Kẻ Kiên Nhẫn
Mặc Huyền đọc sử.
Không phải đọc như trước — đọc để hiểu, đọc vì thích, đọc vì không có gì khác để làm. Lần này hắn đọc như kẻ truy tìm. Đọc từng dòng, từng trang, từng cuốn, mắt lướt qua nghìn chữ nhưng chỉ tìm một thứ: khoảng trống.
Ba ngày. Hắn ngồi trong Thư Các Vạn Quyển từ sáng đến tối, xung quanh là chồng sử ký cao ngang đầu. Ông Chu nhìn hắn ngơ ngác mỗi sáng, nhưng thấy hắn đọc sách chăm chỉ thì cũng mặc. Đến trưa thì quên hắn ở đó. Đến chiều thì quên luôn ai đã lấy chừng ấy sách ra giá.
Mặc Huyền không để ý. Hắn đang tìm.
Nếu có Người Viết Sử trước ta, hắn nghĩ, họ đã viết gì? Dấu vết của họ nằm ở đâu?
Tạ Yên nói mỗi vùng đất có vài thay đổi nhỏ rải rác. Vậy thì Vân Đô — thành phố học thuật, nơi tập trung sử ký nhiều nhất — phải có dấu vết dày đặc hơn bất kỳ đâu. Không phải dấu vết rõ ràng — không ai để lại chữ ký "ta đã viết lại lịch sử này". Mà là dấu vết ngầm. Những chỗ lịch sử gãy logic. Những nhân vật xuất hiện quá đột ngột. Những sự kiện không có nguyên nhân.
Hắn biết tìm ở đâu. Hắn là người đọc sử kỹ nhất hắn biết.
· · ·
Trường hợp thứ nhất.
Cuốn Vân Đô Văn Uyển Lục — ghi chép về các nhà thơ, nhà văn nổi tiếng qua các đời. Mặc Huyền đọc đến phần viết về một nhà thơ tên Lương Trí Minh, sống cách đây khoảng hai trăm năm.
"Lương Trí Minh, người đất Cối Kê, tài thơ tuyệt thế. Thơ ông truyền tụng khắp kinh thành, vua ban sắc phong Văn Uyển Đại Sĩ. Bình sinh tác hơn ba trăm bài, nay còn truyền một trăm hai mươi."
Ghi chép dài, chi tiết, đầy đủ. Nhưng Mặc Huyền nhíu mày.
Hắn đọc lại. Rồi lật đến phần phả hệ. Lương Trí Minh — cha: không ghi. Mẹ: không ghi. Quê quán: "người đất Cối Kê", nhưng không xã nào, không dòng tộc nào. Thầy dạy: không ghi. Bạn thơ: có liệt kê, nhưng chỉ là tên, không có ghi chép riêng về ai trong số họ.
Kỳ lạ. Một nhà thơ nổi tiếng đến mức vua ban sắc phong, mà không có cha mẹ, không có thầy, không có gốc gác. Như thể ông ta xuất hiện từ hư không, viết ba trăm bài thơ, rồi biến mất.
Mặc Huyền lật sang phần thơ. Một trăm hai mươi bài còn truyền. Hắn đọc mười bài đầu. Thơ hay. Rất hay. Hình ảnh đẹp, nhịp điệu tinh tế. Nhưng...
Hắn đọc lại lần nữa. Một cảm giác kỳ lạ. Như thể thơ này không mọc từ đất. Không có mùi bụi đường, không có vị cơm nguội, không có tiếng chó sủa đêm khuya. Thơ đẹp như ngọc, nhưng ngọc mài nhẵn — không có vết xước của đời sống.
Thơ viết bởi người chưa từng sống, hắn nghĩ. Rồi tự sửa: Thơ viết bởi người không tồn tại. Ai đó đã viết ra Lương Trí Minh.
Hắn ghi vào tờ giấy riêng: Trường hợp 1: Lương Trí Minh, nhà thơ, ~200 năm trước. Không gốc gác, không phả hệ, không dấu vết trước khi nổi tiếng. Thơ hay nhưng "trống". Nghi ngờ: nhân vật được viết ra.
· · ·
Trường hợp thứ hai.
Cuốn Cổ Kim Thiên Tai Chí — ghi chép về thiên tai qua các đời. Mặc Huyền tìm đến phần ghi về một trận đại hồng thủy ở vùng hạ lưu sông Thanh, cách đây khoảng một trăm năm.
"Năm Kỷ Mùi, nước sông Thanh dâng cao mười trượng, nhấn chìm ba huyện. Dân tử vong hơn vạn. Triều đình cứu trợ, xây đê mới."
