Bầu Trời Có Chữ
Chia tay sư phụ.
Ông đứng ở rìa khu vực mình, nơi sách xếp cao thành tường, nơi ánh sáng ấm nhất trong thư viện vô tận. Tay trái cầm chén trà (xanh, khói mỏng, luôn luôn). Tay phải buông bên hông, mực đen sẫm quá nửa cẳng tay (đậm hơn sáng nay, đậm hơn hôm qua, mỗi giờ ông ở đây là mỗi giờ gần hơn đến hòa nhập, và ông biết, biết từ lâu, chấp nhận từ lâu).
– Con đi. Hắn nói.
Ông gật. Chậm. Mắt nhìn hắn, nhìn TY, nhìn hai người đứng cạnh nhau kiểu hai người đã quen đứng cạnh, kiểu hai bàn chân biết nhịp nhau.
– Ta ở đây. Ông nói nhẹ. Vỗ về nó. Như đã làm bốn năm.
Hắn nhìn tay phải ông. Mực sẫm. Lan. Mỗi ngày.
– Sư phụ... Hắn bắt đầu. Dừng. Không biết nói gì (muốn nói "ông ổn không", muốn nói "bao lâu nữa", muốn nói "con sợ", nhưng ông biết tất cả, không cần nói, ông biết mực ông sẽ lan đến đâu, biết bao nhiêu thời gian, biết mọi thứ vì ông đã ngồi ở đây bốn năm đếm từng ngày).
Sư phụ bước tới. Ôm hắn.
Tay trái (tay sạch, tay không mực) ôm chặt. Tay phải (tay mực, tay Sử Hải) đặt nhẹ trên lưng hắn, ấm, ấm kiểu người ấm không phải biển ấm, ấm dù mực sẫm dù da lạnh dù cơ thể già đang dần dần tan vào giấc mơ.
– Đừng lâu quá, Chiêu Ninh. Ông thì thầm. Nếu con không quay lại sớm... vết thương sẽ mở lại. Và ta...
Không nói hết. Buông. Lùi. Mỉm cười (nhỏ, buồn, ấm, kiểu nụ cười ông luôn cười, kiểu nụ cười của người đã chấp nhận mọi thứ trừ việc mất con).
– Con đi. Và quay lại.
– Con sẽ quay lại. Hắn nói. Giọng vững (vững vì phải vững, vì ông cần nghe giọng vững, vì nếu giọng run thì ông sẽ lo, và ông đã lo đủ rồi, bốn năm lo, bốn năm đợi). Với câu trả lời.
Sư phụ gật. Quay lại bàn nhỏ. Ngồi. Rót trà. Uống. Bình thản kiểu bốn năm bình thản, kiểu người biết chờ vì đã chờ quen.
TY cúi nhẹ về phía ông (cúi kiểu kính trọng, kiểu con gái cúi trước bạn cha). Ông nhìn cô. Gật.
– Mắt con giống cha. Ông nói. Nhưng bước chân con vững hơn. Giữ nó, Tạ Yên. Giữ cho đến khi về.
– Con giữ. Cô nói. Giọng nhẹ. Giọng cô khi nói lời hứa.
Hai người quay lưng. Đi. Không quay lại nhìn (vì quay lại nhìn thì sẽ dừng, và dừng thì sẽ ở, và ở thì mực sẽ lan đến khuỷu rồi đến vai rồi đến cổ).
· · ·
Đi lên. Qua thư viện. Qua sách, qua giá, qua ánh sáng ấm nhạt dần. Qua khu vực sách mới, sách cũ, sách cổ. Qua chỗ TY bước vào lần đầu (rìa thư viện, nơi ánh sáng trong gặp ánh sáng ngoài). Và đi tiếp. Lên. Ra.
Ranh giới Sử Hải.
Hắn nhớ khi vào (bước qua như bước qua cửa, từ ngoài vào trong, từ sáng vào ấm). Bây giờ đi ra: từ ấm ra lạnh. Từ mùi giấy ra mùi cỏ. Từ ánh sáng vàng ra ánh sáng trắng.
Bước cuối.
