Kẻ Sống Trăm Đời
Bút gãy dẫn đường.
Năm ngày qua đồng bằng, bốn người đi theo nhịp rung của cây bút trúc đen trong tay áo Mặc Huyền. Rung nhẹ khi đi đúng hướng, im khi lệch, mạnh khi gần. Đơn giản như kim la bàn. Đơn giản đến mức đáng ngờ.
– Gã muốn ngươi đến, Hứa nói vào chiều ngày thứ ba. Bút không dẫn đường. Gã dẫn đường.
Mặc Huyền biết. Bách Sử Nhân phân tán trăm mảnh khắp nơi, mực bốn trăm năm thấm vào từng lớp lịch sử. Hắn muốn MH đến thì bút sẽ rung hướng hắn. Hắn không muốn thì bút sẽ rung hướng khác. Cây bút gãy không nói dối, nhưng mực của Bách Sử Nhân cũ hơn bút, sâu hơn bút, và biết cách gọi.
Gã muốn gặp ta. Câu hỏi là tại sao.
Ngày thứ năm, đồng bằng kết thúc. Phía trước: vùng đồi thấp, cỏ vàng, vài cây đơn lẻ đứng xiêu vẹo như người mệt. Xa hơn nữa: dãy núi xám, ranh giới Tùng Lâm. Nơi ba trăm mười bảy năm lịch sử biến mất qua đêm và không ai đau.
Bút gãy rung mạnh. Rất mạnh. Kiểu rung khiến cả cánh tay Mặc Huyền tê, mực trên ngón tay sáng nhẹ dưới nắng chiều.
– Gần, hắn nói.
Tạ Yên mở sổ. Lục đặt tay trái lên chuôi dao, bản năng cũ dù dao không giúp gì trong cuộc chiến bằng mực. Hứa hít mũi, ngửi gió, kiểu ngửi của Tu Sử cũ đọc dấu mực trong không khí.
– Mực dày, Hứa nói. Khắp nơi. Không phải một lớp. Hàng chục lớp chồng nhau. Như sơn phết đi phết lại trên cùng bức tường.
Mặc Huyền nhìn bằng mắt hai lớp.
Và thấy.
Phía trước, cách chừng nửa dặm: thị trấn biên giới Tùng Lâm. Nhưng không phải MỘT thị trấn. HAI. Chồng lên nhau. Lớp cũ: phố nhỏ, nhà tranh, cổng gỗ mục, biển hiệu viết tay đã phai. Lớp mới: phố rộng hơn, nhà gạch, cổng đá, biển hiệu sơn mới. Hai phiên bản lịch sử nằm trên cùng mảnh đất, nhấp nháy, lúc cái này rõ lúc cái kia rõ, như hai bức tranh vẽ trên hai mặt tấm kính đang xoay.
Nhưng khác Bạch Vân. Ở Bạch Vân, hai lớp ngang nhau. Ở đây, lớp mới MẠNH hơn. Rõ hơn. Dày hơn. Lớp cũ mờ dần, đang bị đè xuống, đang chết.
Ranh giới. Nơi phiên bản cũ chưa chịu tắt hẳn nhưng phiên bản mới chưa thắng hoàn toàn. Vùng tranh chấp.
Và giữa thị trấn, ở quảng trường trung tâm, nơi hai phiên bản chồng dày nhất, Mặc Huyền thấy: dấu mực. Không phải dấu mực thường. Dấu mực CŨ. Cũ đến mức nó không còn là mực nữa mà giống trầm tích, giống lớp đá dưới đáy sông, giống thứ gì đó đã nằm ở đó lâu hơn cả thị trấn.
Dấu mực bốn trăm năm.
Gã ở đó.
Bốn người dừng ở rìa thị trấn.
– Ta vào một mình, Mặc Huyền nói.
– Không, Hứa nói. Phẳng. Nhanh.
– Bách Sử Nhân muốn nói chuyện, không muốn đánh. Nếu gã muốn đánh, bốn người hay một người không khác nhau.
Hứa nhìn hắn. Mặt cứng.
