Người Viết Sử
Chương 111: Từ Giã
Chương 111

Từ Giã

Hắn đi lúc chưa sáng hẳn.

Không nói ai. Không viết thư. Chỉ đặt chén trà bên cạnh TY đang ngủ, lấy cuốn #17, bước ra khỏi lều. Gió sớm lạnh, cỏ ướt sương, trời xám nhạt chưa có nắng. Chữ trên trời mờ trong ánh rạng đông, kiểu mờ dịu, không sáng gắt như ban đêm.

Hắn đi về phía Hoàng Lương trước.

Quán trà Trầm Nguyệt mở cửa từ khi trời còn tối. Bà luôn mở sớm, hai trăm năm, thói quen của kẻ không cần ngủ nhiều. Khi hắn bước vào, bà đang lau bàn, ấm trà đã sôi, hơi nước mỏng trong không khí lạnh.

Bà nhìn hắn. Không ngạc nhiên.

– Sớm. Bà nói.

Hắn ngồi xuống bàn quen, bàn gần cửa, bàn mười sáu đời Chấp Bút từng ngồi. Gỗ mòn nhẵn, vết trà cũ ăn vào thớ gỗ thành màu nâu sậm. Hắn đặt tay lên mặt bàn, cảm giác gỗ mát dưới lòng bàn tay.

Trầm Nguyệt rót trà. Đặt trước mặt hắn. Rồi rót cho mình. Ngồi đối diện.

Hai người uống. Im lặng. Kiểu im lặng của hai trăm năm quen, không cần lời để lấp.

– Trà hôm nay khác. Hắn nói. Nhẹ.

Trầm Nguyệt nhìn hắn. Mắt bình thản, mắt hai trăm năm, mắt kẻ đã pha trà cho mười sáu người biết mình sắp đi mà không nói.

– Không khác, bà nói. Vẫn lá đó. Nước đó. Lửa đó.

Dừng lại. Uống.

– Chỉ là ngươi uống khác. Bà nói. Chậm hơn. Kỹ hơn. Kiểu uống khi biết đây là lần cuối.

Hắn không phủ nhận. Trầm Nguyệt không cần hắn xác nhận. Bà biết. Hai trăm năm pha trà cho Chấp Bút, bà nhận ra cái nhìn đó từ xa, cái nhìn khi kẻ viết sử biết mình sắp không viết nữa.

– Mười sáu người trước. Bà nói. Mỗi người đều đến uống trà trước khi đi. Có người nói. Có người không. Ngươi thuộc loại nào?

Hắn cầm chén, nhìn mặt trà. Lá trà xoay chậm trong nước nóng, kiểu xoay bình thường mà hắn chưa bao giờ để ý.

– Loại nói. Hắn nói. Nhưng không biết nói gì.

Trầm Nguyệt cười. Nhẹ. Kiểu cười hiếm, kiểu cười khi hai trăm năm bình thản nứt ra một khoảnh khắc ấm.

– Thì uống trà. Bà nói. Lời sẽ đến.

Hắn uống. Trà ấm, đắng nhẹ rồi ngọt ở cuống họng, kiểu ngọt bà pha cho riêng hắn từ ngày đầu đến Hoàng Lương. Không phải trà đặc biệt. Chỉ là trà bà hiểu hắn uống được.

– Hai trăm năm. Hắn nói. Bà đợi cái gì?

Trầm Nguyệt đặt chén xuống. Nhìn hắn. Lâu.

– Ta đợi ngươi hỏi câu đó. Bà nói.

Im lặng. Gió thổi qua cửa quán mở, mang theo mùi cỏ ướt và đất ẩm từ thung lũng.

– Ta là hư cấu, bà nói. Người Viết Sử thứ mười hai viết ta ra. Hai trăm năm trước. Giống lão kiếm khách của ngươi, giống bà Châu nhớ lão ba mươi năm, giống mọi thứ hắn viết. Nhưng ta biết. Biết mình là hư cấu. Biết mình không có trong lịch sử gốc. Biết mỗi chén trà ta pha đều pha bằng ký ức không có thật.

Bà rót thêm trà. Tay bà vững, kiểu vững của người quen cầm ấm hai trăm năm.

– Nhưng ta chọn sống. Bà nói. Vì trà thật. Nước thật. Người uống thật. Và bây giờ, ngươi chọn tan để mọi người được nhớ. Ta hiểu. Ta hiểu hơn bất kỳ ai.

Bà đứng lên. Đi vào trong. Trở ra với một gói nhỏ bọc vải nâu. Đặt trước mặt hắn.

– Lá trà. Bà nói. Đủ pha một ấm. Mang theo.

Hắn cầm gói trà. Nhẹ. Ấm. Kiểu ấm từ tay người vừa cầm.

– Bà sẽ ở đây? Hắn hỏi.

Trầm Nguyệt nhìn quanh quán. Bàn ghế cũ, tường đá, ấm trà trên bếp, hai trăm năm gói gọn trong một gian phòng nhỏ.

