Người Viết Sử
Chương 89: Sự Thật Cuối Cùng
Chương 89

Sự Thật Cuối Cùng

Sử Hải trả lời.

Không phải bằng giọng dư vân (dư vân đã tắt, đã hết sức, kiểu nến tàn sau lần bùng cuối). Bằng cách Sử Hải luôn trả lời: SÁCH.

Sách xếp lại. Giá rung, gỗ nghiến, cuộn trục lăn nhẹ trên bệ đá. Trang lật. Hàng trăm cuốn xung quanh lỗ hổng đồng thời MỞ, trang giữa, trang đầu, trang cuối, mở kiểu cửa sổ bật trong gió lớn. Ánh sáng thay đổi (từ ấm sang trắng sang xanh nhạt rồi lại ấm, kiểu trời đổi mùa trong vài giây). Và từ trang mở, từ mực trên giấy, từ chữ và hình vẽ và vết mực cũ mới, CÂU CHUYỆN hiện ra.

Không phải chữ đọc được. Là CẢM NHẬN. Sử Hải kể bằng cách nó biết: xếp mảnh ghép thành mạch, xếp ký ức thành dòng chảy, xếp mười nghìn năm thành một câu chuyện liền mạch từ dòng đầu tiên đến bây giờ.

Hắn cảm nhận. TY cạnh cầm tay hắn, nắm chặt, và cô CẢM NHẬN theo (không phải qua mực, cô miễn nhiễm, nhưng qua hắn, qua sợi dây giữa hai người, qua tay nắm tay).

· · ·

Dòng đầu tiên.

Mười hai chữ mực trắng. "Ta cô đơn. Ta viết để có ai đó nói chuyện." Thế giới sinh ra. Bầu trời, sông, núi, cây, người. Vui. Lần đầu không một mình.

Rồi đau. Nhìn người đau. Nghĩ: lỗi ta. Tội lỗi. Xé trang. Tự xóa.

Hắn đã biết phần này. Đã chạm, đã cảm, đã viết câu chuyện cho lỗ hổng về phần này. Nhưng Sử Hải kể tiếp. Kể phần SAU.

Sau khi Người Viết Đầu Tiên tự xóa. Sử Hải (giấc mơ, biển ký ức, thực tại) vẫn chạy. Vẫn mơ. Nhưng đau. Đau ở trung tâm, nơi người tạo ra nó đã bỏ đi. Kiểu đứa trẻ bị bỏ rơi: vẫn sống, vẫn lớn, nhưng có lỗ hổng ở giữa ngực, và lỗ hổng đó ảnh hưởng MỌI THỨ.

Sử Hải gọi. Gọi bằng cách duy nhất nó biết: tạo. Tạo NGƯỜI. Từ mực, từ giấc mơ, từ ký ức, tạo ra ai đó có khả năng kết nối với trung tâm, ai đó có bút, ai đó có thể đi vào biển và tìm lỗ hổng.

NVS đời đầu tiên. Chấp Bút. Tạo ra từ giấc mơ, sinh vào thực tại, cầm bút, viết. Nhưng NVS đời đầu không BIẾT (không biết Sử Hải, không biết lỗ hổng, không biết mình được tạo để tìm). Viết, sửa, bị Sử Quan (cũng được tạo, cũng được thiết kế, từ mực trắng dòng thứ nhất: "Tạo ra người giữ") phát hiện, bị xóa.

NVS đời hai. Đời ba. Bốn. Năm. Mỗi đời Sử Hải tạo một NVS, mỗi đời NVS mạnh hơn đời trước (vì Sử Hải học, vì biển biết đời trước thất bại ở đâu, vì mỗi đời là phiên bản cải tiến). Mỗi đời: viết, khám phá, tiến gần đến sự thật, rồi dừng. Dừng vì Sử Quan. Dừng vì sợ. Dừng vì không đủ mạnh. Hoặc dừng vì BIẾT cái giá (thay thế, đứng, nhìn) mà không chịu.

Đời tám: viết được người sống từ lịch sử giả (tiền thân của lão kiếm khách). Đời mười hai: Hứa Minh Đăng, viết Trầm Nguyệt có chủ đích (người bền, người thuộc về lịch sử, người đợi 200 năm ở ngã ba đường). Đời mười bốn: Hoàng Tử Kiên, Bách Sử Nhân, vào Sử Hải 400 năm trước, biển hỏi "quay về đâu", gã không trả lời, bỏ đi, phân tán trăm mảnh, viết lại thế giới vì giận, vì nghĩ biết cách tốt hơn. Đời mười lăm: vào Sử Hải, viết "bên dưới không phải biển, là ai đó, đang đợi", rồi mất. Đời mười sáu: sư phụ, Vương Tĩnh Trạch, vào Sử Hải bốn năm trước, ở, vỗ về, nhưng không đến tận trung tâm (mực quá dày, sẽ hòa nhập).