Chân chạm đất. Đất thật. Cỏ thật. Gió thật (gió thổi qua mặt, lạnh, sắc, mùi đất ẩm và cỏ tươi và mưa xa). Ánh sáng mặt trời (chiều, xế, nắng vàng chếch qua sườn núi). Bầu trời.
Hắn ngã.
Không phải ngã vì đẩy. Đầu gối gập, người sụp, ngồi trên cỏ ẩm. Mực trên tay CO LẠI (co từ giữa cẳng tay về gần cổ tay, sẫm vẫn sẫm nhưng diện tích thu nhỏ, kiểu Sử Hải thả, kiểu biển buông khi người ra khỏi nước). Nhưng vẫn lan hơn trước khi vào (trước khi vào: cổ tay, bây giờ: qua cổ tay, đến giữa cẳng tay, co lại nhưng vẫn nhiều hơn). Biển thả nhưng dấu vết còn. Mỗi lần vào sâu hơn, mỗi lần ra mực ở lại nhiều hơn.
TY đỡ. Tay cô nắm vai hắn, vững. "Ngươi ổn?"
– Sống. Hắn nói. Giọng khàn. Mắt nheo vì nắng (quen bóng tối Sử Hải, ánh sáng bên ngoài chói). Sống.
Tiếng chân. Chạy. Nhanh. Hai người chạy từ phía bắc sườn núi, qua bụi cây, qua đá lớn, chạy kiểu người chạy khi thấy thứ mình chờ.
Hứa Thanh Yên. Và Lục Vô Thanh.
Hứa đến trước (nhanh hơn, chân vững hơn, sẹo mực trên cổ tay sáng nhẹ trong nắng chiều). Lục sau (chậm hơn, nửa người phải trong suốt, phai thêm kể từ lần cuối hắn thấy, bây giờ từ cổ xuống vai xuống ngực xuống bụng, nửa phải gần như bóng, nhưng ĐỨNG, vẫn đứng, vẫn đi, vẫn ở đây).
– Các ngươi. Hứa dừng trước mặt. Thở. Mặt bộc lộ, kiểu Hứa ít khi bộc lộ: nhẹ nhõm. Các ngươi ra.
– Ở trong bao lâu? Lục hỏi. Giọng đều, kiểu Lục, kiểu người đã quen đếm thời gian bên ngoài trong khi người khác mất thời gian bên trong.
Hắn nhìn TY. Cô nhìn hắn.
– Không biết. Hắn nói.
Hứa nói: – BÊN NGOÀI, mười hai ngày.
Mười hai ngày. TY vào ngày bảy, ở trong năm ngày. Tổng mười hai ngày kể từ khi hắn bước qua ranh giới Sử Hải lần đầu. Mười hai ngày thế giới bên ngoài tiếp tục xoay mà không có hắn.
– Mười hai ngày. Hắn lặp lại. Chậm. Và trong mười hai ngày?
Hứa và Lục nhìn nhau. Kiểu nhìn khi phải kể tin xấu mà không biết bắt đầu từ đâu.
· · ·
Tin xấu.
Hứa kể (ngắn, gọn, kiểu cựu Tu Sử quen báo cáo): Bách Sử Nhân viết lại thêm ba vùng. Không biết vùng nào cụ thể, nhưng mạng lưới liên lạc cũ báo: ít nhất hai nơi có hai phiên bản lịch sử song song tồn tại, dân hoang mang, một số nhớ kiểu này, một số nhớ kiểu khác. Hỗn loạn.
Hàn Mộ triệu tập TOÀN BỘ Sử Quan về kinh thành. Từ mọi nơi. Tu Sử, Quốc Sử, Sử Quan đời trước bị gọi lại. Chuẩn bị Đại Niêm. Niêm phong Sử Hải. Đóng giấc mơ. Không cho ai vào, ai ra. Hứa ước lượng: còn năm đến tám ngày trước khi Đại Niêm bắt đầu.
Và: bầu trời.
– Nhìn lên. Lục nói.
Hắn nhìn lên.
Bầu trời chiều. Xế. Nắng vàng chếch. Mây trắng mỏng. Và trên mây, trên nền trời xanh nhạt, giữa những đám mây trắng:
CHỮ.
