Dấu Mực Trong Gió
Đường rừng giữa Bình Hà và Hoàng Lương hẹp hơn đường cái, đất mềm, hai bên là rừng trúc xen gỗ lim. Mùa đông, lá rụng dày, bước chân êm, tiếng chim rời rạc. Yên tĩnh kiểu rừng mùa lạnh, kiểu mọi thứ co lại chờ xuân.
Mặc Huyền đi trước. Tạ Yên theo sau nửa bước, sổ ghi chép nhét trong túi áo, tay trái đôi lúc chạm ngọc bội qua vải.
Hai ngày rời Bình Hà. Đường rừng không có quán trọ, họ ngủ dưới gốc cây đêm trước, nhóm lửa nhỏ, chia nhau bánh khô. Sáng nay trời trong, nắng xuyên tán lá, ấm hơn mấy hôm.
Hắn dừng bước.
Có gì đó sai.
Không phải nghe, không phải thấy, không phải mùi. Sâu hơn. Như đọc một trang sách mà chữ bị đổi giữa chừng, như nhìn bức tranh mà nét vẽ lệch đi vài ly. Lịch sử quanh hắn, lớp dưới và lớp trên, bình thường vẫn chồng êm, bây giờ lệch. Ai đó đang lật, đang đọc, đang lục qua dấu vết.
– Sao vậy? Tạ Yên hỏi, bước lên cạnh.
– Lịch sử quanh đây đang bị đọc. Có ai đó đang lục qua dấu vết.
Cô im lặng hai nhịp thở. Rồi tay cô đặt lên chuôi dao bên hông, phản xạ, nhanh, không cần nghĩ.
– Sử Quan?
– Không biết. Nhưng có người đang theo mùi mực.
Mùi mực ta. Biển hiệu quán trọ Phúc An. Dấu mực ta để lại khi thí nghiệm.
Hắn chửi thầm trong bụng. Thí nghiệm ngu ngốc. Viết đổi biển hiệu chỉ để kiểm tra bút còn hoạt động hay không, và bây giờ dấu mực ấy nằm đó như lửa giữa đêm, ai muốn tìm đều thấy.
– Đi nhanh, hắn nói.
Cô gật. Cả hai tăng tốc, bước dài, gần như chạy. Đường rừng hẹp, rẽ ngoặt, lên dốc. Trúc hai bên dày, che tầm nhìn.
Rồi dừng.
Phía trước, cách ba mươi bước, có người.
· · ·
Người đàn ông đứng giữa đường, bình thản như đã đứng từ lâu. Thấp, chắc nịch, áo xám bụi đường. Mắt hẹp, luôn nheo, kiểu người quen nhìn thứ rất nhỏ ở rất xa. Hông buộc nghiên mực đen, nhỏ bằng nắm tay, nắp đóng chặt.
Tay trái thiếu ngón út.
Hắn nhìn Mặc Huyền. Mắt dừng ở bút gãy giắt hông, một thoáng, rồi nheo thêm. Không ngạc nhiên. Đã biết từ trước.
– Chấp Bút đời mười bảy.
Giọng bằng phẳng, lạnh, không giả lịch sự. Không dọa, không kéo dài. Nói vì cần nói, không hơn.
– Dấu mực của ngươi rõ như lửa giữa đêm. Biển hiệu quán trọ ngươi sửa, ta tìm thấy trong nửa ngày.
Mặc Huyền đứng im. Tạ Yên ở bên cạnh, tay trên chuôi dao, hơi thở đều nhưng mắt sắc.
– Ngươi là ai? hắn hỏi.
– Trương Vô Tích. Tu Sử.
Ngắn gọn. Không kể thêm. Tay phải người đàn ông đã mở nắp nghiên mực, ngón trỏ chạm mặt mực bên trong. Đen, đặc, lạnh, khác loại mực thường.
– Tại hạ thay Lục Vô Thanh. Lục phản, tại hạ đến. Nhiệm vụ không thay đổi.
Hắn nói xong thì viết.
Không viết lên giấy. Viết lên không khí, lên đất, lên cây. Ngón tay chạm nghiên mực rồi vẩy nhanh, mực đen bắn ra, đọng trên thân trúc gần nhất, và trúc biến mất.
Không gãy, không cháy. Biến mất. Như chưa từng có.
Rồi cây tiếp theo. Rồi cây tiếp. Đường rừng xung quanh họ tan ra từng mảnh, trúc nhường chỗ cho đất trống, đất trống nhường chỗ cho ruộng hoang, ruộng hoang kéo dài. Trương Vô Tích xóa ĐỊA HÌNH, xóa rừng, xóa đường, dồn đối tượng vào khoảng trống không che chắn.
