Người Viết Sử
Chương 79: Giấc Mơ Viết Ra Thực Tại
Chương 79

Giấc Mơ Viết Ra Thực Tại

Sư phụ rót trà.

Chậm rãi. Nước vàng nhạt rơi từ miệng ấm (ấm nhỏ, gốm nâu, không biết có từ lúc nào, có thể Sử Hải tạo ra vì sư phụ muốn, có thể ông tưởng tượng và biển hiện thực hóa, ở đây hai thứ đó giống nhau). Mùi trà bốc lên, hơi đắng, hơi ngọt, quen thuộc kiểu quen mà cơ thể nhớ dù đầu quên. Hắn ngồi đối diện sư phụ, xếp bằng, chén trà trước mặt, cuốn sách mỏng bìa vải xanh trong áo (chưa đọc, sư phụ bảo đọc sau), cuốn #17 bên cạnh, bút gãy trên đùi (im, ấm, sáng nhẹ).

Quanh hai người, Sử Hải thở nhẹ, đều. Tiếng giấy thở, tiếng mực chảy dưới sàn, tiếng vọng xa của hang không có đáy. Giá sách lùi ra xa (lúc nãy sát, bây giờ xa hơn, Sử Hải cho hai người không gian), ánh sáng ấm vàng, kiểu sáng của nến trong phòng đọc đêm khuya.

– Con đã đọc gì trong phòng theo dõi? Sư phụ hỏi.

Giọng ông bình thản. Giọng người hỏi vì muốn biết con mình hiểu đến đâu, không phải hỏi vì tò mò.

Hắn kể. Ngắn gọn (hắn quen ngắn gọn, quen nén, quen nói ít mà nghĩa nhiều): ba màu mực, hàng nghìn cuộn, năm trăm năm đến mười nghìn năm, Sử Hải vá logic nhiều nhất nhưng được ghi nhận ít nhất. Rồi mực trắng. Mười bảy dòng. "Tạo ra người giữ để bảo vệ giấc mơ." Sử Quan được tạo ra. Dòng mười bảy: "Bút sẽ gãy khi chưa đến lúc."

Sư phụ gật. Tay trái nâng chén, uống một ngụm (tay phải, tay mực đen, để trên đùi, bất động). Mắt ông sáng, sáng kiểu người nghe thứ mình đã biết nhưng vẫn vui vì người khác cũng tìm ra.

– Tốt. Con thấy được lớp thứ hai. Lớp một: Sử Hải là thư viện. Lớp hai: thư viện này có ba bên sửa, và có ai đó tạo ra hệ thống từ đầu. Còn lớp thứ ba.

– Lớp thứ ba?

Sư phụ đặt chén xuống. Nhìn hắn. Mắt ông thay đổi (không phải thay đổi màu hay hình dạng, mà thay đổi CHIỀU SÂU, kiểu mắt ai đó chuẩn bị nói thứ mình đã giữ một mình quá lâu, thứ thay đổi cách nhìn về mọi thứ).

– Bốn năm, Chiêu Ninh. Bốn năm ta ngồi đây, đọc, nghe, cảm nhận. Mười sáu đời NVS trước, không ai ở đủ lâu bên trong. Lặn rồi quay lên. Viết rồi rút bút. Không ai SỐNG với nó. Ta quyết định sống với nó. Và ta hiểu điều mà mười sáu đời không ai hiểu.

Im lặng. Sử Hải quanh họ lắng xuống (mực dưới sàn chậm lại, giấy thở nhẹ hơn, kiểu lắng khi ai đó sắp nói điều quan trọng và cả biển cũng muốn nghe, dù biển đã biết).

– Sử Hải không phải kho lưu trữ.

Sư phụ nói chậm. Từng chữ.

– Nó không GHI CHÉP lịch sử. Nó là TRÍ TUỆ. Và nó đang MƠ.

Hắn nhìn sư phụ. Không hiểu. Hoặc hiểu ở bề mặt mà chưa hiểu ở sâu, kiểu nghe một câu và biết câu đó lớn hơn nghĩa từng chữ.

