Người Viết Sử
Chương 24: Người Giữ Cổng
Chương 24

Người Giữ Cổng

Tạ Yên đến Thư Các Vạn Quyển lúc chưa đầy giờ Mão.

Trời còn tối. Phố vắng, chỉ có mấy gánh hàng sớm, đèn lồng lung lay trên cọc. Gió lạnh, mùi tuyết, mùi than từ lò bánh đầu phố.

Cô đứng đối diện Thư Các, dưới mái hiên quán cơm chưa mở. Nhìn sang. Ba tầng gỗ sẫm, mái ngói rêu, biển hiệu cũ chữ mòn. Hàng liễu trước cửa, mười ba cây, cành trụi, thân đen trong ánh sáng yếu.

Cô đợi ông Chu.

Mấy ngày nay, sau khi Mặc Huyền viết chống, sau khi ngõ Tân Phong quay lại, cô để ý ông Chu kỹ hơn. Thói quen ông: mở cửa giờ Mão, quét sàn, pha trà, tưới liễu chiều. Mỗi ngày giống nhau. Bình thường. Nhưng bình thường quá, kiểu bình thường của người MUỐN được xem là bình thường.

Cha từng nói: "Người giữ cổng không bao giờ trông như người giữ cổng. Họ trông như ông lão bán trà, bà quét chùa, người chèo đò. Càng bình thường, càng nghi."

Cửa Thư Các mở. Ông Chu bước ra, gầy, râu lưa thưa, áo nâu sẫm. Xách chổi, bắt đầu quét bậc thang trước cửa. Chậm. Đều. Như mọi sáng.

Cô không vào ngay. Đợi ông quét xong, vào trong. Đếm: năm phút. Rồi cô băng qua phố.

· · ·

Tầng một. Mùi sách cũ, mùi mực, mùi gỗ. Giá sách cao đến trần, chất đầy. Ánh sáng yếu, ông Chu chỉ thắp hai đèn dầu, đủ thấy đường nhưng không đủ đọc rõ chữ nhỏ.

Ông ngồi sau quầy, pha trà. Không ngẩng lên khi cô vào. Kiểu ông, không bao giờ chào khách, không bao giờ hỏi. Khách đến, tự tìm sách, tự đọc, tự đi. Ông chỉ ở đó. Luôn ở đó.

Cô không lên tầng ba như mọi khi. Hôm nay cô có mục đích khác.

Đi dọc giá sách tầng một, từ từ, giả vờ tìm. Mắt quét nhanh: vách tường phía sau, cửa nhỏ dẫn xuống tầng hầm. Cô biết cửa đó, Mặc Huyền từng xuống tìm cuốn sách không tên ở Q1. Nhưng hôm nay cô nhìn kỹ hơn.

Cửa gỗ. Cũ. Bản lề sắt rỉ. Không khóa, chỉ có then cài. Bình thường.

Nhưng, ở mép cửa, nơi gỗ gặp khung, cô thấy.

Dấu niêm.

Nhỏ. Mờ. Gần như vô hình nếu không nhìn kỹ. Một vệt mực, không phải mực thường. Mực PHÁT SÁNG nhẹ trong bóng tối, xanh, lạnh, kiểu ánh sáng mà Mặc Huyền mô tả khi thấy lệnh xóa trong Sử Hải.

Mực Sử Quan.

Cô đứng yên. Nhìn. Không chạm.

Dấu niêm: một ký tự nhỏ, viết bằng mực Sử Quan, ở mép cửa tầng hầm. Kiểu dấu, cô biết từ cha, để ĐÁNH DẤU. Không phải khóa, không phải bẫy. Đánh dấu: "nơi này thuộc thẩm quyền Sử Quan. Ai vào không phép, bị ghi nhận."

Tầng hầm Thư Các có dấu niêm Sử Quan. Ai đặt? Khi nào? Và ông Chu, ông có biết?

Cô lùi lại. Đi lên tầng hai, ngồi vào góc khuất, mở sổ. Ghi:

"Ngày 26. Dấu niêm mực Sử Quan ở mép cửa tầng hầm Thư Các. Ký tự nhỏ, xanh, phát sáng mờ. Kiểu dấu ĐÁNH DẤU (không khóa). Mực cũ, phai nhưng còn hiệu lực (vẫn sáng). Đặt từ lâu."