Ghi rõ ràng. Cụ thể. Năm, tháng, số liệu. Nhưng khi Mặc Huyền đối chiếu với các nguồn khác — Vân Đô Phủ Chí, Sông Thanh Thủy Lợi Khảo, Huyện Chí của ba huyện bị nhấn chìm — hắn phát hiện mâu thuẫn.
Vân Đô Phủ Chí ghi trận hồng thủy xảy ra năm Kỷ Mùi. Nhưng Sông Thanh Thủy Lợi Khảo ghi rằng năm đó mực nước sông bình thường — "không có lũ lớn, đê vững". Hai cuốn sách nằm cách nhau ba giá trong cùng một thư viện, viết về cùng một con sông, cùng một năm — mà nói ngược nhau hoàn toàn.
Huyện Chí của huyện Bình Đàm — một trong ba huyện "bị nhấn chìm" — ghi chép về năm Kỷ Mùi: "Mùa thu yên ổn, lúa được mùa." Không nhắc đến hồng thủy nào.
Mặc Huyền dựa lưng vào ghế. Nhìn ba cuốn sách mở trước mặt.
Mâu thuẫn. Không phải mâu thuẫn nhỏ — ba nguồn nói ba điều khác nhau về cùng một sự kiện. Trong sử học bình thường, điều này có thể giải thích bằng sai sót sao chép, bằng thiên kiến tác giả. Nhưng mức độ mâu thuẫn này — một nguồn nói chết hơn vạn, nguồn khác nói yên ổn lúa được mùa — không phải sai sót. Đây là lịch sử bị viết đè.
Ai đó đã viết trận hồng thủy vào Cổ Kim Thiên Tai Chí, hắn nghĩ. Nhưng không viết đồng bộ lên tất cả các nguồn. Hoặc viết mà hiện thực chỉ "vá" được phần lớn, để lọt vài chỗ.
Hắn ghi: Trường hợp 2: Trận đại hồng thủy sông Thanh, ~100 năm trước. Mâu thuẫn nghiêm trọng giữa các nguồn. Nghi ngờ: sự kiện được viết thêm bởi Người Viết Sử cấp cao (quy mô lớn, nhưng không hoàn hảo).
· · ·
Trường hợp thứ ba.
Cuốn Vân Đô Danh Tướng Truyện — liệt truyện các vị tướng nổi tiếng. Mặc Huyền tìm đến phần viết về một vị tướng tên Hoắc Vô Địch, sống cách đây khoảng ba trăm năm.
"Hoắc Vô Địch, tự Trấn Bắc, người phương bắc. Bình sinh bách chiến bách thắng, không một trận thua. Trấn thủ biên ải hai mươi năm, giặc không dám tiến."
Bách chiến bách thắng. Trấn thủ hai mươi năm. Không một trận thua.
Nhưng khi Mặc Huyền tìm chi tiết, hắn không thấy gì. Không tên trận nào. Không tên giặc nào. Không ngày tháng, không chiến thuật, không mô tả. Chỉ có kết quả: "bách chiến bách thắng". Như thể ai đó viết kết luận mà quên viết bài.
Vân Đô Biên Phòng Chí — ghi chép về tình hình biên giới — có đoạn ngắn về Hoắc Vô Địch: "Trấn thủ biên ải, uy danh lừng lẫy." Bốn chữ. Không thêm gì. Không trận đánh, không chiến công, không mô tả.
Hắn tìm thêm trong Vũ Công Ký Lược, Biên Tái Phong Vân Lục. Hoắc Vô Địch xuất hiện ở mỗi cuốn — nhưng chỉ bằng một hai câu, luôn mơ hồ, luôn "bách chiến bách thắng" mà không ai nói được trận nào.
Giống nhà thơ Lương Trí Minh, Mặc Huyền nghĩ. Xuất hiện từ hư không, nổi tiếng mà không có chi tiết, rồi biến mất không dấu vết.
Hắn ghi: Trường hợp 3: Hoắc Vô Địch, tướng quân, ~300 năm trước. "Bách chiến bách thắng" nhưng không trận nào được mô tả. Không gốc gác, không phả hệ, không chi tiết chiến tranh. Nghi ngờ: nhân vật được viết ra, ở quy mô lớn hơn Lương Trí Minh.
· · ·
Chiều ngày thứ ba, Mặc Huyền mang tờ giấy ghi chép đến quán trà Cố Nhân.
Tạ Yên đã ở đó. Ngồi bàn trong cùng, chén trà trước mặt, sổ ghi chép mở sẵn. Cô ngẩng lên khi hắn vào, gật đầu.
Hắn ngồi xuống, đặt tờ giấy lên bàn. Bà chủ quán mang trà mới. Mùi trà xanh lan ra, ấm, quen. Hắn chờ bà đi xa, rồi nói:
— Ta tìm được ba trường hợp.
