Cổng Đá
Ba ngày qua đèo Bạch Sương. Hai ngày nữa trong rừng núi phía tây, nơi đường mòn biến mất và cây cối mọc kín đến mức mặt trời chỉ lọt qua thành những sợi vàng mỏng.
Bản đồ mực trong đầu Mặc Huyền rung ngày một mạnh. Điểm sáng Tàng Thư Lâu không còn là chấm mờ ở rìa tầm nhìn, mà là cục than đỏ, ấm, kéo hắn về phía tây như sợi dây vô hình buộc vào xương ngực.
– Gần, hắn nói.
Tạ Yên gạt lá rậm trước mặt, nhìn quanh. Rừng dày, không đường, không dấu vết người đi. Cô tin hắn, không phải vì hiểu bản đồ mực, mà vì ba tuần nay mỗi lần hắn nói "phía này", họ đều tìm thấy thứ cần tìm.
– Bao xa?
– Nửa ngày. Có lẽ ít hơn.
Họ đi tiếp. Không nói. Rừng núi phía tây khác đồng bằng: im, sâu, kiểu im của nơi ít người đến. Không có chim hót buổi trưa. Không có tiếng suối. Chỉ gió qua cành, lá rơi, đất mềm dưới chân.
· · ·
Hẻm núi hiện ra vào cuối chiều.
Không có dấu hiệu nào báo trước. Một phút trước vẫn là rừng rậm, phút sau: vách đá hai bên, hẹp, cao, rêu xanh phủ kín. Khe hở giữa hai vách vừa đủ một người đi ngang, ánh sáng chiều lọt qua phía trên, vàng nhạt.
Mặc Huyền dừng bước. Nhìn kỹ. Hai lớp.
Lớp hiện tại: hẻm đá, rêu, im lặng.
Lớp gốc: hẻm đá, rêu, im lặng. Giống nhau. Nhưng ở lớp gốc, trên vách đá, có dấu. Mờ, cũ, kiểu mực đã khô hàng trăm năm nhưng vẫn còn vệt. Dấu niêm.
Hắn bước vào hẻm. Và thấy.
Không phải một dấu niêm. Hàng chục. Hàng trăm. Phủ kín hai bên vách đá từ ngang hông lên quá đầu. Mỗi dấu một kiểu chữ, một nét mực, một thời kỳ. Có dấu mực cổ, khô nứt, chữ vuông kiểu triện, có thể ba bốn trăm năm. Có dấu mới hơn, chữ hành thảo, mực còn đậm. Có dấu nhỏ, gọn, kiểu người viết vội. Có dấu lớn, trang trọng, kiểu người viết cho hậu thế.
– Dấu niêm, Mặc Huyền nói. Giống loại ở tầng hầm Thư Các. Nhưng nhiều hơn.
Tạ Yên chạm tay vào vách đá. Cô không thấy mực, không thấy dấu, vì cô không có mắt hai lớp. Nhưng cô cảm nhận được: đá lạnh hơn bình thường, kiểu lạnh của nơi chứa nhiều ký ức, nặng, dày.
– Bao nhiêu người đã đến đây?
Mặc Huyền đếm nét bút. Mỗi NVS có nét riêng, không thể nhầm, vì bút gãy truyền qua mỗi đời nhưng mực mỗi người khác. Hắn đếm: mười. Mười nét bút khác nhau. Mười đời Người Viết Sử, trong suốt hàng trăm năm, đã tìm đến nơi này, đặt dấu niêm lên vách, rồi đi vào.
– Mười người, hắn nói. Ít nhất.
Cô gật. Mắt cô nhìn sâu vào hẻm, nơi ánh sáng hẹp dần, tối dần.
Họ đi vào.
· · ·
Cổng đá ở cuối hẻm.
Không to. Vừa một người đi, cao vừa đủ để không phải cúi đầu. Đá xám, nhẵn, khác vách đá tự nhiên xung quanh: đá này được đẽo, được gọt, được đặt vào đúng vị trí bởi ai đó rất lâu trước. Không có bản lề, không có khóa. Chỉ là một phiến đá chắn ngang lối vào, khít với vách hai bên.
Trên mặt đá, khắc chữ. Sâu, nét cứng, kiểu chữ cổ đã mòn nhưng vẫn đọc được:
"Kẻ viết sử mới đọc được. Kẻ đọc được mới mở được."
Mặc Huyền đọc xong, nhìn lại. Hai lớp.
Lớp bề mặt: dòng chữ vừa đọc.
Lớp ẩn: dòng khác, nhỏ hơn, nằm dưới dòng đầu, chỉ hiện khi nhìn bằng mắt hai lớp. Chữ mờ, run, kiểu người viết trong bóng tối bằng tay yếu:
"Viết tên mình. Tên thật."
