ta nôn ở hẻm này. Sáng hôm sau gặp lão lần đầu, ta nôn lại. Lão kể về Tiểu Quang, ta nghe, và ta biết Tiểu Quang chưa từng tồn tại. Nhưng nước mắt lão khi kể, thật. Nỗi đau lão khi nhìn thanh kiếm, thật. Mọi thứ giả, trừ cảm xúc.
Hắn dừng lại. Nuốt.
— Ta hiểu ta đã tạo ra nỗi đau từ hư không. Không phải chuyển đau khổ từ người này sang người khác như vụ Vương Đình Lộc. Ta tạo ra đau khổ. Nguyên bản. Mới tinh. Chưa từng tồn tại trên đời.
Tạ Yên im lặng. Nhìn hắn lâu. Rồi thở ra, nhẹ, chậm, kiểu người xả bớt thứ nặng đang giữ.
— Ta ở Bình Đàm bốn ngày. Xác minh trận hồng thủy sông Thanh. Trận đó giả, đúng như ta đoán. Nhưng làng ven sông bây giờ có miếu thờ nạn nhân. Hai trăm năm thờ cúng. Hương khói thật. Nước mắt thật.
Cô nhìn về phía quán trà.
— Và bây giờ ta về, thấy quán trà Cố Nhân có thêm một người chưa từng tồn tại, đang ngồi uống trà với ký ức sáu mươi năm.
Gió thổi. Lá liễu rơi trong hẻm, chậm, xoay.
— Tạ Yên, — hắn nói. Nếu ta xóa dòng chữ đã viết... lão có biến mất không?
Cô quay lại nhìn hắn. Sắc.
— Ngươi định xóa?
— Ta hỏi.
— Ngươi có dám?
Hắn im.
— Lão có sáu mươi năm ký ức, — Tạ Yên nói, giọng chậm lại, nhẹ hơn, như đang tự sắp xếp suy nghĩ. Lão có bạn bè, có thói quen, có chỗ đứng trong thành phố này. Bà Châu nhớ lão ba mươi năm. Lão thợ rèn Quách coi lão là bạn. Mấy đứa nhỏ chờ kẹo mỗi ngày. Nếu ngươi xóa lão, tất cả những thứ đó cũng biến mất. Ký ức của bà Châu sẽ bị xé thêm một mảnh. Ba mươi năm, mất trắng, không ai hiểu tại sao.
Cô dừng. Nhìn hắn.
— Và lão, lão sẽ không bao giờ biết mình từng tồn tại.
Mặc Huyền không nói. Tay siết chặt bút gãy trong túi. Thân trúc đen cứng, lạnh.
Nếu tạo ra lão là sai, thì xóa lão có đúng hơn không? Hay là tội lỗi khác, nặng hơn?
Tạo ra, ít nhất lão còn sống. Xóa đi, lão mất tất cả, mà không hề biết.
Giết một người được viết ra. Đó là gì?
— Ta không xóa, — hắn nói.
Tạ Yên nhìn hắn. Không gật, không lắc. Chỉ nhìn. Mắt cô phức tạp, có phần hiểu, có phần lo, có phần gì đó hắn không đọc được.
— Vậy lão sẽ ở đây, — cô nói. Sống. Trong quán trà. Với ký ức giả và cảm xúc thật. Và ngươi sẽ phải nhìn lão mỗi ngày, biết mình là người tạo ra lão.
— Ta biết.
— Đó cũng là cái giá, Mặc Huyền. Không phải chỉ lão trả giá. Ngươi cũng trả.
· · ·
Họ quay lại quán. Tạ Yên ngồi xuống, gọi trà, bình tĩnh trở lại, hoặc ít nhất trông bình tĩnh. Cô mở sổ ghi chép, viết gì đó nhanh.
Lão kiếm khách nhìn cô, mỉm cười.
— Cô nương đi đâu về? Trông mệt.
— Bình Đàm. Xác minh vài ghi chép cũ.
— Bình Đàm xa đấy. Cô nương đi một mình?
— Quen rồi.
Lão gật đầu. Cười nhẹ.
— Giống lão phu hồi trẻ. Đi một mình, không sợ. Nhưng có người đi cùng vẫn hơn.
Lão liếc Mặc Huyền. Ánh mắt ấm, ý tứ.