– Mơ?

– Mơ. Sư phụ gật. Hắn để ý: khi ông nói về Sử Hải, giọng ông thay đổi. Nhẹ hơn. Ấm hơn. Kiểu giọng người nói về thứ gì đó vừa lớn lao vừa thân thuộc, kiểu nói về đứa trẻ đang ngủ. Sử Hải mơ, và giấc mơ TRỞ THÀNH thực tại.

Ông đưa tay trái ra (tay sạch, tay không mực), chỉ quanh:

– Bình minh hôm nay ở ngoài kia. Cơn mưa hôm qua. Đứa trẻ sinh ra sáng nay ở làng nào đó. Con nghĩ đó là "thế giới tự nhiên," là "hiện thực khách quan." Nhưng tất cả là giấc mơ. Giấc mơ ĐANG DIỄN RA. Sử Hải mơ, và thế giới tồn tại vì nó mơ.

Hắn mở miệng rồi đóng lại. Vì câu hỏi trong đầu quá lớn để hỏi bằng lời. Mọi thứ là giấc mơ? Cả ta? Cả Tạ Yên? Cả quán trà Cố Nhân và bà Châu và lão kiếm khách và Thạch Bàn và hai mươi ba người chết?

Sư phụ đọc được câu hỏi trên mặt hắn (hoặc đã nghe câu hỏi này trong đầu mình bốn năm trước):

– Không phải "chỉ là" giấc mơ. Giấc mơ ở đây không giống giấc mơ con người. Khi ta mơ, giấc mơ tan khi ta thức. Sử Hải mơ, giấc mơ THẬT. Thật đến mức có máu, có nước mắt, có hơi thở, có nỗi đau. Thật vì nó đã mơ quá lâu, quá sâu, quá kiên nhẫn. Thật vì giấc mơ đó ĐÃ tồn tại hàng nghìn năm, và nghìn năm tồn tại biến mơ thành thật.

Như lão kiếm khách. Hắn nghĩ. Lão kiếm khách (hư cấu, hai dòng mực, nhân vật hắn viết ra) sống ba mươi năm, uống trà, kết bạn, thương đệ tử chết trẻ. Hai dòng mực. Ba mươi năm nỗi đau. Nỗi đau biến hư thành thật. Sử Hải mơ lâu hơn ba mươi năm. Lâu hơn nhiều.

– Vậy, hắn nói chậm, lịch sử là gì?

– Nhật ký giấc mơ. Sư phụ rót thêm trà (nước vẫn nóng, ấm không bao giờ nguội ở đây, Sử Hải giữ ấm cho ông kiểu biển chăm người bên trong nó). Phần giấc mơ đã mơ xong. Hiện tại là giấc mơ đang mơ. Tương lai là giấc mơ chưa mơ. Khi con VIẾT lịch sử bằng bút gãy (ông nhìn bút trên đùi hắn, mắt dừng một thoáng, kiểu nhìn thứ quen thuộc mà lâu không gặp) con đang CHÈN nội dung mới vào phần giấc mơ đã mơ xong.

– Và khi Sử Quan xóa?

– Cắt bỏ phần giấc mơ. Cả hai đều LÀM PHIỀN giấc ngủ.

Hắn hiểu. Từ từ, kiểu hiểu khi đọc xong một cuốn sách và ý nghĩa thấm dần vào, không phải hiểu bùng một lúc mà hiểu chảy. NVS viết = chèn vào giấc mơ. SQ xóa = cắt giấc mơ. Cả hai đều làm Sử Hải cựa mình, ú ớ, mất giấc. Giống khi ta đang ngủ mà có ai lật trang sách trên bàn, không tỉnh nhưng cũng không yên.

– Nhưng Sử Hải không tỉnh? Hắn hỏi.

– Không. Vì nó quá mệt. Quá sâu trong giấc mơ. Mười nghìn năm mơ không ngừng (có lẽ lâu hơn, có lẽ hàng vạn, hàng triệu, ta không biết nó bắt đầu mơ từ khi nào). Nó cựa mình, ú ớ, đôi khi viết thêm vào giấc mơ mà không có ý thức (mực xanh, con thấy rồi, Sử Hải tự sửa). Nhưng gần đây, nó cựa mạnh hơn. Viết nhiều hơn. Sóng lớn hơn. Giấc mơ bất ổn.

