Người Giữ Bí Mật
Sáng sớm. Thư Các Vạn Quyển chưa mở cửa.
Tạ Yên gõ cửa phòng trọ hắn trước khi trời sáng hẳn. Giọng cô ngắn gọn, không giải thích nhiều.
– Đi Thư Các. Có việc.
Mặc Huyền mặc áo, nhét cuốn sách không tên vào túi, bút gãy giắt lưng. Ra cửa. Phố Vân Đô còn mờ sương, vài gánh hàng rong đi sớm, tiếng quang gánh cọt kẹt trong im lặng.
Hắn nhìn cô đi trước. Bước nhanh, lưng thẳng, tóc buộc cao. Có gì đó khác hôm qua, một thứ gấp gáp trong cách cô chọn đường, trong cách cô không ngoái lại hỏi hắn có theo kịp không.
– Việc gì?
– Ông Chu. Ông ấy biết nhiều hơn những gì ông ấy nói.
Hắn không hiểu. Với hắn, ông Chu chỉ là chủ thư quán, người đàn ông trung niên mắt hiếm khi nhìn thẳng, tay pha trà thành thạo, ít nói. Bốn năm hắn đến Thư Các, ông Chu luôn ở đó, luôn bình thường.
Nhưng hôm qua, qua con mắt hai lớp, hắn thấy vùng yên tĩnh quanh ông. Và cô nói ông biết nhiều hơn.
Có lẽ cô đúng.
· · ·
Thư Các. Cửa mở hé, đèn dầu bên trong. Ông Chu đã đến sớm hơn mọi ngày.
Hắn ngồi sau quầy, tay ôm chén trà, nhìn ra cửa. Khi thấy cả hai bước vào, ông gật đầu, bình thường. Rót hai chén trà, đặt lên quầy.
– Sớm, ông nói.
– Ông Chu.
Tạ Yên dừng trước quầy. Không ngồi. Mắt cô nhìn thẳng vào ông, kiểu nhìn hắn chưa thấy cô dùng trước đó. Không dò hỏi. Không lịch sự. Chỉ là nhìn, như đặt một câu hỏi mà không cần mở miệng.
Ông Chu nhìn lại cô. Lâu hơn bình thường. Ánh mắt ông thay đổi, từ vẻ hiền hòa quen thuộc sang thứ gì đó sâu hơn, nặng hơn, mệt mỏi hơn.
– Ông biết cha ta, Tạ Yên nói. Không phải câu hỏi. Tạ Kỳ Sơn. Ông biết ông ấy.
Im lặng kéo dài. Bên ngoài, tiếng quét lá ở phố, tiếng gà gáy xa.
Ông Chu đặt chén trà xuống quầy. Chậm. Rồi thở dài, nhẹ, kiểu người bỏ xuống thứ gì đó mang rất lâu.
– Cô nương ngồi xuống.
Giọng ông khác. Không phải giọng ông chủ thư quán pha trà mỗi sáng. Giọng người từng ra lệnh, từng đứng trong hệ thống, từng biết trọng lượng của mỗi chữ mình nói. Giọng ấy nằm dưới giọng thường ngày của ông suốt bốn mươi năm, và bây giờ nổi lên mặt nước.
Mặc Huyền nhìn ông. Qua con mắt hai lớp, ông Chu bây giờ rõ hơn: vùng yên tĩnh quanh ông không chỉ là ấn tượng mờ, mà là một thứ cụ thể. Không gian quanh ông ổn định, các lớp lịch sử chồng lên nhau ở mọi nơi trong Thư Các đều nằm yên khi đến gần ông. Như mặt hồ lặng.
Ông giữ cho nơi này ổn định. Bằng cách nào?
Tạ Yên ngồi xuống. Mặc Huyền ngồi cạnh. Ông Chu nhìn cả hai, rồi nhìn cây bút gãy ở hông hắn. Mắt ông dừng ở đó một lúc.
– Bút trúc đen. Nứt dọc. Hai chữ mờ.
Giọng ông bằng phẳng, đọc như đọc sử ký.
– Ta nhận ra cây bút đó từ lần đầu cậu bước vào Thư Các. Bốn năm trước.
Mặc Huyền cứng người.
– Ông... biết cây bút?
– Biết. Vì ta từng thuộc hệ thống biết.
Ông dừng một lúc.
– Ta tên thật Chu Tĩnh Thủy. Cựu Tu Sử, cấp hai trong Sử Đạo. Rời hệ thống Sử Quan bốn mươi năm trước.