"Cha nói: 'Nơi sách dày nhất, mực cũ nhất, gỗ sẫm nhất.' Thư Các Vạn Quyển. Và cổng = tầng hầm (nơi MH tìm sách NVS trước). Dấu niêm = ai đó đánh dấu cổng này."

"Ông Chu: (1) không tưới liễu 13, (2) quên MH nhưng nhớ mọi người khác, (3) mở cửa hầm cho MH xuống (không ngăn?), (4) ở Thư Các bao lâu? Bao nhiêu năm? Không ai biết."

"Giả thuyết: ông Chu = người giữ cổng. Thuộc hệ thống Sử Quan, nhưng cấp thấp, kiểu 'gác đền'. Nhiệm vụ: trông Thư Các (= gần Sử Hải), đánh dấu ai ra vào tầng hầm, báo cáo nếu có Chấp Bút mới. Ông quên MH = vì ông THUỘC hệ thống mà MH bị xóa khỏi."

Cô dừng bút. Nghĩ.

Nhưng, nếu ông Chu là người giữ cổng, thuộc hệ thống Sử Quan, tại sao không ngăn MH xuống hầm? MH tìm được sách NVS trước ở tầng hầm, ông không can thiệp. Và bây giờ, Lục theo dõi bảy tuần mà ông Chu không phản ứng gì khác thường.

Hai khả năng: (1) Ông Chu là tàn dư cũ, đặt từ lâu, nhiệm vụ đã xong hoặc bị bỏ rơi, ông chỉ giữ thói quen mà không còn ai nhận báo cáo. (2) Ông Chu CỐ Ý không ngăn, ông biết MH là Chấp Bút, ông để MH tìm sách, ông đang GIÚP.

Nếu (2), ông giúp ai? MH? Hay sư phụ MH?

· · ·

Trưa. Cô xuống tầng một. Ông Chu ngồi sau quầy, đọc sách, chén trà nguội bên cạnh.

Cô đi thẳng đến quầy. Dừng.

— Ông Chu.

Ông ngẩng lên. Mắt nhỏ, hiền, hơi ngạc nhiên, cô ít khi nói chuyện trực tiếp.

— Cô cần gì?

— Tôi muốn hỏi về tầng hầm.

Ông Chu đặt sách xuống. Chậm. Mặt không đổi, nhưng tay ông dừng lại trên trang sách một nhịp lâu hơn cần thiết.

— Tầng hầm chứa cổ thư. Cô muốn xuống xem?

— Tôi muốn biết: ai đặt dấu niêm ở mép cửa?

Im lặng.

Ông Chu nhìn cô. Lâu. Mắt nhỏ, nhưng bây giờ không hiền nữa. Không sắc, không lạnh, chỉ tĩnh. Kiểu tĩnh của người đang cân nhắc rất nhanh, rất kỹ.

— Cô nhìn thấy.

Không phải câu hỏi. Xác nhận.

— Tôi nhìn thấy mực xanh. Sáng. Ở mép cửa.

— Đáng lẽ cô không nhìn thấy được. Mực đó — người thường không thấy.

Xác nhận: dấu niêm là mực Sử Quan, vô hình với người thường. Cô thấy vì miễn nhiễm.

— Tôi không phải người thường.

Ông Chu nhìn cô thêm một lúc. Rồi, thở dài. Nhẹ. Kiểu thở dài của người giữ bí mật quá lâu và mệt.

— Ngồi xuống.

Cô kéo ghế. Ngồi đối diện quầy. Ông Chu rót trà, cho cô, cho ông. Chén sứ cũ, trà nhạt nhưng nóng.

— Cô là con gái Tạ Kỳ Sơn.

Cô đông cứng.

Cha. Ông biết cha.

— Ông biết cha tôi.

— Biết. Tạ Kỳ Sơn — sử quan. Đến Thư Các này mười lăm năm trước. Ở ba tháng. Rồi gửi con gái đi — rồi biến mất.

Tim cô đập nhanh. Tay siết chén trà.

— Cha tôi — ông ta làm gì ở đây ba tháng?

— Nghiên cứu. Tầng hầm. Cuốn sách không tên — cuốn mà thằng nhỏ kia tìm được. Tạ Kỳ Sơn tìm trước.