Hắn đứng trước cổng. Bút gãy trong tay, trúc đen, nứt dọc. Hai chữ mờ trên thân bút mà mười sáu đời chưa ai đọc hết. Bút ấm, rung nhẹ, kiểu rung của thứ nhận ra nơi quen.
Tên thật. Mặc Chiêu Ninh. Tên ta tìm được ở đáy Sử Hải, giá là bốn tháng ký ức.
Hắn đặt đầu bút lên mặt cổng đá. Mực chảy, đen, ấm, thấm vào đá như nước thấm vào cát. Hắn viết:
"Mặc Chiêu Ninh. Đời thứ mười bảy."
Đá rung.
Không mạnh, không dữ. Rung nhẹ, đều, kiểu rung của thứ gì đó lớn đang thức dậy rất chậm. Dấu niêm trên vách hai bên hẻm sáng lên, lần lượt, từ cũ nhất đến mới nhất. Dấu đầu tiên, mực cổ, phát ra ánh xanh mờ như đom đóm. Dấu thứ hai, sáng hơn một chút. Thứ ba. Thứ tư. Lần lượt, mười dấu niêm sáng lên theo thứ tự thời gian, như mười ngọn nến được thắp bởi cùng một que diêm truyền từ đầu này đến đầu kia.
Dấu cuối cùng sáng nhất: nét mực quen, kiểu nét mà Trầm Nguyệt mô tả. Sư phụ. Đời thứ mười sáu.
Cổng đá dịch chuyển. Chậm, nặng, bụi rơi từ khe hở phía trên. Phiến đá trượt vào vách, để lại lối vào tối đen, mùi giấy cũ và mực trăm năm tràn ra như hơi thở của căn phòng bị đóng kín quá lâu.
Mặc Huyền đứng trước lối vào. Tối. Mùi mực cũ, mùi gỗ mục, mùi da thuộc khô. Quen thuộc, kiểu quen không phải vì đã đến, mà vì thuộc cùng hệ mực.
Tạ Yên bước đến bên hắn. Nhìn vào bóng tối. Rồi nhìn hắn.
– Ta không viết được. Cổng này mở cho người viết sử. Ta...
Cô không nói hết câu. Mặc Huyền nắm tay cô.
Không phải nắm tay kiểu ân cần. Là nắm kiểu kéo: bước theo ta, đi cùng. Hắn bước qua ngưỡng cổng, kéo cô theo. Cô bước, chân chạm đá bên trong, và không có gì xảy ra. Không bị đẩy ra, không bị chặn. Cổng chấp nhận cô.
Hắn nhìn cô, hơi ngạc nhiên. Rồi hiểu.
– Cô miễn nhiễm. Mọi thao tác lịch sử không ảnh hưởng cô, kể cả khóa. Cổng này khóa bằng mực, bằng lịch sử. Cô đứng ngoài lịch sử. Khóa không thấy cô.
Tạ Yên nhìn xuống chân mình, đứng trên đá bên trong Tàng Thư Lâu. Cô mỉm cười nhẹ, kiểu cười của người phát hiện năng lực mình có thêm một ứng dụng nữa mà chưa ai nghĩ tới.
– Ký ức gốc. Không chỉ nhớ. Còn đi qua.
· · ·
Tàng Thư Lâu không phải lầu.
Là hang. Hang lớn, sâu trong lòng núi, trần đá cao, tường đá thô, nhưng bên trong: giá sách. Hàng chục giá sách đá, xếp thành dãy, cao từ sàn đến gần trần. Trên giá: cuộn trục tre, bảng gỗ khắc chữ, sách da thuộc, giấy dó cuộn trong ống đồng, thẻ ngà voi, thậm chí vải lụa gấp nhỏ có chữ viết. Mỗi loại một thời kỳ, mỗi thứ một kiểu bảo quản. Lịch sử của nhiều trăm năm, gom về một nơi, giấu trong đá.
Bụi dày. Ánh sáng không có, chỉ tối và mùi.
Tạ Yên lấy nến từ túi hành trang, châm lửa. Ánh vàng lay trên vách đá, rọi lên giá sách, rọi lên bụi. Bụi bay, nhẹ, vàng trong ánh nến.
Mặc Huyền nhìn quanh. Thở chậm. Nơi này nhỏ hơn Sử Hải, nhỏ hơn nhiều. Sử Hải là biển, vô tận, nuốt người. Nơi này là phòng, có tường, có trần, có giới hạn. Nhưng đầy. Đầy đến mức mỗi bước đi đều phải tránh thứ gì đó: cuộn sách rơi xuống sàn, bảng gỗ dựng ở chân giá, ống đồng lăn lóc.
Hắn nhìn xuống sàn. Và dừng lại.
Dấu chân.
