Người Viết Sử
Chương 12: Cái Giá Của Mực
Chương 12

Cái Giá Của Mực

Tạ Yên nói điều đó vào buổi sáng, khi cả hai ngồi ở quán trà Cố Nhân và lão kiếm khách chưa đến.

— Ngươi viết lão có quá khứ chiến đấu ở biên ải.

Không phải câu hỏi. Cô mở sổ ghi chép, lật đến trang mới, đặt trước mặt hắn. Trên trang giấy, cô đã vẽ một sơ đồ, những đường nối từ "lão kiếm khách" ra các nhánh: "sư phụ Thanh Sơn", "biên ải", "đệ tử Tiểu Quang", "trận chiến", "cổng làng".

— Ta không viết quá khứ, — Mặc Huyền nói. Ta chỉ viết lão lui tới quán ba mươi năm.

— Đúng. Nhưng hiện thực tự tạo quá khứ cho lão. Và lão kể ngươi: biên ải phía bắc, giặc cỏ, trận đánh suốt đêm. Tiểu Quang chết ở cổng làng.

Cô chỉ vào nhánh "trận chiến" trên sơ đồ.

— Nếu lão có quá khứ chiến đấu ở biên ải, thì trận chiến đó phải tồn tại.

Mặc Huyền đặt chén trà xuống. Chậm.

— Trận chiến tồn tại nghĩa là có người đánh. Có người đánh nghĩa là có người thắng, có người thua. Có người thua nghĩa là có người chết.

Cô nhìn hắn. Mắt sáng, tĩnh, sắc, kiểu mắt của người đã suy nghĩ xong và đang chờ người kia bắt kịp.

— Hiện thực tạo ra trận chiến cho lão. Trận chiến cần chiến trường. Chiến trường cần đất. Đất cần người. Người cần chết.

Im lặng. Mùi trà xanh quẩn trong quán, nhẹ, đắng. Bà Châu rửa chén sau bếp, tiếng nước chảy đều.

— Ngươi tạo ra một kiếm khách. Và thế giới có thể đã giết người để bù.

· · ·

Họ rời Vân Đô lúc gần trưa.

Tạ Yên dẫn đường. Cô đã hỏi thăm trước, ngày hôm qua, sau khi đối chất hắn trong hẻm, cô không về nghỉ. Cô đi hỏi. Hỏi người quen, hỏi lão bán rong, hỏi bà bán gạo ở chợ sáng. Hỏi về biên ải phía bắc, về trận đánh, về giặc cỏ.

Mọi người đều nhớ. Không ai nghi ngờ.

"Trận đánh ở biên ải phía bắc, ba mươi năm trước. Giặc cỏ tràn qua biên giới, đánh mấy làng. Chết nhiều lắm. Làng Thạch Bàn bị nặng nhất."

Làng Thạch Bàn. Cách Vân Đô nửa ngày đi bộ, phía bắc, sát biên giới huyện.

Tạ Yên nhớ, trong ký ức gốc, làng Thạch Bàn là làng nông nghiệp yên bình. Không có trận đánh. Không có giặc cỏ. Không có ai chết.

Bây giờ, trong ký ức của cả thế giới, làng Thạch Bàn là chiến trường.

Họ đi theo đường đất phía bắc, qua cánh đồng lúa muộn đã gặt, qua bờ kênh cạn, qua mấy thôn nhỏ. Tạ Yên đi nhanh, không nói nhiều. Mặc Huyền đi sau, im lặng.

Hắn biết điều gì đang chờ. Hắn đã thấy một lần, bàn thờ nhà họ Vương, ba nén nhang, cô gái xách nước mắt thâm quầng. Hắn biết cảm giác đó: đứng trước hậu quả mình gây ra mà không thể chối.

Nhưng lần này khác. Lần trước hắn chuyển đau khổ, từ nhà họ Lý sang nhà họ Vương. Lần này, hắn không chuyển. Hắn tạo.