Cha tìm sách NVS trước. Mười lăm năm trước. Trước khi MH đến Vân Đô.

— Rồi sao?

— Rồi ông ta nói với tôi: "Chu lão, giữ chỗ này. Sẽ có người đến. Đừng ngăn." Rồi đi. Rồi — tôi không nhớ ông ta nữa. Cho đến khi cô đến.

— Ông... không nhớ cha tôi?

— Quên. Như quên thằng nhỏ áo xám kia. Ai đó xóa Tạ Kỳ Sơn — hoặc ông ta tự xóa. Nhưng — ông ta ĐỂ LẠI lời dặn. Lời dặn không bị xóa vì tôi ghi ra giấy, giấu trong sách, đọc lại mỗi sáng.

Cô nhìn ông. Ông lão gầy, râu lưa thưa, mắt nhỏ. Bình thường. Nhưng mười lăm năm, mỗi sáng đọc lại lời dặn của người ông không nhớ mặt.

— Ông là người giữ cổng.

— Tôi là người giữ Thư Các. Có người gọi thế — "giữ cổng". Tôi không biết cổng nào. Tôi chỉ biết: ở đây, giữ sách, đừng ngăn ai xuống hầm.

— Dấu niêm — ai đặt?

— Tôi không biết. Đã ở đó khi tôi nhận Thư Các. Ba mươi năm trước, người chủ cũ bàn giao cho tôi — nói: "Đừng chạm dấu xanh. Đừng tẩy. Đừng hỏi."

— Ông có thuộc hệ thống Sử Quan không?

Ông Chu lắc đầu. Chậm.

— Tôi là người thường. Không có năng lực gì. Không thuộc ai. Chỉ giữ quán sách.

Người thường. Nhưng được chọn, vì bình thường đến mức không ai nghi.

— Ông không tưới cây liễu thứ mười ba.

Ông dừng. Chén trà trên tay, không uống, không đặt. Giữ nguyên.

— Cây đó... không đúng. Tôi biết. Không biết tại sao, nhưng biết. Nó không thuộc về hàng liễu này. Từ khi nó xuất hiện — tôi không tưới. Bản năng.

Ông Chu CẢM NHẬN được thay đổi lịch sử, dù không miễn nhiễm, không có năng lực. Vì ông ở GẦN Sử Hải quá lâu? Hay vì lời dặn cha giúp ông "neo" vào thực tế?

Cô ghi nhanh vào sổ. Ông Chu nhìn cô ghi, không ngăn.

— Cô nương.

— Gì?

— Tạ Kỳ Sơn dặn tôi: "Sẽ có người đến." Tôi tưởng chỉ một người. Nhưng hai. Thằng nhỏ trước. Cô sau.

— Cha tôi biết MH sẽ đến?

— Không biết cụ thể. Chỉ nói "sẽ có Chấp Bút mới." Và "đừng ngăn."

Cô đứng dậy. Gấp sổ.

— Cảm ơn ông.

Ông Chu gật. Cầm chén trà lên, uống một ngụm. Rồi nói, giọng nhẹ, kiểu người nói lần cuối:

— Cô nương. Cẩn thận. Mấy ngày nay — có người KHÁC đến Thư Các ban đêm. Không vào cửa. Trên mái. Tôi nghe tiếng.

Lục.

— Tôi biết.

— Nhưng đêm qua — hai người. Không phải một.

Cô dừng bước. Quay lại.

— Hai?

— Hai. Tiếng bước khác nhau. Một nhẹ — quen, mấy tuần nay đều có. Một nặng hơn — mới. Đêm qua mới có.

Lục + ai đó. Lục báo cáo khẩn, và ai đó ĐẾN.

— Cảm ơn ông, — cô nói lần nữa, nhanh hơn. Bước ra khỏi Thư Các.

Nắng trưa chói, sau bao ngày tuyết, hôm nay trời quang. Cô đứng trước hàng liễu, mười ba cây, cành trụi lá. Nhìn lên mái Thư Các, không thấy ai. Nhưng ông Chu nói hai.

Hàn Mộ? Hay thuộc hạ khác? Lục báo cáo, và cấp trên đến kiểm tra.

Phải nói MH. Ngay.

Cô đi nhanh, gần chạy, về phía quán trà Cố Nhân.

Ch.24/25
1.725 từ