Trên lớp bụi dày, có dấu chân. Không phải dấu cũ, hàng trăm năm. Dấu mới, bụi chỉ phủ lại mỏng, có thể vài tháng, có thể một năm. Giày vải, cỡ trung bình. Một người. Đi từ cổng vào sâu, rẽ phải về phía giá sách trung tâm, rồi quay ra.
– Có người đến đây, Tạ Yên nói, giọng thấp. Gần đây.
Mặc Huyền nhìn dấu chân. Nghĩ. Sư phụ? Hắn ở Hoàng Lương bảy ngày, rồi quay lại vì "đứa học trò". Có thể đã ghé Tàng Thư Lâu trước khi về Vân Đô. Hay NVS trước đó? Số 15, Diệp Tố Vân, trước khi tự nguyện vào Sử Hải? Hay Sử Quan? Hàn Mộ có biết nơi này không?
Hắn theo dấu chân, rẽ phải. Tạ Yên đi theo, nến giơ cao.
Giá sách trung tâm. Khác các giá khác: đá mài nhẵn, cao ngang ngực, trên có ngăn chia đều. Mười bảy ngăn. Mỗi ngăn có một cuốn sách, bìa da, kích thước bằng nhau. Trên gáy mỗi cuốn, khắc chữ: tên. Tên NVS.
Ngăn đầu tiên: "Lý Thiên Sư. Đời thứ nhất."
Ngăn thứ hai: "Trương Hạo. Đời thứ hai."
Lần lượt. Mười sáu cuốn, mười sáu tên, mười sáu đời. Mặc Huyền đọc từng tên, từ từ, như đọc bia mộ. Mỗi tên là một người đã cầm cây bút gãy này, đã viết, đã sợ, đã mất. Đời thứ mười hai: "Hứa Minh Đăng." Người viết ra Trầm Nguyệt. Đời thứ mười bốn: "Hoàng Tử Kiên." Người mà mực biến mất mà không ai biết vì sao. Đời thứ mười sáu: "Vương Tĩnh Trạch." Sư phụ. Tên hắn chưa biết, giờ mới thấy.
Ngăn thứ mười bảy.
Cuốn sách, bìa đen, mới hơn các cuốn khác. Trên gáy: "Mặc Chiêu Ninh. Đời thứ mười bảy."
Hắn rút cuốn sách ra. Mở. Trang trống. Trắng tinh, giấy da mịn, không một nét mực. Mười sáu cuốn trước, hắn lật nhanh, đều có chữ, đều có ghi chép. Cuốn này: trống. Đợi hắn.
Nhưng trang đầu tiên không hoàn toàn trống.
Có một dòng. Một dòng duy nhất, ở giữa trang, mực khác, không phải mực bút gãy, không phải mực Sử Quan. Mực này sâu, đen, kiểu đen không phải màu mà là vắng mặt ánh sáng. Chữ không phải chữ người viết, mà chữ tự HIỆN, kiểu chữ mọc lên từ giấy như rễ cây mọc lên từ đất:
"Đời thứ mười bảy là đời cuối cùng."
Hắn đọc. Đọc lại. Đọc lần ba.
Đời cuối cùng.
Tạ Yên nhìn qua vai hắn. Cô không thấy chữ mực lạ, chỉ thấy trang gần như trống. Nhưng cô thấy mặt hắn.
– Sao vậy?
Hắn đưa cuốn sách cho cô, chỉ dòng chữ. Cô nhìn, lắc đầu, không thấy. Hắn đọc cho cô nghe.
"Đời thứ mười bảy là đời cuối cùng."
Im lặng trong hang đá. Nến lay, bóng nhảy trên vách.
– Cuối cùng nghĩa là gì? Cô hỏi, giọng thấp.
Hắn chưa biết. Nhưng câu trả lời ở đâu đó trong mười sáu cuốn kia, trong hàng trăm cuộn trục trên giá, trong lịch sử bị cấm của cả một thế giới đang nằm quanh hắn.
Hắn nhìn Tàng Thư Lâu. Giá sách đá, cuộn trục tre, bảng gỗ khắc chữ. Ánh nến rọi đến đâu, lịch sử hiện ra đến đó.
Tất cả câu trả lời ta tìm ở đây. Tại sao tồn tại. Tại sao bị săn. Tại sao mười sáu người trước đều biến mất. Và "đời cuối cùng" nghĩa là gì.
Hắn ngồi xuống sàn đá, giữa mười sáu cuốn sách và một cuốn trống. Rút bút gãy, đặt cạnh cuốn thứ nhất. Tạ Yên thắp thêm nến, đặt lên giá, mở sổ ghi chép.
– Đọc, cô nói. Ta ghi.
Hắn gật, mở cuốn đầu tiên, và bắt đầu đọc.