Mặc Huyền không hiểu hết. Bốn tháng ký ức mất, hắn chỉ biết Sử Đạo qua cuốn sách và lời kể của Tạ Yên. Nhưng hắn hiểu đủ: ông Chu không phải người thường.
Tu Sử. Cấp hai. Cùng hệ thống với Hàn Mộ.
Tạ Yên không ngạc nhiên. Cô đã nghi từ trước, đã hỏi ông lần trước. Nhưng lần trước ông chỉ nhận biết cha cô, còn về bản thân thì giấu. Hôm nay ông mở hết.
– Bốn mươi năm trước, ta rời hệ thống. Không phải phản, không phải bỏ trốn. Được giao nhiệm vụ cuối: giữ cổng.
– Cổng nào? Mặc Huyền hỏi.
Ông Chu nhìn xuống sàn. Hướng xuống, xuyên qua gỗ, qua đất, đến tầng hầm bên dưới.
– Nơi này. Thư Các Vạn Quyển. Bên dưới, tầng hầm, tường đá có dấu niêm. Đó là cổng Sử Hải, một trong vài nơi Sử Hải gần mặt đất nhất. Dấu niêm trên tường do ta tạo, bốn mươi năm trước. Niêm để giữ, không phải khóa. Cho ai cần vào, vào được. Cho ai không cần, không thấy.
Mặc Huyền nhớ: hắn từng xuống tầng hầm. Trong bốn tháng đã mất, theo cuốn sách ghi chép, hắn vào Sử Hải qua đó. Dấu niêm trên tường, vòng tròn, đường thẳng, chấm. Mờ nhưng rõ dưới ánh nến. Của ông Chu.
– Ngươi vào Sử Hải qua cổng đó hai lần, ông Chu nói. Lần đầu mất hai tiếng ký ức. Lần hai mất bốn tháng. Ta ngồi trên tầng một, nghe tiếng gió từ hầm thổi lên, biết ngươi đang lặn. Không can thiệp, vì đó không phải việc ta.
– Việc ông là gì? Tạ Yên hỏi, giọng đều.
– Giữ cổng. Giữ cho cổng tồn tại, giữ cho dấu niêm không phai. Và chờ.
– Chờ ai?
Ông Chu nhìn cô. Lâu.
– Chờ người cha cô dặn ta chờ.
· · ·
Ông kể. Chậm, giọng đều, như người đã nhẩm lại câu chuyện này trong đầu hàng nghìn lần nhưng chưa bao giờ nói thành lời.
Mười lăm năm trước, Tạ Kỳ Sơn đến Thư Các. Sử quan cấp thấp, trẻ, mắt sáng, mang theo cuốn sổ dày và một vết bầm tím trên cổ tay trái.
– Ông ấy hỏi ta về cổng. Biết rõ cổng ở đâu, do ai niêm, niêm kiểu nào. Nghĩa là ông ấy đã nghiên cứu kỹ trước khi đến.
Kỳ Sơn muốn vào Sử Hải. Không phải tìm kiếm hay khám phá. Muốn cứu người. Người Viết Sử đời mười sáu, sư phụ của Mặc Huyền, đã tự nguyện lặn vào Sử Hải để sửa lệnh xóa của Hàn Mộ. Kỳ Sơn muốn kéo ông ấy ra.
– Ta cản. Sử Hải nuốt, không nhả. Mười lăm NVS trước, ai vào đều không quay lại. Ông ấy nghe, gật đầu, rồi nói: "Không phải chuyện quay lại được hay không. Là chuyện phải thử."
Kỳ Sơn ở Thư Các ba tháng. Nghiên cứu tầng hầm, đọc mọi thứ về Sử Hải mà Thư Các còn giữ. Rồi một đêm, ông lặn qua cổng.
– Ông ấy không quay lại.
Tạ Yên ngồi im. Mặt cô không thay đổi. Nhưng tay cô, đặt trên đùi, nắm chặt vải áo đến bạc đốt ngón.
– Sáng hôm sau, ta xuống tầng hầm. Không có ai. Nhưng trên sàn đá, cạnh dấu niêm, có một thứ.
Ông Chu đứng dậy, bước về phía quầy sách. Mở ngăn kéo dưới cùng, ngăn kéo sâu, ẩn sau chồng giấy cũ. Lấy ra một vật nhỏ bọc trong vải đen.
Đặt lên bàn. Mở vải ra.
Ngọc bội. Xanh nhạt, hình giọt nước, treo trên sợi dây tết đỏ đã sờn. Nhỏ, vừa lòng bàn tay. Mặt ngọc có khắc một chữ, mờ: Tạ.
