Người Viết Sử
Chương 86: Hai Người Đi Đến Tận Cùng
Chương 86

Hai Người Đi Đến Tận Cùng

Sư phụ đứng ở lối xuống.

Tay trái ông chống vào giá sách, tay phải buông bên hông (mực đen sẫm quá nửa cẳng tay, đậm hơn hôm qua, đậm hơn hôm kia, mỗi giờ ở gần trung tâm là mỗi giờ ông bớt là ông và thêm là biển). Mắt ông nhìn hai người, nhìn kiểu thầy nhìn trò trước khi trò bước ra cổng lần cuối.

– Đây là giới hạn của ta.

Giọng nhẹ. Bình thản. Kiểu bình thản của người đã chấp nhận giới hạn từ lâu, không oán, không buồn, chỉ biết.

– Hai đứa đi. Nhưng nhớ.

Ông nhìn tay phải hắn. Mực đen từ ngón lan đến cổ tay, sẫm, lạnh.

– Nếu mực qua khuỷu tay, con không ra được nữa. Ông nói chậm. Không vội. Không ở lâu quá. Viết xong thì lên. Dù lỗ hổng phản hồi hay không, dù câu chuyện đã trọn hay chưa, khi mực đến khuỷu: LÊN.

Hắn gật. Cất cuốn #17 vào áo. Nắm bút gãy. Quay nhìn TY.

Cô đứng cạnh hắn, sổ ghi chép ở tay, bút thường cài sau tai. Tóc buộc cao, lỏng, mấy sợi rơi trên trán. Mắt cô nhìn lối xuống (bóng tối, sâu, lạnh dần từ cửa hang). Cô không sợ (cô không sợ dễ, chưa bao giờ). Nhưng cô BIẾT. Biết phía dưới là gì, biết vì hắn đã kể, kể tất cả, kể cả phần hắn sợ.

– Đi. Cô nói.

Hắn quay lại nhìn sư phụ. Ông mỉm cười (nhỏ, mỏng, ấm).

– Đi, Chiêu Ninh. Ta ở đây. Vỗ về nó. Như đã làm bốn năm. Ông ngừng. Mắt ông ướt nhẹ ở rìa. Nhưng đừng lâu quá. Nếu con không quay lại sớm... vết thương sẽ mở lại.

Hắn bước tới. Ôm ông.

Không nói gì. Ôm kiểu con ôm cha (dù ông không phải cha, dù hắn không nhớ cha, dù mối quan hệ này chỉ có bốn năm tuổi nếu tính ký ức mà hắn đã mất, nhưng cơ thể nhớ, cơ thể biết ông là ai dù đầu quên). Tay phải ông ấm, ấm qua mực sẫm, ấm kiểu người ấm chứ không phải biển ấm.

– Con sẽ quay lại. Hắn nói nhẹ. Với câu trả lời.

Sư phụ gật. Vỗ lưng hắn hai cái (nhẹ, chậm, kiểu vỗ khi muốn nói "đi đi, ta không sao" mà nói bằng lời thì sợ giọng run).

Buông.

TY đứng chờ. Cô nhìn hai người, mắt bình tĩnh nhưng có gì đó ở khóe (kiểu mắt cô khi thấy thứ đẹp mà không nói ra, kiểu cô nhìn cha ở Vô Danh Thành, kiểu cô nhìn hắn khi hắn không biết cô đang nhìn).

Hắn đi đến cạnh cô.

– Sẵn sàng chưa?

Cô nhìn hắn. Rồi nhìn bóng tối phía dưới. Rồi nhìn lại hắn.

– Ta ghi chép cho đến khi không ghi được nữa. Cô nói. Đi.

Hai người bước xuống.

· · ·

Bóng tối dày dần.