Tạ Yên nhìn tờ giấy. Đọc. Chậm. Mắt cô di chuyển qua từng dòng, từng chữ.
— Lương Trí Minh, — cô nói, giọng đều. — Nhà thơ.
— Cô có nhớ ông ta trong ký ức gốc không?
Tạ Yên im lặng. Nhắm mắt một lúc — cô đang tìm trong ký ức. Rồi mở mắt.
— Không. Trong ký ức của ta, không có nhà thơ nào tên Lương Trí Minh. Ta đã đi qua Cối Kê hai lần. Không ai nhắc đến tên đó.
Mặc Huyền gật đầu. Tim hắn đập nhanh hơn, nhưng tay bình tĩnh.
— Trận hồng thủy sông Thanh, năm Kỷ Mùi.
Tạ Yên nghiêng đầu. Suy nghĩ.
— Ta nhớ sông Thanh năm đó. Ta đi qua hạ lưu năm ngoái, hỏi dân địa phương. Họ nói lũ lớn mấy đời trước, chết cả vạn. Nhưng...
Cô nhíu mày.
— Kỳ lạ. Ta nhớ rõ: khi ta hỏi ở huyện Bình Đàm, một lão nông nói "hồi đó yên ổn lắm, có lũ gì đâu". Nhưng ở huyện bên cạnh, ai cũng nhớ hồng thủy. Ta ghi vào sổ lúc đó, vì thấy mâu thuẫn.
Cô mở sổ, lật tìm. Dừng ở một trang.
— Đây. Ta ghi: "Sông Thanh, năm Kỷ Mùi — Bình Đàm không nhớ lũ, các huyện khác nhớ. Mâu thuẫn. Có thay đổi?"
Mặc Huyền nhìn chữ viết tay trong sổ cô. Ngày ghi: tám tháng trước. Cô đã phát hiện mâu thuẫn này từ tám tháng trước, ghi lại, nhưng chưa có đủ dữ kiện để kết luận.
— Vậy trận hồng thủy không có thật.
— Không có thật trong ký ức gốc của ta. Nhưng nó "có thật" với hầu hết mọi người.
Đúng quy luật, Mặc Huyền nghĩ. Ai đó đã viết trận hồng thủy vào lịch sử. Hiện thực vá lại cho hợp lý — tạo ra đê mới, tạo ra ký ức về cứu trợ, tạo ra mộ liệt sĩ. Nhưng huyện Bình Đàm thoát — vì sách sử địa phương của huyện đó không bị viết đè, hoặc viết đè không triệt để.
— Hoắc Vô Địch? — hắn hỏi tiếp.
Tạ Yên lắc đầu, nhẹ.
— Không có vị tướng nào tên Hoắc Vô Địch trong ký ức ta. Biên ải phương bắc, ba trăm năm trước — ta nhớ từ sách cổ rằng thời đó yên ổn, ít chiến sự. Người trấn thủ biên ải là một viên huyện lại bình thường, không ai nhớ tên.
Huyện lại bình thường. Không phải tướng bất bại. Chỉ là huyện lại.
Ai đó đã viết một viên huyện lại thành vị tướng bách chiến bách thắng. Và hiện thực đã tuân theo — tạo ra uy danh, tạo ra ký ức, tạo ra truyền thuyết. Nhưng không tạo được chi tiết. Vì người viết chỉ viết kết quả, không viết quá trình. Và hiện thực không thể bịa ra cả một cuộc chiến từ hư không.
Giống thí nghiệm thương nhân Phạm Đức Thịnh, Mặc Huyền nghĩ. Hiện thực "thương lượng". Chấp nhận kết quả, nhưng vá logic bằng cách mơ hồ hóa chi tiết.
· · ·
Họ ngồi im lặng. Trà nguội. Bà chủ quán mang ấm mới. Mùi trà tươi, gắt nhẹ, xua tan mùi trà cũ.
Mặc Huyền nhìn tờ giấy ghi chép ba trường hợp. Ba dấu vết. Ba Người Viết Sử.
— Có pattern, — hắn nói.
Tạ Yên gật đầu. Cô đã thấy.
— Lương Trí Minh, hai trăm năm trước. Trận hồng thủy, một trăm năm. Hoắc Vô Địch, ba trăm năm. Khác thời, khác quy mô, nhưng giống nhau ở một điểm.
— Không ai biết họ đến từ đâu, — Tạ Yên nói.
— Và không ai biết họ đi đâu.
Im lặng.
Ba Người Viết Sử, Mặc Huyền nghĩ. Ít nhất ba. Có thể nhiều hơn. Rải rác qua hàng trăm năm. Mỗi người viết điều khác nhau — nhà thơ, thiên tai, tướng quân. Mỗi người để lại dấu vết trong sử ký, dấu vết mà chỉ kẻ đọc kỹ mới thấy.