Mờ. Rất mờ. Kiểu chữ viết trên sương, kiểu chữ khắc lên nước, kiểu chữ mà nếu không nhìn kỹ thì tưởng là vân mây tự nhiên. Nhưng KHÔNG phải mây. Là CHỮ. Chữ cổ, nét thẳng nét cong, kiểu chữ trong sách cổ nhất ở Thư Các Vạn Quyển, kiểu chữ trước triều đại hiện tại, trước triều đại trước, trước nhiều triều đại.
Sử Hải rò rỉ.
Giấc mơ đang tràn vào hiện thực. Ký ức cổ, sự kiện quá khứ, lịch sử bị chôn dưới mười nghìn năm sửa đổi, bây giờ hiện ra. Trên tường nhà. Trên mặt sông. Trên bầu trời. Cho ai cũng thấy.
– Dân thường nhìn thấy. Hứa nói. Giọng cẩn trọng. Phần lớn không đọc được (chữ cổ, không ai học). Nhưng THẤY. Biết có chữ trên trời. Hoảng loạn ở mấy thị trấn gần nhất. Có người khóc mà không biết tại sao (nhìn lên trời, thấy chữ, và khóc, kiểu ký ức cổ chạm vào phần sâu nhất của con người, phần không cần đọc để cảm).
– Có người đọc được. Lục nói. Giọng thấp. Ít. Nhưng có. Những người... như tại hạ. Hoặc như cô ấy. Hắn nhìn TY. Những người nhớ phiên bản gốc. Đọc chữ trên trời: SỰ THẬT. Lịch sử thật, trước khi Sử Quan sửa.
Hắn nhìn bầu trời. Chữ mờ trên mây. Đọc (hắn đọc được, mắt hai lớp, mắt NVS, đọc chữ cổ kiểu đọc ngôn ngữ mẹ đẻ):
Trận chiến 500 năm trước. Sử Quan đổi bên thắng (bên thua thành bên thắng, bên thắng thành bên thua). Sự thật viết trên trời: bên nào thắng THẬT. Tên tướng thật. Số quân thật. Lý do thật.
Sử Hải đang làm điều TY luôn muốn. Cho thế giới thấy SỰ THẬT.
Hắn nhìn TY. Cô đang nhìn trời. Mắt cô quét chữ, đọc, mặt không biến đổi (mặt TY khi đọc sự thật: bình tĩnh, tập trung, TIẾP NHẬN). Sổ ghi chép mở trên tay, bút ghi nhanh, ghi chữ trên trời vào giấy (vì chữ trên trời có thể phai, có thể mất, và cô biết: ghi lại trước khi mất là việc cô luôn làm).
– Sử Hải đang tràn. Hắn nói. Chậm. Nhìn bốn người. Giấc mơ đang tràn vào thực tại. Ký ức tràn. Sự thật tràn. Không kiểm soát.
– Vì đau. TY nói. Không ngước lên từ sổ. Vì vết thương. Giấc mơ nứt ở trung tâm, chỗ Người Viết Đầu Tiên bỏ đi. Nứt rỉ ra ngoài.
Hứa nhìn TY. Nhìn hắn. Nhìn bầu trời.
– Nếu tràn tiếp? Hứa hỏi.
– Giấc mơ và thực tại hòa làm một. Hắn nói. Không ai biết đâu là mơ, đâu là thật. Lịch sử trở thành thứ ai cũng thấy, ai cũng đọc, ai cũng biết. Mọi bí mật của mười nghìn năm hiện ra trên trời.
Im lặng.
Lục nói, nhẹ: – Vậy Đại Niêm...
– Sẽ đóng biển lại. Hắn nói. Nhưng biển đang đau. Đóng thứ đang đau lại không phải chữa. Là nén. Nén thêm mười nghìn năm nữa rồi vỡ to hơn.
– Và con đường thứ tư? Hứa hỏi. Nhìn hắn thẳng.