– Đó là lý do ta đi cùng, Hứa nói. Để khi ngươi nói "không khác nhau" thì ít nhất có người nhắc ngươi là ngươi SAI.
Tạ Yên nói, giọng gọn:
– Hứa và Lục giữ rìa. Ta đi cùng ngươi.
Mặc Huyền nhìn cô. Định phản đối. Nhưng cô đã nhét sổ vào áo, buộc lại tóc, bước đi. Không đợi hắn đồng ý. Kiểu không đợi của người đã quyết từ trước khi hắn mở miệng.
Hắn đi theo.
Thị trấn biên giới Tùng Lâm vào buổi chiều: nửa thật nửa mơ.
Dân ở đây sống bình thường. Họ mua bán, nấu cơm, gọi nhau qua hàng rào. Nhưng Mặc Huyền thấy bằng mắt hai lớp: mỗi người có HAI bộ quần áo, HAI ngôi nhà, HAI ký ức chồng lên nhau. Bà bán rau ngồi ở góc chợ, lớp cũ bà mặc áo nâu sờn, lớp mới bà mặc áo xanh còn tốt. Bà không biết. Bà chỉ biết bà đang ngồi đây, bán rau, chiều nắng.
Tạ Yên đi cạnh hắn. Mắt cô nhìn thẳng, không nhìn hai lớp vì cô không có năng lực đó. Nhưng cô BIẾT. Sổ ghi chép trong áo cô là ký ức gốc, và ký ức gốc nói: thị trấn này khác. Cô không cần nhìn hai lớp để biết thế giới đang sai.
Quảng trường trung tâm.
Giếng đá ở giữa: lớp cũ giếng tròn, đá xanh, không có mái. Lớp mới giếng vuông, đá trắng, có mái gỗ. Hai cái giếng cùng một chỗ, nhấp nháy.
Và bên cạnh giếng: ghế đá. Lớp cũ ghế đá cũ, rêu xanh bám, mặt ghế mòn. Lớp mới ghế đá mới, sạch, cạnh sắc. Hai cái ghế cùng một chỗ.
Trên ghế: một người.
Ngồi yên.
Trung niên. Tóc nửa đen nửa bạc, chia đều giữa đỉnh đầu, không phải bạc tự nhiên mà bạc kiểu thời gian kéo hai chiều. Mắt nhiều màu, một bên nâu đậm, một bên xám xanh, nhưng khi hắn chớp mắt, màu đổi, như hai mắt thuộc về hai người khác nhau ở hai thời đại khác nhau.
Hắn ngồi GIỮA hai cái ghế. Không phải trên ghế cũ, không phải trên ghế mới. Giữa. Như thuộc về cả hai phiên bản. Hoặc không thuộc về phiên bản nào.
Hắn đang uống trà.
Chén trà trên tay, hơi nóng bốc lên, bình thường. Nhưng Mặc Huyền nhìn bằng mắt hai lớp: chén trà chỉ có MỘT lớp. Không phải lớp cũ, không phải lớp mới. Lớp RIÊNG. Chén trà thuộc về người này và chỉ người này.
Bách Sử Nhân.
Hắn ngẩng lên. Mỉm cười. Nụ cười không lạnh, không ấm. Nụ cười của người đã chờ lâu và không ngạc nhiên khi thấy khách đến.
– Đời mười bảy, hắn nói. Giọng trung niên nhưng có thứ gì đó ở dưới, sâu hơn, như tiếng vọng của nhiều người nói cùng câu ở nhiều nơi khác nhau, hơi lệch nhịp, hơi khác tông. Cuối cùng.
Mặc Huyền dừng. Cách Bách Sử Nhân mười bước.
Nhìn kỹ. Mắt hai lớp mở hết.
Bách Sử Nhân: không phải một lớp mỏng như bản sao lão kiếm khách ở quán trà hôm đó. DÀY. Nhiều lớp chồng lên nhau, mỗi lớp là một mảnh ký ức, một mảnh lịch sử, dày đặc đến mức ánh sáng xuyên qua bị bẻ cong. Bốn trăm năm mực tích tụ trong một hình hài con người. Không phải người thường. Không phải NVS thường. Thứ gì đó đã vượt qua ranh giới giữa người viết lịch sử và chính lịch sử.