Ta tạo ra một kiếm khách. Hiện thực tạo ra trận chiến. Trận chiến cần người chết. Và thế giới chọn làng Thạch Bàn.

Ta không chọn. Nhưng cây bút là của ta.

· · ·

Làng Thạch Bàn nằm trong thung lũng hẹp, ba mặt núi. Đường vào làng là lối mòn qua rừng trúc, rồi mở ra cánh đồng nhỏ, nhà tranh, mái ngói xám, khói bếp.

Nhìn từ xa, làng bình yên. Nhưng khi đến gần, Mặc Huyền thấy.

Cổng làng bằng đá. Cũ, rêu phong, nhưng trên mặt đá có khắc chữ, tên người. Hàng dài. Hai mươi ba cái tên, khắc sâu, mực đỏ đã phai thành nâu sẫm.

Danh sách liệt sĩ trận biên ải, năm Mậu Thìn.

Năm Mậu Thìn. Cùng năm lão kiếm khách "đến" Vân Đô.

Tạ Yên dừng lại trước cổng. Đọc từng cái tên. Mắt cô lướt qua, chậm, kỹ. Ngón tay cô chạm vào mặt đá, lạnh.

— Hai mươi ba người, — cô nói nhẹ.

Mặc Huyền đứng cạnh. Nhìn hai mươi ba cái tên. Không ai quen. Không ai hắn từng viết, từng nghĩ đến, từng biết. Họ là những người hiện thực chọn, chọn để chết, để bù logic cho hai dòng chữ của hắn.

Họ bước vào làng.

· · ·

Giữa làng có miếu thờ nhỏ. Mái ngói cũ, tường quét vôi trắng đã ố. Trước miếu, bát hương lớn, tro đầy, nhang cháy, có người vừa thắp sáng nay.

Bên trong miếu, bài vị xếp hai hàng. Hai mươi ba bài vị. Tên, tuổi, quê quán. Phía trước mỗi bài vị, một chén rượu nhỏ, một đĩa trái cây.

Mặc Huyền bước vào. Mùi nhang nồng, mùi gỗ cũ, mùi tro ẩm. Ánh sáng lọt qua cửa sổ hẹp, chiếu xiên lên bài vị, lên tên người chết.

Trần Hữu Bảo, hai mươi sáu tuổi.

Nguyễn Văn Phúc, bốn mươi ba tuổi.

Lý Thiên An, mười chín tuổi.

Mười chín tuổi. Gần bằng Tiểu Quang. Mười chín tuổi, chết ở biên ải, trong trận chiến chưa từng xảy ra.

— Cậu là khách phương xa?

Giọng bà già, khàn, mệt. Mặc Huyền quay lại.

Một bà lão ngồi ở ghế đá bên hông miếu. Tóc bạc, lưng còng, tay nắm gậy trúc. Mắt đục nhưng nhìn thẳng.

— Phải. Tại hạ... đi ngang.

— Vào thắp cho họ nén nhang đi. Thanh niên bây giờ ít ai nhớ.

Bà lão đứng dậy, chậm, run. Vào miếu, lấy nhang, châm lửa, đưa cho hắn.

Mặc Huyền cầm nén nhang. Tay không run, vì hắn không cho phép mình run. Nhưng trong ngực, thứ gì đó nặng trĩu, kéo xuống, như đá buộc vào xương sườn.

— Chồng bà... trong này?

Bà gật.

— Trần Hữu Bảo. Hai mươi sáu tuổi. Cưới tôi được hai năm. Đứa con đầu chưa biết đi.

Bà nói giọng phẳng. Giọng người đã kể câu chuyện này trăm lần, ngàn lần, cho bất kỳ ai hỏi, cho cả những người không hỏi. Giọng mòn, nhẵn, không còn sắc, nhưng nỗi đau vẫn ở dưới, như vết nứt trong gốm, không thấy bằng mắt nhưng biết nó ở đó.