Nhanh và lạnh, chuyên nghiệp như thợ săn đốt cỏ dồn thú.
Mặc Huyền kéo Tạ Yên chạy. Nhưng đường đã đổi. Nơi vừa là rừng trúc, bây giờ là ruộng hoang, bờ đất, cỏ dại. Hắn không nhận ra đường, vì đường không còn.
– Ngươi chạy không thoát, Trương Vô Tích nói, giọng đều, không hét. Tại hạ truy dấu. Dấu mực ngươi để khắp nơi. Biển hiệu ở thị trấn, cầu đá ở Bình Hà ngươi nhìn, cả bước chân ngươi trên đất đều có dư vị mực Sử Hải. Ngươi đi đến đâu, tại hạ biết đến đó.
Hắn đọc được cả dấu mực ta nhìn? Không chỉ viết, mà cả nhìn?
Cầu Bình Hà. Hắn không viết gì ở đó, chỉ nhìn bằng mắt hai lớp. Nhưng mắt hai lớp chạm vào lịch sử, và chạm để lại dấu. Dấu mỏng, nhẹ, nhưng đủ cho người chuyên truy dấu.
Ngu. Ngu hơn cả biển hiệu. Ta đã đi khắp Bình Hà, nhìn cầu, nhìn miếu, nhìn bia. Mỗi cái nhìn là một dấu mực.
Trương xóa tiếp. Đám cây phía bắc biến mất, khoảng trống mở rộng. Mặc Huyền và Tạ Yên đứng giữa bãi đất trống, ba mặt trống, phía sau là sông nhỏ.
Không đường chạy.
· · ·
Mặc Huyền rút bút gãy.
Bản năng. Không phải ký ức bốn tháng trước (đã mất), không phải kiến thức từ sách (chưa đọc đến phần này). Chỉ là bản năng, sâu hơn ý thức, kiểu tay kiếm khách rút kiếm khi nghe tiếng gió lạ. Bút nằm trong tay, quen, ấm, trúc đen nứt dọc.
Viết gì?
Hắn nhìn khoảng trống quanh mình. Rừng trúc đã biến mất, nhưng lớp gốc vẫn còn: qua mắt hai lớp, hắn thấy rừng trúc ở lớp dưới, vẫn đứng, vẫn xanh. Trương xóa lớp trên, nhưng lớp gốc không phải của Trương, Trương không xóa được cái mình không viết.
Rừng vẫn ở đó. Ở lớp gốc. Ta chỉ cần viết nó trở lại.
Hắn quỳ xuống, bút chạm thân cây gần nhất, cây duy nhất còn sót. Mực thường từ nghiên mực rẻ tiền mua ở phố chợ Bình Hà, nhưng bút gãy biến mực thường thành mực Sử Hải. Hắn viết:
"Con đường rừng tồn tại từ đời Nhâm Ngọ, trúc hai bên, gỗ lim xen kẽ."
Trúc bật lại. Từ gốc, từ đất, mọc lên trong khoảnh khắc, không phải mọc mà là HIỆN, như thể chưa từng biến mất. Đường rừng quay lại, đất mềm, lá khô, bóng râm. Lịch sử phục hồi.
Trương Vô Tích nheo mắt. Vẩy mực. Trúc phía bắc biến mất lại.
Mặc Huyền viết thêm. Trúc quay lại.
Hai lực đối kháng, giống Lục Vô Thanh ở ngõ Tân Phong (mà hắn không nhớ). Xóa và viết, viết và xóa, vòng lặp. Nhưng Trương nhanh hơn Lục, xóa gọn hơn, phạm vi nhỏ nhưng sắc. Hắn không xóa cả mảng, hắn xóa ĐƯỜNG NÉT, cắt rừng thành từng lát mỏng, chính xác như dao phẫu.
Ta không theo kịp. Hắn xóa nhanh hơn ta viết.
Bút gãy ấm trong tay. Ấm hơn bình thường, ấm kiểu có thứ bên trong đang thức, đang đòi. Hắn viết tiếp, nhưng lần này có thứ khác.
Không phải một dòng. Ba dòng.
Tay hắn viết một câu trên thân cây, nhưng trong đầu hắn, hai câu khác hình thành cùng lúc. Không phải nghĩ xong rồi viết, mà là nghĩ và viết ĐỒNG THỜI, ba lớp, ba tầng, như ba ngón tay đánh đàn cùng lúc trên ba dây khác nhau.
