Người Viết Sử
Chương 120: Người Đọc Sử
Chương 120

Người Đọc Sử

Vài tháng sau.

TY đi khắp nơi.

Từ thung lũng về Vân Đô, từ Vân Đô qua Bình Đàm, từ Bình Đàm xuống phía nam, dọc sông, qua núi, qua đồng, qua chợ, qua làng. Sổ ghi chép đầy. Cuốn cũ hết, cô mua cuốn mới. Rồi cuốn mới hết. Rồi cuốn mới nữa.

Cô ghi.

Ghi thế giới mới. Ghi cách người ta nhớ. Ghi đứa trẻ ở Vân Đô kể đúng trận chiến Cầu Vàng mà sách ghi sai. Ghi ông già ở Bình Đàm nhớ trận hồng thủy sông Thanh mà trước đó không ai nhớ. Ghi bà bán vải ở chợ thung lũng vẫn bán vải, vẫn ngẩng lên nhìn trời, bây giờ không có chữ nhưng bà vẫn nhớ, vì chữ đã ở trong bà.

Ghi cách Hàn Mộ dạy viết. Trường nhỏ ở thị trấn phía bắc, mười lăm đứa trẻ, ông già tóc bạc ngồi trên ghế kể chuyện lịch sử thật, chuyện ai sửa chuyện gì, chuyện tại sao phải viết thật. Đứa trẻ nghe, mắt tròn, hỏi: "Ông ơi, ông biết ai sửa?" Hàn Mộ cười, khác kiểu cười bốn mươi năm Đại Sử Quan, cười kiểu thầy giáo: "Ta biết. Vì ta là kẻ sửa."

Ghi cách quán Cố Nhân ở Vân Đô đông khách hơn. Bà Châu vẫn pha trà, vẫn lau bàn, nhưng bây giờ khách quay lại. Nhớ quán. Nhớ trà. Nhớ bà. Và bàn góc, bàn lão kiếm khách từng ngồi, bây giờ có vệt mòn trên gỗ mà bà Châu không giải thích được, chỉ biết mỗi lần lau qua, tay bà dừng lại ở vệt mòn, chậm hơn.

Bà nhớ lão. TY viết trong sổ. Không biết nhớ. Nhưng tay nhớ.

Cô ghi tất cả.

Rồi cô viết cuốn sách.

Không phải sổ ghi chép. Sách. Cuốn sách kể chuyện Mặc Huyền.

Từ phòng trọ Vân Đô đến thung lũng. Từ cây bút gãy trong tay kẻ không nhớ gì đến cây bút gãy trong túi áo cô. Từ lão kiếm khách đến sư phụ. Từ Sử Hải đến mười nghìn năm phân tán. Mọi chữ. Mọi ngày. Mọi chén trà.

Cô viết bằng mực thường trên giấy thường, nhưng mỗi chữ cô viết, cô cảm nhận: hắn ở đó. Trong mực. Trong cách cô nhớ từng chi tiết, nhớ rõ hơn bất kỳ ai, nhớ kiểu miễn nhiễm. Hắn là khả năng nhớ, và cô nhớ hắn, nên hắn ở đó hai lần, trong khả năng và trong ký ức.

Cuốn sách tên "Người Viết Sử."

Cô viết trên trang đầu: "Đây là chuyện thật. Tôi biết vì tôi ở đó."

Tin đồn đến vào tháng thứ năm.

Từ một làng nhỏ phía nam, dưới chân núi, nơi cô chưa từng đến. Tin đồn lan qua chợ, qua thương nhân, qua người đi đường: có đứa trẻ mới sinh. Không ai biết cha mẹ. Đứa trẻ xuất hiện trước cổng chùa sáng sớm, quấn trong vải trắng, khóc nhẹ, và trong tay bé nắm chặt thứ gì đó nhỏ, đen, bằng trúc.

Cô nghe. Tim đập nhanh. Kiểu đập khi cơ thể biết trước trí não.

Cô đi về phía nam.

Làng nhỏ nằm dưới chân núi. Mái ngói cũ, đường đất, giếng nước giữa làng. Quán nước đầu làng có bà lão bán cháo, cô hỏi đường, bà chỉ: nhà thứ ba bên trái, bà Tám nhặt được đứa bé.