Tạ Yên nhìn ngọc bội. Mắt cô mở rộng, chỉ một thoáng, rồi bình thường lại. Nhưng tay cô đưa ra cầm lấy chậm hơn bình thường, từng ngón khép quanh mặt ngọc như sợ nó vỡ.
– Của cha ta.
Không phải câu hỏi.
– Ông ấy đeo nó từ khi đến đây. Ba tháng, chưa bao giờ tháo. Đêm trước khi lặn, ông ấy đặt nó cạnh dấu niêm trên sàn đá. Và để lại lời nhắn.
– Lời nhắn gì?
Ông Chu nhìn ra cửa sổ. Ánh sáng sớm chiếu vào, bụi bay trong nắng.
– "Nếu con bé đến, bảo nó tìm thành phố không tồn tại. Cha ở đó."
Im lặng. Dài. Nặng.
Mặc Huyền nhìn Tạ Yên. Cô ngồi thẳng, mắt nhìn ngọc bội trong tay. Không khóc. Cô không bao giờ khóc trước mặt người khác, hắn đoán vậy dù không nhớ bốn tháng qua. Nhưng tay cô run nhẹ, và cô nắm ngọc bội chặt hơn, chặt đến mức đốt ngón trắng bệch.
Cha cô. Mười lăm năm. Cô đi tìm cha từ năm mười hai tuổi, đi khắp nơi, cảm nhận thay đổi lịch sử, tìm dấu vết. Và bây giờ biết cha còn sống.
Ở đâu đó không ai biết. Trong "thành phố không tồn tại."
– Thành phố không tồn tại, Tạ Yên nói, giọng bình tĩnh đến mức giả tạo. Ông biết nó ở đâu?
– Không. Ta chỉ biết nó có thật. Những người bị xóa khỏi lịch sử, không phải ai cũng biến mất hoàn toàn. Có nơi nào đó chứa họ, ngoài Sử Hải, ngoài hiện thực. Tạ Kỳ Sơn gọi nó là Vô Danh Thành. Ta không biết thêm.
Mặc Huyền nhìn ông Chu. Qua mắt hai lớp, ông vẫn yên tĩnh, vùng ổn định quanh ông không thay đổi dù ông vừa nói những điều nặng nề nhất trong bốn mươi năm.
– Tại sao bây giờ mới nói? hắn hỏi.
Ông Chu nhìn hắn.
– Vì bây giờ cần nói. Trước đây cậu không nhớ gì, cô nương chưa hỏi đúng câu, và Hàn Mộ còn ở gần. Bây giờ Hàn Mộ vẫn ở Vân Đô, nhưng hắn nghĩ các người đã bị "xử lý". Cửa sổ ngắn. Nếu ta không nói hôm nay, có thể không còn dịp.
Ông đứng dậy, bước ra sau quầy, rót trà thêm. Nhưng không uống, chỉ cầm chén, nhìn vào mặt nước.
– Lục Vô Thanh cho các người thoát. Hắn báo cáo "nhiệm vụ hoàn thành" dù biết chưa sạch. Hàn Mộ sẽ phát hiện, sớm hay muộn. Khi phát hiện, hắn sẽ gửi người khác. Người tàn nhẫn hơn Lục.
– Bao lâu?
– Không biết. Vài ngày, vài tuần. Nhưng đừng đợi.
Ông đặt chén trà xuống quầy. Nhìn cả hai.
– Rời Vân Đô. Hôm nay. Đi về phía nam, đến ngã ba Hoàng Lương. Ở đó có người đợi. Người đã đợi rất lâu.
– Ai? Mặc Huyền hỏi.
– Người biết nhiều hơn ta. Người đã nhìn thấy mười sáu đời Chấp Bút đến rồi đi.
Ông không nói thêm. Quay lại sau quầy, sắp xếp sách, lau kệ. Bình thường. Như thể cuộc nói chuyện vừa rồi chưa xảy ra, như thể ông vẫn chỉ là chủ thư quán hiền lành pha trà mỗi sáng.
Mặc Huyền hiểu: ông đã nói hết những gì ông cho phép mình nói. Phần còn lại, ông giữ, vì giữ là việc của ông. Bốn mươi năm giữ cổng, giữ bí mật, giữ một viên ngọc bội trong ngăn kéo.
Ông giữ giỏi. Giữ lâu hơn hầu hết mọi người.
· · ·
Tầng hầm. Lần cuối.
Hắn xuống lấy cuốn sách NVS trước (đã có, nhét trong túi từ hôm tỉnh dậy). Nhưng muốn nhìn lại dấu niêm trên tường đá.