Lớp một: "Đường rừng trúc tồn tại." Giữ đường, giữ rừng.
Lớp hai: "Dấu mực trên đường từ Phúc An đến đây mờ dần, phai theo mưa." Che dấu vết, xóa mùi.
Lớp ba: "Đường rẽ ở ngã ba phía đông dẫn xuống thung lũng." Tạo đường giả, dẫn kẻ truy dấu đi hướng khác.
Ba dòng. Ba lớp. Cùng lúc.
Bút gãy rung nhẹ trong tay, mực thấm sâu vào vỏ cây, lan ra ba hướng. Rừng bật lại vững hơn lần trước, dấu mực trên đường mờ đi, và phía đông, một ngã ba mới hiện ra, đường rẽ dẫn xuống thung lũng.
Trương Vô Tích dừng tay.
Nheo mắt. Nheo hơn nữa, gần như nhắm, kiểu người đang nhìn thứ gì đó không tin nổi. Hắn quay đầu nhìn ngã ba mới, rồi nhìn lại Mặc Huyền, rồi nhìn bút gãy.
– Ba lớp.
Giọng Trương thay đổi lần đầu tiên. Không còn bằng phẳng. Có thứ gì đó, không phải sợ, gần hơn là sửng sốt. Kiểu thợ săn thấy con mồi mọc thêm đầu.
– Chấp Bút không viết được nhiều lớp. Đây là năng lực Tu Sử.
Hắn nhìn Mặc Huyền. Mắt hẹp mở rộng hơn một chút, đủ để thấy con mắt bên trong: lạnh, phân tích, tính toán.
– Ngươi đã vào Sử Hải.
Không phải câu hỏi. Là kết luận.
Mặc Huyền đứng, thở nặng, tay run. Viết ba lớp tốn sức kinh khủng, như vác ba thùng nước lên dốc cùng lúc. Chân hắn mềm, đầu gối hơi gập, mồ hôi chảy dọc sống lưng dù trời lạnh. Nhưng không mất ký ức. Khác với lặn Sử Hải, viết phòng thủ nhẹ hơn, cái giá trả bằng thể lực, không phải trí nhớ.
Trương Vô Tích đóng nắp nghiên mực. Chậm, gọn, dứt khoát.
– Tại hạ rút lui.
Hắn nói, và quay lưng. Bước vào rừng, biến mất giữa trúc, nhanh và im lặng, không tiếng chân. Như chưa từng có.
Nhưng trước khi biến mất, hắn quay lại một lần. Nhìn bút gãy. Nhìn Mặc Huyền.
– Lần sau gặp lại, sẽ không phải một mình tại hạ.
Rồi đi. Trúc khép lại, rừng yên tĩnh, gió thổi lá khô xào xạc. Như chưa có gì xảy ra, ngoài khoảng đất trống nơi trúc chưa kịp mọc lại hết, nơi hai hệ mực vừa đối kháng.
· · ·
Mặc Huyền ngồi xuống. Lưng dựa gốc cây, thở, nặng, chậm.
Tay run. Bút gãy vẫn ấm, nhưng hắn không còn sức cầm, đặt xuống đất cạnh đùi. Tay hắn nhìn quen, vết mực Sử Hải trên ngón vẫn như cũ, nhưng có thêm vệt mỏng mới, nhạt, ở cổ tay. Viết ba lớp để lại dấu.
Tạ Yên ngồi xuống đối diện. Mắt cô vẫn sắc, tay vẫn trên chuôi dao, quét rừng hai bên. Nhưng khi chắc Trương đã đi, cô thả tay xuống, thở ra.
– Ngươi vừa viết ba dòng cùng lúc, cô nói. Giọng bình tĩnh, nhưng mắt không bình tĩnh.
– Ba lớp. Không biết làm thế nào. Chỉ... làm.
– Chấp Bút viết một lớp. Tu Sử viết nhiều lớp. Cha ta kể.
Cô nhìn hắn, lâu.
– Ngươi không còn là Chấp Bút.
Hắn nhìn bút gãy trên đất. Trúc đen, nứt dọc, hai chữ mờ. Cây bút bốn năm trong tay hắn, cây bút hắn không biết từ đâu đến (ký ức bị xóa), cây bút viết ra lão kiếm khách (mà hắn không nhớ), cây bút dẫn hắn vào Sử Hải (mà hắn cũng không nhớ).
Bây giờ cây bút cho hắn viết ba lớp.
Sau khi vào Sử Hải, ta không còn là Chấp Bút. Nhưng ta cũng chưa biết mình là gì.
