Người Viết Sử
Chương 72: Tiếng Lão Phu
Chương 72

Tiếng Lão Phu

Bút dẫn đường.

Mặc Huyền đi theo ánh sáng trên thân bút gãy, ánh sáng nhẹ, ấm, lách qua kẽ nứt trên trúc đen, rọi xuống mặt đất phía trước chân hắn như ngọn đèn nhỏ. Bút không chỉ hướng. Bút KÉO, nhẹ nhàng, kiểu kéo của sợi dây vô hình buộc vào ngực, kéo hắn lên phía bắc, lên núi, lên nơi cao hơn, nơi hiện thực mỏng hơn.

Tạ Yên đi cạnh. Sổ đóng, giắt sau lưng. Cô không ghi lúc đi. Cô ghi khi dừng. Bây giờ là lúc đi.

Hứa và Lục ở lại dưới chân núi. Hẹn ba ngày. Hứa nói: "Nếu hai người không ra, ta sẽ làm thứ gì đó ngu xuẩn." Lục nói: "Tại hạ đợi." Không thêm. Không bớt.

Mặc Huyền leo. Đường mòn nhỏ, đá lẫn rêu, cây thưa dần theo độ cao. Gió lạnh mạnh hơn, nhưng mực trên cẳng tay hắn ấm, và bút trong tay ấm, và dưới chân hắn, đất ấm bất thường, kiểu ấm của thứ gì đó đang thở ngay bên dưới.

Mắt hai lớp thấy: càng lên cao, hai lớp càng GẦN nhau. Ở dưới thung lũng: hai lớp tách rõ, cũ và mới, gốc và hiện tại, đọc riêng được. Ở đây: hai lớp nhập dần, mờ ranh giới, pha trộn, kiểu hai tờ giấy ướt dán vào nhau, chữ bên này loang sang bên kia.

Ranh giới mỏng. Sử Hải gần. Rất gần.

Nửa buổi sáng. Đỉnh dốc. Phẳng nhỏ, đá phẳng, gió tạnh bất ngờ. Tĩnh.

Mặc Huyền dừng. Nhìn.

Và thấy.

Không cần mắt hai lớp. Nhìn bằng mắt thường cũng thấy: phía trước hắn, không khí GỢN. Nhẹ. Kiểu gợn của hơi nóng bốc trên mặt đường mùa hè, nhưng đây là đông, là lạnh, và hơi gợn không bay lên mà ĐỨNG YÊN. Bức tường trong suốt, cao đến trời, rộng sang hai bên núi, mỏng đến mức nhìn xuyên được.

Phía sau bức tường: biển.

Không phải biển nước. Biển chữ. Biển mực. Sóng cuộn chậm, đen ánh xanh, mỗi con sóng mang theo câu chuyện, ký ức, lịch sử, quá khứ và tương lai pha trộn trong từng giọt. Sáng lấp lánh, ướt, sống. Kéo dài vô tận, không chân trời, không bờ bên kia.

Sử Hải.

Không phải trong mơ. Không phải lặn. Không phải nhìn qua lớp lịch sử. HIỆN RỒI. Ngay trước mặt. Cách vài bước chân.

Tạ Yên đứng cạnh. Cô nhìn bức tường gợn. Cô KHÔNG thấy biển (miễn nhiễm, mắt cô không đọc lớp lịch sử). Nhưng cô cảm nhận. Không khí nặng hơn. Ấm hơn. Và mực trên cẳng tay Mặc Huyền sáng mạnh, sáng đến mức chiếu bóng trên đá, và bút gãy trong tay hắn rung không phải rung gọi mà rung CHÀO, kiểu rung của vật đang trở về nơi nó thuộc về.

– Đây, Mặc Huyền nói. Nhẹ.

Tạ Yên gật. Không hỏi. Cô tin hắn.