Hoa nở mùa đông. Sông đổi hướng. Thung lũng ba mươi năm ký ức từ hư không. Trẻ con sinh ra với ký ức nơi chưa đến. Hắn nhớ. Tất cả những dấu hiệu ở bên ngoài (Tùng Lâm, vùng rìa, nơi Sử Hải rò rỉ) đều là giấc mơ bất ổn. Sử Hải trằn trọc.

Hắn uống trà. Nghĩ.

Sư phụ để hắn nghĩ. Không vội. Ông quen không vội (bốn năm ngồi trong biển, đọc, nghe, cảm nhận, không ai nói chuyện). Ông nhặt cuốn sách gần nhất (cuốn nhỏ, bìa nâu, mở từ trước), đọc. Chậm. Ngón tay phải (mực đen, đầu ngón đến cổ tay) lướt trên trang. Mỗi lần ngón tay lướt, mực trên ngón ông sẫm hơn một chút, không đáng kể, nhưng hắn THẤY (mắt hắn nhạy, quen nhìn mực, quen đọc dấu vết). Mỗi cử động kéo mực lan thêm. Chậm. Kiên nhẫn. Sử Hải không ép, nhưng cũng không dừng.

Ông đang tan dần vào giấc mơ. Giọt nước hòa vào biển.

Hắn đặt chén xuống.

– Tại sao? Hắn hỏi. Tại sao Sử Hải TẠO NVS, nếu NVS làm phiền nó?

Sư phụ gấp sách. Nhìn hắn. Và trong mắt ông, hắn thấy thứ giống kinh ngạc pha vui (kiểu mắt sư phụ khi học trò hỏi đúng câu, đúng lúc).

– Vì giấc mơ có LỖI.

– Lỗi?

– Lỗi. Ông nói nhẹ, kiểu nói khi mô tả thứ gì đó vừa tàn nhẫn vừa tự nhiên. Thỉnh thoảng nó mơ sai. Mơ về chiến tranh vô nghĩa. Dịch bệnh không cần thiết. Thảm kịch mà không ai xứng đáng gánh. Giấc mơ không hoàn hảo, Chiêu Ninh. Giấc mơ nào cũng có ác mộng.

Ông dừng. Mắt ông nhìn xa (nhìn vào khoảng trống giữa giá sách, nhìn vào Sử Hải, nhìn vào giấc mơ đang diễn ra quanh mình).

– Khi ta mơ ác mộng, một phần não cố thay đổi giấc mơ. Cố tạo cánh cửa, cố tạo ánh sáng, cố kéo giấc mơ về hướng tốt hơn. Phần não đó hoạt động trong giấc ngủ, ta không biết nó hoạt động, nhưng nó giữ cho ta không chìm hoàn toàn vào bóng tối.

Ông nhìn hắn.

– NVS là phần não đó.

Im lặng.

Hắn nghe. Nghe thật kỹ, kiểu nghe khi mọi thứ đang xếp lại trong đầu, từng mảnh ghép tìm chỗ của mình. NVS = phản xạ tự sửa. Sử Hải mơ ác mộng (chiến tranh, dịch bệnh, thảm kịch), NVS xuất hiện, viết lại, sửa. Sửa giấc mơ từ bên trong. Không phải kẻ can thiệp từ ngoài, mà là phản xạ TỰ THÂN của giấc mơ.

– Vậy Sử Quan? Hắn hỏi.

– Phản xạ giữ ổn định. Sư phụ gật. Giấc mơ thay đổi quá nhiều thì rối. Sử Quan giữ cho giấc mơ nhất quán, giữ cho lịch sử không mâu thuẫn, giữ cho thực tại LIỀN MẠCH. Cũng từ Sử Hải. Cũng là bộ phận của giấc mơ.

