Người Viết Sử
Chương 3: Thí Nghiệm
Chương 3

Thí Nghiệm

Ba ngày.

Ba ngày Mặc Huyền không chạm vào cây bút gãy. Hắn để nó nằm ở đáy túi vải, bọc trong miếng vải thô, như thể bọc một vật nguy hiểm. Hắn vẫn đi sao chép sách, vẫn ăn cơm ở quán bình dân, vẫn đọc sử trong Thư Các Vạn Quyển. Mọi thứ như cũ.

Nhưng hắn không ngủ được.

Mỗi đêm, hắn nằm trong bóng tối, và câu hỏi đó lại quay về: Chuyện gì đã xảy ra?

Phần lý trí trong hắn đưa ra đủ loại giải thích. Trùng hợp. Ảo giác. Nhớ sai. Tiệm thuốc luôn tên Trần Phú Sinh, hắn nhầm với tiệm khác. Sử ký luôn ghi Trần Phú Sinh, hắn đọc nhầm lần trước.

Nhưng hắn không nhầm. Hắn biết mình không nhầm. Hắn là người đọc sử kỹ nhất mà hắn biết, dù hắn không biết nhiều người. Hắn nhớ từng trang, từng dòng, từng vết bong sơn trên biển hiệu.

Đến ngày thứ ba, hắn ngừng tự lừa.

Ta là người đọc sử, hắn nghĩ, ngồi trên giường trong ánh sáng sớm. Người đọc sử không đoán. Người đọc sử kiểm chứng.

· · ·

Hắn bắt đầu bằng việc ghi chép.

Trên một tờ giấy trắng, hắn viết ra mọi thứ hắn biết — bằng bút thường, không phải bút gãy:

Sự kiện: Sửa tên "Trần Phú An" thành "Trần Phú Sinh" trên Bình Châu Phủ Chí bằng cây bút gãy.

Kết quả: Biển hiệu tiệm thuốc đổi theo. Ký ức mọi người đổi theo. Dòng chữ sửa biến thành bản gốc. Ghi chú than chì biến mất.

Giả thiết: Cây bút gãy có khả năng thay đổi lịch sử. Hiện thực tự chỉnh sửa cho phù hợp.

Cần kiểm chứng: Đây có phải lần duy nhất? Có lặp lại được không? Quy mô thay đổi ảnh hưởng thế nào?

Hắn nhìn tờ giấy. Chữ viết ngay ngắn, logic rõ ràng. Quen thuộc. Đây là cách hắn đọc sử: đặt câu hỏi, tìm bằng chứng, so sánh nguồn, rút kết luận.

Chỉ có điều lần này, bằng chứng hắn cần tìm nằm ngoài trang sách.

· · ·

Thí nghiệm thứ nhất.

Trong Thư Các Vạn Quyển, Mặc Huyền tìm một cuốn Vân Đô Phường Chí, ghi chép về các phường trong thành. Hắn lật đến phần phường Đông, đọc kỹ.

Phường Đông có một giếng nước lớn, đào từ thời lập thành. Sử ghi: "Giếng phường Đông cạn vào năm Canh Tý, dân phường phải đi lấy nước ở kênh phía nam." Năm Canh Tý, tức khoảng ba mươi năm trước.

Hắn ra phường Đông kiểm tra. Đi bộ nửa canh giờ, qua khu chợ nhỏ, rẽ vào con hẻm dẫn đến giếng.

Giếng đá xanh, miệng rộng, thành rêu phong. Cạn. Đáy giếng khô, lá mục phủ dày. Dân phường đi ngang không ai dừng lại. Giếng cạn ba mươi năm, chẳng ai còn nghĩ đến.

Mặc Huyền ghi nhận: giếng cạn, đúng như sử chép.

Hắn quay về Thư Các. Ngồi vào bàn. Mở cuốn Vân Đô Phường Chí đến đúng trang ghi về giếng phường Đông.

Tay hắn đưa vào túi vải. Lần này không phải vô thức. Lần này hắn biết mình đang làm gì. Tim hắn đập nhanh hơn, nhưng tay hắn không run.