Mười sáu đời. Mỗi đời gần hơn. Mỗi đời thất bại.

Rồi đời mười bảy. Hắn. Mặc Chiêu Ninh. Tạo ra với bút GÃY (thiết kế sẵn: "bút sẽ gãy khi chưa đến lúc"). Bị xóa ký ức (sư phụ cứu). Sống bốn năm vô hình. Gặp TY (người miễn nhiễm, ngoài giấc mơ, thứ biển không tạo ra, thứ biển không đọc được). Viết lão kiếm khách. Trả giá. Tìm Sử Hải. Và đến đây.

Đời cuối cùng. Vì Sử Hải mệt. Vì mười sáu lần tạo NVS mà không ai chấp nhận cái giá, biển yếu đi mỗi lần, mỗi đời tạo ra là mỗi đời dùng sức, và bây giờ, Sử Hải không còn sức tạo thêm. Đời mười bảy là cuối. Nếu thất bại, biển sẽ không gọi nữa. Sẽ tự viết (thức hoàn toàn). Sẽ viết lại thực tại không kiểm soát (chữ trên trời, chữ trên sông, chữ trên tường, và nhiều hơn, mạnh hơn, cho đến khi giấc mơ và thực tại HÒA LÀM MỘT, và không ai biết đâu là mơ đâu là thật).

Câu chuyện kết thúc. Sách đóng lại, cùng lúc, đồng loạt, tiếng sách đóng vang trong hang đá kiểu tiếng cửa đóng, kiểu tiếng kết thúc.

Và ở giữa thư viện, giữa sách đóng, trước lỗ hổng xám mờ, MỘT cuốn sách mở. Cuốn trên bệ đá. Cuốn gốc. Trang bị xé.

Trang TIẾP THEO trang bị xé: TRỐNG. Chưa viết. Giấy vàng, cũ, mỏng, nhưng nguyên vẹn. Trang trắng.

Sử Hải hỏi. Bằng trang trống:

Ngươi sẽ viết gì?

· · ·

Hắn ngồi trước bệ đá. Nhìn trang trống. Nhìn lỗ hổng xám mờ phía sau cuốn sách. Nhìn bút gãy trong tay.

Ba lựa chọn. Hắn hiểu, hiểu rõ, hiểu bằng cả đầu và thân, hiểu vì mười sáu đời trước đều đứng ở chỗ này (hoặc gần chỗ này) và đều CHỌN.

Một: thay thế. Đứng vào chỗ Người Viết gốc. Giữ giấc mơ ổn định. Nhìn thế giới đau mà không can thiệp. Mãi mãi. Lỗ hổng đầy. Vết thương lành. Sử Hải bình an. Thế giới ổn. Nhưng hắn... mất. Mất bản thân. Mất TY. Mất tất cả ngoài việc đứng và nhìn.

Hai: từ chối. Rời đi. Như mười sáu đời trước. Sử Hải tự viết. Thực tại bị viết lại không kiểm soát. Chữ trên trời. Giấc mơ tràn vào hiện thực. Hỗn loạn. Nhưng hắn sống. Hắn ra ngoài. Hắn có TY.

Ba: con đường thứ tư. Hắn không biết nó là gì. Chưa rõ. Nhưng ở đâu đó trong ngực, ở đâu đó giữa lựa chọn một và hai, có thứ gì đó khác. Thứ mười sáu đời trước không ai nghĩ đến vì mười sáu đời trước đều ĐI MỘT MÌNH.

Hắn nhìn TY.

Cô ngồi cạnh. Sổ ghi chép trên đùi. Mắt nhìn trang trống trên bệ đá. Mắt bình tĩnh (kiểu bình tĩnh thật, không phải giấu, kiểu bình tĩnh của người đã nghe sự thật quá lớn và đã tiêu hóa xong, kiểu cô luôn tiêu hóa sự thật nhanh hơn hắn vì cô sống bằng sự thật cả đời).

– Ba lựa chọn. Hắn nói. Giọng nhẹ. Thay thế. Từ chối. Hoặc...

Cô nhìn hắn. Chờ.

– Hoặc thứ gì đó ta chưa thấy. Hắn nói. Thứ mười sáu đời trước không ai thấy vì đều đi một mình. Nhưng ta không đi một mình.

TY nhìn. Không nói. Mắt sáng. Mắt cô khi cô hiểu trước khi hắn nói hết câu.