– Ta pha trà, bà nói. Đó là việc ta làm. Dù hư cấu hay thật, dù mười sáu đời Chấp Bút hay không còn ai, ta pha trà.

Dừng lại. Nhìn hắn.

– Tiểu tử. Bà nói. Hai trăm năm ta đợi. Không uổng.

Hắn đứng dậy. Cúi đầu. Không nói lời chia tay vì Trầm Nguyệt không cần lời chia tay. Bà cần ai đó uống trà của bà và hiểu tại sao trà ngon. Hắn đã hiểu.

Hắn bước ra cửa. Gió sớm. Trời sáng hơn. Chữ trên trời bắt đầu hiện rõ trong ánh nắng non.

Sau lưng, tiếng Trầm Nguyệt rửa chén. Tiếng nước chảy nhẹ, đều, bình thản. Như hai trăm năm nay. Như ngày mai.

Hắn viết thư cho Tạ Kỳ Sơn trên đường đi.

Ngồi dưới gốc cây ven đường, cuốn #17 mở, bút gãy trên tay. Mực đen loang trên giấy, kiểu loang quen thuộc, mực không viết lịch sử nhưng vẫn viết được lời thường.

"Kỳ Sơn bá bá.

Con không đến được Vô Danh Thành lần này. Nhưng con viết thư này để bá bá biết: con đã tìm được cách.

Nếu thành công, lề sẽ mở. Không phải mở vì ai ép. Mở vì không cần nữa. Mọi người sẽ nhớ được kẻ bị xóa, sẽ thấy được kẻ ở lề, vì Sử Hải sẽ ở trong họ. Bá bá sẽ ra ngoài. Ánh nắng, gió, mùi đất sau mưa, tất cả những thứ bá bá kể cho con nghe trong thành phố không có nắng.

Con hứa sẽ viết bá bá lại vào lịch sử. Nhưng bây giờ con hiểu: không cần con viết. Mọi người sẽ tự viết. Tự nhớ. Tự thấy.

Cảm ơn bá bá đã giữ Vô Danh Thành mười lăm năm. Cảm ơn bá bá đã cho con biết lề tồn tại, cho con biết kẻ bị xóa vẫn sống, cho con biết thế giới rộng hơn những gì sách ghi.

Con đi đây.

Mặc Huyền."

Hắn gấp trang giấy. Đưa cho Lục.

Lục đứng cách hắn mười bước, nửa người phải phai nhạt trong nắng sáng. Gã không theo hắn. Gã đợi. Kiểu đợi của kẻ biết hắn sẽ cần gã.

– Nhờ ngươi chuyển cho Kỳ Sơn bá bá. Hắn nói.

Lục nhận thư. Gật. Không hỏi nội dung.

– Mặc Huyền. Gã nói. Giọng bình thường, tên hắn trong miệng gã vẫn mới, vẫn lạ, vẫn kiểu gọi lần đầu dù đã gọi một lần rồi.

Hắn nhìn gã. Nửa người phải phai gần trong suốt dưới nắng trưa, kiểu phai mỗi ngày một thêm mà gã không nhắc, không than, không sợ.

– Ngươi phai nhanh hơn. Hắn nói. Nhẹ.

Lục nhìn tay phải mình. Gần trong suốt. Mấy ngón tay nhìn xuyên qua được.

– Ta biết. Gã nói. Không sao.

Dừng lại. Nhìn hắn.

– Nếu ngươi thành, gã nói, phai sẽ dừng. Vì phai là dấu hiệu Sử Hải mất cân bằng. Ngươi phân tán nó đều, ta sẽ đặc lại.

Hắn không biết điều đó. Nhìn gã. Gã gật nhẹ.

– Nhưng nếu ngươi không thành, gã nói, ta vẫn phai. Và ta chấp nhận. Bốn mùa đi cùng ngươi, không hối hận ngày nào.

Bốn mùa. Hắn nghĩ. Từ ngày gã theo dõi hắn ở Vân Đô, kẻ Tu Sử trên mái nhà ghi sổ "Chấp Bút mới. Chờ chỉ thị." Đến bây giờ, kẻ gọi hắn bằng tên, xưng "ta," đứng dưới nắng phai dần mà vẫn chờ hắn viết xong thư.

– Đừng cảm ơn, gã nói. Chiến đấu.

Lần thứ năm. Câu nói cũ. Vẫn đúng.

Cảnh Vô Ký nằm trên chiếu Trầm Nguyệt trải. Yếu hơn hôm qua. Mắt bà mở, nhưng sáng chỉ còn leo lét, kiểu nến gần hết sáp.

Hắn ngồi xuống cạnh bà. Trầm Nguyệt đặt chén trà nhỏ bên cạnh, nhưng CVK không uống. Không đủ sức nâng tay.

– Ông Chấp Bút. Bà nói. Giọng thấp, hơi thở ngắn, mỗi câu phải nghỉ giữa chừng.

– Ta ở đây. Hắn nói.