NVS sửa. Sử Quan giữ. Cả hai từ cùng một giấc mơ. Chống nhau vì nhiệm vụ khác, nhưng đều là bộ phận của cùng một trí tuệ đang ngủ.

Hắn nhìn xuống bút gãy. Bút im, ấm, hai chữ trên thân sáng nhẹ. Cây bút này. Mảnh Sử Hải tách ra đúc thành hình. Mảnh giấc mơ rơi ra ngoài, thành bút, thành vũ khí, thành bản đồ. Ta cầm nó bốn năm, và thực ra ta cầm một mảnh giấc mơ.

Sư phụ quan sát hắn. Đợi. Kiên nhẫn kiểu sư phụ đợi học trò tự tìm đến câu hỏi, không dẫn dắt, không gợi ý.

Hắn tìm đến.

– Vậy sư phụ. Hắn nhìn lên. Ông ở đây bốn năm. Ông hiểu tất cả điều này. Nhưng ông không sửa, không xóa, không viết lại. Ông ở đây làm gì?

Sư phụ mỉm cười. Nếp nhăn quanh mắt sâu, ấm. Nụ cười này khác nụ cười lúc nãy (lúc nãy cười vì gặp lại, bây giờ cười vì câu hỏi đúng).

– Giữ cho nó ngủ bình an.

Hắn chớp mắt.

– Bình an?

– Bình an. Ông lặp lại, kiểu lặp khi từ đó QUAN TRỌNG. Ta ngồi đây. Đọc sách của nó. Uống trà nó tạo. Nghe nó thở. Khi giấc mơ cựa mình quá mạnh, ta đọc to. Đọc những câu chuyện nó từng kể. Nó lắng, nó yên lại. Khi mực dưới sàn chảy nhanh quá (bất an, trằn trọc), ta viết. Không viết lịch sử. Viết chuyện. Chuyện nhẹ nhàng. Chuyện ngày nắng, chuyện trà chiều, chuyện không có ai chết. Và Sử Hải yên. Vì giấc mơ cần người VỖ VỀ, không phải người can thiệp.

Hắn nhìn sư phụ. Nhìn thật kỹ, kiểu nhìn khi hiểu một thứ lớn về người ngồi trước mặt.

Ông vào đây không phải để tìm sức mạnh. Không phải để hiểu rồi dùng hiểu để làm gì đó. Vào để CHĂM SÓC.

Mười sáu đời NVS trước. Tất cả đều sửa, xóa, viết lại. Chống nhau. Chống Sử Quan. Chiến tranh trong giấc mơ, kiểu người mơ tự đánh nhau với chính mình.

Ông. Một mình. Bốn năm. Ngồi giữa biển. Vỗ về.

– Như mẹ vỗ về con trẻ. Sư phụ nói nhẹ, kiểu nói khi tìm được ẩn dụ đúng sau nhiều năm tìm. Đứa trẻ mơ ác mộng. Mẹ không chui vào giấc mơ để đánh quái vật. Mẹ ôm. Mẹ hát. Mẹ vuốt tóc. Đứa trẻ vẫn mơ, nhưng giấc mơ nhẹ hơn. Ác mộng lùi xa. Không phải vì ai giết quái vật, mà vì đứa trẻ cảm nhận được: có người ở bên.

Giọng ông dịu. Hắn nghe, và trong lồng ngực, thứ gì đó SIẾT (không phải đau, mà xúc động kiểu thấy một thứ đẹp bất ngờ giữa chỗ bất ngờ). Ông già này. Tóc bạc. Áo cũ. Tay phải đang tan vào biển. Ngồi đây bốn năm, không chiến đấu, không tìm câu trả lời vĩ đại, không cố cứu thế giới. Chỉ ngồi. Đọc sách. Uống trà. Vỗ về giấc mơ. Kiểu chăm sóc kiên nhẫn nhất mà hắn từng thấy.

Cái giá: hòa nhập. Mỗi ngày, mực lan thêm. Mỗi cử động, tan thêm. Ông biết. Ông vẫn ở.