Gã không viết lên lịch sử. Gã LÀ lịch sử. Bốn trăm năm sống bằng cách phân tán vào từng lớp, gã đã trở thành một phần của thứ gã viết.
– Ngồi, Bách Sử Nhân nói. Chỉ ghế đá đối diện. Ghế đó cũng chỉ có một lớp, lớp riêng của gã, không thuộc phiên bản nào. Trà nóng.
Mặc Huyền ngồi. Tạ Yên đứng sau lưng hắn, sổ mở, bút sẵn sàng.
Bách Sử Nhân nhìn Tạ Yên. Nghiêng đầu.
– Cô gái ghi chép, hắn nói. Giọng nhẹ, tò mò. Ta biết cô. Hoặc biết những người giống cô. Mỗi thế hệ đều có một người nhớ. Đời mười hai có cô gái tên Liễu, ghi chép hai mươi năm liền rồi chết ở tuổi bốn mươi, sổ ghi chép chôn theo. Đời mười lăm có lão nông tên Bạch, nhớ ba mươi năm, không ghi, chỉ kể cho con cháu, con cháu nghĩ ông điên.
Tạ Yên không đáp. Ghi.
Bách Sử Nhân quay lại nhìn Mặc Huyền.
– Ngươi đến nhanh hơn ta tưởng. Tưởng phải thêm vài tuần. Bút dẫn?
– Bút dẫn, Mặc Huyền nói. Hay ngươi dẫn?
Bách Sử Nhân cười. Kiểu cười ngắn, không vui, không buồn. Kiểu cười thừa nhận.
– Cả hai. Ta để dấu mực dày ở đây. Bút của ngươi cảm nhận được vì bút cũng là mảnh Sử Hải, giống mực của ta. Cùng nguồn. Nhưng ta cũng MUỐN ngươi đến. Nên ta không giấu.
Im lặng. Gió chiều thổi qua quảng trường, mang mùi bụi và cỏ khô. Dân đi qua không nhìn hai người ngồi trên ghế đá. Không phải vì Bách Sử Nhân vô hình. Vì gã VIẾT mình ra khỏi sự chú ý. Ai đi ngang đều tự nhiên nhìn hướng khác, nghĩ đến việc khác, quên mất có ai ngồi đó.
– Tùng Lâm, Mặc Huyền nói.
– Tùng Lâm, Bách Sử Nhân gật.
– Tại sao?
Bách Sử Nhân đặt chén trà xuống. Nhìn quảng trường. Mắt nhiều màu quét qua những ngôi nhà hai lớp, những người hai ký ức, giếng hai hình dạng.
– Vì Tùng Lâm THẬT, gã nói. Giọng nhẹ nhưng chắc. Trước khi bị Sử Quan sửa bốn trăm năm trước, vùng đất này là đất nông dân tự do. Không vương tộc. Không quan lại. Không binh lính. Dân tự cày, tự ăn, tự cai. Sử Quan đời đó viết thêm vương tộc Trần để kiểm soát vùng biên. Viết thêm quân đội để giữ trật tự. Viết thêm thuế, luật, ngục. Ba trăm mười bảy năm giả, xây trên nền đất thật.
Hắn nhìn Mặc Huyền.
– Ta chỉ khôi phục.
Mặc Huyền nghe. Và hắn hiểu. Hiểu lý lẽ. Hiểu nỗi đau bốn trăm năm nhìn thế giới bị viết đi viết lại, mỗi lần xa hơn khỏi gốc, mỗi lần giả hơn.
Nhưng hắn không đồng ý.
– Vương tộc Trần đã tồn tại ba trăm mười bảy năm, hắn nói. Con cháu họ thật. Văn hóa họ tạo thật. Lụa mỏng Tùng Lâm, gốm xanh Ngọc Thành, bài hát dân gian trẻ con hát mỗi tối rằm. Tất cả sinh ra từ ba trăm mười bảy năm đó.