CVK nhắm mắt. Mở lại. Cười, kiểu cười mệt, kiểu cười khi cơ thể không còn sức nhưng tâm trí vẫn sáng.

– Thành phố ta xây, bà nói. Bốn trăm năm. Cho kẻ bị xóa. Cho kẻ không có tên trong sử sách. Cho kẻ rơi vào lề mà không ai biết.

Dừng lại. Thở. Hắn chờ.

– Nếu ngươi thành, bà nói. Lề sẽ mở. Kẻ bị xóa sẽ được nhớ. Thành phố ta... sẽ không cần nữa.

Hắn nhìn bà. Thấy bốn trăm năm mệt mỏi trong đôi mắt gần tắt. Bốn trăm năm giữ thành phố cho những kẻ không ai nhớ, dùng thời gian sống của mình giữ ranh giới, từng ngày nến ngắn đi.

– Bà sẽ nghỉ. Hắn nói. Không phải câu hỏi.

CVK gật. Chậm.

– Cuối cùng. Bà nói. Cũng được nghỉ.

Bà nhắm mắt. Lâu. Hắn tưởng bà ngủ. Rồi bà mở mắt, nhìn hắn, mắt sáng lên một khoảnh khắc.

– Có một đứa trẻ, bà nói. Rơi vào lề năm nó sáu tuổi. Mười hai năm ở Vô Danh Thành. Không ai nhớ nó ở ngoài. Bà bế nó lên mỗi đêm khi nó khóc. Nó gọi ta "bà." Nó là lý do ta giữ thành phố đến bây giờ.

Hắn nghe. Không nói. Có những câu chuyện chỉ cần người nghe.

– Nếu ngươi thành, bà nói, nó sẽ được nhớ. Ai đó ngoài kia sẽ nhớ nó. Sáu tuổi, tay nhỏ, hay khóc đêm. Ai đó sẽ nhớ.

Bà nhắm mắt.

– Đó là đủ. Bà nói. Thấp đến gần không nghe.

Hắn ngồi bên bà. Lâu. Cho đến khi hơi thở bà đều, nhẹ, kiểu thở khi ngủ. Rồi hắn đứng dậy, kéo chiếu lên vai bà, nhẹ, kiểu nhẹ khi sợ đánh thức kẻ cần nghỉ.

Chiều. Hắn quay về lều.

TY ngồi ngoài cửa, sổ mở trên đầu gối, bút trên tay. Nhìn hắn đi về. Không hỏi đi đâu. Không hỏi gặp ai. Cô biết.

Hắn ngồi xuống cạnh cô. Lấy gói trà Trầm Nguyệt cho ra, mở, ngửi. Mùi trà khô, đậm, ấm.

– Trầm Nguyệt cho. Hắn nói.

TY nhìn gói trà. Gật nhẹ.

Im lặng. Gió chiều thổi qua thung lũng, cỏ rạp, chữ trên trời sáng dần khi nắng yếu. Mười nghìn năm ký ức hiện trên bầu trời, rõ mỗi phút.

– Còn ai chưa gặp? Cô hỏi. Nhẹ.

Hắn nghĩ. Trầm Nguyệt, xong. Kỳ Sơn, đã viết thư. Cảnh Vô Ký, xong. Hứa, BSN, Trương, đã nói hết hôm qua. Hàn Mộ, đã trao ấn. Người Viết gốc, đã nói hết.

– Ông Chu. Hắn nói. Bà Châu. Vân Đô.

TY nhìn hắn. Mắt tĩnh. Hiểu.

– Ngày mai? Cô hỏi.

Hắn gật.

TY mở sổ. Viết. Hắn không đọc lần này. Có những trang cô viết cho mình, không cho ai đọc, không cho hắn đọc, chỉ cho mực trên giấy và bàn tay cô biết.

Hắn nhìn bầu trời. Chữ sáng. Lịch sử mười nghìn năm hiện trên nền trời tím chiều. Ở đâu đó dưới kia, trong chợ, trong nhà, trong quán ăn ven đường, con người đang đọc, đang hỏi, đang bàn. Đang SỐNG với sự thật thay vì sống trong giấc mơ của một mình.

Ngày mai ta đi Vân Đô. Hắn nghĩ. Nơi bắt đầu. Nơi ta tỉnh dậy, không nhớ gì, với cây bút gãy trong tay. Nơi bà Châu rót trà, lão kiếm khách ngồi góc quán, TY bước vào đời ta ở quán cơm ven đường.

Nơi ta sẽ chia tay mà không ai biết ta đang chia tay.

Hắn cầm chén trà TY đã pha sẵn. Uống. Trà khác trà Trầm Nguyệt, nhạt hơn, kiểu pha vội, kiểu pha khi người pha lo thứ khác. Nhưng ấm. Ấm kiểu TY. Kiểu ấm hắn sẽ nhớ lâu nhất.

Nếu tan rồi còn nhớ được.

Ch.111/115
1.998 từ