— Ba mươi năm rồi. Đứa con lớn lên, lấy vợ, đi làm ăn xa. Tôi ở lại, trông miếu.

Bà nhìn bài vị chồng. Mắt đục, nhưng nhìn rõ, vì không cần nhìn rõ cũng biết cái tên đó ở đâu.

— Hồi đó giặc cỏ đến đêm. Trai tráng trong làng cầm cuốc, cầm liềm ra chống. Chồng tôi cầm rìu. Đánh đến sáng. Khi trời sáng, hai mươi ba người nằm ở cổng làng.

Bà dừng. Nuốt.

— Giặc rút. Làng giữ được. Nhưng hai mươi ba người không về.

Im lặng. Nhang cháy, khói cuộn lên, mùi trầm đắng.

Tạ Yên đứng ngoài cửa miếu. Không bước vào. Cô nhìn Mặc Huyền cầm nhang đứng trước bài vị, và mắt cô, hắn không thấy, nhưng nếu thấy, hắn sẽ nhận ra, cô đang cắn môi.

Vì cô nhớ. Trong ký ức gốc, Trần Hữu Bảo không chết. Trần Hữu Bảo là nông dân bình thường, sống đến già, con cháu đầy nhà. Không có giặc cỏ. Không có trận đánh đêm. Không có rìu và liềm và hai mươi ba người nằm ở cổng làng.

Bây giờ, trong ký ức của bà lão, của cả làng, của cả huyện, Trần Hữu Bảo chết ba mươi năm trước. Bà thờ chồng ba mươi năm. Nước mắt bà, thật. Nhang khói, thật. Miếu, thật.

Chỉ có trận chiến là giả. Và cái chết là giả. Nhưng nỗi đau, nỗi đau luôn thật.

· · ·

Mặc Huyền cắm nén nhang vào bát hương. Chậm. Nhẹ. Nhìn khói bay lên.

Hai mươi ba người.

Ta không viết tên họ. Ta không viết trận đánh. Ta không viết ai sống ai chết. Ta chỉ viết hai dòng: lão kiếm khách, quán trà, ba mươi năm.

Nhưng hiện thực cần logic. Kiếm khách cần trận chiến. Trận chiến cần chiến trường. Chiến trường cần người chết. Và hiện thực chọn hai mươi ba nông dân ở làng Thạch Bàn.

Ta không chọn. Nhưng nếu ta không viết, họ vẫn sống.

Hắn bước ra khỏi miếu. Nắng chiều xiên, ấm, trái ngược với không khí bên trong. Bà lão vẫn ngồi ghế đá, nhìn ra cánh đồng, im lặng.

Tạ Yên đứng dưới gốc cây nhãn già trước miếu. Chờ hắn.

Họ đi ra khỏi khu miếu, đi dọc đường làng. Nhà tranh, vườn rau, hàng rào tre. Yên bình. Nhưng đây đó, vết tích. Bức tường đá có vết mẻ mà dân làng bảo là vết chém từ trận đánh. Cây đa ở đầu làng có khắc tên — "Lý Thiên An, 19 tuổi, mãi nhớ". Và ở cổng làng, bên cạnh hai mươi ba cái tên khắc trên đá, có ai đó đặt một bó hoa dại. Hoa đã héo, nhưng mới, một hai ngày.

Ba mươi năm mà vẫn có người đặt hoa, Mặc Huyền nghĩ.

— Đây là lý do, — Tạ Yên nói, giọng nhẹ, đều. Đây là lý do Sử Quan săn những người như ngươi.

Hắn không nhìn cô. Nhìn bó hoa héo.

— Không phải vì giữ luật. Không phải vì bảo vệ lịch sử bất biến. Mà vì, mỗi nét bút có thể giết người. Ngươi viết hai dòng. Hai mươi ba người chết. Bà lão mất chồng, đứa con mất cha, cả làng mất hai mươi ba thanh niên.

Cô dừng. Hít vào.

— Và ngươi không hề biết. Nếu ta không chỉ ra, ngươi sẽ không bao giờ biết.