– Ba trăm mười bảy năm dựng trên nền giả, Bách Sử Nhân nói. Lụa mỏng vì thợ dệt trong vương tộc Trần. Gốm xanh vì lò nung của quan Trần. Bài hát dân gian vì lễ hội triều Trần. Xóa nền, tất cả không nên tồn tại.
– "Không nên" không có nghĩa là "không thật," Mặc Huyền nói. Lụa vẫn mềm. Gốm vẫn xanh. Bài hát vẫn hay. Người dệt lụa vẫn mỏi tay mỗi đêm. Gã thợ gốm vẫn bỏng tay khi mở lò. Đứa trẻ hát bài rằm vẫn cười. Nỗi mỏi, vết bỏng, nụ cười đó, ngươi gọi là giả?
Bách Sử Nhân im. Lâu.
Rồi gã nghiêng đầu. Mắt nhiều màu nhìn Mặc Huyền, nhìn kỹ, kiểu nhìn của người đang so sánh khuôn mặt trước mắt với một khuôn mặt trong ký ức.
– Ngươi giống sư phụ ngươi, gã nói. Vương Tĩnh Trạch. Đời mười sáu. Lão cũng nói y hệt. "Nỗi đau thật dù nền giả." Lão nói câu đó khi ta gặp lão trong Sử Hải, ba mươi năm trước. Lão đã ở trong biển bảy ngày rồi quay lại, mực lan khắp cánh tay, ký ức mất gần nửa. Nhưng lão vẫn cứng đầu.
Mặc Huyền cứng người. Thông tin mới. Sư phụ từng gặp Bách Sử Nhân. Trong Sử Hải. Ba mươi năm trước.
– Sư phụ ta nói gì? hắn hỏi. Giọng nhẹ hơn hắn muốn.
Bách Sử Nhân nhìn hắn. Lần đầu tiên, ánh mắt gã có thứ gì đó mềm. Không phải thương hại. Gần hơn thương hại: hiểu.
– Lão nói: "Nếu ngươi xóa sạch, ngươi xóa cả nỗi đau. Và nỗi đau là thứ duy nhất chứng minh họ đã sống." Rồi lão gọi ta bằng tên cũ. Hoàng Tử Kiên. Không ai gọi ta bằng tên đó bốn trăm năm.
Gã dừng. Chớp mắt. Màu mắt đổi, một khoảnh khắc, cả hai mắt cùng nâu, kiểu nâu của người trẻ, trước khi sống bốn trăm năm, trước khi phân tán thành trăm mảnh.
– Ta không nghe, gã nói. Và lão biến mất. Xóa bản thân để giấu ngươi. Sử Quan muốn xóa ngươi toàn phần, lão sửa lệnh: giữ mạng, giữ bút, xóa ký ức. Lão dùng hết sức. Và ta nghĩ: thêm một đời NVS ngu ngốc, hy sinh vì đứa trẻ, đứa trẻ sẽ lặp lại vòng tròn.
Gã nhìn Mặc Huyền.
– Nhưng ngươi ĐẾN ĐÂY. Đời mười bảy. Mất ký ức, bốn đồng minh, một cây bút gãy. Và ngươi đi tìm TA thay vì chạy. Sư phụ ngươi không uổng công.
Mặc Huyền không đáp. Ngực hắn nặng. Sư phụ. Vương Tĩnh Trạch. Hắn không nhớ mặt, không nhớ giọng, nhưng hắn nhớ cảm giác: ấm. Kiểu ấm của người che chở. Kiểu ấm còn đọng trong bút gãy mỗi đêm khi hắn ngủ.
– Ngươi viết bản sao lão kiếm khách, hắn nói. Chuyển đề tài vì nếu nghĩ thêm về sư phụ, giọng hắn sẽ run. Tại sao? Lão đã bị Hàn Mộ xóa ở Vô Danh Thành. Ngươi viết bản sao để dụ ta?
Bách Sử Nhân lắc đầu.
– Không dụ. Thử. Ta muốn xem ngươi có NHẬN RA không.