Nến sáng. Tường đá lạnh. Dấu niêm: vòng tròn, đường thẳng, chấm. Mờ nhưng có. Qua mắt hai lớp, hắn thấy rõ hơn: dấu niêm có chiều sâu, không chỉ nằm trên mặt tường mà xuyên vào đá, sâu chừng nửa tấc. Mực cũ, bốn mươi năm, nhưng vẫn hoạt động. Vùng yên tĩnh quanh ông Chu bắt nguồn từ đây, từ dấu niêm này, như neo giữ cho cổng Sử Hải không mở tràn.
Ông Chu giữ cổng. Không phải giữ bằng sức, mà giữ bằng mực, bằng dấu niêm, bằng bốn mươi năm ngồi ở đây mỗi ngày.
Hắn chạm tay vào dấu niêm. Lạnh, giống vết mực trên tay hắn. Cùng chất. Cùng gốc.
Sử Hải.
Rồi quay lên. Không ngoái lại.
· · ·
Trưa. Phòng trọ.
Hai người thu đồ. Không nhiều: hắn có bút gãy, sách không tên, vài bộ áo. Cô có sổ ghi chép, túi da, ngọc bội bây giờ đeo quanh cổ giấu trong áo.
Mặc Huyền nhìn phòng trọ. Bốn năm ở đây. Giường gỗ, bàn nhỏ, kệ ván. Hắn biết từng vết mọt trên chân bàn, từng chỗ giọt mái dưới mưa. Phòng này là nơi duy nhất hắn có, bốn năm không ai nhớ hắn nhưng phòng thì vẫn ở đó.
Bây giờ bỏ đi. Không biết có quay lại.
– Mặc Huyền.
Hắn quay lại. Tạ Yên đứng ở cửa, ba lô trên lưng, sẵn sàng.
– Ngươi muốn ghé quán Cố Nhân trước khi đi không?
Hắn nghĩ. Quán trà cuối phố, bà Châu, mùi trà quen thuộc. Bàn góc trống.
– Không.
Hắn lắc đầu.
– Đi thôi.
Cô gật. Không hỏi tại sao. Có lẽ cô hiểu: hắn sợ nhìn bàn góc trống lần nữa, sợ cơ thể nhớ thêm thứ gì đó mà đầu không nhớ. Đi luôn dễ hơn.
Họ ra cửa. Phố Vân Đô trưa, nắng nhạt mùa đông, gió lạnh. Hàng liễu trước Thư Các đung đưa, mười ba gốc, gốc mười ba vẫn xanh bất thường.
Ông Chu đứng trước cửa Thư Các. Tay cầm chén trà, nhìn họ đi. Không vẫy, không nói. Chỉ nhìn.
Mặc Huyền ngoái lại một lần. Ông Chu đứng đó, nhỏ, bình thường, trước Thư Các ba tầng. Một ông chủ thư quán pha trà mỗi sáng. Không ai biết ông từng là Tu Sử, từng niêm cổng Sử Hải, từng giữ ngọc bội của người đã biến mất suốt mười lăm năm.
Ông giữ giỏi. Và ông cô đơn.
Hắn quay đầu lại, bước theo Tạ Yên ra cổng thành phía nam.
· · ·
Đường cái. Chiều.
Vân Đô ở phía sau, xa dần. Tường thành cũ khuất sau rặng cây, rồi mất hẳn sau ngọn đồi đầu tiên. Đường cái phía nam rộng, đất nện chắc, xe ngựa qua lại thưa thớt.
Hai người đi cạnh nhau, im lặng. Im lặng của người chưa biết nói gì, chưa biết bắt đầu từ đâu.
Mặc Huyền nhìn Tạ Yên. Cô đi đều, mắt nhìn thẳng phía trước, nhưng tay trái đôi lúc đưa lên ngực, chạm vào chỗ ngọc bội giấu dưới áo. Không ý thức. Thói quen mới, mới vài giờ, nhưng đã thành thói quen.
– Cô, hắn nói. Cha cô... cô muốn nói gì không?
Cô nhìn hắn. Mắt sáng, khô, không nước mắt. Nhưng sáng hơn bình thường, kiểu sáng của người vừa tìm thấy thứ gì đó bị mất lâu lắm rồi.
– Cha ta biến mất khi ta mười hai tuổi. Một sáng, ta dậy, cha không ở đó. Không ai nhớ cha. Hàng xóm, bà ngoại, thầy dạy học. Không ai. Chỉ ta nhớ, vì ta miễn nhiễm.