Hắn đi trước (biết đường, đã đi một lần). Bút gãy chiếu sáng nhẹ, ánh xanh mờ quét lên sàn đá, đủ để thấy bước tiếp theo. TY đi sau, gần, bước chân cô nhẹ trên đá (nhẹ hơn hắn, bước của người quen đi đường xa, quen đi trong tối, quen đi mà không gây tiếng động).

Qua giá sách cổ (gỗ mục, sách bìa da nứt, mùi ẩm). Qua cuộn trục da treo trên vách (chữ mờ, mực phai, ký ức nghìn năm co lại trên da thú). Qua bảng đá (khắc sâu, nét thô, lịch sử khi lịch sử còn trẻ). Qua nút dây (tua rua, xoắn, kiểu ghi chép trước khi có chữ viết, kiểu NHỚ bằng sợi và nút).

Rồi vết cào.

TY dừng.

Hắn quay lại. Cô đứng trước bức tường đá, mắt nhìn vết cào nguyên thủy (thô, sâu, gãy, kiểu móng quào lên đá khi chưa có bút, chưa có mực, chưa có gì ngoài ý muốn GHI LẠI). Tay cô giơ lên, ngón trỏ chạm nhẹ vào một vết cào dài (vết này cong, xoáy, kiểu sóng hoặc kiểu gió hoặc kiểu thứ gì đó không ai biết tên vì nó tồn tại trước khi có tên).

– Lịch sử trước khi ai viết. Cô nói. Giọng nhẹ, gần thì thầm. Tự xảy ra. Chiến tranh, tình yêu, bệnh tật, tất cả chỉ là vết xước trên đá.

Hắn gật.

Cô mở sổ. Ghi. Nhanh, gọn, mấy dòng. Rồi nhìn tiếp, nhìn khoảng trống nơi vết cào NGỪNG, nơi đá trống hai sải tay rồi mực trắng bắt đầu.

– Dòng đầu tiên. Cô nói.

Hắn giơ bút chiếu lên tường. Mười hai chữ mực trắng, run, mỏng, sáng nhẹ trong ánh bút:

"Ta cô đơn. Ta viết để có ai đó nói chuyện."

Cô đọc. Chậm. Đọc lại. Chậm hơn. Mắt cô nhìn từng nét (nét run ở chữ đầu, nét vững dần ở chữ cuối, kiểu tay đang sợ rồi quyết tâm, kiểu người viết lần đầu trong đời). Rồi cô đọc lần thứ ba. Và lần này, mắt cô ướt.

Không khóc (cô không khóc dễ, cô khó khóc hơn hắn, khó khóc hơn hầu hết mọi người hắn biết). Mắt ướt. Kiểu nước dâng ở rìa chén, chưa tràn, chưa chảy, nhưng ở đó. Rồi cô chớp. Nước rút. Mắt khô lại.

– Mười hai chữ. Cô nói. Giọng bằng phẳng. Tay ghi vào sổ (ghi lại, ghi nguyên văn, ghi kiểu cô luôn ghi: chính xác, tôn trọng, không thêm không bớt). Mười hai chữ tạo ra tất cả. Vì cô đơn.

Hắn nhìn cô. Và nghĩ: đây là lý do ta cần cô ở đây. Không phải neo. Không phải miễn nhiễm. Vì cô ĐỌC mười hai chữ đó và HIỂU. Hiểu kiểu người đã sống nửa đời ghi lại những thứ bị quên, ghi tên người bị xóa, ghi sự thật bị che. Cô biết cô đơn kiểu đó. Không phải cô đơn của mình mà cô đơn của NGƯỜI KHÁC, cô đơn mà cô THẤY và giữ lại.

– Đi tiếp. Cô gấp sổ. Nhìn hắn. Dẫn ta đến.

· · ·

Bóng tối dày hơn.