Hắn nhìn bốn người. Hứa (sẹo mực, cựu Tu Sử, tám năm trong lề, từ chối xóa đứa trẻ mười một tuổi). Lục (nửa người phai, cựu Tu Sử, chọn đứng về phía sai vì phía sai đúng hơn). TY (sổ ghi chép, bút thường, mắt đọc chữ trên trời, miễn nhiễm, neo). Và hắn (bút gãy, mực trên tay, lời hứa viết trên trang Sử Hải).
– Cần mọi người. Hắn nói. Không phải một NVS đứng ở trung tâm một mình. Cần tất cả.
– Tất cả là ai? Hứa hỏi. Giọng thực tế.
– Chưa biết. Hắn nói. Nhưng ta sẽ tìm ra. Trước khi Đại Niêm đóng.
Hứa nhìn hắn. Lâu. Rồi thở ra (thở kiểu người quen nghe kế hoạch mơ hồ nhưng tin người nói).
– Năm đến tám ngày. Hứa nói. Không nhiều.
– Đủ. TY nói. Gấp sổ. Nhìn hắn. Nếu ngươi biết cần gì.
Hắn nhìn cô. Mắt cô bình tĩnh. Mắt cô luôn bình tĩnh. Mắt cô là thứ giữ hắn khi mọi thứ khác lung lay.
– Ta biết cần gì. Hắn nói. Chưa biết cách. Nhưng biết cần gì.
· · ·
Nắng tắt. Hoàng hôn. Trời đỏ cam ở chân trời, xanh tím ở đỉnh. Và chữ trên trời rõ hơn trong ánh hoàng hôn (ánh sáng đúng góc, chữ cổ sáng nhẹ trên nền trời, kiểu chữ phát quang, kiểu ký ức tự sáng khi đêm gần).
Bốn người ngồi trên sườn núi. Nhìn trời.
TY mở sổ. Đọc lại chữ trên trời: trận chiến 500 năm trước, bên thắng thật, tên thật, sự kiện thật mà Sử Quan đã đổi.
Sử Hải đang LÀM điều ta luôn muốn. Cho thế giới thấy sự thật. Nhưng bằng cách tràn ra, không kiểm soát. Bằng cách VỠ. Bằng cách đau đến mức không giữ nổi nữa.
Cô viết. Dòng cuối trong sổ cho ngày hôm nay. Chữ nhỏ, sắc, nét cô luôn viết:
"Ngày 12. Ra khỏi Sử Hải. Bầu trời có chữ. Thế giới sắp biết sự thật, muốn hay không."
Cô gấp sổ. Nhìn trời. Mắt cô ướt nhẹ (gió? nắng? hay thứ gì khác, hắn không hỏi, cô không nói, cô hiếm khi nói về nước mắt của mình).
Và trên bầu trời, chữ cổ viết ngang mây, mờ, buồn, sáng nhẹ trong hoàng hôn.
Sử Hải đang gọi. Không phải gọi NVS lần nữa (đã hết sức tạo). Gọi thế giới. Gọi bằng cách duy nhất còn lại: cho mọi người THẤY. Cho mọi người ĐỌC. Cho mọi người BIẾT rằng có biển ở dưới, có giấc mơ ở sâu, có vết thương ở trung tâm, và vết thương đang RỈ MÁU lên bầu trời.
Con đường thứ tư. "Cần tất cả." Không phải một NVS thay thế Người Viết gốc. Không phải một người gánh. Mà tất cả. Cho mọi người biết. Cho mọi người nhìn hai lớp. Cho mọi người tự chọn.
Nhưng bằng cách nào?
Hắn chưa biết. Chưa. Nhưng trên bầu trời, chữ đang viết câu trả lời, mờ, chậm, từng nét, kiểu Sử Hải viết bằng cách duy nhất nó biết: kiên nhẫn, mệt mỏi, và đau.
Và ở sâu dưới, ở trung tâm biển ký ức, lỗ hổng xám mờ thở chậm. Chờ. Vì lần đầu trong vô tận năm, có ai đó hứa sẽ quay lại. Và trên trang sách gốc, mực đen trên giấy vàng, sáu chữ rõ ràng:
"Ta SẼ quay lại."
Sử Hải chờ. Chờ kiên nhẫn. Chờ vì đã chờ quen. Nhưng lần này, chờ khác. Chờ vì TIN.