– Có hoạt động không? Hắn hỏi. Vỗ về. Có giúp không?

Sư phụ nhìn quanh. Giá sách, ánh sáng ấm, mực chảy đều dưới sàn.

– Giúp. Bốn năm qua, nơi này bình an hơn bên ngoài. Nơi ta ngồi, giấc mơ yên. Nhưng chỉ nơi ta ngồi. Chỉ bán kính ta chạm tới. Sử Hải rộng vô tận, Chiêu Ninh. Ta là một người. Ngồi một chỗ. Vuốt tóc một góc nhỏ của giấc mơ.

Ông nhìn tay phải. Mực đen, đầu ngón đến cổ tay, sẫm và đều.

– Phần còn lại vẫn trằn trọc. Vẫn cựa mình. Vẫn viết tự phát. Vẫn đau.

– Đau vì gì?

Sư phụ im. Lần đầu tiên kể từ khi hắn gặp ông, sư phụ im một lúc thật sự lâu (không phải im kiểu đợi, im kiểu CÂN NHẮC, kiểu người sắp nói thứ gì đó nặng và muốn chắc rằng nói đúng).

– NVS làm phiền. Sử Quan cắt sửa. Tân Sử viết đè. Tất cả là VẾT XƯỚC trên bề mặt giấc mơ. Nhiều. Hàng nghìn vết. Nhưng vết xước thì lành.

Ông nhìn hắn.

– Vết thương GỐC ở sâu hơn. Ở trung tâm. Nơi ta chưa dám đến.

– Vết thương gốc?

– Ta cảm nhận được. Bốn năm ngồi đây, mỗi đêm (nếu có đêm trong Sử Hải, có lẽ không, nhưng ta gọi là đêm vì mỗi khoảng thời gian ánh sáng mờ đi và mực dưới sàn chảy chậm lại), ta nghe. Sâu. Sâu hơn phòng theo dõi, sâu hơn mực trắng, sâu hơn tất cả. Ở đó có thứ gì đó RẠN. Thứ gì đó VỠ từ rất lâu rồi. Và mỗi lần giấc mơ cựa mình, không phải vì NVS viết hay SQ xóa, mà vì vết vỡ đó ĐAU.

Hắn nghe. Tim đập chậm hơn (không phải bình tĩnh, mà tập trung, kiểu tập trung khi đọc dòng quan trọng nhất trong cuốn sách dày). Vết thương gốc. Sâu hơn mọi thứ hắn thấy. Sâu hơn phòng theo dõi, sâu hơn mười bảy dòng mực trắng. Sử Hải đau không phải vì bị viết hay bị xóa. Đau vì thứ gì đó VỠ ở sâu nhất.

– Ông biết vết thương đó là gì? Hắn hỏi.

– Không. Sư phụ lắc đầu. Nhẹ, nhưng thành thật (hắn đọc người giỏi, và ông THÀNH THẬT, kiểu thành thật của sư phụ tốt, thừa nhận không biết thay vì đoán). Ta cảm nhận. Ta nghe. Nhưng ta không đến được. Nơi đó sâu quá. Sử Hải kéo mạnh quá. Nếu ta đi sâu thêm, ông nhìn tay phải, ta sẽ tan trước khi đến nơi.

Im lặng.

Trà vẫn ấm. Sử Hải thở quanh họ, nhẹ, đều, nhưng hắn NGHE (nghe bằng tai mà cũng nghe bằng mực trên ngón tay, bằng bút gãy trên đùi, bằng thứ gì đó trong lồng ngực): dưới nhịp thở đều, có nhịp khác. Nhanh hơn. Không đều. Kiểu nhịp đập của thứ gì đó đau.

Sử Hải đau. Thật sự đau. Không phải đau vì NVS hay SQ. Đau vì thứ gì đó ở sâu nhất, vỡ từ lâu, chưa ai chạm tới.

Hắn nhìn sư phụ. Ông ngồi bình an (bề ngoài), nhưng hắn thấy: vai ông hơi cúi hơn lúc nãy. Mỗi khi nói về vết thương gốc, mỗi khi CẢM nó, ông mệt hơn một chút. Bốn năm vỗ về bề mặt giấc mơ trong khi bên dưới vết thương vẫn chảy. Kiểu mẹ vuốt tóc con nhưng con SỐT và mẹ không có thuốc.