Không phải tối vì thiếu sáng. Tối vì TRỐNG. Hắn nhớ cảm giác này (lần trước, một mình, bước qua bóng tối trống rỗng đến mức mắt không tìm được gì để bám). Nhưng lần này khác. Có bước chân thứ hai. Có hơi thở thứ hai. Có ai đó đi cạnh, gần, vai cách vai nửa gang, và sự hiện diện đó làm bóng tối BỚT TRỐNG, kiểu phòng tối bớt tối khi có người ngồi cạnh dù không ai bật đèn.

Lực kéo bắt đầu, nhẹ, đều, kiên nhẫn. Kiểu kéo hắn đã biết. Lực kéo từ lỗ hổng, từ trung tâm, từ nơi Người Viết gốc từng đứng. Kéo phần mực trong người, phần Sử Hải, phần kết nối.

TY cầm tay hắn.

Không nói gì. Cầm. Tay cô ấm (ấm kiểu người ấm, kiểu máu chảy bình thường, kiểu cơ thể sống khỏe, khác hoàn toàn mực lạnh trên tay hắn). Ấm và VỮNG. Nắm không chặt quá (không phải sợ), không lỏng quá (không phải thờ ơ). Nắm kiểu neo. Kiểu sợi dây giữa hai người, một đầu trong biển một đầu ngoài.

Hắn nắm lại. Tay trái cầm tay cô. Tay phải cầm bút gãy.

Mười bước. Hai mươi bước.

Sàn đá kết thúc. Bệ đá tròn. Cuốn sách gốc, da thuộc sẫm, mở ở trang bị xé.

Và lỗ hổng.

· · ·

Cô nhìn.

Hắn nhìn cô nhìn. Nhìn mắt cô, nhìn cách mắt cô di chuyển (quét từ dưới lên, từ rìa bệ đá lên đường viền hình người, chậm, kỹ, kiểu cô đọc sách, kiểu cô quan sát hiện trường). Lỗ hổng hình người đứng trên bệ đá, đen tuyệt đối, hút nhẹ, rung ở rìa.

Cô không lùi.

Không sợ. Không giật. Đứng. Nhìn. Lâu. Mắt cô mở rộng nhưng không hoảng (mở vì THẤY, vì lần đầu thấy thứ cô chỉ biết qua lời kể, thứ hắn mô tả bằng cảm giác và bây giờ nó ở đây, trước mặt, thật).

Cô nhìn lâu. Rất lâu. Bóng tối tuyệt đối phản chiếu trong mắt cô (mắt cô là thứ duy nhất ở đây không bị hút, không bị kéo, miễn nhiễm, mắt nhìn lỗ hổng mà lỗ hổng không nhìn lại được vì cô nằm ngoài mọi thứ biển có thể đọc).

Rồi cô nói. Nhẹ. Giọng cô khi nói câu quan trọng nhất bao giờ cũng nhẹ nhất.

– Nó giống ngươi.

Hắn nhìn cô. Chờ.

– Khi ta gặp ngươi ở quán cơm. Cô nói chậm. Mắt vẫn nhìn lỗ hổng, nhưng giọng hướng về hắn. Ngươi cũng là lỗ hổng. Không ai nhớ, không ai thấy, chỉ có khoảng trống hình người. Ngươi ngồi ở bàn góc, gọi cơm, chủ quán quên, ngươi gọi lại. Ta nhìn. Và thấy: lỗ hổng. Hình người. Giữa quán cơm đông.

Im lặng.

Hắn nghe. Và bụng đau nhẹ (đau vì đúng, vì cô THẤY hắn từ đầu, thấy điều này, thấy lỗ hổng ở hắn trước khi hắn biết lỗ hổng ở trung tâm Sử Hải tồn tại).

– Khác. Hắn nói sau một lúc. Giọng bằng phẳng. Ta vẫn ở đó. Người này đã RỜI.

Cô quay nhìn hắn. Mắt sáng, ướt nhẹ ở rìa (lần thứ hai, cô hiếm khi ướt mắt hai lần trong một ngày).