Hắn đưa tay chạm bức tường gợn. Ngón tay xuyên qua, nhẹ, không kháng, kiểu xuyên qua mặt nước. Lạnh. Rồi ấm. Rồi rung, rung sâu, rung trong xương, và qua ngón tay hắn cảm nhận: ký ức. Không phải ký ức hắn. Ký ức của biển. Nghìn năm. Vạn năm. Triều đại mọc lên rồi tàn, chiến tranh bùng rồi lặng, người sinh rồi chết, và biển GIỮ tất cả, mỗi giọt mực là một đời người, mỗi con sóng là một thế kỷ.

Và trong hỗn loạn ký ức biển, trong triệu triệu câu chuyện xoáy cuộn, hắn cảm nhận một thứ quen.

Ấm. Nhỏ. Giữa bao la.

Mực CỦA MÌNH.

Anchor hắn viết ngày xưa, đời trước khi mất ký ức, khi hắn viết lão kiếm khách trực tiếp vào Sử Hải (quyển 2, đêm khuya, tầng hầm Thư Các, mực chảy xuyên giấy, xuyên gỗ, xuyên đất, chảy xuống biển). Anchor đó vẫn ở đây. Nhỏ. Nhưng ấm. Như đốm lửa giữa đại dương.

Và quanh anchor: DƯ VANG.

Không phải lão kiếm khách đầy đủ. Lão đã bị Hàn Mộ xóa ngoài đời. Gốc trong Sử Hải bị nén, yếu, gần tắt. Nhưng không tắt hẳn. Còn đây. Còn thở. Còn ấm.

Mặc Huyền rút tay. Nhìn Tạ Yên.

– Lão ở trong đó.

Cô nhìn hắn. Mắt sáng.

– Lão kiếm khách?

– Dư vang. Không phải lão đầy đủ. Nhưng lão VẪN Ở ĐÓ. Anchor ta viết vẫn giữ.

Tạ Yên im lặng. Rồi, nhẹ:

– Vào?

Mặc Huyền nhìn bức tường gợn. Nhìn biển phía sau. Nhìn bút gãy trong tay, sáng, rung, gọi.

Chưa vào hẳn. Chưa bước qua. Nhưng đứng ở ranh giới, đưa tay qua, cảm nhận. Tìm lão. Nghe lão. Lần cuối.

Hắn ngồi xuống. Chân xếp bằng trên đá phẳng. Bút gãy đặt ngang đùi. Nhắm mắt.

Đưa cả hai tay xuyên qua bức tường gợn. Mực ấm bao quanh tay hắn đến khuỷu. Và hắn lặn, không phải bằng thân, bằng TÂM, để tâm trí hắn trôi theo mực, theo anchor, theo sợi dây vô hình nối hắn với thứ hắn đã viết ra trước khi quên tất cả.

Sóng chữ cuộn quanh. Ký ức loang. Hắn bơi qua trận chiến ba trăm năm trước (mùi máu, tiếng kiếm, gió núi), qua mùa màng một ngôi làng ven sông (mùi lúa chín, tiếng cười trẻ con), qua giấc mơ của ai đó cách đây nghìn năm (bầu trời đầy sao, tiếng hát, nỗi nhớ). Tất cả xoáy, pha, trộn, nhưng hắn không lạc vì hắn có neo: mực của mình.

Theo mực. Theo ấm. Theo quen.

Và tìm thấy.

Dư vang lão kiếm khách nằm sâu, sâu hơn ký ức thường, sâu hơn lịch sử bốn trăm năm, ở nơi mực cũ và mực mới pha trộn. Nhỏ. Yếu. Nhưng VẪN SÁNG. Anchor hắn viết mạnh hơn hắn tưởng, hoặc lão kiếm khách bền hơn hắn nghĩ, hoặc cả hai: mực của người tạo ra và ý chí của người được tạo ra cùng giữ, cùng bám, cùng từ chối tắt.

Rồi hắn nghe.

Giọng.

Không rõ. Không đầy đủ. Vọng, méo, xa, kiểu giọng nghe qua nước, qua tường, qua mấy trăm năm ký ức chồng. Nhưng ĐÚNG. Giọng đó. Giọng trầm, khàn nhẹ, chậm, kiểu giọng của người đã sống sáu mươi năm (dù sáu mươi năm đó là mực trên giấy) và nói mỗi chữ bằng sức nặng của kinh nghiệm.