– Hắn sẽ quay lại, Tạ Yên nói. Trương Vô Tích. Hắn nói "lần sau không phải một mình."
– Ta biết.
– Hắn sẽ báo cáo Hàn Mộ.
– Ta biết.
– Và ngươi để dấu mực khắp nơi. Biển hiệu, cầu Bình Hà, cả bước chân. Hắn nói đúng: ngươi đi đến đâu, dấu mực đến đó.
Hắn gật, mệt mỏi.
– Ta cần học che giấu. Nếu không, đi đến đâu bị tìm đến đó.
Cô im lặng. Nghĩ. Rồi nói:
– Hoàng Lương. Ông Chu nói ở đó có người biết nhiều hơn ông ấy. Nếu có ai dạy ngươi che dấu mực, người đó ở Hoàng Lương.
Hắn nhìn cô. Cô nhìn lại, bình tĩnh, mệt nhưng không sợ. Mười lăm năm đi tìm cha, cô đã gặp nhiều thứ tệ hơn một Tu Sử truy dấu.
– Đi được không? cô hỏi.
Hắn đứng dậy. Chân run, nhưng đứng được. Nhặt bút gãy, giắt lại hông. Bút ấm, ấm kiểu có thứ bên trong vừa thức dậy thêm một chút, vừa mở thêm một cánh cửa mà hắn chưa biết dẫn đến đâu.
– Đi được.
Hai người bước vào rừng. Đường rừng đã phục hồi, trúc đứng lại, nhưng vài chỗ vẫn trống, đất lõm, dấu vết cuộc đối kháng. Sẽ mọc lại, vài ngày, hiện thực tự vá. Nhưng bây giờ thì trống.
Mặc Huyền đi, và lần đầu tiên kể từ khi mất ký ức, hắn cẩn thận. Cẩn thận cách nhìn, cẩn thận chỗ đặt mắt, cẩn thận không để mắt hai lớp chạm vào lịch sử khi không cần. Mỗi cái nhìn là một dấu mực. Mỗi dấu mực là một mồi lửa.
Ta rõ như lửa giữa đêm. Và bây giờ có thợ săn.
Gió thổi qua rừng, mang theo mùi đất ẩm, mùi trúc tươi, mùi mực. Mùi mực, nhẹ, thoảng, như ai đó vừa viết gì đó ở rất xa. Hắn không biết mùi đó là của mình, của Trương, hay của rừng vừa bị viết lại.
Tạ Yên đi cạnh, bước nhanh, im lặng. Tay trái chạm ngọc bội. Tay phải trên chuôi dao.
Hai người lạ trên đường, bây giờ có thêm một thứ: kẻ đuổi.
· · ·
Tối. Không quán trọ. Gốc cây, lửa nhỏ, ánh đỏ run rẩy.
Mặc Huyền mở cuốn sách không tên. Trang mới. Viết, chậm, mệt:
"Ngày 12. Trương Vô Tích. Tu Sử. Truy dấu mực. Nhanh, lạnh, chuyên nghiệp. Xóa rừng như cắt vải."
"Ta viết ba lớp. Không biết vì sao. Bản năng. Tay tự biết trước khi đầu biết."
"Tạ Yên nói ta không còn là Chấp Bút. Ta đồng ý. Nhưng ta cũng không biết mình là gì."
"Sử Hải thay đổi ta. Bốn tháng ký ức đổi lấy mắt hai lớp, tay ba dòng. Đắt. Nhưng hôm nay nếu không có nó, ta và cô ấy đã bị dồn vào sông."
Dừng bút. Nhìn lửa. Tạ Yên ngủ đối diện, lưng quay về phía rừng, dao dưới gối, thở đều. Ngọc bội trong tay, ấm.
Hắn viết thêm một dòng:
"Phải đến Hoàng Lương. Nhanh."
Gấp sách. Nằm xuống. Nhắm mắt.
Rừng yên tĩnh. Nhưng ở đâu đó, xa, có bước chân. Nhẹ, gọn, không dấu vết. Trương Vô Tích đang đi, đang viết báo cáo trong đầu, đang đếm từng dấu mực hắn tìm thấy trên đường.
Chấp Bút đời mười bảy. Đã vào Sử Hải. Viết ba lớp. Có đồng hành nữ, miễn nhiễm. Hướng đi: nam, Hoàng Lương.
Mặc Huyền không nghe thấy những dòng ấy. Nhưng hắn biết chúng tồn tại.
Vì từ bây giờ, hắn là kẻ bị săn.