– Nhận ra bản sao không phải lão?
– Nhận ra bản sao THIẾU gì.
Mặc Huyền im. Hắn nhớ. Quán trà, bản sao lão kiếm khách, giọng đúng, mặt đúng, thói quen đúng. Nhưng khi hắn hỏi về Tiểu Quang: "Mười tám." Bằng phẳng. Không đau.
– Bản sao thiếu nỗi đau, hắn nói.
– Đúng, Bách Sử Nhân nói. Gã ngồi lại, chén trà trên tay, hơi nóng bay nhẹ. Ta viết bản sao lão kiếm khách trong hai ngày. Đúng mặt, đúng giọng, đúng ký ức. Nhưng TRỐNG. Vì ta không có sáu mươi năm để cho lịch sử dệt hồn vào. Ngươi viết lão kiếm khách thật bằng hai dòng chữ, nhưng lịch sử tự tạo ra sáu mươi năm ký ức, sáu mươi năm nỗi đau, sáu mươi năm giấc mơ gọi tên Tiểu Quang. Đó là thứ ta không làm được. Không phải vì ta yếu hơn ngươi. Vì ta NÓNG VỘI hơn.
Hắn đặt chén xuống.
– Bốn trăm năm, gã nói. Giọng thấp. Ta sống bốn trăm năm. Nhìn thế giới bị viết đi viết lại. Nhìn Sử Quan sửa lịch sử rồi gọi đó là "giữ đúng." Nhìn mười sáu Người Viết Sử đến rồi đi, mỗi người cố sửa, mỗi người thất bại. Ta CHÁN. Chán đợi. Chán kiên nhẫn. Ta muốn KẾT THÚC.
Hắn nhìn quảng trường hai lớp.
– Tùng Lâm là khởi đầu. Sau đó Bạch Vân. Sau đó Vân Đô. Sau đó kinh thành. Rồi cả thiên hạ. Xóa sạch bốn trăm năm sửa chữa. Khôi phục gốc. Thế giới như nó PHẢI là.
– Thế giới "phải là" theo ai? Mặc Huyền hỏi.
Bách Sử Nhân nhìn hắn. Lâu. Rồi cười, kiểu cười mệt mỏi, cười của người đã nghe câu hỏi này nhiều lần từ nhiều người ở nhiều thế kỷ.
– Theo lịch sử GỐC. Trước mọi chỉnh sửa.
– Lịch sử gốc của ai? Mặc Huyền hỏi. Gốc từ lúc nào? Trước Sử Quan? Trước Người Viết Sử đầu tiên? Trước khi Sử Hải tạo ra kháng thể? Trước khi có con người? Ngươi khôi phục đến đâu thì dừng?
Im lặng.
Bách Sử Nhân không trả lời. Không phải vì không có câu trả lời. Vì câu trả lời gã có, gã biết, không thuyết phục. Mặc Huyền thấy điều đó trong mắt gã: khoảnh khắc ngắn, mắt nhiều màu dao động, rồi cứng lại.
– Ta dừng ở thời điểm trước Sử Quan, gã nói. Trước khi hệ thống Sử Quan hình thành. Khoảng nghìn năm trước. Thế giới lúc đó đơn giản hơn. Con người tự sống. Sử Hải ngủ. Không ai viết lên lịch sử.
– Và mọi người sống từ nghìn năm đó đến bây giờ? Mặc Huyền hỏi. Nghìn năm văn hóa, nghìn năm xây dựng, nghìn năm con cháu? Xóa?
– Dựng trên nền giả.
– Nỗi đau của họ thì sao?
Bách Sử Nhân đứng dậy. Chậm. Mắt gã nhìn Mặc Huyền, và lần đầu tiên Mặc Huyền thấy: giận. Không phải giận hắn. Giận CHÍNH MÌNH. Giận vì bốn trăm năm chưa tìm được câu trả lời tốt hơn "xóa sạch."
– Ngươi hỏi hay, gã nói. Giọng thấp. Nhưng ngươi cũng không có câu trả lời. "Mở." "Cho họ chọn." Mở thế nào? Cho ai chọn? Gã thợ mộc ở Bạch Vân chọn được gì? Gã ngồi trước nhà, run, mắt trống. Đó là "mở" của ngươi?