Tiểu huynh đệ?

Mặc Huyền dừng. Giữa biển ký ức, giữa sóng chữ xoáy cuộn, giữa triệu câu chuyện đang chảy qua tay hắn, hắn dừng.

Tiểu huynh đệ.

Giọng lão. Đúng giọng lão. Không phải bản sao (bản sao Bách Sử Nhân nói bằng phẳng, đều, kiểu đọc sách). Giọng này có cái gì đó mà bản sao thiếu: ấm. Ấm kiểu ấm của người BIẾT mình đang gọi ai, ấm kiểu người chờ lâu và vẫn chờ.

Tiểu huynh đệ. Lão phu ở đây.

Mặc Huyền mở miệng. Không biết nói gì. Hắn không nhớ lão. Ký ức hắn về lão kiếm khách là ký ức từ sách, từ cuốn ghi chép số mười bảy, từ lời Tạ Yên kể, từ progress của session trước. Hắn biết lão tồn tại. Biết hắn đã viết lão ra. Biết lão có đệ tử tên Tiểu Quang, chết mười tám tuổi. Biết lão uống trà mỗi sáng ở quán Cố Nhân, hát bài cũ dưới trăng.

Nhưng hắn không NHỚ.

Và thân hắn nhớ.

Mực trên cẳng tay sáng mạnh, rung, và ngực hắn nóng, nóng kiểu nóng khi ai đó nhắc đến thứ quan trọng mà đầu quên nhưng xương cốt giữ. Body memory. Cháo đậu phộng. Bàn góc quán trà. Tiếng cười trầm qua khói trà sáng. Tay chai kiếm cầm chén trà nhẹ. Thanh kiếm dựng bên ghế.

Hắn KHÔNG nhớ. Nhưng hắn CẢM.

– Lão... tiền bối.

Giọng hắn run. Không phải vì lạnh. Vì thứ gì đó trong ngực hắn đang vỡ, nhẹ, kiểu vỡ của đá nung bị nước lạnh, kiểu vỡ không đau nhưng không thể ngăn.

Hơi tối.

Giọng lão, mờ hơn. Xa hơn. Kiểu xa của người đang nói từ rất sâu dưới nước.

Nhưng trà vẫn ấm.

Mặc Huyền cười. Không muốn cười mà cười. Tiếng cười ngắn, nghẹn, kiểu cười khi nước mắt đã gần.

– Lão tiền bối, hắn nói. Giọng thấp, run, và hắn ghét run nhưng không ngăn được. Ta không nhớ lão. Ký ức ta mất. Nhưng ta biết lão quan trọng. Vì...

Hắn dừng. Nuốt.

– Vì ta khóc khi nghe giọng lão.

Và thật. Mắt hắn ướt. Lần đầu tiên. Bảy mươi hai chương. Bốn năm vô hình ở Vân Đô. Mất ký ức. Mất sư phụ. Mất quá khứ. Bị xóa. Bị săn. Thấy làng Thạch Bàn. Thấy Lục phai. Thấy bản sao rỗng. Tất cả, hắn nén. Hắn nôn ở hẻm vắng, run tay trong đêm, quỳ trước cổng làng, nhưng KHÔNG KHÓC. Bốn năm không khóc vì khóc cần có ai đó để khóc với, và hắn không có ai.

Bây giờ hắn có giọng lão. Giọng run, giọng xa, giọng của người hắn không nhớ nhưng thân hắn nhớ. Và nước mắt chảy. Không nhiều. Vài giọt. Nóng trên má, rơi xuống tay, rơi vào mực Sử Hải, và mực nuốt nước mắt hắn, giữ, và hắn tưởng tượng (hoặc cảm nhận, hoặc cả hai): biển cũng ấm hơn một chút.

Lão phu không biết ta thật hay giả.