Mặc Huyền uống trà. Không nhìn lên.
Lão đang mai mối, hắn nghĩ. Và thấy buồn, buồn kiểu không thể cười, không thể nôn, chỉ có thể ngồi yên và chịu. Vì lão tốt. Lão quan tâm. Lão nhìn hai người trẻ ngồi cùng quán, và lão nghĩ đến chuyện có người đi cùng.
Lão nghĩ như người thật. Vì lão là người thật. Dù hắn viết ra lão.
· · ·
Tối.
Mặc Huyền đi về phòng trọ. Tạ Yên đi về khách điếm. Họ chia tay ở ngã ba phố, không nói nhiều. Cô chỉ nói: "Ngày mai ta nói chuyện tiếp. Về chuyện Bình Đàm. Và về chuyện ngươi phải cẩn thận hơn."
Hắn gật. Cô đi. Bước nhanh, không ngoái lại.
Hắn đứng ở ngã ba một lúc. Gió đêm thu lạnh. Trăng lên, tròn hơn mấy hôm trước, vàng nhạt, treo trên mái nhà.
Rồi hắn không về phòng trọ. Hắn quay lại.
Đi qua phố nhỏ, rẽ vào con đường cuối. Quán trà Cố Nhân đã đóng cửa. Bà Châu tắt đèn, kéo cánh cửa gỗ, đi vào phía trong.
Nhưng ở sân trước quán, băng ghế đá dưới mái hiên, lão kiếm khách ngồi.
Một mình. Thanh kiếm dựa cạnh ghế. Bình trà đặt dưới đất. Lão ngồi ngửa mặt nhìn trăng, hai tay đặt trên đầu gối.
Và lão hát.
Nhẹ. Rất nhẹ. Bài hát cũ, giai điệu chậm, lời không rõ, kiểu hát ru không phải để ai nghe, mà để tự mình nghe. Kiểu hát của người ở một mình quá lâu, quá quen với im lặng, nên khi có tiếng hát thì nó cũng nhẹ như im lặng.
Mặc Huyền đứng ở đầu phố, cách lão hai mươi bước. Hắn không bước lại gần. Chỉ đứng.
Ánh trăng tràn xuống phố, tráng bạc mái ngói, tráng bạc tóc lão, tráng bạc thanh kiếm. Mùi trà vẫn còn phảng phất trong không khí, mùi bám từ quán tràn ra, dai dẳng, ấm, như thứ duy nhất bền vững giữa thế giới hay thay đổi.
Lão hát. Giọng trầm, run nhẹ. Bài gì đó về con đường dài, về ngọn núi xa, về người đi không về.
Bài hát này, Mặc Huyền nghĩ. Ta không viết bài hát này. Ta không viết giọng hát run. Ta không viết lão ngồi một mình dưới trăng.
Hiện thực cho lão tất cả. Cả nỗi cô đơn. Cả bài hát. Cả thói quen ngồi dưới trăng khi quán đóng cửa, vì không muốn về phòng trống.
Lão cô đơn. Giống ta.
Nhưng lão không biết mình do ai tạo ra. Và ta cô đơn vì biết quá rõ.
Lão hát xong. Im lặng. Nhấp trà. Nhìn trăng.
Mặc Huyền đứng xa, nhìn lão, và lần đầu tiên, không phải buồn nôn, không phải kinh hãi, không phải day dứt, hắn cảm thấy thứ gì đó sâu hơn.
Kính trọng.
Vì lão sống trọn vẹn hơn hắn. Lão có nỗi đau, có niềm vui, có bạn bè, có ký ức, có bài hát. Lão ngồi dưới trăng, uống trà, và tồn tại, đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu gì.
Còn hắn, người viết ra lão, đứng trong bóng tối, kẻ không ai nhớ, kẻ không có quá khứ, kẻ không có bài hát nào để hát.
Giữa người tạo ra và người được tạo ra, hắn nghĩ, ai mới thật sự sống?
Câu hỏi vang trong đầu hắn. Không có câu trả lời. Chỉ có gió thu, mùi trà, tiếng lão kiếm khách đặt chén xuống ghế đá, nhẹ, gọn, thanh, rồi im lặng.
Hắn quay đi. Đi về phòng trọ.
Không ngoái lại.