Mặc Huyền không đáp. Vì Bách Sử Nhân đúng. "Mở" của hắn chưa có hình thù. Chỉ có ý tưởng. Chưa có cách.
– Ta biết ngươi muốn gì, Bách Sử Nhân nói. Ngươi muốn nói chuyện với Sử Hải. Ngươi nghĩ nếu nói được với Sử Hải, sẽ tìm ra con đường khác. Khác ta, khác Hàn Mộ.
Gã nghiêng đầu.
– Sư phụ ngươi cũng nghĩ vậy. Vào Sử Hải bảy ngày, ra, mất nửa ký ức. Và vẫn không có câu trả lời. Ngươi nghĩ ngươi khác?
– Ta có Tạ Yên, Mặc Huyền nói.
Bách Sử Nhân nhìn Tạ Yên. Cô đứng sau lưng Mặc Huyền, sổ mở, bút trên tay, mắt nhìn thẳng vào gã. Không sợ. Không cảnh giác. Chỉ GHI.
– Cô gái ghi chép, gã nói. Miễn nhiễm. Neo. Sư phụ ngươi không có neo. Mười lăm đời trước cũng không. Ngươi nghĩ cô gái này là lý do ngươi sẽ thành công nơi mười sáu đời thất bại?
– Ta không nghĩ, Mặc Huyền nói. Ta biết.
Bách Sử Nhân nhìn hắn. Lâu. Mắt nhiều màu không dao động, nhìn sâu, kiểu nhìn của người đang cân đo thứ gì đó không đo được bằng mực.
Rồi gã mỉm cười. Nhỏ. Buồn.
– Cứng đầu, gã nói. Đúng là dòng mười bảy.
Gã lùi. Một bước. Hai bước.
– Ta không muốn chống ngươi, đời mười bảy. Ta muốn ngươi HIỂU. Thế giới này sai. Từ gốc. Mỗi lần viết, mỗi lần sửa, mỗi lần vá, nó sai thêm. Nghìn năm sai chồng sai. Và bốn trăm năm ta nhìn, ta chờ, ta hy vọng ai đó tìm ra cách khác. Không ai tìm được.
Gã dừng. Nhìn quảng trường.
– Nên ta tự tìm. Cách của ta: xóa sạch. Bắt đầu lại. Đau, nhưng THẬT.
– Đau cho ai? Mặc Huyền hỏi.
Bách Sử Nhân nhìn hắn. Và lần này, gã không trả lời. Không phải vì không muốn. Vì CÂU HỎI ĐÓ là thứ gã tránh bốn trăm năm.
Gã quay đi.
– Ta cho ngươi thời gian, đời mười bảy. Không nhiều. Sử Hải đang thức. Sử Quan đang niêm. Ta đang viết. Ba lực kéo. Và ngươi ở giữa, bốn đồng minh, một cây bút gãy, chưa có câu trả lời.
Gã nhìn lại. Mắt nhiều màu sáng trong nắng chiều.
– Tìm câu trả lời trước khi ta viết xong. Nếu không, ta sẽ hoàn thành. Không phải vì ta muốn. Vì không ai cho ta lý do để DỪNG.
Hình hài gã mờ. Không biến mất đột ngột. Chậm. Từng mảnh tách ra, nhẹ như tro bay trong gió, mỗi mảnh là một lớp lịch sử, một lớp mực, bay về một hướng khác nhau. Trăm mảnh. Trăm hướng. Và nơi gã đứng chỉ còn ghế đá hai lớp, giếng hai hình dạng, chén trà nguội.
Mặc Huyền ngồi nhìn chén trà. Mực trên ngón tay hắn sáng rồi tắt. Bút gãy dừng rung.
Tạ Yên ngồi xuống cạnh hắn. Gập sổ. Không nói.
Im lặng lâu. Dân đi qua quảng trường, mua bán, gọi nhau, sống. Hai lớp chồng, nhấp nháy, lớp mới dày hơn, lớp cũ mờ dần.