Hắn rút cây bút gãy ra. Chấm mực.

Dưới dòng "giếng cạn vào năm Canh Tý", hắn viết thêm:

"Mười năm sau, một nhà sư vân du qua phường Đông, khơi lại giếng này. Nước ngọt trở lại, dân phường cảm ơn."

Nét chữ run nhẹ trên giấy cũ. Mực đen loang vào thớ giấy vàng. Hắn đặt bút xuống, gấp sách lại. Trả về giá.

Rồi hắn đợi.

· · ·

Sáng hôm sau, hắn đi đến phường Đông.

Hắn rẽ vào con hẻm. Tim đập nhanh. Chân bước chậm hơn bình thường, như thể sợ đến nơi quá sớm, sợ nhìn thấy điều hắn vừa muốn vừa không muốn thấy.

Giếng đá xanh, miệng rộng, thành rêu phong.

Không cạn.

Nước trong, sâu ngang đầu gối nếu ai đó đứng dưới đáy. Mặt nước phản chiếu trời thu xanh nhạt, lay động nhẹ vì gió. Một bà lão đang kéo gàu nước, sợi dây cọt kẹt qua ròng rọc gỗ. Hai đứa trẻ ngồi trên thành giếng, đung đưa chân.

Mặc Huyền đứng cách giếng mười bước, không tiến thêm.

Hôm qua giếng cạn, hắn nghĩ. Hôm qua đáy giếng khô, lá mục phủ dày. Ta nhìn tận mắt.

Bây giờ giếng có nước. Bà lão kéo gàu tự nhiên như thể đã làm việc này hàng ngày.

Hắn bước đến gần.

— Bà ơi, giếng này có từ bao giờ?

Bà lão nhìn hắn, nheo mắt.

— Giếng phường Đông chứ gì. Có từ hồi lập thành. Cạn mấy chục năm, rồi nhà sư về khơi lại. Cũng mười mấy hai chục năm rồi.

— Nhà sư nào?

— Sư vân du, ai nhớ tên. Đến một bữa, bảo giếng này mạch nước chưa tắt, chỉ bị đất lấp. Ổng đào ba ngày, nước lên lại. Dân phường xây lại thành giếng cho ổng, ổng không ở, đi luôn.

Bà lão kể như kể chuyện cũ. Giọng đều, chi tiết rõ, tự nhiên. Không có gì giả. Không có gì do dự.

Mặc Huyền nhìn xuống giếng. Nước trong. Mạch nước ngầm chảy êm ở đâu đó dưới đáy đá.

Ta viết rằng có nhà sư khơi giếng, hắn nghĩ. Thế giới tạo ra nhà sư đó. Tạo ra ký ức về nhà sư đó. Tạo ra mạch nước. Tạo ra ba ngày đào giếng. Tạo ra sợi dây ròng rọc cọt kẹt.

Tất cả đều thật. Tất cả đều vừa được tạo ra đêm qua.

Hắn quay lưng bước đi. Bà lão nhìn theo, nhíu mày, rồi quên.

· · ·

Thí nghiệm thứ hai.

Lần này Mặc Huyền muốn thử thứ gì lớn hơn. Không phải giếng nước hay tên người, mà là sự kiện ảnh hưởng đến người sống.

Ở chợ Vân Đô có một thương nhân tên Phạm Đức Thịnh, buôn vải tơ, giàu có nhất phố. Ai cũng biết lão Thịnh. Tiệm vải lớn nhất chợ, ba gian mặt tiền, mười mấy người làm.

Mặc Huyền tìm trong Vân Đô Thương Hội Chí một đoạn ghi chép về các thương nhân lớn. Phạm Đức Thịnh có mặt trong danh sách, ghi nhận: "Thương nhân hạng nhất, buôn vải tơ, gia sản đồ sộ, chưa từng thất bại lớn."

Hắn chấm bút gãy vào mực. Viết thêm: "Mười năm trước, Phạm Đức Thịnh từng phá sản vì một chuyến hàng bị cướp trên đường. Sau đó gây dựng lại từ đầu."

Gấp sách. Trả giá. Đợi.