– Ngươi không cần quyết ngay. Cô nói. Giọng cô, giọng thực tế, giọng TY. Ta ra ngoài. Suy nghĩ. Rồi quay lại.

Hắn nhìn tay mình. Mực đen: giữa cẳng tay, gần khuỷu. Sẫm. Lạnh. Mỗi phút ở đây, mực lan thêm. Phải ra sớm.

– Nhưng ta SẼ quay lại.

Hắn nhìn lỗ hổng. Xám mờ. Thở chậm. Dư vân yếu nhưng CÓ. Lỗ hổng không trả lời (không đủ sức trả lời, đã tắt giọng, đã nói hết). Chỉ thở nhẹ.

Hắn cầm bút gãy. Mở cuốn sách trên bệ đá (cuốn gốc, da thuộc sẫm, gáy nứt). Trang trống. Trang Sử Hải hỏi: Ngươi sẽ viết gì?

Hắn viết. Bút gãy trên giấy cổ, mực đen trên trang vàng:

"Ta chưa biết. Nhưng ta SẼ quay lại. Và khi quay lại, ta sẽ có câu trả lời. Không phải cho ta. Cho TẤT CẢ."

Trang NHẬN mực. Chữ không biến mất (trước đây, viết lên sách trong Sử Hải, chữ có khi phai, có khi bị nuốt, có khi thay đổi). Lần này: chữ ở yên. Mực khô trên giấy, đen trên vàng, rõ ràng. Sử Hải chấp nhận. Lời hứa được ghi.

TY đứng dậy. Chìa tay.

– Đi.

Hắn cầm tay cô. Đứng. Nhìn lỗ hổng lần cuối (lần cuối cho bây giờ, không phải lần cuối vĩnh viễn, vì hắn sẽ quay lại, vì lời hứa đã viết trên giấy biển). Lỗ hổng xám mờ, thở nhẹ, sáng hơn khi hắn đến, nhẹ hơn khi hắn đến.

Quay lưng. Đi. Hai người đi qua bóng tối, qua sàn đá lạnh, qua hang sâu. Tay nắm tay. Bước đều.

· · ·

Lên. Qua vết cào nguyên thủy (TY chạm tay vào một vết cào khi đi ngang, nhẹ, kiểu chào). Qua mực trắng mười hai chữ (sáng nhẹ khi hai người đi qua, rồi tắt, kiểu gật đầu lần nữa). Qua nút dây, bảng đá, cuộn trục, giá sách. Ánh sáng ấm dần. Mùi giấy thay mùi đá. Thư viện quen thay hang lạ.

Sư phụ đứng ở lối. Chờ.

Ông nhìn hai người lên. Mắt ông quét (quét kiểu thầy kiểm tra trò: chân, tay, mặt, mắt, có đủ không, có nguyên không). Rồi mắt ông dừng ở tay hắn (mực đen, giữa cẳng tay, gần khuỷu). Và ở tay hai người nắm nhau.

– Con tìm được? Ông hỏi nhẹ.

Hắn nhìn ông. Nhìn lâu. Và khi nói, giọng hắn bằng phẳng nhưng có trọng lượng, kiểu giọng khi nói thứ đã nghĩ kỹ, đã cân, đã chấp nhận.

– Con tìm được vấn đề. Chưa tìm được giải pháp. Nhưng con biết CẦN gì.

Sư phụ nghiêng đầu. Chờ.

– Cần mọi người. Hắn nói. Không phải một NVS. Cần tất cả.

Sư phụ nhìn hắn. Rồi nhìn TY. Rồi nhìn lại hắn.

Và cười. Nhỏ. Mỏng. Nhưng thật. Kiểu cười của người nghe câu trả lời mà mình chờ bốn năm, câu trả lời mười sáu đời trước không ai nói, câu trả lời đơn giản đến mức phải mất mười nghìn năm mới có ai nghĩ ra.

– Cần tất cả. Ông lặp lại. Nhẹ. Và gật. Chậm. Sâu.

Rồi ông rót trà. Ba chén. Nước xanh, khói mỏng, ấm (Sử Hải ấm, biển ấm vì lỗ hổng đã thở, vì vết thương đã được nhìn thấy, vì ai đó đã viết "ta ghi ngươi lại" và lỗ hổng đã nghe).

Ba người ngồi. Uống trà. Im lặng. Ấm. Buồn. Nhưng ấm.

Và ở sâu dưới, ở trung tâm, lỗ hổng xám mờ thở chậm, đều, kiểu thứ đang chờ. Kiên nhẫn. Vì lần đầu trong vô tận năm, có ai đó hứa sẽ quay lại.

Và lần này, lỗ hổng tin.

Ch.89/115
1.870 từ