– Gã có lý, Mặc Huyền nói. Nhỏ. Gã đúng về mọi thứ trừ giải pháp.
Tạ Yên nhìn hắn.
– Gã nói sư phụ ngươi cũng cứng đầu.
– Ừ.
– Gã nói mười sáu đời đều thất bại.
– Ừ.
– Gã nói ngươi chưa có câu trả lời.
– Ừ.
Cô gật. Mở sổ. Viết. Rồi:
– Nhưng gã cũng nói: "Không ai cho ta lý do để dừng."
Mặc Huyền nhìn cô.
– Gã chờ ai đó cho gã lý do dừng, cô nói. Bốn trăm năm. Gã không muốn xóa sạch. Gã muốn ai đó CHO GÃ THẤY còn cách khác. Sư phụ ngươi không cho thấy được. Mười lăm đời trước không cho thấy được.
Cô nhìn hắn. Mắt cô sáng, kiểu sáng của người đã ghi chép mười lăm năm và bây giờ thấy thứ gì đó giữa những dòng chữ.
– Ngươi phải cho gã thấy.
Mặc Huyền nhìn quảng trường hai lớp. Giếng nhấp nháy. Nhà nhấp nháy. Dân sống bình thường giữa hai phiên bản mà không biết.
Bốn trăm năm gã chờ. Không ai cho gã lý do dừng.
Sư phụ nói "nỗi đau là thước đo sự thật." Gã không nghe.
Ta nói "mở, cho họ chọn." Gã hỏi "mở thế nào?" Ta không trả lời được.
Nhưng gã chờ. Gã vẫn chờ.
Và gã cho ta thời gian.
Hắn đứng dậy. Cầm chén trà nguội của Bách Sử Nhân. Uống một ngụm. Lạnh. Đắng nhẹ. Trà thường, không có gì đặc biệt. Nhưng là thứ duy nhất trong quảng trường này chỉ có một lớp.
– Đi, hắn nói. Vào Tùng Lâm. Ta cần thấy gã viết lại thế nào. Cần thấy dân sống thế nào. Cần thấy ai nhớ.
Tạ Yên gập sổ. Đứng dậy.
Bốn người hội lại ở rìa quảng trường. Hứa nhìn Mặc Huyền.
– Sống?
– Sống.
– Gã nói gì?
Mặc Huyền nhìn về phía bắc, nơi trăm mảnh Bách Sử Nhân đang bay về, mỗi mảnh viết một góc lịch sử, mỗi mảnh xóa một góc hiện tại.
– Gã cho ta thời gian. Không nhiều. Và gã chờ ta cho gã lý do dừng.
Hứa nhìn hắn. Nhìn lâu. Rồi thở ra bằng mũi.
– Tuyệt. Bốn trăm tuổi, trăm mảnh, mạnh hơn Sử Quan. Và gã chờ ông Chấp Bút mất ký ức cho lý do dừng. Không áp lực gì cả.
Lục nhìn Hứa. Mặt phẳng. Rồi, rất nhẹ, một bên khóe miệng hắn nhích lên. Gần như không thấy. Nhưng Mặc Huyền thấy.
Bút gãy rung. Nhẹ. Ấm. Hướng bắc.
Sổ Tạ Yên, trang mới nhất:
"Ngày thứ sáu mươi chín. Ranh giới Tùng Lâm.
Gặp Bách Sử Nhân. Chính thể, không phải bản sao. Trung niên, mắt nhiều màu, bốn trăm năm mực.
Gã kể: sư phụ MH vào Sử Hải ba mươi năm trước, gặp gã, nói 'nỗi đau là thước đo sự thật.' Gã không nghe. Sư phụ biến mất.
Gã nói: thế giới sai từ gốc, xóa sạch bắt đầu lại. MH hỏi: đau cho ai? Gã không trả lời.
Gã cho thời gian. Nói: không ai cho ta lý do dừng. Bốn trăm năm.
MH uống chén trà nguội của gã. Đi tiếp. Vào Tùng Lâm."