Giọng lão. Mờ. Xa. Nhưng rõ từng chữ.

Nhưng chén trà lão uống, thật.

Im.

Và tiểu huynh đệ, thật.

Im.

Đó là đủ.

Rồi giọng mất. Không phải tắt. Không phải biến mất. Chỉ lặng. Kiểu lặng của người đã nói xong thứ cần nói và ngồi xuống uống trà. Anchor vẫn ở đó, ấm, nhỏ, sáng trong biển sâu. Lão không đi. Lão chỉ IM. Đợi. Như lão đợi ở quán trà mỗi sáng.

Mặc Huyền rút tay khỏi bức tường gợn. Tỉnh. Mắt ướt. Má ướt. Tay run.

Tạ Yên ngồi cạnh. Không hỏi. Không chạm. Chỉ ngồi. Gần đủ để hắn biết cô ở đây, xa đủ để hắn được khóc một mình.

Hắn lau mắt. Nhanh. Bằng mu bàn tay. Kiểu lau của người chưa quen khóc.

– Lão ở trong đó, hắn nói. Giọng khàn nhẹ.

– Ta biết, Tạ Yên nói. Nhẹ.

– Lão nói chén trà thật. Và ta thật.

Tạ Yên nhìn hắn. Lâu. Rồi gật.

– Đó là đủ.

Mặc Huyền cười. Ngắn. Buồn. Ấm.

– Cô nghe được?

– Không. Ta không nghe lão. Nhưng ta nghe ngươi. Và ngươi khóc. Lần đầu. Vậy là lão nói thứ gì đó đáng khóc.

Hắn nhìn bức tường gợn. Phía sau: Sử Hải, biển chữ, vô tận. Phía trước: thế giới thật, gió lạnh, đá, cây, đông. Và hắn đứng giữa, mực trên tay, nước mắt trên má, bút gãy trong lòng bàn tay.

Lão ở trong đó. Sư phụ ở trong đó. Và Sử Hải đang đợi ta.

Không phải kẻ thù. Không phải bạn. Chỉ đang ĐỢI.

Như lão đợi ở quán trà mỗi sáng.

Hắn đứng dậy. Lau mắt lần nữa, kỹ hơn, kiểu lau của người đã quyết và không muốn nước mắt che mắt khi đi.

Nhìn Tạ Yên.

– Ta sẵn sàng.

Cô gật. Mở sổ. Viết một dòng. Gập lại.

Hắn không hỏi cô viết gì. Hắn biết. Cô viết tên hắn. Như cô luôn viết. Giữ hắn ở đây, bằng mực trên giấy, bằng ký ức không thể xóa, bằng sổ ghi chép dày hơn mỗi ngày.

Neo.

– Quay lại trại, Mặc Huyền nói. Chuẩn bị. Nói chuyện với Hứa và Lục. Rồi vào.

Tạ Yên đứng dậy. Phủi bụi trên đùi. Nhìn bức tường gợn lần cuối, bức tường cô không thấy nhưng cảm nhận.

– Lão kiếm khách, cô nói. Nhẹ. Giọng cô mềm hơn bình thường, mềm kiểu hiếm, kiểu chỉ mềm khi nói về người cô kính trọng. Ông ấy bền.

Mặc Huyền gật.

– Bền hơn người viết ông ấy ra.

Họ quay lại. Xuống núi. Bút gãy trong tay Mặc Huyền sáng nhẹ, sáng kiểu đèn dẫn đường, và mực trên cẳng tay hắn ấm, kiểu ấm của thứ đang chờ, đang gọi, đang nói: sắp rồi, sắp rồi, sắp.

Trên đỉnh dốc phía sau, bức tường gợn lấp lánh trong nắng sáng.

Phía sau bức tường: biển im. Sóng nhẹ. Và ở sâu, sâu lắm, một đốm ấm nhỏ vẫn sáng. Anchor. Lão kiếm khách. Chén trà. Tiếng hát cũ dưới trăng.

Đợi.

Ch.72/115
2.097 từ