· · ·

Sáng hôm sau.

Mặc Huyền đi đến chợ, dừng trước tiệm vải Phạm Đức Thịnh.

Tiệm vẫn ở đó. Ba gian mặt tiền. Mười mấy người làm. Vải tơ chất đống. Lão Thịnh ngồi sau quầy, bụng phệ, quạt nan phẩy phẩy.

Vẫn giàu. Không phá sản.

Mặc Huyền hỏi anh bán nước mía ở sạp đối diện:

— Tiệm vải lão Thịnh buôn bán thế nào?

— Ối giời, lão Thịnh giàu nhất phố. Tuy mà hồi đó cũng suýt chết. Mười năm trước bị cướp sạch một chuyến hàng, tưởng phá sản rồi. May mà lão gan lắm, vay mượn khắp nơi, gây dựng lại. Bây giờ còn giàu hơn trước.

Mặc Huyền đứng yên, nghe.

Hắn vẫn giàu, hắn nghĩ. Ta viết hắn phá sản. Hiện thực không để hắn phá sản. Hiện thực chỉ thêm vào một đoạn "từng suýt phá sản rồi hồi phục". Kết quả cuối cùng giữ nguyên.

Hắn hỏi thêm hai người khác. Ai cũng nhớ chuyến hàng bị cướp mười năm trước. Ai cũng nhớ lão Thịnh suýt phá sản. Ai cũng nhớ lão gây dựng lại.

Nhưng hắn nhớ: hôm qua, không ai nhắc đến chuyện này. Vì nó chưa từng xảy ra.

· · ·

Về đến phòng trọ, Mặc Huyền ngồi vào bàn viết, thắp nến, và ghi chép.

Hắn viết bằng bút thường trên giấy thường. Không dùng bút gãy. Bút gãy nằm trên bàn, cách tay hắn một gang.

Thí nghiệm 1: Giếng phường Đông. Thay đổi: thêm chi tiết "nhà sư khơi giếng" vào sử ký. Kết quả: giếng có nước. Ký ức dân phường có nhà sư. Chi tiết đầy đủ, nhất quán. Hiện thực tuân theo hoàn toàn. Quy mô: nhỏ. Chỉ ảnh hưởng một cái giếng, một phường.

Thí nghiệm 2: Phạm Đức Thịnh phá sản. Thay đổi: thêm sự kiện "từng phá sản mười năm trước" vào sử ký. Kết quả: thương nhân KHÔNG phá sản. Hiện thực "thương lượng": thêm sự kiện "suýt phá sản rồi hồi phục", giữ nguyên hiện trạng giàu có. Quy mô: lớn hơn. Ảnh hưởng đến người sống có uy tín. Hiện thực kháng cự mạnh hơn.

Hắn nhìn hai đoạn ghi chép. Mắt hắn di chuyển qua lại giữa chúng. Người đọc sử trong hắn đang phân tích, đối chiếu, tìm quy luật.

Thay đổi nhỏ, không ảnh hưởng đến người nổi tiếng: hiện thực tuân theo gần như tuyệt đối.

Thay đổi lớn hơn, ảnh hưởng đến người có vị thế: hiện thực tìm cách giữ ổn định, "vá" thay vì "đổi".

Hắn ghi thêm:

Suy luận: Hiện thực có quán tính. Thứ đã tồn tại càng vững, càng khó thay đổi. Thứ nhỏ, không ai nhớ, thay đổi dễ. Thứ lớn, nhiều người biết, thay đổi khó.

Hắn đặt bút thường xuống. Nhìn cây bút gãy.

Còn một thí nghiệm nữa.

· · ·

Thí nghiệm thứ ba.

Hắn lấy bút thường, mở cuốn Vân Đô Phường Chí đến trang ghi về phường Tây. Tìm một chi tiết nhỏ: "Cầu đá phường Tây bắc qua kênh, xây năm Bính Thìn."

Hắn dùng bút thường sửa: gạch "Bính Thìn", viết bên cạnh "Mậu Ngọ".

Gấp sách. Đợi một ngày.