– Nhưng dư vân vẫn ở. Cô nói. Giống ngươi. Ngươi bị xóa nhưng CÂY BÚT vẫn ở. Người này tự xóa nhưng NỖI CÔ ĐƠN vẫn ở. Xóa mình được. Xóa dấu vết mình để lại thì không.

Hắn nhìn lỗ hổng. Rồi nhìn bút gãy trong tay. Mảnh Sử Hải. Mảnh Người Viết gốc. Dấu vết còn lại của kẻ đã đi.

Đúng. Cô đúng. Xóa mình, nhưng nỗi đau không bị xóa theo. Nỗi cô đơn không bị xóa theo. Bút không bị xóa theo. Ta là bằng chứng: bị xóa ký ức, bị xóa tên, bị xóa quá khứ, nhưng vẫn ở đây. Vẫn cầm bút. Vẫn viết.

· · ·

Cô mở sổ.

Ngồi xuống sàn đá (lạnh, nhưng cô không để ý, hoặc để ý mà không nói, cô giỏi chịu những thứ nhỏ mà không kêu). Đặt sổ trên đùi. Bút thường trong tay. Và viết.

Hắn đứng cạnh, nhìn cô viết. Ánh bút gãy chiếu nhẹ lên trang sổ, đủ sáng để cô thấy chữ mình.

Cô viết tên: "Người Viết Đầu Tiên."

Rồi mô tả: "Lỗ hổng hình người, trung tâm Sử Hải. Cao, mảnh, đường viền rung. Dư vân cảm xúc: cô đơn, tội lỗi, mệt mỏi. Đã tự xóa. Nhưng vẫn ĐAU. Xé trang đầu tiên của cuốn sách gốc. Trang mình. Trang duy nhất về bản thân. Xé rồi kẹt: không thể rời (vẫn kết nối), không thể ở (đã xóa). Giữa có và không. Mãi mãi."

Cô viết thêm: "Hình dạng nỗi đau: không phải vật lý. Là vắng mặt. Lỗ hổng không đau vì bị thương. Đau vì TRỐNG. Kiểu đau của phòng sau khi người đã đi. Kiểu đau của tên trên bia mộ mà không ai đến thăm."

Cô dừng. Nhìn lên. Nhìn lỗ hổng. Rồi nhìn hắn.

– Ta ghi rồi. Cô nói. Giọng nhẹ nhưng chắc. Người này tồn tại. Trong sổ ta. Bây giờ...

Cô gấp sổ. Cất bút. Đứng dậy.

– Ngươi viết cho hắn.

Hắn gật.

– Ta canh. Cô nói. Nếu mực lan nhanh, ta kéo. Nếu ngươi mất kiểm soát, ta gọi tên. Nếu ngươi không nghe, ta gọi to hơn.

Cô nhìn hắn. Mắt bình tĩnh. Mắt TY. Mắt người đã chọn đứng ở đây, giữa trung tâm biển ký ức, cạnh lỗ hổng cũ hơn thời gian, cạnh người cô tin, với cuốn sổ trong túi và bút thường sau tai.

– Viết đi.

Hắn ngồi xuống. Sàn đá lạnh. Trước mặt: bệ đá tròn, cuốn sách gốc mở, lỗ hổng hình người đứng phía sau, đen, hút, rung nhẹ ở rìa. Phía sau: TY đứng, ấm, vững, neo.

Hắn mở cuốn #17. Lật đến trang trắng cuối cùng. Còn vài trang (bốn, năm trang, bốn năm ghi chép đã gần đầy cuốn sách nhỏ, nhưng vài trang này là đủ, phải đủ, vì câu chuyện hắn sắp viết không cần dài, cần THẬT).

Nắm bút gãy. Hai chữ Viên Tử Trầm trên thân trúc sáng mờ, rung nhẹ, kiểu bút biết mình sắp được dùng vào đúng việc mình chờ.

Hắn nhìn lỗ hổng. Hít sâu. Thở ra.

Và bắt đầu viết.

Ch.86/115
2.112 từ