Cô ngừng, nhìn đường.
– Mười lăm năm, ta đi tìm. Đi từ bắc xuống nam, từ phố chợ đến rừng núi. Hỏi người, tìm dấu vết, đọc sử ký. Không ai biết. Ta nghĩ cha chết, vì không ai sống mà biến mất hoàn toàn.
Gió thổi mạnh hơn. Lá khô bay ngang đường.
– Nhưng ông ấy dặn ông Chu: "Nếu con bé đến." Nghĩa là cha ta biết ta sẽ tìm. Biết ta sẽ đến Vân Đô. Biết ta miễn nhiễm, sẽ cảm nhận thay đổi lịch sử, sẽ đi theo dấu vết. Ông ấy biết ta.
Cô cười, nhẹ, thoáng, không vui cũng không buồn. Chỉ là nhẹ.
– Và ông ấy bảo tìm thành phố không tồn tại. Nghĩa là ông ấy ở đó. Mười lăm năm, ở trong nơi không ai biết, đợi ta.
Hắn không biết nói gì. Không nhớ mối quan hệ của mình với cô trước đây, không biết hắn từng an ủi cô hay giữ khoảng cách. Chỉ biết: cô vừa biết cha còn sống, sau mười lăm năm. Và cô không khóc. Mạnh mẽ đến mức đau nhìn.
– Ta sẽ tìm thấy cha cô, hắn nói. Không biết tại sao lại nói, nhưng nói rồi.
Cô nhìn hắn. Mắt cô mềm đi một chút, chỉ một chút, rồi cứng lại.
– Tìm thành phố không tồn tại. Nhưng trước hết, Hoàng Lương. Người đợi ở đó, ông Chu nói vậy.
– Ai ở đó?
– Không biết. Nhưng ông ấy nói "người đã nhìn thấy mười sáu đời Chấp Bút đến rồi đi."
Mười sáu đời. Hàng trăm năm. Ai sống lâu đến vậy?
Hắn không hỏi thêm. Sẽ biết khi đến.
· · ·
Tối. Quán trọ ven đường, cách Vân Đô nửa ngày đi bộ. Phòng nhỏ, hai giường, đèn dầu.
Tạ Yên ngồi bên cửa sổ, sổ mở trên đùi, bút trong tay. Nhưng cô không viết. Chỉ ngồi, nhìn ra ngoài, tay trái nắm ngọc bội qua lớp áo.
Mặc Huyền giả vờ ngủ. Nhưng mở mắt nhìn cô qua khe tay che mặt.
Cô cúi xuống sổ. Viết, chậm:
"Ngày 3. Rời Vân Đô."
"Ông Chu: Chu Tĩnh Thủy. Cựu Tu Sử. Bốn mươi năm giữ cổng Sử Hải tại Thư Các. Cha ta đến mười lăm năm trước, ở ba tháng, lặn vào Sử Hải, không quay lại. Để lại ngọc bội và lời nhắn: tìm thành phố không tồn tại."
Cô dừng bút. Nhìn ngọc bội trong tay. Xanh nhạt, hình giọt nước, chữ Tạ mờ trên mặt ngọc. Sợi dây đỏ sờn.
Cha. Mười lăm năm. Cha ở trong thành phố không tồn tại, đợi ta.
Ta sẽ đến. Nhưng trước hết, Hoàng Lương. Mặc Huyền cần hiểu mình là gì trước khi chúng ta tìm nơi cha ở.
Hắn không nhớ ta. Hắn không nhớ gì. Nhưng sáng nay, khi ông Chu kể về cha, hắn nói: "Ta sẽ tìm thấy cha cô." Không nghĩ, không cân nhắc. Chỉ nói.
Hắn không nhớ ta. Nhưng hắn vẫn là hắn.
Cô gấp sổ. Tắt đèn. Nằm xuống.
Trong bóng tối, ngọc bội ấm dần trong lòng bàn tay cô. Mười lăm năm lạnh, bây giờ ấm.
Bên giường đối diện, Mặc Huyền nhắm mắt, nghe cô thở đều. Ngủ rồi.
Hắn mở mắt, nhìn trần gỗ quán trọ.
Vân Đô ở phía sau. Bốn năm ký ức ở đó, quen thuộc, an toàn.
Phía trước, đường lạ. Cô gái lạ. Nơi lạ.
Nhưng bốn năm ở Vân Đô, ta cũng chỉ là bóng ma mà không ai nhớ. Ở hay đi, không khác gì.
Ít nhất bây giờ có người đi cùng.
Hắn nhắm mắt. Lần này, ngủ thật.