Nhưng tất cả đều biến mất. Không dấu vết. Không kết cục. Không ai nhắc đến họ sau đó.
Bị Sử Quan xóa? Hay tự biến mất?
Hắn nhìn Tạ Yên.
— Họ đều biến mất.
Cô gật đầu. Chậm.
— Phải.
— Tất cả.
— Tất cả những người ta và cha ta từng tìm được dấu vết. Không ai có kết cục. Không ai để lại câu chuyện cuối cùng. Họ viết, họ tạo sóng trong Sử Hải, rồi họ tan vào biển.
Cô nhìn hắn. Mắt sáng, nhưng tĩnh. Tĩnh kiểu người đã nghĩ kỹ trước khi nói.
— Và ngươi sẽ là người tiếp theo, Mặc Huyền. Nếu ngươi không cẩn thận.
Hắn nhìn cô. Không nói gì.
Ta không đặc biệt, hắn nghĩ. Ta không phải Người Viết Sử đầu tiên. Ta chỉ là người mới nhất trong một chuỗi dài. Và chuỗi đó có một quy luật: tất cả đều biến mất.
Câu hỏi là: biến mất vì sao? Bị săn? Bị xóa? Hay... bị chính Sử Hải nuốt?
Hắn không có câu trả lời. Chưa.
Nhưng hắn có ba dấu vết. Ba bằng chứng rằng trước hắn đã có người. Và hắn có Tạ Yên — người nhớ lịch sử gốc, người có thể đối chiếu, xác nhận, phân biệt thật giả.
Hắn gấp tờ giấy, cất vào túi vải.
— Ta sẽ tiếp tục tìm.
— Tìm gì nữa?
— Tìm người viết gần nhất. Lương Trí Minh hai trăm năm, Hoắc Vô Địch ba trăm năm. Quá xa. Phải có ai đó gần hơn. Vài chục năm, hoặc ít hơn.
Tạ Yên nhìn hắn.
— Cây liễu thứ mười ba, — cô nói.
— Phải. Cây liễu thứ mười ba. Ai đó đang ở Vân Đô, hoặc vừa ở đây gần đây. Ai đó đã viết lên lịch sử, ngay trước mũi ta, và ta không biết là ai.
— Đó mới là điều đáng lo nhất.
Mặc Huyền gật đầu. Cô nói đúng. Người viết sử cách đây hai ba trăm năm thì đã biến mất. Nhưng người viết cây liễu thứ mười ba — người đó có thể vẫn đang ở đây. Đang theo dõi. Đang viết.
Và hắn không biết đó là ai. Là Người Viết Sử khác? Hay là Sử Quan?
Nếu là Sử Quan, hắn nghĩ, tại sao lại viết thêm cây liễu? Sử Quan giữ lịch sử bất biến, không phải thay đổi. Trừ khi... cây liễu là bẫy. Là cách thử xem ai phản ứng.
Ai phản ứng với thay đổi mà không ai khác nhận ra?
Chỉ có hai loại người: Người Viết Sử. Và người như Tạ Yên.
Hắn đứng dậy. Để tiền trà.
— Ngày mai ta đến Thư Các sớm, — hắn nói. — Tìm dấu vết gần hơn.
Tạ Yên đứng dậy theo. Ở cửa quán, cô dừng lại.
— Mặc Huyền.
— Gì?
— Cẩn thận khi đọc.
Hắn nhìn cô, không hiểu.
— Ngươi đang tìm dấu vết Người Viết Sử. Nhưng nếu Sử Quan cũng đang tìm — họ sẽ tìm ở đâu?
Câu đó đánh vào hắn. Rõ ràng. Sắc.
Sử Quan sẽ tìm ở thư viện. Nơi có nhiều sử ký nhất. Nơi Người Viết Sử phải đến để viết. Nơi ta đang ngồi mỗi ngày, lật từng cuốn sách, để lại dấu vết của người đang tìm kiếm.
Thư Các Vạn Quyển.
Hắn đứng ở cửa quán trà, nhìn ra phố chiều. Nắng xế, bóng dài, gió thu mang mùi lá khô. Đâu đó trong thành phố này, có ai đó đã trồng cây liễu thứ mười ba. Có ai đó đã thay đổi lịch sử mà không phải hắn. Và có thể, có ai đó đang tìm hắn.
Giống như hắn đang tìm họ.
Hắn kéo cổ áo lên, bước ra phố, và lần đầu tiên, nhìn quanh — thật sự nhìn quanh — tìm xem có ai đang nhìn lại.
Không ai nhìn. Dĩ nhiên. Không ai bao giờ nhìn hắn.
Nhưng điều đó không còn an ủi hắn như trước.