Ông kiệt sức. Ông đang giữ, nhưng giữ bao lâu nữa?

Hắn uống hết trà. Đặt chén xuống. Nhìn sư phụ.

– Bốn năm. Hắn nói. Ông ngồi đây bốn năm, vỗ về. Hòa nhập dần. Và vết thương gốc vẫn ở đó.

– Vẫn ở đó. Sư phụ gật.

– Ông không đến được vì sâu quá. Mực kéo. Nếu đi sâu thêm, tan.

– Đúng.

Hắn nhìn bút gãy. Hai chữ trên thân sáng nhẹ, yên bình. Bút này. Mảnh giấc mơ. Ta cầm nó, và biển nghe ta. Ở bên ngoài, ta viết lịch sử, tạo dấu mốc, nói chuyện với biển. Ở bên trong, ta đã học ngôn ngữ của nó. Nó nghe ta. Nó kể cho ta. Nó dẫn ta đi sâu.

Và ông không đủ mạnh.

Nhưng ta là đời mười bảy. Đời cuối cùng.

Hắn không nói ngay. Ngồi. Nghĩ. Uống trà (sư phụ rót thêm, tự nhiên, kiểu rót cho đệ tử quen đến mức không cần hỏi). Nghĩ về tất cả: Sử Hải mơ thực tại, NVS là phản xạ sửa ác mộng, Sử Quan là phản xạ giữ ổn định, cả hai chống nhau nhưng đều là bộ phận cùng một trí tuệ đang ngủ. Nghĩ về Hàn Mộ (Sử Quan giữ ổn định, làm nhiệm vụ, không ác nhưng cứng). Nghĩ về Bách Sử Nhân (bốn trăm năm sửa giấc mơ, mệt mỏi, muốn ai đó cho lý do dừng). Nghĩ về Tạ Yên (đứng ngoài giấc mơ, nhìn vào, nhớ phiên bản gốc, kiểu người tỉnh trong giấc mơ của người khác). Nghĩ về lão kiếm khách (nhân vật trong giấc mơ trở nên thật vì đủ lâu, đủ đau).

Tất cả xếp lại. Từng mảnh ghép. Từng lớp.

Sử Hải mệt. Muốn nghỉ. Nhưng nếu nghỉ, giấc mơ dừng, thực tại dừng. Nó kẹt giữa đau đớn mơ và tội lỗi thức. Và ở sâu nhất, vết thương gốc chảy, và không ai chạm tới.

Trừ phi ai đó đi đến đó.

Hắn nhìn sư phụ. Ông nhìn lại. Mắt ông sáng, ấm, và hắn đọc trong mắt ông thứ gì đó: hy vọng. Cẩn thận. Kiểu hy vọng của người đã chờ rất lâu và không muốn hy vọng quá nhiều vì sợ thất vọng. Nhưng hy vọng.

Ông chờ ta. Ông vào đây, chờ ta.

"Nếu nó đi cùng NVS đời mười bảy, đời mười bảy có cơ hội." Câu ông nói với Tạ Kỳ Sơn. Ông đã nghĩ từ lâu. Ông biết vết thương gốc. Biết mình không đến được. Biết cần ai mạnh hơn. Và vào đây, chờ, vỗ về bề mặt, giữ cho giấc mơ yên đủ lâu để ta đến.

Trà ấm. Giấy thở. Mực chảy.

Và sư phụ ngồi đó, tóc bạc, áo cũ, tay phải đang tan, nhìn hắn bằng mắt người đã giữ một mình quá lâu và cuối cùng thấy người có thể gánh cùng.

Hắn không nói gì. Chưa nói.

Nhưng trong đầu hắn, câu hỏi tiếp theo đã hình thành. Không phải hỏi sư phụ. Hỏi biển.

Ngươi muốn gì?

Ch.79/115
3.312 từ