Sáng hôm sau, hắn đến phường Tây hỏi: cầu đá xây năm nào?

— Bính Thìn. Có khắc trên lan can đấy. Ai cũng biết.

Không thay đổi. Bút thường chỉ là mực trên giấy.

Hắn quay lại thư quán, mở sách. Nét gạch và chữ sửa bằng bút thường vẫn nằm đó, rõ ràng, mực mới đen hơn mực cũ. Vết tẩy xóa thô kệch trên trang giấy vàng.

Không biến mất. Không hòa vào bản gốc. Chỉ là nét viết bậy trên sách cổ.

Hắn lấy miếng vải mềm, cẩn thận lau sạch nét mực thường cho trang sách trở về gần đúng nguyên trạng.

Bút thường không có tác dụng, hắn ghi vào tờ giấy ghi chép. Chỉ cây bút gãy mới viết được lên lịch sử.

· · ·

Đêm.

Mặc Huyền ngồi trước bàn, nến cháy thấp, ánh lửa nhấp nháy trên vách gỗ. Trước mặt hắn là tờ giấy ghi chép ba thí nghiệm, và cây bút gãy nằm trên bàn.

Hắn nhìn cây bút lâu hơn cần thiết.

Thân trúc đen, nứt dọc. Ngòi sờn. Hai chữ mờ khắc trên thân. Một vật nhỏ, nhẹ, nằm vừa lòng bàn tay. Trông nó chẳng có gì đặc biệt. Trông nó như thứ mà bất kỳ ai cũng sẽ vứt đi.

Nhưng ba ngày qua, cây bút này đã:

Khơi lại một cái giếng cạn ba mươi năm.

Tạo ra một nhà sư chưa từng tồn tại.

Chèn một vụ cướp vào ký ức của cả một khu chợ.

Và biến mọi thay đổi thành "luôn luôn là vậy".

Mặc Huyền đọc lại ghi chép của mình. Chữ viết ngay ngắn, logic rõ ràng, kết luận chặt chẽ. Giống như một bài nghiên cứu sử ký bình thường.

Nhưng nội dung không bình thường. Nội dung nói rằng hắn có thể viết lại lịch sử.

Hắn gấp tờ giấy, cất vào đáy túi vải, cùng chỗ với cây bút gãy.

Nến cháy đến đoạn cuối, bấc ngắn, lửa run. Hắn không thắp cây mới. Hắn ngồi nhìn ngọn lửa nhỏ dần, nhỏ dần, rồi tắt.

Bóng tối lấp đầy căn phòng.

Ta có thể viết lại lịch sử.

Câu đó vang trong đầu hắn, không phải bằng giọng hứng khởi, không phải bằng giọng sợ hãi. Bằng giọng tĩnh. Giọng của kẻ đã kiểm chứng xong và chấp nhận kết quả.

Nhưng ngay sau đó, một câu khác:

Nếu ta viết gì lớn hơn thì sao?

Hắn đã viết tên một hương sư. Hiện thực đổi một biển hiệu.

Hắn đã viết một nhà sư. Hiện thực khơi một cái giếng.

Hắn đã viết một vụ cướp. Hiện thực tạo ra ký ức của cả phố chợ.

Nếu ta viết một trận chiến? Một triều đại? Một con người sống?

Hắn siết chặt mép chăn. Ngón tay tê.

Trong bóng tối, câu hỏi đó nằm bên hắn như một con thú, thở nhẹ, kiên nhẫn chờ. Hắn không đuổi nó đi được. Cũng không dám trả lời.

Nhưng hắn biết, sớm muộn gì hắn cũng sẽ thử.

Không phải vì tò mò. Mà vì hắn là kẻ không ai nhớ, kẻ không có quá khứ, kẻ tồn tại bằng giấy tờ. Và bây giờ hắn cầm trong tay thứ có thể viết ra tồn tại.

Nếu ta có thể viết lại lịch sử, hắn nghĩ, thì ta có thể viết lại chính mình không?

Câu hỏi đó là câu đáng sợ nhất.

Và cũng là câu hắn muốn trả lời nhất.

Ch.2/5
2.254 tu