Cô đến. Nhà nhỏ, mái tranh, sân đất, gà chạy trước cổng. Bà Tám ngồi ở hiên, đứa trẻ trong tay, bọc vải, ngủ.

– Cô tìm ai? Bà hỏi.

– Đứa bé. Cô nói.

Bà Tám nhìn cô. Nhìn lâu. Nhìn kiểu người già nhìn, đánh giá, cân nhắc. Rồi gật.

– Cô biết nó? Bà hỏi.

– Chưa. Cô nói. Nhưng tôi biết thứ nó cầm.

Bà Tám đặt đứa trẻ lên chiếu. Nhẹ. Đứa trẻ cựa, mắt nhắm, tay nắm chặt. Tay phải. Nắm thứ gì đó nhỏ, đen, nhô ra giữa ngón tay bé xíu.

Cô quỳ xuống. Nhìn tay đứa trẻ.

Bút.

Bút trúc đen. Nhỏ. Gãy. Hai chữ mờ trên thân bút.

Không phải bút trong túi áo cô. Bút cô vẫn ở đó, lạnh, im, tối. Đây là bút khác. Bút mới. Nhưng cùng loại, cùng chất trúc đen, cùng vết gãy, cùng hai chữ mờ.

Cô đọc hai chữ. Nghiêng đầu, nheo mắt, đọc qua nét mờ bốn năm cô quen đọc trên bút hắn.

Hai chữ.

Chữ đầu: họ sư phụ. "Viên."

Chữ thứ hai: tên sư phụ. "Tử Trầm."

Bút này mang tên sư phụ. Không phải tên hắn. Tên kẻ trao bút, kẻ giấu đệ tử, kẻ vào Sử Hải tự nguyện rồi hòa vào biển. Bút gãy khi chưa đến lúc, bút chờ kẻ đến lúc. Và đứa trẻ nắm bút, ngủ, không biết gì.

Cô nhìn đứa trẻ. Mắt nhắm. Mặt nhỏ. Mới. Không phải hắn. Không phải ai cô biết. Chỉ là đứa trẻ. Nhưng trong tay nó: cây bút đã xuyên qua mười bảy đời. Cây bút là mảnh cuối cùng của Sử Hải, mảnh không phân tán vào mọi người, mảnh tìm về một người.

Không phải tái sinh. Cô nghĩ. Không phải hắn quay lại. Bút tìm người mới. Câu chuyện tiếp tục. Chỉ hắn dừng.

Cô nâng đứa trẻ. Nhẹ. Ấm. Đứa trẻ cựa, mở mắt một khoảnh khắc, nhìn cô, mắt trong, sáng, mới, mắt chưa thấy gì, chưa nhớ gì, chưa mất gì.

Rồi nhắm lại. Ngủ tiếp. Tay vẫn nắm bút.

Cô đặt đứa trẻ xuống. Nhẹ.

Nhìn bà Tám.

– Bà nuôi nó tốt. Cô nói. Không giải thích thêm. Vì có những chuyện không cần giải thích, chỉ cần biết.

Bà Tám nhìn cô. Gật.

Cô ngồi ở hiên nhà bà Tám. Chiều. Nắng xiên qua mái, vệt sáng chéo trên chiếu, đứa trẻ ngủ trong nhà, bà Tám nấu cơm.

Cô mở sổ ghi chép. Trang mới. Trắng.

Bút trên tay. Mực đen. Giấy thường.

Cô viết. Hai chữ. Nét nhỏ, đều, gọn, kiểu chữ người quen ghi chép nhiều năm.

"Ngày 1. Tìm thấy."

Gấp sổ.

Nhìn bầu trời. Không còn chữ. Chỉ mây, nắng, gió chiều. Bầu trời bình thường của thế giới mà mọi người tự nhớ, tự viết, tự nghĩ.

Bầu trời hắn chọn tan để có.

Cô nhìn. Lâu. Rồi mỉm cười. Nhẹ. Buồn. Đủ.

Mặc Huyền. Cô nghĩ. Hắn ở đây.

KẾT.

Ch.120/115
1.070 từ