Hắn biết cô đúng. Đó mới là điều đáng sợ nhất, không phải hậu quả, mà là hắn không thể lường trước hậu quả. Hắn viết hai dòng và nghĩ chỉ tạo ra một khách hàng cho bà Châu. Nhưng hiện thực tự quyết phần còn lại, và phần còn lại có chết chóc.

Vụ Vương Đình Lộc, ta biết nguyên tắc: đau khổ chỉ dời chỗ. Nhưng lần này, ta không dời. Ta tạo ra lịch sử mới, và lịch sử mới cần máu.

Đau khổ không chỉ dời. Đau khổ sinh ra. Từ hư không. Vì hai dòng chữ.

· · ·

Họ đứng trước cổng làng. Nắng chiều đổ dài bóng hai người trên đường đất.

Mặc Huyền quỳ xuống.

Không vì ai bắt. Không vì nghi lễ. Chân hắn không giữ nổi nữa. Đầu gối chạm đất, tay chống xuống, mặt cúi.

Trước mặt hắn, hai mươi ba cái tên trên đá. Phía trên, bó hoa héo.

Hắn không thắp nhang. Trong miếu, bà lão đưa nhang, hắn cắm vào bát hương, vì bà bảo, vì không thể từ chối. Nhưng ở đây, một mình, hắn không thắp.

Vì hắn không xứng.

Người gây ra cái chết không xứng thắp nhang cho người chết. Dù không cố ý. Dù không biết. Dù chỉ viết hai dòng trên giấy cũ, trong đêm, trong quán trà tối, vì muốn giúp một bà lão giữ quán.

Tạ Yên đứng sau hắn. Không nói. Không kéo hắn dậy. Cô biết, có những lúc cần để người ta quỳ.

Gió chiều thổi qua cổng làng. Mang mùi đất ẩm, mùi lá rụng, mùi khói nhang phảng phất từ miếu.

Mặc Huyền quỳ ở đó. Lâu. Cho đến khi bóng hai người trên đường đất dài ra, mỏng đi, hòa vào bóng tối.

Rồi hắn đứng dậy.

Lau đầu gối. Lau tay. Không nhìn lại hai mươi ba cái tên.

— Đi, — hắn nói.

Tạ Yên gật. Họ bước đi. Về phía Vân Đô. Trời chạng vạng. Đường xa.

Không ai nói gì. Suốt đường về. Chỉ tiếng bước chân trên đất khô, tiếng gió trong cánh đồng lúa gặt, tiếng côn trùng bắt đầu kêu khi trời tối.

Ở một khúc quanh, Tạ Yên dừng lại. Mở sổ ghi chép. Viết gì đó, nhanh, gọn. Rồi gấp lại, cất vào túi da.

Hắn không hỏi cô viết gì. Nhưng hắn đoán, cô ghi lại tên hai mươi ba người. Vì cô là người nhớ sự thật. Vì trong ký ức gốc, hai mươi ba người đó sống. Và cô sẽ giữ điều đó, tên họ, cuộc đời thật của họ, trong sổ ghi chép, nơi không ai xóa được.

Họ đi tiếp. Trời tối hẳn. Sao đầu mùa đông lấp lánh trên đỉnh núi xa.

Mặc Huyền đi trong bóng tối, và nghĩ.

Mỗi nét bút đều có giá.

Hắn đã biết câu đó. Từ chương bốn. Từ Vương Đình Lộc. Từ bàn thờ trong nhà lạ.

Nhưng hôm nay, câu đó nặng hơn.

Vì hai mươi ba nặng hơn một. Vì bà lão thờ chồng ba mươi năm nặng hơn cô gái xách nước mắt thâm quầng. Không phải vì ai đau hơn ai, mà vì hắn đã BIẾT hậu quả, đã THẤY hậu quả, và vẫn viết.

Ta biết. Và ta vẫn viết. Đó mới là tội.

Ch.12/20
2.209 từ